Hotline: 1800.55.88.48
University of Hull
Đại học University of Hull là một trường đại học nghiên cứu công lập nổi tiếng ở Vương quốc Anh, được thành lập vào năm 1927. Đây là trường đại học lâu đời thứ 14 của Anh được biết đến với việc nghiên cứu và phát triển công nghệ tinh thể lỏng. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về University of Hull nhé!
Thông tin về University of Hull
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1927
QS ranking
THE ranking
SL sinh viên quốc tế
4,000
Địa điểm chính
Hull campus
Khu vực
Kingston upon Hull, East Riding of Yorkshire, England, UK
Tổng quan về University of Hull
|
Năm thành lập |
1927 |
|
Xếp hạng QS Ranking 2026 |
#526 |
|
Số lượng sinh viên |
~15,000 |
|
Số lượng sinh viên quốc tế |
~5,900 |
|
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế |
Từ £14,250 |
Đại học University of Hull là trường đại học lâu đời thứ 14 UK, sở hữu chương trình đào tạo xuất sắc và bề dày kinh nghiệm giảng dạy gần 1 thế kỷ, có chi phí học tập cực kỳ tiết kiệm.
Xếp hạng
|
Bảng xếp hạng |
2024 |
2025 |
2026 |
|
QS World University Rankings |
501–550 |
#516 |
#526 |
|
QS World University Rankings: Europe – Northern Europe |
100–150 |
80–120 |
#84 |
|
THE World University Rankings |
501–600 |
401–500 |
501–600 |
|
The Guardian – UK |
90–100 |
98–100 |
#98 |
|
The Complete University Guide – UK |
110–120 |
118–122 |
#81 |
Học tập tại đại học University of Hull
Trường đã đầu tư 300 triệu bảng Anh vào các cơ sở vật chất nhằm mang lại trải nghiệm học tập và sinh hoạt tốt hơn cho sinh viên. Khoản đầu tư này bao gồm việc nâng cấp cơ sở giảng dạy và học tập chất lượng cao, hệ thống IT và hạ tầng mạng, phòng thí nghiệm nghiên cứu hiện đại, các không gian xã hội (khu vực sinh hoạt chung, thư giãn) và hệ thống cơ sở thể thao đa dạng. Nhờ đó, trường tạo ra một môi trường học tập hiện đại, thuận tiện cho việc học, nghiên cứu, vui chơi và rèn luyện thể chất của sinh viên.
Chương trình đào tạo tại University of Hull
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
Bảng xếp hạng (2026) |
University of Hull |
University of Liverpool |
Newcastle University |
|
QS World University Rankings |
501–600 (≈526) |
151–200 |
201–250 |
|
THE World University Rankings |
501–600 |
151–200 |
201–250 |
|
US News & World Report – Global Universities |
770–780 |
501–600 |
601–800 |
|
The Guardian (UK) |
98–102 |
25–28 |
45–47 |
|
The Complete University Guide (UK) |
118–122 |
39–41 |
50–52 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Hull
|
Môn học |
QS World by Subject 2026 |
THE World by Subject 2026 |
The Guardian (UK) 2026 |
The Complete University Guide (UK) 2026 |
|
Điều dưỡng |
151–180 |
– |
≈ Top 50–70 UK |
≈ Top 50–70 UK |
|
Y khoa |
501–550 |
401–500 |
– |
– |
|
Kinh doanh và Quản trị |
– |
– |
≈ Top 50–70 UK |
38–51 UK |
|
Kinh doanh và Kinh tế |
– |
251–300 |
– |
– |
|
Kỹ thuật Hóa học |
– |
301–400 |
≈ Top 20–30 UK |
≈ 25 UK |
|
Khoa học Máy tính |
– |
401–500 |
≈ Top 50–60 UK |
44–56 UK |
|
Luật |
– |
401–500 |
≈ Top 60–70 UK |
≈ 58 UK |
|
Kỹ thuật Cơ khí |
– |
401–500 |
≈ Top 25–30 UK |
≈ 26 UK |
|
Khoa học Xã hội |
– |
401–500 |
– |
– |
|
Tâm lý học |
– |
401–500 |
– |
– |
Quy trình tuyển sinh của University of Hull
Có 2 cách chính để nộp đơn: trực tiếp qua UCAS, qua đối tác tuyển sinh được trường công nhận, hoặc đại diện tư vấn du học được ủy quyền ở nước bạn.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Đại học
|
Chứng chỉ |
Yêu cầu |
|
IELTS (Academic) |
6.0 overall, với tối thiểu 5.5 ở từng kỹ năng (Reading, Writing, Speaking, Listening). |
|
HLA (Hull English test) |
60% overall, với tối thiểu 55% ở từng kỹ năng. |
|
TOEFL iBT |
Thường xấp xỉ 79–80, với tối thiểu khoảng 17–19 mỗi kỹ năng (housing, writing, speaking, listening). |
|
PTE Academic |
Thường xấp xỉ 54 overall, với tối thiểu khoảng 51 mỗi kỹ năng. |
*Kết quả phải còn hiệu lực trong 2 năm kể từ ngày bắt đầu chương trình học tại trường.
Sau Đại học
|
Chứng chỉ |
Yêu cầu |
|
IELTS (Academic / UKVI Academic) |
Thường 6.0–6.5 overall, với tối thiểu 5.5–6.0 ở từng kỹ năng (tuỳ ngành). Ngành Business, Law, English, Education…) thường yêu cầu 6.5 overall, 5.5–6.0 mỗi kỹ năng. |
|
TOEFL iBT |
Thường 79–92 overall, với tối thiểu khoảng 17–21 mỗi kỹ năng. |
|
PTE Academic |
Thường 54–61 overall, với tối thiểu 51–55 mỗi kỹ năng. |
|
HLA (Hull English test – PG) |
Khoảng 60–65% overall, với tối thiểu 55% ở từng kỹ năng. |
|
CEFR level |
Yêu cầu tối thiểu B2 (tương đương IELTS ~6.0–6.5) cho các chương trình PG level. |
*Nếu bạn cần Student Visa, bạn phải sử dụng Secure English Language Test (SELT) được UKVI công nhận.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
|
Yêu cầu |
Tương đương Việt Nam |
|
Chương trình yêu cầu ≤112 UCAS, không môn học Level 3 bắt buộc |
Tốt nghiệp THPT (Bằng tốt nghiệp THPT) với điểm 7.5/10. |
|
Chương trình yêu cầu >112 UCAS, không môn học Level 3 bắt buộc |
Tốt nghiệp THPT (Bằng Tốt Nghiệp THPT) với điểm 8.0/10. |
|
Chương trình có yêu cầu môn học Level 3 cụ thể |
Phải hoàn thành một Foundation Year được công nhận (thường là foundation dạy chuyên sâu theo ngành). |
|
Học sinh đã học chương trình THPT Mỹ (US High School) |
Trường chấp nhận học sinh tốt nghiệp US High School; điều kiện cụ thể ghi trong thư mời nhập học. |
Nếu không có bằng nêu trên, bạn vẫn có thể nộp đơn và mọi hồ sơ sẽ được xét riêng lẻ dựa trên năng lực cá nhân, nhà trường khuyến khích sinh viên nộp hồ sơ để được đánh giá.
Nếu muốn vào thẳng năm 2 hoặc năm 3, sinh viên đã học trước (ví dụ: 1–2 năm CĐ/ĐH hoặc bằng tương đương) có thể nộp hồ sơ và phải chứng minh rằng học lực của mình tương đương với yêu cầu của chương trình.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Cần bằng tốt nghiệp đại học/bằng cử nhân do trường Đại học được công nhận tại Việt Nam cấp.
|
Yêu cầu |
Tương đương ở Việt Nam |
|
Lower second‑class (2.2) |
Điểm tổng 6.0/10 được coi là tương đương 2.2. |
|
Upper second‑class (2.1) |
Điểm tổng 7.0/10 được coi là tương đương 2.1. |
Học bổng University of Hull
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| University of Hull Asia Studentship | Sinh viên phải học tại cơ sở chính của University of Hull, bắt đầu chương trình vào các kỳ học tháng 9, tháng 1 hoặc tháng 5 hàng năm. Học bổng này sẽ được áp dụng tự động. | Giảm £2,000 học phí mỗi năm cho chương trình học toàn thời gian, loại trừ các chương trình PGCert và PGDip. |
| Global Masters Fund | Học bổng dành cho sinh viên quốc tế đăng ký chương trình thạc sĩ, có tầm nhìn, tinh thần đổi mới và tiềm năng tạo ảnh hưởng trong các lĩnh vực: Creators of Change, Future Leaders, Science and Sustainability, Champions of Health. | £1,000 mỗi học bổng, được trừ trực tiếp vào học phí |
Học phí, chi phí tại University of Hull
Học phí bậc đại học
|
Chương trình học |
Nội dung |
|
Cử nhân |
– Chương trình Nghệ thuật (Arts): £18,100/năm. – Chương trình Khoa học (Science): £20,600/năm. |
|
Chương trình trao đổi nước ngoài |
15% học phí chuẩn |
|
Thực tập tại doanh nghiệp |
20% học phí chuẩn |
*Một số chương trình có thể khác mức học phí.
Học phí chương trình sau đại học
|
Khoa / Chương trình |
Học phí/năm |
|
Faculty of Arts, Social Sciences & Education |
£17,000 |
|
Hull University Business School |
£18,500 |
|
Faculty of Health Sciences (trừ Hull York Medical School) |
£18,500 |
|
Social Work |
£12,400 |
|
Hull York Medical School |
Thay đổi theo chương trình |
|
Faculty of Science & Engineering |
£18,500 |
|
Postgraduate Research (PGR). |
£17,500 – £20,000 |
|
Continuation Fee – Full Time (Thesis Finalisation) |
£420 |
|
Continuation Fee – Part Time (Thesis Finalisation) |
£210 |
Học phí tiếng Anh
|
Nội dung |
Pre‑sessional English |
Pre‑sessional English |
|
Mục đích |
Giúp đạt yêu cầu tiếng Anh cho chương trình chính (UG/PG) và rèn kỹ năng học thuật. |
|
|
Độ dài |
6 tuần |
10 tuần |
|
Học phí |
£2,400 |
£4,000 |
|
Điều kiện IELTS – bậc Đại học |
5.5 overall, không quá 2 kỹ năng dưới 5.0 |
5.0 overall, không quá 2 kỹ năng dưới 4.5 |
|
Điều kiện IELTS – bậc sau Đại học |
6.0 overall, không quá 2 kỹ năng dưới 5.5 |
5.5 overall, không quá 2 kỹ năng dưới 5.0 |
|
Đối tượng |
Đã có thư mời nhập học nhưng chưa đủ yêu cầu đầu vào tiếng Anh cho chương trình học. |
Cuộc sống sinh viên tại University of Hull
Khuôn viên chính của Đại học Hull nằm trong khu dân cư North Hull trên đường Cottingham. Trường có một khuôn viên nằm ở Scarborough trên bờ biển Bắc Yorkshire. Trường đại học có 3 khu vực nhà ở, chính là khu Westfield Court, The Courtyard và Taylor Court.
Đại học University of Hull luôn đảm bảo rằng cuộc sống sinh viên sẽ sôi động, thân thiện. Khoảng 8,5% tổng số sinh viên là sinh viên quốc tế, với một số các cơ sở nằm trong khuôn viên trường như: Quán ăn tự phục vụ, quán bar, hộp đêm, hiệu sách, dịch vụ tư vấn nghề nghiệp cùng với các cơ sở thể thao với nhà thi đấu thể thao mới và phòng tập thể dục. Phòng khách rộng và rất thoải mái, với khu vực vui chơi và phòng đa chức năng hoàn chỉnh với máy chiếu màn hình lớn với nhà bếp rộng rãi kèm theo có thể được sử dụng cho những dịp đặc biệt.
Sinh viên có thể là một phần của bất kỳ câu lạc bộ hoặc hiệp hội sinh viên nào, với các hội nhóm điển hình như câu lạc bộ Bãi biển sạch, Hội Anime, Hội sách, Viết sáng tạo, Hội tiếng Anh và Hội Harry Potter, cùng với nhiều các lựa chọn khác.
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Công việc |
Mức lương (tham khảo) |
|
Nhân viên phục vụ |
£7–£10 |
|
Nhân viên siêu thị / bán hàng |
£7–£9 |
|
Nhân viên CSKH |
£8–£10 |
|
Trợ lý tại trường |
£8–£11 |
|
Nhân viên logistics |
£7–£9 |
|
Gia sư |
£10–£20 |
Chi phí sinh hoạt
|
Loại chi phí |
Mức tham khảo (GBP/tháng) |
|
Ký túc xá / Chỗ ở sinh viên |
£400–£550 |
|
Nhà ở ngoài |
£480–£600 |
|
Ăn uống |
£180–£250 |
|
Ăn ngoài |
~£10–£12/bữa |
|
Đi lại |
£1.5–£2.5/lượt |
|
Khác |
~£20–£30/tháng (gym), giải trí rẻ hơn 30–40% so với London |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
University of Hull là một trong những trường đại học có thế mạnh về đào tạo gắn với thực tiễn và nhu cầu của doanh nghiệp. Theo số liệu Graduate Outcomes mới nhất, gần 95% sinh viên tốt nghiệp University of Hull có việc làm, học lên hoặc tham gia các hoạt động tích cực khác trong vòng 18 tháng sau khi tốt nghiệp, trong đó 72% đảm nhận công việc ở trình độ đại học hoặc tiếp tục học lên cao.
Mức lương triển vọng theo công việc
Dưới đây là tổng hợp các ngành nghề sau khi tốt nghiệp và cựu sinh viên từ đại học University of Hull, với mức lương trung bình, cụ thể như sau:
|
Công việc |
Mức lương khởi điểm/năm |
|
Kinh doanh, Quản trị, Marketing |
£24,000 – £30,000 |
|
Tài chính, Kế toán, Ngân hàng |
£26,000 – £35,000 |
|
Khoa học Máy tính, IT, Data |
£28,000 – £40,000 |
|
Kỹ thuật |
£25,000 – £33,000 |
|
Công nghệ Sinh học, Khoa học Sự sống |
£22,000 – £28,000 |
|
Truyền thông, Báo chí, Quảng cáo |
£20,000 – £26,000 |
|
Giáo dục |
£22,000 – £28,000 |
|
Khoa học Xã hội, Tâm lý học |
£20,000 – £25,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
93,9% sinh viên có việc làm hoặc có thể tiếp tục học lên cao học sau 6 tháng tốt nghiệp. Mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp cụ thể như sau:
|
Bằng cấp |
Mức lương/năm |
|
Executive Masters |
£116,000 |
|
MBA |
£91,000 |
|
Tiến sĩ (PhD) |
£79,000 |
|
Executive MBA |
£74,000 |
|
Các bằng cấp khác |
£51,000 |
|
Cử nhân khoa học |
£48,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Một số cựu sinh viên nổi bật từng theo học tại Đại học University of Hull, đạt được các thành tựu đáng chú ý trong các lĩnh vực như chính trị, học thuật, báo chí và nghệ thuật sân khấu như:
- John Leslie Prescott – nhà chính trị của Đảng Lao động Anh
- Thomas Anthony Watson – chính trị gia người Anh
- Anthony Minghella – đạo diễn phim nổi tiếng người Anh
- Christopher John Mullin – nhà báo người Anh
- Ayesha Hazarika – phát thanh viên người Scotland, nhà báo, người bình luận chính trị và cựu cố vấn chính trị cho các lãnh đạo cấp cao của Đảng Lao động.
Câu hỏi thường gặp về University of Hull
Đại học University of Hull nằm ở đâu?
Đại học University of Hull nằm ở thành phố Kingston Hull, vùng East Riding of Yorkshire, phía đông bắc nước Anh. Trường có campus chính tại Cottingham Road, Hull HU6 7RX, cách trung tâm thành phố khoảng 2 dặm, và có cơ sở nhỏ hơn tại Scarborough. Vị trí này nằm giữa London và Edinburgh, nên sinh viên có thể di chuyển khá thuận tiện đến các thành phố lớn khác bằng tàu và xe.
Đại học University of Hull có thứ hạng tốt không?
University of Hull được xếp hạng trong nhóm 500–600 trường hàng đầu thế giới, đồng thời lọt trong top 100–120 các trường đại học tại Anh.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Hull?
Ngành Điều dưỡng và Y khoa được đánh giá rất cao, nằm trong top 151–180 thế giới theo QS Subject. Ngoài ra, Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học Xã hội, Khoa học Môi trường và Kỹ thuật Hóa học cũng là các nhóm ngành có xếp hạng tốt về chất lượng đào tạo.
