Hotline: 1800.55.88.48
University of New England
Đại học University of New England được thành lập với sứ mệnh mang lại cơ hội tiếp cận giáo dục và nghiên cứu cho cộng đồng khu vực. Thông qua mối quan hệ hợp tác bền vững, nhà trường liên tục đóng góp vào sự phát triển và đổi mới về kinh tế, xã hội lẫn văn hóa của địa phương.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of New England nhé!
Thông tin về University of New England
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1938
QS ranking 2027
1201-1400
THE ranking N/A
N/A
SL sinh viên quốc tế
500 - 1.000
Địa điểm chính
Armidale, New South Wales
Khu vực
New South Wales
Tổng quan về University of New England
| Năm thành lập | 1938 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #1001-1200 |
| Số lượng sinh viên | 16,100 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 637 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | Từ 372,80 AUD |
Đại học University of New England được thành lập với sứ mệnh mang lại cơ hội tiếp cận giáo dục và nghiên cứu cho cộng đồng khu vực. Thông qua mối quan hệ hợp tác bền vững, nhà trường liên tục đóng góp vào sự phát triển và đổi mới về kinh tế, xã hội lẫn văn hóa của địa phương.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #951 – 1000 | #1001 – 1200 | #1001 – 1200 |
| THE World University Rankings | #601 – 800 | #601 – 800 | Top 600 |
| ARWU Rankings | #801 – 1000 | #801 – 1000 | #801 – 1000 |
Được trao 5 sao (Five Stars) cho Overall Experience trong 20 năm liền (2007-2026) theo Good Universities Guide.
Xếp hạng 5 sao cho Social Equity, top 20% university toàn quốc và #1 tại NSW cho Social Equity theo Good Universities Guide 2026.
Xếp hạng 5 sao cho Graduate Full-Time Employment và Starting Salary.
Top 20% university toàn quốc theo Good Universities Guide 2026.
Đạt Diamond-Rated Digital Learning (đánh giá Diamond cao nhất) trong peer review ASCILITE TELAS 2025.
Xếp #26 những trường xuất sắc trong nghiên cứu theo ARWU 2020.
Top 10 thế giới về Khả năng tuyển dụng, Văn hóa chào đón và Tư vấn nghề nghiệp theo International Student Barometer (ISB) 2023.
Học tập tại đại học University of New England
University of New England tọa lạc tại thành phố Armidale, nằm ngay trung tâm của vùng New England, trên tuyến đường cao tốc New England Highway, chính giữa chặng đường kết nối hai thành phố lớn Sydney và Brisbane. Trọng tâm học thuật của trường được hỗ trợ bởi phương pháp tiếp cận liên ngành độc đáo, tập trung giải quyết triệt để các thách thức phức tạp tại vùng nông thôn nước Úc thông qua 5 định hướng nghiên cứu ưu tiên: An ninh lương thực và nguồn nước, Bền vững môi trường, Y tế và an sinh cộng đồng, Bảo tồn bản sắc và Phát triển nông thôn.
Chương trình đào tạo tại University of New England
Với hơn 70 năm kinh nghiệm, trường tập trung vào tính thực tiễn và trải nghiệm sinh viên xuất sắc. Dưới đây là thông tin chi tiết về chương trình đào tạo tại trường.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
University of New England nổi bật với thế mạnh về linh hoạt học tập, chất lượng giảng dạy và kết nối ngành nghề thực tế.
| Tên ngành | Đại học University of New England | Đại học Central Queensland(CQU) | Đại học Công nghệ Sydney | Đại học RMIT | Tên bảng xếp hạng |
| Nông nghiệp và Lâm nghiệp | Top 151 – 200 | Top 351 – 400 | – | – | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Khoa học Máy tính và Hệ thống Thông tin(Computer Science vàIT) | Top 601 – 650 | Top 651 – 700 | Top 51 – 100 | Top 101 – 150 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Sinh thái học | Top 201 – 250 | Top 301 – 350 | Top 151 – 200 | Top 251 – 300 | Global Ranking of Academic Subjects (GRAS) 2026 |
| Kinh tế và Kinh doanh | Top 401 – 430 | Top 501 – 550 | Top 101 – 150 | Top 151 – 200 | Times Higher Education (THE) by Subject 2026 |
| Giáo dục và Đào tạo | Top 301 – 350 | Top 451 – 500 | Top 151 – 200 | Top 201 – 250 | QS World University Rankings by Subject 2026 |
| Y học lâm sàng và Điều dưỡng | Top 501 – 600 | Top 601 – 700 | Top 101 – 150 | Top 151 – 200 | U.S. News vàWorld Report Best Global Universities 2026 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of New England
Xếp hạng môn học là tiêu chí quan trọng khi chọn ngành du học. University of New England có nhiều lĩnh vực đạt thứ hạng tốt. Dưới đây là bảng tóm tắt các môn học/lĩnh vực năm 2026.
| Nhóm ngành | Xếp hạng (QS/U.S. News 2026) | Đặc điểm |
| Nông nghiệp và Lâm nghiệp | Top 151 – 200 thế giới(U.S. News xếp hạng #333) | Đây là ngành học mũi nhọn. Trường đi đầu tại Úc về công nghệ nông nghiệp thông minh, quản lý trang trại và an ninh lương thực kỹ thuật số. |
| Sinh thái học và Khoa học Môi trường | Top 201 – 250 thế giới(QS Subject xếp hạng Top 401-450) | Nhờ ưu thế vị trí tại vùng địa lý New England trù phú, trường sở hữu các trung tâm nghiên cứu chuyên sâu về biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học đạt chuẩn quốc tế. |
| Giáo dục và Đào tạo | Top 301 – 350 thế giới | UNE là một trong những cơ sở đào tạo giáo viên lâu đời và lớn nhất nước Úc, đặc biệt xuất sắc trong việc đào tạo phương pháp giảng dạy kỹ thuật số và sư phạm vùng. |
| Kinh tế và Kinh tế học chuyên sâu | Top 401 – 430 thế giới | Có sự tăng trưởng mạnh mẽ trên bảng xếp hạng nhờ các công trình nghiên cứu xuất sắc về Kinh tế tài nguyên và phát triển kinh tế vùng nông thôn. |
| Nghệ thuật và Nhân văn | Top 451 – 500 thế giới | Được đánh giá cao ở các chuyên ngành như Lịch sử cổ đại, Khảo cổ học và Ngôn ngữ học dựa trên kho tàng dữ liệu bản địa độc đáo. |
| Y khoa và Y tế vùng | Top 501 – 600 thế giới | Trọng tâm tập trung vào Y tế công đồng, Điều dưỡng và sức khỏe tâm thần khu vực nông thôn, cung cấp nguồn nhân lực y tế chất lượng cao cho bang NSW. |
Quy trình tuyển sinh của University of New England
Các cách ứng tuyển vào Đại học University of New England:
Trực tiếp qua hệ thống của trường
Chuyển tiếp liên kết.
Thông qua Đại lý giáo dục ủy quyền.
Các chương trình Học bổng Chính phủ.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chứng chỉ tiếng Anh | Điểm Tổng (Overall) | Nghe (Listening) | Đọc (Reading) | Viết (Writing) | Nói (Speaking) |
| IELTS Academic | 6.5 | 6.0 | 6.0 | 6.5 | 6.0 |
| TOEFL (Internet-based – iBT) | 91 | 20 | 20 | 22 | 20 |
| PTE Academic | 57 | 50 | 50 | 50 | 50 |
Tuy nhiên, các ngành học sẽ có yêu cầu với các chứng chỉ ngoại ngữ, điểm thành phần các kỹ năng khác nhau. Chấp nhận hoàn thành chương trình Tiếng Anh học thuật nâng cao (EAP Cấp độ 4) tại Trung tâm Ngôn ngữ thuộc Đại học University of New England.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Để được xét tuyển thẳng vào các chương trình Cử nhân (Bachelor Degree) của UNE, học sinh Việt Nam cần đáp ứng tiêu chuẩn học thuật được đánh giá là tương đương với việc hoàn thành Lớp 12 tại Úc (Year 12 equivalent):
Bằng tốt nghiệp Trung học Phổ thông tại Việt Nam.
Mức điểm trung bình tổng kết (GPA) năm Lớp 12 yêu cầu tối thiểu thường dao động từ 6.0 đến 7.0 trở lên (trên thang điểm 10).
Mức điểm chính xác sẽ phụ thuộc vào độ cạnh tranh của từng ngành cụ thể (ví dụ: các ngành Y tế, Điều dưỡng, Luật hoặc Giáo dục thường yêu cầu mức GPA lớp 12 cao hơn và có thể xét thêm điểm các môn điều kiện như Toán, Khoa học).
Nếu không đạt đủ mức điểm này, bạn sẽ được hướng dẫn học qua một khóa Dự bị (Foundation) hoặc Cao đẳng chuyển tiếp (Diploma) trước khi lên Đại học.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Đối với hệ học thuật:
Tốt nghiệp và hoàn thành một chương trình bằng Cử nhân tại một trường Đại học được công nhận ở Việt Nam (hoặc quốc tế) có giá trị tương đương với bằng Cử nhân của Úc.
Một số ngành đặc thù sẽ yêu cầu bằng Cử nhân phải đúng định hướng hoặc cùng nhóm ngành chuyên môn.
Đối với hệ nghiên cứu: Yêu cầu tối thiểu phải có bằng Cử nhân Danh dự (Honours degree) đạt kết quả học thuật cao, hoặc bằng Cử nhân thông thường kèm theo ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc/nghiên cứu có chứng minh bằng các bài báo, công trình khoa học được Hội đồng Cấp bằng Nghiên cứu bậc cao (RHDC) thẩm định tương đương.
Học bổng University of New England
Sinh viên đang tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính có thể lựa chọn học bổng do trường đại học hoặc các tổ chức bên ngoài cung cấp, cụ thể như sau:
Học bổng bậc đại học
Học bổng là sẽ giúp giảm đáng kể chi phí du học tại Úc. University of New England cung cấp nhiều suất học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế ở cả bậc đại học. Bảng dưới đây tổng hợp các học bổng và điều kiện áp dụng.
| Tên học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| UNE South East Asia Bursary(Học bổng vùng Đông Nam Á) | Là công dân Việt Nam.Nhập học năm đầu tiên (Commencing student) hệ Cử nhân chính quy.Hình thức học: Học toàn thời gian trực tiếp tại cơ sở Armidale (không áp dụng cho cơ sở Sydney hay hệ Online).Điều kiện duy trì: Năm đầu tiên được tự động phê duyệt trực tiếp vào thư mời nhập học. Từ năm 2 trở đi, sinh viên phải duy trì điểm trung bình đạt tối thiểu GPA 4.5/7.0 ở cuối mỗi năm học để tiếp tục nhận học bổng cho năm kế tiếp. | Giảm 20% học phí(Áp dụng cho mỗi năm học trong suốt thời gian khóa học) |
| UNE International Student Accommodation Scholarship | Là tân sinh viên quốc tế đăng ký học bậc Đại học trực tiếp tại học xá Armidale.Gửi đơn đăng ký lưu trú sớm tại hệ thống các khu ký túc xá (Residential Colleges) của trường.Suất học bổng dành riêng cho sinh viên độc thân (không áp dụng cho người đi cùng gia đình hay cặp đôi). | Hỗ trợ / Miễn giảm chi phí nhà ở tại ký túc xá của trường. |
| UNE Continuing Student Scholarships | Dành cho sinh viên Việt Nam đang học năm 2 hoặc năm 3 bậc Đại học tại UNE.Xét dựa trên thành tích học tập vượt trội của năm học trước (GPA xuất sắc) hoặc tích cực đảm nhận các vai trò thủ lĩnh, hoạt động ngoại khóa tại trường. | Cấp quỹ hỗ trợ tài chính(Khấu trừ gián tiếp vào tiền học phí kỳ tiếp theo) |
| Australia Awards Scholarships(Học bổng Chính phủ Úc) | Công dân Việt Nam nộp đơn từ trong nước.Vượt qua các vòng xét hồ sơ và phỏng vấn khắt khe của ban đại diện Đại sứ quán Úc về năng lực học tập bậc THPT và định hướng đóng góp xã hội. | Tài trợ toàn phần 100%:Học phí, vé máy bay khứ hồi, sinh hoạt phí, bảo hiểm y tế. |
Học bổng chương trình sau đại học
University of New England cung cấp nhiều suất học bổng hấp dẫn dành riêng cho bậc sau đại học, bao gồm merit-based scholarships, research scholarships và các học bổng ngành nghề. Dưới đây là bảng cập nhật các học bổng tiêu biểu cho chương trình sau đại học dành cho sinh viên quốc tế (có thể thay đổi tùy theo điều kiện).
| Tên học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| UNE South East Asia Bursary(Học bổng vùng Đông Nam Á) | Là công dân Việt Nam lần đầu tiên nhập học chương trình Thạc sĩ học thuật (Postgraduate Coursework – ví dụ: MBA, MIT, Kế toán…).Yêu cầu bắt buộc: Học on-campus toàn thời gian tại học xá Armidale.Tự động áp dụng giảm 20% ngay trong năm đầu. Để duy trì cho năm thứ 2, học viên cần đạt điểm số tối thiểu GPA 4.5/7.0 khi kết thúc năm học đầu. | Giảm 20% học phí(Áp dụng cho toàn bộ thời gian khóa học Thạc sĩ) |
| Research Training Program (RTP) Stipend Scholarship | Được chấp nhận thẳng vào học chương trình Thạc sĩ nghiên cứu hoặc Tiến sĩ (PhD) tại UNE.Thỏa mãn các tiêu chuẩn học thuật đỉnh cao: Tốt nghiệp bằng Cử nhân Danh dự hạng xuất sắc (First-class honours), có đề cương nghiên cứu mang tính đóng góp lớn và có thư xác nhận bảo trợ từ Giáo sư hướng dẫn tại UNE. | Tài trợ trọn gói toàn phần:Miễn 100% học phí.Cấp sinh hoạt phí khoảng 37,746 AUD / năm.Hỗ trợ bảo hiểm y tế toàn diện. |
| UNE PhD Project Scholarships(Học bổng Tiến sĩ theo dự án) | Đăng ký làm nghiên cứu sinh Tiến sĩ (PhD) thuộc các dự án liên kết nghiên cứu chuyên sâu trọng điểm của trường (như Trí tuệ nhân tạo – AI, Khoa học dữ liệu, Y tế vùng nông thôn).Vượt qua vòng phỏng vấn của hội đồng khoa học về năng lực chuyên môn công nghệ. | Tài trợ toàn phần:Miễn 100% học phí.Cấp sinh hoạt phí miễn thuế lên đến 36,892 AUD / năm.Cấp bảo hiểm y tế OSHC. |
| Australia Awards Scholarships(Học bổng Chính phủ Úc) | Công dân Việt Nam đăng ký học hệ Thạc sĩ học thuật.Yêu cầu có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc liên tục trong các cơ quan nhà nước, tổ chức phi chính phủ hoặc lĩnh vực ưu tiên phát triển quốc gia. | Tài trợ toàn phần 100%:Học phí, vé máy bay khứ hồi, sinh hoạt phí định kỳ, bảo hiểm y tế toàn diện, chi phí hỗ trợ nghiên cứu. |
Học phí, chi phí tại University of New England
Học phí bậc đại học
Học phí luôn là yếu tố được du học sinh quan tâm hàng đầu. University of New England sở hữu mức học phí cạnh tranh so với các trường cùng nhóm tại Úc. Dưới đây là bảng cập nhật học phí bậc đại học năm 2026 dành cho sinh viên quốc tế (có thể thay đổi tùy theo ngành học).
| Nhóm ngành | Học phí (AUD/năm) |
| Khối ngành Kinh tế, Kinh doanh và Kế toán | 32,016 |
| Khối ngành Máy tính và Công nghệ thông tin | |
| Cử nhân Khoa học Máy tính | 35,808 |
| Cử nhân Công nghệ thông tin | 34,176 |
| Khối ngành Nông nghiệp, Môi trường và Khoa học | |
| Cử nhân Kinh doanh nông nghiệp | 32,016 |
| Cử nhân Nông nghiệp | 35,808 |
| Cử nhân Khoa học Động vật | 35,808 |
| Cử nhân Khoa học Môi trường | 35,808 |
| Cử nhân Khoa học tự nhiên | 34,800 |
| Cử nhân Giáo dục chuyên sâu về STEM | 30,480 |
| Cử nhân Động vật học | 35,808 |
| Khối ngành Y tế, Điều dưỡng và Tâm lý | |
| Cử nhân Điều dưỡng | 34,176 |
| Cử nhân Khoa học Y sinh | 35,808 |
| Cử nhân Khoa học Tâm lý | 34,176 |
| Cử nhân Dược học Danh dự | 35,808 |
| Khối ngành Luật, Giáo dục, Nhân văn và Xã hội | |
| Cử nhân Luật (Hệ 3 năm hoặc 4 năm) | 32,016 |
| Cử nhân Tội phạm học | 32,016 |
| Cử nhân Giáo dục Trung học chuyên ngành Nghệ thuật | 30,480 |
| Cử nhân Truyền thông và Báo chí | 30,480 |
| Cử nhân Công tác Xã hội | 32,016 |
| Cử nhân Nghệ thuật / Khoa học Xã hội đại cương | 30,480 – 32,016 |
Học phí chương trình sau đại học
University of New England có mức học phí sau đại học hợp lý và linh hoạt. Dưới đây là bảng cập nhật học phí chương trình sau đại học năm 2026 dành cho sinh viên quốc tế (có thể thay đổi tùy theo ngành học).
| Khoá học | Học phí (AUD/năm) |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế | 35,808 |
| Thạc sĩ Khoa học Máy tính | 35,808 |
| Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo | 34,800 |
| Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu | 35,808 |
| Thạc sĩ Công nghệ Thông tin | 35,808 |
| Thạc sĩ Kế toán Chuyên nghiệp | 34,176 |
| Thạc sĩ Kinh tế học | 34,176 |
| Thạc sĩ Khoa học trong Nông nghiệp | 38,400 |
| Thạc sĩ Quản lý và Khoa học Môi trường | 37,000 |
| Thạc sĩ Thực hành Điều dưỡng | 34,176 |
| Thạc sĩ Giảng dạy Trung học | 30,480 |
| Thạc sĩ Giáo dục | 30,480 |
| Thạc sĩ Quy hoạch Vùng và Đô thị | 32,016 |
| Tiến sĩ Triết học | 34,496 |
| Tiến sĩ Triết học | 32,544 |
Học phí tiếng Anh
Nếu chưa đủ điều kiện tiếng Anh, sinh viên có thể tham gia các khóa học tại English Language Centre của University of New England. Dưới đây là bảng cập nhật học phí các khóa tiếng Anh năm 2026.
| Chương trình | Học phí | Thời gian học |
| English for Academic Purposes (EAP) | 450 AUD / tuần | 10 đến 40 tuần |
| General English | 450 AUD / tuần | Linh hoạt theo nhu cầu |
Cuộc sống sinh viên tại University of New England
Tại University of New England, toàn bộ các phòng học, khu ký túc xá nội trú và các cơ sở vật chất giải trí đều nằm trong khoảng cách đi bộ rất thuận tiện. Từ bất kỳ vị trí nào trong khuôn viên trường, bạn chỉ mất từ 5 đến 10 phút đi xe buýt hoặc xe đạp là đã có thể đến được trung tâm thành phố Armidale.
Sinh viên vô cùng yêu thích cuộc sống tại Armidale, nơi có mức chi phí sinh hoạt dễ tiếp cận hơn nhiều so với các thành phố lớn, những con phố luôn sôi động, tràn đầy sức sống, và các địa điểm vui chơi giải trí luôn là những tọa độ lý tưởng cho những khoảng thời gian thư giãn tuyệt vời, không khí trong lành, chi phí sinh hoạt hợp lý và hoàn toàn không đông đúc.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Làm thêm trong lúc học là cách tốt để du học sinh trang trải chi phí và tích lũy kinh nghiệm. University of New England tọa lạc tại Armidale cùng cơ hội việc làm bán thời gian phong phú ở các lĩnh vực nông nghiệp, giáo dục, dịch vụ và kinh doanh. Dưới đây là thông tin chi tiết về cơ hội việc làm part-time dành cho sinh viên quốc tế.
| Công việc | Mức lương (AUD/giờ) |
| Bán lẻ trong siêu thị | 25/giờ |
| Nhà hàng, quán cà phê, bar | 30/giờ |
| Trông trẻ | ~30/giờ |
| Làm thêm phổ biến | 20 – 25/giờ |
| Việc làm bán thời gian (sinh viên) | 34,62/giờ |
Chi phí sinh hoạt
Để học tại đại học University of New England, sinh viên sẽ cần phải chi trả học phí, visa và bảo hiểm y tế, với các loại phụ phí phát sinh khác có thể kể đến chi phí thuê nhà, ăn uống, phương tiện đi lại hoặc địa điểm vui chơi giải trí.
| Khoản chi | Chi phí (AUD) |
| Nhà ở (share house) | 95 – 400/tuần |
| Nhà nguyên căn | 400 – 500/tuần |
| Ký túc xá | 250 – 500/tuần (bao gồm điện, nước, internet) |
| Homestay | 235 – 325/tuần (đã có bữa ăn) |
| Sydney/Melbourne (trung tâm TP) | 2,500 – 3,000/tháng |
| Brisbane/Perth | 1,800 – 2,200/tháng |
| Ăn uống (tự nấu) | 80 – 200/tuần |
| Ăn uống (quán bình dân) | 15 – 30/bữa |
| Ăn uống (nhà hàng tầm trung) | 50 – 70/bữa tối |
| Đồ ăn nhanh | 10 – 20/suất |
| Đi lại (bus, tàu, tram) | 50 – 100/tháng (sinh viên được giảm giá) |
| Điện, nước, gas, internet | 150 – 250/tháng |
| Điện thoại | 20 – 50/tháng |
| OSHC (Bảo hiểm y tế du học sinh) | 500 – 700/năm |
| Giải trí, mua sắm | 100 – 300/tháng |
| Sách vở và đồ dùng học tập | 50 – 100/tháng |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Một trong những lợi thế lớn khi du học tại Úc là cơ hội ở lại làm việc sau tốt nghiệp. University of New England có mạng lưới ngành nghề mạnh và tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp cao. Dưới đây là phân tích chi tiết về cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.
Mức lương triển vọng theo công việc
Mức lương sau tốt nghiệp là thông tin quan trọng để đánh giá của việc du học. Dưới đây là bảng tóm tắt mức lương trung bình dự kiến theo một số ngành nghề phổ biến mà sinh viên thường theo đuổi.
| Công việc | Mức lương trung bình/năm (AUD) |
| Dược sĩ | 133,824/năm |
| Kỹ sư | 124,000/năm |
| Bác sĩ đa khoa (GP) | 180,000 – 350,000/năm |
| Bác sĩ chuyên khoa | 17,000 AUD/tháng (~204,000/năm) |
| Kế toán viên | 109,000/năm |
| Quản lý điều hành | 107,000/năm |
| Marketing viên | 103,000/năm |
| Nhân viên IT/Lập trình viên | 101,000 – 105,000/năm |
| Y tá | 75,000 – 110,000/năm |
| Giảng viên đại học | 69,000 – 107,000/năm |
| Chuyên gia trẻ em | 68,000 – 88,000/năm |
| Nhân viên xây dựng | 5,000 – 8,000 AUD/tháng (~60,000 – 96,000/năm) |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Trình độ học vấn ảnh hưởng trực tiếp đến mức lương khởi điểm và tiềm năng thăng tiến. Bảng dưới đây so sánh mức lương triển vọng theo các bậc học tại các ngành thế mạnh của University of New England.
| Trình độ học vấn | Mức lương/năm (AUD) |
| Cử nhân | 50,000 – 65,000/năm |
| Thạc sĩ | 65,000/năm |
| Nghiên cứu sinh | 92,000/năm |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học University of New England hiện có tới 106.000 cựu sinh viên, với các gương mặt có thành tích tiêu biểu như:
Don Aitkin, Phó hiệu trưởng Đại học Canberra (1991-2002)
Douglas Daft, Cựu CEO toàn cầu của Coca-cola.
Marshall Moore, Nhà văn người Mỹ.
Suzy Balogh, Vận động viên bắn súng huy chương vàng Olympic 2004.
Geoffrey Edelsten, Nhà khoa học y tế.
Câu hỏi thường gặp về University of New England
Đại học University of New England nằm ở đâu?
Đại học University of New England có cơ sở chính tại thành phố Armidale, thuộc trung tâm vùng New England, bang New South Wales (NSW), Úc. Ngoài Armidale, trường còn có một phân hiệu nhỏ hơn là UNE Sydney nằm tại thủ phủ bang NSW để phục vụ một số ngành học chuyên biệt.
Đại học University of New England có thứ hạng tốt không?
Hạng tổng thể ở mức tầm trung, nhưng hạng chất lượng thực tế lại thuộc top đầu nước Úc. Trên bản đồ thế giới, UNE nằm trong nhóm Top 800 – 1000 trường đại học tốt nhất thế giới (theo QS World University Rankings). Theo bảng đánh giá giáo dục uy tín nhất nước Úc – The Good Universities Guide, trường sở hữu chuỗi thành tích tốt: là trường đại học công lập duy nhất tại Úc đạt chuẩn 5 sao tối đa về trải nghiệm tổng thể của sinh viên trong suốt 20 năm liên tục, đạt 5 sao về Tỷ lệ sinh viên có việc làm toàn thời gian ngay sau khi tốt nghiệp và Mức lương khởi điểm của sinh viên.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of New England ?
Thế mạnh lớn nhất của trường gắn liền với những ngành nghiên cứu, ứng dụng thực địa và phục vụ đời sống xã hội bao gồm: Nông nghiệp và Lâm nghiệp, Khoa học Trái đất và Môi trường, Giáo dục và Đào tạo, Y tế và Điều dưỡng.
