Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Melbourne | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học University of Melbourne là một trong những cơ sở đào tạo hàng đầu tại Úc, hiện đang có tới 54 000+ sinh viên, trong đó có 51% sinh viên đại học và 49% cựu sinh viên (tính theo tổng lượng sinh viên học tập toàn thời gian). Vậy chương trình tại University of Melbourne có gì đặc biệt? Cùng ISC Education tìm hiểu ngay nhé.
Xem thêm:
Về đại học University of Melbourne
| Năm thành lập đại học University of Melbourne | 1964 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | 19 |
| SL sinh viên đại học University of Melbourne | 18.380 |
| SL sinh viên bậc đại học | 13.670 |
| SL sinh viên sau đại học | 4.710 |
| % sinh viên quốc tế | 16% – 24% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | 38.000 – 60.000 AUD |
Xếp hạng
| Đơn vị xếp hạng | BXH 2026 | BXH 2025 | BXH 2024 | BXH 2023 | BXH 2022 |
| QS World University Rankings | 13 | 13 | 14 | 33 | 37 |
| THE World University Rankings | Top 40 | 39 | 37 | 34 | 33 |
Học tập tại đại học University of Melbourne
Dựa trên bảng xếp hạng QS World University Rankings by Subject 2025, dưới đây là 4 chuyên ngành tốt nhất tại đại học Melbourne:
- Ngành Luật (Law & Legal Studies): Xếp hạng 13 thế giới và đứng thứ 1 tại Úc.
- Ngành sư phạm (Education): Xếp hạng 16 thế giới và đứng thứ 1 tại Australia
- Y sinh và Y khoa (Life Sciences & Medicine): Xếp hạng 15 thế giới. Trường còn có trung tâm y tế và sinh học trong thành phố Melbourne, tạo điều kiện thực hành và nghiên cứu lâm sàng.
- Chuyên ngành Tâm lý học (Psychology) đang ở hạng 21 QS Ranking 2025.
Vị trí địa lý
Hiện đang đại học the University of Melbourne có trụ sở chính tại thành phố Melbourne, bang Victoria, Australia. Đây là một trong những trường đại học có khuôn viên đẹp và hiện đại bậc nhất ở Úc, có tổng cộng 7 cơ sở (campuses) trực thuộc:
- Cơ sở Parkville (Cơ sở chính): nằm ngay sát phía Bắc khu trung tâm thương mại (CBD) của Melbourne. Đây là cơ sở lớn nhất với hầu hết các khoa đào tạo, thư viện, ở gần các tòa nhà hành chính quan trọng.
- Cơ sở Southbank nằm ngay tại trung tâm nghệ thuật của thành phố, là “ngôi nhà” của khoa Nghệ thuật Mỹ thuật và Âm nhạc (Faculty of Fine Arts and Music), gần các nhà hát và phòng triển lãm nổi tiếng.
- Cơ sở Burnley: nổi tiếng với các chương trình đào tạo về làm vườn (Horticulture), có khu vườn di sản và là trung tâm nghiên cứu môi trường đô thị quan trọng.
- Cơ sở Werribee chuyên về lĩnh vực Thú y (Veterinary Science). Tại đây có bệnh viện thú y chuyên khoa và khu vực nghiên cứu sức khỏe động vật quy mô lớn.
- Cơ sở Dookie tọa lạc tại vùng nông thôn Victoria, đây là cơ sở lâu đời nhất của trường chuyên về Nông nghiệp (Agriculture), cung cấp môi trường học tập thực tế trên diện rộng.
- Cơ sở Shepparton có trung tâm Y tế Nông thôn (Academy of Sport Health and Education – ASHE) và các toà nhà chuyên hỗ trợ cộng đồng và y tế tại địa phương.
- Cơ sở Creswick nằm giữa những cánh rừng rậm rạp. Đây là trung tâm đào tạo và nghiên cứu về Khoa học Lâm nghiệp (Forestry) duy nhất tại Úc.
Chương trình đào tạo

Xếp hạng môn học tốt nhất tại University of Melbourne
| Chuyên ngành | QS Ranking by Subject 2026 |
| Các ngành liên quan đến Thể thao | 10 |
| Luật & Nghiên cứu Pháp lý | 11 |
| Giáo dục & Đào tạo | 13 |
| Giải phẫu & Sinh lý học | 14 |
| Nghiên cứu Phát triển | 15 |
| Tâm lý học | 16 |
| Chính sách Xã hội & Quản trị | 18 |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | 18 |
| Kế toán & Tài chính | 18 |
| Y khoa | 20 |
Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn lựa chọn chương trình học phù hợp với thế mạnh bản thân, kinh tế gia đình và cả mức lương triển vọng và cơ hội thăng tiến sau tốt nghiệp!
Học phí bậc đại học
Dưới đây là tổng hợp học phí theo các chuyên ngành thế mạnh năm 2026 tại đại học The University of Melbourne
| Chương trình đào tạo bậc đại học | Học phí hàng năm (AUD) |
| Các ngành liên quan đến Thể thao | $43,000 – $48,000 |
| Luật & Nghiên cứu Pháp lý | $47,000 – $52,000 |
| Giáo dục & Đào tạo | $41,000 – $45,000 |
| Giải phẫu & Sinh lý học | $53,000 – $58,000 |
| Nghiên cứu Phát triển | $40,000 – $44,000 |
| Tâm lý học | $48,000 – $54,000 |
| Chính sách Xã hội & Quản trị | $40,000 – $45,000 |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | $39,000 – $43,000 |
| Kế toán & Tài chính | $49,000 – $54,000 |
| Y khoa | $95,000 – $105,000 |
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình đào tạo sau đại học | Học phí ước tính hàng năm (AUD) |
| Kinh doanh, Quản trị & MBA | $52,000 – $60,000 |
| Công nghệ thông tin & Khoa học máy tính | $51,000 – $56,000 |
| Kỹ thuật (Engineering) | $52,000 – $57,000 |
| Luật (Juris Doctor / LLM) | $48,000 – $54,000 |
| Kiến trúc, Xây dựng & Quy hoạch | $49,000 – $53,000 |
| Y khoa & Phẫu thuật | $98,000 – $110,000 |
| Nha khoa | $85,000 – $100,000 |
| Giáo dục & Đào tạo | $42,000 – $47,000 |
| Nhân văn & Khoa học xã hội | $40,000 – $46,000 |
| Khoa học & Môi trường | $48,000 – $54,000 |
Học phí tiếng Anh
| Chương trình học | Học phí mỗi tuần (2026) | Tổng cộng (10 tuần) |
| Tiếng Anh Tổng quát (General English) | $495 – $515 | $4,950 – $5,150 |
| Tiếng Anh Học thuật (EAP) | $510 – $530 | $5,100 – $5,300 |
| Luyện thi IELTS | $510 – $530 | $5,100 – $5,300 |
Học phí chương trình dự bị
| Chương trình học | Thời gian học | Học phí dự kiến (AUD) |
| Main (Chính quy) | 9 tháng (Tháng 2 hoặc 8) | $43,000 – $45,000 |
| Comprehensive (Mở rộng) | 12 tháng (Tháng 1 hoặc 7) | $49,000 – $52,000 |
| Fast Track (Cấp tốc) | 7 tháng (Tháng 6 hoặc 9) | $43,000 – $45,000 |
Chi phí phát sinh
- Phí ghi danh (Enrolment Fee): $350 AUD.
- Bảo hiểm Y tế (OSHC): Khoảng $600 – $800 AUD mỗi năm (bắt buộc để xin Visa).
- Phí tài liệu và công nghệ: Khoảng $600 – $1,000 AUD mỗi năm (bao gồm cả việc mượn hoặc sử dụng iPad và tài liệu số).
- Deposit học phí tối thiểu (Sẽ được trừ đi khi nộp học phí chính thức): 170 AUD
Tổng hợp chuyên ngành tốt nhất tại đại học Melbourne
Ngành y sinh tại Đại học Melbourne
Hiện nay, University of Melbourne đang được vinh dự là trường học giảng dạy chuyên ngành y sinh tốt nhất Australia, với 3 chuyên ngành nổi tiếng, cụ thể như sau:
- Cử nhân Khoa học về Hệ thống Kỹ thuật Sinh học
- Cử nhân Y sinh
- Cử nhân Y sinh (Bằng Danh dự)
Ngành kinh tế – Kinh doanh tại đại học Melbourne
Từ lâu, University of Melbourne đã được biết đến rộng rãi với chương trình Kinh tế – Kinh doanh, là trường đào tạo sau đại học về kinh doanh và kinh tế tốt nhất.
Trường được thành lập vào năm 1963, đây chính là nhà cơ sở giáo dục quản lý hàng đầu ở khu vực Châu Á Thái Bình Dương.
Hiện nay, đại học Melbourne được xếp hạng 1 ở Úc và thứ 30 trên toàn cầu về Kinh tế học và Kinh tế lượng trong Bảng xếp hạng các trường đại học thế giới QS năm 2021 theo chủ đề.
Ngành cử nhân xã hội nhân văn tại đại học Melbourne
Ngành cử nhân xã hội nhân văn tại đại học Melbourne rất được du học sinh ưa chuộng. Đây là chương trình học nằm trong Cử nhân Nghệ thuật (Business of Art), là cách thức tiếp cận linh hoạt để nghiên cứu các ngành nhân văn, khoa học xã hội và ngôn ngữ tại trường đại học số một của Úc.
Các chuyên ngành nhân văn bao gồm các chương trình nghiên cứu liên ngành về hoàn cảnh và cuộc sống của con người trong quá khứ, văn học, ngôn ngữ Anh và nghệ thuật, cũng như các vấn đề đạo đức và hệ thống tư tưởng, lý giải về cách thức hoạt động của xã hội hiện nay.
Ngành Giáo dục tại đại học Melbourne
Chuyên ngành sư phạm – giáo dục trong trường đại học University of Melbourne chính là cách để truyền cảm hứng và trao quyền cho các thế hệ tương lai thông qua sự nghiệp giáo dục.
Đây chính là cách để du học sinh có thể bắt đầu sự nghiệp như một giáo viên, nhà nghiên cứu giáo dục tại Trường Sư phạm (Chương trình Sau đại học) tại University Melbourne, nơi có thể học hỏi từ các giáo sư có nhiều kinh nghiệm nhất.
Chương trình giảng dạy kết hợp lý thuyết và thực hành, để sinh viên có thể hiểu sâu sắc về cách học sinh ở mọi lứa tuổi. Mô hình hợp tác độc đáo chính là cách để dành nhiều thời gian ở trường học và phát triển các kỹ năng chuyên môn để đánh giá, chẩn đoán và hỗ trợ nhu cầu học tập của tất cả học sinh.
Đại học Melbourne hiện đang cung cấp hơn 270 bằng cấp trong một loạt các lĩnh vực nghiên cứu và chuyên ngành, liên quan đến Giáo dục – Sư phạm.
>> Xem thêm: Học sư phạm có đi du học được không?
Ngành Kỹ sư và ngành Công nghệ thông tin
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ Thông tin (FEIT) đào tạo những nhà đổi mới của tương lai, làm việc với các ngành công nghiệp, chính phủ và các doanh nhân để giải quyết những thách thức trong thế giới thực.
Các sinh viên tốt nghiệp và các nhà nghiên cứu từ University of Melbourne chính là những người dẫn đầu về kỹ thuật và công nghệ thông tin để xây dựng một tương lai bền vững hơn.
Ngành tâm lý học tại đại học Melbourne
Đây chính là chuyên ngành để có thể tập trung nghiên cứu chuyên sâu về hành vi theo từng giai đoạn của con người, từ khoa học thần kinh hành vi đến các quá trình nhận thức, và các khía cạnh thực tế của tâm lý học phát triển, xã hội và lâm sàng.
Trong năm đầu tiên, sinh viên sẽ được học các môn cơ bản của chương trình, để chuẩn bị sẵn sàng cho các nghiên cứu lâm sàng hoặc nghiên cứu lâm sàng sau đại học
Sinh viên sẽ dược học các kỹ năng nghiên cứu từ năm đầu tiên, qua đó có tnền tảng tốt nhất và chuyên môn sâu cần thiết để phát triển sự nghiệp sau này.
Trong năm thứ hai, bạn sẽ nghiên cứu các đơn vị cốt lõi của tâm lý học bao gồm tâm lý học sinh học, nhận thức, phát triển và xã hội. Trong năm thứ ba, các bạn sẽ thường được học các môn tự chọn, để tăng cường kiến thức đa ngành, cũng như dần thấu hiệu sự phức tạp của lĩnh vực này.
Hiện nay, chương trình Tâm lý học tại University of Melbourne đang xếp hạng # 17 trên thế giới và #1 tại Úc về tâm lý học.
Đại học Melbourne chính là cơ sở cung cấp nền giáo dục đẳng cấp thế giới trong lĩnh vực đào tạo Tâm lý học; qua đó sinh viên nên học thêm chương trình thạc sĩ, tiến sĩ, để có thể trở thành một nhà tâm lý học uy tín.
Cuộc sống sinh viên
Theo tờ báo The Economist, thành phố Melbourne hiện đang được coi là thành phố an toàn thứ năm trên toàn thế giới vào năm 2017. Australia vốn là một quốc gia an toàn với tỷ lệ tội phạm thấp và ổn định chính trị.
Sinh viên quốc tế tại Úc sẽ luôn được chấp nhận và tôn trọng khi sinh sống tại Úc, với nền văn hóa nhiều màu sắc và vô cùng đa dạng.
Thành phố Melbourne đương nhiên cũng sẽ có dịch vụ bảo vệ, là một phần của sáng kiến an toàn giao thông công cộng tuyệt vời. Những sĩ quan này có nhiệm vụ tuần tra các khu vực công cộng, và đặc biệt là các ga xe lửa, đảm bảo an toàn cho người dân và du học sinh sinh sống trong khu vực:
Xem thêm: Du học Úc tại Melbourne
Dưới đây là checklist công việc cần làm khi nhập học tại UMel
Trước khi bay
- Xin visa thị thực du học
- Đặt chuyến bay tới Úc
- Lên lịch trình cụ thể, với các ngày quan trọng
- Tìm chỗ ăn ở, sinh hoạt phù hợp
- Thiết lập tài khoản ngân hàng: Mở một tài khoản ngân hàng Úc trước khi bạn khởi hành
- Xếp vali gọn gàng, đủ cân với các vận dụng cần thiết
Khi đến trường
- Nộp đơn xin Trợ cấp Chào mừng đến với Melbourne, để được hỗ trợ thêm $4.000 cho chi phí đi lại, thủ tục tại sân bay, cũng như có thể ổn định được cuộc sống ở Melbourne.
- Mua sắm đầy đủ đồ dùng cần thiết, ví dụ như đồ gia dụng, tìm cửa hàng tạp hóa gần nhất, chuẩn bị xe đạp hay mua vé xe buýt để đi lại.
- Cập nhật địa chỉ liên hệ tới trường University of Melbourne, để được hỗ trợ bất cứ khi nào cần thiết.
- Hoàn thành bài đánh giá tiếng Anh, để nhập học chương trình phù hợp nhất, hoặc tìm hiểu thêm các khoá học nâng cao kỹ năng tiếng Anh học thuật của bạn.
- Nhờ CLB sinh viên hỗ trợ để có thể tham quan khuôn viên trường, với rất nhiều tòa nhà tuyệt đẹp, cơ sở vật chất hiện đại, trong tổng cộng 60 phút đi bộ.
Khi học online trực tuyến
Đây là checklist cụ thể cho các sinh viên đang mong muốn học online:
- Chuẩn bị thiết bị để học online: Cụ thể là kết nối với mạng trường, thiết lập CNTT, tải xuống phần mềm và ứng dụng miễn phí.
- Tìm hiểu khuôn viên ảo của bạn: đây chính là cách để luôn kết nối, qua đó lắng nghe và cùng chia sẻ những câu chuyện và kinh nghiệm từ các sinh viên khác tại trường
- Tiếp cận sự tư vấn và hỗ trợ miễn phí từ văn phòng chăm sóc sinh viên.
- Phát triển kỹ năng học tập: thông qua các buổi workshop và hội thảo trực tuyến
- Kết nối với Thư viện: Cực kỳ quan trọng để sinh viên có thể tiếp cận tới các kiến thức trên lớp, cũng như sử dụng các dịch vụ và tài nguyên của Thư viện.
- Đảm bảo sức khỏe, tránh tái mắc COVID-19, thông qua các bài tập sức khỏe được chia sẻ miễn phí trực tuyến.
Chi phí sinh hoạt
| Hạng mục chi phí | Mức Tiết kiệm (Shared House) | Mức Trung bình (Student Apartment) | Mức Cao cấp (Ký túc xá/Studio) |
| Tiền thuê nhà | $1,200 – $1,600 | $1,800 – $2,500 | $2,800 – $3,800 |
| Ăn uống (Siêu thị & nấu ăn) | $500 – $700 | $700 – $950 | $1,000 – $1,300 |
| Tiện ích (Điện, nước, Gas) | $100 – $150 | Đã bao gồm | Đã bao gồm |
| Internet & Điện thoại | $60 – $90 | $70 – $100 | $100 – $150 |
| Đi lại (Thẻ myki sinh viên) | $90 – $130 | $110 – $150 | $150 – $200 |
| Giải trí & Cá nhân | $200 – $350 | $400 – $700 | $800 – $1,200 |
| Tổng cộng hàng tháng | $2,150 – $3,020 | $3,080 – $4,400 | $4,850 – $6,650 |
Xem thêm: Du học thành phố Melbourne

Quy trình tuyển sinh
Để có thể nhập học tại đại học University of Melbourne, du học sinh cần chuẩn bị 1 số giấy tờ như sau:
- Bảng điểm học tập đã được xác minh cần phải được gửi trực tiếp đến trường đại học.
- Bảng điểm điểm giữa học kỳ và các tài liệu khác của bất kỳ nghiên cứu đại học nào
- Tài liệu được dịch nếu bảng điểm gốc không phải bằng tiếng Anh
- Bằng chứng về trình độ tiếng Anh
- Bảng giới thiệu về thành tích cá nhân
- Bài luận cá nhân
- Thư giới thiệu (LOR)
- Sơ yếu lý lịch
- Điểm SAT / ACT hoặc GRE / GMAT (nếu có)
- Danh mục đầu tư, mẫu nghiên cứu, băng thử giọng, v.v. theo yêu cầu của khóa học
- Tài liệu chứng minh tài chính
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Để nhập học chương trình đại học tại University of Melbourne, bạn sẽ cần phải đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện tối thiểu sau:
- Hoàn thành Chứng chỉ Giáo dục Victoria (VCE) hoặc bằng cấp tương đương
- Đáp ứng bất kỳ yêu cầu học tập bổ sung nào cần thiết để đăng ký vào bằng đại học lựa chọn, bao gồm các môn học tiên quyết, các bài kiểm tra tiên quyết, nộp hồ sơ hoặc tham gia buổi phỏng vấn.
- Đáp ứng yêu cầu đầu vào tiếng Anh
Cần lưu ý rằng, kể cả khi đã đáp ứng các yêu cầu đầu vào tối thiểu, cũng không có nghĩa là đã nhập học thành công, mà sẽ cần xác nhận từ nhà trường thông qua Giấy mời nhập học, bởi trường đại học University of Melbourne sẽ lựa chọn tuyển sinh các sinh viên có điểm số và thành tích xuất sắc nhất.
Dưới đây là hướng dẫn cụ thể cho sinh viên việt nam đã có Giấy chứng nhận tốt nghiệp THPT Việt Nam, mong muốn nhập học chương trình đại học tại University of Melbourne.
| Tên khóa học | Hướng dẫn điểm đầu vào | Các môn học tiên quyết |
| Nông nghiệp | Theo từng trường hợp | Tiếng Anh và Toán học |
| Nghệ thuật | 8.5 | Tiếng Anh |
| Y sinh | 9 | Tiếng Anh, Hóa học và Toán học |
| thương mại | 9 | Tiếng Anh và Toán học |
| Thiết kế | 8.5 | Tiếng Anh |
| Mỹ thuật | NA^ | Tiếng Anh |
| Âm nhạc | NA^ | Tiếng Anh |
| Sức khỏe răng miệng | 8.5 | Tiếng Anh và Hóa học |
| Khoa học | 8.5 | Tiếng Anh, Toán và một trong các môn Hóa học hoặc Vật lý |
Để đủ điều kiện được xem xét đề nghị nhập học, sinh viên quốc tế phải đạt ít nhất các điểm số yêu cầu như đã liệt kê ở trên, đáp ứng các điều kiện tiên quyết của khóa học, đạt điểm bắt buộc trong các môn học tiên quyết cụ thể và đáp ứng yêu cầu về tiếng Anh
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
Yêu cầu về học thuật và trình độ tiếng Anh
- Đã tốt nghiệp Đại học từ các trường được công nhận với chuyên ngành liên quan.
- Điểm trung bình (GPA/WAM): Khá giỏi trở lên, tương đương với 7.0 – 8.0/10 tại Việt Nam tùy ngành.
- Đã học một số môn tiên quyết: Một số ngành kỹ thuật hoặc kinh tế, tuỳ thuộc vào chương trình sau đại học đã lựa chọn.
- Điểm IELTS (Academic): Tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0).
- Các ngành đặc thù: Luật, Y khoa, Giáo dục thường yêu cầu IELTS từ 7.0 – 7.5 (không kỹ năng nào dưới 7.0).
- Chứng chỉ thay thế được chấp nhận: Chấp nhận TOEFL iBT (từ 79+) hoặc PTE Academic (từ 58+).
- Nếu bạn đã tốt nghiệp đại học bằng tiếng Anh trong vòng 2 năm gần đây, bạn có thể được xét miễn chứng chỉ này.
Ngoài ra, tuỳ theo từng ngành, ứng viên cũng sẽ cần bổ sung:
- Kinh nghiệm làm việc: Bắt buộc đối với chương trình MBA hoặc các bằng thạc sĩ chuyên nghiệp (thường yêu cầu ít nhất 2 năm).
- Chứng chỉ chuẩn hóa: Một số ngành kinh doanh yêu cầu điểm GMAT hoặc GRE.
- Hồ sơ năng lực (Portfolio): Dành cho các ngành Kiến trúc, Thiết kế, Nghệ thuật.
- Đề cương nghiên cứu (Research Proposal): Bắt buộc đối với bậc Tiến sĩ hoặc Thạc sĩ nghiên cứu.
Yêu cầu đầu vào tiếng Anh
- TOEFL iBT: 79. 79 với điểm tối thiểu: 21 điểm viết, 18 điểm nói, 13 điểm đọc và nghe / 94 với không dưới 27 điểm viết, 18 điểm nói, 13 trong điểm đọc và nghe
- IELTS: 6.5. Điểm TB 6,5 với không điểm nào dưới 6,0 HOẶC 7.0 với không điểm nào dưới 6.5
- PTE: 58. Trung bình 58 hoặc 65 không điểm nào dưới 50
- Tiếng Anh Cambridge (CAE): 176. Trung bình 176 hoặc 185 với không ít hơn 169 trong bất kỳ nhóm điểm nào
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Học bổng Melbourne Principals’ Scholarship
Học bổng này được cung cấp cho học sinh Lớp 12, hoặc đã có bằng Tú tài Quốc tế của bang Victoria, áp dụng cho tất cả các chương trình đại học và nghiên cứu.
Đây là học bổng 1 lần cho kỳ học đầu tiên, có giá trị tới AUD5.000, dành cho cả sinh viên tại Úc và quốc tế
Học bổng mở rộng Melbourne | Extended Scholarship
Đây là học bổng mở rộng, dành cho cả sinh viên đại học và sau đại học, với 2 mức ưu đãi hỗ trợ như sau:
Học bổng dành cho sinh viên sau đại học
- University of Melbourne đã mở rộng chương trình học bổng của mình trên nhiều khoa để hỗ trợ nhiều sinh viên hơn tiếp tục theo học sau đại học tại Đại học Melbourne.
- Những sáng kiến mới và mở rộng này sẽ giúp sinh viên tài năng từ nhiều nguồn gốc khác nhau, cả trong nước và quốc tế, bắt đầu hoặc hoàn thành chương trình học tại Đại học Melbourne dễ dàng hơn.
- Học bổng có giá trị AUD5.000, hỗ trợ sinh viên hiện đang học đại học tiếp tục theo học sau đại học, cả sinh viên quốc tịch Úc & Quốc tế, mong muốn tuyển sinh vào các chương trình đào tạo sau đại học vào năm 2022.
Học bổng sinh viên quốc tế
- Học bổng dựa trên thành tích trị giá AUD 10.000, dành cho sinh viên quốc tế mới và đang tiếp tục khóa học đại học và sau đại học, đã đạt đủ điều kiện vào năm 2022.
- Học bổng này có giá trị AUD4.000, hỗ trợ sinh viên quốc tế mới và hiện tại quay trở lại Úc khi biên giới mở cửa. Đây là ưu đãi được thiết kế để giảm bớt gánh nặng chi phí đi lại quốc tế và hỗ trợ sinh viên về thông tin để ổn định và kết nối trong cộng đồng địa phương tại Úc.
Học bổng Hansen Scholarship Program
Học bổng Hansen là một chương trình học bổng hàng đầu tại Đại học Melbourne. Từ năm 2020, Học bổng Hansen sẽ được trao cho những sinh viên đại học tài năng có hoàn cảnh tài chính khó khăn, có thể tiếp cận với nền giáo dục hạng nhất.
Hiện nay, mức hỗ trợ của 1 học bổng Hansen có giá trị tới AUD20.000, với số lượng học bổng linh hoạt theo mỗi năm.
Học bổng Melbourne Chancellor’s Scholarship
Học bổng này được trao cho các sinh viên đại học tài năng đã hoàn thành lớp 12 tại Úc hoặc chương trình Tú tài Quốc tế (IB)
Đây là chương trình học bổng áp dụng cho tất cả các chương trình cử nhân, dành cho cả sinh viên Úc và Việt Nam.
Đây là học bổng giảm 50% học phí cho chương trình toàn thời gian tiêu chuẩn của khóa học Cử nhân.
Ngoài ra, sinh viên còn có cơ hội nhận được Học bổng toàn cầu Melbourne Giải thưởng lên đến $2.500, khi tham gia các chương trình Trao đổi.
Số lượng học bổng khá linh hoạt theo năm. Vui lòng liên hệ với ISC-Intake để được tư vấn tốt nhất.
Xem thêm: Học bổng Đại học Melbourne

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Bác sĩ đa khoa/Chuyên khoa: | $100,000 – $160,000+ |
| Y tá đăng ký (Registered Nurse) | $75,000 – $95,000 |
| Dược sĩ | $70,000 – $85,000 |
| Kỹ sư phần mềm / Data Science | $80,000 – $115,000 |
| Kỹ sư xây dựng / Điện | $75,000 – $105,000 |
| Khai thác khoáng sản & Dầu khí | $95,000 – $130,000 |
| Luật sư (Graduate Lawyer) | $75,000 – $100,000 |
| Tài chính / Quản trị (MBA) | $90,000 – $140,000 (tùy vị trí quản lý) |
| Kế toán / Kiểm toán | $65,000 – $85,000 |
| Giáo viên trung học/Tiểu học | $72,000 – $85,000 |
| Truyền thông / Thiết kế | $60,000 – $78,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Cử nhân (Undergraduate) | $65,000 – $80,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate Coursework) | $85,000 – $110,000 |
| Tiến sĩ/Nghiên cứu (Postgraduate Research) | $105,000 – $125,000 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Với cộng đồng cựu sinh viên tại đại học University of Melbourne, sinh viên sau tốt nghiệp sẽ được:
- Tham gia vào chương trình Mentoring, có quyền tiếp cận hơn 2.300 cố vấn (mentors), vốn là cựu sinh viên để định hướng sự nghiệp.
- Đặc quyền trọn đời: Truy cập thư viện điện tử, giảm giá các khóa học chuyên sâu và sử dụng không gian làm việc chung (Alumni Hub).
- Cơ hội việc làm: Mạng lưới này là “tấm vé” giúp sinh viên tốt nghiệp kết nối với các nhà tuyển dụng tại các tập đoàn thuộc top Fortune 500.
| Cựu sinh viên | Năm tốt nghiệp | Thành tựu & Vị trí công việc |
| Sir Robert Menzies | 1916 | Thủ tướng tại vị lâu nhất trong lịch sử nước Úc. |
| Malcolm Fraser | 1952 | Thủ tướng thứ 22 của Úc. |
| Julia Gillard | 1986 | Nữ Thủ tướng đầu tiên của Úc. |
| James P. Gorman | 1981 | Chủ tịch điều hành của tập đoàn tài chính toàn cầu Morgan Stanley. |
| Bill Shorten | 2001 | Thạc sĩ MBA. Cựu lãnh đạo Đảng Lao động Úc, hiện là Hiệu trưởng Đại học Canberra (từ 2025). |
| Sir Frank Macfarlane Burnet | 1926 | Đoạt giải Nobel Y sinh (1960) nhờ những đóng góp về khả năng miễn dịch của cơ thể. |
| Peter Doherty | 1970 | Đoạt giải Nobel Y sinh (1996) cho những khám phá về cách hệ thống miễn dịch nhận biết các tế bào nhiễm virus. |
| Elizabeth Blackburn | 1971 | Nhà sinh học phân tử đoạt giải Nobel Y sinh (2009) nhờ nghiên cứu về cấu trúc nhiễm sắc thể (Telomeres). |
| Germaine Greer | 1959 | Tác giả cuốn “The Female Eunuch”, một trong những tiếng nói quan trọng nhất của phong trào nữ quyền thế kỷ 20. |
| Cate Blanchett | 1992 | Nữ diễn viên đạt 2 giải Oscar, nổi tiếng với các vai diễn trong The Lord of the Rings và Blue Jasmine. |
| Ronny Chieng | 2009 | Diễn viên hài/diễn viên điện ảnh nổi tiếng (phim Crazy Rich Asians, Marvel’s Shang-Chi). |
| Waleed Aly | 2002 | Nhà báo, người dẫn chương trình và học giả nổi tiếng tại Úc. |

Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Melbourne nằm ở đâu?
Đại học Melbourne tọa lạc tại Parkville, thuộc trung tâm thành phố Melbourne, bang Victoria, Australia.
Đại học University of Melbourne có thứ hạng tốt không?
Đại học Melbourne tiếp tục khẳng định vị thế là trường đại học số 1 tại Úc, được xếp hạng 19 toàn cầu theo QS World University Rankings 2026 và #37 theo bảng xếp hạng Times Higher Education (THE) 2026.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Melbourne?
Luật, giáo dục, y sinh và y khoa và tâm lý học.



