Hotline: 1800.55.88.48
BXH THE Times Higher Education là gì? Cách sử dụng THE Ranking hiệu quả nhất

BXH THE Times Higher Education là gì? Tìm hiểu và lựa chọn trường đại học là quyết định then chốt, đặc biệt khi du học là một khoản đầu tư lớn cho tương lai. Mỗi sinh viên đều mong muốn chọn được ngôi trường phù hợp nhất với năng lực cá nhân, đồng thời phải có uy tín và chất lượng được công nhận trên toàn thế giới.
Uy tín học thuật và chất lượng đào tạo của trường chính là yếu tố cốt lõi xác định giá trị bằng cấp của sinh viên sau tốt nghiệp.
Ngoài bảng xếp hạng QS Ranking, sinh viên quốc tế tốt nhất nên tham khảo nhiều bảng xếp hạng khác nhau để tìm được ra ngôi trường phù hợp nhất với nhu cầu của bản thân.
Bảng xếp hạng Times Higher Education (THE), là hai trong số những hệ thống xếp hạng uy tín nhất toàn thế giới, cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và danh tiếng của các tổ chức giáo dục.
Xem thêm:
- Bảng xếp hạng Golden Age Times
- Bảng xếp hạng THE 2025-2026
- Xếp hạng THE Young University Ranking là gì? Đại học trẻ tốt nhất năm 2026
BXH THE Times Higher Education là gì?
| Tạp chí Times Higher Education được thành lập khi nào? | 10/1971 |
| Times Higher Education được thành lập ở đâu? | UK |
| Bảng xếp hạng THE Times Higher Education độc lập từ năm nào? | 2010 |
Times Higher Education (THE) World University Rankings, khởi nguồn từ tờ báo Times Higher Education ở Anh, vốn được thành lập với mục tiêu đánh giá các trường đại học nghiên cứu, dựa trên các giá trị cốt lõi do THE đặt ra.
Đây là bảng hiệu suất duy nhất trên toàn thế giới đánh giá các trường đại học chuyên sâu về nghiên cứu trên tất cả các giá trị cốt lõi: giảng dạy, nghiên cứu, chuyển giao tri thức và triển vọng quốc tế.
THE Ranking hiện đang sử dụng 18 chỉ số hiệu suất được hiệu chỉnh cẩn thận để cung cấp sự so sánh toàn diện và cân bằng.
| Giá trị cốt lõi | Tỷ trọng | Mục tiêu đánh giá |
| Giảng dạy (Teaching) | 29,5% | Môi trường học tập |
| Môi trường Nghiên cứu (Research Environment) | 29% | Khối lượng, số lượng thu nhập và danh tiếng nghiên cứu |
| Chất lượng Nghiên cứu (Research Quality) | 30% | Ảnh hưởng của trích dẫn, sức mạnh, sự xuất sắc và tầm ảnh hưởng của công trình nghiên cứu |
| Triển vọng Quốc tế (International Outlook) | 7,5% | Yếu tố quốc tế trong trường, bao gồm nhân viên, sinh viên và nghiên cứu mang tính quốc tế |
| Ngành công nghiệp (Industry) | 4% | Thu nhập và bằng sáng chế (chuyển giao tri thức tới thế hệ tiếp theo). |
- Các trường đại học có thể bị loại nếu họ không giảng dạy sinh viên đại học, hoặc nếu sản lượng nghiên cứu dưới 1.000 ấn phẩm liên quan trong 5 năm (tối thiểu 100 ấn phẩm mỗi năm).
- Các trường đại học đạt được thứ hạng chính xác và tổng điểm trong top 200. Các trường còn lại được hiển thị theo nhóm thứ hạng (ví dụ: 201-250) vì sự khác biệt về điểm số không đáng kể về mặt thống kê.
Tại sao nên tin tưởng BXH THE?
Phương pháp đánh giá toàn diện và cân bằng
THE đánh giá các trường đại học dựa trên nhiều nhóm chỉ số — giảng dạy, nghiên cứu, trích dẫn khoa học, triển vọng quốc tế và thu nhập từ doanh nghiệp.
Nhờ vậy, bảng xếp hạng THE đưa ra một bức tranh toàn diện, không phụ thuộc vào chỉ một yếu tố như nghiên cứu và nguồn dữ liệu lớn.
Qua đó, bảng xếp hạng THE sử dụng:
- Dữ liệu do chính các trường cung cấp
- Dữ liệu trích dẫn từ Scopus của Elsevier, một trong những cơ sở dữ liệu khoa học lớn nhất thế giới
- Khảo sát uy tín học thuật từ hàng nghìn chuyên gia toàn cầu
- Sự kết hợp này giúp tăng độ tin cậy và tính khách quan.
Quy trình độc lập và minh bạch
- Do một tổ chức phân tích giáo dục đại học độc lập vận hành
- Công khai các trọng số và phương pháp đánh giá
- Thường xuyên cập nhật phương pháp để phù hợp với xu hướng giáo dục toàn cầu
Đây chính là những yếu tố khiến bảng xếp hạng THE có uy tín cao giới học thuật.
Sự phổ biến rộng rãi
Hàng nghìn trường đại học từ hơn 100 quốc gia gửi dữ liệu tham gia.
Mức độ tham gia rộng rãi giúp làm tăng tính so sánh giữa các trường, khiến bảng xếp hạng THE trở thành một trong những bảng xếp hạng được quốc tế công nhận.
Uy tín cao trong cộng đồng học thuật và xã hội
Các trường đại học, chính phủ, nhà tuyển dụng và tổ chức học bổng trên toàn thế giới sử dụng bảng xếp hạng THE để:
- Làm căn cứ ra quyết định liên qan đến giáo dục
- Phân bổ nguồn tài trợ phù hợp
- Thiết lập hợp tác quốc tế
- Hướng dẫn sinh viên lựa chọn trường hiệu quả
Dữ liệu được kiểm chứng độc lập
THE kiểm tra dữ liệu trường cung cấp và đối chiếu với nhiều nguồn khac nhau, để giảm gian lận và tăng độ chính xác.
Chi tiết các chỉ số

Tiêu chí Giảng dạy – 29.5%
| Chỉ số | Tỷ trọng | Giải thích |
| Danh tiếng Giảng dạy | 15% | Dựa trên Khảo sát Danh tiếng Học thuật hàng năm. |
| Tỷ lệ Nhân viên so với Sinh viên | 4,5% | Tỷ lệ sinh viên toàn thời gian tương đương trên số lượng nhân viên học thuật. |
| Tỷ lệ Tiến sĩ so với Cử nhân | 2% | Cho thấy cam kết nuôi dưỡng thế hệ học giả tiếp theo. |
| Tỷ lệ Bằng Tiến sĩ được cấp so với Đội ngũ Học thuật | 5,5% | Gợi ý việc cung cấp giảng dạy cấp cao nhất và khả năng phát triển nghiên cứu sinh. |
| Thu nhập của Tổ chức | 2,5% | Thu nhập được điều chỉnh theo số lượng nhân viên và PPP, cho thấy cơ sở hạ tầng và tiện nghi. |
Tiêu chí về Môi trường nghiên cứu – 29%
| Chỉ số | Tỷ trọng | Giải thích |
| Danh tiếng Nghiên cứu | 18% | Danh tiếng về sự xuất sắc trong nghiên cứu giữa các đồng nghiệp (từ Khảo sát Danh tiếng Học thuật). |
| Thu nhập từ Nghiên cứu | 5,5% | Thu nhập từ nghiên cứu được điều chỉnh theo nhân viên và PPP. Cho thấy khả năng thu hút tài trợ. |
| Năng suất Nghiên cứu | 5,5% | Số lượng ấn phẩm được công bố trên các tạp chí học thuật được lập chỉ mục bởi Scopus trên mỗi học giả. |

Tiêu chí về chất lượng Nghiên cứu (Research Quality) – 30%
| Chỉ số | Tỷ trọng | Giải thích |
| Ảnh hưởng Trích dẫn (Citation Impact) | 15% | Số lần trung bình một công trình nghiên cứu của trường được trích dẫn bởi các học giả toàn cầu (đã được chuẩn hóa theo lĩnh vực). |
| Sức mạnh Nghiên cứu (Research Strength) | 5% | Tính toán phân vị thứ 75 của tác động trích dẫn được điều chỉnh theo lĩnh vực – thước đo mạnh mẽ về chất lượng nghiên cứu điển hình. (Chỉ số mới từ năm 2023) |
| Sự Xuất sắc Nghiên cứu (Research Excellence) | 5% | Số lượng ấn phẩm nghiên cứu thuộc top 10% có tác động trích dẫn cao nhất trên toàn thế giới. (Chỉ số mới từ năm 2023) |
| Tầm ảnh hưởng Nghiên cứu (Research Influence) | 5% | Đo lường khi nghiên cứu được công nhận bởi các nghiên cứu có ảnh hưởng nhất trên thế giới. (Chỉ số mới từ năm 2023) |
Tiêu chí về triển vọng quốc tế – 7.5%
| Chỉ số | Tỷ trọng | Giải thích |
| Tỷ lệ Sinh viên Quốc tế | 2,5% | Phần trăm sinh viên đến từ nước ngoài. |
| Tỷ lệ Nhân viên Quốc tế | 2,5% | Phần trăm nhân viên học thuật đến từ nước ngoài. |
| Hợp tác Quốc tế | 2,5% | Tỷ lệ ấn phẩm có ít nhất một đồng tác giả quốc tế. |
Tiêu chí về ngành công nghiệp (Industry) – 4%
| Chỉ số | Tỷ trọng | Giải thích |
| Thu nhập từ Công nghiệp | 2% | Thu nhập nghiên cứu mà tổ chức kiếm được từ ngành công nghiệp (chuyển giao tri thức), được điều chỉnh theo PPP. |
| Bằng sáng chế (Patents) | 2% | Số lượng bằng sáng chế từ bất kỳ nguồn nào trích dẫn nghiên cứu do trường đại học thực hiện. (Chỉ số mới từ năm 2023) |
Bảng xếp hạng THE theo năm
Với cam kết về tính thời sự và độ tin cậy, Times Higher Education (THE) thực hiện cuộc khảo sát danh tiếng toàn cầu hàng năm theo chu kỳ từ tháng 11 năm trước đến tháng 1 năm sau. Quá trình đánh giá liên tục này nhằm mục đích phản ánh kịp thời những thay đổi trong hiệu suất học thuật của các trường, làm nổi bật những bước tiến hoặc sự suy giảm, để cung cấp dữ liệu mới và minh bạch nhất cho sinh viên quốc tế và cả cộng đồng học thuật.
Tham khảo ngay bảng xếp hạng THE theo năm để theo dõi hiệu quả của các trường:

Câu hỏi thường gặp
THE Ranking có thu phí các trường để xếp hạng không?
Không, Times Higher Education (THE) không thu phí các trường đại học để tham gia vào quy trình xếp hạng.
- Các trường đại học được tham gia BXH miễn phí: THE tuyên bố rõ ràng rằng không có chi phí/phí nào để các trường đại học tham gia vào Bảng xếp hạng Đại học Thế giới (World University Rankings), miễn là tổ chức đó đáp ứng các tiêu chí đưa vào.
- Mô hình kinh doanh: Các tổ chức xếp hạng như THE kiếm tiền chủ yếu thông qua việc bán các sản phẩm và dịch vụ khác cho các trường đại học, chứ không phải qua phí tham gia xếp hạng, chẳng hạn như:
- Dữ liệu và Phân tích: Cung cấp dữ liệu chi tiết, phân tích chuyên sâu (consultancy) và các giải pháp tư vấn để giúp các trường cải thiện thứ hạng.
- Quảng cáo và Tuyển sinh: Bán không gian quảng cáo và các giải pháp tuyển sinh cho sinh viên quốc tế trên các kênh truyền thông của họ.
- Tổ chức sự kiện: Tổ chức các hội nghị, sự kiện lớn thu hút các lãnh đạo đại học, nhà khoa học và các bên liên quan.
- Mối quan tâm về độc lập: Việc các tổ chức xếp hạng cung cấp cả dịch vụ tư vấn và dịch vụ xếp hạng đôi khi gây ra những tranh luận về tính độc lập và xung đột lợi ích. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu cơ bản và tính toán thứ hạng là một quá trình miễn phí và mở cho các tổ chức đủ điều kiện.
THE Ranking và QS Ranking có hoạt động giống nhau không?
THE Ranking và QS Ranking là hai hệ thống xếp hạng đại học toàn cầu được biết đến và sử dụng rộng rãi nhất, nhưng hai bảng xếp hạng này hoạt động không giống nhau. Hai bảng xếp hạng này sử dụng các phương pháp và trọng số khác nhau, dẫn đến kết quả xếp hạng thường có sự chênh lệch nhất định.
Mặc dù cả hai đều đánh giá các trường đại học dựa trên các nhiệm vụ cốt lõi như giảng dạy, nghiên cứu và quốc tế hóa, sự khác biệt chính là nằm ở việc phân bổ trọng số cho từng tiêu chí.
Các bảng xếp hạng khác
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| THE Young University Rankings | Bảng xếp hạng đại học Trẻ THE |
| THE Impact Rankings (based on UN SDGs) | Bảng xếp hạng Tác động THE (dựa trên các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc) |
| THE Subject Rankings | Bảng xếp hạng chuyên ngành THE |
| THE Teaching Rankings | Bảng xếp hạng giảng dạy THE |
| THE Asia, Latin America, and Emerging Economies Rankings | Bảng xếp hạng châu Á, Mỹ Latinh và Nền kinh tế Mới nổi |
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn chọn trường hiệu quả nhất!
