Hotline: 1800.55.88.48
University of Strathclyde
Nhìn chung, University of Strathclyde là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho sinh viên Việt Nam muốn học tại Scotland trong môi trường có tính ứng dụng cao, khuôn viên trường ngay trung tâm thành phố sôi động, mạnh về nhóm ngành business- engineering- science ứng dụng và có chính sách dành cho học bổng quốc tế khá rõ ràng. Điểm cạnh tranh của University of Strathclyde là nhiều subject ranking đẹp, đầu ra việc làm tốt ở nhiều ngành ứng dụng, và có đôi ngũ tích cực hỗ trợ siinh viên quốc tế .
Thông tin về University of Strathclyde
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1796
QS ranking 2027
=230
THE ranking 2026
351–400
SL sinh viên quốc tế
5.000 - 6.000
Địa điểm chính
Glasgow, Scotland
Khu vực
Scotland
Tổng quan về University of Strathclyde
|
Nội dung |
Thông tin chính |
|
Tên trường |
University of Strathclyde |
|
Vị trí |
Trường nằm ngay trung tâm thành phố Glasgow, Scotland, với campus ở khu city centre, thuận tiện đi lại bằng tàu, bus và subway |
|
Định hướng đào tạo |
Trường tự định vị là một “leading international technological university”, nhấn mạnh tính ứng dụng, thực tiễn và khả năng thực hành nghề nghiệp của sinh viên. |
|
Quy mô quốc tế |
Trường có gần 30.000 sinh viên đến từ hơn 140 quốc gia |
|
Bề dày lịch sử |
Hơn 200 năm phát triển học thuật |
|
Hỗ trợ sinh viên |
Trường có hệ thống hỗ trợ gồm phát triển học thuật, tư vấn tài chính, wellbeing, và International Student Support Team hỗ trợ visa, đi làm trong khi học, Graduate Route sau tốt nghiệp |
|
Nghiên cứu |
Gần 90% nghiên cứu của Strathclyde trong REF 2021 được đánh giá là world-leading hoặc internationally excellent |
Học tập tại đại học Strathclyde
Học tại Strathclyde phù hợp với những học sinh thích mô hình đào tạo có tính ứng dụng cao hơn là thiên hoàn toàn về lý thuyết. Cách trường mô tả rất rõ: “useful learning”, tức là học để làm được việc, gắn với giảng dạy thực tiễn, nghiên cứu có tác động thực tế và khả năng chuyển hóa thành năng lực nghề nghiệp. Với khuôn viên trường nằm ngay trung tâm Glasgow, đây là một lợi thế lớn vì sinh viên tiếp cận được dễ hơn với doanh nghiệp, hệ thống giao thông, dịch vụ và cơ hội việc làm thêm.
Ngoài học thuật, Strathclyde cũng đầu tư vào trải nghiệm sinh viên bằng các đầu mối hỗ trợ khá rõ ràng: Student Experience Helpdesk, hỗ trợ tài chính, wellbeing, cùng đội International Student Support Team cho sinh viên quốc tế. Điều này đặc biệt hữu ích với người học Việt Nam vì các vấn đề như visa, quyền làm thêm khi đi học hay Graduate Route sau tốt nghiệp đều có kênh hỗ trợ chính thức từ trường.
|
Nội dung |
Thông tin chính |
|
Tên trường |
University of Strathclyde |
|
Vị trí |
Trường nằm ngay trung tâm thành phố Glasgow, Scotland, với campus ở khu city centre, thuận tiện đi lại bằng tàu, bus và subway |
|
Định hướng đào tạo |
Trường tự định vị là một “leading international technological university”, nhấn mạnh tính ứng dụng, thực tiễn và khả năng thực hành nghề nghiệp của sinh viên. |
|
Quy mô quốc tế |
Trường có gần 30.000 sinh viên đến từ hơn 140 quốc gia |
|
Bề dày lịch sử |
Hơn 200 năm phát triển học thuật |
|
Hỗ trợ sinh viên |
Trường có hệ thống hỗ trợ gồm phát triển học thuật, tư vấn tài chính, wellbeing, và International Student Support Team hỗ trợ visa, đi làm trong khi học, Graduate Route sau tốt nghiệp |
|
Nghiên cứu |
Gần 90% nghiên cứu của Strathclyde trong REF 2021 được đánh giá là world-leading hoặc internationally excellent |
Chương trình đào tạo tại University of Strathclyde
Chương trình đào tạo
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Trường | Đặc trưng | Xếp hạng ngành học | Đối tượng |
| University of Strathclyde | Trường công lập định hướng công nghệ, nhấn mạnh “useful learning”, mạnh về business, engineering, science ứng dụng, city-centre Glasgow | QS 2026 có 4 môn trong top 100 thế giới và 11 môn trong top 200; nổi bật có Library Management, Pharmacy, Hospitality, Marketing | Hợp với sinh viên ưu tiên học thực tiễn, môi trường thành phố lớn, và các nhóm ngành business-engineering-science ứng dụng |
| University of Glasgow | Đại học nghiên cứu lâu đời, độ nhận diện quốc tế rất mạnh, phổ ngành rộng | Trường công bố QS 2026 ở #79 thế giới, #12 UK; có 3/5 broad subject areas nằm trong top 100 QS by Subject 2026 | Hợp với người ưu tiên thương hiệu toàn cầu rất mạnh, môi trường nghiên cứu rộng và truyền thống lâu đời |
| Heriot-Watt University | Mạnh về STEM, business, design, định hướng nghề nghiệp và mạng lưới quốc tế | Trang trường nêu QS 2026 ở #287 thế giới, #34 UK, #5 Scotland; mạnh trong engineering, maths, petroleum, architecture, hospitality; gần 90% sinh viên có việc hoặc học tiếp sau 15 tháng | Hợp với sinh viên muốn học trường có tính ứng dụng cao,và môi trường quốc tế nhiều campus |
| University of Aberdeen | Đại học nghiên cứu truyền thống, phổ ngành khá rộng, có nhiều subject ranking mạnh ở UK guides | Trường công bố QS 2026 ở #262 thế giới, #31 UK; theo Guardian 2026 nổi bật ở Accounting & Finance, Business, Law, Mechanical Engineering, Pharmacy | Hợp với người muốn lựa chọn cân bằng giữa tính học thuật, danh mục ngành rộng và trải nghiệm thành phố nhỏ hơn Glasgow |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Strathclyde
| Nhóm môn / môn | Thành tích nổi bật | Ghi chú |
| Library & Information Management | Joint 16th thế giới trong QS by Subject 2026 | Một trong các môn xếp hạng cao nhất của trường trên bình diện quốc tế |
| Pharmacy | 25th thế giới trong QS by Subject 2026 | Đây là một trong những môn mạnh nhất của Strathclyde |
| Hospitality & Leisure Management | Joint 48th thế giới trong QS by Subject 2026 | Điểm mạnh đáng chú ý nếu quan tâm quản trị ứng dụng |
| Marketing | Top 100 thế giới trong QS by Subject 2026 | Rất hợp với người quan tâm Strathclyde Business School |
| Business & Management Studies | Nhóm 151–200 thế giới | |
| Accounting & Finance | Nhóm 201–250 thế giới | Là nhóm ngành có sức hút lớn của trường |
| Economics & Econometrics | Nhóm 301–350 thế giới | Phù hợp với người thích economics ứng dụng |
| Pharmacology & Pharmacy | #1 tại UK theo The Times & Sunday Times Good University Guide 2026; #3 UK theo Complete University Guide 2026 | Môn nổi bật nhất nếu xét theo UK league tables |
| Chemistry | #1 UK theo Guardian University Guide 2026; #3 UK theo The Times & Sunday Times Good University Guide 2026 | Rất mạnh nếu bạn nhắm science thuần và ứng dụng |
| Forensic Science | #1 UK theo Complete University Guide 2026 | Tín hiệu mạnh ở level UK |
Quy trình tuyển sinh của University of Strathclyde
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Nhóm chương trình | Yêu cầu tiếng Anh tiêu biểu |
| Đầu vào chung | IELTS Academic 6.5 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Undergraduate – Faculty of Science | IELTS 6.0 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Undergraduate – Faculty of Engineering | IELTS 6.0 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
| Postgraduate Research – Faculty of Science | IELTS 6.5 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Học bổng University of Strathclyde
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Giá trị | Cách xét | Ghi chú |
| Humanities & Social Sciences Undergraduate International Dean’s Excellence Scholarship | £5,000 mỗi năm học | Tự động xét sau khi nộp deposit | Dành cho intake tháng 9/2026 |
| Engineering Undergraduate International Scholarship | Giảm 15% học phí mỗi năm; năm 1 điển hình khoảng £4,650 | Tự động xét | Cho sinh viên không phải công dân có quốc tịch thuộc khối EU và chưa nhận học bổng nào của truờng trước đó. |
| Faculty of Science Undergraduate International Scholarship | £6,000–£7,000 mỗi năm | Có tính cạnh tranh | Tối đa 25 suất; duy trì hằng năm tùy progression |
| Physics Undergraduate International Scholarship | £7,000 mỗi năm | Tự động xét | Duy trì hằng năm tùy progression |
| BBA International Scholarship | Giảm 25% học phí mỗi năm | Tự động xét | Áp dụng trong tối đa 3 năm |
Học bổng chương trình sau đại học
Học phí, chi phí tại University of Strathclyde
Học phí bậc đại học
Học phí quốc tế 2026/27 của Strathclyde thay đổi theo faculty và programme. Trường cũng lưu ý học phí có thể được điều chỉnh hằng năm; với fee guide bậc đại học, mức tăng hằng năm sẽ không vượt quá 10%, và ví dụ trường nêu cho 2026/27 là 5,5%.
| Nhóm ngành / faculty | Học phí quốc tế 2026/27 | Ví dụ / lưu ý |
| Humanities & Social Sciences | £22,750/năm | Mức chuẩn cho phần lớn chương trình HASS |
| Education and Curricular Studies with Teaching | £20,950/năm | Thấp hơn mức chuẩn HASS |
| Law | £25,150/năm | Áp dụng cho nhóm luật |
| Speech & Language Pathology | £26,000/năm | Chương trình chuyên biệt |
| Strathclyde Business School | £22,750/năm | Ví dụ BA Business cũng ở mức này |
| BBA | £26,000/năm | Cao hơn mức chuẩn SBS |
| Science | £29,350/năm | Áp dụng cho phần lớn ngành Science |
| Computer & Information Sciences | £28,600/năm | Ví dụ MEng Computer Science |
| Mathematics & Statistics | £22,750/năm | Thấp hơn mặt bằng Science |
| MPharm | £31,850/năm | Năm 1 có mức £29,350 |
| Engineering | £30,950/năm | Ví dụ Mechanical Engineering |
| Architecture | £26,900/năm | Thấp hơn Engineering chuẩn |
| Biomedical Engineering | £31,900/năm | Cao hơn Engineering chuẩn |
| Năm placement đặc thù | £14,675 hoặc £13,850 | MChem year 4 placement: £14,675; BSc Software Engineering year 4 placement: £13,850 |
Học phí chương trình sau đại học
| Bậc học / nhóm ngành | Học phí quốc tế 2026/27 |
| Postgraduate Research – Humanities & Social Sciences | £20,950 |
| Postgraduate Research – Strathclyde Business School | £22,750 |
| Postgraduate Research – Science | £29,350 |
| Postgraduate Research – Mathematics & Statistics | £24,350 |
| Postgraduate Research – Computer & Information Sciences | £26,000 |
| Postgraduate Research – Architecture | £27,700 |
| Postgraduate Research – Biomedical/Chemical/DMEM/Electronic & Electrical/Mechanical & Aerospace Engineering | £32,800 |
| Postgraduate Research – Civil & Environmental / Naval Architecture, Ocean & Marine Engineering | £31,900 |
| Postgraduate Taught – Humanities & Social Sciences | £23,550 |
| Postgraduate Taught – Mathematics & Statistics | £26,900 |
| Postgraduate Taught – Pure & Applied Chemistry | £30,800 |
| Postgraduate Taught – Computer & Information Sciences / Physics | £30,300 |
| Postgraduate Taught – Strathclyde Institute of Pharmacy & Biomedical Sciences | £32,900 |
| Postgraduate Taught – Architecture | £27,700 |
| Postgraduate Taught – Biomedical/Chemical/DMEM/Electronic & Electrical/Mechanical & Aerospace Engineering | £32,800 |
| Postgraduate Taught – Civil & Environmental / Naval Architecture, Ocean & Marine Engineering | £31,900 |
Học phí tiếng Anh
Ở Strathclyde có thể phân biệt hai nhánh: English Language Teaching của chính trường và English Language Preparation cho pathway tại International Study Centre.
| Đơn vị / chương trình | Thời lượng | Học phí | Ghi chú |
| ELT Foundation 1–4 + Modules 1–3 | 42 tuần | £18,410 | Lộ trình tiếng Anh dài nhất |
| ELT Foundation 2–4 + Modules 1–3 | 32 tuần | £14,707 | Lộ trình nối tiếp |
| ELT Foundation 2–4 + Modules 1–3 (online/on-campus Jan) | 29 tuần | £13,314 | Khởi điểm tháng 1 |
| ELT Foundation 3–4 + Modules 1–3 | 24 tuần | £11,225 | Trung hạn |
| ELT Foundation 3–4 + Modules 1–3 (online/on-campus Feb) | 23 tuần | £10,745 | Khởi điểm tháng 2 |
| ELT Foundation 4 + Modules 1–3 | 18 tuần | £9,442 | Dành cho người đã ở mức gần entry requirement |
| ELT Foundation 4 + Modules 1–3 (online/on-campus Apr) | 17 tuần | £8,915 | Khởi điểm tháng 4 |
| ISC English Language Preparation Online for UFP | Không nêu theo tuần ở dòng fee summary | £3,500 | Dùng kèm Undergraduate Foundation |
| ISC English Language Preparation Online for International Year Two | 6 / 10 / 16 tuần | £2,100 / £3,500 / £5,600 | Dùng cho IY2 |
| ISC English Language Preparation Online for Pre-Masters | 6 / 10 / 16 tuần | £2,100 / £3,500 / £5,600 | Dùng cho Pre-Masters |
| ISC English Language Preparation On-Campus for Pre-Masters | Không nêu tuần ở dòng fee summary | £4,600 | Học on-campus |
Học phí Pathways
| Pathway | Học phí 2026/27 | Hướng chuyển tiếp |
| Undergraduate Foundation Programme – Business & Social Sciences | £18,500 | Có thể chuyển tiếp lên năm 2 của một số chương trình business/social sciences |
| Undergraduate Foundation Programme – Engineering & Sciences | £19,500 | Có thể chuyển tiếp lên năm 2 của một số chương trình engineering/sciences |
| International Year Two – Business | £18,900 | Chuyển tiếp lên năm 2 hoặc năm 3 của một số bằng business |
| International Year Two – Computer Science | £19,900 | Lộ trình pathway cho computing |
| Pre-Masters – Business & Social Sciences | £13,900 | Chuyển tiếp lên master’s liên quan business/social sciences |
| Pre-Masters – Engineering & Sciences | £14,250 | Chuyển tiếp lên master’s liên quan engineering/sciences |
| Accelerated Pre-Masters (12 weeks) | £11,500 | Bản rút gọn cho một số ứng viên phù hợp |
Cuộc sống sinh viên tại University of Strathclyde
Cơ hội việc làm bán thời gian
Strathclyde có kênh hỗ trợ tìm việc làm thêm khá rõ. Trường giới thiệu Strath Union Job Shop và MyCareerHub là hai nơi sinh viên có thể tìm việc bán thời gian, việc casual và việc thời vụ. Các công việc phổ biến tại Glasgow city centre thường nằm ở hospitality như bar staff, waiting staff, reception, housekeeping, nightclub work; ngoài ra còn có tutoring, call centre, event promotion, demonstrator và một số việc bán thời gian khác. Trường cũng cho biết tin tuyển dụng trên MyCareerHub được kiểm tra và chỉ đăng khi nhà tuyển dụng trả ít nhất mức National Minimum Wage.
Về mặt thực tế học tập, Careers Service và Strath Union khuyến nghị sinh viên không nên làm quá 20 giờ/tuần trong kỳ học, vì nếu làm quá nhiều thì khả năng ảnh hưởng đến kết quả học tập là khá rõ. Đây cũng là mốc hợp lý để bạn lập kế hoạch ngân sách thay vì phụ thuộc vào thu nhập part-time.
Chi phí sinh hoạt
| Phương án sống tại Glasgow | Chỗ ở / tuần | Chi phí sinh hoạt khác / tuần hoặc / tháng | Chi phí một lần | Tổng ước tính |
| University accommodation (single ensuite, bills included) | £176/tuần | £100/tuần cho food, travel, laundry, entertainment | £700 | £276/tuần; khoảng £10,936/39 tuần (UG) hoặc £15,052/52 tuần (PG) |
| Purpose-built private student accommodation | £200/tuần | £140/tuần | £700 | £340/tuần; khoảng £15,660/44 tuần (UG) hoặc £18,380/52 tuần (PG) |
| Shared private rented house/apartment | £200/tuần | £180/tuần | £700 | £380/tuần; khoảng £15,520/39 tuần (UG) hoặc £20,460/52 tuần (PG) |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
| Nhóm ngành / công việc định hướng | Sau 15 tháng | Sau 3 năm | Sau 5 năm |
| Accounting | £26,500 | £32,000 | £43,000 |
| Finance | £30,000 | £32,500 | £45,000 |
| Law | £23,500 | £26,500 | £37,000 |
| Computer Science | £33,000 | £33,500 | £32,000 |
| Mechanical Engineering | £32,500 | £30,500 | £37,500 |
| Pharmacy | £40,000 | £35,500 | £37,500 |
Cộng đồng cựu sinh viên
| Cựu sinh viên | Lĩnh vực | Chức vụ / thành tựu tiêu biểu |
| Dr Charles Huang | Doanh nhân, đầu tư | Founder & Chairman của Pasaca Capital; có khoản tặng £50 triệu cho Strathclyde, được trường mô tả là món quà lớn nhất trong lịch sử trường |
| Calum Paterson | Đầu tư, venture capital | Đồng sáng lập và lãnh đạo Scottish Equity Partners (SEP) |
| Baroness Nosheena Mobarik | Doanh nhân, chính trị | Đồng điều hành M Computer Technologies; là Conservative peer tại Vương quốc Anh |
| Dame Elish Angiolini | Luật, khu vực công | Từng là Solicitor General of Scotland và Lord Advocate of Scotland; là người phụ nữ đầu tiên giữ cả hai vị trí này |
Câu hỏi thường gặp về University of Strathclyde
Đại học University of Strathclyde nằm ở đâu?
Trường nằm ở trung tâm thành phố Glasgow, Scotland, với campus ngay tại trung tâm thành phố nên rất thuận tiện cho việc di chuyển, sinh hoạt và tiếp cận cơ hội việc làm.
Đại học University of Strathclyde có thứ hạng tốt không?
Trường đang ở #=251 thế giới theo QS 2026, nhóm 351–400 theo THE 2026, đồng thời được ghi nhận là Scottish University of the Year 2026 và UK University of the Year 2026 trên các bảng/giải thưởng mà trường công bố.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Strathclyde?
Xét theo xếp hạng, các ngành nổi bật nhất gồm Library & Information Management, Pharmacy, Hospitality & Leisure Management, Marketing, cùng với các ngành có tín hiệu UK mạnh như Pharmacology & Pharmacy, Chemistry, Forensic Science.
University of Strathclyde | Tổng quan, học bổng và học phí mới nhất 2023
Đại học Strathclyde được thành lập vào năm 1796 với triết lý cốt lõi là “The Place of Useful Learning” (Nơi học tập hữu ích). Trường chính thức được nhận Hiến chương Hoàng gia vào năm 1964. Hiện nay, trường là ngôi nhà chung của hơn 30.000 sinh viên đến từ hơn 140 quốc gia
Xếp hạng University of Strathclyde
University of Strathclyde hiện đang là một trong 500 trường đại học hàng đầu thế giới, dựa theo đánh giá của các cơ quan xếp hạng có uy tín, cụ thể như sau:
| Cơ quan xếp hạng | 2024 Rank | 2023 Rank | 2022 Rank | 2020 Rank |
| QS World University Rankings | #=276 | #=325 | #302 | #300 |
| THE World University Rankings | – | #401-500 | #401-500 | #401-500 |
| The Guardian – University Rankings | – | #16 | #18 | #15 |
| U.S. News & World Report Global Universities | – | #379 | #365 | #406 |
Học tập tại University of Strathclyde
University of Strathclyde hiện đang cung cấp cả chương trình đại học, sau đại học (lên tới 400 chương trình đào tạo), cũng như làm việc trong 4 khoa và nhiều chuyên ngành khác nhau, cụ thể với các chương trình phổ biến như sau:
| Chương trình đào tạo | Học phí theo năm |
| Master of Science [M.Sc], Advanced Computer Science | GBP 26,340 |
| Master of Science [M.Sc], Advanced Mechanical Engineering | GBP 30,371 |
| Master of Science [M.Sc], Biomedical Engineering | GBP 25,008 |
| Master of Science [M.Sc], Business and Management | GBP 18,699 |
| Master of Science [M.Sc], Civil Engineering | GBP 23,682 |
| Master of Science [M.Sc], Data Analytics | GBP 29,607 |
| Master of Science [M.Sc], Economics and Finance | GBP 25,640 |
| Master of Science [M.Sc], Engineering Design | GBP 23,682 |
Cơ sở vật chất tại University of Strathclyde
Khuôn viên University of Strathclyde nằm ở trung tâm Glasgow, trên một mảnh đất rộng gần 500 mẫu Anh, ngay cạnh trung tâm thành phố Glasgow, cạnh thành phố Merchant City.
Hiện nay, University of Strathclyde có khối toà nhà học tập lên tới 60 triệu GBP, chính là trụ sở của Hội Sinh viên Strathclyde.
Sinh viên có thể vui chơi ngay trong trường, với 10 bàn bida, 3 đường ném phi tiêu và 10 TV (86 inch).
Nhà trường cũng có hơn 200 câu lạc bộ và hiệp hội dành cho các hoạt động giải trí.
Nhà trường còn có các không gian tiện dụng để làm sự kiện cùng với các hoạt động ngoại khoá đa dạng, diễn ra ngay trong trường.
Tuyển sinh vào University of Strathclyde
University of Strathclyde hiện đang có tỷ lệ tuyển sinh rơi vào khoảng 42%. Sinh viên thường sẽ đăng ký học vào 3 kỳ tuyển sinh: Mùa thu, mùa đông và mùa xuân, với thông tin cụ thể như sau:
Yêu cầu đăng ký tuyển sinh chương trình sau đại học
| Đăng ký tuyển sinh sau đại học | Đăng ký online trên website của nhà trường |
| Phí đăng ký | Không có phí đăng ký |
| Yêu cầu học tập | Đã tốt nghiệp đại học |
| GPA hoặc điểm trung bình | Đạt từ điểm B trở lên |
| Yêu cầu về trình độ tiếng Anh | IELTS: tổng điểm 6.5 |
| Thư giới thiệu | Thư giới thiệu dạng văn bản hoặc PDF |
| Các yêu cầu bổ sung khác | Chứng minh tài chính | Thông tin liên lạc khẩn cấp | Bản sao hộ chiếu và thị thực |
Yêu cầu đăng ký tuyển sinh chương trình đại học
| Đăng ký tuyển sinh đại học | UCAS |
| Phí đăng ký | £22 cho một lựa chọn hoặc £26,50 cho nhiều chương trình |
| Yêu cầu học tập | Trung học phổ thông hoặc tương đương |
| GPA hoặc điểm trung bình | Hoàn thiện chương trình THPT |
| Yêu cầu về trình độ tiếng Anh | IELTS: 6.0-6.5 | TOEFL iBT: 73 | PTE: 60 hoặc tương đương |
| Thư giới thiệu / Tuyên bố lý do học tập | LOR |
| Các yêu cầu bổ sung khác | Chứng minh tài chính | Thông tin liên lạc khẩn cấp | Bản sao hộ chiếu và thị thực |
Chi phí học tập
Lệ phí cho các cấp độ chương trình khác nhau tại University of Strathclyde thường sẽ phụ thuộc vào thời gian và chương trình đào tạo, cụ thể với một số lựa chọn như sau:
| Học phí chương trình đại học | Học phí (GBP, theo năm) |
| BBA | 19,900 |
| Kỹ thuật y sinh | 24,450 |
| Khoa học máy tính và thông tin | 21,200 |
| Toán & Thống kê | 17,400 |
| Ngành kiến trúc | 20,600 |
| Học phí chương trình sau đại học | Tuition Fee (GBP) |
| Khoa Khoa học | 24,450 to 27,000 |
| Khoa Kỹ thuật | 24,450 |
| Trường kinh doanh Strathclyde | 21,900 to 34,150 |
| Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn | 17,400 |
So sánh học phí University of Strathclyde
Dưới đây là so sánh học phí giữa University of Strathclyde với University of Southampton và University of Bath.
| Trường đại học | Học phí theo năm (GBP) |
| University of Strathclyde | 17,400 to 34,150 |
| University of Southampton | 22,300 to 27,400 |
| University of Bath | 3,120 to 37,500 |
Chi phí sinh hoạt ở Anh
Dưới đây tổng hợp các chi tiết chi phí sinh hoạt ở Vương quốc Anh đối với sinh viên University of Strathclyde sống trong chỗ ở do trường đại học cung cấp.
Cần lưu ý rằng các ứng viên đang tìm chỗ ở thuê riêng sẽ cần phải trả tiền thuê phòng từ 100 đến 125 GBP mỗi tuần, cùng với các chi phí sinh hoạt phát sinh khác.
| Loại chi phí | Tổng chi phí (GBP) trong 52 tuần |
| Chỗ ở | 7,332 |
| Thực phẩm, du lịch địa phương, giặt ủi, giải trí | 5,200 |
| Chăn ga gối đệm, khăn tắm, bát đĩa, sách và văn phòng phẩm, quần áo | 700 |
| Tổng cộng | 13,232 |
Học bổng tại University of Strathclyde
University of Strathclyde hiện đang có rất nhiều gói hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế dưới hình thức học bổng hoặc các ưu đãi nói chung.
Đây đều là các gói hỗ trợ tài chính dành cho những sinh viên có thành tích xuất sắc, đã có những thành tựu nhất định trong lĩnh vực nào đó, với một số lựa chọn như sau:
| Học bổng | Cách đăng ký xin học bổng | Điều kiện tối thiểu | Giá trị học bổng |
| Masters Scholarships for International Students | Không yêu cầu đơn đăng ký | Trao thưởng dựa trên thành tích của ứng viên đăng ký học thạc sĩ | 7,000 GBP |
| The Lady Eileen McDonald EU & International Student Fund | Yêu cầu đơn đăng ký | Sinh viên không đáp ứng được tài chính, nhưng có thành tích học tập xuất sắc | Tới 500 GBP |
| MBA Dean’s Excellence Award | Không yêu cầu đơn đăng ký | Thành tích học tập, kinh nghiệm làm việc và tham gia buổi phỏng vấn | 15,000 GBP |
| Full time MBA Scholarship | Không yêu cầu đơn đăng ký | Thành tích học tập, kinh nghiệm làm việc và tham gia buổi phỏng vấn | 10,000 GBP |
Cơ hội sau tốt nghiệp University of Strathclyde
Phần lớn sinh viên từ University of Strathclyde sau khi tốt nghiệp sẽ có cơ hội đi làm luôn. University of Strathclyde hiện đang cung cấp khá nhiều các chương trình thực tập dành cho sinh viên của mình. Sinh viên có thể đi làm ngay đang học năm cuối, với sự hỗ trợ nhiệt tình từ phía nhà trường và các thầy cô.
Dịch vụ Hướng nghiệp tại University of Strathclyde cung cấp và hỗ trợ sinh viên tốt nghiệp việc làm sau, cũng như khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên trực tuyến, cũng như cơ hội tham gia vào cộng đồng cựu sinh viên.
Mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp University of Strathclyde được cho là 35.000 GBP mỗi năm, với các ngành nghề phổ biến có thể theo đuổi, với mức lương trung bình tương ứng, cụ thể như sau:
| Nghề nghiệp | Mức lương theo năm (GBP) |
| Kỹ sư cơ khí | 25,706 |
| Kỹ sư thiết kế | 28,696 |
| Phát triển phần mềm | 29,200 |
| Kĩ sư điện | 33,168 |
| Kỹ sư phần mềm | 34,000 |
| Kĩ sư thiết kế cơ khí | 36,956 |
| Kỹ sư dự án | 37,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên tại University of Strathclyde
Mạng lưới cựu sinh viên University of Strathclyde là một cộng đồng toàn cầu gồm 196.000 cựu sinh viên. Strathclyde Connect cho phép sinh viên kết nối và cộng tác với các cựu sinh viên.
Hàng năm, trường đại học trao giải thưởng ‘Cựu sinh viên của năm’, dành cho những cá nhân có thành tích cao và đóng góp cụ thể vào các sự kiện và cơ hội độc quyền cũng chính là một phần lợi ích của cựu sinh viên sau tốt nghiệp!
| Cựu sinh viên | Vị trí công việc | Thành tựu |
| Henry Faulds | Bác sĩ, nhà truyền giáo và nhà khoa học | Phát triển của dấu vân tay. |
| Andrew O’Hagan | Tiểu thuyết gia và tác giả truyện phi hư cấu người Scotland | Giành được nhiều giải thưởng, trong đó có Giải thưởng Sách của Thời báo Los Angeles. 3 cuốn tiểu thuyết của ông đã được đề cử giải Booker. |
| Ainun Nishat | Kỹ sư | Giáo sư danh dự Đại học BRAC | Đại diện cho Bangladesh tại Hội nghị về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc năm 2009 |
| Lauren Mayberry | Ca sĩ và nhạc sĩ người Scotland | Ca sĩ và nghệ sĩ ban nhạc pop Chvrches tại Scotland |
| Jim McDonald | Kỹ sư và nhà giáo dục người Anh | Hiệu trưởng University of Strathclyde từ năm 2009 | Chủ tịch hiện tại của Học viện Kỹ thuật Hoàng gia và cũng là giáo sư tại Trường Kỹ thuật NYU Tandon |
Tạm kết
Trên đây là thông tin cụ thể về University of Strathclyde, chính là một trong những lựa chọn du học cực kỳ tốt dành cho các bạn sinh viên.
Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
