Hotline: 1800.55.88.48
University of Leicester
University of Leicester là một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu tại Vương quốc Anh, nổi tiếng thế giới với việc phát hiện ra dấu vân tay di truyền (Genetic Fingerprinting) và tìm thấy hài cốt của Vua Richard III. University of Leicester là sự kết hợp hoàn hảo giữa bề dày lịch sử và các phương pháp học mang tính đổi mới.
Thông tin về University of Leicester
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
192
QS ranking 2026
#=314
THE ranking 2026
#=192
SL sinh viên quốc tế
20.000
Địa điểm chính
Thành phố Leicester, UK
Khu vực
East Midlands, UK
Tổng quan về University of Leicester
University of Leicester là sự lựa chọn hoàn hảo cho những sinh viên tìm kiếm môi trường nghiên cứu chất lượng cao với chi phí sinh hoạt hợp lý nhất nước Anh. Trường đặc biệt mạnh về Y khoa và Kinh doanh toàn cầu.
Xếp hạng
|
Nội dung |
Thông tin cập nhật 2026 |
|
Năm thành lập |
1921 |
|
Vị trí chính |
Leicester, Anh Quốc |
|
Campus khác |
Brookfield Campus (School of Business) |
|
Điểm nổi bật |
Nơi ra đời kỹ thuật DNA; Top đầu về nghiên cứu Y học |
|
Sinh viên quốc tế |
Đến từ hơn 110 quốc gia |
|
Mô hình đào tạo |
Career-focused & Research-led |
|
Môi trường học tập |
Đa văn hóa, khuôn viên xanh, cơ sở vật chất nghiên cứu hiện đại |
Học tập tại đại học University of Leicester
|
Bảng xếp hạng |
Thành tích 2026 |
|
QS World University Rankings 2026 |
#326 Thế giới (#37 UK) |
|
Times Higher Education (THE) 2026 |
#192 Thế giới (#25 UK) |
|
Complete University Guide 2026 |
#33 tại Anh Quốc |
|
The Guardian University Guide 2026 |
#40 tại Anh Quốc |
Chương trình đào tạo tại University of Leicester
Trường tập trung vào việc áp dụng nghiên cứu vào giảng dạy thực tiễn. Sinh viên được tiếp cận với các cơ sở vật chất hàng đầu như Trung tâm Vũ trụ Quốc gia (National Space Centre) và các phòng thí nghiệm y sinh hiện đại. Đặc biệt, trường đạt chứng nhận Gold trong khung đánh giá chất lượng giảng dạy (TEF).
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
Chuyên ngành |
University of Leicester |
University of Reading |
University of Sussex |
|
Hạng tổng quát (QS 2026) |
#326 |
#170-180 |
#270-280 |
|
Y khoa (Clinical Medicine) |
#27 Thế giới |
Top 150 |
Top 200 |
|
Kinh doanh & Quản trị |
#51-75 Thế giới |
Top 100 |
Top 150 |
|
Nghiên cứu (Research Quality) |
#5 UK |
Top 30 |
Top 25 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Leicester
|
Nhóm ngành |
Tên môn học / Ngành học |
Thứ hạng & Tổ chức xếp hạng (UK) |
Đặc điểm nổi bật |
|
Khoa học & STEM |
Vật lý & Thiên văn |
#9 (Guardian 2026) |
Có cơ sở nghiên cứu không gian hàng đầu Châu Âu. |
|
Khoa học Sinh học |
#18 (Complete University Guide) |
Nơi ra đời của kỹ thuật giám định DNA. |
|
|
Y tế |
Y khoa (Medicine) |
Top 25 (Guardian 2026) |
Liên kết chặt chẽ với các bệnh viện đại học NHS. |
|
Xã hội & Nhân văn |
Truyền thông & Media |
#1 tại Anh về tác động nghiên cứu |
Chuyên sâu về truyền thông số và văn hóa. |
|
Khảo cổ học |
Top 50 thế giới (QS 2026) |
Nổi tiếng với dự án tìm kiếm Vua Richard III. |
|
|
Kinh tế & Luật |
Luật (Law) |
#22 (The Times 2026) |
Cung cấp các văn bằng Luật kép (UK/Canada). |
Quy trình tuyển sinh của University of Leicester
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
|
Chương trình |
IELTS Academic |
Duolingo (DET) |
PTE Academic |
|
Dự bị Đại học (Foundation) |
5.0 – 5.5 (không band < 5.0) |
90 – 100 |
50 – 54 |
|
Đại học (Undergraduate) |
6.5 (không band < 5.5) |
120 |
61 |
|
Thạc sĩ (Postgraduate) |
6.5 (không band < 6.0) |
120 |
61 |
|
Y khoa (Medicine) |
7.5 (không band < 7.0) |
140 |
75 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
|
Tiêu chí |
Yêu cầu chi tiết |
Ghi chú |
|
Tiếng Anh (IELTS) |
6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5) |
Ngành Y khoa (Medicine) yêu cầu 7.5. |
|
GPA Việt Nam |
7.5 – 8.0+ |
Xét điểm các môn chính liên quan đến ngành học. |
|
Chứng chỉ khác |
A-Level hoặc IB (International Baccalaureate) |
Nếu chỉ có bằng THPT Việt Nam, thường phải học thêm năm Dự bị (Foundation). |
|
Yêu cầu riêng |
Bài thi UCAT (cho ngành Y) |
Một số ngành sáng tạo có thể yêu cầu Portfolio. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
|
Tiêu chí |
Yêu cầu chi tiết |
Ghi chú |
|
Tiếng Anh (IELTS) |
6.5 – 7.0 (tùy ngành) |
Đa số ngành lấy 6.5, một số ngành Luật/Y lấy cao hơn. |
|
GPA Việt Nam |
7.0 – 7.5/10 (hoặc tương đương) |
Yêu cầu bằng Cử nhân từ trường ĐH uy tín tại Việt Nam. |
|
Kinh nghiệm |
2-3 năm (chỉ dành cho MBA) |
Các ngành Thạc sĩ chuyên ngành (MSc/MA) thường không yêu cầu. |
|
Học thuật |
Research Proposal (chỉ dành cho Tiến sĩ) |
Cần có sự đồng ý của Giáo sư hướng dẫn. |
Học bổng University of Leicester
Học bổng bậc đại học
|
Tên học bổng |
Giá trị |
Ngành học/Điều kiện |
|
Citizens of Change |
£10,000 / năm |
Dành cho tất cả các ngành (trừ Y khoa), xét qua video dự thi. |
|
Science & Engineering Merit |
£3,000 – £5,000 / năm |
Tự động xét cho SV khoa Khoa học & Kỹ thuật có GPA cao. |
|
ULSB Business Merit |
£2,000 – £3,000 |
Dành cho SV nhập học tại Trường Kinh doanh (School of Business). |
Học bổng chương trình sau đại học
|
Tên học bổng |
Giá trị |
Ngành học/Điều kiện |
|
Global Excellence |
£3,000 – £5,000 |
Học bổng tự động xét cho SV bậc Thạc sĩ có bằng Cử nhân loại Giỏi/Xuất sắc. |
|
Alumni Loyalty Discount |
20% học phí |
Dành cho cựu SV Leicester học tiếp lên Thạc sĩ/Tiến sĩ. |
|
Media Excellence Award |
£2,500 |
Dành riêng cho SV khoa Media & Communication có Portfolio ấn tượng. |
|
Family Discount |
10% học phí |
Dành cho SV có người thân (vợ/chồng/con/anh em) đã từng học tại trường. |
Học phí, chi phí tại University of Leicester
Học phí bậc đại học
|
Nhóm ngành |
Ngành học tiêu biểu |
Học phí 2026/27 (năm) |
|
Nhóm 1: Classroom-based (Giảng dạy tại lớp học) |
Kinh doanh (Business), Quản trị, Marketing, Tài chính, Kinh tế, Luật, Tiếng Anh, Lịch sử, Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Khảo cổ học |
£22,200 |
|
Nhóm 2: Lab-based(Thực hành phòng thí nghiệm / STEM) |
Khoa học máy tính (Computer Science), Trí tuệ nhân tạo (AI), Các ngành Kỹ thuật (Cơ khí, Điện, Hàng không), Hóa học, Vật lý, Thiên văn học, Địa chất, Tâm lý học, Các ngành Khoa học sinh học và Y sinh |
£26,550 |
|
Nhóm 3: Medicine (Y khoa lâm sàng) |
Y đa khoa (MBChB) – Năm 1 và 2: Giai đoạn tiền lâm sàng |
£30,150 |
|
Y đa khoa (MBChB) – Năm 3, 4 và 5: Giai đoạn thực tập lâm sàng |
£48,900* |
Học phí chương trình sau đại học
|
Nhóm ngành / Chương trình |
Ngành đào tạo cụ thể |
Học phí dự kiến 2026 (năm) |
|
Kinh doanh & Quản trị |
MSc International Business, Quản trị Nhân sự, Marketing |
£23,650 |
|
Tài chính & Phân tích |
MSc Actuarial Science with Data Analytics, Tài chính, Kế toán |
£24,250 |
|
Công nghệ & Kỹ thuật |
MSc Cloud Computing, Data Science, Kỹ thuật Cơ khí Nâng cao |
£23,650 |
|
Luật & Khoa học Xã hội |
LLM International Law, Truyền thông, Quan hệ Quốc tế |
£20,000 – £22,000 |
|
MBA |
Leicester MBA (có chứng nhận AMBA) |
£25,000 – £29,000 |
|
Khoa học Y sinh |
MSc Cancer Cell & Molecular Biology, Sức khỏe công cộng |
£24,000 – £26,000 |
Học phí tiếng Anh
Pre-sessional English (6 tuần): Khoảng £2,500Pre-sessional English (10 tuần): Khoảng £4,200
Học phí Pathways
International Foundation: £18,500 – £21,000International Year One: £19,000 – £22,000
Cuộc sống sinh viên tại University of Leicester
Leicester là một trong những thành phố quy tụ nhiều nền văn hoá nhất nước Anh. Sinh viên tại đây được hưởng lợi từ chi phí sinh hoạt thấp hơn nhiều so với London nhưng vẫn có đầy đủ các tiện ích của một thành phố lớn.
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Công việc |
Mức lương dự kiến |
Kênh giới thiệu |
|
Student Ambassador |
£12.50 – £14/giờ |
Unitemps (Cổng việc làm của trường) |
|
Retail/Hospitality |
£11.44 – £13/giờ |
Highcross Shopping Centre |
|
Graduate Teaching Assistant |
£15 – £18/giờ |
Khoa/Viện nghiên cứu |
Chi phí sinh hoạt
|
Khoản mục |
Chi phí trung bình/tháng |
Chi tiết & Lưu ý |
|
Nhà ở (Accommodation) |
£500 – £850 |
Tùy chọn từ phòng KTX tiêu chuẩn đến studio riêng (đã gồm điện, nước). |
|
Ăn uống (Food & Groceries) |
£200 – £300 |
Mua sắm tại các siêu thị giá rẻ như Aldi, Lidl hoặc chợ Leicester Market. |
|
Di chuyển (Transport) |
£45 – £70 |
Thẻ tháng xe buýt (Arriva/First) hoặc thẻ tàu 16-25 Railcard để đi xa. |
|
Tiện ích (Điện thoại/Internet) |
£30 – £50 |
Các gói cước sinh viên như VOXI hoặc Giffgaff. |
|
Đồ dùng học tập & In ấn |
£20 – £40 |
Sách giáo khoa, phí in ấn đồ án tại thư viện. |
|
Giải trí & Đời sống |
£100 – £200 |
Xem phim, tập gym, CLB sinh viên và ăn uống bên ngoài. |
|
Tổng cộng |
£895 – £1,510 |
Khoảng 28 – 48 triệu VNĐ/tháng. |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
|
Nhóm ngành |
Mức lương khởi điểm (năm) |
Vị trí tiêu biểu |
|
Y tế & Y sinh |
£32,000 – £48,000 |
Bác sĩ nội trú, Chuyên gia nghiên cứu DNA. |
|
Dữ liệu & Công nghệ (AI) |
£35,000 – £55,000 |
Kỹ sư máy học, Phân tích dữ liệu lớn. |
|
Kinh doanh & Tài chính |
£35,000 – £55,000 |
Chuyên viên phân tích tài chính, Quản lý dự án. |
|
Luật & Truyền thông |
£24,000 – £45,000 |
Luật sư quốc tế, Chuyên viên truyền thông số. |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
|
Bậc học |
Mức lương trung bình (năm) |
Ghi chú |
|
Tốt nghiệp Đại học (UG) |
£25,000 – £35,000 |
Mức lương khởi điểm cho sinh viên mới ra trường. |
|
Tốt nghiệp Thạc sĩ (PGT) |
£32,000 – £45,000 |
Thường bắt đầu ở các vị trí chuyên viên hoặc quản lý cấp trung. |
|
Tốt nghiệp MBA |
£45,000 – £70,000+ |
Dành cho các vị trí lãnh đạo và quản lý cao cấp. |
Cộng đồng cựu sinh viên
|
Cựu sinh viên |
Ngành học tại Leicester |
Vị trí / Công việc hiện tại |
|
Sir Alec Jeffreys |
Di truyền học |
Nhà khoa học phát minh ra kỹ thuật DNA Fingerprinting (Dấu vân tay di truyền). |
|
Atifete Jahjaga |
Luật & An ninh |
Nữ Tổng thống đầu tiên của Kosovo (Áp dụng kiến thức Luật vào quản trị quốc gia). |
|
George Clarke |
Kiến trúc |
Kiến trúc sư nổi tiếng, MC của chương trình “Amazing Spaces” trên Channel 4. |
|
Natalie Bennett |
Truyền thông |
Cựu lãnh đạo Đảng Xanh của Anh (Sử dụng kỹ năng truyền thông trong chính trị). |
|
Liam Conlon |
Chính trị & Quan hệ quốc tế |
Nghị sĩ Quốc hội Anh (Làm việc đúng chuyên môn nghiên cứu chính sách). |
Câu hỏi thường gặp về University of Leicester
Đại học University of Leicester nằm ở đâu?
Trường nằm tại thành phố Leicester, vùng East Midlands, cách London khoảng 1 giờ đi tàu hỏa.
Đại học University of Leicester có thứ hạng tốt không?
Có, trường luôn nằm trong Top 40 tại Anh Quốc và sở hữu thứ hạng đặc biệt cao về nghiên cứu lâm sàng (#27 thế giới).
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Leicester?
Các ngành mạnh nhất gồm: Y khoa, Di truyền học, Quản trị Kinh doanh, Thiên văn học và Media.
