University of Leicester

Cập nhật lần cuối: 03/08/2026

University of Leicester là một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu tại Vương quốc Anh, nổi tiếng thế giới với việc phát hiện ra dấu vân tay di truyền (Genetic Fingerprinting) và tìm thấy hài cốt của Vua Richard III. University of Leicester là sự kết hợp hoàn hảo giữa bề dày lịch sử và các phương pháp học mang tính đổi mới.

Thông tin về University of Leicester

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

192

QS ranking 2026

#=314

THE ranking 2026

#=192

SL sinh viên quốc tế

20.000

Địa điểm chính

Thành phố Leicester, UK

Khu vực

East Midlands, UK

Tổng quan về University of Leicester

University of Leicester là sự lựa chọn hoàn hảo cho những sinh viên tìm kiếm môi trường nghiên cứu chất lượng cao với chi phí sinh hoạt hợp lý nhất nước Anh. Trường đặc biệt mạnh về Y khoa và Kinh doanh toàn cầu.

Xếp hạng

Nội dung

Thông tin cập nhật 2026

Năm thành lập

1921

Vị trí chính

Leicester, Anh Quốc

Campus khác

Brookfield Campus (School of Business)

Điểm nổi bật

Nơi ra đời kỹ thuật DNA; Top đầu về nghiên cứu Y học

Sinh viên quốc tế

Đến từ hơn 110 quốc gia

Mô hình đào tạo

Career-focused & Research-led

Môi trường học tập

Đa văn hóa, khuôn viên xanh, cơ sở vật chất nghiên cứu hiện đại

Học tập tại đại học University of Leicester

Bảng xếp hạng

Thành tích 2026

QS World University Rankings 2026

#326 Thế giới (#37 UK)

Times Higher Education (THE) 2026

#192 Thế giới (#25 UK)

Complete University Guide 2026

#33 tại Anh Quốc

The Guardian University Guide 2026

#40 tại Anh Quốc

Chương trình đào tạo tại University of Leicester

Trường tập trung vào việc áp dụng nghiên cứu vào giảng dạy thực tiễn. Sinh viên được tiếp cận với các cơ sở vật chất hàng đầu như Trung tâm Vũ trụ Quốc gia (National Space Centre) và các phòng thí nghiệm y sinh hiện đại. Đặc biệt, trường đạt chứng nhận Gold trong khung đánh giá chất lượng giảng dạy (TEF).

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Chuyên ngành

University of Leicester

University of Reading

University of Sussex

Hạng tổng quát (QS 2026)

#326

#170-180

#270-280

Y khoa (Clinical Medicine)

#27 Thế giới

Top 150

Top 200

Kinh doanh & Quản trị

#51-75 Thế giới

Top 100

Top 150

Nghiên cứu (Research Quality)

#5 UK

Top 30

Top 25

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Leicester

Nhóm ngành

Tên môn học / Ngành học

Thứ hạng & Tổ chức xếp hạng (UK)

Đặc điểm nổi bật

Khoa học & STEM

Vật lý & Thiên văn

#9 (Guardian 2026)

Có cơ sở nghiên cứu không gian hàng đầu Châu Âu.

Khoa học Sinh học

#18 (Complete University Guide)

Nơi ra đời của kỹ thuật giám định DNA.

Y tế

Y khoa (Medicine)

Top 25 (Guardian 2026)

Liên kết chặt chẽ với các bệnh viện đại học NHS.

Xã hội & Nhân văn

Truyền thông & Media

#1 tại Anh về tác động nghiên cứu

Chuyên sâu về truyền thông số và văn hóa.

Khảo cổ học

Top 50 thế giới (QS 2026)

Nổi tiếng với dự án tìm kiếm Vua Richard III.

Kinh tế & Luật

Luật (Law)

#22 (The Times 2026)

Cung cấp các văn bằng Luật kép (UK/Canada).

Quy trình tuyển sinh của University of Leicester

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Chương trình

IELTS Academic

Duolingo (DET)

PTE Academic

Dự bị Đại học (Foundation)

5.0 – 5.5 (không band < 5.0)

90 – 100

50 – 54

Đại học (Undergraduate)

6.5 (không band < 5.5)

120

61

Thạc sĩ (Postgraduate)

6.5 (không band < 6.0)

120

61

Y khoa (Medicine)

7.5 (không band < 7.0)

140

75

Điều kiện đầu vào bậc đại học

Tiêu chí

Yêu cầu chi tiết

Ghi chú

Tiếng Anh (IELTS)

6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5)

Ngành Y khoa (Medicine) yêu cầu 7.5.

GPA Việt Nam

7.5 – 8.0+

Xét điểm các môn chính liên quan đến ngành học.

Chứng chỉ khác

A-Level hoặc IB (International Baccalaureate)

Nếu chỉ có bằng THPT Việt Nam, thường phải học thêm năm Dự bị (Foundation).

Yêu cầu riêng

Bài thi UCAT (cho ngành Y)

Một số ngành sáng tạo có thể yêu cầu Portfolio.

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học

Tiêu chí

Yêu cầu chi tiết

Ghi chú

Tiếng Anh (IELTS)

6.5 – 7.0 (tùy ngành)

Đa số ngành lấy 6.5, một số ngành Luật/Y lấy cao hơn.

GPA Việt Nam

7.0 – 7.5/10 (hoặc tương đương)

Yêu cầu bằng Cử nhân từ trường ĐH uy tín tại Việt Nam.

Kinh nghiệm

2-3 năm (chỉ dành cho MBA)

Các ngành Thạc sĩ chuyên ngành (MSc/MA) thường không yêu cầu.

Học thuật

Research Proposal (chỉ dành cho Tiến sĩ)

Cần có sự đồng ý của Giáo sư hướng dẫn.

Học bổng University of Leicester

Học bổng bậc đại học

Tên học bổng

Giá trị

Ngành học/Điều kiện

Citizens of Change

£10,000 / năm

Dành cho tất cả các ngành (trừ Y khoa), xét qua video dự thi.

Science & Engineering Merit

£3,000 – £5,000 / năm

Tự động xét cho SV khoa Khoa học & Kỹ thuật có GPA cao.

ULSB Business Merit

£2,000 – £3,000

Dành cho SV nhập học tại Trường Kinh doanh (School of Business).

Học bổng chương trình sau đại học

Tên học bổng

Giá trị

Ngành học/Điều kiện

Global Excellence

£3,000 – £5,000

Học bổng tự động xét cho SV bậc Thạc sĩ có bằng Cử nhân loại Giỏi/Xuất sắc.

Alumni Loyalty Discount

20% học phí

Dành cho cựu SV Leicester học tiếp lên Thạc sĩ/Tiến sĩ.

Media Excellence Award

£2,500

Dành riêng cho SV khoa Media & Communication có Portfolio ấn tượng.

Family Discount

10% học phí

Dành cho SV có người thân (vợ/chồng/con/anh em) đã từng học tại trường.

Học phí, chi phí tại University of Leicester

Học phí bậc đại học

Nhóm ngành

Ngành học tiêu biểu

Học phí 2026/27 (năm)

Nhóm 1: Classroom-based (Giảng dạy tại lớp học)

Kinh doanh (Business), Quản trị, Marketing, Tài chính, Kinh tế, Luật, Tiếng Anh, Lịch sử, Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Khảo cổ học

£22,200

Nhóm 2: Lab-based(Thực hành phòng thí nghiệm / STEM)

Khoa học máy tính (Computer Science), Trí tuệ nhân tạo (AI), Các ngành Kỹ thuật (Cơ khí, Điện, Hàng không), Hóa học, Vật lý, Thiên văn học, Địa chất, Tâm lý học, Các ngành Khoa học sinh học và Y sinh

£26,550

Nhóm 3: Medicine (Y khoa lâm sàng)

Y đa khoa (MBChB) – Năm 1 và 2: Giai đoạn tiền lâm sàng

£30,150

Y đa khoa (MBChB) – Năm 3, 4 và 5: Giai đoạn thực tập lâm sàng

£48,900*

Học phí chương trình sau đại học

Nhóm ngành / Chương trình

Ngành đào tạo cụ thể

Học phí dự kiến 2026 (năm)

Kinh doanh & Quản trị

MSc International Business, Quản trị Nhân sự, Marketing

£23,650

Tài chính & Phân tích

MSc Actuarial Science with Data Analytics, Tài chính, Kế toán

£24,250

Công nghệ & Kỹ thuật

MSc Cloud Computing, Data Science, Kỹ thuật Cơ khí Nâng cao

£23,650

Luật & Khoa học Xã hội

LLM International Law, Truyền thông, Quan hệ Quốc tế

£20,000 – £22,000

MBA

Leicester MBA (có chứng nhận AMBA)

£25,000 – £29,000

Khoa học Y sinh

MSc Cancer Cell & Molecular Biology, Sức khỏe công cộng

£24,000 – £26,000

Học phí tiếng Anh

Pre-sessional English (6 tuần): Khoảng £2,500Pre-sessional English (10 tuần): Khoảng £4,200

Học phí Pathways

International Foundation: £18,500 – £21,000International Year One: £19,000 – £22,000

Cuộc sống sinh viên tại University of Leicester

Leicester là một trong những thành phố quy tụ nhiều nền văn hoá nhất nước Anh. Sinh viên tại đây được hưởng lợi từ chi phí sinh hoạt thấp hơn nhiều so với London nhưng vẫn có đầy đủ các tiện ích của một thành phố lớn.

Cơ hội việc làm bán thời gian

Công việc

Mức lương dự kiến

Kênh giới thiệu

Student Ambassador

£12.50 – £14/giờ

Unitemps (Cổng việc làm của trường)

Retail/Hospitality

£11.44 – £13/giờ

Highcross Shopping Centre

Graduate Teaching Assistant

£15 – £18/giờ

Khoa/Viện nghiên cứu

Chi phí sinh hoạt

Khoản mục

Chi phí trung bình/tháng

Chi tiết & Lưu ý

Nhà ở (Accommodation)

£500 – £850

Tùy chọn từ phòng KTX tiêu chuẩn đến studio riêng (đã gồm điện, nước).

Ăn uống (Food & Groceries)

£200 – £300

Mua sắm tại các siêu thị giá rẻ như Aldi, Lidl hoặc chợ Leicester Market.

Di chuyển (Transport)

£45 – £70

Thẻ tháng xe buýt (Arriva/First) hoặc thẻ tàu 16-25 Railcard để đi xa.

Tiện ích (Điện thoại/Internet)

£30 – £50

Các gói cước sinh viên như VOXI hoặc Giffgaff.

Đồ dùng học tập & In ấn

£20 – £40

Sách giáo khoa, phí in ấn đồ án tại thư viện.

Giải trí & Đời sống

£100 – £200

Xem phim, tập gym, CLB sinh viên và ăn uống bên ngoài.

Tổng cộng

£895 – £1,510

Khoảng 28 – 48 triệu VNĐ/tháng.

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Mức lương triển vọng theo công việc

Nhóm ngành

Mức lương khởi điểm (năm)

Vị trí tiêu biểu

Y tế & Y sinh

£32,000 – £48,000

Bác sĩ nội trú, Chuyên gia nghiên cứu DNA.

Dữ liệu & Công nghệ (AI)

£35,000 – £55,000

Kỹ sư máy học, Phân tích dữ liệu lớn.

Kinh doanh & Tài chính

£35,000 – £55,000

Chuyên viên phân tích tài chính, Quản lý dự án.

Luật & Truyền thông

£24,000 – £45,000

Luật sư quốc tế, Chuyên viên truyền thông số.

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Bậc học

Mức lương trung bình (năm)

Ghi chú

Tốt nghiệp Đại học (UG)

£25,000 – £35,000

Mức lương khởi điểm cho sinh viên mới ra trường.

Tốt nghiệp Thạc sĩ (PGT)

£32,000 – £45,000

Thường bắt đầu ở các vị trí chuyên viên hoặc quản lý cấp trung.

Tốt nghiệp MBA

£45,000 – £70,000+

Dành cho các vị trí lãnh đạo và quản lý cao cấp.

Cộng đồng cựu sinh viên

Cựu sinh viên

Ngành học tại Leicester

Vị trí / Công việc hiện tại

Sir Alec Jeffreys

Di truyền học

Nhà khoa học phát minh ra kỹ thuật DNA Fingerprinting (Dấu vân tay di truyền).

Atifete Jahjaga

Luật & An ninh

Nữ Tổng thống đầu tiên của Kosovo (Áp dụng kiến thức Luật vào quản trị quốc gia).

George Clarke

Kiến trúc

Kiến trúc sư nổi tiếng, MC của chương trình “Amazing Spaces” trên Channel 4.

Natalie Bennett

Truyền thông

Cựu lãnh đạo Đảng Xanh của Anh (Sử dụng kỹ năng truyền thông trong chính trị).

Liam Conlon

Chính trị & Quan hệ quốc tế

Nghị sĩ Quốc hội Anh (Làm việc đúng chuyên môn nghiên cứu chính sách).

Câu hỏi thường gặp về University of Leicester

Đại học University of Leicester nằm ở đâu?

 

Trường nằm tại thành phố Leicester, vùng East Midlands, cách London khoảng 1 giờ đi tàu hỏa.

Đại học University of Leicester có thứ hạng tốt không?

Có, trường luôn nằm trong Top 40 tại Anh Quốc và sở hữu thứ hạng đặc biệt cao về nghiên cứu lâm sàng (#27 thế giới).

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Leicester?

Các ngành mạnh nhất gồm: Y khoa, Di truyền học, Quản trị Kinh doanh, Thiên văn học và Media.

Bạn quan tâm đến trường University of Leicester?

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí