Hotline: 1800.55.88.48
University of Sunderland
University of Sunderland là một trường đại học công lập tại Anh nổi bật với định hướng đào tạo mang tính ứng dụng cao chi phí hợp lý và môi trường thân thiện với sinh viên quốc tế. Trường có thế mạnh ở các lĩnh vực health sciences, pharmacy, nursing, business, media và engineering, đồng thời được nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn nhờ mức học phí và sinh hoạt phí thấp hơn đáng kể so với nhiều thành phố lớn tại UK.
Thông tin về University of Sunderland
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1901
QS ranking 2026
531–540
THE ranking 2026
1501+
SL sinh viên quốc tế
40% tổng số SV
Địa điểm chính
thành phố Sunderland
Khu vực
North East England, UK
Tổng quan về University of Sunderland
University of Sunderland là lựa chọn phù hợp với sinh viên muốn tối ưu chi phí du học Anh nhưng vẫn học trong môi trường hiện đại và định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Trường đặc biệt phù hợp với các ngành healthcare, pharmacy, business ứng dụng và media.
| Nội dung | Thông tin |
| Năm thành lập | 1992 (tiền thân từ 1901) |
| Vị trí chính | Sunderland, Đông Bắc nước Anh |
| Campus khác | London Campus và Hong Kong Campus |
| Điểm nổi bật | Nursing, Pharmacy, Media, Business |
| Sinh viên quốc tế | Hơn 100 quốc gia |
| Mô hình đào tạo | Practical learning, career-focused |
| Môi trường học tập | Hiện đại, thân thiện và chi phí hợp lý |
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | Thành tích |
| QS World University Rankings 2026 | Top 1201–1400 |
| Guardian University Guide 2026 | Top 27 UK |
| Complete University Guide 2026 | Top 90–100 UK |
| Times Higher Education Young University Rankings | Có mặt trong bảng |
| TEF (Teaching Excellence Framework) | Silver |
Chương trình đào tạo tại University of Sunderland
University of Sunderland tập trung mạnh vào đào tạo thực hành và kỹ năng nghề nghiệp. Trường đầu tư vào simulation labs, media studios, health facilities và digital learning spaces nhằm giúp sinh viên có trải nghiệm gần với môi trường làm việc thực tế.
Ngoài ra, Sunderland còn nổi bật với các chương trình liên quan đến healthcare, nursing và pharmacy – những lĩnh vực có nhu cầu tuyển dụng cao tại UK. Trường cũng có campus tại London dành cho một số chương trình business, tourism và management
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Chuyên ngành | Đại học Sunderland | Đại học Teesside | Đại học Portsmouth |
| Hạng tổng quát (QS 2026) | #531-540 (Châu Âu) | #601-650 (Châu Âu) | #501-600 (Thế giới) |
| Dược & Dược lý (Pharmacy) | Hạng 1 tại Anh | Top 50 tại Anh | Top 40 tại Anh |
| Báo chí & Truyền thông | Hạng 2 tại Anh | Top 60 | Top 45 |
| Kỹ thuật & Công nghệ | Top 22 (Máy tính)* | Top 40 (Cơ khí) | Top 30 (Cơ khí) |
| Kinh tế & Kinh doanh | Top 28 tại Anh | Top 65 | Top 42 |
| Luật (Law) | Hạng 34 tại Anh | Top 80 | Top 60 |
| Y sinh (Biomedical Science) | Hạng 4 tại Anh | Top 50 | Top 40 |
| Giáo dục | Top 65 | Top 70 | Top 50 |
| Điều dưỡng & Y tế | Top 23 (CUG 2026) | Top 40 | Top 30 |
| Tâm lý học | Hạng 6 tại Anh | Top 80 | Top 50 |
| Thiết kế Game & Hoạt hình | Hạng 2 tại Anh | Top 10 | Top 20 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Sunderland
| Nhóm ngành | Tên môn học / Ngành học | Thứ hạng & Tổ chức xếp hạng (UK) | Đặc điểm nổi bật |
| Y tế & Sức khỏe | Dược & Dược lý (Pharmacy) | #1 (Guardian 2026) | Ngành mũi nhọn, tốt nhất toàn Vương quốc Anh. |
| Y sinh (Biomedical Science) | #4 (Guardian 2026) | Cơ sở vật chất phòng Lab đạt chuẩn quốc tế. | |
| Y khoa (Medicine) | Top 20 (Guardian 2026) | Đạt giải “Trường Y của năm 2026”. | |
| Điều dưỡng (Nursing) | #23 (CUG 2026) | Tỷ lệ thực hành lâm sàng cao tại các bệnh viện NHS. | |
| Sáng tạo & Media | Báo chí (Journalism) | #2 (Guardian 2026) | Đào tạo gắn liền với thực tế tại MediaCentre. |
| Truyền thông & Điện ảnh | #3 (Guardian 2026) | Top đầu về mức độ hài lòng của sinh viên. | |
| Game & Hoạt hình | #2 (Daily Mail 2026) | Mạnh về thiết kế nhân vật và kỹ thuật số. | |
| Kinh tế & Luật | Kinh doanh & Quản trị | #28 (Guardian 2026) | Vượt qua nhiều trường lâu đời về chất lượng giảng dạy. |
| Kế toán & Tài chính | #22 (Guardian 2026) | Tập trung vào kỹ năng phân tích dữ liệu tài chính. | |
| Luật (Law) | #34 (Guardian 2026) | Có tòa án giả định (Moot Court) cho sinh viên thực hành. | |
| Khoa học Xã hội | Tâm lý học (Psychology) | #6 (Daily Mail 2026) | Đánh giá cao về nghiên cứu hành vi và ứng dụng. |
| Công tác xã hội | #3 (Daily Mail 2026) | Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt gần 100%. | |
| Kỹ thuật (STEM) | Công nghệ thông tin (CS) | Top 100 (CUG 2026) | Chương trình cập nhật theo xu hướng AI và Big Data. |
| Kỹ thuật cơ khí | #53 (Guardian 2026) | Liên kết chặt chẽ với các khu công nghiệp phía Bắc Anh. |
Quy trình tuyển sinh của University of Sunderland
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chương trình | IELTS | Duolingo | PTE Academic |
| Foundation | 5.0 – 5.5 | 85 – 95 | 50 – 59 |
| Undergraduate | 6.0 overall | 105 | 59–61 |
| Nursing / Pharmacy | 6.5 – 7.0 | 115 – 120 | 65 – 70 |
| Postgraduate | 6.5 overall | 115 | 65 |
| MBA | 6.5 overall | 115 | 65 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Ngành học | GPA Việt Nam tham khảo | Yêu cầu đặc biệt |
| Business Management | GPA 6.0 – 6.5+ | Foundation phổ biến |
| Computing | GPA 6.5 – 7.0+ | Toán là lợi thế |
| Cyber Security | GPA 7.0+ | Computing background |
| Nursing | GPA 7.0+ | Science subjects hữu ích |
| Pharmacy | GPA 7.0+ | Chemistry/Biology khuyến khích |
| Journalism | GPA 6.0 – 6.5+ | Portfolio có thể hữu ích |
| Media Production | GPA 6.0 – 6.5+ | Có thể yêu cầu portfolio |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Nhóm chương trình | GPA Việt Nam | Yêu cầu học thuật | Yêu cầu bổ sung |
| MBA | 6.5 – 7.0+/10 | bằng Bachelor được công nhận | 1–3 năm kinh nghiệm làm việc |
| MSc Business Management | 6.0 – 6.5+/10 | Chấp nhận nhiều background ngành | Không bắt buộc kinh nghiệm |
| MSc International Business | 6.0 – 6.5+/10 | Bachelor degree | Có thể chuyển ngành |
| MSc Accounting & Finance | 6.5 – 7.0+/10 | Ưu tiên finance/accounting | Mathematics là lợi thế |
| MSc Digital Marketing | 6.0 – 6.5+/10 | Bachelor degree | Không yêu cầu đúng ngành |
| MSc Computer Science | 6.5 – 7.0+/10 | Computing-related degree | Programming background hữu ích |
| MSc Cyber Security | 7.0+/10 | Computing/IT background | Networking hoặc security knowledge |
| MSc Data Science | 7.0+/10 | Mathematics/Computing | Statistics/programming hữu ích |
| MSc Artificial Intelligence | 7.0+/10 | Computing hoặc Engineering | Yêu cầu Coding background |
| MSc Engineering Management | 6.5 – 7.0+/10 | Engineering degree | Có thể xét kinh nghiệm làm việc |
| MSc Public Health | 6.5+/10 | Health-related background ưu tiên | Có thể xét kinh nghiệm làm việc |
| MSc Nursing-related programmes | 7.0+/10 | Healthcare qualification | |
| MPharm / Pharmacy-related MSc | 7.0+/10 | Pharmacy/Chemistry/Biology | Science background mạnh |
| MA Journalism | 6.0 – 6.5+/10 | Bachelor degree | Portfolio/writing samples hữu ích |
| MA Media Production | 6.0 – 6.5+/10 | Chấp nhận nhiều background | Có thể yêu cầu Showreel/portfolio |
| MA Film / Photography | 6.0 – 6.5+/10 | Bachelor degree | Portfolio thường quan trọng |
| MSc Tourism & Hospitality | 6.0+/10 | Bachelor degree | Không yêu cầu cùng ngành |
| MSc Education | 6.5+/10 | Education/social sciences ưu tiên | Có thể xét kinh nghiệm làm việc |
| Research Degrees (MPhil/PhD) | Thường 7.0–7.5+/10 | Master degree phù hợp | Research proposal + supervisor |
Học bổng University of Sunderland
Học bổng bậc đại học
|
Học bổng |
Giá trị |
|
International Scholarship |
£1.400 – £3.000 |
|
Regional Scholarships |
Tùy quốc gia |
|
Early Payment Discount |
Tùy năm |
Học bổng chương trình sau đại học
|
Học bổng |
Giá trị |
|
International Postgraduate Scholarship |
£2.000 – £4.000 |
|
MBA Scholarship |
Tùy hồ sơ |
|
Alumni Discount |
Khoảng 20% |
Học phí, chi phí tại University of Sunderland
Học phí bậc đại học
| Nhóm ngành | Học phí quốc tế |
| Business / Social Sciences | £16.500 – £17.500 |
| Computing / Engineering | £17.500 – £18.500 |
| Pharmacy / Healthcare | £18.500 – £20.000 |
| Media / Journalism | £17.000 – £18.000 |
| Foundation Year | Khoảng £15.500 – £16.500 |
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình | Học phí |
| MBA | £17.000 – £19.000 |
| MSc Data Science | £18.000 |
| MSc Public Health | £17.500 |
| MSc Pharmacy-related programmes | £18.500 – £20.000 |
| MSc Engineering | £18.000 |
| MA Journalism | £17.000 |
Học phí tiếng Anh
| Chương trình | Học phí |
| Pre-sessional English 6 tuần | Khoảng £2.000 |
| Pre-sessional English 10 tuần | Khoảng £3.500 |
| Pre-sessional English dài hạn | Tùy thời lượng |
Học phí Pathways
| Chương trình | Học phí |
| International Foundation | £15.000 – £16.500 |
| International Year One | Tùy ngành |
| Pre-Masters | £16.000 – £18.000 |
Cuộc sống sinh viên tại University of Sunderland
Sunderland là một trong những thành phố có chi phí sống dễ chịu nhất tại UK đối với sinh viên quốc tế. So với London hoặc Manchester, mức sống tại Sunderland thấp hơn đáng kể, đặc biệt ở tiền thuê nhà và chi phí di chuyển.
Cơ hội việc làm bán thời gian
|
Công việc bán thời gian |
Mức lương phổ biến |
Công việc cụ thể |
Kênh giới thiệu |
|
Student Ambassador |
£11 – £13/giờ |
Open day, campus support |
Careers Service |
|
Retail Assistant |
£11.44 – £13/giờ |
Supermarket, clothing store |
Indeed, StudentJob UK |
|
Hospitality Staff |
£11.44 – £14/giờ + tips |
Nhà hàng, café, khách sạn |
Caterer.com |
|
Barista |
£11.44 – £13/giờ |
Costa, Starbucks, local cafés |
Nộp CV trực tiếp tại cửa hàng hoặc qua mạng xã hội của cửa hàng. |
|
Care Assistant |
£12 – £15/giờ |
Healthcare support |
NHS jobs, care agencies |
|
Admin Support |
£12 – £14/giờ |
Văn phòng, thư viện |
University portal |
|
Tutor |
£15 – £25/giờ |
Dạy tiếng Anh, toán, coding |
Superprof, Tutorful |
Chi phí sinh hoạt
|
Khoản mục |
Chi phí tham khảo |
|
Ký túc xá |
£100 – £170/tuần |
|
Ăn uống |
£180 – £300/tháng |
|
Di chuyển |
£40 – £70/tháng |
|
Tổng sinh hoạt phí |
Khoảng £850 – £1.200/tháng |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc / nhóm ngành | Mức lương |
| Registered Nurse | £28.000 – £38.000 |
| Pharmacist | £35.000 – £50.000 |
| Cyber Security Analyst | £32.000 – £45.000 |
| Digital Marketing | £26.000 – £38.000 |
| Journalism / Media | £24.000 – £35.000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ | Mức lương |
| Undergraduate graduates | £24.000 – £32.000 |
| Postgraduate graduates | £30.000 – £42.000 |
| MBA graduates | Có thể vượt £45.000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
| Nhóm ngành | Alumni tiêu biểu | Lĩnh vực làm việc hiện tại |
| Media / Journalism | Lauren Laverne, Kate Adie | BBC, broadcasting, journalism |
| Architecture | George Clarke | Architecture và TV presenter |
| Art & Design | Bryan Talbot | Comics, illustration, publishing |
Câu hỏi thường gặp về University of Sunderland
Đại học University of Sunderland nằm ở đâu?
Campus chính nằm tại Sunderland, Đông Bắc nước Anh. Trường còn có London Campus và Hong Kong Campus.
Đại học University of Sunderland có thứ hạng tốt không?
Sunderland không thuộc nhóm trường có thứ hạng cao về nghiên cứu học thuật nhưng được đánh giá tốt về trình độ của giảng viên, khả năng có việc sau tốt nghiệp và trải nghiệm của sinh viên.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Sunderland?
Các ngành nổi bật nhất gồm Nursing, Pharmacy, Media Production, Journalism, Business và các chương trình liên quan đến Healthcare.
