Hotline: 1800.55.88.48
University of Salford
University of Salford là một trường đại học công lập tại Salford, Greater Manchester, Anh Quốc. Trường có nguồn gốc từ các trường kỹ thuật và viện đào tạo nghề trong thời kỳ công nghiệp hoá của vùng Manchester – Salford, với Royal Technical Institute, Salford mở cửa năm 1896 và chính thức trở thành University of Salford sau khi nhận Royal Charter vào ngày 10/02/1967. Điểm nổi bật của trường là định hướng đào tạo gắn với thực tiễn ngành nghề, đặc biệt trong các lĩnh vực như media, creative technology, business, engineering, computing, health và social sciences.
Thông tin về University of Salford
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1967
QS ranking 2026
#801
THE ranking 2026
#801
SL sinh viên quốc tế
4.000-4.500
Địa điểm chính
Thành phố Salford
Khu vực
Greater Manchester, Tây Bắc UK
Tổng quan về University of Salford
Đại học Salford là lựa chọn phù hợp với sinh viên muốn học tại khu vực Greater Manchester, gần trung tâm Manchester nhưng không muốn chịu mức chi phí sinh hoạt cao như London. Điểm mạnh lớn nhất của trường không nằm ở thứ hạng toàn cầu, mà nằm ở đào tạo thực tiễn, cơ sở vật chất gắn với ngành, khu học xá MediaCity và mối liên hệ với doanh nghiệp.
| Nội dung | Thông tin cập nhật |
| Tên trường | Đại học Salford |
| Loại hình | Đại học công lập tại Anh |
| Nguồn gốc | Tiền thân là Viện Kỹ thuật Hoàng gia Salford, mở cửa năm 1896 |
| Năm chính thức trở thành đại học | 1967 |
| Vị trí chính | Salford, Greater Manchester, gần trung tâm Manchester |
| Các khu học xá chính | Peel Park, Frederick Road và MediaCity |
| Đặc điểm nổi bật | Đào tạo thực tiễn, gắn với doanh nghiệp và nghề nghiệp |
| Nhóm ngành nổi bật | Truyền thông, phim – truyền hình, kinh doanh, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật, y tế |
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | Thứ hạng cập nhật |
| QS World University Rankings 2026 | #901–950 thế giới |
| Times Higher Education World University Rankings 2026 | #801–1000 thế giới |
| THE Computer Science 2026 | #301–400 thế giới |
| THE Business and Economics 2026 | #401–500 thế giới |
| THE Engineering 2026 | #401–500 thế giới |
| THE Life Sciences 2026 | #401–500 thế giới |
| THE Psychology 2026 | #501–600 thế giới |
| THE Arts and Humanities 2026 | #601–800 thế giới |
Chương trình đào tạo tại University of Salford
Đại học Salford phù hợp với sinh viên muốn học trong môi trường có tính thực hành cao. Trường nổi bật nhờ cách đào tạo gắn với nghề nghiệp, dự án thực tế, cơ sở vật chất chuyên ngành và liên kết với doanh nghiệp.
Khu học xá MediaCity là điểm khác biệt rõ nhất của University of Salford. Đây là nơi sinh viên các ngành truyền thông, truyền hình, phát thanh, phim ảnh, báo chí, nội dung số và trò chơi điện tử có thể học trong môi trường tiệm cận nhất với ngành nghề thực tế. Khu vực của trường nằm cạnh BBC, ITV và nhiều doanh nghiệp công nghệ.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Tiêu chí | Đại học Salford | Đại học Manchester Metropolitan | Đại học Huddersfield |
| Định vị chung | Trường công lập định hướng thực tiễn, mạnh về truyền thông, công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật | Trường lớn tại Manchester, đào tạo đa ngành, có vị trí tại đô thị sôi động | Trường tại West Yorkshire, định hướng nghề nghiệp và có thứ hạng tổng thể nhỉnh hơn Salford |
| QS 2026 | 901–950 thế giới | 643 thế giới | 524 thế giới |
| THE 2026 | 801–1000 thế giới | 601–800 thế giới | 501–600 thế giới |
| Thế mạnh nổi bật | Truyền thông, phim – truyền hình, công nghệ sáng tạo, kinh doanh, kỹ thuật, y tế | Kinh doanh, thiết kế, giáo dục, thể thao, kỹ thuật | Nghệ thuật biểu diễn, kỹ thuật, kinh doanh, giáo dục, âm nhạc |
| Vị trí | Salford, gần trung tâm Manchester | Trung tâm Manchester | Huddersfield, West Yorkshire |
| Lợi thế lớn nhất | Khu học xá MediaCity cạnh BBC, ITV và nhiều doanh nghiệp truyền thông – công nghệ | Vị trí ngay trong thành phố Manchester, quy mô sinh viên lớn | Thứ hạng tổng thể cao hơn Salford. |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Salford
| Nhóm ngành | Thứ hạng theo Times Higher Education 2026 |
| Khoa học máy tính | 301–400 thế giới |
| Kinh doanh và Kinh tế | 401–500 thế giới |
| Kỹ thuật | 401–500 thế giới |
| Khoa học sự sống | 401–500 thế giới |
| Tâm lý học | 501–600 thế giới |
| Nghệ thuật và Nhân văn | 601–800 thế giới |
| Y tế và Sức khỏe | 601–800 thế giới |
| Khoa học xã hội | 601–800 thế giới |
Quy trình tuyển sinh của University of Salford
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chương trình học | Yêu cầu tiếng Anh tham khảo |
| Dự bị quốc tế | IELTS UKVI Academic 4.5, không kỹ năng nào dưới 4.0 |
| Cử nhân | IELTS Academic 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Thạc sĩ giảng dạy | IELTS Academic 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Nghiên cứu sau đại học | IELTS Academic 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Nghiên cứu sau đại học tại Trường Kinh doanh Salford | IELTS Academic 7.0, không kỹ năng nào dưới 6.5 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Theo University of Salford, học sinh có bằng tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 được xét vào Dự bị quốc tế; sinh viên hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10 được xét vào bậc cử nhân; người có bằng cao đẳng từ 6.7/10 có thể được xét vào năm 2 nếu ngành phù hợp.
| Nhóm ngành / ngành tiêu biểu | Với học sinh tốt nghiệp THPT Việt Nam | Nếu muốn vào thẳng cử nhân | Ghi chú riêng theo ngành |
| Kinh doanh, quản lý, marketing, tài chính | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Có thể xét vào năm nhất nếu đã hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Phù hợp với các ngành quản trị, kinh doanh quốc tế, marketing, tài chính, quản trị nhân sự. Nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng, có thể đi qua Dự bị quốc tế. |
| Luật, luật kết hợp tội phạm học | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Sinh viên quốc tế cần IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5; nếu chưa đủ điều kiện học thuật có thể học Dự bị quốc tế. |
| Công nghệ thông tin, khoa học máy tính, an ninh mạng, dữ liệu | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Nên có nền tảng Toán, tin học hoặc các môn định lượng. Ví dụ ngành Khoa học máy tính với An ninh mạng yêu cầu nền tảng liên quan đến khoa học máy tính, công nghệ thông tin, toán hoặc khoa học định lượng trong một số hệ bằng quốc tế. |
| Kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật hàng không, kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật điện – điện tử | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Nên có nền tảng Toán và khoa học tự nhiên. Ví dụ ngành Kỹ thuật cơ khí yêu cầu Toán và một môn khoa học định lượng trong hệ A-level tương đương; Kỹ thuật hàng không cũng yêu cầu Toán và một môn khoa học định lượng. |
| Truyền thông, phim, truyền hình, phát thanh, sản xuất nội dung số | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Các ngành như Sản xuất truyền hình – phát thanh, phim, truyền thông số thường phù hợp với sinh viên có hồ sơ sáng tạo, kinh nghiệm nội dung hoặc truyền thông. Ngành Sản xuất truyền hình và phát thanh yêu cầu IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. |
| Báo chí đa phương tiện, báo chí phát thanh – truyền hình | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Một số ngành báo chí có thể mời ứng viên phỏng vấn. Ví dụ ngành Báo chí đa phương tiện ghi ứng viên có thể được mời phỏng vấn trong quá trình xét tuyển. |
| Thiết kế, kiến trúc nội thất, kiến trúc, công nghệ kiến trúc | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Một số ngành thiết kế/kiến trúc yêu cầu hồ sơ năng lực sáng tạo. Ví dụ ngành Kiến trúc nội thất yêu cầu tất cả ứng viên nộp hồ sơ năng lực và IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. |
| Tâm lý học, tư vấn tâm lý, tội phạm học | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Ngành Tâm lý học yêu cầu nền tảng tương đương tiếng Anh và Toán ở mức GCSE; các ngành tâm lý – tư vấn có thể đòi hỏi hồ sơ cá nhân thể hiện động lực học tập rõ ràng. |
| Khoa học sinh học, khoa học y sinh, môi trường | Có thể xét vào Dự bị quốc tế nếu tốt nghiệp THPT từ 6.0/10 trở lên | Hoàn thành năm nhất đại học tại Việt Nam với GPA từ 6.5/10trở lên | Nên có nền tảng Sinh học, Hóa học hoặc khoa học tự nhiên. Ngành Khoa học sinh học yêu cầu IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. |
| Điều dưỡng người lớn, điều dưỡng trẻ em, điều dưỡng sức khỏe tinh thần | Có thể xét theo hồ sơ học thuật phù hợp, nhưng phải đáp ứng thêm yêu cầu ngành | Nhóm ngành điều dưỡng có yêu cầu tiếng Anh cao hơn mức chung. Ứng viên cũng có thể phải tham gia đánh giá trực tuyến và cần đáp ứng yêu cầu tương đương tiếng Anh, Toán ở mức GCSE. | |
| Hộ sinh | Hồ sơ cần xét kỹ theo yêu cầu riêng của ngành sức khỏe | Có thể xét nếu đáp ứng điều kiện học thuật và yêu cầu ngành | Đây là ngành có yêu cầu tiếng Anh cao hơn nhiều so với mặt bằng chung do liên quan đến thực hành chăm sóc sức khỏe. |
| Trị liệu nghề nghiệp / ngành sức khỏe thực hành | Hồ sơ cần xét kỹ theo yêu cầu riêng của ngành | Có thể xét nếu đáp ứng điều kiện học thuật và yêu cầu ngành | Ngành Trị liệu nghề nghiệp yêu cầu IELTS 7.0, không kỹ năng nào dưới 6.5. Một số ngành sức khỏe có thể yêu cầu kiểm tra sức khỏe, lý lịch hoặc điều kiện thực hành. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Nhóm ngành / ngành tiêu biểu | Yêu cầu học thuật tham khảo cho sinh viên Việt Nam | Ghi chú |
| Quản lý, kinh doanh quốc tế, quản trị nhân sự, quản lý dự án | Bằng cử nhân tại Việt Nam, thường từ 6.0/10trở lên; nhiều ngành yêu cầu tương đương bằng đại học loại 2:2 của Anh | Các ngành như Kinh doanh quốc tế, Quản lý dự án, Quản trị nhân sự thường chấp nhận nhiều nền tảng bằng cử nhân khác nhau. Ngành Kinh doanh quốc tế và Quản lý dự án đều ghi yêu cầu IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. |
| Công nghệ tài chính, quản lý đổi mới và công nghệ thông tin, phân tích kinh doanh | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; phù hợp với ứng viên có nền tảng kinh doanh, công nghệ, tài chính hoặc quản lý | Phù hợp với sinh viên muốn kết hợp kinh doanh và công nghệ. Một số chương trình có thể có lựa chọn thực tập chuyên môn. |
| Khoa học dữ liệu | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; ngành này yêu cầu có năng lực Toán hoặc định lượng có thể chứng minh | Ngành Khoa học dữ liệu ghi yêu cầu tối thiểu là bằng đại học tương đương 2:2 ở bất kỳ lĩnh vực nào, nhưng phải chứng minh năng lực toán học, ví dụ từng học Toán ở trình độ phù hợp. |
| Trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng, Internet vạn vật, kỹ thuật phần mềm | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; nên có nền tảng công nghệ thông tin, máy tính, kỹ thuật hoặc Toán | Các ngành kỹ thuật số thường phù hợp hơn với ứng viên có nền tảng định lượng hoặc công nghệ. Ngành Trí tuệ nhân tạo và An ninh mạng đều ghi IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. |
| Kỹ thuật, rô-bốt, tự động hóa, vi hệ thống, nano | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; nên có nền tảng kỹ thuật, khoa học, Toán hoặc ngành liên quan | Ngành Rô-bốt và Tự động hóa, Vi hệ thống và Nano đều yêu cầu tiếng Anh ở mức IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5; hồ sơ nên thể hiện nền tảng kỹ thuật phù hợp. |
| Quản lý xây dựng, quản lý dự án xây dựng | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; có thể nhận ứng viên từ nhiều nền tảng như kiến trúc, kỹ thuật, xây dựng, kinh doanh, luật hoặc khoa học | Ngành Quản lý dự án xây dựng phù hợp cả với sinh viên mới tốt nghiệp và người đang làm trong lĩnh vực kiến trúc, kỹ thuật, xây dựng muốn lên vị trí quản lý. |
| Y tế công cộng | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; ưu tiên ngành liên quan đến sức khỏe, nhưng có thể xét bằng cấp hoặc kinh nghiệm tương đương | Ngành Y tế công cộng yêu cầu bằng đại học loại 2:2 trở lên, ưu tiên lĩnh vực liên quan đến sức khỏe; cần chú ý bài luận cá nhân, CV và thư giới thiệu. |
| Quản lý y tế, lãnh đạo trong thực hành chăm sóc sức khỏe | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; phù hợp hơn với ứng viên có nền tảng y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc quản lý dịch vụ | Một số chương trình chăm sóc sức khỏe có thể xét kinh nghiệm làm việc liên quan hoặc hồ sơ nghề nghiệp. |
| Chẩn đoán hình ảnh nâng cao / ngành y tế chuyên môn cao | Thường cần bằng cử nhân hoặc tương đương trong lĩnh vực Chẩn đoán hình ảnh; tiêu chuẩn đầu vào cao hơn nhóm quản lý thông thường | Ngành Chẩn đoán hình ảnh nâng cao yêu cầu bằng cử nhân trong Chẩn đoán hình ảnh, thường ở mức tương đương 2:1, và yêu cầu tiếng Anh cao hơn. |
| Truyền thông, báo chí quốc tế, sản xuất nội dung | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; phù hợp với ứng viên có nền tảng truyền thông, báo chí, xã hội, nhân văn hoặc kinh nghiệm nội dung | Ngành Báo chí quốc tế cho truyền thông số yêu cầu IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5. Hồ sơ nên thể hiện khả năng viết, phân tích thông tin và quan tâm đến truyền thông số. |
| Luật, tội phạm học, chính sách, khoa học xã hội | Bằng cử nhân từ khoảng 6.0/10 trở lên; một số ngành có thể yêu cầu nền tảng liên quan | Nên kiểm tra từng ngành cụ thể vì một số chương trình có thể yêu cầu bằng liên quan hoặc kinh nghiệm phù hợp. |
| Nghiên cứu sau đại học, như MPhil/PhD | Thường cần bằng cử nhân tốt, nhiều trường hợp cần thêm bằng thạc sĩ hoặc đề cương nghiên cứu phù hợp | Ứng viên cần đề cương nghiên cứu, xác định hướng nghiên cứu và có thể cần phỏng vấn/hội đồng xét duyệt. Yêu cầu chung về tiếng Anh cho bậc nghiên cứu được nêu trên trang điều kiện tiếng Anh của trường. |
Học bổng University of Salford
Học bổng bậc đại học
| Tên học bổng | Giá trị | Điều kiện chính |
| Global Gold Excellence Scholarship | Undergraduate: £3,500 cho mỗi năm học từ September 2026; Postgraduate: £3,000 | Dành cho sinh viên quốc tế thành tích cao, học full-time chương trình eligible |
| Global Silver Excellence Scholarship | Undergraduate: £3,000 cho mỗi năm học từ September 2026; Postgraduate: £2,500 | Dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện học thuật theo tiêu chí của trường |
| IFY Excellence Scholarship | £2,500 cho một năm International Foundation Year bắt đầu từ September 2026 | Dành cho ứng viên IFY tự tài trợ và đáp ứng yêu cầu khu vực/quốc gia |
| Chevening Scholarship | Học bổng toàn phần hoặc gần toàn phần tùy chương trình Chevening | Dành cho ứng viên master đủ điều kiện theo chương trình học bổng Chính phủ Anh |
| Commonwealth Scholarships | Tùy chương trình | Dành cho ứng viên đến từ các nước đủ điều kiện của Commonwealth |
| Loyalty discount | Có thể giảm 20% học phí postgraduate | Dành cho cựu sinh viên đủ điều kiện |
| Prompt payment discount | 3% trên phần net fee còn lại sau học bổng | Áp dụng khi sinh viên thanh toán đầy đủ học phí đúng thời điểm quy định |
Học bổng chương trình sau đại học
| Tên học bổng / hỗ trợ học phí | Giá trị | Đối tượng phù hợp | Điều kiện chính | Cách xét / ghi chú |
| Global Gold Excellence Scholarship | 3.000 bảng cho bậc sau đại học | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập rất tốt, đăng ký chương trình thạc sĩ toàn thời gian đủ điều kiện | Ứng viên sau đại học cần có thư mời học, đạt tương đương bằng đại học loại First-class và hoàn thành điều kiện trong thư mời đúng hạn | Không cần nộp đơn riêng; trường tự xét khi ứng viên nộp hồ sơ vào chương trình học. Không áp dụng cho chương trình nghiên cứu sau đại học và một số ngành bị loại trừ như MA Wildlife Documentary Production. () |
| Global Silver Excellence Scholarship | 2.500 bảngcho bậc sau đại học | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt, đăng ký chương trình thạc sĩ toàn thời gian đủ điều kiện | Ứng viên sau đại học cần có thư mời học, đạt tối thiểu tương đương bằng đại học loại Second-class lower, 2:2 trở lên và hoàn thành điều kiện trong thư mời đúng hạn | Không cần nộp đơn riêng; trường tự xét khi ứng viên nộp hồ sơ. Không áp dụng cho chương trình nghiên cứu sau đại học và MA Wildlife Documentary Production. () |
| Chevening Scholarship | Thường là học bổng toàn phần hoặc gần toàn phần, tùy quy định Chevening | Ứng viên thạc sĩ có kinh nghiệm lãnh đạo, định hướng phát triển nghề nghiệp rõ ràng và muốn học tại Anh | Do chương trình Chevening của Chính phủ Anh xét, không phải học bổng riêng do Salford tự cấp | Đại học Salford có liệt kê Chevening trong nhóm học bổng đối tác dành cho sinh viên quốc tế. Ứng viên phải nộp qua hệ thống Chevening, không nộp trực tiếp qua Salford. () |
| Commonwealth Scholarships | Tùy chương trình và quốc gia đủ điều kiện | Ứng viên đến từ các quốc gia thuộc nhóm đủ điều kiện của Commonwealth | Do Commonwealth Scholarship Commission xét | Salford liệt kê Commonwealth Scholarships trong nhóm học bổng đối tác. Sinh viên Việt Nam thường không nên mặc định đủ điều kiện, cần kiểm tra danh sách quốc gia từng năm.
() |
| NCUK Scholarships | Giá trị thay đổi theo chương trình | Sinh viên học qua lộ trình NCUK và chuyển tiếp vào Salford | Dành cho ứng viên xuất sắc từ chương trình pathway của NCUK | Phù hợp nếu sinh viên đi qua hệ thống NCUK. Không nên ghi là học bổng phổ thông cho mọi sinh viên Việt Nam nếu không học NCUK. |
| Loyalty Discount | Giảm 20% học phí ròng | Cựu sinh viên Đại học Salford hoặc một số đối tác toàn cầu của Salford muốn học tiếp chương trình khác tại trường | Áp dụng cho người đã hoàn thành chương trình đủ điều kiện như cử nhân, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại Salford hoặc đối tác được công nhận | Có thể nộp xin giảm học phí, nhưng nếu đã có học bổng khác thì thường chỉ được hưởng khoản có giá trị cao nhất. |
| Prompt Payment Discount | Giảm 3%trên phần học phí ròng còn lại sau học bổng | Sinh viên tự chi trả học phí và có khả năng thanh toán toàn bộ học phí sớm | Cần trả đầy đủ học phí trước hoặc tại thời điểm nhập học/đăng ký theo quy định | Khoản giảm này được tính trên phần học phí còn lại sau khi đã trừ học bổng. () |
Học phí, chi phí tại University of Salford
Học phí bậc đại học
|
Nhóm ngành |
Ngành học tiêu biểu |
Học phí quốc tế tham khảo 2026/27 |
|
Kinh doanh và quản lý |
Quản trị kinh doanh bền vững |
Khoảng 16.500 bảng/năm |
|
Kinh doanh và đổi mới sáng tạo |
Quản trị kinh doanh, khởi nghiệp và đổi mới |
Khoảng 16.500 bảng/năm |
|
Trò chơi và thiết kế số |
Thiết kế và sản xuất trò chơi |
Khoảng 18.120 bảng/năm |
|
Môi trường và khoa học sự sống |
Quản lý môi trường, khoa học sinh học |
Khoảng 18.120 bảng/năm |
|
Truyền thông và sản xuất nội dung |
Sản xuất truyền hình và phát thanh |
Khoảng 18.120 bảng/năm |
Học phí chương trình sau đại học
|
Nhóm ngành |
Ngành học tiêu biểu |
Học phí quốc tế tham khảo 2026/27 |
|
Quản lý |
Thạc sĩ Quản lý |
Khoảng 16.980 bảng/năm |
|
Quản trị nhân sự |
Thạc sĩ Quản trị nhân sự |
Khoảng 16.980 bảng/năm |
|
Quản lý dự án |
Thạc sĩ Quản lý dự án |
Khoảng 16.980 bảng/năm |
|
Công nghệ tài chính |
Thạc sĩ Công nghệ tài chính, có thể có kỳ thực tập chuyên môn |
Khoảng 16.980 bảng/năm |
|
Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh |
Thạc sĩ Quản lý trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh |
Khoảng 16.980 bảng/năm |
|
Dữ liệu và trí tuệ nhân tạo |
Thạc sĩ Khoa học dữ liệu; Thạc sĩ Trí tuệ nhân tạo |
Khoảng 19.980 bảng/năm |
|
Y tế công cộng |
Thạc sĩ Y tế công cộng |
Khoảng 17.520 bảng/năm |
|
Sản xuất phim tài liệu |
Thạc sĩ Sản xuất phim tài liệu |
Khoảng 17.520 bảng/năm |
Học phí tiếng Anh
Đối với sinh viên chưa đạt đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào, Đại học Salford có khóa tiếng Anh trước khi vào chương trình chính.
|
Khóa học |
Thời gian bắt đầu |
Học phí năm 2026/27 |
|
Khóa 10 tuần |
22/06/2026 |
4.100 bảng |
|
Khóa 5 tuần |
27/07/2026 |
2.050 bảng |
Học phí Pathways
Đại học Salford có chương trình Dự bị quốc tế dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện vào thẳng bậc cử nhân. Với học sinh Việt Nam, trường ghi rằng ứng viên có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông với điểm từ 6.0/10 trở lên có thể được xem xét vào chương trình dự bị quốc tế.
Cuộc sống sinh viên tại University of Salford
Cơ hội việc làm bán thời gian
| Loại công việc | Ví dụ công việc | Thu nhập tham khảo | Nguồn tìm việc hiệu quả |
| Việc làm trong trường | Đại sứ sinh viên, hỗ trợ sự kiện, hỗ trợ hành chính, hỗ trợ thư viện, hỗ trợ tuyển sinh | Khoảng 12,71 – 15 bảng/giờ | Unitemps University of Salford, trang việc làm của University of Salford Students’ Union, thông báo nội bộ của trường |
| Bán lẻ và dịch vụ | Nhân viên bán hàng, thu ngân, nhân viên quán cà phê, phục vụ nhà hàng, lễ tân bán thời gian | Khoảng 12,71 – 14,50 bảng/giờvới sinh viên từ 21 tuổi; có thể thấp hơn với nhóm 18–20 tuổi theo mức tối thiểu hợp pháp | Indeed, StudentJob, Totaljobs, Find a Job của Chính phủ Anh, nộp trực tiếp tại cửa hàng/quán cà phê quanh Salford và Manchester |
| Nhà hàng, khách sạn và sự kiện | Phục vụ tiệc, nhân viên sự kiện, nhân viên quầy bar, hỗ trợ hội nghị | Khoảng 12,71 – 16 bảng/giờ, có thể cao hơn nếu làm ca tối, cuối tuần hoặc sự kiện lớn | Unitemps, Indeed, Caterer, StudentJob, các công ty tổ chức sự kiện tại Manchester |
| Hỗ trợ chăm sóc | Trợ lý chăm sóc người cao tuổi, hỗ trợ tại cơ sở chăm sóc tư nhân, hỗ trợ dịch vụ cộng đồng | Khoảng 12,71 – 15,50 bảng/giờ; một số vị trí yêu cầu đào tạo, kiểm tra lý lịch và làm theo ca | NHS Jobs, Find a Job, Indeed, các agency chăm sóc sức khỏe tại Greater Manchester |
| Gia sư và hỗ trợ học tập | Gia sư Toán, tiếng Anh, lập trình, hỗ trợ học sinh, hỗ trợ ngôn ngữ | Khoảng 16 – 30 bảng/giờ, tùy môn học và kinh nghiệm; một số vị trí chuyên biệt có thể cao hơn | Tutorful, Superprof, Indeed, nhóm sinh viên/trường học địa phương; cần kiểm tra kỹ điều kiện thị thực vì sinh viên quốc tế thường không được tự kinh doanh |
| Thực tập bán thời gian / việc liên quan chuyên ngành | Trợ lý truyền thông, trợ lý dữ liệu, trợ lý marketing, trợ lý kinh doanh, hỗ trợ sản xuất nội dung | Khoảng 12,71 – 18 bảng/giờ; một số kỳ thực tập có thể trả theo lương tháng hoặc phụ cấp | Careers Hub của Đại học Salford, Unitemps, LinkedIn, Handshake, Indeed, các hội chợ việc làm của trường |
| Công việc truyền thông – sáng tạo | Trợ lý sản xuất nội dung, hỗ trợ quay dựng, trợ lý studio, hỗ trợ mạng xã hội | Khoảng 12,71 – 18 bảng/giờ, tùy dự án và kỹ năng | MediaCity, LinkedIn, Indeed, Creative Access, trang tuyển dụng của các công ty truyền thông quanh Manchester |
Chi phí sinh hoạt
| Khoản mục | Mức tiết kiệm/tháng | Mức trung bình/tháng | Mức thoải mái/tháng | Ghi chú |
| Nhà ở | 550 bảng | 700 bảng | 865 bảng | Nếu ở khu John Lester and Eddie Colman Courts, giá phòng khoảng 127,50–169,50 bảng/tuần, tương đương khoảng 552–735 bảng/tháng. Nếu ở Peel Park Quarter, phòng có phòng tắm riêng khoảng 169,50–199,50 bảng/tuần, tương đương khoảng 735–865 bảng/tháng. (campuslivingvillages.com) |
| Ăn uống, siêu thị | 150 bảng | 220 bảng | 300 bảng | Nếu tự nấu ăn là chính, chi phí có thể thấp hơn. Nếu thường xuyên ăn ngoài, khoản này sẽ tăng nhanh. |
| Đi lại | 40 bảng | 70 bảng | 100 bảng | Phụ thuộc việc ở gần trường hay phải đi lại nhiều giữa Salford, Manchester city centre và MediaCity. |
| Điện thoại | 10 bảng | 15 bảng | 25 bảng | Gói SIM sinh viên hoặc gói trả trước thường rẻ hơn hợp đồng dài hạn. |
| Internet, điện, nước, gas | 0–50 bảng | 0–70 bảng | 0–100 bảng | Nếu ở ký túc xá/nhà sinh viên có bao gồm hóa đơn thì khoản này có thể đã nằm trong tiền nhà. Salford ghi ký túc xá đối tác đã bao gồm hóa đơn tiện ích và Wi-Fi trong tiền thuê. |
| Sách vở, tài liệu học tập | 20 bảng | 35 bảng | 60 bảng | Có thể tiết kiệm bằng thư viện, tài liệu điện tử hoặc mua sách cũ. |
| Giặt là, đồ dùng cá nhân | 25 bảng | 40 bảng | 60 bảng | Gồm giặt đồ, đồ vệ sinh cá nhân, vật dụng sinh hoạt nhỏ. |
| Giải trí, ăn ngoài, cà phê | 50 bảng | 100 bảng | 180 bảng | Khoản này thay đổi nhiều nhất theo lối sống. |
| Quần áo, mua sắm cá nhân | 30 bảng | 50 bảng | 100 bảng | Nên tính riêng cho mùa đông vì có thể cần mua áo khoác, giày, đồ giữ ấm. |
| Y tế, thể thao, phát sinh nhỏ | 20 bảng | 40 bảng | 70 bảng | Gồm thuốc cơ bản, phòng gym, vật dụng phát sinh. |
| Tổng cộng ước tính/tháng | 895–945 bảng | 1.225–1.295 bảng | 1.860 bảng |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
| Nhóm ngành / công việc triển vọng | Vị trí công việc có thể theo đuổi | Mức lương tham khảo theo dữ liệu tốt nghiệp |
| Kinh doanh và quản lý | Chuyên viên phân tích kinh doanh, điều phối dự án, nhân sự, marketing, vận hành | Khoảng 25.000 bảng/năm sau 15 tháng với nhóm Business and Management tại Salford |
| Kế toán và tài chính | Trợ lý kế toán, chuyên viên tài chính, kiểm toán viên tập sự, phân tích tài chính | |
| Truyền thông, truyền hình, phát thanh, sản xuất nội dung | Trợ lý sản xuất, biên tập viên, người sản xuất nội dung số, trợ lý truyền hình/phát thanh, nghiên cứu nội dung | Khoảng 24.000 bảng/năm sau 15 tháng với nhóm Cinematics and Photography tại |
| Kỹ thuật cơ khí / kỹ thuật ứng dụng | Kỹ sư cơ khí, kỹ sư sản xuất, kỹ sư dự án, kỹ sư bảo trì, vị trí tự động hóa | Khoảng 28.000 bảng/năm sau 15 tháng với nhóm Mechanical Engineering tại |
| Xây dựng, bất động sản, kiến trúc và quản lý công trình | Quản lý dự án xây dựng, khảo sát viên, điều phối công trình, chuyên viên bất động sản, trợ lý kiến trúc | Khoảng 30.000 bảng/năm sau 15 tháng với nhóm Building tại Salford; ngành Architecture hiển thị khoảng 29.000 bảng/năm sau 15 tháng |
| Khoa học y sinh và khoa học sức khỏe | Trợ lý phòng thí nghiệm, chuyên viên khoa học y sinh, hỗ trợ nghiên cứu, vai trò trong y tế và dược phẩm | Khoảng 28.000 bảng/năm sau 15 tháng với nhóm Medical Sciences tại |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng người lớn, điều dưỡng bệnh viện, điều dưỡng cộng đồng, vai trò chăm sóc sức khỏe | Khoảng 28.000 bảng/năm sau 15 tháng với ngành Adult Nursing tại |
| Luật | Trợ lý pháp lý, trợ lý tuân thủ, cố vấn pháp lý tập sự, vai trò trong dịch vụ công hoặc doanh nghiệp | Khoảng 24.000 bảng/năm sau 15 tháng với nhóm Law tại Salford; dữ liệu LEO cho thấy khoảng 31.000 bảng/năm sau 5 năm với nhóm Law |
| Thể thao và khoa học vận động | Huấn luyện viên, chuyên viên sức khỏe – thể chất, trợ lý nghiên cứu thể thao, điều phối hoạt động thể thao | Khoảng 22.000 bảng/năm sau 15 tháng; khoảng 27.500 bảng/năm sau 5 năm với nhóm Sport and Exercise Sciences |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | Mức lương / kết quả tham khảo |
| Cử nhân tại Đại học Salford | Khoảng 23.400 bảng/năm sau 12 tháng; khoảng 87% đi làm hoặc học tiếp sau 15 tháng |
| Cử nhân theo ngành cụ thể tại Salford | Khoảng 22.000–30.000 bảng/năm sau 15 tháng. Ví dụ Sport and Exercise Sciences khoảng 22.000 bảng, Television and Radio Production khoảng 24.000 bảng, Mechanical Engineering khoảng 28.000 bảng, Building khoảng 30.000 bảng |
| Thạc sĩ tại Anh nói chung | Dữ liệu LEO của Chính phủ Anh cho thấy thu nhập trung vị của người có bằng thạc sĩ giảng dạy bậc 7 sau 5 năm là khoảng 38.000 bảng/năm |
| Nghiên cứu sau đại học / tiến sĩ | Không nên đưa mức lương cố định nếu không có nguồn theo ngành và theo trường |
Cộng đồng cựu sinh viên
| Cựu sinh viên | Lĩnh vực | Ghi chú |
| Sir Ben Kingsley | Diễn xuất | Diễn viên từng đoạt giải Oscar |
| Peter Kay | Hài kịch và truyền hình | Nghệ sĩ hài, diễn viên và người dẫn chương trình nổi tiếng tại Anh |
| Jason Manford | Hài kịch và truyền hình | Nghệ sĩ hài, diễn viên, người dẫn chương trình |
| Đinh Trọng Tiến Dũng | Ngân hàng | Cựu sinh viên Việt Nam, từng làm việc trong lĩnh vực ngân hàng |
| Võ Tiến Dũng | Năng lượng tái tạo và đầu tư | Cựu sinh viên Việt Nam, giữ vị trí quản lý tại doanh nghiệp ở Việt Nam |
| Angela Vu | Marketing và giáo dục | Cựu sinh viên Việt Nam, học thạc sĩ Marketing và làm trong lĩnh vực giáo dục |
Câu hỏi thường gặp về University of Salford
Đại học Salford nằm ở đâu?
Đại học Salford nằm tại thành phố Salford, thuộc Greater Manchester, Vương quốc Anh. Từ khu học xá chính Peel Park, sinh viên có thể đi bộ khoảng 20 phút tới trung tâm Manchester. Trường có các khu học xá chính là Peel Park, Frederick Road và MediaCity.
Đại học Salford có thứ hạng tốt không?
Đại học Salford nằm trong nhóm 901–950 thế giới theo QS 2026 và nhóm 801–1000 thế giới theo Times Higher Education 2026. Đây không phải nhóm trường có thứ hạng cao nhất tại Anh, nhưng trường có lợi thế về đào tạo thực tiễn, đặc biệt ở các ngành truyền thông, công nghệ, kinh doanh, kỹ thuật và y tế.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường đại học Salford?
Các ngành nổi bật bao gồm truyền thông, sản xuất phim – truyền hình, báo chí, truyền thông số, thiết kế trò chơi, kinh doanh, quản lý, khoa học máy tính, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật, điều dưỡng và y tế công cộng.
