Hotline: 1800.55.88.48
York St John University
Đại học York St John University có lịch sử tới hơn 180 năm, là trường đại học công lập tọa lạc tại York, Vương quốc Anh. Là một trường đại học hiện đại với cộng đồng sinh viên gắn kết, tập trung vào giáo dục cá nhân hóa và hỗ trợ toàn diện, giúp sinh viên quốc tế dễ dàng hòa nhập.
Cùng ISC Education tìm hiểu thêm về đại học York St John University, UK nhé!
Đại học York St John University là một trong các trường đại học hàng đầu ở Anh, cung cấp dịch vụ hỗ trợ sinh viên sau tốt nghiệp rất tốt. tạo cơ hội học tập bình đẳng cho mọi sinh viên, giúp các em có thể tự tin đăng tuyển và làm việc trong các công ty và tổ chức hàng đầu.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
Thông tin về York St John University
Quốc gia
Nhóm trường
Năm thành lập
1841
QS ranking N/A
N/A
THE ranking 2026
1001–1200
SL sinh viên quốc tế
2.000 - 3.000
Địa điểm chính
York, England
Khu vực
Yorkshire, Anh
Tổng quan về York St John University
| Năm thành lập | 1841 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #194 |
| Số lượng sinh viên | 6.500-7.000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | ~500 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £25.000 |
Nhà trường có khoảng hơn 6.000 sinh viên đang học tập trong các chương trình đại học và sau đại học. Có khoảng 7% tổng số sinh viên đến từ bên ngoài nước Anh, với lựa chọn từ hơn 200 khóa học đại học, sau đại học và nhiều lựa chọn học tập khác, đã được trao giải Đồng trong Khung Giảng dạy Xuất sắc, với mạng lưới cựu sinh viên lên đến hơn 28.000 thành viên, đến từ khắp nơi trên toàn thế giới.
Xếp hạng
Đại học York St John University được Sunday Times đánh giá thuộc top 10 các trường đại học hàng đầu ở Anh về chất lượng giảng dạy, đã được xếp hạng ở những vị trí cao theo nhiều cơ quan xếp hạng khác nhau, cụ thể với xếp hạng như sau:
| Bảng xếp hạng | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | – | – | #801-850 (Top 100 UK) |
| THE World University Rankings | – | – | #1001-1200 |
| The Complete University Guide | #109/130 UK | #78 UK | Top 80 (UK) |
Trường duy trì vị trí vững trong top 10% Anh về chất lượng giảng dạy và hỗ trợ sinh viên.
Đại học York St John University có vị trí xếp hạng ổn định trong top 100-120 UK qua các năm.
Học tập tại trường đại học York St John University
Khuôn viên chính tại Lord Mayor’s Walk (York YO31 7EX) rộng 11 mẫu Anh, nằm trung tâm thành phố lịch sử York – kết hợp không gian xanh, thư viện hiện đại, phòng lab và sự kiện cộng đồng, chỉ cách York Minster vài phút đi bộ.
Trường rất gần với York Minster, nằm trong thành phố văn hoá với nhiều nhà hát, phòng hòa nhạc, rạp chiếu phim độc lập và nhà hàng nổi tiếng.
Các khu vực nhà ở này được bao quanh bởi siêu thị, cửa hàng và không gian xanh của thành phố York.
Có khoảng 30 hiệp hội khác nhau, theo chương trình đào tạo chính thống và cả ngoại khoá, các CLB thể thao như chèo thuyền, cricket, bóng đá, khúc côn cầu và cầu lông.
Công viên Thể thao Nestle Rowntree cách cơ sở chính một dặm, chính là khuôn viên thể thao chính thức của trường, rộng khoảng 57 mẫu Anh, bao gồm cả sân cỏ, sân tập, trang trại, quán cà phê và khu vực sinh hoạt chung, địa điểm giao lưu.
Chương trình đào tạo tại York St John University
Chương trình đào tạo
Đại học York St John University có 9 cơ sở đào tạo về Nghệ thuật, Thiết kế & Khoa học Máy tính, Kinh doanh, Giáo dục, Y tế, Khoa học, Nhân văn, Tôn giáo, Triết học, Ngôn ngữ và Ngôn ngữ học.
Trường cung cấp hơn 100 chương trình cử nhân và 50 chương trình thạc sĩ, tập trung vào các lĩnh vực thực tiễn như Kinh doanh, Giáo dục, Y tế, Nghệ thuật và Công nghệ.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Chuyên ngành | York St John | Leeds Beckett | Sheffield Hallam | York (University of York) |
| Giáo dục | #20 UK (Guardian) | #25 UK | #30 UK | #15 UK |
| Kinh doanh | #50 UK | #40 UK | #35 UK | #30 UK |
| Nghệ thuật & Thiết kế | #36 UK (Guardian) | #30 UK | #40 UK | Top 50 UK |
| Y tế & Xã hội | #66 UK (Guardian) | #45 UK | #50 UK | #25 UK |
| Tâm lý học | #401-500 (THE) | #35 UK | #40 UK | Top 100 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học York St John University
| Chuyên ngành | Đặc điểm | (THE) World University Rankings 2026 |
| Education Studies – Giáo dục | Lịch sử sư phạm hơn 180 năm, giảng dạy truyền thống, thực tập trường học địa phương và quốc tế. | #401-500 |
| Arts & Humanities – Nghệ thuật & Nhân văn | Studio hiện đại, nghiên cứu công bằng xã hội, hợp tác cộng đồng. | #601-800 |
| Psychology – Tâm lý học | Chương trình thực hành lâm sàng, liên kết NHS, hỗ trợ sức khỏe tâm thần sinh viên. | #401-500 |
| Social Sciences – Khoa học Xã hội | Tập trung công bằng xã hội, chính trị, xã hội học; top về International Outlook. | #801-1000 |
| Creative Writing – Văn bản sáng tạo | Nhấn mạnh sáng tạo cá nhân, hỗ trợ xuất bản, môi trường văn học York phong phú. | - |
| Drama & Dance – Kịch nghệ & Múa | Đào tạo biểu diễn thực tiễn, sân khấu chuyên nghiệp tại di sản UNESCO. | – |
Quy trình tuyển sinh của York St John University
Sinh viên quốc tế mong muốn nhập học tại Đại học York St John University sẽ phải đăng ký tuyển sinh: UCAS, Website nhà trường.
Sinh viên quốc tế ứng tuyển Đại học York St John University qua UCAS (cử nhân), ứng dụng trực tiếp online (thạc sĩ), hoặc văn phòng khu vực – ưu tiên tháng 1, linh hoạt đến tháng 6 tùy chỗ trống.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chứng chỉ / Bằng cấp | Yêu cầu điểm số |
| IELTS (Academic) | Tổng điểm 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5). |
| Cambridge English: Advanced (CAE) | Tổng điểm 169, không có kỹ năng nào dưới 162. |
| Cambridge English: Proficiency (CPE) | Tổng điểm 180, không có kỹ năng nào dưới 180. |
| Duolingo (DET) | Tổng điểm 105. Đọc: tối thiểu 100; Nói, Viết, Nghe: tối thiểu 95. |
| Pearson (PTE) | Tổng điểm 59. Tất cả các kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) đạt tối thiểu mức 59. |
| PSI Services: Skills for English UKVI | Đạt tối thiểu mức B2 Pass. |
| LanguageCert Academic | Tổng điểm 65, tối thiểu 60 cho mỗi kỹ năng. |
| Trinity | Đạt ISE III (C1 SELT) với kết quả Pass ở tất cả các kỹ năng. |
| TOEFL iBT | Tổng điểm 75 (Nghe: 17, Đọc: 18, Nói: 20, Viết: 20). Không chấp nhận các hình thức thi TOEFL khác. |
| Oxford Test of English | Tổng điểm 127, không có kỹ năng nào dưới 112. |
| GCSE | Đạt điểm C trở lên đối với môn Tiếng Anh (English Language). |
| iGCSE | Đạt điểm C trở lên đối với môn Tiếng Anh (ngôn ngữ thứ 1 hoặc thứ 2). |
| AS hoặc A Level | Đạt điểm A hoặc B đối với môn Tiếng Anh. |
| Bằng Cử nhân hoặc Thạc sĩ | Hoàn thành tốt chương trình tại một trường Đại học thuộc quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính và ngôn ngữ giảng dạy là tiếng Anh. |
| European Baccalaureate | L1: 6.0; L2: 7.0; L3: 7.5. |
| International Baccalaureate (IBO) | English A: Văn học hoặc Ngôn ngữ & Văn học (Standard: Level 4/5, Higher: Level 4). English B: (Standard: Level 6, Higher: Level 5). |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Tại Việt Nam | Quy đổi tương đương |
| THPT 7.5+ | A-level BBC-ABB |
| IELTS 6.0 | GCSE English C/4 |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Nhóm/Ngành | Điểm IELTS học thuật |
| Kế toán/Kinh doanh | 6.0 overall (min 5.5) |
| Giáo dục/Tâm lý học | 6.5-7.0 overall (min 6.0) |
| PhD/Nghiên cứu/các ngành khác | 6.5 overall + proposal |
Học bổng York St John University
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| International Undergraduate Scholarship | Sinh viên quốc tế đóng học phí diện tự túc, nhập học các chương trình cử nhân tại cơ sở York. Không áp dụng cho các khóa Top-up (chuyển tiếp 1 năm). | £1,000 (Áp dụng cho năm học đầu tiên). |
| Chevening Scholarship | Dành cho ứng viên bậc Sau đại học (Postgraduate) có tiềm năng lãnh đạo xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới. | Học bổng toàn phần do Chính phủ Anh tài trợ (bao gồm học phí, sinh hoạt phí). |
| Commonwealth Scholarship | Dành cho sinh viên bậc Sau đại học đến từ các quốc gia thuộc khối Thịnh vượng chung để học tập và nghiên cứu. | Tài trợ bởi Ủy ban Học bổng Khối Thịnh vượng chung (CSC), bao gồm nhiều mức hỗ trợ khác nhau. |
| Alumni Scholarships | Dành cho cựu sinh viên của trường tiếp tục học lên các chương trình Sau đại học. | Giảm trừ trực tiếp vào học phí của khóa học sau đại học. |
| Other scholarships | Các chương trình tài trợ khác dành cho nghiên cứu sau đại học từ YSJ và các đối tác bên ngoài. | Thay đổi tùy theo từng dự án và chương trình nghiên cứu cụ thể. |
Học phí, chi phí tại York St John University
Học phí bậc đại học
Học phí tại đại học York St John University dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân tùy chương trình non-lab hoặc lab-based, cố định suốt khóa và trả theo kỳ.
| Chương trình | Học phí hàng năm dự kiến |
| Non-laboratory course | 13,000 – 14,000 |
| Laboratory/workshop | 14,000 – 14,500 |
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình | Học phí ước tính |
| Taught Masters | 12,500 – 15,000 |
| MBA | 15,000 |
| MRes/MPhil/PhD | 14,000 – 15,000 |
Học phí tiếng Anh
| Chương trình | Thời lượng | Học phí | Yêu cầu đầu vào |
| Pre-sessional | 4-12 tuần | 2,000 – 4,000 | IELTS dưới yêu cầu (6.0 overall) |
Học phí Pathways và Pre-sessional
| Nội dung | Học phí (GBP) | Thời lượng | Ghi chú |
| International Foundation | 12,000 – 13,000 | 9-12 tháng | Năm 1 Đại học |
| Pre-Masters | 12,500 – 13,500 | 9 tháng | Thạc sĩ |
Học phí cho sinh viên quốc tế dự kiến tăng 3-5% hàng năm
Cuộc sống sinh viên tại York St John University
Đại học York St John University hiện đang đảm bảo chỗ ở dành cho tất cả sinh viên năm thứ nhất trong nước và quốc tế, đã sẵn sàng học tập tại Vương quốc Anh.
Nhà trường cũng có các khu vực ký túc xá như ở St. John Central, Percy’s Lane, Limes Court, City Residence, The Grande, Garden Street, University Managed Housing, The Brickworks và The Coal Yard.
Trường cũng có dịch vụ hỗ trợ phúc lợi, để tư vấn, huấn luyện về cả thể chất và tinh thần 24/7 dành cho sinh viên.
Nhà trường có sự hỗ trợ đặc biệt tới người khuyết tật, và cả các tình trạng liên quan đến sức khỏe khác.
Cơ hội việc làm bán thời gian
Đối với sinh viên quốc tế, việc cân bằng giữa học tập, tài chính và trải nghiệm cuộc sống tại Anh Quốc là vô cùng quan trọng. Làm thêm giúp sinh viên trang trải chi phí sinh hoạt, trau dồi tiếng Anh, hòa nhập văn hóa Anh Quốc và tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế cho CV sau khi tốt nghiệp.
| Vị trí công việc cụ thể | Mức lương ước tính |
| Nhân viên dịch vụ Campus | £10.42 – £11.50 / giờ |
| Phục vụ / Barista (Nhà hàng, Quán cà phê) | £10.42 – £11.50 / giờ + Tip |
| Thu ngân / Sắp xếp hàng hóa (Siêu thị, Retail) | £10.50 – £12.00 / giờ |
| Hỗ trợ sự kiện (York Racecourse) | £11.00 – £13.00 / giờ |
Chi phí sinh hoạt
Thành phố York nổi tiếng an toàn, xinh đẹp và có mức chi phí sinh hoạt hợp lý hơn đáng kể so với London hay Manchester. Tuy nhiên, việc lập kế hoạch tài chính cụ thể vẫn là ưu tiên hàng đầu.
| Danh mục chi phí | Mức chi trả trung bình / tháng | Ghi chú |
| Ký túc xá / Nhà ở | £520 – £900 | Đã bao gồm hóa đơn điện, nước, internet. Thuê phòng chung (Shared flat) tiết kiệm hơn phòng khép kín (Studio). |
| Thực phẩm & Đi chợ | £180 – £280 | Đi chợ tại các siêu thị giá rẻ như Lidl, Aldi, Tesco và tự nấu ăn tại nhà. |
| Đi lại & Giao thông | £20 – £50 | Trường YSJ nằm ngay sát trung tâm thành phố, hầu hết sinh viên đều đi bộ hoặc đi xe đạp. |
| Tài liệu & Học tập | £20 – £40 | Tận dụng tối đa nguồn tài liệu trực tuyến và sách mượn miễn phí tại thư viện YSJ. |
| Sinh hoạt & Giải trí | £100 – £200 | Chi tiêu cá nhân, giao lưu bạn bè, mua sắm, tập gym hoặc xem phim. |
| Cước điện thoại / Data | £10 – £25 | Sử dụng các gói cước ưu đãi sinh viên từ giffgaff, VOXI hoặc EE. |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Hiện đã có hơn 28.000 cựu sinh viên tốt nghiệp Đại học York St John University, và đang được hưởng rất nhiều lợi ích và nguồn lực độc quyền từ nhà trường. 95-97% sinh viên tốt nghiệp Đại học York St John University có việc làm toàn thời gian hoặc tiếp tục học cao hơn trong vòng 6 tháng, xếp top 25 UK theo DLHE survey.
Trường cung cấp Career Centre suốt đời, internship tích hợp và mạng lưới doanh nghiệp địa phương tại York, hỗ trợ kỹ năng thực tiễn cao. Dịch vụ Hướng nghiệp từ Đại học York St John University giúp sinh viên có thể tiếp cận tới các cơ hội thực tập và bán thời gian hoặc các hoạt động tình nguyện.
| Công việc | Mức lương hàng năm (GBP) |
| Giáo dục & Đào tạo | 30,000 – 35,000 |
| Y tế & Chăm sóc xã hội | 28,000 – 32,000 |
| Kinh doanh & Truyền thông | 27,000 – 31,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Dưới đây là mức lương trung bình của cựu sinh viên tốt nghiệp từ Đại học York St John University:
| Bằng cấp | Mức lương trung bình (EU) |
| Cử nhân nghệ thuật | 36,000 |
| Cử nhân khoa học | 44,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Mạng lưới hơn 40.000 alumni toàn cầu, mạnh tại giáo dục (NHS, trường học), truyền thông (BBC) và kinh doanh địa phương.
Hỗ trợ sự kiện networking, mentorship suốt đời qua YSJSU Alumni Network.
Cựu sinh viên nổi bật có thể kể đến
Paul Blomfield, thành viên Đảng Lao động của Nghị viện Sheffield Central.
Julia Davis, một nhà văn hài kịch và nữ diễn viên.
Harry Gration, người dẫn chương trình truyền hình của BBC Yorkshire.
Câu hỏi thường gặp về York St John University
Đại học York St John University nằm ở đâu?
Tại thành phố York, cách London khoảng 3 giờ tàu hỏa.
Đại học York St John University có thứ hạng tốt không?
Đại học York St John University lần đầu lọt THE World University Rankings 2026 ở vị trí 1001-1200 thế giới (trong 2191 trường từ 115 quốc gia).
Tại UK, trường xếp 92/130 theo THE UK Rank 2026 (overall score 32.1–35.4%).
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường York St John University?
Giáo dục, Nghệ thuật & Thiết kế, Khoa học Máy tính & Thiết kế, Nhân văn – Tôn giáo & Triết học, Ngôn ngữ & Ngôn ngữ học, Biểu diễn & Sản xuất Media, Khoa học Tâm lý & Xã hội.
