Hotline: 1800.55.88.48
University of Reading
Đại học University of Reading là nơi mà cộng đồng sinh viên gắn kết và đa dạng, với môi trường giàu tính nâng đỡ, thiết lập mạng lưới hỗ trợ chuyên sâu nhằm giúp sinh viên từ mọi hoàn cảnh dễ dàng hòa nhập. Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Reading nhé!
Thông tin về University of Reading
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1895
Xếp hạng
#=395 theo QS World University Rankings 2026
SL sinh viên quốc tế
3500
Địa điểm chính
Birmingham B4 7ET, United Kingdom
Khu vực
Gosta Green
Tổng quan về University of Reading
|
Năm thành lập |
1926 |
|
Xếp hạng QS Ranking 2026 |
#194 |
|
Số lượng sinh viên |
27.000 |
|
Số lượng sinh viên quốc tế |
~4.500 |
|
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế |
£24,625 |
Đại học University of Reading với bề dày lịch sử 1 thế kỷ, là đơn vị giáo dục tiên phong đổi mới tại Vương quốc Anh.
Xếp hạng
Với sự nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực giảng dạy và nghiên cứu, Đại học University of Reading đã được xếp hạng ở những vị trí hàng đầu theo nhiều cơ quan xếp hạng khác nhau, cụ thể với xếp hạng như sau:
|
Bảng xếp hạng |
2024 |
2025 |
2026 |
|
QS World University Rankings |
169 (26 tại Anh) |
172 (25 tại Anh) |
194 (27 tại Anh) |
|
THE World University Rankings |
201-250 |
201-250 |
201-250 (27 tại Anh) |
|
The Complete University Guide |
35 |
36 |
36 |
|
The Guardian University Guide |
44 |
35 |
65 |
Duy trì vị trí vững chắc trong khoảng top 12-15% các trường đại học thế giới từ 2024 đến 2026.
- Trường luôn nằm top 30-40 tại Anh, khẳng định chất lượng giáo dục bền vững.
- 98% các nghiên cứu tại trường được quốc tế đánh giá tốt theo khung Research Excellence Framework, 2021.
Học tập tại đại học University of Reading
Đại học Reading sở hữu khuôn viên Whiteknights chính rộng 130 ha với công viên xanh, hồ nước, thư viện hiện đại và hoạt động sinh viên. Bên cạnh đó, trường còn vận hành 2 cơ sở khác tại Anh là London Road và Greenlands.
Trường có thêm cơ sở tại Malaysia với diện tích rộng 27.000m² kết hợp không gian học tập linh hoạt, nghiên cứu và khu xã hội xanh mát. Sinh viên có thể lựa chọn hoạt động tại hơn 50 câu lạc bộ thể thao có sẵn tại đại học University of Reading.
Chương trình đào tạo tại University of Reading
Đại học University of Reading hiện đang giảng dạy hơn 190 chương trình sau đại học và 250 chương trình đại học. Trường cung cấp đa dạng chương trình học tập từ đại học đến nghiên cứu, với 5 loại chương trình học chính:
- Cử nhân
- Dự bị đại học
- Chương trình tích hợp Cử nhân – Thạc sĩ
- Nghiên cứu sinh – Tiến sĩ
- Chương trình chuyên sâu
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
|
Chuyên ngành |
Đại học Reading |
Đại học Warwick |
Đại học Bristol |
Đại học Lancaster |
Đại học Leeds |
|
Tâm lý học |
#25 UK / #101 |
#15 UK |
#20 UK |
#30 UK |
#25 UK |
|
KHTN Máy tính |
#30 UK / #151 |
#10 UK |
#25 UK |
#35 UK |
#28 UK |
|
Kinh tế học |
#20 UK / Top 100 |
#8 UK |
#15 UK |
#25 UK |
#22 UK |
|
Kỹ thuật |
#35 UK / #201 |
#15 UK |
#20 UK |
#40 UK |
#30 UK |
|
Dược |
#15 UK / Top 100 |
#12 UK |
#10 UK |
– |
#18 UK |
|
Du lịch Khách sạn |
#5 UK / Top 50 |
– |
Top 30 |
#10 UK |
– |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Reading
|
Chuyên ngành |
Đặc điểm |
QS Ranking by Subject 2026 |
|
Agriculture & Forestry – Nông nghiệp & Lâm nghiệp |
Trang trại thực địa 2.500 mẫu Anh, lab agri-tech tiên tiến. 90% nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế (RAE/REF), dẫn đầu thế giới về bền vững |
#1 (UK) / Top 20 |
|
Earth & Marine Sciences – Khoa học Trái đất & Đại dương |
Trung tâm khí tượng học hàng đầu thế giới, nghiên cứu biến đổi khí hậu. |
#10 (UK) / #49 |
|
Archaeology – Khảo cổ học |
Một trong những trung tâm đào tạo khảo cổ thực địa tốt nhất châu Âu. |
#5 (UK) / Top 50 |
|
Architecture – Kiến trúc |
Nổi tiếng với các nghiên cứu về kết cấu thép và quản lý tài nguyên nước. |
#10 (UK) / #51 |
|
Art & Design – Nghệ thuật & Thiết kế |
Typography & Graphic Communication – top thế giới về thiết kế truyền thông. |
#15 (UK) / #101 |
|
Accounting & Finance – Kế toán & Tài chính |
Đối tác CFA Institute, chương trình tài chính thực tiễn cao nhất UK. |
#10 (UK) / #101 |
|
Business & Management Studies – Kinh doanh & Quản lý |
Henley Business School – MBA top châu Âu, CFA accredited, networking toàn cầu. |
#15 (UK) / Top 100 |
|
Law – Luật |
Được trực tiếp tham gia các phiên tòa giả định trong môi trường mô phỏng thực tế, giúp rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng tranh tụng sắc bén. |
#25 (UK) / #251 |
|
Biological Sciences – Khoa học Sinh học |
Trang bị lab hiện đại 60 triệu bảng, nghiên cứu đa ngành từ phân tử đến sinh thái. |
#30 (UK) / #301 |
Quy trình tuyển sinh của University of Reading
Quy trình tuyển sinh
Các ứng viên thực hiện quy trình nộp hồ sơ trực tuyến thông qua hệ thống UCAS, sau đó sẽ chuyển hồ sơ đến Bộ phận Tuyển sinh.
Hạn chót ưu tiên vào tháng 1 hàng năm. Tuy nhiên, trường vẫn linh hoạt tiếp nhận các hồ sơ nộp muộn cho đến tháng 6, tùy thuộc vào tình trạng còn chỗ trống của từng ngành học cụ thể. Sau thời điểm tháng 6, hồ sơ chưa có chỗ sẽ chính thức được chuyển sang quy trình xét tuyển bổ sung, đây là cơ hội cuối cùng để nhập học những vị trí còn lại trước khi kỳ nhập học bắt đầu. Dưới đây là thông tin cụ thể về chương trình tuyển sinh:
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Các bài thi khác được chấp nhận: UKVI, PTE Academic, IGCSE, CBSE/ICSE, Duolingo, WASSCE. Sinh viên chưa đủ điều kiện, có thể tham gia Pre-sessional English (4-14 tuần).
|
Chứng chỉ |
Tất cả chương trình học |
|
IELTS Academic |
6.5 (Thường yêu cầu tối thiểu 5.5 ở mỗi kỹ năng) |
|
IELTS Indicator |
6.5 (Thường yêu cầu tối thiểu 5.5 ở mỗi kỹ năng) |
|
TOEFL (iBT) |
88 trở lên ((Nghe: 17, Đọc: 18, Nói: 20, Viết: 17) |
|
TEEP |
6.5 (Thường yêu cầu tối thiểu 5.5 ở mỗi kỹ năng) |
|
Cambridge CPE/C2 Proficiency |
176 điểm (tương đương trình độ C), không kỹ năng nào dưới 162 |
|
Cambridge CAE/C1 Advanced |
176 điểm (tương đương trình độ B), không kỹ năng nào dưới 162 |
Yêu cầu tiếng Anh theo từng nhóm ngành giảng dạy
- Ngành Trị liệu Ngôn ngữ: Yêu cầu mức điểm IELTS (hoặc tương đương) đạt tổng 8.0, trong đó không có kỹ năng nào dưới 7.5.
- Ngành Dược và Dinh dưỡng (bao gồm cả năm dự bị): Yêu cầu mức điểm IELTS (hoặc tương đương) đạt tổng 6.5, trong đó không có kỹ năng nào dưới 6.0.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
|
Tại Việt Nam |
Quy đổi tương đương |
|
THPT 8.0 trở lên |
GCE A-level (BBB-ABB) |
|
IELTS 6.5 |
GCSE English C/4 |
|
Toán trung bình môn từ 7.0 trở lên |
GCSE Maths C/4 |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Quy định chung: 2:1 Cử nhân danh dự, một số chấp nhận 2:2 kèm kinh nghiệm chuyên môn.
|
Nhóm/ngành |
Điểm IELTS học thuật |
|
Kế toán (Accounting) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Nông nghiệp, Chính sách và Phát triển |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Khảo cổ học (Archaeology) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Kiến trúc (Architecture) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Khoa học Sinh học (Biological Sciences) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Hóa học (Chemistry) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
ngôn ngữ và văn học cổ điển (Classics) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 6.0 |
|
Khoa học Ngôn ngữ Lâm sàng |
8.0 overall không kỹ năng nào dưới 7.5 HOẶC 7.0 overall không dưới 6.5 HOẶC 6.5 overall không dưới 5.5 (tùy chương trình) |
|
Khoa học Máy tính (Computer Science) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Quản lý Xây dựng và Kỹ thuật |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Kinh doanh Kỹ thuật số (Digital Business) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Kinh tế học (Economics) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Viện Giáo dục (Institute of Education) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 6.0 |
|
Văn học Anh (English Literature) |
7.0 overall không kỹ năng nào dưới 6.0 HOẶC 6.5 overall không dưới 6.0 (tùy chương trình) |
|
Khoa học Môi trường (Environmental Sciences) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Điện ảnh, Nhà hát và Truyền hình |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 6.0 |
|
Mỹ thuật (Fine Art) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 6.0 |
|
Thực phẩm & Khoa học Dinh dưỡng |
6.5 overall không kỹ năng nào dưới 6.0 HOẶC 6.5 overall không dưới 5.5 (tùy chương trình) |
|
Lịch sử (History) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 6.0 |
|
ICMA Centre |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Luật (Law) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học Ứng dụng |
7.0 overall không kỹ năng nào dưới 6.5 HOẶC 6.5 overall không dưới 6.0 (tùy chương trình) |
|
Quản lý và Kinh doanh |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Khí tượng |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Toán học và Thống kê |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Triết học (Philosophy) |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 6.0 |
|
Chính trị và Quan hệ Quốc tế |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Tâm lý học (Psychology) |
7.0 overall không kỹ năng nào dưới 6.5 HOẶC 6.5 overall không dưới 5.5 (tùy chương trình) |
|
Bất động sản và Quy hoạch |
6.5 overall với không kỹ năng nào dưới 5.5 |
|
Typography và Truyền thông Đồ họa |
7.0 overall không kỹ năng nào dưới 6.0 HOẶC 6.5 overall không dưới 6.0 (tùy chương trình) |
Học bổng University of Reading
Đại học University of Reading hỗ trợ tối đa chi phí học tập dành cho sinh viên. Sinh viên có thể dễ dàng tiếp cận các thông tin chi tiết về học phí, các gói học bổng, trợ cấp tài chính, cũng như các khoản vay từ chính phủ và nhiều hình thức hỗ trợ đặc biệt khác.
Từ năm 2027, chính phủ Anh sẽ tái gia nhập Erasmus+, chương trình trao đổi giáo dục và đào tạo hàng đầu của Liên minh Châu Âu. Đại học University of Reading đang tích cực chuẩn bị hồ sơ để tái cấp Hiến chương Giáo dục Đại học Erasmus nhằm đảm bảo sinh viên của trường có thể tham gia đầy đủ và tận dụng tối đa các nguồn lực từ chương trình.
Học bổng bậc đại học
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
Reading Excellence Scholarship – IFP Ambassador Scholarships |
– Sinh viên đã nhận được thư mời nhập học chính thức cho các khóa IFP hoặc IFY – Học bổng sẽ được khấu trừ trực tiếp vào học phí cho năm học dự bị (IFP/IFY). – Học bổng được ưu tiên xét duyệt dựa trên thành tích học tập xuất sắc trước đó. – Ứng viên phải được nhà trường phân loại là sinh viên quốc tế. |
Học bổng trị giá £5.000 |
|
Global Sustainability Leaders Scholarship |
– Mỗi sinh viên nhận học bổng kéo dài tối đa 4 năm học toàn thời gian (theo các điều khoản và điều kiện cụ thể) để chi trả phí sinh hoạt và các chi phí cá nhân. – Đối tượng dự tuyển là sinh viên đóng học phí theo mức Vương quốc Anh hoặc Quốc tế, đã nhận được thư mời nhập học cho chương trình đại học bao gồm năm dự bị tại trường hoặc Năm 1. – Đạt mức điểm AAA trở lên trong kỳ thi A-levels (hoặc các chứng chỉ tương đương), AAB dành cho những sinh viên đủ điều kiện nhận thư mời nhập học theo diện ưu tiên. |
Học bổng trị giá £6.000/năm (400 suất học bổng mỗi năm dành cho các sinh viên có thành tích học tập xuất sắc từ Vương quốc Anh và quốc tế). |
|
Built Environment Undergraduate Scholarships |
– Tân sinh viên đăng ký các ngành học thuộc Khoa Môi trường Xây dựng (bao gồm các chuyên ngành như Quản lý Xây dựng, Khảo sát số lượng, Kiến trúc,…) – Học bổng thường được xét dựa trên năng lực học tập và thư mời nhập học chính thức từ trường. |
£1.000/năm (tổng giá trị có thể lên đến £3.000 hoặc hơn tùy theo thời gian khóa học) |
|
The Lorna Webber Vipond Arts Scholarship |
Sinh viên đại học tại Anh đang theo học ngành Nghệ thuật |
01 suất Tổng cộng £4.000 (tương ứng £1.000 cho mỗi năm học) |
|
University of Reading Sanctuary Scholarships |
– Áp dụng cho chương trình Dự bị đại học (IFP/IFY), Đại học và Thạc sĩ với các nhóm đối tượng sau: •Nhóm A: Người tị nạn, Người được bảo vệ nhân đạo. •Nhóm B: Người đang chờ xét duyệt đơn xin tị nạn |
9 suất (Thay đổi tùy thuộc vào tình trạng cư trú và khả năng tiếp cận hỗ trợ tài chính từ Chính phủ Anh) |
|
Stationers’ Foundation Bursaries for BA Graphic Communication |
– Phải là cư dân tại Anh – Đã nhận được thư mời nhập học – Sinh viên chính thức của ngành BA Graphic Communication. |
Mức hỗ trợ dao động từ £2.000 đến khoảng £7.000. |
|
Reading Real Estate Foundation |
– Sinh viên đã nhập học hoặc có thư mời nhập học các ngành thuộc danh mục quy định sau: •Bất động sản •Tài chính Bất động sản •Phát triển & Quy hoạch Bất động sản •Quy hoạch và Địa lý |
£30.000 (tương đương £10.000/năm trong vòng 3 năm học) |
|
The University of Reading Sociology Scholarship |
– Tân sinh viên đăng ký các khóa học thuộc hệ cử nhân Xã hội học. – Các khóa học đủ điều kiện xét duyệt: •BSc Sociology (3 năm) •BSc Sociology with Placement Year (4 năm) •BSc Sociology and Criminology (3 năm) •BSc Sociology and Criminology with a Placement Year (4 năm) |
Giá trị học bổng: £3.000 |
Học bổng chương trình sau đại học
Đại học University of Reading hiện đang cung cấp rất nhiều hỗ trợ tài chính dưới hình thức học bổng, trợ cấp, giảm giá và các gói cho vay dành cho sinh viên quốc tế, cụ thể như sau:
|
Học bổng |
Điều kiện học bổng |
Giá trị học bổng |
|
UK Academic Achievement Scholarship |
Chương trình học bổng được triển khai dưới hình thức giảm trừ trực tiếp vào học phí dành cho các sinh viên thuộc diện đóng học phí nội địa. |
£2.500 |
|
University of Reading Excellence Scholarships |
– Học bổng được cấp dưới hình thức giảm trừ trực tiếp vào học phí, với các mức giá trị đa dạng tùy thuộc vào năng lực hồ sơ – Đã tốt nghiệp hoặc đang chờ kết quả tốt nghiệp đại học với mức xếp loại tối thiểu từ 2:2 trở lên theo hệ thống Anh quốc (UK Lower Second Class) hoặc tương đương. |
Từ £2.000 đến £7.000 |
|
Alumni Master’s scholarships |
– Đã hoàn thành chương trình Đại học với ít nhất 120 tín chỉ. – Đã hoàn thành ít nhất một học kỳ theo diện sinh viên trao đổi. |
10 suất học bổng Giá trị: £3.000 |
|
Climate Stripes Scholarship |
Học bổng dành riêng cho Sinh viên Quốc tế đã nhận được thư mời nhập học (offer) cho một trong các chương trình Thạc sĩ chuyên sâu sau: •Khí tượng học Ứng dụng và Khí hậu •Khí quyển, Đại dương và Khí hậu •Biến đổi Khí hậu và Trí tuệ Nhân tạo |
02 suất – £5.000: Khấu trừ trực tiếp vào học phí – £5.000: Trợ cấp tiền mặt cho chi phí sinh hoạt. |
|
The School of Psychology and Clinical Language Sciences |
Sinh viên thuộc các nhóm đối tượng “under-represented groups” tại Anh theo đuổi các chương trình sau đại học ngành Tâm lý học thuộc khoa SPCLS. |
– £2.000: Giảm trừ trực tiếp vào học phí. – £2.000: Trợ cấp tiền mặt để hỗ trợ chi phí học tập và sinh hoạt. |
Học phí, chi phí tại University of Reading
Học phí bậc đại học
Học phí tại đại học University Reading thường được trả thành hai đợt, với một số khoá học nhất định sẽ yêu cầu mức học phí linh hoạt hơn.
Học phí sẽ được cố định ở cùng một mức trong suốt khóa học.
|
Loại chương trình |
Học phí hàng năm (GBP) |
|
Chương trình đại học |
|
|
Non-laboratory course |
17,320 |
|
Henley business school accounting & management programmes |
18,760 |
|
Laboratory or workshop content |
20,830 |
|
Chương trình sau đại học |
|
|
Non-laboratory course |
17,000 |
|
Laboratory or workshop content |
20,600 |
Học phí chương trình sau đại học
|
Chương trình |
Học phí ước tính |
|
Taught Masters |
£22,000 – £26,000 |
|
MBA/Henley |
£27,000 – £30,000 |
|
MRes/MPhil |
£24,000 – £27,000 |
|
PhD |
£24,000 – £30,000 |
Học phí tiếng Anh
|
Chương trình |
Học phí |
Yêu cầu đầu vào |
|
International Foundation Year |
£22,000 – £24,000 |
IELTS 5.0-6.0 (tùy ngành) |
|
Pre-sessional English |
£2,500 – £4,500 (4-12 tuần) |
IELTS dưới yêu cầu |
Học phí Pathways
|
Nội dung |
Học phí (dự kiến) |
Thời lượng |
Ghi chú |
|
International Foundation Year |
£22,000 – £24,000 |
9-12 tháng |
Năm 1 Đại học |
|
Pre-Masters (Graduate Diploma) |
£23,000 – £25,000 |
9 tháng |
Thạc sĩ |
|
Pre-sessional English |
£2,500 – £4,500 |
4-12 tuần |
Bổ trợ trước nhập học |
Cuộc sống sinh viên tại University of Reading
Cuộc sống sinh viên
University of Reading có các khuôn viên sôi động để học tập, giao lưu, ăn uống và mua sắm. Khám phá khuôn viên chi tiết cùng các hỗ trợ dịch vụ suốt thời gian học tại đây.
Khuôn viên tại cơ sở Whiteknights là trung tâm đời sống sinh viên với không gian xanh, hồ nước và môi trường thiên nhiên thân thiện – lý tưởng để học tập, sinh sống và thư giãn.
Hội sinh viên thường tổ chức sự kiện, với hơn 200 câu lạc bộ thể thao, văn hóa cùng nightclub 3sixty và hội chợ diễn ra hàng tuần.
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Công việc trong khuôn viên trường |
Mức lương theo giờ (ước tính) |
|
Nhân viên thư viện |
£11.50 – £12.50 |
|
Trợ giảng viên |
£12.00 – £14.00 |
|
Nhân viên căng tin/khách sạn |
£11.44 – £13.00 |
|
Hỗ trợ nghiên cứu sinh viên |
£12.50 – £15.00 |
|
Nhân viên gym/thể thao |
£11.50 – £12.50 |
|
Nhân viên farm thực hành |
£12.00 – £13.50 |
|
Nhân viên RUSU (Hội SV) |
£11.50 – £12.50 |
|
Hỗ trợ IT Helpdesk |
£12.00 – £14.00 |
- Theo quy định của Visa sinh viên (Student Visa), sinh viên chỉ được phép làm việc tối đa 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong các kỳ nghỉ.
- Sinh viên cần đăng ký số bảo hiểm quốc gia để được làm việc hợp pháp tại Anh.
- Mức lương tối thiểu cho người từ 21 tuổi trở lên là £11.44/giờ, thường sẽ có lộ trình tăng nhẹ theo mỗi năm.
Chi phí sinh hoạt
Đại học University of Reading hiện đang cung cấp chỗ ở trong khuôn viên trường cho sinh viên đại học và sau đại học, với hơn 5.000 phòng ốc khác nhau.
Nhà trường cũng cung cấp nhiều lựa chọn nhà ở khác nhau cho sinh viên phù hợp với các loại ngân sách và nhu cầu khác nhau.
Các tiện nghi chỗ ở bao gồm không gian bếp, khu vực ăn uống, không gian chung, phòng TV, tiện nghi giặt ủi, an ninh 24X7…
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Theo thống kê thì 95% sinh viên tốt nghiệp từ đại học University Reading có việc làm hoặc tiếp tục theo đuổi các bậc học cao hơn trong vòng 15 tháng kể từ khi ra trường.
Mức lương triển vọng theo công việc
Dưới đây là tổng hợp các ngành nghề hàng đầu sau khi tốt nghiệp và cựu sinh viên từ đại học University Reading, với mức lương trung bình, cụ thể như sau:
|
Công việc |
Mức lương hàng năm (GBP) |
|
Bảo hiểm |
92,000 |
|
Quản lý điều hành và thay đổi |
84,000 |
|
Tuân thủ, AML, KYC và giám sát |
83,000 |
|
Dịch vụ tài chính |
80,000 |
|
Quản lý chương trình và dự án |
59,000 |
|
Kiểm soát tài chính và chiến lược |
58,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Các bằng cấp có mức lương cao nhất, được tính trung bình theo năm, cụ thể như sau:
|
Bằng cấp |
Mức lương (GBP) |
|
Executive Masters |
126,000 |
|
Masters in Finance |
107,000 |
|
Masters in Finance |
85,000 |
|
MBA |
82,000 |
|
PhD |
80,000 |
|
LLM |
69,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học University of Reading hiện đang có mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu rộng lớn tại hơn 150 quốc gia.
Cựu sinh viên tốt nghiệp tiêu biểu:
- Richard Wilson – Installation Artist
- Paul barnes – Nhà thiết kế và Nhiếp ảnh gia
- Linda Bennett – Người sáng lập LK Bennett
- Richard Adam – Cựu giám đốc tài chính từ Carillion
- Nick candy – Đồng sáng lập công ty phát triển bất động sản, London
Với lịch sử 1 thế kỷ, đại học University Reading đã đạt được sự nổi bật trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu. Trường cũng đã được biết đến với lịch sử uy tín, triển vọng lớn, môi trường xanh, vị trí trung tâm và cộng đồng quốc tế đa dạng. Với chương trình học mở rộng, hoạt động nghiên cứu nghiêm ngặt và cơ sở giảng dạy xuất sắc, sinh viên tốt nghiệp từ đại học University of Reading đã vô cùng thành công trên thị trường việc làm trong nước và quốc tế.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
Câu hỏi thường gặp về University of Reading
Đại học University of Reading nằm ở đâu?
Nằm tại thành phố Reading, Berkshire, cách London 30 phút tàu. Campus chính Whiteknights (RG6 6UR) nổi tiếng không gian xanh rộng lớn.
Đại học University of Reading có thứ hạng tốt không?
- QS World University Rankings 2026: #194 thế giới, #27 UK (top 13% toàn cầu)
- Top 1% đại học nghiên cứu thế giới, 90% nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Reading?
Nông nghiệp và Lâm nghiệp, Khí tượng học và Khoa học khí hậu, Bất động sản, Kinh doanh và Tài chính
