Hotline: 1800.55.88.48
University of London
Đại học University of London là trường đại học nghiên cứu liên bang bao gồm 17 trường cao đẳng tự trị và 10 viện nghiên cứu, với khá nhiều cơ sở được thành lập từ thế kỷ 19. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of London, UK nhé!
Thông tin về University of London
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
2005
Xếp hạng
#1201-1400 theo QS Ranking 2026
SL sinh viên quốc tế
11,893
Địa điểm chính
Waterside Campus
Khu vực
Northampton, Northamptonshire, England
Tổng quan về University of London
|
Năm thành lập |
1836 |
|
Xếp hạng QS Ranking 2026 |
Có nhiều trường thành viên nên sẽ được xếp hạng theo các đơn vị |
|
Số lượng sinh viên |
213.270 |
|
Số lượng sinh viên quốc tế |
Khoảng 40.000 |
|
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế |
£10.000 – £38.000/năm |
Hiện nay, đại học University of Londonlà trường đại học đa dạng nhất tại Vương quốc Anh với hơn 120.000 sinh viên bản địa, cùng với 40.000 sinh viên đang theo học trên 190 quốc gia, trở thành trường đại học lớn nhất tính theo số lượng sinh viên tại Anh.
Xếp hạng
|
Bảng xếp hạng |
2024 |
2025 |
2026 |
|
QS World University Rankings |
Imperial (#6), UCL (#9), LSE (#45 toàn cầu) |
Imperial (#2), UCL (#9), LSE (#50) |
Imperial (#2), UCL (#9), King’s College London (#31) |
|
THE World University Rankings |
Imperial (#8), UCL (#22), LSE (#46) |
Imperial (#9), UCL (#22), King’s (#36). |
Imperial (#8), UCL (#22) |
|
The Complete University Guide |
LSE (#3 UK), Imperial (#6), UCL (#9) |
LSE (#3), St Andrews (#4), Imperial top 10 |
– |
Học tập tại trường đại học University of London
Sinh viên đăng ký vào đại học University of London có thể học tại bất kỳ trường nào trong số 17 tổ chức thành viên ở London như: Birkbeck – University of London, Brunel University of London-City St George’s-University of London, Courtauld Institute of Art, Goldsmiths – University of London, King’s College London, London Business School, London School of Hygiene & Tropical Medicine, Queen Mary University of London, Royal Academy of Music, Royal Holloway-University of London, SOAS University of London, The Institute of Cancer Research, London, The London School of Economics and Political Science (LSE), The Royal Central School of Speech and Drama, The Royal Veterinary College, University College London.
Để mở rộng tầm nhìn của sinh viên và giúp sinh viên tiếp xúc với trải nghiệm quốc tế, sinh viên có thể học tại một trong những trường đại học cấu thành ở Paris, Pháp.
Chương trình đào tạo tại University of London
University of London bao gồm các chương trình cơ bản, đại học, bằng tốt nghiệp sau đại học, sau đại học, các khóa học ngắn hạn và chương trình tiến sĩ.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường trong hệ thống
|
Tiêu chí |
University of London (từ xa) |
UCL/LSE/Imperial/King’s |
|
Phương thức |
Online 100%, tự học qua VLE, 3-6 năm linh hoạt |
Trực tiếp tại London, full-time 3 năm, tutorial/group work |
|
Chương trình đào tạo |
Mô-đun hóa (12 modules BSc), lead colleges (LSE/Goldsmiths), exam + coursework |
Liên ngành, research-based, tutorial Oxford-style (Oxford/UCL) |
|
Chuyên ngành nổi bật |
Economics, Law, Business (LLB top thế giới) |
Imperial: Engineering/Y; LSE: Economics; UCL: Medicine/Law; King’s: Health |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of London
|
Chuyên ngành |
Đặc điểm |
Trường thành viên |
|
Ngành Kinh tế – Tài chính |
• Accounting & Finance, Philosophy và Social Polic •Top 5 toàn cầu theo QS và Complete University Guide |
London School of Economics and Political Science |
|
Kỹ thuật – Khoa học |
Aeronautical & Aerospace Engineering, Mechanical Engineering và Medical Technolog |
Imperial College London |
|
Y khoa – Khoa học Đời sống |
• Health Studies •Biological Sciences và Medicine |
King’s College London University College London |
|
Xã hội – Nhân văn |
• Liberal Arts & Social Sciences (top 20 UK), Political Science, Law. •Development Studies và Asian/African Studies |
London School of Economics and Political Science University College London School of Oriental and African Studies |
Quy trình tuyển sinh của University of London
Nộp qua UCAS nếu đăng ký học trực tiếp tại các trường thuộc University of London.
Nộp qua form trực tuyến trên website trường cho các khoá distance learning programs.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Bậc Đại học
|
Loại chứng chỉ |
Chi tiết |
Yêu cầu |
|
Cambridge Certificate of Proficiency in English |
– |
Đạt chuẩn |
|
Cambridge English Language 1119 (UCLES) |
Grade 6 |
Đạt chuẩn |
|
Hong Kong Examination Authority |
Advanced level Use of English (grade C) |
Đạt chuẩn |
|
Hong Kong Certificate of Education |
English Language, Syllabus B (grade C) |
Đạt chuẩn |
|
HKCEE English Language (từ 2007) |
Level 3 |
Đạt chuẩn |
|
HKDSE English Language |
Level 3 |
Đạt chuẩn |
|
IGCSE English as a Second Language |
Grade B |
Đạt chuẩn |
|
Hong Kong associate degree/higher diploma/degree |
Do university chấp nhận |
≤ 3 năm |
|
Hong Kong Examinations Authority |
AS ‘Use of English’ (grade E) |
≤ 3 năm |
|
National Research University HSE (Russia) |
English Language course, CEFR B2 |
≤ 3 năm |
|
IGCSE English as a Second Language |
Grade C |
≤ 3 năm |
|
Malaysia foundation/diploma/degree |
Accredited institute |
≤ 3 năm |
|
Malaysia HELP Foundation |
Advanced English module |
LSE/IFP |
|
Malaysian Certificate of Education |
English 122/322 (grade C/6) |
Đạt chuẩn |
|
Singapore Institute of Management |
Diploma |
≤ 3 năm |
|
Singapore Polytechnic |
Diploma |
≤ 3 năm |
|
Bài kiểm tra |
Điểm tổng |
Chi tiết từng kỹ năng |
|
APTIS |
CEFR B2 |
B2 mỗi kỹ năng |
|
Cambridge Certificate of Advanced English |
– |
Đạt chuẩn |
|
City & Guilds IESOL 8984 |
Mastery award |
– |
|
Duolingo |
105+ |
Tổng |
|
IELTS (Academic/General/Indicator) |
6.0 |
5.5 mỗi kỹ năng |
|
Password English Language Test |
6.0 |
5.5 mỗi kỹ năng |
|
Pearson PTE Academic |
54 |
54 Reading/Writing |
|
UCLES BEC Level 3 |
– |
Đạt chuẩn |
|
TOEFL iBT (hệ mới) |
4.5 |
Writing 4.5+, Reading/Speaking/Listening 4.0+ |
|
TOEFL iBT (hệ cũ) |
87 |
Reading/Writing 21+, Speaking/Listening 19+ |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
|
Tại Việt Nam |
Quy đổi tương đương |
|
THPT 7.5+ |
A-level BBC-ABB |
|
IELTS 6.0 |
GCSE English C/4 |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Quy đổi điểm bằng cử nhân cho chương trình University of London: 2:1 tương đương UK bachelor’s upper second class honours; 2:2 tương đương lower second class honours.
|
Grade |
Tương đương UK |
|
7 |
2:1 (upper second) |
|
5.5 |
2:2 (lower second) |
Lưu ý: Nếu bằng cấp không nằm trong danh sách hoặc điểm dưới yêu cầu chương trình, hồ sơ sẽ được chuyển cho Programme Director xem xét thêm, chỉ sau khi nộp đơn chính thức vào trường.
Học bổng University of London
Hiện nay, đại học University of London có số lượng học bổng khá tốt, dành cho các sinh viên có tài chính hạn chế, kể cả cho sinh viên trong nước và quốc tế.
Học bổng bậc đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
Refugee and Displaced Persons Scholarships |
Áp dụng cho một số chương trình đại học và sau đại học học trực tuyến. Học bổng được xét theo nguyên tắc đến trước, xét trước, số lượng có hạn theo từng chương trình và không phải chương trình nào cũng còn suất trong cả năm học. Cần có thư mời nhập học vào một chương trình, có tình trạng tị nạn được chứng minh bằng giấy tờ hợp lệ, và có thể là sinh viên mới hoặc tị nạn trong quá trình học tại trường. |
Học bổng được trừ vào học phí và không được tính chung vào các học bổng khác của trường |
|
Váradi scholarships |
Học bổng chỉ áp dụng cho sinh viên mới, đã có offer, và cư trú tại một số quốc gia được chỉ định ở châu Âu. Học bổng không chi trả các chi phí ngoài phạm vi nộp trực tiếp cho trường. |
Mức hỗ trợ lên tới £10.900 |
Học bổng trường thành viên
|
Trường thành viên |
Học bổng |
Giá trị |
Điều kiện |
|
UCL |
UCL Global Undergraduate Scholarship |
Full tuition + living (10 suất) |
Thu nhập gia đình thấp, cần offer UCL trước |
|
Brunel University London |
Vice Chancellor’s Excellence Award |
25%/năm |
GPA cao |
|
Queen Mary University London |
Global Talent Scholarship |
£12,000 |
Academic excellence, offer QMUL |
Học bổng sau đại học
Chủ yếu đến từ các trường thành viên của University of London:
|
Học bổng |
Trường |
Giá trị |
|
GREAT Scholarship |
Brunel University London |
£12,000 |
|
GREAT Scholarship |
City St George’s, University of London |
£10,000 |
|
GREAT Scholarship |
King’s Business School |
£10,000 |
|
Commonwealth Distance Learning |
University of London (central) |
Full fee waiver |
|
BUV Scholarship (local) |
British University Vietnam |
£4,000 (3 năm) |
Học phí, chi phí tại University of London
Học phí bậc đại học
|
Trường |
Học phí (£/năm) |
|
Birkbeck |
£9,535–£17,620 |
|
Brunel |
£16,850–£21,795 |
|
City St George’s |
£19,370–£27,000 |
|
Courtauld Institute |
£35,000+ |
|
Goldsmiths |
£20,000–£24,000 |
|
King’s College London |
£28,000–£39,000 |
|
London Business School |
– |
|
LSHTM |
– |
|
Queen Mary |
£22,000–£32,000 |
|
Royal Academy of Music |
£25,000+ |
|
Royal Holloway |
£20,000–£24,000 |
|
SOAS |
£20,000–£24,000 |
|
ICR London |
– |
|
LSE |
£24,000–£28,000 |
|
Royal Central Speech |
£25,000+ |
|
Royal Veterinary College |
£35,000+ |
|
UCL |
£28,000–£42,000 |
Đối với phần lớn các chương trình đại học, sinh viên cần dự trù chi phí cho giáo trình, dao động từ £80 đến £300 mỗi năm.
Học phí chương trình sau đại học
|
Trường |
Học phí (£/năm) |
|
Birkbeck |
£18,400 |
|
Brunel |
£17,355–£24,795 |
|
City St George’s |
£23,550–£33,100 |
|
Courtauld Institute |
£35,000+ |
|
Goldsmiths |
£20,000–£25,000 |
|
King’s College London |
£25,000–£40,000 |
|
London Business School |
£50,000–£120,000 |
|
LSHTM |
£28,000–£35,000 |
|
Queen Mary |
£22,000–£35,000 |
|
Royal Academy of Music |
£25,000+ |
|
Royal Holloway |
£20,000–£25,000 |
|
SOAS |
£22,000–£28,000 |
|
ICR London |
£30,000–£40,000 |
|
LSE |
£30,000–£45,000 |
|
Royal Central Speech |
£25,000+ |
|
Royal Veterinary College |
£35,000+ |
|
UCL |
£25,000–£40,000 |
Học phí tiếng Anh
Ở University of London không có các khoá học tiếng Anh, tuy nhiên ở các trường thành viên sẽ có phụ thuộc vào quy định riêng của các trường.
Cuộc sống sinh viên tại University of London
Sinh viên quốc tế sẽ có thể lựa chọn ở trong 9 ký túc xá trong khuôn viên trường. Phí cư trú hàng năm dao động từ 5.100GBP đến 22.760GBP tùy thuộc vào cơ sở vật chất và tiện nghi có sẵn, loại phòng, ký túc xá và địa điểm. Các cơ sở vật chất dành riêng cho sinh viên khuyết tật: College Hall, International Hall và Garden Halls.
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Công việc |
Mức lương/giờ |
|
Phục vụ quán cà phê/nhà hàng |
£9-11 |
|
Thu ngân |
£8.5-10 |
|
Thư viện, hỗ trợ sự kiện |
£10-12 |
|
Gia sư/trợ giảng |
£15-25 |
|
Part-time UKEC Manchester |
£12.71 |
Chi phí sinh hoạt
|
Hạng mục |
Chi phí dự kiến |
Ghi chú |
|
Thuê nhà |
450-650 |
Ký túc xá £350-450; private £500-700 (bao gồm bills) |
|
Ăn uống |
150-250 |
Tự nấu £150; ăn ngoài £200-300 |
|
Đi lại |
70-100 |
Bus pass £70/tháng; đi bộ/xe đạp miễn phí |
|
Internet/Điện thoại |
30-50 |
Unlimited data £20-30 |
|
Giải trí/Xã hội |
100-200 |
Rạp phim £10, gym £20/tháng, pub £5/pint |
|
Bảo hiểm/Sách vở |
50-100 |
NUS card £15/năm |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Các dịch vụ nghề nghiệp tại trường cung cấp một loạt các dịch vụ như hướng dẫn nghề nghiệp, hỗ trợ việc làm cho sinh viên và sinh viên tốt nghiệp của các trường thành viên.
Mức lương triển vọng theo công việc
|
Ngành học |
Vị trí khởi đầu |
Lương năm 1 (£) |
|
Economics (LSE lead) |
Financial Analyst |
35,000-40,000 |
|
LLB Law |
Solicitor/Paralegal |
30,000-38,000 |
|
Computer Science |
Software Developer |
28,000-39,000 |
|
Business Admin |
Business Analyst |
28,000-35,000 |
|
Psychology |
Clinical Psychologist |
32,000-40,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Dưới đây là mức lương trung bình của cựu sinh viên tốt nghiệp từ Đại học University of London:
|
Bằng cấp |
Mức lương trung bình (EU) |
|
Masters in Management |
113,000 |
|
PhD |
98,000 |
|
Doctorate |
93,000 |
|
Executive Masters |
89,000 |
|
Masters in Finance |
82,000 |
|
LLM |
81,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Sinh viên khi tham gia học tập sẽ có cơ hội kết nối rộng rãi thông qua mạng lưới hội sinh viên năng động, đồng thời tham dự các sự kiện dành cho cựu sinh viên được tổ chức tại London và trên phạm vi toàn cầu. Mạng lưới cựu sinh viên của trường cũng rất ấn tượng với nhiều gương mặt nổi bật như: Wole Soyinka – chủ nhân Giải Nobel Văn học, Rolph Payet đồng nhận Giải Nobel Hòa bình, và Dipu Moni – nguyên Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Bangladesh.
Câu hỏi thường gặp về University of London
Đại học University of London nằm ở đâu?
University of London đặt tại Senate House, Malet Street, Bloomsbury, London WC1E 7HU, Vương quốc Anh, trung tâm học thuật London. Gồm 17 trường thành viên độc lập trải rộng Bloomsbury và khu vực London.
Đại học University of London có thứ hạng tốt không?
University of London không xếp hạng tổng thể vì có nhiều trường thành viên, nhưng đều ở top thế giới:
- QS 2026: Imperial (#2), UCL (#9), LSE (#50), King’s (#40)
- THE 2025: Imperial (#9), UCL (#22), King’s (#36), LSE (#50)
- Complete University Guide 2026: LSE (#3 UK), Imperial (#6), UCL (#9)
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of London?
Top chuyên ngành thế giới như Accounting & Finance (#1 UK), Economics (#5), Law (#6), Engineering (Aerospace #1, Mechanical #2), Computer Science, Medicine (#11), Architecture (#1 UK), Education, Dentistry (#10), Health Studies, Nursing, Development Studies (#1 UK), Asian/African Studies
