Hotline: 1800.55.88.48
Victoria University
Đại học Victoria University là lựa chọn phù hợp cho sinh viên muốn theo học một môi trường thực tế – linh hoạt – tập trung kỹ năng nghề nghiệp, đặc biệt trong các ngành kinh doanh, IT, giáo dục, y tế và thể thao tại Úc.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học Victoria University nhé!
Thông tin về Victoria University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1916
QS ranking 2027
696
THE ranking 2026
501-600
SL sinh viên quốc tế
3.000 - 4.000
Địa điểm chính
Footscray, Melbourne, Victoria
Khu vực
Victoria
Tổng quan về Victoria University
| Năm thành lập | 1916 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #741-750 |
| Số lượng sinh viên | 14,534 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 4,430 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | Từ 37,000 AUD |
Đại học Victoria University là lựa chọn phù hợp cho sinh viên muốn theo học một môi trường thực tế – linh hoạt – tập trung kỹ năng nghề nghiệp, đặc biệt trong các ngành kinh doanh, IT, giáo dục, y tế và thể thao tại Úc.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | #711 – 720#31 Úc | #741 – 750#32 Úc | #741 – 750#32 Úc |
| THE World University Rankings | #401 – 500#27 – 34 Úc | #401 – 500#27 – 34 Úc | #501 – 600#33 Úc |
| ARWU Rankings | #401 – 500#25 – 28 Úc | #401 – 500#25 – 28 Úc | – |
| U.S. News and World Report Best Global Universities | #601 – 650#30 Úc | #580 – 600#29 Úc | #580 – 600#29 Úc |
Thuộc top 2–3% đại học hàng đầu thế giới
Xếp hạng cao về kỹ năng thực hành và trải nghiệm sinh viên tại Úc
Sinh viên đến từ hơn 110 quốc gia, môi trường đa văn hóa mạnh
Học tập tại đại học Victoria University
Đại học Victoria University nổi tiếng với môi trường hòa nhập, mạng lưới liên kết chặt chẽ với các ngành công nghiệp và phương pháp tiếp cận giáo dục đổi mới sáng tạo, cung cấp các văn bằng được công nhận trên phạm vi quốc tế, từ các khóa học nghề cho đến bậc sau đại học.
Sinh viên theo học tại đây được tham gia các kỳ thực tập thực tế, các chương trình hỗ trợ việc làm để sẵn sàng bứt phá trong sự nghiệp, cùng phương pháp giảng dạy VU Block Model® độc quyền thay vì học 4 môn cùng một lúc như các trường đại học truyền thống, sinh viên sẽ học cuốn chiếu từng môn một trong vòng 4 tuần. Sau khi thi xong môn đó, sinh viên chuyển sang môn tiếp theo. Mô hình này giúp giảm áp lực mùa thi và tăng đáng kể tỷ lệ đỗ của sinh viên quốc tế.
Chương trình đào tạo tại Victoria University
Trường hiện đang cung cấp nhiều chương trình giảng dạy bậc đại học, sau đại học, dạy nghề và TAFE, với các lĩnh vực học thuật như Kinh doanh, Nghệ thuật, Giáo dục, Máy tính và CNTT, Kỹ thuật và Khoa học.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Victoria University có chương trình đào tạo có sự khác biệt rõ rệt về phương pháp giảng dạy và mức độ gắn kết thực tiễn.
| Ngành học | Đại học Victoria | Đại học Deakin | Đại học La Trobe | Đại học RMIT | Tên bảng xếp hạng chuyên ngành |
| Khoa học Thể thao | #6 | #3 | #15 | – | ShanghaiRanking’s Global Ranking of Sport Science Schools |
| Quản trị Du lịch và Khách sạn | Nhóm #51 – 75 | #26 | Nhóm #101 – 150 | Nhóm #101 – 150 | ShanghaiRanking’s Global Academic Subjects |
| Tâm lý học | Nhóm #251 – 300 | Nhóm #201 – 250 | Nhóm #201 – 250 | Nhóm #401 – 500 | Times Higher Education (THE) Subject Rankings |
| Giáo dục và Sư phạm | Nhóm #301 – 400 | #39 | Nhóm #251 – 300 | Nhóm #301 – 400 | Times Higher Education / ShanghaiRanking |
| Kỹ thuật và Công nghệ | Nhóm #401 – 500 | Nhóm #201 – 250 | Nhóm #501 – 600 | Nhóm #201 – 250 | Times Higher Education (THE) Subject Rankings |
| Kinh tế và Kinh doanh | Nhóm #401 – 500 | #15 | Nhóm #201 – 250 | #6 | Times Higher Education / ShanghaiRanking |
| Y tế và Khoa học Sức khỏe | Nhóm #401 – 500 | Nhóm #201 – 250 | Nhóm #251 – 300 | Nhóm #301 – 400 | Times Higher Education (THE) Subject Rankings |
| Khoa học Máy tính và CNTT | Nhóm #501 – 600 | Nhóm #251 – 300 | Nhóm #601 – 800 | Nhóm #251 – 300 | Times Higher Education (THE) Subject Rankings |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Victoria University
Dựa trên các bảng xếp hạng quốc tế theo từng lĩnh vực học thuật, trường có một số ngành học đạt thứ hạng cao và được đánh giá mạnh về chất lượng đào tạo cũng như cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Dưới đây là tổng hợp các môn học và lĩnh vực đào tạo tốt nhất tại Victoria University.
| Ngành học | Đặc điểm và thế mạnh nổi bật | Xếp hạng tại Úc | Xếp hạng Thế giới | Tên bảng xếp hạng |
| Khoa học Thể thao (Sport Science) | VU là đối tác nghiên cứu chính thức của FIFA; sở hữu các phòng lab mô phỏng độ cao và phân tích chuyển động (Biomechanics) chuẩn Olympic. | Hạng 2 | Hạng 7 | ShanghaiRanking’s Global Ranking of Sport Science Schools |
| Quản trị Du lịch và Khách sạn | Đào tạo trực tiếp tại trung tâm du lịch “School for the Visitor Economy” với nhà hàng VenU 150 chỗ ngồi đạt giải thưởng quốc gia. | Top 5 | Hạng 33 – 46 | ShanghaiRanking’s / EduRank Subject Rankings |
| Tâm lý học (Psychology) | Đào tạo cuốn chiếu thông qua mô hình VU Block Model®, thực hành trực tiếp tại các trung tâm sức khỏe tâm thần liên kết của bang Victoria. | Top 15 | Hạng 251 – 300 | Times Higher Education (THE) World University Rankings by Subject |
| Giáo dục và Sư phạm (Education) | Đạt chứng nhận của tổ chức VIT và ACECQA; cho phép sinh viên đi thực tập sớm ngay tại mạng lưới trường phổ thông liên kết tại Melbourne. | Top 20 | Hạng 301 – 400 | Times Higher Education (THE) World University Rankings by Subject |
| Kinh tế và Kinh doanh (Business và Economics) | Sở hữu Học viện SAP (SAP Academy) đầu tiên tại Úc, cấp chứng chỉ công nghệ số hóa toàn cầu song song với bằng cử nhân/thạc sĩ. | Top 25 | Hạng 401 – 500 | Times Higher Education (THE) World University Rankings by Subject |
| Y tế và Khoa học Y sinh (Medical và Health) | Cơ sở thực hành nằm đối diện bệnh viện lớn Footscray Hospital, liên kết sâu với Western Health và Ambulance Victoria. | Top 25 | Hạng 401 – 500 | Times Higher Education (THE) World University Rankings by Subject |
| Kỹ thuật và Công nghệ (Engineering) | Các văn bằng Kỹ sư (Civil/Electrical/Mechanical) đều được công nhận toàn cầu bởi hiệp hội Engineers Australia. | Top 25 | Hạng 401 – 500 | Times Higher Education (THE) World University Rankings by Subject |
| Khoa học Máy tính và CNTT | Sở hữu Trung tâm Đào tạo An ninh mạng (Cyber Security Training Centre) mô phỏng các kịch bản tấn công thực tế từ Cisco và Oracle. | Top 28 | Hạng 501 – 600 | Times Higher Education (THE) World University Rankings by Subject |
Quy trình tuyển sinh của Victoria University
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Để theo học tại Victoria University, sinh viên quốc tế cần đáp ứng yêu cầu tiếng Anh theo từng bậc học và ngành học cụ thể. Dưới đây là tổng hợp các chứng chỉ và mức điểm tiếng Anh được trường chấp nhận.
| Bậc học / Khóa học | Yêu cầu IELTS tối thiểu | Điều kiện các kỹ năng |
| Khóa dự bị và Khóa Nghề (TAFE) | 5.5 | Không có kỹ năng nào dưới 5.0 |
| Cao đẳng liên thông | 5.5 – 6.0 | Diploma Business/IT: 5.5 (không kỹ năng nào dưới 5.0)Diploma Cyber Security/Education: 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5/6.0) |
| Bậc Đại học (Cử nhân tiêu chuẩn) | 6.0 | Không có kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Bậc Sau Đại học (Thạc sĩ tiêu chuẩn) | 6.5 | Không có kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Các ngành đặc thù | ||
| Ngành Luật và Cử nhân Sư phạm mầm non | 6.5 | Không có kỹ năng nào dưới 6.0 |
| Thạc sĩ Sư phạm (Master of Teaching) | 7.0 | Điểm Nghe và Nói >=7.5 Đọc và Viết >= 6.5 |
| Thạc sĩ Tư vấn Tâm lý (Counselling) | 7.0 | Điểm Nghe và Nói >=7.0 Đọc và Viết >=6.5 |
| Khối Y tế (Nursing, Midwifery, Osteopathy) | 7.0 | Điểm Nghe, Đọc, Nói>= 7.0 Viết >= 6.5 |
Khi học chương trình Tiếng Anh học thuật (EAP – English for Academic Purposes), bạn sẽ được chuyển tiếp thẳng vào khóa chính của Đại học Victoria University mà không cần phải thi lại chứng chỉ IELTS quốc tế:
EAP Cấp độ 4 (EAP 4): Dành cho đầu vào tương đương IELTS 5.0. Hoàn thành cấp độ này, bạn sẽ được vào thẳng hệ Cao đẳng liên thông (HE Diploma).
EAP Cấp độ 5 (EAP 5): Dành cho đầu vào tương đương IELTS 5.5. Hoàn thành cấp độ này, bạn sẽ được vào thẳng hệ Cử nhân (Bachelor) của phần lớn các ngành.
EAP Cấp độ 6 (EAP 6): Dành cho đầu vào tương đương IELTS 6.0. Hoàn thành cấp độ này, bạn đáp ứng điều kiện ngôn ngữ để vào thẳng hệ Thạc sĩ (Masters) và Tiến sĩ (PhD).
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Chương trình cử nhân tại Victoria University yêu cầu sinh viên quốc tế đáp ứng tiêu chuẩn học thuật tương đương tốt nghiệp THPT cùng với yêu cầu tiếng Anh. Dưới đây là các điều kiện đầu vào cơ bản dành cho bậc đại học.
| Tiêu chí xét tuyển | Yêu cầu mức Tiêu chuẩn (Hầu hết các ngành: Kinh tế, IT, Kỹ thuật) | Yêu cầu mức Cao (Các ngành đặc thù: Luật, Y tá, Sư phạm) |
| Bằng cấp bắt buộc | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam. | Tốt nghiệp Trung học Phổ thông (THPT) tại Việt Nam. |
| Điểm trung bình (GPA) | Đạt từ 7.5 trở lên ở năm lớp 12. | Đạt từ 8.0 đến 8.5 trở lên ở năm lớp 12 (Tùy theo độ cạnh tranh của từng ngành). |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Đối với bậc sau đại học, Victoria University yêu cầu sinh viên có nền tảng học vấn phù hợp và đáp ứng tiêu chuẩn tiếng Anh đầu vào. Dưới đây là các điều kiện chính để xét tuyển vào chương trình sau đại học.
| Tiêu chí xét tuyển | Thạc sĩ hệ Coursework | Thạc sĩ Nghiên cứu và Tiến sĩ (PhD) |
| Yêu cầu học thuật | Tốt nghiệp Cử nhân từ một trường Đại học được công nhận tại Việt Nam. | Tốt nghiệp Thạc sĩ (có luận văn nghiên cứu) hoặc bằng Cử nhân Danh dự (Honours) hạng ưu. |
| Ngành học tương ứng | Ngành thông thường (Kinh tế, IT, Du lịch): Chấp nhận mọi chuyên ngành ở bậc đại học.Ngành chuyên sâu (Kỹ thuật, Tâm lý): Yêu cầu phải tốt nghiệp đúng chuyên ngành liên quan ở bậc Đại học. | Yêu cầu ngành học ở bậc Đại học/Thạc sĩ phải liên quan trực tiếp đến đề tài nghiên cứu đăng ký. |
| Kinh nghiệm và Hồ sơ bổ sung | Một số ngành như Quản trị (MBA) hoặc Sư phạm yêu cầu bổ sung kinh nghiệm làm việc từ 2–3 năm hoặc làm bài kiểm tra kiểm tra phẩm chất. | Bắt buộc phải có Đề cương nghiên cứu và nhận được thư chấp thuận hướng dẫn từ Giáo sư tại VU. |
Học bổng Victoria University
Trường hiện đang có nhiều loại học bổng trị giá hàng triệu đô dành cho sinh viên quốc tế. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế thường sẽ là các chương trình học bổng được tài trợ từ các quỹ bên ngoài hoặc do trường đại học tài trợ, với mục tiêu hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế.
Học bổng bậc đại học
Victoria University cung cấp nhiều chương trình học bổng nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế ở bậc đại học. Dưới đây là tổng hợp các loại học bổng phổ biến và mức hỗ trợ tương ứng.
| Tên học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng | Cách thức ứng tuyển |
| VU Block Model® International Scholarship | Giảm 10%, 20% hoặc 30% học phí năm đầu tiên. | Áp dụng cho sinh viên mới nhập học hệ Cử nhân tại cơ sở Melbourne.Mức giảm tối thiểu 10% được đảm bảo nếu đạt điều kiện đầu vào khóa học.Duy trì dựa trên điểm trung bình (50% WAM được tiếp tục giảm 10%; 70% WAM giảm 20%; 80% WAM giữ mức 30%).Ngoại trừ: Các ngành Kỹ thuật (Civil/Electrical/Mechanical) và Xây dựng. | Tự động xét duyệt khi nộp hồ sơ nhập học, không cần nộp đơn riêng. |
| STEM Accommodation Scholarship | Miễn phí hoàn toàn 1 năm (52 tuần) chỗ ở tại UniLodge VU Footscray (Trị giá lên tới 15,500 AUD). | Áp dụng cho sinh viên nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc vào các ngành thuộc khối STEM bậc Đại học (Kiến trúc, Khoa học Sức khỏe, Y sinh, CNTT, An ninh mạng…).Ưu tiên xét tuyển cho sinh viên nữ nhằm thu hẹp khoảng cách giới trong ngành STEM. | Đăng ký xét duyệt thông qua hồ sơ nhập học ngành STEM phù hợp. |
| VU Sydney and Brisbane International Scholarship | Giảm 22.5% học phí cho toàn bộ thời gian học của khóa học. | Áp dụng cho sinh viên quốc tế đăng ký học bậc Cử nhân hoặc HE Diploma tại cơ sở Sydney hoặc Brisbane.Học bổng kéo dài suốt thời gian học của chương trình mà không cần xét lại điểm WAM hàng năm. | Tự động xét duyệt trực tiếp tại thời điểm nộp hồ sơ vào cơ sở Sydney/Brisbane. |
| VU Sydney and Brisbane Global Diversity Scholarship | Giảm 32.5% học phí cho toàn bộ thời gian học của khóa học. | Học bổng đặc quyền phân bổ riêng theo quốc tịch, áp dụng cho sinh viên đến từ Việt Nam, Campuchia, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippines…Áp dụng khi theo học một số ngành Cử nhân/Diploma được chỉ định (như Business, CNTT, An ninh mạng) tại cơ sở Sydney/Brisbane. | Tự động xét duyệt dựa trên quốc tịch của hộ chiếu học sinh khi nộp hồ sơ. |
Học bổng chương trình sau đại học
Victoria University cũng có nhiều chính sách học bổng nhằm khuyến khích sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt. Dưới đây là thông tin tổng quan về các loại học bổng phổ biến.
| Tên học bổng | Giá trị học bổng | Điều kiện học bổng | Cách thức ứng tuyển |
| VU Block Model® International Scholarship | Giảm 10%, 20% hoặc 30% học phí năm đầu tiên. | Áp dụng cho sinh viên mới nhập học hệ Thạc sĩ hệ lên lớp (Coursework) tại cơ sở Melbourne.Xét dựa trên thành tích học tập (GPA) của bằng Đại học trước đó.Khả năng duy trì và gia hạn cho các năm sau dựa trên điểm trung bình (WAM) đạt được tại Úc tương tự hệ Đại học.Ngoại trừ: Thạc sĩ Quản lý Xây dựng và Quản lý Dự án. | Tự động xét duyệt khi nộp hồ sơ nhập học, không cần nộp đơn riêng. |
| STEM Accommodation Scholarship | Miễn phí 6 tháng (26 tuần) chỗ ở tại UniLodge VU Footscray (Trị giá 8,502 AUD). | Áp dụng cho sinh viên quốc tế nộp hồ sơ vào các khóa học Thạc sĩ thuộc khối ngành STEM tại cơ sở Melbourne (như Thạc sĩ Trí tuệ nhân tạo, An ninh mạng, Công nghệ thông tin…). | Đăng ký xét duyệt đi kèm với hồ sơ nhập học ngành STEM. |
| VU Global Research Scholarship | Giảm 20% học phí cho toàn bộ thời gian học của khóa học. | Áp dụng cho sinh viên quốc tế xuất sắc trúng tuyển vào hệ Thạc sĩ Nghiên cứu (kéo dài 1.5 – 2 năm) hoặc Tiến sĩ (PhD) (kéo dài 4 năm).Học sinh phải đáp ứng đủ điều kiện nghiên cứu và được chạy dưới một trong hai viện nghiên cứu lớn của trường (IHES hoặc ISILC). | Tự động xét duyệt nếu ứng viên nhận được thư mời nhập học khóa nghiên cứu trong năm 2026. |
| VU Sydney and Brisbane International Scholarship | Giảm 22.5% học phí cho toàn bộ thời gian học của khóa học. | Áp dụng cho sinh viên đăng ký học Thạc sĩ (như Master of Analytics, Applied IT, MBA Global, Supply Chain…) tại cơ sở Sydney hoặc Brisbane.Khấu trừ thẳng vào học phí của từng học kỳ cho đến khi tốt nghiệp. | Tự động xét duyệt trực tiếp tại thời điểm nộp hồ sơ. |
| VU Sydney and Brisbane Global Diversity Scholarship | Giảm 32.5% học phí cho toàn bộ thời gian học của khóa học. | Áp dụng cho sinh viên quốc tịch Việt Nam và một số nước Đông Nam Á khi đăng ký học bậc Thạc sĩ (Kế toán, Thạc sĩ IT, Phân tích dữ liệu, MBA…) tại cơ sở Sydney/Brisbane.Mang lại mức chi phí vô cùng tối ưu cho hệ du học ngoài Melbourne. | Tự động xét duyệt dựa trên quốc tịch khi nộp hồ sơ. |
Học phí, chi phí tại Victoria University
Học phí bậc đại học
Học phí bậc đại học tại Victoria University dành cho sinh viên quốc tế thường dao động tùy theo ngành học và mức độ chuyên môn.
| Nhóm ngành học | Tên ngành học | Học phí / học kỳ (AUD) | Học phí / năm (AUD) |
| Luật và Xã hội | Bachelor of Criminal Justice (Tội phạm học và Tư pháp) | 15,600 | 31,200 |
| Bachelor of Arts / Music / Screen Media / Youth Work | 15,600 | 31,200 | |
| Bachelor of Criminology / Criminal Justice và Psychology | 15,600 | 31,200 | |
| Giáo dục | Bachelor of Early Childhood Education (Sư phạm mầm non) | 16,900 | 33,800 |
| Bachelor of Education (P-12) (Sư phạm Tiểu học và Trung học) | 16,900 | 33,800 | |
| Bachelor of Education Studies | 16,900 | 33,800 | |
| Bachelor of Laws / Bachelor of Criminology (Song bằng) | 16,900 | 33,800 | |
| Kinh tế | Bachelor of Accounting (Kế toán) | 18,400 | 36,800 |
| Bachelor of Business (Cử nhân Kinh doanh – 12 chuyên ngành) | 18,400 | 36,800 | |
| Bachelor of Sport Management / Song bằng với Business | 18,400 | 36,800 | |
| Bachelor of Psychological Studies / Bachelor of Business | 18,400 | 36,800 | |
| Thiết kế và CNTT | Bachelor of Architectural Design (Thiết kế Kiến trúc) | 18,400 | 36,800 |
| Bachelor of Construction Management (Honours) | 18,400 | 36,800 | |
| Bachelor of Cyber Security / IT / Data Science | 18,400 | 36,800 | |
| Bachelor of Information Technology (Professional) | 18,400 | 36,800 | |
| Bachelor of Human Nutrition / Outdoor Leadership | 18,400 | 36,800 | |
| Bachelor of Physical Education và Sport Science | 18,400 | 36,800 | |
| Y tế và Sức khỏe | Bachelor of Biomedical / Health Science | 19,100 | 38,200 |
| Bachelor of Paramedic (Hộ lý cấp cứu) | 19,100 | 38,200 | |
| Bachelor of Science (Osteopathy) / Master of Health Science | 19,100 | 38,200 | |
| Bachelor of Exercise and Sport Science | 19,100 | 38,200 | |
| Kỹ thuật | Bachelor of Engineering (Honours) (Civil/Electrical/Mech) | 20,500 | 41,000 |
| Điều dưỡng | Bachelor of Nursing (Cử nhân Điều dưỡng) | 20,500 | 41,000 |
| Bachelor of Midwifery / Bachelor of Nursing (Hộ sinh/Y tá) | 20,500 | 41,000 | |
| Bachelor of Biomedicine | 20,500 | 41,000 |
Học phí chương trình sau đại học
Mức học phí sau đại học tại Victoria University được đánh giá ở mức trung bình so với các trường đại học tại Úc, phù hợp với định hướng đào tạo ứng dụng và thực tiễn của trường.
| Nhóm ngành học | Tên ngành học | Học phí / học kỳ (AUD) | Học phí / năm (AUD) |
| Y tế và Cộng đồng | Master of Global Public Health (Sức khỏe Công cộng Toàn cầu) | 18,200 | 36,400 |
| Master of Education / Master of Teaching (Primary/Secondary) | 16,900 | 33,800 | |
| Tâm lý và Tư vấn | Master of Counselling (Thạc sĩ Tư vấn Tâm lý) | 17,500 | 35,000 |
| Nghiên cứu | Doctor of Philosophy (PhD) / Master of Research | 17,500 – 20,700 | 35,000 – 41,400 |
| Kinh tế | Master of Business Analytics (Thạc sĩ Phân tích Dữ liệu) | 19,100 | 38,200 |
| Master of Marketing / Master of Professional Accounting | 19,100 | 38,200 | |
| Master of Supply Chain Management (Quản trị Chuỗi cung ứng) | 19,100 | 38,200 | |
| Kỹ thuật và CNTT | Master of Construction Management / Project Management | 19,100 | 38,200 |
| Master of Applied Information Technology (Thạc sĩ IT) | 19,100 | 38,200 | |
| Master of Applied Psychology (Clinical Psychology) | 19,100 | 38,200 | |
| Master of Professional Psychology | 19,100 | 38,200 | |
| Master of Clinical Exercise Science and Rehabilitation | 19,100 | 38,200 | |
| Quản trị cấp cao | Master of Business Administration (MBA Global) | 20,400 | 40,800 |
Học phí tiếng Anh
Chương trình tiếng Anh tại Victoria University dành cho sinh viên quốc tế có mức học phí được tính theo tuần hoặc theo khóa học, tùy cấp độ và loại chương trình.
| Khoản phí | Mức phí năm 2026 (AUD) | Ghi chú |
| Phí ghi danh (Enrolment fee) | 200 | Chỉ đóng 1 lần duy nhất khi nộp hồ sơ nhập học |
| Học phí theo tuần (Tuition fee) | 530 / tuần | Áp dụng đồng thời cho khóa tiếng Anh tổng quát (GE) và tiếng Anh học thuật (EAP) |
*Đối với khóa học tiếng Anh dự bị/chuyển tiếp tại Đại học Victoria University, học phí được tính theo mô hình đóng theo tuần.
Học phí Pathways
Các chương trình được thiết kế nhằm giúp sinh viên quốc tế đáp ứng yêu cầu đầu vào và chuyển tiếp trực tiếp lên năm 1 hoặc năm 2 đại học tại Victoria University, đồng thời vẫn đảm bảo mức chi phí thấp hơn so với học thẳng chương trình cử nhân.
| Loại hình chương trình | Tên khóa học | Thời gian học | Học phí / học kỳ (AUD) | Học phí trọn khóa (AUD) |
| Dự bị Đại học (Foundation) | International Foundations (Hết lớp 11) | 2 học kỳ (26 tuần) | 13,000 | 26,000 |
| Cao đẳng liên thông năm 2 | Diploma of Education Studies (EDES) | 1 năm (2 học kỳ) | 15,600 | 31,200 |
| (Tương đương năm 1 Đại học) | Diploma of Business (Enterprise) (VDBE) | 1 năm (2 học kỳ) | 16,500 | 33,000 |
| Diploma of Cyber Security (VDCS) | 1 năm (2 học kỳ) | 16,500 | 33,000 | |
| Diploma of Information Technology (VDIT) | 1 năm (2 học kỳ) | 16,500 | 33,000 |
Cuộc sống sinh viên tại Victoria University
Thành phố Melbourne là trung tâm của rất nhiều đại học đẳng cấp thế giới, với tổng số lượng sinh viên quốc tế tới 100.000, với nhiều hoạt động hấp dẫn như âm nhạc miễn phí, công viên xinh đẹp, ẩm thực tuyệt vời và sự kiện thể thao quốc tế.
Cơ sở chính của trường tọa lạc tại khu vực Footscray ở thành phố Melbourne, cạnh các công viên dọc theo sông Maribyrnong. Các cơ sở vật chất trong trường có thể kể đến nhà hàng, quán cà phê, cơ sở khoa học, hiệu sách, hồ bơi, phòng tập thể dục, Phòng thí nghiệm, khu vực học tập, thư viện, liệu pháp làm đẹp, mát-xa, nắn xương, công ty âm nhạc, dịch vụ chăm sóc trẻ em, Trung tâm điều hành an ninh và dịch vụ tư vấn.
Để khuyến khích sự tham gia ngoại khóa của sinh viên, có nhiều câu lạc bộ và tổ chức sinh viên khác nhau như nhóm lãnh đạo, câu lạc bộ thể thao, thể thao xã hội, cơ hội tình nguyện, câu lạc bộ tâm linh và tôn giáo, câu lạc bộ xã hội, câu lạc bộ văn hóa.
Là nơi học tập của hơn 112 quốc gia khác nhau, trường cũng mở rộng quy mô với các cơ sở tại Sydney và Brisbane, đồng thời mở ra nhiều cơ hội học tập phong phú tại các cơ sở đối tác liên kết trên khắp châu Á.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Victoria University cho phép sinh viên quốc tế làm thêm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong kỳ học và làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ. Các công việc phổ biến gồm phục vụ nhà hàng, bán lẻ, kho vận, trợ lý trong trường hoặc gia sư và có thể cao hơn với các công việc như tutoring hoặc chăm sóc cộng đồng. Nhờ vị trí tại Melbourne là một trong những thành phố lớn của Úc, sinh viên có khá nhiều cơ hội tìm việc part-time, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ và bán lẻ.
| Công việc | Mức lương trung bình (AUD/giờ) | Ghi chú |
| Nhân viên Phục vụ / Phụ bếp | 25 – 28 | Thường có hỗ trợ ăn uống tại chỗ, giờ giấc linh hoạt. |
| Bán hàng siêu thị / Cửa hàng tiện lợi | 25 – 30 | Môi trường an toàn, có ca tối thích hợp giờ học. |
| Trợ giảng / Đại sứ sinh viên tại VU | 30 – 35 | Cơ hội làm việc ngay trên giảng đường, mở rộng mối quan hệ. |
| Giao hàng / Tài xế công nghệ (Uber, DoorDash) | Bình quân 26 – 32/h) | Hoàn toàn chủ động thời gian học tập |
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại Melbourne được đánh giá ở mức trung bình đến cao tại Úc. Dưới đây là tổng quan các khoản chi phí chính mà sinh viên quốc tế cần chuẩn bị khi học tập và sinh sống:
| Chi phí | Ở Ký túc xá (UniLodge VU) | Thuê nhà ngoài (Share-house) |
| Tiền thuê phòng (Accommodation) | 249 – 429 (Đã bao gồm điện, nước, wifi) | 180 – 280 (Chưa tính hóa đơn chung) |
| Ăn uống và Đi chợ (Groceries) | 90 – 120 | 90 – 120 |
| Đi lại (Public Transport – Thẻ Concession) | 25 – 35 | 35 – 45 (Nếu ở xa trường) |
| Điện thoại và Internet | Đã bao gồm | 15 – 20 |
| Giải trí và Chi phí khác | 40 – 60 | 40 – 60 |
| TỔNG CHI PHÍ / TUẦN (ƯỚC TÍNH) | 404 – 644 AUD | 360 – 525 AUD |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Trung tâm hướng nghiệp ở đại học Victoria University chính là cách để hỗ trợ sinh viên xin việc sau tốt nghiệp, bằng cách hướng dẫn cách viết đơn xin việc, tư vấn nghề nghiệp, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia sự kiện kết nối, lập chiến lược tìm kiếm việc làm. Một số công ty hàng đầu tuyển dụng sinh viên từ Đại học Victoria University có thể kể đến Ernst and Young, Siemens, Accenture, British Petroleum và IBM.
Mức lương triển vọng theo công việc
Sau khi tốt nghiệp Victoria University, sinh viên có thể đảm nhận nhiều vị trí công việc khác nhau tùy theo ngành học. Dưới đây là tổng quan mức lương phổ biến theo từng nhóm nghề nghiệp tại Úc.
| Công việc | Mức lương khởi điểm (AUD/năm) | Mức lương tích lũy 3-5 năm (AUD/năm) |
| Kỹ sư Phần mềm / An ninh mạng | 68,000 – 72,000 | 95,000 – 120,000 |
| Y tá / Điều dưỡng viên | 65,000 – 70,000 | 85,000 – 110,000 |
| Giáo viên Trung học / Tiểu học | 68,000 – 72,000 | 82,000 – 95,000 |
| Kỹ sư Dân dụng / Xây dựng | 70,000 – 75,000 | 95,000 – 115,000 |
| Chuyên viên Kế toán / Kiểm toán | 60,000 – 65,000 | 85,000 – 105,000 |
| Quản lý Du lịch – Khách sạn | 58,000 – 63,000 | 78,000 – 95,000 |
| Chuyên gia Khoa học Thể thao / Vật lý trị liệu | 62,000 – 66,000 | 85,000 – 100,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Thu nhập sẽ có sự khác biệt theo từng bậc học và trình độ chuyên môn. Dưới đây là tổng quan mức lương trung bình theo từng trình độ học vấn để giúp bạn hình dung lộ trình nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm trung bình (AUD/năm) |
| Bằng Cử nhân | 65,000 – 69,600 |
| Bằng Thạc sĩ | 91,000 – 96,600 |
| Bằng Tiến sĩ (PhD / Research) | 105,000+ |
Cộng đồng cựu sinh viên
Trường hiện có mạng lưới toàn cầu với hơn 240.000 cựu sinh viên với quốc tịch từ 130 quốc gia.
Tiến sĩ Collette Burke: Kỹ sư trưởng của Victoria, MD tại Tập đoàn Exner và Giám đốc tại VicTrack.
Tiến sĩ Adrian Stoica: Nhà khoa học nghiên cứu cao cấp tại phòng thí nghiệm động cơ phản lực của NASA Viện Công nghệ California tiến sĩ triết học
Andrew Gaze Am: Huấn luyện viên trưởng của Sydney Kings
Tiến sĩ Tan Sri Jeffrey Cheah AO: Người sáng lập có tầm nhìn và chủ tịch tập đoàn Sunway
Kim Wells đáng kính: Người nhận giải thưởng cựu sinh viên xuất sắc đầu tiên của trường đại học, Thành viên Quốc hội trong 19 năm và thủ quỹ tiểu bang kể từ tháng 11/2010
Câu hỏi thường gặp về Victoria University
Đại học Victoria University nằm ở đâu?
Trụ sở chính và các cơ sở lớn nhất của Đại học Victoria (VU) tọa lạc tại thành phố Melbourne, thuộc bang Victoria, Úc (bao gồm tòa tháp hiện đại VU City Tower ngay trung tâm CBD, cơ sở Footscray Park, Footscray Nicholson, St Albans, Sunshine và Werribee). Tất cả các cơ sở này đều kết nối rất thuận tiện với hệ thống giao thông công cộng. Ngoài ra, VU còn mở rộng quy mô đào tạo với các cơ sở nằm tại trung tâm hai thành phố lớn khác là Sydney và Brisbane.
Đại học Victoria University có thứ hạng tốt không?
VU là trường đại học công lập uy tín nằm trong Top 2% các trường đại học tốt nhất thế giới (theo THE World University Rankings 2025). Bên cạnh đó, trường giữ vị trí vững chắc trong nhóm #51 – 60 các trường đại học trẻ dưới 50 tuổi xuất sắc nhất toàn cầu. Tại bang Victoria, VU được chính sinh viên quốc tế bình chọn là trường đại học số một về chất lượng giảng dạy, phát triển kỹ năng và trải nghiệm giáo dục toàn diện (theo khảo sát QILT 2023).
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Victoria University?
Thế mạnh đại học Victoria University nằm ở khối ngành ứng dụng: Khoa học Thể thao, trường hiện là đối tác nghiên cứu công nghệ chính thức của Liên đoàn Bóng đá Thế giới (FIFA). Quản trị Du lịch và Khách sạn với cơ sở đào tạo thực nghiệm chuyên sâu (School for the Visitor Economy) và nhà hàng VENU đạt giải thưởng quốc gia. Khối ngành Tâm lý học, Giáo dục, Kỹ thuật và Công nghệ thông tin cũng nổi tiếng nhờ tích hợp các phòng lab mô phỏng thực tế của Cisco, Oracle và Học viện SAP đầu tiên tại Úc.
