Hotline: 1800.55.88.48
Đại học Monash University | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học Monash University là trường đại học danh tiếng và lớn nhất ở Úc, được xếp hạng trong top 100 thế giới và là thành viên của Nhóm 8 (Group 8) – Top các trường nổi tiếng nhất tại Úc. Hãy cùng tìm hiểu sơ qua về đại học Monash University, yêu cầu đầu vào, chi phí học và học bổng nhé.
- Xem thêm:
- Top 8 đại học thuộc Go8
- Group of 8 là gì?
Về đại học Monash University
| Năm thành lập đại học Monash University | 1958 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | Top 40 |
| Số lượng sinh viên đại học Monash University | 86.000 |
| Số lượng sinh viên bậc đại học | 56.000 |
| Số lượng sinh viên sau đại học | 25.000 – 28.000 |
| % sinh viên quốc tế | 41% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | 40.000 – 48.000 AUD |
Xếp hạng
| Đơn vị xếp hạng | BXH 2026 | BXH 2025 | BXH 2024 | BXH 2023 | BXH 2022 |
| QS World University Rankings | 36 | 37 | 42 | 57 | 58 |
| THE World University Rankings | 58 | 58 | 54 | 44 | 57 |
Học tập tại đại học Monash University
Đại học Monash University là trường đại học lớn nhất ở Úc, được xếp hạng trong top 100 thế giới và là thành viên của Nhóm 8 (Group 8) – Top các trường nổi tiếng nhất tại Úc.
Trường được đặt theo tên của ngài John Monash, chính là sự mong muốn mốn của ông để thúc đẩy tinh thần học tập của sinh viên, với ý thức xây dựng cộng đồng sau này, cũng như cải thiện được kỹ năng và sự tự tin, qua đó đem đến sự thay đổi tích cực.
Trong vòng chưa đầy 60 năm, từ một ngôi trường nhỏ, Monash University đã phát triển từ một khuôn viên đơn lẻ thành một cường quốc về giáo dục và nghiên cứu với sự hiện diện trên bốn châu lục, cam kết đối mặt với những thách thức trong thời đại mới.
Định hướng đào tạo, công trình nghiên cứu chính là có mục đích để tạo ra ảnh hưởng trên toàn thế giới, từ việc mang nước sạch đến các ngôi làng ở Châu Phi đến việc tạo ra các loại vaccine, bảo vệ sức khoẻ con người.

Vị trí địa lý
Đại học Monash có trụ sở chính tại thành phố Melbourne, bang Victoria, Úc. Đây là một trong những trường đại học có quy mô lớn nhất nước Úc với nhiều cơ sở (campus) tọa lạc tại các vị trí chiến lược, phục vụ cho các nhóm ngành đào tạo chuyên biệt khác nhau.
Trường đại học Monash University có tới 4 cơ sở ở Úc, một ở Malaysia và hơn 100 đối tác quốc tế. Đây chính là cơ hội để sinh viên có thể tham gia vào nhiều chương trình trao đổi, thông qua sự hợp tác quốc tế trên quy mô toàn cầu.
Sinh viên sẽ có nhiều mối quan hệ bạn bè, với nhiều lựa chọn hơn để sinh sống, học tập và làm việc ở nước ngoài.
Dưới đây là 5 cơ sở làm việc trực thuộc đại học Monash University:
- Cơ sở Clayton (Cơ sở lớn nhất): địa chỉ ở Wellington Rd, Clayton VIC 3800, Australia, là trụ sở chính với hầu hết các khoa như Kỹ thuật, Khoa học, Y khoa, và CNTT
- Cơ sở Caulfield: địa chỉ ở 900 Dandenong Rd, Caulfield East VIC 3145, Australia; là cơ sở lớn thứ hai, nằm gần trung tâm Melbourne hơn Clayton. Đây là trung tâm đào tạo chính về Kinh tế, Kinh doanh, Nghệ thuật, Thiết kế và Kiến trúc.
- Cơ sở Parkville: địa chỉ ở 381 Royal Parade, Parkville VIC 3052, Australia, nằm ngay sát trung tâm thành phố Melbourne. Đây là cơ sở chuyên biệt dành cho Khoa Dược và Khoa học Dược phẩm (ngành học xếp hạng Top 2 thế giới của Monash).
- Cơ sở Peninsula có địa chỉ ở Moorooduc Hwy, Frankston VIC 3199, Australia, nằm cách trung tâm Melbourne khoảng 40km về phía Nam, gần biển. Cơ sở này tập trung vào các ngành Y tế dự phòng, Điều dưỡng và Giáo dục mầm non/Tiểu học.
- Cao đẳng Monash (Monash College – City Location), có địa chỉ ở Level 5/750 Collins St, Docklands VIC 3008, Australia, toạ lạc ngay tại khu vực sầm uất Docklands ở trung tâm thành phố (CBD), đào tạo các chương trình dự bị và khoá học tiếng Anh cho sinh viên quốc tế trước khi vào khóa chính.
Ngoài các cơ sở tại Úc, Đại học Monash còn có các chi nhánh quốc tế quan trọng tại Malaysia (Sunway City), Indonesia (Jakarta), và các trung tâm nghiên cứu tại Trung Quốc, Ý và Ấn Độ.
Chương trình đào tạo
Hiện nay, hầu hết tất cả các khoá học tại Monash đều có kiến thức liên quan đến các vấn đề toàn cầu, dành cho sinh viên đến từ các nền văn hóa đa dạng khác nhau.
Qua đó, du học sinh có thể lựa chọn bắt đầu chương trình học của mình tại Úc và tiếp tục học ở Ý, Malaysia, Ấn Độ, Trung Quốc hoặc bất kỳ học viện nào trong số 100 học viện đối tác của Monash trên toàn thế giới.
Monash University là người đi đầu trong tổng cộng hơn 150 lĩnh vực nghiên cứu trên 10 chuyên ngành, bao gồm tất cả các lĩnh vực đa dạng như sản xuất phụ gia, phát triển thuốc, bạo lực gia đình và thiết kế bền vững.
Có rất nhiều ý tưởng được phát triển tại đại học Monash – chẳng hạn như sáng chế vaccine, hay động cơ in 3D – đã được thương mại hóa và đang đem đến các tác động tích cực cho cuộc sống hiện tại.
Đại học Monash đặc biệt có nhiều lựa chọn học tập, cho phép sinh viên kết hợp việc học trên lớp, với điểm mạnh và tham vọng cá nhân.
Đại học Monash University cung cấp số lượng bằng cấp lớn nhất ở Úc, bao gồm hơn 140 lựa chọn cấp bằng như bằng kép sáng tạo, bằng cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ.
Dưới đây là tổng hợp một số chuyên môn nổi bật nhất trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu tốt nhất tại đại học Monash University kèm học phí, cụ thể trong các chuyên ngành như sau:
Xếp hạng môn học tốt nhất tại Monash University
Đại học Monash (Monash University) luôn duy trì vị thế là một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu thế giới với rất nhiều ngành học nằm trong top đầu toàn cầu.
Theo dữ liệu mới nhất từ QS World University Rankings by Subject 2026, dưới đây là những ngành học tốt nhất được giảng dạy tại đại học Monash University.
| Chuyên ngành | QS Ranking by Subject 2026 |
| Dược & Khoa học Dược phẩm (Pharmacy & Pharmacology) | #2 |
| Giáo dục (Education) | #12 |
| Điều dưỡng (Nursing) | #14 |
| Kỹ thuật Khoáng sản & Khai khoáng (Mineral & Mining Engineering) | #17 |
Học phí bậc đại học
| Chương trình đào tạo bậc đại học | Học phí hàng năm (AUD) |
| Kinh doanh & Kinh tế (Kế toán, Tài chính, QTKD) | $50,000 – $53,000 |
| Công nghệ thông tin (Khoa học máy tính, AI, An ninh mạng) | $50,000 – $54,000 |
| Kỹ thuật (Cơ khí, Điện tử, Xây dựng, Hàng không) | $53,000 – $57,000 |
| Y khoa, Điều dưỡng & Khoa học sức khỏe | $43,000 – $55,000 |
| Dược & Khoa học Dược phẩm | $51,000 – $55,000 |
| Luật | $51,000 – $54,000 |
| Thiết kế, Nghệ thuật & Kiến trúc | $41,000 – $48,000 |
| Khoa học tự nhiên (Sinh học, Hóa học, Vật lý) | $50,000 – $54,000 |
| Giáo dục & Đào tạo | $40,000 – $44,000 |
| Nhân văn & Khoa học xã hội (Truyền thông, Ngôn ngữ) | $39,000 – $44,000 |
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình đào tạo sau đại học | Học phí ước tính hàng năm (AUD) |
| Kinh doanh & Kinh tế (Business & Economics) | $50,000 – $56,000 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | $60,000 – $65,000 |
| Công nghệ thông tin (IT & Data Science) | $49,000 – $53,000 |
| Kỹ thuật (Engineering) | $52,000 – $56,000 |
| Dược & Khoa học Dược (Pharmacy) | $50,000 – $55,000 |
| Y khoa, Điều dưỡng & Khoa học Sức khỏe | $45,000 – $58,000 |
| Luật (Law & Juris Doctor) | $48,000 – $53,000 |
| Giáo dục & Đào tạo (Education) | $38,000 – $42,000 |
| Nghệ thuật, Thiết kế & Kiến trúc | $42,000 – $48,000 |
| Khoa học Nhân văn & Xã hội (Arts) | $39,000 – $44,000 |
Học phí chương trình cao đẳng
| Chương trình học | Học phí (Phần 1) | Học phí (Phần 2) |
| Diploma of Applied Data Science | $29,390.00 | $33,590.00 |
| Diploma of Arts | $25,920.00 | $28,860.00 |
| Diploma of Arts (Education studies) | N/A | $29,131.50 |
| Diploma of Art & Design | $27,180.00 | $29,910.00 |
| Diploma of Business | $29,910.00 | $33,060.00 |
| Diploma of Business (Education studies) | N/A | $32,281.50 |
| Diploma of Engineering | $30,330.00 | $34,530.00 |
| Diploma of IT | $29,910.00 | $34,120.00 |
| Diploma of Science | $29,390.00 | $33,590.00 |
| Diploma of Science (Education studies) | N/A | $32,679.00 |
Học phí học tiếng Anh
| Chương trình học | Học phí mỗi tuần (2026) |
| Monash English | AUD490/ tuần |
| Monash English Bridging for Diplomas | AUD570/ tuần |
| Monash English Bridging for University | AUD570/ tuần |
| Introductory Academic Program | AUD380/ tuần |
Học phí chương trình dự bị
| Chương trình học | Thời gian học | Học phí dự kiến năm 2026 (AUD) |
| Standard (Tiêu chuẩn) | 12 tháng (2 học kỳ) | $34,500 – $36,500 |
| Intensive (Cấp tốc) | 9 tháng (2 học kỳ rút ngắn) | $34,500 – $36,500 |
| Extended (Mở rộng) | 18 tháng (3 học kỳ) | $51,500 – $54,500 |
Chi phí phát sinh
| Phí quản lý (Monash English và Monash English Bridging) | $305.00 |
| Phí hành chính (Chương trình Học thuật Giới thiệu) | $100.00 |
| Bảng điểm học tập (mỗi bản sao) | $40.00 |
| Thư sinh viên | $34.00 |
| Thư tham dự | $34.00 |
| Thư ngắn và bảng điểm học tập (dịch vụ chuyển phát nhanh) | $125.00 |
| Phục hồi đăng ký sau khi hết hiệu lực | $240.00 |
| Tiền đặt cọc trong tủ khóa (chỉ trong khuôn viên thành phố) | $50.00 |
| Phí thuê tủ đựng đồ (chỉ trong khuôn viên Thành phố) | $20.00 |
| Thay thế thẻ sinh viên M Pass | $44.00 |
| Thay thế dây buộc thẻ sinh viên | $10.00 |
| Thay thế Testamur / Chứng chỉ | $125.00 |
| Thay thế Testamur / Chứng chỉ (Cấp tốc) | $175.00 |
Cuộc sống sinh viên
Cuộc sống sinh viên tại đại học Monash đặc biệt năng động, với màu sắc riêng ở mỗi cơ sở.
Cơ sở Clayton có tới hơn 30.000 sinh viên, với đầy đủ tiện ích như rạp chiếu phim, trung tâm y tế, siêu thị, bưu điện đến hơn 60 quán cà phê và nhà hàng đủ các món Á – Âu.
Cơ sở Caulfield lại có phong cách hiện đại, nằm trong khu đô thị và rất gần trung tâm. Sinh viên ở đây thường có lối sống năng động, gắn liền với các hoạt động triển lãm nghệ thuật và các quán cafe thời thượng.
Ngoài ra, đại học Monash University còn có hơn 100 câu lạc bộ do sinh viên điều hành:
- CLB Học thuật và Nghề nghiệp, ví dụ nhưu theo chuyên ngành như Marketing, Kỹ thuật hay Luật… giúp sinh viên có thể xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) ngay từ khi đang đi học.
- CLB theo sở thích như bắn cung, nhảy K-pop, đến các hội nhóm chơi game hoặc nấu ăn.
Hội sinh viên Việt Nam tại Monash rất mạnh, thường xuyên tổ chức các buổi dã ngoại, Tết cổ truyền và hỗ trợ tân sinh viên làm quen với cuộc sống tại Melbourne.
Ngoài ra, nhà trường cũng cung cấp đầy đủ các công cụ hỗ trợ cho sinh viên như:
- Monash Connect, hỗ trợ giải đáp thắc mắc về học phí, visa và đăng ký môn học.
- Dịch vụ Career Connect: giúp sinh viên sắp tốt nghiệp sửa CV, luyện phỏng vấn và tìm việc làm thêm (part-time) hoặc cơ hội thực tập (internship).
- Chăm sóc sức khoẻ tâm lý, giúp sinh viên được nghỉ ngơi và giảm stress trong kỳ thi.
Rất dễ để sinh viên Monash đi tìm việc làm thêm ở các khu vực xung quanh như tại Chadstone (trung tâm mua sắm lớn nhất Nam Bán Cầu) hoặc làm việc ngay trong trường. Các bạn sinhv iên có thể di chuyển bằng hệ thống xe buýt Inter-campus Shuttle miễn phí chạy liên tục giữa các cơ sở Clayton và Caulfield.
Chi phí sinh hoạt
| Hạng mục chi phí | Mức Tiết kiệm (Shared House) | Mức Trung bình (Student Apartment) | Mức Cao cấp (Ký túc xá/Studio) |
| Tiền thuê nhà | $1,000 – $1,350 | $1,500 – $2,200 | $2,500 – $3,500 |
| Ăn uống (Siêu thị & nấu ăn) | $450 – $650 | $650 – $900 | $950 – $1,250 |
| Tiện ích (Điện, nước, Gas) | $90 – $130 | Đã bao gồm (nếu ở KTX) | $150 – $220 |
| Internet & Điện thoại | $50 – $80 | $70 – $100 | $100 – $150 |
| Đi lại (Thẻ myki sinh viên) | $80 – $120 | $100 – $140 | $140 – $180 |
| Giải trí & Cá nhân | $200 – $350 | $400 – $650 | $800 – $1,200 |
| Tổng cộng hàng tháng | $1,870 – $2,680 | $2,720 – $3,990 | $4,640 – $6,500 |
Quy trình tuyển sinh
Sinh viên Việt Nam sẽ cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ để đảm bảo quá trình xét tuyển diễn ra nhanh chóng. Vì Monash University đã thuộc nhóm trường Level 1 được ưu tiên, nên quy trình giấy tờ đã được đơn giản hóa đáng kể.
- Hồ sơ học thuật (Academic Documents): bằng tốt nghiệp, bảng điểm, chứng chỉ tiếng Anh (Đã dịch thuật và công chứng).
- Hồ sơ cá nhân: hộ chiếu, ảnh thẻ, CCCD có hiệu lực
- Hồ sơ bổ sung (Tùy theo ngành học): CV/Sơ yếu lý lịch (Bắt buộc ở bậc thạc sĩ), Portfolio, Bài luận cá nhân, thư giới thiệu từ giáo viên.4
- Hồ sơ GTE (Genuine Temporary Entrant) để xin thư mời nhập học và Visa: tờ khai GTE đã điền đầy đủ thông tin, giấy tờ chứng minh tài chính.
Quy trình nộp hồ sơ
- Chọn ngành và lĩnh vực, sau đó lấymã khóa học (Course Code) trên website.
- Nộp đơn theo hệ thống trực tuyến của trường hoặc qua các đại diện tuyển sinh (Agent) chính thức tại Việt Nam (miễn phí nộp).
- Nhận Thư mời (Offer Letter): khi đã đạt yêu cầu, bạn sẽ nhận được Conditional Offer (thư mời có điều kiện) hoặc Unconditional Offer (thư mời không điều kiện).
- Đóng học phí & Nhận thư mời chính thức, bao gồm cả bảo hiểm y tế dành cho du học sinh. Đây là những giấy tờ quan trọng nhất để xin Visa.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Tại thời điểm đăng ký một khóa học tại Đại học Monash University, du học sinh bắt buộc phải từ 17 tuổi trở lên, trừ đã 16 tuổi vào thời điểm đăng ký vào trường đại học, với điểm VCE ATAR từ 95 trở lên; hoặc xếp hạng tương đương trong một bằng cấp khác được Monash University công nhận; hoặc đã nhận được sự chấp thuận của trưởng khoa.
Ngoài ra, ứng viên cần:
- Đạt yêu cầu hoàn thành năm cuối trung học cơ sở hoặc tương đương, bao gồm cả tiếng Anh
- Hoàn thành tốt chương trình Tú tài Quốc tế (IB), bao gồm cả tiếng Anh
- Hoàn thành đạt yêu cầu Chứng chỉ Thành tựu Giáo dục Quốc gia New Zealand (NCEA), bao gồm cả điều kiện về tiếng Anh tiếng Anh
- Với các ứng viên mong muốn theo học chương trình đại học, sẽ cần phải có đầy đủ giấy tờ tốt nghiệp THPT, với điểm thi có hệ số tương đương với ATAR tại Úc. Cụ thể, ứng viên sẽ được nhà trường đánh giá và phản hồi theo từng trường hợp.
Cần lưu ý rằng, 100% giấy tờ khi nộp vào đại học Monash University sẽ được dịch sang tiếng Anh. Monash University hiện đang ưu tiên Cơ quan Công nhận Quốc gia về Biên dịch và Phiên dịch (NAATI) có trình độ dịch.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Đại học Monash chia các chương trình Thạc sĩ thành hai loại: Thạc sĩ học theo tín chỉ (Coursework) và Thạc sĩ Nghiên cứu/ Tiến sĩ (Research).
- Bằng cấp tương đương: Tốt nghiệp đại học tại một cơ sở giáo dục được đại học Monash công nhận. Monash University hiện đã công nhận bằng đại học từ hầu hết các trường đại học chính quy tại Việt Nam.
- Điểm trung bình (GPA): Tối thiểu từ 6.5/10 hoặc 2.8/4.0 trở lên.
- Với các ngành HOT: Đối với các ngành như Khoa học dữ liệu, IT, hoặc Kinh tế, GPA cần có thể là 7.0 – 7.5/10.
- Kinh nghiệm làm việc: Một số ngành như thạc sĩ MBA hoặc thạc sĩ Quản lý có thể yêu cầu thêm ít nhất 2–3 năm kinh nghiệm làm việc ở vị trí quản lý.
Yêu cầu đầu vào tiếng Anh
Khác biệt so với các trường đại học khác, Monash University đánh giá trình độ tiếng Anh của sinh viên dựa theo bảng điểm đầu vào của từng khoa/ chuyên ngành nhất định, và không có điểm đầu vào cố định dành cho tất cả các sinh viên. Do vậy, vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn, đảm bảo điểm đầu vào đạt chuẩn để nhập học thành công.
| Chứng chỉ | Yêu cầu chính | Yêu cầu bổ sung (Y tế, Luật, Giáo dục) |
| IELTS Academic | 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) | 7.0 – 7.5 (không kỹ năng nào dưới 7.0) |
| PTE Academic | 58 (không kỹ năng nào dưới 50) | 65 – 73 (không kỹ năng nào dưới 65) |
| TOEFL iBT | 79 (R: 13, L: 12, S: 18, W: 21) | 94 – 102 (Yêu cầu điểm thành phần cao hơn) |

Học bổng và hỗ trợ tài chính
Hiện nay, đại học Monash University có tới hơn 200 loại học bổng khác nhau, dành cho sinh viên mới và hiện tại. Đây chính là khoản hỗ trợ phí, chi trả cho sinh viên về mọi khoản tiền bắt buộc phải tiêu như học phí, đi lại, ăn ở.
- Ngôn ngữ yêu cầu: Tiếng Anh
- Yêu cầu của Bài kiểm tra tiếng Anh: Tổng thể (6.5) (không dưới 6.0) trong IELTS, và (79 +) Đọc 13, Nghe 12, Nói 18 & Viết 21 (Điểm TOEFL).
- Yêu cầu của Bài kiểm tra tiếng Anh đối với Ngành Nghệ thuật, Kinh doanh và Kinh tế: Tổng thể (7) IELTS (không dưới 6.5), và (94 +) Đọc 19, Nghe 20, Nói 20 & Viết 24 (Điểm TOEFL).
- Các quốc gia đủ điều kiện: Tất cả các quốc gia trên thế giới
Bằng cử nhân yêu cầu ít nhất 4 năm học toàn thời gian trong một lĩnh vực có liên quan và thường bao gồm một thành phần nghiên cứu trong năm thứ tư, dẫn đến danh dự 1 hoặc 2A trong một lĩnh vực liên quan;
Đã hoàn thành chương trình học tương đương với các yêu cầu học thuật từ trường đại học Monash.
Học bổng đại học Monash University được trao dựa trên thành tích học tập, kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm nghiên cứu trước đây của ứng viên.
Học bổng Monash Silver Jubilee
- Trợ cấp sinh hoạt hàng năm: $ 36,200.
- Trợ cấp tái định cư: $ 550.
- Trợ cấp nghiên cứu mỗi năm: 1.500 đô la.
Học bổng Monash Silver Jubilee (MSJS) có sẵn để giúp hỗ trợ sinh viên có chi phí sinh hoạt trong thời gian theo học tại Monash University. Đây là chương trình được trao mỗi năm cho các khoa khác nhau, dưới dạng luân phiên. Học bổng danh giá này có sẵn để hỗ trợ sinh viên theo học Tiến sĩ, bao gồm học phí và chi phí sinh hoạt tại Monash University.
Học bổng chương trình đào tạo nghiên cứu
Học bổng Chương trình Đào tạo Nghiên cứu (RTP) do Chính phủ Úc cung cấp để hỗ trợ cả sinh viên trong nước và quốc tế theo học Tiến sĩ Nghiên cứu và Thạc sĩ Nghiên cứu. Đây là học bổng rất cạnh tranh và được trao dựa trên thành tích học tập của sinh viên.
- Trợ cấp sinh hoạt hàng năm: $ 30.000.
- Trợ cấp tái định cư: $ 1.500.
Học bổng sau đại học Monash
- Trợ cấp sinh hoạt hàng năm: $ 30.000.
- Trợ cấp tái định cư: $ 1.500.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Đại học Monash (Monash University) là thành viên của nhóm Group of Eight (Go8) và nổi tiếng với tỷ lệ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp rất cao.
Mức lương của cựu sinh viên Monash thường nằm trong nhóm dẫn đầu tại Úc nhờ danh tiếng về chương trình đào tạo thực tiễn, kết hợp mạng lưới kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp, tất cả để tạo ra nhiều việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Dược sĩ / Điều dưỡng | $75,000 – $85,000 |
| Bác sĩ thực tập (Intern) | $80,000 – $90,000 |
| Kỹ sư phần mềm / Data Science | $78,000 – $95,000 |
| Kỹ sư Dân dụng / Cơ khí | $75,000 – $88,000 |
| Chuyên viên Phân tích Tài chính | $72,000 – $85,000 |
| Kế toán viên (CPA/CA) | $65,000 – $78,000 |
| Luật sư tập sự (Solicitor) | $70,000 – $85,000 |
| Giáo viên Trung học | $75,000 – $82,000 |
| Thiết kế đồ họa / Truyền thông | $60,000 – $72,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Bằng Cử nhân (Bachelor) | $70,000 – $78,000 |
| Bằng Thạc sĩ (Master) | $85,000 – $98,000 |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | $110,000 – $130,000 |
| Bằng Tiến sĩ (PhD) | $95,000 – $115,000 |
| Chứng chỉ/Bằng sau đại học | $80,000 – $90,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Đại học Monash (Monash University) vốn là thành viên của Nhóm 8 trường đại học hàng đầu nước Úc (Group of Eight), nổi tiếng với việc đào tạo ra những nhà lãnh đạo, nhà khoa học và nghệ sĩ có tầm ảnh hưởng toàn thế giới.
Cộng đồng cựu sinh viên tại Việt Nam tốt nghiệp từ đại học Monash rất lớn, đặc biệt có ảnh hưởng trong các lĩnh vực tài chính, giáo dục và quản lý công. Nhiều người hiện đang giữ các vị trí quản lý cấp cao tại các ngân hàng lớn (Vietcombank, Techcombank) và các tổ chức quốc tế.
Khi trở thành cựu sinh viên Monash, du học sinh sẽ được tham gia mạng lưới Monash Alumni, được phép sử dụng thư viện số trọn đời, học các khoá học ngắn hạn miễn phí và được ưu tiên trong các sự kiện networking tại trường.
| Cựu sinh viên | Năm tốt nghiệp | Thành tựu & Vị trí công việc |
| Peter Costello | 1980 | Nguyên Bộ trưởng Ngân khố Úc (giữ chức lâu nhất trong lịch sử Úc), người có công lớn trong việc duy trì sự ổn định kinh tế Úc. |
| Simon McKeon | 1982 | Chủ tịch Macquarie Group (Victoria), nhà từ thiện và là “Người Úc của năm” (2011). |
| Anna Burke | 1980s | Chính trị gia, từng giữ chức Chủ tịch Hạ viện Úc. |
| Tim Flannery | 1970s | Nhà khoa học môi trường nổi tiếng thế giới, tác giả và là “Người Úc của năm” (2007) nhờ những đóng góp về biến đổi khí hậu. |
| Megan Clark | 1980s | Giám đốc đầu tiên của Cơ quan Vũ trụ Úc (Australian Space Agency) và nguyên CEO của CSIRO. |
| Vance Joy | 2010s | Ca sĩ, nhạc sĩ nổi tiếng toàn cầu (tác giả bản hit “Riptide”). Anh tốt nghiệp bằng Cử nhân Luật và Nghệ thuật. |
| Lim Guan Eng | 1984 | Chính trị gia người Malaysia, nguyên Bộ trưởng Tài chính Malaysia và Thủ hiến bang Penang. |
| David de Kretser | 1969 | Thống đốc bang Victoria lần thứ 27 và là một nhà nghiên cứu y học lỗi lạc trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản. |

Câu hỏi thường gặp
Đại học Monash University nằm ở đâu?
Đại học Monash tọa lạc tại thành phố Melbourne, bang Victoria, với cơ sở chính Clayton nằm cách trung tâm thành phố khoảng 20km về phía Đông Nam.
Đại học Monash University có thứ hạng tốt không?
Đại học Monash là một trong những cơ sở giáo dục xuất sắc nhất thế giới khi xếp hạng 36 toàn cầu trên bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026 và =58 toàn cầu theo THE World University Rankings 2026.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường Monash University?
Dược phẩm và dược học (Top 2 thế giới), Điều dưỡng, Giáo dục đào tạo, Kỹ thuật khoáng sản và Khai thác, và Triết học



