Hotline: 1800.55.88.48
Học Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc có tốt không? Cập nhật mới nhất 2025

Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc bằng cấp kéo dài 2-3 năm do các trường đại học hàng đầu như đại học Melbourne, Đại học Công nghệ Sydney, Đại học Queensland giảng dạy.
Với chương trình đào tạo này, sinh viên cũng có thể lựa chọn học chương trình 1 năm tại đại học Curtin hoặc 1,5 năm tại UniMelb. Sinh viên quốc tế mong muốn học chương trình này cũng sẽ cần thoả mãn những điều kiện sau:
65-70% bằng cử nhân trong một chuyên ngành có liên quan
Điểm IELTS là 6,5 hoặc điểm TOEFL IBT là 79-93
Trong năm học hiện tại, sinh viên quốc tế sẽ phải chi trả khoảng từ 30.400 đến 69.980 AUD, là học phí hàng năm.
Sau khi hoàn thành chương trình Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc, sinh viên quốc tế sẽ có cơ hội làm việc tại các phòng khám, công ty đa quốc gia, trường học và cơ sở giáo dục khác nhau.
Hiện nay, nhu cầu về công việc vật lý trị liệu rất cao tại Úc. Theo xu hướng hiện tại, số lượng việc làm trong ngành vật lý trị liệu có khả năng tăng 28,7% vào cuối tháng 11/2026, đây chính là cơ hội tuyệt vời dành cho sinh viên quốc tế.
Tổng hợp các trường đại học hàng đầu về Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc
3 trong số các trường đại học hàng đầu về Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc được xếp hạng trong top 100 trong Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS năm 2025.
| QS Rankings 2024 | Các trường đại học | Thời gian học tập | Total Tuition Fees (AUD) |
| #13 | Đại học Melbourne | 1.5 | 45,600 |
| #40 | Đại học Queensland | 2 | 139,960 |
| #88 | Đại học Công nghệ Sydney | 2 | 1,29,312 |
| #123 | RMIT | 2 | 97,920 |
| #174 | Đại học Curtin | 3 | 2,71,218 |
| #174 | Đại học Curtin | 1 | 45,203 |
| #217 | Đại học La Trobe | 2 | 106,800 |
| #291 | Đại học Công nghệ Swinburne | 2 | 102,060 |
| #340 | Đại học Nam Úc | 2 | 96,200 |
| #403 | Đại học Canberra | 2 | 101,000 |
| #741-750 | Đại học Victoria | 2 | 87,200 |

Tại sao nên học Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc
Dưới đây là một số lý do vì sao bạn nên lựa chọn theo đuổi chương trình trình Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc:
Các trường đại học được xếp hạng cao trên toàn thế giới, cụ thể là trong bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS năm 2025. Úc hiện đang có 3 trường đại học nằm trong top 100 BXH QS, với 10 trường nằm trong BXH top 500 QS WUR năm 2025.
Nhu cầu cao với chuyên ngành Vật lý trị liệu, với dự báo tăng trưởng việc làm là 301.000 vào năm 2026 tại Úc. Đây chính là lý do Úc trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế theo đuổi chương trình Thạc sĩ Vật lý trị liệu trong những sắp năm tới.
Nhiều cơ hội học bổng dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt với những ai có thành tích cao với các cấp học trước đó.
ĐIều kiện đầu vào
Yêu cầu tuyển sinh cơ bản
- Bằng cử nhân với 60-75%
- Điểm thành thạo tiếng Anh:
- IELTS- 6.5
- TOEFL IBT- 79-94
Yêu cầu học thuật cụ thể
Dưới đây là các yêu cầu học thuật cụ thể từ từng trường đại học ở Úc đối với chương trình Thạc sĩ Vật lý trị liệu:
| Trường đại học | Yêu cầu về học vấn | Yêu cầu bổ sung |
| University of Technology Sydney | 2,5/4.0 GPA (75%) | Kinh nghiệm làm việc có liên quan và giấy giới thiệu từ công ty làm việc trước đó. |
| Curtin University | 70% | Không bắt buộc |
| University of Queensland | 4,0 trên thang 7.0 (50-64%) | Không bắt buộc |
| University of South Australia | 5,5 trên thang 7.0 (65-74%) | Có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc |
| Swinburne University of Technology | 70% | Giấy chứng nhận tiêm chủng | Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp | Phỏng vấn |
| RMIT | 2,0/4.0 GPA (70%) | Không bắt buộc |
| Victoria University | 4,5 trên thang 7.0 (50-64%) | Kinh nghiệm làm việc | Kỹ năng | |
| La Trobe University | 70% | Kinh nghiệm làm việc có liên quan nếu hoàn thành bằng đại học cách đó từ 5 năm trở lên |
| University of Canberra | 5,3 trên thang 7.0 (65-74%) | Không bắt buộc |
| University of Melbourne | 5,3 trên thang 7.0 (65-74%) | 2 năm kinh nghiệm làm việc |
Chi phí học tập
Để theo học chương trình Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc, sinh viên có thể phải trả học phí hàng năm khoảng 30.400 – 69.980 AUD. Chi phí sinh hoạt thường thường sẽ thay đổi tuỳ thuộc vào thành phố và lối sống của sinh viên.
Chi phí sinh hoạt tại Úc
Dưới đây là ước tính chi phí đi lại và ăn ở tuỳ thuộc vào từng thành phố tại Úc:
| Thành phố | Chi phí đi lại theo tuần (AUD) | Chi phí thuê nhà theo tuần (AUD) | Tổng chi phí sinh hoạt hàng tháng (AUD) |
| Melbourne | 25 – 60 | 260 – 580 | 2,500 – 3,759 |
| Canberra | 10 – 30 | 160 – 500 | 1,750 – 2,500 |
| Sydney | 30 – 40 | 240 – 700 | 2,000 – 3,200 |
| Adelaide | 10 – 15 | 300 – 600 | 1,700 – 2,600 |
| Brisbane | 20 – 25 | 339 – 750 | 2,185 – 3,245 |
| Perth | 5 – 35 | 90 – 450 | 2,000 – 3,000 |
Học bổng Thạc sĩ Vật lý trị liệu
Dưới đây là một số học bổng phổ biến dành cho sinh viên quốc tế khi theo hộc chương trình Thạc sĩ Vật lý trị liệu:
| Trường đại học | Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| Monash University | Australia India Research Students Fellowship program | Sinh viên quốc tế theo đuổi bằng Thạc sĩ nghiên cứu tại Đại học Monash | Sinh viên có bằng Thạc sĩ theo khóa học với môn nghiên cứu cũng đủ điều kiện | 10,000 AUD |
| RMIT | Future Leaders Scholarship | Sinh viên quốc tế | Đang theo học chương trình Thạc sĩ hoặc Cử nhân | Giảm 20% học phí |

Triển vọng nghề nghiệp sau tốt nghiệp
Chính phủ Úc hiện đang cấp khoảng 150.000 thị thực mỗi năm cho các vị trí công việc dành cho chuyên gia vật lý trị liệu và các chuyên gia liên quan.
Những người tốt nghiệp bằng thạc sĩ vật lý trị liệu thường sẽ có mức lương khởi điểm hàng năm rơi vào khoảng 65.000 AUD.
Với nhiều năm kinh nghiệm và kỹ năng, sinh viên có thể sẽ có mức lương vào khoảng 95.000AUD mỗi năm, với tư cách là chuyên gia vật lý trị liệu tại Úc.
Để hành nghề với tư cách là một chuyên gia vật lý trị liệu tại Úc, sinh viên sẽ phải có giấy phép vật lý trị liệu, bằng cách vượt qua kỳ thi của Hội đồng Vật lý trị liệu Úc.
Sau khi có được chứng chỉ, sinh viên quốc tế có thể làm việc tại các cơ sở như bệnh viện, trung tâm thể dục thể thao, trung tâm thực hành, trung tâm chăm sóc người cao tuổi…
Các công việc được trả lương cao nhất dành cho sinh viên tốt nghiệp Thạc sĩ Vật lý trị liệu tại Úc có thể kể đến:
| Vai trò công việc | Mức lương hàng năm (AUD) |
| Chuyên gia vật lý trị liệu | 85,109 |
| Trợ lý chăm sóc người cao tuổi | 95,173 |
| Bác sĩ chỉnh hình | 101,546 |
| Chuyên gia châm cứu | 70,412 |
| Bác sĩ nắn xương | 89,326 |
| Chuyên gia trị liệu thể thao | 73,759 |
| Giáo viên giáo dục thể chất | 93,250 |
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Úc tốt nhất!



