Hotline: 1800.55.88.48
Đại học Quốc Gia Úc Australian National University (ANU) | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học Quốc Gia Úc Australian National University – ANU là trường đại học dẫn đầu tại Úc và toàn thế giới kể từ năm 1946. Trường hiện đang giảng dạy các chương trình đại học và sau đại học cho sinh viên đến từ khắp nước Úc và trên toàn thhế giới, nhờ vào sự hỗ trợ của hơn 3.000 học giả cùng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp.
Để lại thông tin để được tư vấn du học Úc cùng rất nhiều cơ hội học bổng hấp dẫn từ ISC Education!
Xem thêm:
Về đại học ANU
| Năm thành lập đại học Australian National University | 1946 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | 32 |
| Số lượng sinh viên đại học ANU | 17.000 – 18.000 |
| Số lượng sinh viên bậc đại học | 10.300 |
| Số lượng sinh viên sau đại học | 7.200 – 7.500 |
| % sinh viên quốc tế | 38% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | 44,000 – 48,000 AUD |
Xếp hạng
Đại học Quốc gia Úc (ANU) hiện đang là một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại thủ đô Canberra, Úc. Trường hiện đang xếp hạng 32 trong Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS 2025.
- Xếp hạng Đại học Thế giới QS: #32
- Xếp hạng QS WUR theo môn học: #8
- Xếp hạng về sự bền vững: #48
| Đơn vị xếp hạng | BXH 2026 | BXH 2025 | BXH 2024 | BXH 2023 | BXH 2022 |
| QS World University Rankings | 32 | 30 | 34 | 30 | 27 |
| THE World University Rankings | 75 | 73 | 67 | 62 | 54 |
Học tập tại đại học Australian National University
Nổi tiếng với chất lượng giảng dạy, nghiên cứu đặc biệt và các lớp học quy mô nhỏ, Đại học Quốc gia Úc (Australian National University – ANU) được QS xếp hạng là trường đại học số 1 tại Úc.
Trường có số lượng nhân viên và cựu sinh viên đoạt giải Nobel cao nhất so với bất kỳ trường đại học nào khác trong nước.
Nghiên cứu của ANU cung cấp thông tin cho quá trình học tập của sinh viên và được đánh giá theo tiêu chuẩn thế giới.
Nhà trường giải quyết được các vấn đề quan trọng của thế giới phức tạp ngày nay, chẳng hạn như đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu, năng lượng thay thế, lương thực và an ninh khu vực, cùng với một số các lĩnh vực nghiên cứu khác bao gồm Nghiên cứu y sinh – Phòng chống bệnh tật, công lý và pháp luật, vật lý, kỹ thuật, nhân văn và nghệ thuật.
Khuôn viên chính của trường nằm ở trung tâm thủ đô quốc gia, Canberra. Là nơi gặp gỡ của những người Ngunnawal và Ngambri thuộc các quốc gia đầu tiên trong hàng nghìn năm, Canberra là thành phố toàn cầu và đa dạng với rất nhiều lễ hội quanh năm và nghệ thuật, văn hóa và giải trí đẳng cấp thế giới.
Không khí trong lành, nhiều vùng núi non, rất nhiều con đường chuyên biệt dành cho xe đạp, với sự cam kết bền vững của người dân địa phương chính là những yếu tố khiến thủ đô trở thành thành phố lành mạnh thứ 5 trên thế giới để sinh sống.
ANU hiện đang là thành viên trong nhóm Group of 8 và là thành viên Úc duy nhất của Liên minh Quốc tế các trường Đại học Nghiên cứu.
>> Xem thêm: Tìm hiểu nhóm các trường đại học Group of 8 của Úc
Vị trí địa lý
Đại học Quốc gia Úc (Australian National University – ANU) có vị trí vô cùng đặc biệt khi tọa lạc tại trung tâm thủ đô Canberra, Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT). Khác với nhiều đại học khác có nhiều cơ sở phân tán, ANU tập trung phần lớn các hoạt động tại một khuôn viên rộng lớn như một “đô thị tri thức” ngay sát khu vực hành chính của quốc gia.

Chương trình đào tạo
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học Australian National University
Đại học Quốc gia Úc (ANU) luôn là một trong những trung tâm nghiên cứu hàng đầu của Úc và thế giới, với bảng xếp hạng QS Ranking 2026 theo ngành học cụ thể như sau:
| Chuyên ngành | QS Ranking by Subject 2026 |
| Triết học (Philosophy) | #3 |
| Nhân chủng học (Anthropology) | #4 |
| Địa lý (Geography) | #7 |
| Chính trị & Quan hệ quốc tế | #8 |
| Khảo cổ học (Archaeology) | #12 |
| Lịch sử (History) | #14 |
| Xã hội học (Sociology) | #17 |
| Nghiên cứu phát triển | #18 |
Học phí tại ANU thường sẽ giao động vào khoảng từ 44,670 AUD – 56,360 AUD, với chi phí dành cho du học sinh thường sẽ cao hơn so với sinh viên trong nước. Học phí sau khi trừ học bổng thường sẽ giao động vào khoảng 30.000 AUD mỗi năm.
Học phí bậc đại học
Học phí bậc Cử nhân tại Đại học Quốc gia Úc (ANU) cho sinh viên quốc tế năm 2025 – 2026 được tính dựa theo số lượng tín chỉ của từng môn học.
Chương trình Bằng kép (Flexible Double Degrees), cho phép sinh viên học 2 bằng cùng một lúc. Học phí của chương trình này thường sẽ được tính dựa trên các môn học cụ thể đã lựa chọn cho cả hai khoa ở mỗi học kỳ.
| Chương trình đào tạo bậc đại học | Học phí hàng năm (AUD) |
| Kinh tế & Kinh doanh (Business & Economics) | $48,000 – $54,000 |
| Luật (Laws) | $51,000 – $56,000 |
| Kỹ thuật & Khoa học máy tính (Engineering & CS) | $50,000 – $56,000 |
| Khoa học tự nhiên (Sciences) | $51,000 – $58,000 |
| Y khoa (Bachelor of Health Science) | $55,000 – $60,000 |
| Chính trị, Triết học & Kinh tế (PPE) | $49,000 – $53,000 |
| Nghệ thuật, Nhân văn & Xã hội (Arts) | $45,000 – $50,000 |
| Âm nhạc & Thiết kế (Music & Design) | $43,000 – $48,000 |
Học phí chương trình sau đại học
| Nhóm ngành | Lĩnh vực tiêu biểu | Học phí dự kiến (AUD/năm) |
| Nhóm 1 | Nhân văn, Nghệ thuật, Khoa học xã hội | ~ 44,670 AUD |
| Nhóm 2 | Toán học, Giáo dục, Ngôn ngữ | ~ 47,670 AUD |
| Nhóm 3 | Công nghệ thông tin, Thiết kế | ~ 50,820 AUD |
| Nhóm 4 | Kinh doanh, Kinh tế, Luật, Kỹ thuật | ~ 53,700 AUD |
| Nhóm 5 | Khoa học tự nhiên, Môi trường | ~ 56,720 AUD |
| Nhóm 6 | Khoa học sức khỏe, Y sinh | ~ 59,750 AUD |
Học phí tiếng Anh
Hiện tại, các khóa học tiếng Anh tại ANU hiện tại đang được giảng dạy thông qua các đối tác đào tạo (như University of Canberra College – UCC), dành cho các du học sinh có ý định nhập học, tuy nhiên chưa đáp ứng đủ điều kiện tiếng Anh.
| Chương trình | Thời lượng | Học phí 2025 | Học phí 2026 |
| Khóa 10 tuần | 10 tuần | ~5.200 AUD | ~5.500 AUD |
| Khóa 20 tuần | 20 tuần | ~11.000 AUD | Dự kiến tăng theo năm |
- Học phí trung bình theo tuần: Khoảng 520 – 550 AUD/tuần.
- Địa điểm học: Thường diễn ra tại cơ sở Acton (ANU) hoặc cơ sở thuộc University of Canberra.
Học phí chương trình dự bị
| Chương trình học | Thời gian học | Học phí dự kiến (AUD) |
| Rapid Foundation (Cấp tốc) | ~4 tháng (1 kỳ) | 21.600 – 23.000 AUD |
| Standard Foundation (Tiêu chuẩn) | ~8-9 tháng (2 kỳ) | 32.000 – 35.000 AUD |
| Extended Foundation (Mở rộng) | ~12 tháng (3 kỳ) | 41.000 – 45.000 AUD |
Chi phí phát sinh
Sinh viên phải đóng học phí theo từng học kỳ (tháng 2 và tháng 7). Trước khi xin Visa, du học sinh sẽ cần phải đóng cọc, thường là học phí học kỳ đầu tiên để nhận được thư mời nhập học.
Các loại chi phí phát sinh có thể kể đến:
- Bảo hiểm y tế (OSHC): dao động khoảng $600 – $800 AUD/năm.
- Phí dịch vụ sinh viên (SSAF): $350 AUD/năm
- Phí đăng ký (Application Fee): Khoảng 150 AUD (không hoàn lại)
Cuộc sống sinh viên
Cuộc sống sinh viên tại Đại học Quốc gia Úc (ANU) mang một phong cách rất riêng biệt, khác hẳn với sự nhộn nhịp hối hả của Sydney hay Melbourne. Tại đây, bạn sẽ trải nghiệm một môi trường tập trung vào học thuật, gắn kết cộng đồng và hòa mình vào thiên nhiên ở thủ đô Canberra.
Chỉ mất khoảng 20 phút để di chuyển trong thủ đô Canberra, qua đó bạn chỉ mất vài phút đi bộ là đến trung tâm thành phố (Civic).
Đây cũng là một trong những môi trường đại học an toàn nhất nước Úc. Bạn có thể yên tâm học tập tại thư viện đến khuya và sử dụng dịch vụ UniSafe để có thể về ký túc xá an toàn.
Hiện nay, nhà trường đnag có khoảng 150 câu lạc bộ
- Hội sinh viên Việt Nam tại ANU (AVIS) rất đông và năng động, thường xuyên tổ chức các buổi đón tân sinh viên, tiệc Trung thu, Tết và các giải bóng đá.
- Câu lạc bộ chuyên ngành: ví dụ như ANU Law Society hay Business and Economics Society, để có thể mở rộng mạng lưới chuyên môn.
- Hoạt động ngoài trời: Do thủ đô Canberra có nhiều công viên và hồ nước, nên có rất nhiều CLB vận động như leo núi, chèo thuyền (Rowing) và đạp xe
Chi phí sinh hoạt
| Hạng mục chi phí | Mức Tiết kiệm (Shared House) | Mức Trung bình (Student Apartment) | Mức Cao cấp (Ký túc xá/Studio) |
| Tiền thuê nhà | $1,100 – $1,400 | $1,700 – $2,300 | $2,600 – $3,500 |
| Ăn uống (Siêu thị & nấu ăn) | $450 – $650 | $650 – $900 | $950 – $1,250 |
| Tiện ích (Điện, nước, Gas) | $120 – $180 | Đã bao gồm (Ký túc xá) | $200 – $300 |
| Internet & Điện thoại | $50 – $80 | $70 – $100 | $100 – $150 |
| Đi lại (Thẻ Myki/MyWay) | $60 – $100 | $80 – $120 | $120 – $180 |
| Giải trí & Cá nhân | $200 – $350 | $400 – $650 | $700 – $1,100 |
| Tổng cộng hàng tháng | $1,980 – $2,760 | $2,900 – $4,070 | $4,670 – $6,480 |
Quy trình tuyển sinh
Yêu cầu nhập học tại Đại học Quốc gia Úc cực kỳ khó khăn, với tỷ lệ chấp nhận 35%.
Hiện đại học Quốc gia Úc tổ chức tuyển sinh cho hai học kỳ: học kỳ 1 vào tháng 2 và học kỳ 2 vào tháng 7, nhận hồ sơ trong suốt cả năm cho sinh viên quốc tế.
Đại học Quốc gia Australia có gần 29% là sinh viên quốc tế. ANU hiện có khoảng 26.000 sinh viên, trong đó có 7.425 sinh viên nước ngoài.
Khi đăng ký nhập học, các bạn học sinh sẽ bắt buọc phải đảm bảo được một số yêu cầu sau:
- Đáp ứng các yêu cầu tuyển sinh trong danh mục chương trình và khóa học
- Cung cấp bằng chứng về trình độ tiếng Anh (PDF).
Chương trình đại học cần yêu cầu trình độ đáp ứng các yêu cầu nhập học tối thiểu, cụ thể như sau:
- Đạt trình độ trung học phổ thông hoặc sau trung học (giáo dục và đào tạo nghề, văn bằng hoặc bằng cấp liên kết hoặc một khóa học dự bị đại học đã được phê duyệt), hoặc
- Có bằng cấp đại học ở Úc hoặc ở nước ngoài (một năm học toàn thời gian tiêu chuẩn trong một chương trình cấp bằng tại một cơ sở giáo dục đại học khác của Úc hoặc quốc tế)
Chương trình sau đại học: ứng viên phải có bằng cử nhân được ANU phê duyệt, hoặc bằng cấp khác được công nhận bởi Khung trình độ của Úc.
| Yêu cầu chung | Điểm yêu cầu |
| GMAT | 550+ |
| GPA | 4+ |
| IELTS | 6+ |
| TOEFL | 80+ |
| Bachelor – Bằng cử nhân | |
| SAT | 1170+ |
| ATAR | 80+ |
| IELTS | 6+ |
| TOEFL | 80+ |
| Master – Bằng thạc sĩ | |
| IELTS | 6+ |
| TOEFL | 80+ |
| Cambridge CAE Advanced | 176+ |
| PTE Academic | 64+ |
| International Baccalaureate | 29+ |
| A-levels | 12+ |
| SAT | 1170+ |
| ACT | 23+ |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Chương trình | Yêu cầu đầu vào |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh [M.B.A] | Điểm trung bình tối thiểu 5.0/7.0GMAT- 600 trở lênKinh nghiệm làm việc- 5 năm |
| Cử nhân Kế toán [B.Acc] | Trình độ lớp 12 hoặc tương đươngIELTS- 6.5 trở lên |
| Thạc sĩ chuyên ngành Máy tính | Điểm trung bình tối thiểu 5.0/7.0Kinh nghiệm làm việc- 3 năm |
| Bậc thầy về phân tích dữ liệu ứng dụng | Điểm trung bình tối thiểu 5.0/7.0Kinh nghiệm làm việc- 3 năm |
| Cử nhân Kỹ thuật phần mềm | Trình độ lớp 12 hoặc tương đươngIELTS- 6.5 trở lên |
| Thạc sĩ quản lý tiếp thị | Điểm trung bình tối thiểu 5.0/7.0Kinh nghiệm làm việc- 3 năm GMAT- 550 trở lên |
| Cử nhân Công nghệ sinh học | Trình độ lớp 12 hoặc tương đươngIELTS- 6.5 trở lên |
| Cử nhân nghiên cứu cổ điển | Trình độ lớp 12 hoặc tương đươngIELTS- 6.5 trở lên |
| Thạc sĩ Kỹ thuật [M.Eng] về Cơ điện tử | Điểm trung bình tối thiểu 5.0/7.0Kinh nghiệm làm việc- 3 năm |
| Thạc sĩ kế toán chuyên nghiệp | Điểm trung bình tối thiểu 5.0/7.0 |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Khi nộp đơn đăng ký tuyển sinh, sinh viên sẽ được xét duyệt tự động dựa trên điểm GPA, với bộ hồ sơ học bổng riêng (áp dụng học bổng 50%, xét dựa trên GPA, hoạt động ngoại khóa, giải thưởng học tập, bài luận theo yêu cầu của trường)
Hơn 110 chuyên ngành cho các khóa học sau đại học được cung cấp tại ANU trong các lĩnh vực kế toán, khoa học khí hậu, kinh doanh thiết yếu, v.v.
Phí đăng ký tuyển sinh cần nộp qua trung tâm Tuyển sinh Đại học:
- Nộp sớm: 70USD
- Tiêu chuẩn: 200USD (không hoàn lại)
Yêu cầu nhập học
- Bảng điểm học tập từ các trường cao đẳng/đại học theo học lần cuối cùng với bản dịch tiếng Anh
- Điểm năng lực tiếng anh
- ID chính thức (hộ chiếu / giấy khai sinh)
- Điều kiện tiên quyết dành riêng cho chương trình khá linh hoạt, vui lòng liên hệ với ISC-Education để biết thêm chi tiết.
| Yêu cầu đầu vào | Thạc sĩ kinh tế ứng dụng | Thạc sĩ Quản lý Quốc tế (Nâng cao) | Thạc sĩ điều hành chính sách công | Thạc sĩ Công nghệ sinh học (Nâng cao) |
| Học phí hàng năm | 50.400 AUD | 50.400 AUD | 48.384 AUD | 48.384 AUD |
| Điều kiện tiên quyết | Điểm trung bình tối thiểu là 5.0 trên thang điểm 7.0 | Điểm trung bình tối thiểu là 6.0 trên thang điểm 7.0 | điểm trung bình tối thiểu là 5.0 trên thang điểm 7.0 | Điểm trung bình tối thiểu 5.5/7.0ít nhất 8 khóa học trong một lĩnh vực cùng nguồn gốc, bao gồm tối thiểu 2 khóa học về hóa học |
| Thời gian học | 2 năm toàn thời gian | 2 năm toàn thời gian | 1 năm toàn thời gian | 2 năm toàn thời gian |
| GRE/GMAT | Không yêu cầu | GMAT- điểm tối thiểu là 550 | Không yêu cầu | Không yêu cầu |
| CV/Sơ yếu lý lịch | Không yêu cầu | Yêu cầu | Yêu cầu | Không yêu cầu |
| Giấy giới thiệu | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Bắt buộc (2) | Không yêu cầu |
| Tuyên bố cá nhân | Không yêu cầu | Không yêu cầu | Yêu cầu | Không yêu cầu |
| Kinh nghiệm làm việc | Không yêu cầu | Tối thiểu 3 năm | Tối thiểu 7 năm kinh nghiệm về chính sách công trong chính phủ/ tổ chức lợi nhuận/ phi lợi nhuận | Không yêu cầu |
Điều kiện tuyển sinh chương trình MBA – Quản trị kinh doanh tại ANU
Trường Kinh doanh và Kinh tế ANU cấp bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh cho sinh viên quốc tế muốn học MBA tại Úc. Sinh viên quốc tế đăng ký học MBA tại ANU nên lưu ý rằng việc đáp ứng tất cả các yêu cầu không đảm bảo việc nhập học, bởi sẽ được lựa chọn tuyển sinh dựa theo tiêu chí xếp hạng cạnh tranh (Nói cách khác là mặt bằng sinh viên chất lượng nói chung của năm học đó).
| Yếu tố | Chi tiết |
| Độ dài chương trình | 1,5 năm toàn thời gian |
| Phương thức giao hàng | Mặt đối mặt |
| Lĩnh vực giáo dục | Quản lý kinh doanh |
| Phiên tiếp nhận | Học kỳ 1 (tháng 2) |
| Thời hạn | 1/11/2022 |
| Yêu cầu nhập học | Bằng cử nhân hoặc tương đương với điểm trung bình tối thiểu là 5.0/7.0Điểm GMAT- 600 trở lên Kinh nghiệm làm việc tối thiểu- 5 năm |
| Các yêu cầu bổ sung | CV (Mẫu), 2 LOR, Phỏng vấn |
| Học phí | 57169,30 AUD mỗi năm |
| Chuyên ngành | Khái niệm cơ bản về quản lý doanh nghiệp Khái niệm cơ bản về quản lý |
| Thời gian thông báo thông tin tuyển sinh | 4 tuần sau ngày kết thúc |
Yêu cầu đầu vào tiếng Anh
| Bài thi tiếng Anh | Điểm tối thiểu |
| IELTS | Tổng điểm 6.0 (Tối thiểu 5.5 trong mỗi phần) |
| TOEFL- PBT | 550 (Tối thiểu 4.0 trong phần viết) |
| TOEFL-IBT | Tổng điểm 68 (Điểm tối thiểu viết- 18) |
| PTE | Tổng điểm 57 (Tối thiểu 50 trong mỗi phần giao tiếp) |
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Học bổng tại ANU thường sẽ có giá trị vào khoảng 25% – 50% học phí. Trong những năm qua, học bổng ANU của Đại học Quốc gia Úc luôn là một trong những chương trình quan trọng dành cho sinh viên quốc tế đến từ các quốc tịch khác nhau.
Với hơn 250 chương trình học bổng, tài trợ cho hơn 5.000 sinh viên quốc tế, du học sinh có thể theo đuổi chương trình Đại học Quốc gia Úc mong muốn.
Sinh viên quốc tế đăng ký theo đuổi giáo dục đại học tại Úc và tại ANU, được cấp học bổng dựa trên thành tích học tập và yêu cầu tài chính.
Tuy nhiên, đây không phải là những loại học bổng duy nhất của Đại học Quốc gia Úc. Chính sách các chương trình học bổng còn dựa trên:
- Giới tính
- Khả năng thể thao
- Bệnh/khuyết tật cá nhân
- Du lịch và học tập tài trợ
Sinh viên quốc tế sắp đăng ký vào các chương trình cử nhân, thạc sĩ hoặc nghiên cứu của ANU sẽ tự động được xem xét nhận học bổng ANU.
Với tiêu chí lựa chọn dựa trên lịch sử học tập và phi học thuật, nên sinh viên sẽ được đánh giá dựa trên đơn xin nhập học vào ANU.
Các sinh viên tương lai nên tìm hiểu các loại học bổng ANU khác nhau, tùy theo sự lựa chọn về bằng cấp tại đại học ANU.
Xem thêm: Tổng hợp học bổng du học Úc mới nhất 2025 – 2026
Học bổng đại học
Đại học ANU đang có tới 55 nhóm học bổng dành cho sinh viên đại học. Đây chính là cách nhà trường miễn giảm học phí cho hơn 1.000 sinh viên quốc tế.
90% học bổng ANU dành cho sinh viên đại học không yêu cầu bất kỳ đơn xin học bổng bổ sung nào. Đây là danh sách tự động, người được lựa chọn sẽ lọt vào danh sách này dựa trên đơn xin nhập học.
Một số học bổng đại học quốc gia Úc dành cho sinh viên quốc tế được đề cập, cụ thể như sau:
| Học bổng ANU | Giá trị học bổng | Điều kiện nhận học bổng |
| Học bổng đại học quốc tế của Đại học Kinh doanh & Kinh tế ANU | Miễn 100% học phí | Bắt đầu chương trình đại học tại ANU CBE; ATAR tối thiểu 87 |
| Học bổng đa dạng toàn cầu ANU | 25.000AUD | Sinh viên quốc tế thuộc Khu vực nguồn đa dạng được nhắm mục tiêu của ANU (bao gồm Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan, v.v.); Bắt đầu chương trình ANU Pathway |
| Học bổng danh dự của trường nghiên cứu kế toán | 15.000AUD | Bắt đầu chương trình Cử nhân Thương mại hoặc Cử nhân Kinh tế |
| Học bổng danh dự của Đại học Kinh doanh & Kinh tế ANU | 15.000AUD | Ghi danh vào bất kỳ chương trình Danh dự ANU CBE toàn thời gian nào |
| Học bổng danh dự của trường nghiên cứu hóa học ANU | 5.000AUD | Bắt đầu chương trình Danh dự ANU về Khoa học, chuyên ngành Hóa học; Điểm trung bình tối thiểu 6.0/7.0 tại thời điểm nhập học |
| Học bổng xuất sắc ANU | 5.000AUD; Miễn 10% học phí các năm tiếp theo | Ghi danh vào Chương trình ANU lần đầu tiên; Điểm trung bình nhập học tối thiểu là 5.0 |
Học bổng sau đại học
Hàng năm có hơn 70 suất học bổng của Đại học Quốc gia Úc dành cho chương trình học thạc sĩ. Trong số này, 36 chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế tương lai.
Giống như các học bổng ANU khác, phần lớn học bổng thạc sĩ cũng không yêu cầu mẫu đơn xin học bổng bổ sung. Sinh viên đủ điều kiện được xem xét và trao giải chỉ dựa trên đơn xin nhập học của họ.
Một số học bổng ANU có giá trị cao, có thể kể đến như sau:
| Học bổng ANU | Giá trị học bổng | Điều kiện nhận học bổng |
| Học bổng sau đại học quốc tế của Đại học Kinh doanh và Kinh tế ANU | Giảm 50% học phí | Điểm trung bình nhập học tối thiểu là 5.0/7.0 |
| Đại học Kỹ thuật & Khoa học Máy tính ANU Học bổng xuất sắc sau đại học quốc tế | Giảm 50% học phí | Công dân của một quốc gia đủ điều kiện như Ấn Độ;Điểm trung bình tối thiểu là 4,5 ở cấp độ UGLần đầu vào ANU; |
| Học bổng đa dạng toàn cầu ANU | 25.000AUD | Sinh viên quốc tế thuộc Khu vực nguồn đa dạng được nhắm mục tiêu của ANU (bao gồm Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan, v.v.); Bắt đầu chương trình ANU Pathway |
| Học bổng Xuất sắc Quốc tế của Đại học Luật ANU | 20.000AUD | Công dân Ấn Độ, Malaysia, Indonesia, Pakistan, Sri Lanka, Thái Lan, Singapore, Hàn Quốc, Việt Nam hoặc Philippines; Điểm trung bình tối thiểu 5.5/7.0; Bắt đầu chương trình Thạc sĩ Luật ANU |
| Học bổng lãnh đạo nữ ANUAFC | 5.000AUD | Học sinh nữ; Thể hiện kỹ năng lãnh đạo; Thành tích học tập xuất sắc” |
Học bổng nghiên cứu
Sinh viên quốc tế có thể bắt đầu chương trình Thạc sĩ Nghiên cứu hoặc Tiến sĩ được cấp 84 Học bổng của Đại học Quốc gia Úc. Tương tự như các chương trình học bổng khóa học, những học bổng này cũng được trao bởi các cơ sở giáo dục và cao đẳng cùng thuộc trường ANU.
Một số học bổng ANU phổ biến dành cho sinh viên quốc tế bắt đầu bằng cấp dựa trên nghiên cứu là:
- Học bổng tiến sĩ ANU
- Học bổng tiến sĩ Stephen & Helen Wurm
- Thạc sĩ triết học ANU
- Học bổng nghiên cứu của Đại học ANU
Phần lớn các học bổng Nghiên cứu ANU có (các) lợi ích tương tự, tiêu chí đủ điều kiện và quy trình đăng ký.
- Giá trị học bổng: Số tiền thưởng là 27.596 AUD hoặc 28.092 AUD.
- Ngoài ra, một số học bổng nghiên cứu cung cấp chương trình trợ cấp đi lại, ăn ở và tái định cư.
- Tiêu chí đủ điều kiện: Ghi danh vào một mức độ nghiên cứu có liên quan; hoàn thành khóa học với bằng hạng nhất (trên 65%).
- Cách đăng ký: Đây không phải là các nhóm học bổng cần đăng ký chủ động, và sẽ được nhà trường tự động xem xét.
Ngoài những suất học bổng có giá trị cao này, ANU còn cung cấp các suất học bổng giảm giá học phí nhỏ cho sinh viên quốc tế bắt đầu học tiến sĩ.
Đối với những học bổng nhỏ hơn, giá trị thường sẽ rơi vào từ 1.000AUD đến 7.000AUD.

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Đại học Quốc gia Úc (Australian National University – ANU) tọa lạc tại thủ đô Canberra, chính là trung tâm quyền lực của Úc với rất nhiều các cơ quan chính phủ, viện nghiên cứu và các tập đoàn tư vấn chiến lược.
Sinh viên ANU do đó sẽ có mức lương khởi điểm thuộc hàng cao nhất nước Úc, đặc biệt trong các lĩnh vực chính sách công, luật và khoa học.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Chuyên viên tư vấn Chính sách / Ngoại giao | $78,000 – $92,000 |
| Luật sư / Cố vấn pháp lý | $75,000 – $95,000 |
| Nhà nghiên cứu / Khoa học dữ liệu | $80,000 – $98,000 |
| Kỹ sư phần mềm / Hệ thống | $82,000 – $100,000 |
| Chuyên viên phân tích kinh tế / Tài chính | $75,000 – $90,000 |
| Chuyên gia bảo mật / Tình báo | $85,000 – $105,000 |
| Chuyên gia tư vấn bền vững | $72,000 – $85,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Bằng Cử nhân (Bachelor) | $72,000 – $80,000 |
| Bằng Thạc sĩ (Master) | $88,000 – $102,000 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | $115,000 – $135,000 |
| Bằng Tiến sĩ (PhD) | $98,000 – $118,000 |
| Chứng chỉ sau đại học (Grad Dip) | $82,000 – $92,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học Quốc gia Úc (Australian National University – ANU) là ngôi trường đã đào tạo ra rất nhiều các nhà lãnh đạo chính trị, nhà khoa học đoạt giải Nobel và các chuyên gia quốc tế.
Do nằm tại thủ đô Canberra, đại học ANU là trường đào tạo các cán bộ chủ chốt trong bộ máy chính phủ, cơ quan ngoại giao và các đơn vị tình báo của Úc.
- Mạng lưới Giải Nobel: ANU đã đào tạo 6 cá nhân đoạt giải Nobel.
- Học bổng Rhodes: Trường có số lượng sinh viên đạt học bổng Rhodes (học bổng danh giá nhất thế giới để học tại đại học Oxford) rất cao mỗi năm.
- Kết nối với toàn thế giới: Cựu sinh viên ANU nắm giữ các vị trí quan trọng trong Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các tổ chức tư vấn chính sách toàn cầu.
| Cựu sinh viên | Năm tốt nghiệp | Thành tựu & Vị trí công việc |
| Kevin Rudd | 1981 | Thủ tướng thứ 26 của Úc. Hiện là Đại sứ Úc tại Hoa Kỳ. |
| Bob Hawke | 1950s | Thủ tướng thứ 23 của Úc, giữ chức vụ lâu nhất của Đảng Lao động Úc. |
| Brian Schmidt | (Giảng viên/Lãnh đạo) | Giải Nobel Vật lý (2011); Nguyên Hiệu trưởng (Vice-Chancellor) của ANU. |
| John Howard | 1960s (Luật) | Thủ tướng thứ 25 của Úc. |
| Gareth Evans | 1970s | Cựu Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Úc, Hiệu trưởng ANU, và Chủ tịch Nhóm Khủng hoảng Quốc tế (ICG). |
| Penny Wong | 1990s | Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Úc hiện tại; người phụ nữ đầu tiên là lãnh đạo Chính phủ tại Thượng viện. |
| Annastacia Palaszczuk | 1990s | Nguyên Thủ hiến bang Queensland (người phụ nữ đầu tiên thắng 3 kỳ bầu cử liên tiếp). |
| Jennifer Robinson | 2000s | Luật sư nhân quyền nổi tiếng toàn cầu, người bào chữa cho Julian Assange (WikiLeaks). |
| Stan Grant | 1980s | Nhà báo quốc tế nổi tiếng của CNN và ABC, tác giả đoạt nhiều giải thưởng. |
| Frances Adamson | 1980s | Thống đốc bang Nam Úc; Cựu Thứ trưởng Bộ Ngoại giao và Thương mại. |

Câu hỏi thường gặp
Đại học Australian National University ANU nằm ở đâu?
Đại học Quốc gia Úc (ANU) tọa lạc tại vùng ngoại ô Acton thuộc thủ đô Canberra, lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT), có khuôn viên nằm ngay sát trung tâm chính trị và hành chính của Australia
Đại học Australian National University ANU có thứ hạng tốt không?
Đại học Quốc gia Úc (ANU) hiện đang có thứ hạng 31 toàn cầu theo BXH QS World University Rankings 2026 và xếp thứ 73 theo THE Rankings 2025.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại Australian National University ANU?
Triết học, Nhân chủng học, Địa lý, Chính trị học, và Nghiên cứu Phát triển



