University of Wollongong

Cập nhật lần cuối: 20/08/2026

University of Wollongong (UOW) là một trong những trường đại học công lập hàng đầu nước Úc, nổi tiếng toàn cầu về năng lực nghiên cứu xuất sắc, chất lượng giảng dạy vượt trội và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp nằm trong nhóm dẫn đầu quốc gia. Được thành lập vào năm 1951 tại thành phố biển Wollongong, bang New South Wales (chỉ cách trung tâm Sydney khoảng 1.5 giờ di chuyển về phía Nam), UOW sở hữu một vị thế độc tôn: một khuôn viên Parkland campus tuyệt đẹp nằm giữa dãy núi Illawarra xanh mướt và biển Thái Bình Dương bao la, mang lại môi trường học tập lý tưởng và an toàn.

Trường đặc biệt phù hợp với những sinh viên quốc tế mong muốn tối ưu hóa cơ hội định cư và làm việc lâu dài tại Úc. Nhờ chính sách phân loại vùng di trú của Chính phủ Úc, Wollongong được xếp vào danh mục Vùng Regional (Category 2), giúp du học sinh tại đây được hưởng đặc quyền cộng thêm 1 năm vào Visa tốt nghiệp tạm thời (Subclass 485) để ở lại làm việc, đồng thời được cộng điểm ưu tiên khi làm hồ sơ định cư. Các khối ngành thế mạnh làm nên thương hiệu tinh hoa của UOW bao gồm Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering), Khoa học Máy tính & An ninh mạng, Kinh doanh & Logistics, Y sinh và Điều dưỡng.

Hiện nay, University of Wollongong là điểm đến của hơn 34,000 sinh viên, với cộng đồng du học sinh quốc tế đến từ hơn 140 quốc gia, kiến tạo nên một không gian học thuật đa văn hóa, năng động và tràn đầy cảm hứng bứt phá sự nghiệp.

Logo university-of-wollongong-logo

Thông tin về University of Wollongong

Quốc gia

Nhóm trường

Năm thành lập

1951

QS ranking 2027

195

THE ranking 2026

201-250

SL sinh viên quốc tế

12.300+

Địa điểm chính

Wollongong, New South Wales

Khu vực

New South Wales (Regional)

Tổng quan về University of Wollongong

Xếp hạng

Trong kỳ đánh giá học thuật quốc tế chu kỳ mới nhất cập nhật cho niên khóa 2026/2027, University of Wollongong tiếp tục giữ vững vị trí vững chắc trong nhóm Top 1% các trường đại học xuất sắc nhất thế giới:

Bảng xếp hạng quốc tế (Chu kỳ mới nhất) Thứ hạng ghi nhận
QS World University Rankings 2027 Xếp hạng #167 thế giới (Nằm trong Top 15 trường đại học elite hàng đầu nước Úc).
Times Higher Education (THE) World Rankings 2026 Nhóm #201–250 thế giới toàn cầu.
QS Graduate Employability Rankings Top 100 thế giới về tỷ lệ sinh viên sở hữu việc làm chất lượng cao sau tốt nghiệp.
Bảng xếp hạng Phát triển Bền vững (QS Sustainability) Top 60 thế giới về các hoạt động tạo tác động xã hội và môi trường bền vững.
Good Universities Guide Đạt định hạng 5 sao tối cao về Chất lượng giảng dạy, Việc làm của sinh viên và Trải nghiệm tổng thể.

Học tập tại đại học University of Wollongong

Nội dung giá trị Thông tin chính quy tại giảng đường
Hệ thống Campus chiến lược Khu học xá chính Wollongong Campus rộng lớn tích hợp sinh thái chuẩn Parkland. Trường còn sở hữu Innovation Campus chuyên sâu về nghiên cứu công nghệ, Sydney Business School ngay trung tâm CBD Sydney sầm uất và cơ sở South Western Sydney (Liverpool).
Hệ thống xe buýt miễn phí Đặc quyền độc đáo: Thành phố Wollongong vận hành hệ thống xe buýt Gong Shuttle hoàn toàn miễn phí (Tuyến 55A/55C) chạy liên tục vòng quanh thành phố, kết nối trực tiếp học xá trường với các bãi biển, nhà ga và khu trung tâm thương mại.
Adobe Creative Campus Là đối tác Adobe Creative Campus chính thức, sinh viên mọi ngành được cấp quyền sử dụng miễn phí toàn bộ bộ công cụ sáng tạo số cao cấp của Adobe, nâng cao kỹ năng thiết kế báo cáo số hóa chuẩn mực.
Đào tạo hướng nghiệp (WIL) 100% giáo trình cốt lõi được thiết kế tích hợp cấu phần Học tập lồng ghép công việc (Work Integrated Learning). Sinh viên được làm các dự án thực tế với doanh nghiệp hoặc đi thực tập lâm sàng chuyên sâu.
Mạng lưới đối tác toàn cầu UOW sở hữu các phân hiệu quốc tế danh tiếng tại Dubai, Hồng Kông, Malaysia và Ấn Độ, mở ra cơ hội trao đổi tín chỉ và chuyển tiếp học tập toàn cầu vô cùng linh hoạt.

Chương trình đào tạo tại University of Wollongong

University of Wollongong mang đến lộ trình phân bổ học phí minh bạch, được chuẩn hóa theo từng năm học chính khóa.

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Tại nước Úc, UOW được định vị là dòng trường đại học nghiên cứu chuyên sâu nhưng bám sát thực tiễn lao động với mức học phí vô cùng cạnh tranh so với các trường đại học tại trung tâm Sydney:

Lộ trình học tập / Khối ngành University of Wollongong (2026/2027) Macquarie University University of Sydney (USYD) Ghi chú lộ trình phù hợp
Undergraduate (Khối Kinh tế) ~A$33,800 / năm ~A$41,500 / năm ~A$49,000 / năm Hệ cử nhân 3 năm bám sát tư duy quản trị chiến lược số và chuỗi cung ứng.
Undergraduate (Khối Kỹ thuật) ~A$39,600 / năm ~A$43,500 / năm ~A$53,000 / năm Thực hành tại hệ thống xưởng cơ khí, phòng lab mô phỏng công nghệ cao.
Postgraduate Taught (Thạc sĩ IT) ~A$38,800 / năm ~A$44,000 / năm ~A$51,000 / năm Khóa cao học lên lớp hệ 1.5 – 2 năm lấy bằng thực chiến, cập nhật thuật toán mới.

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Wollongong

Theo bảng định hạng chuyên ngành danh giá toàn cầu QS World University Rankings by Subject 2026, trường khẳng định thế mạnh vượt trội ở các nhóm ngành kỹ thuật và công nghệ:

Nhóm ngành đào tạo chuyên sâu Thứ hạng ghi nhận tại nước Úc & Toàn cầu (Chu kỳ mới nhất)
Mineral & Mining Engineering (Kỹ thuật Mỏ) Top 40 thế giới về chất lượng nghiên cứu địa chất và khai khoáng.
Civil & Structural Engineering (Xây dựng) Top 100 thế giới về thực hành kỹ thuật hạ tầng đô thị bền vững.
Materials Science (Khoa học Vật liệu) Top 100 thế giới về các công trình nghiên cứu vật liệu thế hệ mới.
Nursing (Khối ngành Điều dưỡng) Top 100 thế giới về năng lực đào tạo lâm sàng tại hệ thống bệnh viện lớn.
Computer Science & Information Systems Top 200 thế giới (Xếp hạng hàng đầu bang New South Wales về tỷ lệ việc làm CNTT).

Quy trình tuyển sinh của University of Wollongong

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Hệ thống tiêu chuẩn chứng chỉ năng lực ngôn ngữ áp dụng cho du học sinh quốc tế nộp hồ sơ vào trường:

Bậc học / Lộ trình học chuyên môn Yêu cầu IELTS Academic tiêu chuẩn Điểm quy đổi chứng chỉ PTE Academic
Chương trình Dự bị (Foundation Studies) IELTS 5.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 5.0) PTE Academic đạt tối thiểu từ 42 điểm trở lên.
Hệ Cử nhân Đại học (Undergraduate tiêu chuẩn) IELTS 6.0 – 6.5 overall (Tùy thuộc vào từng ngành học) PTE Academic đạt tối thiểu từ 50 – 58 điểm trở lên.
Hệ Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) IELTS 6.5 overall (Không kỹ năng thành phần dưới 6.0) PTE Academic đạt tối thiểu từ 58 điểm trở lên.
Khối ngành Y khoa, Điều dưỡng đặc thù IELTS 7.0 overall (Tất cả kỹ năng thành phần từ 7.0) PTE Academic đạt tối thiểu từ 65 điểm trở lên.

Điều kiện đầu vào bậc đại học (Undergraduate)

Lộ trình học thuật chuyển tiếp Yêu cầu điều kiện học thuật áp dụng cho học sinh Việt Nam Lộ trình phù hợp với ai?
Vào thẳng năm thứ nhất Cử nhân (Direct Entry) Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) loại Giỏi từ các trường chuyên hoặc trường phổ thông được công nhận với điểm trung bình GPA lớp 12 đạt từ 7.5 – 8.0 / 10 trở lên. Học sinh phổ thông chính quy có học lực tốt, muốn liên thông trực tiếp học thẳng khóa chính chuyên môn.
Lộ trình qua Dự bị Đại học (Foundation Year) Hoàn thành chương trình Lớp 11 tại Việt Nam với mức GPA đạt từ 6.5 / 10 trở lên. Học sinh kết thúc lớp 11 muốn xây dựng phương pháp học thuật và bồi dưỡng kiến thức nền trước khóa chính.
Lộ trình qua Cao đẳng chuyển tiếp (Diploma) Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam với kết quả học tập khá giỏi, đạt mức GPA lớp 12 từ 6.5 / 10 trở lên. Hoàn thành khóa Diploma đạt yêu cầu sẽ liên thông thẳng vào năm 2 cử nhân, tiết kiệm thời gian du học.

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học (Postgraduate)

Đối với những bạn đang ấp ủ dự định nâng tầm học vấn và tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội tại nước Úc, chương trình Sau đại học (Postgraduate) tại University of Wollongong chính là một nấc thang chiến lược thực chiến. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về các điều kiện đầu vào bậc cao học chính quy tại trường:

Tiêu chí xét tuyển Yêu cầu chi tiết đối với sinh viên Việt Nam Chuẩn đối chiếu Úc (AQF) Lưu ý từ Ban Tuyển sinh quốc tế
Văn bằng học thuật Tốt nghiệp và sở hữu văn bằng Cử nhân hệ đại học 4 năm chính quy từ một cơ sở giáo dục được công nhận đạt chuẩn học thuật. Tương đương bằng Cử nhân Úc (Bachelor Degree – AQF Level 7). Trường chấp nhận cả bằng tốt nghiệp trái chuyên ngành đối với các chương trình Thạc sĩ quản trị đổi hướng (Conversion).
Điểm trung bình (GPA) Yêu cầu mức điểm tốt nghiệp tối thiểu đạt GPA từ 6.5 / 10 trở lên (hoặc tương đương chuẩn 2.5 / 4.0). Tương đương chuẩn định hạng Khá trở lên (Pass/Credit average). Tiêu chuẩn xét duyệt cởi mở, mở rộng cơ hội cho phần lớn cử nhân Việt Nam nộp hồ sơ học nâng cao.
Kinh nghiệm làm việc Không bắt buộc đối với phần lớn các chương trình Thạc sĩ hệ giảng dạy lên lớp (Postgraduate Coursework). Không yêu cầu kinh nghiệm (No work experience required). Riêng đối với khóa học Executive MBA, ứng viên cần chứng minh bổ sung từ 2-3 năm thâm niên quản lý chuyên môn trở lên.

Quy trình nộp hồ sơ chi tiết từng bước (Application Process)

Bước thực hiện Nội dung công việc chi tiết cần thực hiện Danh mục tài liệu, hồ sơ cần chuẩn bị sẵn sàng
Bước 1: Chọn ngành & Học xá Định vị ngành học chuyên môn mong muốn, cơ sở học tập trực thuộc và lựa chọn học thẳng hay qua khóa dự bị chuyển tiếp tại UOW College. Tham khảo chi tiết module môn học và thời lượng khóa học có tích hợp năm đi làm hay không.
Bước 2: Scan hồ sơ năng lực Tập hợp và tiến hành scan tất cả các văn bằng học thuật gốc kèm bản dịch thuật có công chứng tiếng Anh hợp lệ đầy đủ. Hộ chiếu còn hạn, Bằng tốt nghiệp THPT/Đại học, Học bạ/Bảng điểm chi tiết, Chứng chỉ IELTS/PTE đạt chuẩn.
Bước 3: Viết luận cá nhân định hướng Hoàn thiện bài luận cá nhân (Personal Statement) và chuẩn bị các thư giới thiệu học thuật từ giảng viên hoặc cơ quan cấp trên. Bài luận thể hiện rõ động lực chọn ngành, CV năng lực tóm tắt, 1-2 thư giới thiệu chính thức.
Bước 4: Nộp đơn đăng ký tuyển sinh Gửi đơn ứng tuyển trực tuyến thông qua hệ thống Application Portal của trường hoặc qua đại diện đối tác được ủy quyền tại Việt Nam. Đính kèm toàn bộ danh mục tài liệu học thuật và hồ sơ năng lực đã chuẩn bị ở các bước trên lên hệ thống trực tuyến.
Bước 5: Thẩm định GS & Đóng tiền cọc Vượt qua vòng thẩm định hồ sơ lý lịch di trú bắt buộc Genuine Student (GS) Check của trường và đóng tiền cọc học phí ghi trên thư mời. Biên lai nộp tiền đặt cọc học phí chính thức từ ngân hàng, Thư mời nhập học vô điều kiện (Unconditional Offer).
Bước 6: Nhận CoE & Xin Visa Úc Trường phát hành chứng nhận chính thức CoE (Confirmation of Enrolment). Sinh viên tiến hành nộp hồ sơ xin Visa du học Úc (Subclass 500). Chứng nhận điện tử CoE, hồ sơ mở sổ tiết kiệm chứng minh tài chính, giấy khám sức khỏe đạt chuẩn di trú.

Học bổng University of Wollongong

Học bổng bậc Đại học (Undergraduate Scholarships)

UOW triển khai chính sách tài trợ tài chính quốc tế vô cùng hào phóng, áp dụng tự động cho du học sinh Việt Nam xuất sắc:

Tên học bổng chính thức Giá trị học bổng áp dụng Điều kiện áp dụng chính Phương thức xét tuyển hồ sơ
UOW Undergraduate Excellence Scholarship Giảm trừ 30% tổng học phí cho toàn bộ thời gian học chính khóa Dành cho tân sinh viên quốc tế đạt kết quả học tập phổ thông xuất sắc vượt trội (GPA lớp 12 đạt từ 8.5 / 10 trở lên). Xét duyệt tự động hoàn toàn dựa trên bảng điểm đính kèm lúc nộp đơn nhập học, không cần làm form riêng. Gói học bổng kéo dài tối đa 3-4 năm cử nhân.
UOW Country Bursary (Vietnam) Giảm trừ 20% tổng học phí hàng năm Áp dụng đặc quyền cho sinh viên mang quốc tịch Việt Nam đạt chuẩn học lực đầu vào cơ sở của trường. Tự động xét duyệt và ghi kết quả giảm trừ trực tiếp trên Thư mời nhập học chính thức của trường.

Học bổng chương trình Sau đại học (Postgraduate Scholarships)

Tên học bổng chính thức Giá trị học bổng áp dụng Điều kiện áp dụng chính Phương thức xét tuyển hồ sơ
UOW Postgraduate Academic Excellence Scholarship Giảm trừ 20% tổng học phí trọn khóa Thạc sĩ Áp dụng tự động cho học viên cao học đạt điểm GPA tốt nghiệp đại học loại Khá/Giỏi trở lên (từ 7.0/10 trở lên). Hội đồng tuyển sinh tự động đánh giá hồ sơ năng lực và hiển thị mức giảm trừ chi phí trực tiếp trên thư mời nhập học.
UOW Alumni Advantage (Loyalty Discount) Giảm trừ 10% học phí cho khóa học tiếp theo Dành riêng cho sinh viên đã hoàn thành văn bằng Cử nhân tại UOW và quyết định tiếp tục đăng ký học lên bậc Thạc sĩ chính quy. Tự động áp dụng giảm trừ ngay khi hệ thống xác thực thông tin mã số sinh viên cũ đạt yêu cầu chuyên môn.

Điều kiện và lưu ý khi xin học bổng

Nội dung câu hỏi lưu ý Chi tiết hướng dẫn từ Ban Tuyển sinh quốc tế
Học bổng có được áp dụng cộng dồn không? Không. Sinh viên chỉ được quyền áp dụng duy nhất một suất học bổng hoặc gói bursary có giá trị waiver cao nhất, không kết hợp cộng dồn các chương trình tài trợ tài chính với nhau.
Có ngành nào bị loại trừ khỏi học bổng không? Có. Gói học bổng xuất sắc không áp dụng cho một số ngành đặc thù có tính cạnh tranh tối cao hoặc kiểm định nghiêm ngặt như: Y khoa (Doctor of Medicine), Vật lý trị liệu và một số khóa học lâm sàng chuyên sâu.
Điều kiện duy trì học bổng qua các năm? Để giữ vững gói học bổng giảm trừ học phí qua các năm tiếp theo, sinh viên bắt buộc phải đảm bảo tiến độ học tập toàn thời gian và vượt qua tất cả các môn học (đạt trạng thái Pass toàn bộ tín chỉ đăng ký) trong từng học kỳ.

Học phí, chi phí tại University of Wollongong

Học phí bậc đại học

Học phí bậc Cử nhân (Undergraduate) dành cho sinh viên quốc tế nhập học trong niên khóa 2026/2027 được chuẩn hóa chi tiết theo từng nhóm ngành đào tạo:

Nhóm chương trình học hệ Cử nhân Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) Ghi chú & Đặc điểm cấu thành
Bachelor of Arts / Communication A$29,328 Áp dụng cho khối Nhân văn, Truyền thông số và Ngôn ngữ học thuật.
Bachelor of Commerce Marketing, Kế toán, Tài chính, Quản trị A$33,840 Giáo trình đạt kiểm định tối cao; tích hợp mạng lưới liên kết doanh nghiệp lớn.
Bachelor of Nursing A$35,184 Khối ngành Điều dưỡng thực hành lâm sàng nghiêm ngặt phòng lab và bệnh viện.
Bachelor of Computer Science / IT A$37,536 Thực hành lập trình thuật toán, an ninh mạng mã hóa dữ liệu số phòng lab.
Bachelor of Engineering (Honours) A$39,648 Hệ cử nhân danh dự 4 năm chuyên sâu khối kỹ sư công nghệ cao.

Học phí chương trình sau đại học

Mức học phí bậc Thạc sĩ giảng dạy (Postgraduate Taught) hệ lên lớp được áp dụng cho niên khóa 2026/2027:

Chương trình học Thạc sĩ cụ thể Học phí quốc tế áp dụng kỳ 2026 (A$/năm) Đặc điểm phân bổ lộ trình
Master of Education / Teaching A$31,632 Ngành học ưu tiên định cư có tỷ lệ việc làm đầu ra đạt mức xuất sắc.
Master of Business / Professional Accounting A$36,864 Lộ trình quản trị chiến lược dành cho học viên bứt phá doanh nghiệp toàn cầu.
Master of Computer Science / Cyber Security A$38,736 Khóa cao học phòng lab thực hành cấu phần AI và khoa học dữ liệu.
Master of Engineering (Kỹ sư chuyên sâu) A$41,136 Nghiên cứu và thực hiện đồ án kỹ thuật nâng cao cùng các giáo sư chuyên gia.

Học phí chương trình tiếng Anh (ELICOS)

Giảng dạy trực tiếp thông qua trung tâm ngôn ngữ nội bộ UOW College Australia nhằm bổ trợ năng lực ngoại ngữ học thuật cho sinh viên trước khóa chính:

Khóa học tiếng Anh bổ trợ tại UOW College Học phí áp dụng niên khóa 2026 Phương thức định hướng mục tiêu
English for Academic Purposes (EAP) A$460 / tuần Rèn luyện toàn diện kỹ năng nghe giảng vĩ mô, thuyết trình đồ án và viết luận nghiên cứu.

Học phí Pathways (Chương trình Dự bị & Cao đẳng chuyển tiếp)

Lộ trình chuyển tiếp thông minh tại UOW College Australia giúp học sinh Việt Nam bồi bổ kiến thức nền và liên thông an toàn vào thẳng đại học:

Chương trình Pathway chuyển tiếp Thời lượng học Học phí quốc tế trọn khóa 2026 (A$) Ghi chú lộ trình liên thông
Foundation Studies (Dự bị Đại học) 2 Học kỳ A$28,500 Lộ trình đệm dành cho học sinh hoàn thành lớp 11 bồi bổ kiến thức nền.
Diploma of Business / IT 2 Học kỳ A$31,200 Tương đương năm 1 đại học. Hoàn thành đạt chuẩn sẽ chuyển thẳng vào năm 2 Cử nhân.
Diploma of Engineering 3 Học kỳ A$35,500 Lộ trình tích hợp phòng lab chuyên sâu khối kỹ thuật kỹ sư công nghệ cao.

Cuộc sống sinh viên tại University of Wollongong

Cơ hội việc làm bán thời gian (Part-time jobs)

Thành phố Wollongong và các khu vực lân cận sở hữu thị trường kinh tế dịch vụ, du lịch biển và thương mại phát triển ổn định, mang lại rất nhiều cơ hội việc làm bán thời gian dồi dào dành cho du học sinh quốc tế.

Vị trí công việc làm thêm phổ biến Thu nhập trung bình thực tế tại Úc Nguồn tìm kiếm cơ hội việc làm
Đại sứ sinh viên trường (Student Ambassador) A$32.00 – A$38.00 / giờ Văn phòng Quốc tế UOW, hỗ trợ các chiến dịch sự kiện Open Days.
Trợ lý thư viện / Trợ lý kỹ thuật phòng lab A$30.00 – A$35.00 / giờ Hệ thống thư viện trường, trung tâm dịch vụ công nghệ số tại campus.
Thu ngân siêu thị / Nhân viên bán lẻ (Retail Staff) A$26.00 – A$32.00 / giờ Các chuỗi siêu thị lớn trung tâm thành phố (Woolworths, Coles, Kmart).
Nhân viên nhà hàng / Barista quán cà phê ven biển A$25.00 – A$30.00 / giờ Các chuỗi thương hiệu dịch vụ sầm uất, quán ăn gần khu học xá.

Lưu ý di trú từ Chính phủ Úc: Sinh viên quốc tế sở hữu Student Visa được làm thêm tối đa 48 giờ / mỗi hai tuần (fortnight) trong học kỳ chính thức và làm toàn thời gian không giới hạn vào các kỳ nghỉ lễ; tuyệt đối tuân thủ quy chuẩn di trú để bảo vệ quyền cư trú hợp pháp.

Bảng chi tiết chi phí sinh hoạt & Tổng chi phí ước tính tại Wollongong (2026/2027)

Chi phí sinh hoạt tại thành phố Wollongong được đánh giá là rất phải chăng, tiết kiệm hơn từ 25% – 35% so với việc sinh sống tại trung tâm Sydney đắt đỏ, đặc biệt nhờ hệ thống xe buýt miễn phí giúp giảm thiểu hóa đơn đi lại. Theo quy định bắt buộc chứng minh tài chính xin thị thực du học của Cục Di trú Úc, sinh viên cần có hạn mức tối thiểu đạt A$29,710 / năm:

Nhóm đầu mục chi phí sinh hoạt thực tế Chi phí theo tuần (A$) Chi phí theo tháng (A$) Tổng chi phí ước tính / Năm (A$)
Ký túc xá trường hoặc Nhà thuê shared ngoài Đã tích hợp tiền hóa đơn điện, nước, internet A$190 – A$340 A$823 – A$1,473 A$9,500 – A$17,000
Thực phẩm, hàng tiêu dùng & Nhu yếu phẩm tự nấu A$85 – A$130 A$368 – A$563 A$4,250 – A$6,500
Giao thông công cộng (Tận dụng xe buýt Gong miễn phí) A$0 – A$15 A$0 – A$65 A$0 – A$750
Giáo trình, tài liệu in ấn và Dụng cụ học tập đồ án A$50 – A$90 A$600 – A$1,100
Chi tiêu cá nhân, giải trí đời sống & Giao lưu bạn bè A$40 – A$80 A$173 – A$346 A$2,000 – A$4,000
TỔNG CHI PHÍ SINH HOẠT THỰC TẾ ƯỚC TÍNH A$315 – A$580 A$1,364 – A$2,512 A$16,350 – A$29,350 / năm

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Sinh viên quốc tế hoàn thành chương trình học chính quy bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại University of Wollongong hoàn toàn đủ điều kiện nộp đơn xin cấp thị thực tốt nghiệp tạm thời Graduate Visa (Subclass 485) để ở lại nước Úc làm việc tự do trong thời gian từ 2 đến 4 năm. Đặc quyền Vùng Regional (Category 2): Do Wollongong nằm trong danh mục vùng đô thị regional được ưu tiên phát triển, du học sinh tốt nghiệp tại học xá chính sẽ có đặc quyền gia hạn xin thêm 1 năm visa ở lại làm việc so với học tại Sydney hay Melbourne, mở ra cơ hội vàng để tích lũy kinh nghiệm làm việc và gia tăng điểm định cư lâu dài.

Mức lương triển vọng theo công việc (Tham khảo thị trường Úc)

Khối ngành tốt nghiệp tại UOW Vị trí công việc hướng tới tại nước Úc Mức lương tham khảo (A$/năm) Đặc thù ngành nghề & Ưu thế đào tạo của trường
Engineering (Civil / Mining) Structural Engineer / Mining Consultant A$78,000 (khởi điểm) – A$140,000+ (kinh nghiệm) Danh tiếng Top 40 thế giới bảo chứng cho năng lực thiết kế và vận hành kỹ thuật xuất sắc, được săn đón toàn quốc.
Computer Science & IT Software Developer / Cybersecurity Analyst A$75,000 (khởi điểm) – A$135,000+ (chuyên viên) Tư duy thuật toán thực chiến mạnh mẽ, kỹ năng số hóa vượt trội chuẩn đối tác Adobe Creative Campus.
Nursing & Healthcare Registered Nurse / Clinical Nurse A$78,000 (khởi điểm) – A$115,000 (chuyên sâu) Khối ngành Điều dưỡng tinh hoa lọt Top 100 toàn cầu; thực hành lâm sàng dày dặn mở rộng tỷ lệ đầu ra việc làm ngay lập tức.
Business & Supply Chain Logistics Planner / Financial Accountant A$70,000 (khởi điểm) – A$120,000 (kinh nghiệm) Chương trình Logistics và Chuỗi cung ứng danh tiếng giúp học viên làm chủ các hệ thống vận hành thương mại lớn.

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Trình độ đào tạo tại UOW Mức lương khởi điểm trung bình tại Úc Chiến lược tối ưu hóa cho sinh viên
Bậc Cử nhân (Undergraduate degree) A$68,000 – A$82,000 / năm Khuyến khích sinh viên tận dụng triệt để chính sách thực tập lồng ghép công việc (WIL) ngay trong trường để làm đẹp CV năng lực trước khi ra trường.
Bậc Sau đại học (Postgraduate Thạc sĩ) A$85,000 – A$125,000 / năm Bằng Thạc sĩ kết hợp cùng mạng lưới đối tác công nghiệp sâu rộng của UOW mở ra lộ trình thăng tiến trực tiếp vào dải quản lý chiến lược vĩ mô.

Cộng đồng cựu sinh viên thành công xuất sắc (Alumni Profiles)

Triết lý giáo dục hướng tới tương lai và năng lực nghiên cứu xuất sắc của University of Wollongong được chứng minh rõ nét qua sự nghiệp thành công rực rỡ lừng danh của các thế hệ cựu học viên trong giới điều hành kinh tế, y khoa lâm sàng và nghiên cứu khoa học vĩ đại:

Họ và tên Cựu sinh viên tiêu biểu Khóa học / Trường trực thuộc tốt nghiệp Vị trí công việc / Thành tựu nổi bật đạt được trong ngành Minh chứng cho chất lượng giảng dạy
Mark Cutifani Cử nhân Kỹ thuật Mỏ (BE in Mining Engineering – 1982) Tỷ phú doanh nhân, Cựu Giám đốc Điều hành (CEO) của tập đoàn khai khoáng khổng lồ toàn cầu Anglo American plc. Vận dụng xuất sắc kiến thức kỹ thuật mỏ tinh hoa lọt Top 40 thế giới của UOW để điều hành một trong những tập đoàn khai khoáng lớn nhất lịch sử.
Dr. Gordian Fulde Bác sĩ Y khoa chính quy (Học xá Y tế lâm sàng) Huyền thoại Y khoa Úc, người sáng lập kiêm Cựu Giám đốc Cấp cứu Bệnh viện St Vincent’s Sydney, đạt danh hiệu Senior Australian of the Year. Người tiên phong đặt nền móng cho ngành Y khoa cấp cứu hiện đại tại Úc, bảo chứng cho năng lực đào tạo y tế lâm sàng xuất chúng của trường.
Prof. Justin Yerbury AM Tiến sĩ Sinh học phân tử (PhD in Molecular Biology) Nhà nghiên cứu khoa học lỗi lạc, Giáo sư chuyên sâu về bệnh lý thần kinh vận động (MND) đoạt giải thưởng lớn Eureka Prize. Vượt qua nghịch cảnh cá nhân để tạo nên các công trình nghiên cứu di truyền đột phá mang tầm ảnh hưởng làm thay đổi kho tàng y sinh học thế giới.
Van Badham Cử nhân Nghệ thuật & Viết luận sáng tạo (BA) Nhà văn, nhà biên kịch kịch nghệ nổi tiếng toàn cầu kiêm Cây bút bình luận chính luận ngôi sao của tờ báo lớn The Guardian. Minh chứng rực rỡ cho tư duy phản biện văn hóa xã hội sắc bén và năng lực ngôn ngữ sáng tác nghệ thuật đỉnh cao được nuôi dưỡng từ trường.

Câu hỏi thường gặp về University of Wollongong

Đại học University of Wollongong nằm ở đâu?

Học xá chính của trường tọa lạc tại thành phố biển Wollongong xinh đẹp thuộc bang New South Wales, nước Úc, chỉ cách trung tâm Sydney khoảng 1.5 giờ di chuyển về phía Nam. Ngoài ra trường còn sở hữu phân hiệu Sydney Business School tại trung tâm CBD Sydney và phân hiệu South Western Sydney tại Liverpool.

Trường University of Wollongong có thứ hạng tốt không?

Có, trường sở hữu bộ thành tích quốc tế rất xuất sắc: Xếp hạng #167 thế giới theo QS World University Rankings 2027, lọt vào nhóm Top 1% trường đại học hàng đầu toàn cầu và đạt định hạng tối cao 5 sao toàn diện về tỷ lệ việc làm sinh viên theo Good Universities Guide.

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Wollongong?

Các chuyên ngành thế mạnh hàng đầu lọt Top 50 – 100 thế giới của trường bao gồm: Kỹ thuật Mỏ (Mining Engineering), Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering), Khoa học Vật liệu, Điều dưỡng (Nursing), cùng các khối ngành Khoa học Máy tính, An ninh mạng và Quản trị chuỗi cung ứng (Logistics).

Bạn quan tâm đến trường University of Wollongong?

Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí