Hotline: 1800.55.88.48
Học phí du học thạc sĩ tại Anh | Năm học 2027

Học phí du học thạc sĩ tại Anh năm 2026 dao động khoảng £9.000 – £40.000 mỗi năm tùy ngành và hạng trường, cộng thêm chi phí sinh hoạt, visa, phí y tế IHS và tiền chứng minh tài chính. Bài viết này bóc tách từng con số cụ thể – kèm quy đổi ra VND theo tỷ giá 2026 – để bạn lập ngân sách chính xác thay vì chỉ nghe những con số ước lượng chung chung.
Lưu ý về số liệu: Mọi con số dưới đây là mức tham khảo cho năm học 2026 dựa trên biểu phí công bố của các trường Anh, GOV.UK và các nguồn tư vấn giáo dục uy tín. Tỷ giá quy đổi sử dụng £1 ≈ 35.300 VND (tháng 7/2026) và mang tính xấp xỉ – tỷ giá thực tế biến động hằng ngày. Học phí từng khóa cụ thể luôn phải kiểm tra trên trang chính thức của trường.
Học phí thạc sĩ Anh theo ngành học
Ngành học là yếu tố quyết định lớn nhất tới học phí. Các ngành cần phòng lab, thiết bị hoặc có nhu cầu tuyển sinh cao (kinh doanh, tài chính) luôn đắt hơn ngành xã hội – nhân văn. Dưới đây là học phí thạc sĩ tại Anh năm 2026.
| Nhóm ngành | Học phí/năm (GBP) | Quy đổi VND (xấp xỉ) |
| Nghệ thuật, Nhân văn, Khoa học xã hội | £9.000 – £20.000 | 320 – 705 triệu |
| Giáo dục, Truyền thông, Xã hội học | £13.000 – £22.000 | 460 – 775 triệu |
| Kỹ thuật, Khoa học máy tính (STEM) | £18.000 – £32.000 | 635 triệu – 1,13 tỷ |
| Luật (LLM) | £18.000 – £33.000 | 635 triệu – 1,16 tỷ |
| Kinh doanh / Quản lý | £18.000 – £36.000 | 635 triệu – 1,27 tỷ |
| Tài chính, Kinh tế lượng | £22.000 – £40.000 | 775 triệu – 1,41 tỷ |
| MBA | £25.000 – £60.000+ | 880 triệu – 2,1 tỷ+ |
| Y khoa, Nha khoa, ngành lâm sàng | £30.000 – £50.000+ | 1,06 – 1,76 tỷ+ |
Tấm bằng MSc Data Science tại trường top có thể ngang giá một khóa MBA hạng trung. Ngược lại, thạc sĩ Giáo dục hay Nhân văn tại trường vùng vẫn có mức dưới £15.000 – đây là hướng “thạc sĩ Anh rẻ nhất” cho ai muốn tối ưu ngân sách.
Học phí thạc sĩ Anh theo hạng trường (tier)
Cùng một ngành, học phí có thể chênh nhau £15.000/năm chỉ vì bạn chọn trường Russell Group ở London hay một trường vùng (regional / post-92). Học phí London thường cao hơn 20% đến 30% so với phần còn lại của Anh.
| Nhóm trường | Trường nổi bật | Học phí thạc sĩ/năm | Quy đổi VND |
| Russell Group top (London & Oxbridge) | Oxford, Cambridge, Imperial, UCL, LSE | £30.000 – £45.000 | 1,06 – 1,59 tỷ |
| Russell Group ngoài London | Manchester, Leeds, Glasgow, Sheffield | £22.000 – £32.000 | 775 triệu – 1,13 tỷ |
| Trường tốt ngoài Russell Group | Bath, Reading, Surrey, Loughborough | £18.000 – £26.000 | 635 – 917 triệu |
| Trường vùng / post-92 (rẻ nhất) | Coventry, Portsmouth, Teesside, Sunderland | £13.000 – £17.000 | 460 – 600 triệu |
Mẹo tiết kiệm: một MSc cùng chuyên ngành, được kiểm định giống nhau, có thể học tại trường post-92 với £14.000 thay vì £30.000 tại trường Russell Group London – chênh lệch hơn 550 triệu VND chỉ riêng học phí, chưa kể sinh hoạt phí London đắt hơn.
Chi phí sinh hoạt trong thành phố London và bên ngoài London
Đây là khoản mà nhiều bài viết nói mơ hồ. Cần phân biệt rõ hai con số:
- Số tiền UKVI yêu cầu bạn CHỨNG MINH (để xin visa) – cố định, cao.
- Số tiền bạn THỰC SỰ CHI – thường thấp hơn nếu biết chi tiêu hợp lý.
Mức chi tiêu thực tế hợp lý năm 2026 (không tính học phí):
| Khoản mục mỗi tháng | London | Ngoài London |
| Nhà ở (ký túc / thuê chung) | £700 – £1.100 | £400 – £600 |
| Ăn uống | £200 – £300 | £150 – £250 |
| Đi lại | £100 – £180 | £50 – £80 |
| Điện thoại, internet, sách vở, giải trí | £100 – £180 | £70 – £150 |
| Tổng thực chi mỗi tháng | £800 – £1.000+ | ~£600 – £750 |
Yêu cầu chứng minh tài chính theo UKVI
Để xin visa, GOV.UK yêu cầu bạn chứng minh sinh hoạt phí tối đa 9 tháng:
- Khóa học ở London: £1.529/tháng × 9 = £13.761 (≈ 486 triệu VND)
- Khóa học ngoài London: £1.171/tháng × 9 = £10.539 (≈ 372 triệu VND)
Đây là số bạn phải có trong tài khoản, không phải số bạn buộc phải tiêu. Sau khi nhập học, phần lớn du học sinh chi ít hơn mức này.
Chi phí ẩn ít người nhắc tới
Đây là phần khiến ngân sách “vỡ kế hoạch” nếu bỏ sót. Tất cả đều là chi phí bắt buộc hoặc gần như bắt buộc:
| Khoản mục | Chi phí 2026 | Quy đổi VND | Ghi chú |
| Phí xin visa sinh viên (nộp ngoài UK) | £558 | ~19,7 triệu | Đóng khi nộp hồ sơ |
| Phí y tế IHS (Immigration Health Surcharge) | £776/năm | ~27,4 triệu/năm | Đóng trước, một lần, cho toàn bộ thời hạn visa |
| IHS cho khóa 1 năm (visa ~16 tháng) | ~£1.164 | ~41 triệu | IHS tính theo block 6 tháng → khóa 12 tháng + 4 tháng thường bị làm tròn lên 18 tháng |
| Vé máy bay khứ hồi VN – Anh | £400 – £800 | 14 – 28 triệu | Tùy mùa và hãng |
| Bảo hiểm hành lý / phát sinh | £50 – £150 | 1,8 – 5,3 triệu | Tùy chọn |
| Xét nghiệm lao (TB test) | £60 – £90 | 2,1 – 3,2 triệu | Bắt buộc với công dân Việt Nam |
| Phí ưu tiên visa (Priority) | £500 | ~17,6 triệu | Tùy chọn, để rút ngắn thời gian xét duyệt |
IHS thường bị hiểu nhầm là “phí một năm”. Thực tế visa cho khóa thạc sĩ 1 năm thường được cấp dài hơn thời gian học (thêm 4 tháng), nên bạn có thể phải trả IHS cho khoảng 16–18 tháng, tức hơn £1.000.
Cần bao lâu để chứng minh tài chính?
Câu hỏi “du học thạc sĩ Anh cần chứng minh tài chính bao nhiêu” có công thức rõ ràng:
Số dư cần chứng minh = Học phí năm đầu (phần chưa đóng) + Sinh hoạt phí 9 tháng theo mức UKVI
Ví dụ khóa MSc ngoài London, học phí £18.000 (chưa đóng đặt cọc): £18.000 + £10.539 = £28.539 ≈ 1,01 tỷ VND phải có trong tài khoản.
Quy tắc quan trọng – “quy tắc 28 ngày”: số tiền này phải nằm liên tục 28 ngày trong tài khoản của bạn hoặc cha/mẹ, và ngày cuối của 28 ngày đó phải nằm trong vòng 31 ngày trước ngày nộp hồ sơ visa. Nếu số dư tụt xuống dưới mức yêu cầu dù chỉ một lần, chuỗi 28 ngày bị phá vỡ và hồ sơ có thể bị từ chối.
Tổng chi phí du học thạc sĩ Anh 1 năm
Ghép tất cả lại theo 3 kịch bản thực tế (đã gồm học phí + sinh hoạt thực chi 12 tháng + visa + IHS + vé máy bay):
| Kịch bản | Học phí | Sinh hoạt (12 tháng) | Visa + IHS + vé + phí | Tổng/năm | Quy đổi VND |
| Tiết kiệm (trường vùng, ngoài London) | £14.000 | £8.000 | ~£2.200 | ~£24.200 | ~855 triệu |
| Trung bình (trường tốt, ngoài London) | £20.000 | £9.000 | ~£2.200 | ~£31.200 | ~1,10 tỷ |
| Cao (Russell Group / London) | £30.000 | £13.000 | ~£2.500 | ~£45.500 | ~1,61 tỷ |
Nếu chỉ tính chi phí NGOÀI học phí (sinh hoạt + visa + IHS + vé máy bay), con số rơi vào khoảng £10.000 – £16.000/năm ≈ 350 – 565 triệu VND – đây là phần “tiền mặt” bạn cần chuẩn bị ngoài học phí.
Tóm lại, để du học thạc sĩ Anh trong 1 năm, hãy lên kế hoạch tài chính tối thiểu khoảng 850 triệu – 1 tỷ VND cho phương án tiết kiệm, và 1,3 – 1,6 tỷ VND nếu học trường top hoặc ở London.
So sánh học phí thạc sĩ Anh và Úc
| Tiêu chí | Du học thạc sĩ tại Anh | Du học thạc sĩ tại Úc |
| Học phí thạc sĩ/năm | £15.000 – £36.000 | AUD 22.000 – 50.000 (~£11.000 – 26.000) |
| Thời gian học | 1 năm (đa số) | 1,5 – 2 năm |
| Tổng học phí cả khóa | Thấp hơn (khóa ngắn) | Cao hơn (khóa dài) |
| Sinh hoạt phí | Cao ở London, vừa phải ở tỉnh | Cao hơn Anh 10 – 25% ở đô thị lớn |
| Chứng minh tài chính | Theo mức UKVI 9 tháng | ~AUD 29.710/năm |
Điểm mấu chốt: dù học phí/năm hai nước tương đương, khóa thạc sĩ Anh chỉ 1 năm nên tổng chi phí cả bằng thường thấp hơn Úc – đây là lợi thế chi phí lớn nhất của Anh.
Cách giảm chi phí du học thạc sĩ Anh
- Săn học bổng: Chevening (toàn phần, chính phủ Anh), GREAT Scholarships, cùng học bổng riêng của từng trường (£2.000 – £10.000) có thể bù đắp một phần lớn học phí. Xem thêm bài học bổng thạc sĩ tại Anh.
- Chọn thành phố rẻ hơn: học ngoài London giúp tiết kiệm cả học phí lẫn sinh hoạt – chênh lệch có thể tới 300 – 500 triệu VND/năm.
- Chọn trường vùng cùng ngành: bằng cấp được kiểm định như nhau, học phí thấp hơn đáng kể.
- Làm thêm hợp pháp: visa sinh viên cho phép làm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học. Với mức lương tối thiểu Anh, con số này có thể bù một phần chi phí sinh hoạt (nhưng không nên tính đây là nguồn thu chính khi lập kế hoạch tài chính hay chứng minh visa).
- Đóng học phí sớm / đặt cọc: nhiều trường giảm học phí (early payment discount) khi đóng trọn gói sớm.
- Ở ký túc xá năm nhất hoặc thuê chung: tiết kiệm £150 – £300/tháng so với thuê riêng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Du học thạc sĩ Anh hết bao nhiêu tiền cho 1 năm?
Tùy trường và thành phố, tổng chi phí (học phí + sinh hoạt + visa + IHS + vé máy bay) dao động khoảng £24.000 – £45.000, tức ~850 triệu đến 1,6 tỷ VND theo tỷ giá 2026. Phương án tiết kiệm nhất (trường vùng, ngoài London) rơi vào khoảng 850 triệu – 1 tỷ VND.
Học phí thạc sĩ Anh ngành nào rẻ nhất?
Các ngành Nhân văn, Khoa học xã hội, Giáo dục tại trường vùng có mức thấp nhất, khoảng £9.000 – £15.000/năm. Ngành Tài chính, MBA và Y khoa đắt nhất.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu để xin visa thạc sĩ Anh?
Bằng học phí năm đầu chưa đóng + sinh hoạt phí 9 tháng theo mức UKVI (£1.529/tháng ở London hoặc £1.171/tháng ngoài London). Tiền phải nằm liên tục trong tài khoản 28 ngày.
Phí IHS là gì và bao nhiêu?
IHS (Immigration Health Surcharge) là phí sử dụng dịch vụ y tế NHS, £776/năm cho sinh viên (2026), đóng trước một lần khi xin visa. Khóa 1 năm thường bị tính cho ~16–18 tháng nên tổng có thể hơn £1.000.
Du học sinh Anh được làm thêm bao nhiêu giờ?
Tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ, với visa sinh viên bậc thạc sĩ.
Học thạc sĩ ở Anh hay Úc rẻ hơn?
Học phí/năm tương đương, nhưng khóa thạc sĩ Anh chỉ 1 năm (Úc 1,5 – 2 năm) nên tổng chi phí lấy bằng ở Anh thường thấp hơn.
Kết luận
Học phí du học thạc sĩ tại Anh 2026 trải rộng từ £9.000 đến hơn £40.000/năm, nhưng con số quyết định ngân sách thực sự là tổng chi phí trọn gói: học phí + sinh hoạt + visa + IHS + chứng minh tài chính. Chọn đúng ngành, đúng hạng trường và đúng thành phố có thể tạo chênh lệch hàng trăm triệu VND cho cùng một tấm bằng.
Bạn muốn có một bảng ngân sách cá nhân hóa theo đúng ngành và trường mình nhắm tới, cùng chiến lược săn học bổng để giảm chi phí? Liên hệ đội ngũ ISC Education để được tư vấn lộ trình và ngân sách du học chi tiết.



