Hotline: 1800.55.88.48
University of Portsmouth
University of Portsmouth là một trường đại học công lập nằm tại thành phố cảng Portsmouth, thuộc vùng bờ biển phía Nam nước Anh. Trường có các khu giảng đường chính phân bố ngay trung tâm thành phố và khu vực ven bờ biển Portsmouth.
University of Portsmouth hiện là ngôi nhà chung của khoảng 5,700 sinh viên quốc tế đến từ khoảng 150 quốc gia, tạo nên một cộng đồng đa dạng, thân thiện với các khóa học định hướng nghề nghiệp sắc nét.
Thông tin về University of Portsmouth
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1870
QS ranking 2026
635
THE ranking 2025/2026
401–500
SL sinh viên quốc tế
5.000 – 5.700
Địa điểm chính
TP cảng Portsmouth
Khu vực
Guildhall Quarter và Walthamstow, London
Tổng quan về University of Portsmouth
Xếp hạng
University of Portsmouth ghi nhận những thứ hạng ấn tượng trong năm 2026 nhờ chất lượng giảng dạy xuất sắc và môi trường hỗ trợ sinh viên toàn diện. Trường lọt vào Top 35 trường đại học xuất sắc nhất tại Anh theo Guardian University Guide 2026. Trong bảng xếp hạng danh giá Complete University Guide 2026, trường đạt vị trí thứ 42 toàn UK.
Về quy mô quốc tế, Portsmouth giữ vị trí #631–635 thế giới trong QS World University Rankings 2026, đồng thời nằm ở vị trí 233/958 tại châu Âu trong bảng xếp hạng QS Europe 2026. Đặc biệt, trường xuất sắc đạt chứng nhận danh giá TEF Gold (mức Vàng) trong Khung đánh giá chất lượng giảng dạy xuất sắc (Teaching Excellence Framework) và đạt đánh giá 5 sao toàn diện từ QS Stars University Ratings cho các hạng mục giảng dạy, cơ sở vật chất và khả năng tuyển dụng.
| Hạng mục | Kết quả xếp hạng/đánh giá |
| QS World University Rankings 2026 | #631–635 thế giới |
| QS World University Rankings: Europe 2026 | #233/958 tại châu Âu |
| UK Ranking (QS 2026) | 55th toàn UK |
| Complete University Guide 2026 | 42nd tại Anh |
| Guardian University Guide 2026 | Top 35 tại Anh |
| Teaching Excellence Framework (TEF) | TEF Gold (Mức Vàng cao nhất) |
| Graduate Outcomes | Đạt đánh giá 5 sao (5-star rating) về khả năng có việc làm của sinh viên từ QS |
Học tập tại đại học University of Portsmouth
| Nội dung | Thông tin chính |
| Vị trí học tập | Trường nằm tại thành phố đảo duy nhất của Anh – Portsmouth, thuộc bờ biển phía Nam nước Anh. Khu campus nằm ngay trung tâm thành phố, sát biển, các khu nhà chỉ cách nhau quãng đường đi bộ ngắn. |
| Quy mô và cộng đồng quốc tế | Tổng quy mô khoảng 31,000 sinh viên, trong đó có hơn 5,700 sinh viên quốc tế đến từ 150 quốc gia, tạo nên môi trường đa văn hóa năng động. |
| Định hướng học thực tiễn | Trường hợp tác chặt chẽ với các nhà tuyển dụng và tổ chức chuyên môn chuyên nghiệp để giữ chương trình học luôn sát nhu cầu thị trường. Sinh viên được học trong môi trường mô phỏng thực tế. |
| Placement và work experience | Hầu hết các khóa học bậc Cử nhân và Thạc sĩ đều cung cấp lộ trình thực tập hưởng lương (Placement year) hoặc các dự án thực tế ngắn hạn, là chiến lược cốt lõi tăng tỷ lệ employability cho sinh viên. |
| Careers and Employability | Trung tâm hỗ trợ việc làm của trường (MyCareer) hỗ trợ sinh viên từ ngày đầu nhập học qua các dịch vụ sửa CV, luyện phỏng vấn, ngày hội việc làm (Careers fairs) và kết nối mạng lưới cựu sinh viên. |
| Ngành học nổi bật | Thế mạnh ở các nhóm ngành: Business, Accounting & Finance, Law, Architecture, Art & Design, Computer Science, Cyber Security, Engineering, Pharmacy, Nursing. |
| Subject ranking đáng chú ý | Theo Complete University Guide 2026: Physics & Astronomy xếp #26, Art & Design xếp #28, Architecture xếp #38, Accounting & Finance xếp #40 toàn UK. |
| Pathway cho sinh viên quốc tế | Sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng có thể học tại ICP (International College Portsmouth) thuộc tập đoàn Navitas với các khóa Foundation Certificate, First Year Degree (IYO) hoặc Pre-Master’s. |
Điểm mạnh lớn nhất của University of Portsmouth là mô hình học gắn liền với trải nghiệm thực tế nghề nghiệp thông qua hệ thống phòng thí nghiệm tối tân, trung tâm mô phỏng ảo và các kỳ thực tập chất lượng cao tại Vương quốc Anh trước khi tốt nghiệp.
Chương trình đào tạo tại University of Portsmouth
University of Portsmouth đào tạo đa dạng từ bậc Đại học, Thạc sĩ đến Tiến sĩ. Trong đó, các nhóm ngành thu hút đông đảo sinh viên quốc tế bao gồm Kinh tế, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật và Nghệ thuật sáng tạo. Trường sở hữu Portsmouth Business School đạt các chứng nhận chất lượng uy tín và mạng lưới đối tác doanh nghiệp sâu rộng.
Xếp hạng môn học tốt nhất tại University of Portsmouth
| Nhóm ngành | Ranking nổi bật tại Vương quốc Anh (Theo CUG 2026) |
| Physics & Astronomy | #26 toàn UK theo Complete University Guide 2026 |
| Art & Design / Fashion | #28 toàn UK theo Complete University Guide 2026 |
| Architecture | #38 toàn UK theo Complete University Guide 2026 |
| Accounting & Finance | #40 toàn UK theo Complete University Guide 2026; Top 350 thế giới (QS World University Rankings by Subject) |
| Business & Management Studies | #47 toàn UK theo Complete University Guide 2026 |
| Computer Science / Cyber Security | #52 toàn UK theo Complete University Guide 2026 |
Quy trình tuyển sinh của University of Portsmouth
Bảng điều kiện học thuật và tiếng Anh cho học sinh Việt Nam
| Lộ trình học tập | Điều kiện học thuật (Academic requirements) | Yêu cầu tiếng Anh (IELTS Academic) |
| University Foundation
(Qua ICP Navitas) |
Hoàn thành lớp 11 với GPA tối thiểu 6.5 trở lên hoặc tốt nghiệp THPT tại Việt Nam. | IELTS 5.5 overall
(Không có kỹ năng nào dưới 5.5) |
| First Year Degree / International Year One
(Qua ICP Navitas) |
Tốt nghiệp THPT (Lớp 12) tại Việt Nam với kết quả học thuật khá. | IELTS 6.0 overall
(Không có kỹ năng nào dưới 5.5) |
| Vào thẳng năm 1 Đại học (Direct Undergraduate) | Hoàn thành năm 1 Đại học tại Việt Nam hoặc sở hữu các chứng chỉ chuẩn Anh/quốc tế: A-Levels (đạt điểm UCAS Tariff từ 112-120 tùy ngành) hoặc bằng IB (24 – 31 points). | IELTS 6.0 overall
(Không có kỹ năng nào dưới 5.5) |
| Chương trình Sau đại học (Postgraduate Master’s) | Tốt nghiệp Đại học hệ 4 năm tại Việt Nam từ trường được công nhận:
– Ngành yêu cầu bằng 2:1: GPA từ 2.6 – 2.8/4.0 (hoặc từ 65% – 70%). – Ngành yêu cầu bằng 2:2: GPA từ 2.4 – 2.6/4.0 (hoặc từ 60% – 65%). |
IELTS 6.0 – 7.0 overall
(Thường yêu cầu tối thiểu 6.0 hoặc 6.5 ở các kỹ năng thành phần tùy ngành) |
Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)
| Bước thực hiện | Nội dung chi tiết công việc cần làm | Hồ sơ, tài liệu cần chuẩn bị |
| Bước 1: Chọn ngành & Lộ trình | Xác định ngành học mong muốn, kỳ nhập học (tháng 9 hoặc tháng 1) và lựa chọn học thẳng hay học qua pathway ICP. | Tìm hiểu kỹ thông tin khóa học trên website trường. |
| Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ | Scan tất cả các giấy tờ gốc kèm theo bản dịch thuật công chứng tiếng Anh hợp lệ. | Hộ chiếu, Học bạ/Bảng điểm, Bằng tốt nghiệp, chứng chỉ IELTS (nếu có). |
| Bước 3: Viết bài luận & Thư giới thiệu | Chuẩn bị bài luận cá nhân (Personal Statement) nêu rõ lý do chọn trường/ngành và thư giới thiệu từ thầy cô/cơ quan làm việc. | Bài luận định hướng, CV, 1-2 thư giới thiệu (References). |
| Bước 4: Nộp hồ sơ tuyển sinh | Hệ Đại học nộp qua cổng tập trung UCAS. Hệ Thạc sĩ hoặc lộ trình ICP nộp trực tiếp qua cổng ứng tuyển trực tuyến của trường. | Đính kèm toàn bộ tài liệu đã chuẩn bị ở Bước 2 và Bước 3. |
| Bước 5: Nhận Offer & Phỏng vấn | Xét duyệt hồ sơ từ trường để nhận Thư mời nhập học. Trường hợp có chứng chỉ Duolingo hoặc theo yêu cầu riêng, sinh viên sẽ tham gia vòng Phỏng vấn xác thực (Credibility Interview) qua hệ thống CAS Shield. | Chuẩn bị kết nối mạng tốt, hộ chiếu gốc để xác minh danh tính khi phỏng vấn. |
| Bước 6: Đóng Deposit & Nhận CAS | Hoàn thành các điều kiện trên thư mời (nếu có Conditional Offer), đóng khoản tiền đặt cọc học phí (Deposit) để nhận thư chính thức CAS (Confirmation of Acceptance for Studies). | Biên lai nộp tiền đặt cọc học phí, Thư mời nhập học vô điều kiện (Unconditional Offer). |
| Bước 7: Xin Student Visa Anh | Tiến hành mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính, khám lao phổi (TB Test nếu áp dụng) và đặt lịch hẹn nộp hồ sơ xin Visa Route Student tại trung tâm tiếp nhận VFS. | Thư CAS, giấy tờ tài chính, hộ chiếu, form khai visa online. |
Học bổng University of Portsmouth
Học bổng bậc Đại học (Undergraduate Scholarships)
| Nhóm ngành/Chương trình | Học bổng áp dụng | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính | Ghi chú |
| Tất cả các ngành Cử nhân
(Trừ một số ngành đặc thù) |
Vice Chancellor’s Global Development Scholarship | £2,500 | Mang quốc tịch các nước nằm trong danh sách quy định (bao gồm Việt Nam). | Xét tự động ngay khi hoàn tất hồ sơ, giảm trừ vào học phí năm đầu. |
| Tất cả các ngành Cử nhân | Chancellor’s Global Academic Merit Scholarship | £5,000 | Đạt kết quả học tập THPT xuất sắc vượt trội. | Yêu cầu nộp đơn đăng ký học bổng riêng trước deadline. |
| Chương trình Pathways qua ICP | ICP College Scholarships / Bursaries | Thay đổi theo từng kỳ | Theo quy định riêng của tập đoàn Navitas / phân hiệu ICP. | Kiểm tra trực tiếp với tư vấn viên của ICP tại thời điểm nộp đơn. |
Học bổng chương trình Sau đại học (Postgraduate Scholarships)
| Nhóm ngành/Chương trình | Học bổng áp dụng | Giá trị tham khảo | Điều kiện chính | Ghi chú |
| Tất cả các ngành Thạc sĩ
(Hệ học trực tiếp 1 năm) |
Vice Chancellor’s Global Development Scholarship | £2,500 | Sinh viên tự túc học phí đến từ các quốc gia đang phát triển (Việt Nam). | Xét tự động, áp dụng cho cả kỳ tháng 9/2026 và tháng 1/2027. |
| Tất cả các ngành Thạc sĩ | Chancellor’s Global Academic Merit Scholarship | £5,000 | Tốt nghiệp Đại học loại Giỏi/Xuất sắc (Tương đương chuẩn UK First Class). | Cần nộp form đăng ký học bổng riêng biệt. |
| Các ngành chọn lọc:
MA Education, MSc Forensic Investigation, MA International Relations… |
GREAT Scholarships 2026 (Phối hợp Hội đồng Anh) | Tối thiểu £10,000 | Ứng viên xuất sắc từ các quốc gia mục tiêu, nộp hồ sơ năng lực cạnh tranh. | Hạn chót nộp đơn thường vào ngày 31/05/2026. |
Điều kiện và lưu ý quan trọng khi xin học bổng
| Nội dung câu hỏi | Chi tiết giải đáp & Lưu ý từ trường |
| Có cần nộp đơn học bổng riêng không? | Học bổng Global Development (£2,500) được cấp hoàn toàn tự động dựa trên quốc tịch. Riêng học bổng Academic Merit (£5,000) và GREAT bắt buộc phải nộp đơn riêng. |
| Học bổng có được cộng dồn không? | Không. Trường áp dụng chính sách không cộng dồn các suất học bổng quốc tế chính thức của trường với nhau. Sinh viên đạt nhiều suất sẽ được nhận suất có giá trị cao nhất. |
| Học bổng áp dụng cho năm nào? | Các chương trình học bổng này chủ yếu áp dụng giảm trừ trực tiếp vào học phí của năm học đầu tiên khi sinh viên nhập học tại trường. |
| Lưu ý về các khóa học trực tuyến (Online)? | Học bổng của trường chỉ áp dụng cho các chương trình đào tạo toàn thời gian trực tiếp (Full-time On-campus), không áp dụng cho hệ đào tạo từ xa hoặc online. |
Học phí, chi phí tại University of Portsmouth
Mức học phí của University of Portsmouth được áp dụng cố định theo từng năm học (Fixed fee policy) dựa trên loại hình ngành học (học lý thuyết lớp học hoặc thực hành phòng thí nghiệm):
| Bậc học & Nhóm ngành học | Học phí quốc tế tham khảo 2026/2027 | Ghi chú & Lộ trình phù hợp |
| Undergraduate (Khối ngành Lớp học – Classroom-based)
Ví dụ: Business, Management, Marketing, Accounting, Law, Humanities |
£17,900 / năm | Phù hợp với học sinh hoàn thành chương trình trung học đủ điều kiện vào thẳng cử nhân chính quy 3 năm. |
| Undergraduate (Khối ngành Phòng thí nghiệm – Lab-based)
Ví dụ: Computer Science, Cyber Security, Engineering, Science, Art & Design |
£19,300 – £20,000 / năm | Dành cho các ngành yêu cầu sử dụng thiết bị, xưởng thiết kế hoặc phòng lab thực hành chuyên dụng. |
| Undergraduate với Năm thực tập (Placement Year) | Học phí năm chính + £2,990 cho năm placement | Sinh viên đi làm thực tế hưởng lương tại doanh nghiệp Anh, đóng mức phí quản lý thấp thay vì học phí thông thường. |
| Postgraduate Taught (Thạc sĩ giảng dạy – MA/MSc/LLM)
Ví dụ: MSc International Business & Management, MSc Marketing |
£18,600 – £21,000 / trọn khóa | Phù hợp với sinh viên tốt nghiệp đại học muốn học chuyên sâu 1 năm (hoặc khóa kéo dài có placement). |
| MSc Data Analytics / Engineering Management | £18,300 – £19,500 / trọn khóa | Khối ngành công nghệ và quản lý kỹ thuật cao cấp. |
2.4. Học phí các chương trình Pathways & Tiếng Anh (ICP Navitas)
Dành cho những sinh viên quốc tế chưa đáp ứng được điều kiện vào thẳng học thuật hoặc tiếng Anh của trường:
| Chương trình học / Lộ trình chuyển tiếp | Học phí tham khảo 2026/2027 | Ghi chú lộ trình |
| University Foundation (2 học kỳ)
Ngành Business, Law, Design, Humanities… |
£16,200 | Dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 hoặc tốt nghiệp THPT tại Việt Nam cần bổ trợ kiến thức nền. |
| University Foundation (2 học kỳ)
Ngành Computing, Engineering, Nursing… |
£17,700 | Lộ trình chuẩn bị cho khối STEM, thực hành thiết bị phòng lab. |
| First Year Degree / International Year One (2 học kỳ)
Ngành Accounting & Finance, Business, Law… |
£16,500 | Tương đương năm 1 đại học. Hoàn thành đạt yêu cầu sẽ chuyển tiếp thẳng vào năm 2 của Portsmouth. |
| First Year Degree / International Year One (2 học kỳ)
Ngành Computing, Engineering, Property… |
£18,200 | Lộ trình năm 1 tích hợp dành cho khối ngành kỹ thuật công nghệ. |
| Pre-Master’s (1 học kỳ)
Tất cả các khối ngành chuyên môn |
£9,400 – £9,600 | Học bổ trợ kỹ năng nghiên cứu trước khi vào khóa Thạc sĩ chính quy. |
| Pre-Sessional English (Khóa ngắn hạn 6 tuần) | £2,800 | Học trực tiếp (On-campus) dành cho bạn thiếu khoảng 0.5 điểm IELTS. |
| Pre-Sessional English (Khóa trung hạn 10 tuần) | £4,500 | Học trực tiếp (On-campus) bổ trợ sâu về kỹ năng học thuật. |
| Pre-Sessional English (Khóa dài hạn 15 tuần) | £5,300 | Học trực tuyến (Online) linh hoạt từ Việt Nam. |
| Pre-Sessional English (Khóa dài hạn 20 tuần) | £7,000 | Học trực tuyến (Online) trước kỳ nhập học chính. |
Cuộc sống sinh viên tại University of Portsmouth
Cơ hội việc làm bán thời gian
Portsmouth là một thành phố cảng lớn và là trung tâm du lịch sầm uất với khu phức hợp mua sắm Gunwharf Quays ven biển, mang đến thị trường việc làm thêm (part-time jobs) vô cùng phong phú cho sinh viên. Sinh viên có thể tìm kiếm công việc thông qua cổng thông tin MyCareer của trường hoặc tại các nhà hàng, quán cà phê, khách sạn và các đại lý bán lẻ địa phương. Thu nhập bình quân từ công việc bán thời gian dao động từ £95 – £130 / tuần tùy thuộc vào số giờ và tính chất công việc.
Sinh viên quốc tế sở hữu Student Visa cần lưu ý tuân thủ quy định của GOV.UK: Chỉ làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong thời gian học và có thể làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ; tuyệt đối không được tự kinh doanh hoặc làm các công việc bị hạn chế như vận động viên/huấn luyện viên chuyên nghiệp.
Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt và tổng chi phí ước tính
Do Portsmouth có khu học xá tập trung ngay trung tâm, sinh viên hầu như có thể đi bộ đến trường, giúp tiết kiệm tối đa chi phí giao thông đi lại.
| Nhóm đầu mục chi phí | Chi phí theo tuần | Chi phí theo tháng | Tổng chi phí ước tính / Năm học (40 tuần) |
| Ký túc xá trường (Halls of Residence)
Standard hoặc En-suite tự nấu ăn |
£125 – £175 | £540 – £758 | £5,000 – £7,000 |
| Tiền hóa đơn sinh hoạt (Bills)
Điện, nước, sưởi, internet |
Đã bao gồm trong ký túc xá | Đã bao gồm trong ký túc xá | Đã bao gồm trong ký túc xá |
| Thực phẩm & Nhu yếu phẩm (Groceries) | £35 – £50 | £150 – £215 | £1,400 – £2,000 |
| Đi lại, giao thông (Bus / Train) | £0 – £6 (chủ yếu đi bộ) | £0 – £25 | £0 – £240 |
| Tài liệu học tập & Giáo trình | £5 – £10 | £20 – £43 | £200 – £400 |
| Giặt là (Laundry) | £3 – £5 | £13 – £22 | £120 – £200 |
| Giải trí & Đời sống xã hội (Social) | £12 – £20 | £51 – £86 | £480 – £800 |
| TỔNG CHI PHÍ ƯỚC TÍNH (Living Costs) | £180 – £266 | £774 – £1,149 | £7,200 – £10,640 / năm |
Lưu ý tài chính: Tổng chi phí sinh hoạt thực tế tại Portsmouth dao động trong khoảng £7,200 – £10,640/năm học, mức này rất tương đồng và nằm an toàn trong hạn mức yêu cầu chứng minh tài chính tối thiểu của Đại sứ quán Anh (£10,539 cho 9 tháng).
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình học chính quy bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại University of Portsmouth hoàn toàn đủ điều kiện xin cấp Graduate Visa để ở lại Vương quốc Anh làm việc trong thời gian 2 năm (3 năm đối với bậc Tiến sĩ) nhằm tích lũy kinh nghiệm làm việc quốc tế thực tế.
Với định hướng đào tạo chú trọng năng lực thực hành và chứng nhận chất lượng cao (TEF Gold), sinh viên tốt nghiệp từ trường có lợi thế cạnh tranh rất lớn trên thị trường lao động.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Nhóm ngành tại Portsmouth | Vị trí công việc hướng tới | Mức lương tham khảo tại UK | Nhận xét thực tế thị trường |
| Computer Science & Cyber Security | Software Engineer / Cyber Security Analyst | £28,000 (khởi điểm) – £65,000+ (kinh nghiệm) | Nhu cầu nhân lực công nghệ rất lớn. Sinh viên có lợi thế lớn nếu sở hữu các project lab thực tế hoặc hoàn thành tốt năm placement. |
| Accounting, Finance & Economics | Chartered Accountant / Financial Analyst | £25,000 (khởi điểm) – £60,000 (kinh nghiệm) | Khuyến khích sinh viên tận dụng các kỳ thực tập để tích lũy giờ làm và chuẩn bị thi các chứng chỉ nghề nghiệp chuyên môn (ACCA, CIMA). |
| Business & International Management | Business Analyst / Project Coordinator | £24,000 (khởi điểm) – £55,000 (kinh nghiệm) | Phù hợp cho cả bậc Đại học và Thạc sĩ. Kỹ năng quản lý dữ liệu, tư duy chiến lược và giao tiếp tiếng Anh tốt là chìa khóa cốt lõi. |
| Architecture & Product Design | Assistant Architect / UX-UI Designer | £22,000 (khởi điểm) – £50,000 (kinh nghiệm) | Ngành đặc thù yêu cầu portfolio dự án mạnh. Danh tiếng đào tạo Art & Design xếp hạng cao của Portsmouth giúp ích rất nhiều cho sinh viên. |
| Engineering (Mechanical / Electrical) | Graduate Engineer / Technical Consultant | £27,000 (khởi điểm) – £58,000 (kinh nghiệm) | Khối ngành kỹ thuật đòi hỏi kỹ năng thực hành máy móc cao. Các phòng thí nghiệm hiện đại tại trường cung cấp nền tảng vững chắc. |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ / Lộ trình học | Mức lương tham khảo tại UK | Ý nghĩa nghề nghiệp | Lưu ý cho sinh viên Portsmouth |
| Undergraduate Degree (Bằng Cử nhân) | Median salary toàn thị trường đạt khoảng £42,000 / năm theo DfE; mức khởi điểm thực tế dao động từ £22,000 – £28,000 tùy ngành. | Phù hợp cho các vị trí Entry-level, Graduate schemes, Trợ lý dự án hoặc Executive chuyên viên. | Sinh viên nên chọn lộ trình tích hợp Năm thực tập (Placement year) đóng phí quản lý thấp £2,990 để sở hữu kinh nghiệm thực tế trước khi ra trường. |
| Postgraduate Taught (Bằng Thạc sĩ MA/MSc) | Median salary đạt khoảng £47,000 / năm(cao hơn cử nhân khoảng £5,000) theo số liệu thống kê từ Bộ Giáo dục Anh (DfE). | Phù hợp chuyển ngành, thăng tiến lên các vai trò Quản lý chuyên sâu, Chuyên gia phân tích dữ liệu hoặc Tư vấn chiến lược. | Bằng Thạc sĩ mang lại ưu thế rõ rệt khi đi sâu vào các khối ngành có hàm lượng công nghệ/kỹ thuật cao như MSc Data Analytics hay Engineering Management. |
6.3. Cộng đồng cựu sinh viên thành công (Alumni Profiles)
University of Portsmouth sở hữu một mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu xuất sắc, chứng minh chất lượng đào tạo vượt trội khi thành công rực rỡ trong đúng lĩnh vực mà họ theo học tại trường:
| Họ và tên Alumni | Ngành đã học tại Portsmouth | Công việc / Vị trí nổi bật đạt được | Thành tựu & Sự ghi nhận thực tế |
| Ben Fogle | BA (Hons) Latin American Studies | Nhà làm phim, Người dẫn chương trình truyền hình nổi tiếng của đài BBC, ITV và tác giả sách. | Ứng dụng xuất sắc nền tảng văn hóa, ngôn ngữ quốc tế được học để xây dựng các series phim tài liệu và hành trình khám phá thế giới danh tiếng. |
| Rachel Lowe MBE | BA (Hons) Business Studies | Doanh nhân, Nhà sáng lập công nghệ trò chơi board game, Giám đốc của rclowe.com. | Phát triển ý tưởng kinh doanh từ ngay khi còn ngồi trên ghế nhà trường tại Portsmouth Business School để tạo nên đế chế trò chơi Destination, nhận huân chương hoàng gia MBE. |
| Nick Kennedy | BSc (Hons) Sports Science | Vận động viên bóng bầu dục chuyên nghiệp, cựu tuyển thủ quốc gia Anh, Giám đốc Học viện thể thao. | Vận dụng chính xác các kiến thức chuyên sâu về Khoa học thể thao và cơ học vận động đã học vào sự nghiệp thi đấu đỉnh cao và quản lý huấn luyện viên chuyên nghiệp. |
| Simon Armitage CBE | Postgraduate (Sau đại học) | Nhà thơ Hoàng gia Anh (Poet Laureate), Giáo sư văn học, Nhà viết kịch nổi tiếng. | Khẳng định chất lượng đỉnh cao của khối ngành Nghệ thuật và Nhân văn của trường, đóng góp to lớn cho nền văn học và sân khấu kịch nghệ đương đại của Vương quốc Anh. |
Câu hỏi thường gặp về University of Portsmouth
Đại học University of Portsmouth nằm ở đâu?
Trường tọa lạc ngay tại trung tâm thành phố cảng Portsmouth, thuộc hạt Hampshire ở bờ biển phía Nam nước Anh. Khu campus của trường nằm sát biển, cách thủ đô London khoảng 90 phút di chuyển bằng tàu hỏa.
Trường University of Portsmouth có thứ hạng tốt không?
Có, trường xếp hạng 42 toàn UK theo Complete University Guide 2026, thuộc Top 35 trường xuất sắc nhất theo Guardian University Guide 2026, đạt chứng nhận chất lượng giảng dạy cao nhất TEF Gold và được đánh giá 5 sao toàn diện từ tổ chức định hạng QS.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Portsmouth?
Các chuyên ngành thế mạnh và có thứ hạng cao của trường bao gồm: Physics & Astronomy (#26 UK), Art & Design (#28 UK), Architecture (#38 UK), Accounting & Finance (#40 UK), cùng các khối ngành Business Management, Computer Science và Cyber Security.
