Hotline: 1800.55.88.48
University of the Sunshine Coast
Đại học University of Sunshine Coast là trường đại học công lập với phong cách giáo dục hiện đại, bền vững và bám sát thực tiễn công nghiệp. Với hệ thống cơ sở vật chất tiên tiến và các cơ sở phân bổ tại những vị trí có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hàng đầu vùng Đông Nam Queensland, cam kết mang lại môi trường học tập an toàn, thân thiện và năng động cho du học sinh.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học University of Sunshine Coast nhé!
Thông tin về University of the Sunshine Coast
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1994
QS ranking 2027
851-900
THE ranking 2026
501-600
SL sinh viên quốc tế
1.000 - 2.000
Địa điểm chính
Sippy Downs, Sunshine Coast, Queensland
Khu vực
Queensland
Tổng quan về University of the Sunshine Coast
| Năm thành lập | 1994 (Đón khóa sinh viên đầu tiên năm 1996) |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #1000-1100 |
| Số lượng sinh viên | Khoảng 18,150 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | Hơn 3,080 đến từ hơn 80 quốc gia |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | 26,000 – 50,000AUD/năm |
Đại học University of Sunshine Coast là trường đại học công lập với phong cách giáo dục hiện đại, bền vững và bám sát thực tiễn công nghiệp. Với hệ thống cơ sở vật chất tiên tiến và các cơ sở phân bổ tại những vị trí có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hàng đầu vùng Đông Nam Queensland, cam kết mang lại môi trường học tập an toàn, thân thiện và năng động cho du học sinh.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #1001-1200 | #1001-1200 | #1000-1100 |
| THE World University Rankings | #589 | #601 | #501 – 600 |
| U.S. News and World Report Best Global Universities | #1072 | #1030 | #1048 |
Top 30 thế giới về các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.
Đứng thứ 3 toàn cầu về Hành động vì Khí hậu (SDG 13).
Liên tục đứng trong nhóm đầu tại Úc về tỷ lệ sinh viên đánh giá tích cực cho sự hỗ trợ học tập và tài nguyên thư viện.
Học tập tại đại học University of Sunshine Coast
Hệ thống giáo dục của University of the Sunshine Coast bao gồm 5 cơ sở tại Queensland, mang đến sự lựa chọn môi trường sống và học tập đa dạng cho du học sinh.
Sippy Downs là cơ sở chính và lớn nhất của trường. Với không gian rộng lớn, kiến trúc sinh thái bền vững và thiết kế hài hòa với thiên nhiên, campus này nổi tiếng là nơi trú ngụ của hàng trăm chú kangaroo hoang dã.
Moreton Bay là campus mới được xây dựng theo mô hình đô thị giáo dục công nghệ cao tại Petrie, phù hợp với các ngành công nghệ, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.
Fraser Coast nằm ở vị trí độc đáo, gần đảo K’gari (Fraser Island) – Di sản Thế giới, nổi bật với thế mạnh tuyệt đối về ngành Điều dưỡng và Chăm sóc sức khỏe cộng đồng, tận dụng lợi thế môi trường tự nhiên và nhu cầu y tế thực tiễn của khu vực.
Gympie tập trung phục vụ cộng đồng địa phương với quy mô vừa phải. Không gian lớp học nhỏ, tạo môi trường học tập gắn kết cao giữa sinh viên và giảng viên bản địa, mang lại sự hỗ trợ cá nhân hóa tốt.
Caboolture là không gian với TAFE Queensland, tối ưu hóa cho các chương trình thực hành và kỹ năng nghề nghiệp thực tiễn, giúp sinh viên nhanh chóng tiếp cận môi trường làm việc chuyên môn.
Chương trình đào tạo tại University of the Sunshine Coast
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Trong cùng phân khúc xếp hạng thế giới tại Úc (nhóm đại học vùng có mức học phí hợp lý và định hướng ứng dụng thực tế), chương trình của trường có sự giao thoa và thế mạnh riêng khi đặt cạnh các trường đại học công lập khác:
| Ngành học | University of the Sunshine Coast | Southern Cross University | Charles Sturt University |
| Kinh doanh / Quản lý | Top 401-500 (THE Subject) | Đánh giá Khá tốt | Ứng dụng thực tế |
| Du lịch và Khách sạn | Top 100 thế giới | Rất mạnh | Tầm trung |
| Khoa học Xã hội | Top 301-400 (THE Subject) | Khá | Mạnh về Truyền thông |
| Khoa học Máy tính / IT | Tích hợp AI / Cyber | Khá tốt | Mạnh về An ninh mạng |
| Kỹ thuật và Công nghệ | Top 341 thế giới (QS) | Khá tốt | Tầm trung |
| Y tế và Điều dưỡng | Top 280 thế giới (QS) | Top 150 thế giới | Mạnh về Y tế nông thôn |
| Sinh thái học / Môi trường | Top 9 thế giới (Ecology) | Rất mạnh | Mạnh về Nông nghiệp |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Sunshine Coast
Theo các bảng xếp hạng môn học THE và QS Subject Rankings 2026, University of Sunshine Coast sở hữu các chuyên ngành có thứ hạng tốt::
| Ngành học | Đặc điểm chương trình học | Xếp hạng tại Úc | Xếp hạng Thế giới |
| Môi trường và Sinh thái học | Nghiên cứu trực tiếp tại 3 khu dự trữ sinh quyển thế giới được UNESCO công nhận bao gồm Đảo K’gari. | #9 | Top 401 (THE 2026) |
| Y tế và Điều dưỡng | Hệ thống phòng mô phỏng y khoa triệu đô, sinh viên thực tập tối thiểu 800 giờ lâm sàng bắt buộc đúng chuẩn Úc. | Top 15 | Top 280 (QS Subject 2026) |
| Khoa học Xã hội và Truyền thông | Tập trung mạnh vào Truyền thông kỹ thuật số, Báo chí đa phương tiện và Xây dựng chiến lược xã hội. | Top 13 | Top 301-400 (THE 2026) |
| Kinh doanh và Quản trị (MBA) | Chương trình đạt chuẩn quốc tế, giáo trình cập nhật liên tục theo xu hướng Trí tuệ doanh nghiệp. | Top 13 | Top 401 (THE 2026) |
| Khoa học Máy tính và IT | Thực chiến với các phòng Lab ảo hóa mạng máy tính hiện đại, thế mạnh về Phát triển Phần mềm và An ninh mạng. | Top 20 | Top 501-600 |
Quy trình tuyển sinh của University of the Sunshine Coast
Tự nộp hồ sơ: Nộp trực tiếp qua International Application Portal của trường.
Nộp qua đại diện tuyển sinh: Liên hệ một đại diện được trường công nhận.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Dưới đây là bảng tổng hợp mức điểm tiếng Anh tối thiểu theo từng bậc học:
| Chứng chỉ | Đại học | Sau đại học |
| IELTS Academic | Overall 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 | Overall 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 |
| TOEFL iBT | 76 (Writing ≥ 18) | 85 (Writing ≥ 21) |
| PTE Academic | 50 (không kỹ năng nào dưới 50) | 58 (không kỹ năng nào dưới 54) |
| LanguageCert Academic | 65 (mỗi kỹ năng ≥ 60) | 70 (mỗi kỹ năng ≥ 65) |
| Cambridge English (C1 Advanced/C2 Proficiency) | Được chấp nhận cho một số chương trình theo quy định của trường | Được chấp nhận cho một số chương trình theo quy định của trường |
| Occupational English Test (OET) | Áp dụng cho một số ngành sức khỏe | |
| Duolingo English Test | Có trong danh sách chứng chỉ được xem xét của UniSC | Xét theo quy định từng chương trình |
| ISLPR (International Second Language Proficiency Ratings) | Được xem xét | Được xem xét |
| Michigan English Test | Được xem xét | Được xem xét |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Tốt nghiệp THPT chính thức tại Việt Nam với điểm trung bình học tập lớp 12 đạt từ 7.0 / 10 trở lên (Chấp nhận học sinh từ tất cả các trường THPT công lập trên toàn quốc).
Đủ 18 tuổi tính đến thời điểm làm thủ tục nhập học chính thức.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Hoàn thành và sở hữu bằng tốt nghiệp Cử nhân được công nhận tương đương theo hệ thống văn bằng của Úc.
Điểm học tập đại học trung bình đạt loại khá trở lên. Một số ngành đặc thù yêu cầu nộp kèm hồ sơ chứng minh năng lực chuyên môn hoặc kinh nghiệm làm việc đi kèm (CV/Thư giới thiệu).
Học bổng University of the Sunshine Coast
Hệ thống học bổng năm 2026 của UniSC cực kỳ hấp dẫn, được thiết kế dưới dạng Tự động xét duyệt thẳng trên Thư mời nhập học (Letter of Offer) mà học sinh Việt Nam không cần nộp đơn riêng.
| Học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng |
| International Student Scholarship | Giảm 15% học phí áp dụng xuyên suốt toàn bộ thời gian học của khóa học. | Áp dụng tự động cho toàn bộ sinh viên quốc tế mới bắt đầu nhập học (Commencing students) tất cả các ngành trong năm học 2026. |
| International Bright Futures Scholarship | Giảm 20% học phí áp dụng cho toàn bộ thời gian của chương trình học. | Điều kiện quốc tịch: Dành riêng cho công dân một số nước Đông Nam Á ưu tiên, bao gồm Việt Nam.Ngành học áp dụng: Áp dụng cho các chương trình chiến lược như Bachelor of IT, Bachelor of Education Studies, Master of Business Analytics, MBA… |
| English Excellence Scholarship | Giảm 20% học phí khóa chuyên ngành chính thức. | Dành cho những sinh viên quốc tế chứng minh được năng lực tiếng Anh đầu vào vượt trội hơn mức yêu cầu tối thiểu của ngành (Xét dựa trên điểm số IELTS/PTE nộp sớm). |
| Australia Awards Scholarships (AAS) | Miễn 100% học phí toàn khóa + Vé máy bay khứ hồi + Trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng + Bảo hiểm OSHC toàn phần. | Học bổng chính phủ danh giá dành cho các ứng viên xuất sắc thuộc khối công, các viện nghiên cứu và nhà lãnh đạo tương lai. |
Học phí, chi phí tại University of the Sunshine Coast
Học phí bậc đại học
Học phí bậc Cử nhân được đánh giá là vô cùng tiết kiệm đối với một trường công lập chuẩn quốc tế, tính theo định mức một năm học toàn thời gian (8 môn học):
| Ngành học | Học phí năm 2026 (AUD/năm) |
| Bachelor of Arts | 24,000 |
| Bachelor of Communication | 24,000 |
| Bachelor of Commerce | 24,000 |
| Bachelor of Business | 24,000 |
| Bachelor of Information and Communications Technology | 28,500 |
| Bachelor of Information and Communications Technology | 22,800 |
| Bachelor of Computer Science | 29,500 |
| Bachelor of Arts (Psychology) | 28,990 |
| Bachelor of Science | 29,500 |
| Bachelor of Environmental Science | 31,000 |
| Bachelor of Nursing | 31,500 |
| Bachelor of Education (Studies / Primary / Secondary) | 32,500 |
| Bachelor of Engineering | 33,500 |
Học phí chương trình sau đại học
| Ngành học/Khoá học | Thời gian học (Năm) | Học phí năm 2026 (AUD/năm) |
| Master of Business Administration (MBA) | 1.5 – 2.0 | 29,500 |
| Master of Business Intelligence and Analytics | 2.0 | 32,500 |
| Master of Information and Communications Technology | 2.0 | 31,500 |
| Master of International Business | 2.0 | 32,000 |
| Master of Health Promotion | 2.0 | 31,000 |
| Master of Counselling (Tư vấn tâm lý) | 2.0 | 33,500 |
| Master of International Development | 2.0 | 31,000 |
| Master of Nursing (Clinical Leadership) | 2.0 | 32,000 |
| Master of Teaching (Primary / Secondary) | 2.0 | 32,500 |
| Master of Social Work (Qualifying) | 2.0 | 31,500 |
Lưu ý: Tất cả các sinh viên quốc tế đều phải hoàn thành khoản phí dịch vụ và tiện ích sinh viên phi học thuật (SSAF) với mức đóng tối đa cho năm 2026 là 373 AUD/năm.
Học phí tiếng Anh
| Khoá học | Thời gian | Hình thức học | Học phí |
| EAP 1 (Intermediate) | 10 tuần | Toàn thời gian, 25 giờ/tuần (250 giờ) | 5.000 AUD |
| EAP 2 (Upper Intermediate) | 10 tuần | Toàn thời gian, 25 giờ/tuần (250 giờ) | 5.000 AUD |
| EAP 3 (Advanced) | 10 tuần | Toàn thời gian, 25 giờ/tuần (250 giờ) | 5.000 AUD |
Phí đăng ký: 270 AUD (đóng một lần khi nộp hồ sơ).
Phí tài liệu: 150 AUD.
Các chương trình EAP 1, EAP 2 và EAP 3 có cùng mức học phí và thời lượng, khác nhau về trình độ đầu vào và mục tiêu học tập.
Học phí Pathways
University of Sunshine Coast cung cấp các chương trình pathway linh hoạt giúp sinh viên quốc tế chuyển tiếp dễ dàng vào bậc đại học và sau đại học. Dưới đây là bảng cập nhật học phí Pathways dành cho sinh viên quốc tế.
| Khoá học | Thời gian học | Học phí (AUD) |
| Diploma in Business | 1 năm | 24,000 AUD |
| Diploma in Information Technology | 1 năm | 28,500 AUD |
| Diploma in Science | 1 năm | 29,500 AUD |
Cuộc sống sinh viên tại University of the Sunshine Coast
Sống và học tập tại University of Sunshine Coast mang lại trải nghiệm du học Úc đích thực thanh bình, ít xô bồ và trong lành. Với khí hậu ôn hòa quanh năm và vị trí gần những bãi biển lướt sóng nổi tiếng thế giới, sinh viên sẽ có cơ hội tham gia vào các hoạt động thể thao ngoài trời dồi dào, các CLB bảo tồn động vật hoang dã và hưởng thụ mức chi phí sống vô cùng kinh tế.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Thị trường lao động tại khu vực Sunshine Coast và vùng đô thị mở rộng vệ tinh của Brisbane mang lại cơ hội việc làm phong phú, đặc biệt trong các khối ngành dịch vụ và du lịch lữ hành:
| Công việc | Mức lương trung bình (AUD/giờ) | Nơi làm việc phổ biến |
| Nhân viên phục vụ, Pha chế | 26.50 – 33.00 | Các nhà hàng ven biển, quán cafe du lịch |
| Thu ngân, Sắp xếp kho siêu thị | 26.00 – 32.00 | Siêu thị Woolworths, Coles, các shop bán lẻ |
| Trợ lý hành chính văn phòng | 28.00 – 35.00 | Các công ty tư nhân địa phương, trường học |
| Nhân viên dọn dẹp | 26.00 – 34.00 | Các khu resort nghỉ dưỡng dọc bờ biển Sunshine |
| Gia sư, Dạy kèm trực tuyến | 32.00 – 50.00 | Các trung tâm bồi dưỡng văn hóa, dạy online |
Chi phí sinh hoạt
Mức chi phí sinh hoạt tại Sunshine Coast được xếp vào nhóm thấp và tiết kiệm hơn đến 20% – 30% so với các đô thị trung tâm đắt đỏ như Sydney hay Melbourne:
| Chi phí | Chi phí theo tuần (AUD) | Chi phí theo tháng (AUD) | Chi phí theo năm (AUD) |
| Thuê phòng (Share house ngoại khu) | 170 – 28 | 740 – 1,210 | 8,840 – 14,560 |
| Ăn uống, đi chợ tự nấu nướng | 90 – 130 | 390 – 560 | 4,680 – 6,760 |
| Giao thông công cộng | 25 – 40 | 110 – 170 | 1,300 – 2,080 |
| Hóa đơn điện, nước, internet, điện thoại | 30 – 45 | 130 – 195 | 1,560 – 2,340 |
| Chi phí mua sắm cá nhân, giải trí | 40 – 70 | 170 – 300 | 2,080 – 3,640 |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Đặc quyền lớn nhất của sinh viên UniSC chính là yếu tố Định cư vùng Regional. Các campus chính của trường như Sunshine Coast hay Fraser Coast đều nằm trong phân vùng Category 3 của Bộ Di trú Úc. Điều này mang lại đặc quyền cộng thêm 2 năm làm việc vào Visa làm việc sau tốt nghiệp cho du học sinh. Như vậy, sau khi ra trường, sinh viên tốt nghiệp có thể ở lại cư trú, làm việc hợp pháp từ 4 đến 5 năm, mở rộng tối đa cơ hội tích lũy điểm di trú tay nghề để xin Thường trú nhân.
Mức lương triển vọng theo công việc
Sinh viên tốt nghiệp UniSC bước vào thị trường lao động Úc với hồ sơ thực hành mạnh mẽ và mức thu nhập khởi điểm vô cùng hứa hẹn:
| Công việc | Mức lương khởi điểm trung bình (AUD/năm) | Mức lương chuyên viên sau 3 năm kinh nghiệm |
| Điều dưỡng viên | 72,000 – 82,000 | 95,000 – 115,000 |
| Chuyên viên Phân tích Dữ liệu / IT Specialist | 74,000 – 88,000 | 105,000 – 135,000 |
| Quản lý Du lịch / Điều hành Lữ hành Khách sạn | 64,000 – 75,000 | 90,000 – 120,000 |
| Kỹ sư Công nghệ / Kỹ sư Xây dựng vùng | 78,000 – 92,000 | 110,000 – 140,000 |
| Chuyên viên Kế toán / Quản trị Doanh nghiệp | 68,000 – 78,000 | 95,000 – 125,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Cử nhân: Đạt mức thu nhập khởi điểm dao động từ 65,000 – 74,500 AUD/năm.
Sau đại học: Trung bình từ 85,000 – 110,000 AUD/năm.
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học University of Sunshine Coast có mạng lưới cựu sinh viên ngày càng phát triển với nhiều cá nhân giữ vị trí quan trọng trong các lĩnh vực y tế, khoa học, công nghệ, kinh doanh, truyền thông và chính sách công.
Candice Fox – Nhà văn trinh thám nổi tiếng quốc tế, nhiều tác phẩm lọt danh sách bán chạy và được xuất bản tại nhiều quốc gia.
Ted O’Brien – Nghị sĩ Liên bang Úc, giữ nhiều vai trò quan trọng trong hoạch định chính sách và phát triển kinh tế.
Hope O’Chin – Nhà giáo dục, tác giả và lãnh đạo cộng đồng người bản địa.
Krystina Lamb – Nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và công nghệ hydro, đóng góp cho quá trình chuyển đổi năng lượng sạch của Úc.
Danielle Doyle – Chuyên gia thể thao hiệu suất cao tại Queensland Academy of Sport, hỗ trợ các vận động viên Olympic và Paralympic của Úc.
Câu hỏi thường gặp về University of the Sunshine Coast
Đại học University of Sunshine Coast nằm ở đâu?
Trường nằm tại vùng Đông Nam bang Queensland, Úc. Cơ sở chính của trường đặt tại Sippy Downs thuộc Sunshine Coast, và trường có các cơ sở hiện đại khác tại Moreton Bay, Fraser Coast, Gympie và Caboolture.
Đại học University of Sunshine Coast có thứ hạng tốt không?
Trường có hệ thống xếp hạng rất tốt ở các mảng ứng dụng thực tế. UniSC xếp trong Top 501-600 thế giới theo THE Rankings 2026 và đạt chứng nhận chuẩn 5 sao tuyệt đối về chất lượng giảng dạy, dịch vụ hỗ trợ người học theo Good Universities Guide.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Sunshine Coast?
Các chuyên ngành đào tạo danh tiếng nhất bao gồm Quản trị Du lịch và Khách sạn, Sinh thái học và Môi trường , Y tế – Điều dưỡng và các chương trình công nghệ ứng dụng mới của khoa Kinh doanh và Công nghệ.
