Hotline: 1800.55.88.48
University of Northampton
Đại học University of Northampton là một trong những trường đại học công lập trẻ nhất tại Anh, được vinh danh là “Changemaker Campus”, cơ sở giáo dục với sự tiến bộ rõ rệt vào năm 2012, được xếp hạng Vàng trong TEF (Teaching Excellence Framework), là giải thưởng cao nhất hiện có cho giáo dục ở Vương quốc Anh. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Northampton nhé!
Thông tin về University of Northampton
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
2005
Xếp hạng
#1201-1400 theo QS Ranking 2026
SL sinh viên quốc tế
11,893
Địa điểm chính
Waterside Campus
Khu vực
Northampton, Northamptonshire, England
Tổng quan về University of Northampton
|
Năm thành lập |
2005 |
|
Xếp hạng QS Ranking 2026 |
#1201-1400 |
|
Số lượng sinh viên |
11,893 |
|
Số lượng sinh viên quốc tế |
4,703 (40%) |
|
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế |
Đặt cọc £7,000 bắt buộc trước khi nhập học |
Đại học University of Northampton với bề dày lịch sử 1 thế kỷ, là đơn vị giáo dục tiên phong đổi mới tại Vương quốc Anh.
Xếp hạng
Với sự nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực giảng dạy và nghiên cứu, đại học University of Northampton đã được xếp hạng ở những vị trí hàng đầu theo nhiều cơ quan xếp hạng khác nhau, cụ thể với xếp hạng như sau:
|
Bảng xếp hạng |
2024 |
2025 |
2026 |
|
QS World University Rankings |
1001-1200 |
1001-1200 |
1201-1400 |
|
THE World University Rankings |
– |
1201-1500 |
1501+ |
|
The Complete University Guide |
115 |
119 |
– |
|
The Guardian University Guide |
107 |
– |
90 |
|
Europe University Rankings – Northern Europe |
152 |
151 |
163 |
Học tập tại đại học University of Northampton
Giáo dục tại đại học University of Northampton với triết lý nâng cao triển vọng nghề nghiệp trong tương lai của sinh viên thông qua mối liên hệ chặt chẽ với các ngành liên quan và tiếp xúc với môi trường chuyên nghiệp.
Chương trình đào tạo tại University of Northampton
Đại học University of Northampton cung cấp 151 chương trình đại học và sau đại học, thuộc 3 khoa: Khoa Kinh doanh và Luật, Khoa Nghệ thuật, Khoa học và Công nghệ, và Khoa Y tế, Giáo dục và Xã hội.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
Chuyên ngành |
University of Northampton |
University of Portsmouth |
University of Lincoln |
|
Health Professions |
#3 UK |
Top 40 |
Top 50 |
|
Nursing |
#11 UK |
Top 30 |
Top 40 |
|
Accounting & Finance |
#28 UK |
Top 50 |
Top 10 |
|
Journalism |
#28 UK |
Top 60 |
#22 UK |
|
Business Management |
Top 100 |
Top 70 |
Top 50 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Northampton
|
Chuyên ngành |
Đặc điểm |
Guardian University Guide 2026 (UK) |
|
Health Professions |
• Được HCPC (Health and Care Professions Council) công nhận. •Thực hành thực tế tại phòng lab chuyên dụng, placement NHS/private sector. •Tập trung cải thiện sức khỏe cộng đồng Northamptonshire và toàn cầu. |
#3 |
|
Media & Film Studies |
• Sản xuất Phim/Truyền hình/Truyền thông Kỹ thuật số, Nghiên cứu Phim & Màn hình. •Phòng thu truyền hình chuyên nghiệp, Adobe Creative Suite miễn phí. •Dự án khách hàng thực tế, hội thảo chuyên gia. |
#11 |
|
General Nursing |
• Điều dưỡng người lớn, Điều dưỡng trẻ khuyết tật, Điều dưỡng sức khỏe Tâm thần. •Thực tập đa dạng từ năm 1: bệnh viện NHS, chăm sóc cộng đồng. •Phát triển kỹ năng: Chăm sóc, Lòng trắc ẩn, Dũng cảm, Cam kết, Giao tiếp. |
#11 |
|
Paramedic Science |
• BSc Khoa học Cấp cứu với mô phỏng xe cứu thương thực tế. •Thực tập cùng Dịch vụ Cứu thương East Midlands. |
#8 |
|
Film Production & Photography |
• Nhiếp ảnh với studio chuyên nghiệp, công nghệ số, video tương tác. •Xây dựng portfolio với dự án khách hàng thực tế. |
#16 |
|
Journalism |
• Báo chí Đa phương tiện được BJTC công nhận. •Thực hành tại studio TV/Radio, xuất bản portfolio từ năm 1. •Thực tập 15 ngày bắt buộc và mentor từ nhà báo chuyên nghiệp. |
#28 |
|
Accounting & Finance |
• Tập trung kỹ năng thực hành. •Học báo cáo tài chính, thuế, quản lý tài chính doanh nghiệp. |
#28 |
Quy trình tuyển sinh của University of Northampton
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Yêu cầu IELTS
- Cử nhân: IELTS 6.0, tối thiểu 5.5 mỗi kỹ năng.
- Thạc sĩ: IELTS 6.5, tối thiểu 6.0 Writing và 5.5 các kỹ năng còn lại.
- Nghiên cứu sau đại học: IELTS 7.0, tối thiểu 6.5 mỗi kỹ năng.
Chứng chỉ thay thế khác được chấp nhận
- TOEFL iBT: 80+ (cử nhân), 90+ (thạc sĩ).
- PTE Academic: 56+ (cử nhân), 62+ (thạc sĩ).
- LanguageCert Academic SELT (B2): 65+ cho IELTS 6.0 tương đương.
- GCSE/iGCSE/Cambridge English/IB cũng được công nhận tùy mức điểm.
Một số khóa học có yêu cầu cao hơn và có thể miễn trừ cho học sinh đến từ các quốc gia nói tiếng Anh.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
- Hoàn thành chương trình Trung học Phổ thông (THPT), GPA từ 8.0/10 trở lên.
- Hoàn thành năm nhất Đại học tại một trường đại học được công nhận tại Việt Nam
- Advanced Diploma / Associate Degree hoặc năm 3 tại một trường đại học/cao đẳng được công nhận tại Việt Nam
- Bằng Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Diploma)
- Chứng chỉ Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Certificate) với kết quả tốt
- Hoàn thành thành công chương trình Foundation từ một tổ chức cấp bằng của Vương quốc Anh
- A Levels
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
- Bằng Cử nhân từ một trường đại học được công nhận
- Hoàn thành thành công chương trình pre-master’s được công nhận
Học bổng University of Northampton
Đại học University of Northampton cung cấp các chương trình học bổng dựa trên thành tích để hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế, cụ thể như sau:
Học bổng bậc đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
University of Northampton International Scholarship |
• Đối tượng: Sinh viên quốc tế có offer toàn thời gian cử nhân/thạc sĩ (BA, BSc, BEng, MEng, LLB, MA, MSc, LLM, MBA). •Dựa trên thành tích học tập; tự động xét khi nộp đơn học. •Điều kiện: Duy trì tiến độ học tập để nhận học bổng các năm sau. •Để nhận học bổng, sinh viên phải nộp £7,000 học phí năm đầu trước khi được cấp CAS, phần còn lại trả 2 kỳ tùy ngày nhập học. •Trường có quyền rút học bổng nếu phát hiện gian lận hoặc nợ học phí. |
Giảm học phí £2,000, £3,000 hoặc tối đa £4,000/năm học (tính trên toàn bộ khóa học, trừ năm thực tập). Chương trình Nursing tối đa £2,000/năm. |
Học bổng chương trình sau đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
Học bổng Chevening |
Là chương trình học bổng toàn cầu của Chính phủ Anh, do Văn phòng Ngoại giao và Khối Thịnh vượng chung (FCO) và các tổ chức đối tác tài trợ. |
Học bổng toàn phần bao gồm học phí, sinh hoạt phí. |
|
Học bổng Commonwealth Scholarships |
Ủy ban Học bổng Khối Thịnh vượng chung (CSC) tại Anh trao hơn 900 học bổng mỗi năm cho công dân Khối Thịnh vượng chung để học sau đại học và phát triển chuyên môn. |
Học bổng toàn phần |
|
IMPACT Scholarship for Vietnamese Students |
Hỗ trợ sinh viên Việt Nam ứng tuyển các chương trình thạc sĩ, có thành tích học tập xuất sắc và cam kết tạo tác động xã hội tích cực cho cộng đồng. Ứng viên phải: •Có Unconditional Offer Letter cho khóa Postgraduate taught thuộc Faculty of Business and Law (FBL) hoặc Faculty of Education, Arts, Science & Technology (FEAST), kỳ September 2026. •Thể hiện thành tích học tập xuất sắc. •Chứng minh tác động xã hội ý nghĩa qua các sáng kiến về phát triển cộng đồng, bền vững, doanh nghiệp xã hội, giáo dục hoặc công tác công cộng. Có thể nộp qua đối tác tuyển sinh được ủy quyền của trường tại Việt Nam. Ứng viên vào vòng cuối sẽ được mời tham gia phỏng vấn. |
£12,000 |
Học phí, chi phí tại University of Northampton
Học phí bậc đại học
Cử nhân (BA/BSc): £14.000 – £20.000/năm (Nursing cao nhất)
Lưu ý: Học phí sinh viên quốc tế toàn thời gian phụ thuộc vào loại khóa học và hình thức học tập theo chuyên ngành, có thể tra cứu trên website của trường.
Học phí chương trình sau đại học
Thạc sĩ (MA/MSc): £17.000 – £19.000/năm
Học phí tiếng Anh
|
Nội dung |
Học phí (dự kiến) |
Thời lượng |
|
Pre-sessional English Programme (PEP) |
£1.350 |
4 tuần |
|
Pre-sessional English Programme (PEP) |
£2.200 |
6 tuần |
|
Pre-sessional English Programme (PEP) |
£3.600 |
11 tuần |
- Chỉ dành riêng cho sinh viên quốc tế đã nhận được thư mời nhập học cho một chương trình đại học hoặc sau đại học chính quy đầy đủ của trường.
- Học phí được công bố chỉ áp dụng cho năm học 2026/2027 và có thể tăng trong các năm sau do lạm phát.
Yêu cầu điểm số cho PEP, kết quả thi phải trong vòng 2 năm và thi tại trung tâm được UKVI chỉ định.
- 4-6 tuần PEP: IELTS UKVI 5.5 hoặc tương đương (LanguageCert Academic SELT B2: 33/50 mỗi kỹ năng).
- 11 tuần PEP: IELTS UKVI 5.0-6.0 tùy khóa.
Cuộc sống sinh viên tại University of Northampton
Cuộc sống sinh viên
Đại học University of Northampton đã phát triển cơ sở Waterside mới vào năm 2018 để thay thế cơ sở Avenue và Park trước đây. Các cơ sở cũ của trường sau đó được tận dụng để làm ký túc xá cho sinh viên, với khoảng 16.000 phòng, đã được trang bị tất cả các yêu cầu cơ bản.
Làng sinh viên Waterside Campus là ký túc xá chính mới ở bờ sông Nene nằm trong Northampton Waterside.
Hội sinh viên hoạt động độc lập do sinh viên lãnh đạo, với rất nhiều câu lạc bộ trong đa lĩnh vực như thể thao, xã hội, tình nguyện và trao đổi đồ cũ…
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Công việc |
Mức lương theo giờ (ước tính) |
|
Student Ambassador |
£12.60 |
|
Peer Assisted Learning Leader |
£12.60 |
|
Nhân viên cửa hàng, catering, phục vụ lễ tân |
£11 – £13 |
|
Gia sư |
£13+ |
Chi phí sinh hoạt
Chi phí chỗ ở tại đại học University of Northampton phụ thuộc vào loại phòng và khu ký túc xá mà sinh viên lựa chọn. Đối với năm học 2026/27, mức phí thường dao động trong khoảng từ £103 đến £213 mỗi tuần, áp dụng cho hợp đồng kéo dài từ 5 ngày đến 42 tuần.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Theo dữ liệu từ DLHE, 95% sinh viên tốt nghiệp tại đại học University of Northampton, đều đi làm hoặc học lên cao trong vòng 6 tháng. Đối với những sinh viên chưa tìm được việc làm toàn thời gian trong vòng 12 tháng sau khi hoàn thành tốt nghiệp, trường sẽ cung cấp cơ hội thực tập có lương từ 3 – 6 tháng hoặc hỗ trợ sau khi tốt nghiệp, đối với nhóm sinh viên được xếp hạng giỏi, đã có Giải thưởng Changemaker Gold hoặc Employability Plus Gold.
Mức lương triển vọng theo công việc
Dưới đây là tổng hợp các ngành nghề sau khi tốt nghiệp và cựu sinh viên từ đại học University of Northampton, mức lương ở Northampton thường thấp hơn London 10-20%, các số liệu dưới đây đều là ước tính và có thể thay đổi:
|
Công việc |
Mức lương hàng năm |
|
Dịch vụ Tài chính |
£29.700 |
|
Logistics và Vận hành |
£28.000 |
|
Bán hàng và Kinh doanh |
£29.000 |
|
IT và Phần mềm |
£39.000 |
|
Thời trang – Thiết kế |
£30.000-£36.000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Các bằng cấp có mức lương cao nhất, được tính trung bình theo năm, cụ thể như sau:
|
Bằng cấp |
Mức lương (GBP) |
|
Cử nhân Khoa học |
£27.000 |
|
Cử nhân Nghệ thuật |
£23.700 |
|
Thạc sĩ Khoa học |
£61.500 |
|
MBA |
£46.500 |
Mức thu nhập thực tế sẽ thay đổi tùy theo ngành nghề, kinh nghiệm và khu vực làm việc.
Cộng đồng cựu sinh viên
Cộng đồng cựu sinh viên của đại học University of Northampton rất năng động và hỗ trợ mạnh mẽ, giúp kết nối việc làm, tham gia sự kiện cũng như phát triển sự nghiệp lâu dài. Duy trì mạng lưới toàn cầu nhờ các chương trình mentoring từ những cựu sinh viên thành công.
Trường chủ yếu vinh danh Honorary Alumni, là những cá nhân có đóng góp xuất sắc cho trường và khu vực như Samantha Bond – nữ diễn viên nổi tiếng với vai Moneypenny, Jonathan Church và William Church được trao Honorary Fellowships nhờ đóng góp cho kinh tế địa phương.
Câu hỏi thường gặp về University of Northampton
Đại học University of Northampton nằm ở đâu?
University of Northampton nằm tại Waterside Campus, University Drive, Northampton, NN1 5PH, West Northamptonshire, UK, cách London khoảng 1,5 giờ tàu hỏa.
Đại học University of Northampton có thứ hạng tốt không?
QS 2026 #1201-1400 thế giới, THE #1501 thế giới, Guardian #90 UK.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Northampton?
Kinh doanh và Marketing, Thời trang – Thiết kế và các nhóm ngành xã hội.
