Hotline: 1800.55.88.48
Du học sau đại học | Điều kiện, Chi phí và Lộ trình từ A-Z

Anh, Úc, Mỹ, Canada hay các nền giáo dục tiêu chuẩn thế giới khác, tuy mỗi nước đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng trong giảng dạy, nhưng vẫn sẽ luôn tuân thủ một hệ thống giáo dục toàn cầu nói chung.
Cùng ISC Education tìm hiểu ngay hệ thống giáo dục sau đại học nhé!
| Tiêu chí | Du học Anh (UK) | Du học Úc (Australia) |
| Thời gian học | Thường là 1 năm (Thạc sĩ tín chỉ) hoặc 3-4 năm (Tiến sĩ). | 1.5 – 2 năm (Thạc sĩ) hoặc 3-4 năm (Tiến sĩ). |
| Học phí trung bình | £13,000 – £35,000 mỗi năm | $30,000 – $56,000 AUD mỗi năm |
| Làm thêm (Visa) | Tối đa 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học; Toàn thời gian trong kỳ nghỉ. | Tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong kỳ học; Toàn thời gian trong kỳ nghỉ. |
| Ở lại sau tốt nghiệp | Visa Graduate Route: 2 năm (Thạc sĩ) và 3 năm (Tiến sĩ). | Visa 485 (Quy định mới 2026): 2 năm (Thạc sĩ tín chỉ)3 năm (Thạc sĩ nghiên cứu)+1-2 năm nếu ở vùng Regional. |
Du học sau đại học là gì?
Du học sau đại học được khá nhiều sinh viên Việt Nam ưa chuộng, các bạn thường sẽ hoàn thiện bằng cử nhân ở Việt Nam, sau đó học lên bậc thạc sĩ và tiến sĩ ở nước ngoài.
Các lựa chọn du học sau đại học phổ biến hiện nay chính là du học Anh và Úc, bởi hai thị trường du học này cung cấp lộ trình học tập ngắn với kiến thức thực tế; sinh viên sẽ chỉ cần đi học từ 1-2 năm là đã có thể tiếp tục làm việc.

Tại sao nên du học chương trình sau đại học?
- Thăng tiến trong sự nghiệp là lý do phổ biến khiến nhiều sinh viên lựa chọn học tiếp thạc sĩ/ tiến sĩ. Nhiều doanh nghiệp hiện nay yêu cầu nhân viên có bằng cấp cao hơn, tối thiểu là bằng thạc sĩ, nhất là các vị trí trong trường đại học hoặc hệ thống nhà nước
- Bồi dưỡng tiếng Anh hoặc kỹ năng chuyên môn: Khi môi trường làm việc ngày càng khó khăn, nhân sự lâu năm phải cạnh tranh với lứa mới tuy trẻ và ít kinh nghiệm, nhưng lại nhiều năng lượng và cả kỹ năng chuyên môn.
- Khám phá thế giới mới: đi làm liên tục trong thời gian dài gây ra cảm giác mệt mỏi chán nản, đặc biệt khi công việc quá áp lực. Để giảm tải áp lực tinh thần, khá nhiều bạn trẻ hiện nay đã lựa chọn học tiếp sau khoảng 3-4 năm đi làm.
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học tại Anh và Úc
Các trường đại học ở cả Anh và Úc đều yêu cầu ứng viên phải tốt nghiệp ít nhất bằng Cử nhân tại một trường đại học được công nhận ở Việt Nam, nhưng điểm GPA thường sẽ thay đổi tuỳ vào từng trường, cụ thể như sau:
| Tiêu chí | Thị trường Anh Quốc | Thị trường Úc |
| Xếp loại bằng cấp | Bằng 2:1 (Upper Second Class) hoặc 2:2 (Lower Second Class). | Tương đương bằng Bachelor (Pass/Honours) của Úc. |
| Điểm GPA | Trung bình từ 6.5 – 7.5/10 (hoặc 2.8 – 3.2/4.0). Các trường Top (G5) yêu cầu từ 8.0+. | Trung bình từ 6.5 – 7.0/10. Các trường nhóm Go8 thường yêu cầu 7.5+ trở lên. |
| Yêu cầu học thuật | Đa số yêu cầu học đúng ngành hoặc ngành gần. Một số ngành như MBA hay Marketing cho phép trái ngành. | Linh hoạt hơn cho việc chuyển đổi ngành (Career Change), đặc biệt ở bậc Master. |
| IELTS | IELTS Academic: từ 6.5, ko band nào dưới 6.0PTE Academic (thường từ 58-64) hoặc TOEFL iBT (thường từ 80-90).Chứng chỉ tiếng Anh chỉ có hiệu lực trong vòng 2 năm | IELTS Academic: từ 6.5, ko band nào dưới 6.0PTE Academic (thường từ 58-64) hoặc TOEFL iBT (thường từ 80-90).Chứng chỉ tiếng Anh chỉ có hiệu lực trong vòng 2 năm |
| Hồ sơ yêu cầu | SOP, Personal Statement, Letter of recommendation, Sơ yếu lý lịch, CV | SOP, Personal Statement, Letter of recommendation, Sơ yếu lý lịch, CV |
| Kinh nghiệm làm việc | Không bắt buộc, trừ thạc sĩ MBA hoặc các ngành quản lý cấp cao. | Không bắt buộc ở đa số chương trình |
Lưu ý:
- Y khoa, Luật, Giáo dục, hoặc Ngôn ngữ thường yêu cầu cao IELTS cao hơn, từ 7.0 đến 7.5
- Pre-Master (Dự bị Thạc sĩ): Kéo dài 3-9 tháng để củng cố kiến thức chuyên ngành và kỹ năng nghiên cứu, dành cho các bạn chưa đáp ứng được đầu vào bậc thạc sĩ
- Khóa học Tiếng Anh (ELICOS/Pre-sessional English): Dành cho những bạn thiếu từ 0.5 – 1.0 điểm IELTS so với yêu cầu chính thức.
Bằng thạc sĩ Master Degree
Bằng thạc sĩ là bằng cấp thứ hai sau khi bạn đã hoàn thành bằng đại học.
Đây chính là tấm vé giúp bạn tổng hợp tất cả các thông tin đã học được trong suốt thời gian học đại học, song song với kinh nghiệm làm việc trước đó, để có thể nghiên cứu một chủ đề chuyên sâu phù hợp với chuyên ngành đã làm việc, qua đó tăng khả năng chuyên môn, tích luỹ kiến thức, vì một định hướng nghề nghiệp bền vững lâu dài!
Hiện nay, có hai loại bằng thạc sĩ chính, với mục tiêu để giảng dạy và nghiên cứu, với một số bằng Thạc sĩ nổi tiếng như sau:
- MA – Master of Art – Thạc sĩ Nghệ thuật trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, tuy nhiên sẽ thiên về chuyên ngành nghệ thuật hoặc nhân văn.
- MS – Master of Science – ThS Khoa học, thường sẽ liên quan đến MEng – Master of Engineer (Thạc sĩ Kỹ thuật), MFA – Master of Fine Art (Thạc sĩ Mỹ thuật), LLM – Master of Law (Thạc sĩ Luật) hay MArch – Master of Architect (Thạc sĩ Kiến trúc)…
- Một số chuyên ngành, khoá học nghiên cứu chuyên sâu hơn như MPhil – Master of Philosophy, (Thạc sĩ Triết học), được được thiết kế dành cho sinh viên mong muốn học lên Tiến sĩ.
Xem thêm: Học thạc sĩ tại nước ngoài
| Tiêu chí | Học thạc sĩ tại Anh | Học thạc sĩ tại Úc |
| Thời gian học | 1 năm (3 học kỳ liên tục) | 1.5 – 2 năm (tùy ngành). |
| Học phí trung bình mỗi năm | £12,000 – £35,000 | AUD 25,000 – AUD 55,000 |
| Chi phí sinh hoạt mỗi năm | Khoảng £12,000 – £15,000 | Khoảng AUD 21,000 – AUD 30,000 |
| Visa sau tốt nghiệp | Visa Graduate Visa, được ở lại 2 năm. | Visa 485: 2 – 3 năm (tùy thuộc vào hệ Tín chỉ hay Nghiên cứu). |
| Cơ hội định cư | Theo diện Skilled Worker Visa, bắt buộc phải có công việc được bảo lãnh tại UK. | Tính theo hệ thống tính điểm định cư (PR) |
| Được làm thêm khi du học không? | Có, 20h mỗi tuần | Có, 48 giờ cho mỗi 2 tuần, toàn thời gian trong nghỉ giữa kỳ |
| Học bổng | Giá trị lên đến 100% học phí | 30-50% học phí |

So sánh chi tiết bằng thạc sĩ tại Anh và ÚcBằng thạc sĩ MBA
Bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA), hay còn gọi là Master of Business Administration, là thạc sĩ Quản trị kinh doanh được tất cả các quốc gia công nhận, chính là tấm bằng quan trọng được nhiều quốc gia trên thế giới công nhận, cung cấp cho sinh viên những kỹ năng quan trọng để phát triển sự nghiệp quản lý thành công.
| Tiêu chí | Du học thạc sĩ MBA tại Anh | Du học thạc sĩ MBA tại Úc |
| Thời gian học | 12 – 15 tháng (Phổ biến nhất là 1 năm). | 1.5 – 2 năm (Phổ biến nhất là 2 năm). |
| Học phí toàn khóa | £25,000 – £65,000 | AUD 55,000 – AUD 100,000 |
| Trường TOP giảng dạy MBA | London Business School, học phí trên £100,000. | Melbourne Business School, học phí khoảng 112.000 AUD |
| Kinh nghiệm làm việc | Bắt buộc: Thường yêu cầu từ 3-5 năm kinh nghiệm quản lý. | Linh hoạt: Có cả MBA cho người mới tốt nghiệp và MBA yêu cầu 2-3 năm kinh nghiệm. |
| Điểm GMAT/GRE | Thường yêu cầu tại các trường hạng trung đến hạng nhất (600+). | Chỉ yêu cầu tại các trường top (Go8), nhiều trường cho phép miễn GMAT. |
| Visa sau tốt nghiệp | 2 năm (Graduate Route). | Visa subclass 485:Thạc sĩ tín chỉ: 2 nămThạc sĩ nghiên cứu: 3 năm |
Bằng PhD hoặc Tiến sĩ
Tiến sĩ Triết học, hoặc tiến sĩ (PhD / DPhil), là chương trình học sau đại học cao nhất mà sinh viên có thể đạt được. Đây thường là nhóm bằng cấp cực kỳ khắt khe, với công việc thường sẽ là ở tại các cơ sở giáo dục hay học viện. Sinh viên bắt buộc phải hoàn thành chương trình thạc sĩ trước khi học tiến sĩ.
Xem thêm: PhD là gì? Khác biệt gì so với bằng Tiến sĩ?
Văn bằng và bằng cấp khác sau đại học Postgraduate diplomas
Chứng chỉ và văn bằng ‘sau đại học’ cho phép sinh viên nghiên cứu những lĩnh vực chuyên sâu, cũng như chính là tấm bằng hỗ trợ sinh viên tổng hợp và phát triển các kỹ năng và kiến thức đã đạt được trong quá trình học đại học. Tấm bằng này thường sẽ ngắn hơn so với thạc sĩ, sinh viên cũng sẽ không cần làm thêm luận văn hay luận án.
Văn bằng nâng cao chuyên môn và nghiệp vụ
Văn bằng nâng cao chuyên môn và nghiệp vụ, hay còn gọi là Professional and vocational qualification, là nhóm văn bằng giúp sinh viên cải thiện hoặc đạt được các kỹ năng cho các công việc cụ thể. Hầu hết các chứng chỉ và văn bằng được trao đều liên quan đến đào tạo thực tế. Đây chính là cách hỗ trợ sinh viên có thể cơ hội trải nghiệm công việc thực tế trong quá trình theo học các chương trình sau đại học.
Nên du học sau đại học tại nước nào?
Du học sau đại học ở Anh
Hiện nay, đã có hơn 30.000 sinh viên quốc tế lựa chọn các khóa học PG tại Vương quốc Anh, đem đến rất nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên ngay sau khi kết thúc chương trình học tập.
Hơn thế nữa, ISC Education từ lâu đã được biết đến là trung tâm tư vấn du học Anh hàng đầu Việt Nam, với cực kỳ nhiều ưu đãi học bổng dành cho các bạn sinh viên đang có nguyện vọng du học Vương Quốc Anh, đặc biệt với khối chương trình sau đại học!
Học phí sau đại học tại các trường hàng đầu tại Anh
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí Thạc sĩ (Tham khảo) |
| Đại học Oxford | 4 | 1 | £35,000 – £51,000 |
| Đại học Cambridge | 6 | 3 | £27,000 – £70,500 |
| Imperial College London | 2 | 8 | £38,000 – £55,000 |
| Đại học UCL | 9 | 22 | £29,000 – £42,000 |
| Đại học Edinburgh | 34 | 29 | £27,000 – £39,000 |
| King’s College London (KCL) | 31 | 38 | £28,000 – £59,000 |
| Đại học Manchester | 35 | 56 | £27,000 – £39,500 |
| Đại học LSE | 56 | 52 | £27,000 – £35,000 |
| Đại học Bristol | 51 | 80 | £24,500 – £47,000 |
| Đại học Warwick | 74 | 122 | £25,000 – £38,000 |
Xem thêm: Chi phí du học Anh
Chương trình sau đại học tại Anh nổi bật
| Chuyên ngành | Đại học UK có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Nghiên cứu Kinh doanh & Quản trị | Đại học Cambridge & Đại học Oxford | Đồng hạng 5 |
| Y học (Medicine) | Đại học Oxford | 2 |
| Khoa học Thể dục & Thể thao | Đại học Loughborough | 1 |
| Y học tiền lâm sàng (Pre-clinical) | Đại học Oxford | 2 |
| Nghiên cứu Thiết kế (Art & Design) | Royal College of Art (RCA) | 1 |
| Khoa học Máy tính | Đại học Oxford | 5 |
| Luật pháp (Law) | Đại học Oxford | 2 |
| Tâm lý học (Psychology) | Đại học Oxford | 2 |
| Điều dưỡng (Nursing) | King’s College London (KCL) | 1 |
Du học sau đại học ở Úc
Úc từ lâu đã được biết đến là đất nước có nền giáo dục tiến bộ rất nhanh, chỉ trong khoảng thời gian rất ngắn là đã bắt nhịp với hệ thống đào tạo trên toàn thế giới! Australia hiện nay cung cấp rất nhiều khoá học sau đại học từ cơ bản đến nâng cao, với mục tiêu hỗ trợ sinh viên được hưởng nền giáo dục tốt nhất với chi phí học tập tốt nhất thông qua nhiều chương trình học bổng, hỗ trợ sinh viên có việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
Học phí sau đại học tại các trường hàng đầu tại Úc
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí Thạc sĩ trung bình (AUD/năm) |
| Đại học Melbourne | 19 | 37 | $48,000 – $58,000 |
| Đại học Sydney | 25 | 53 | $48,000 – $62,000 |
| Đại học New South Wales (UNSW) | 20 | 84* | $47,000 – $59,000 |
| Đại học Quốc gia Úc (ANU) | 32 | 73* | $46,000 – $56,000 |
| Đại học Monash | 36 | 58 | $45,000 – $57,000 |
| Đại học Queensland (UQ) | 42 | 80 | $44,000 – $55,000 |
| Đại học James Cook (JCU) | 440 | 351-400 | $34,000 – $42,000 |
Xem thêm: Chi phí du học Úc
Chương trình sau đại học tại Úc nổi bật
| Chuyên ngành sau đại học | Đại học Úc có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Kinh doanh & Quản lý | Đại học New South Wales (UNSW Sydney) | 23 |
| Giáo dục & Giảng dạy | Đại học Melbourne | 16 |
| Khoa học Máy tính & CNTT | Đại học Sydney | 36 |
| Khoa học Sức khỏe (Y khoa) | Đại học Melbourne | 15 |
| Khoa học Kỹ thuật | Đại học New South Wales (UNSW Sydney) | 25 |
| Du lịch & Khách sạn | Đại học Griffith | 25 |
Du học sau đại học tại New Zealand
Học phí sau đại học tại các trường hàng đầu tại New Zealand
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí Thạc sĩ trung bình (AUD/năm) |
| University of Auckland | #65 | #156 | $44,000 – $60,000 |
| University of Otago | #197 | #351–400 | $38,000 – $52,000 |
| Massey University | #230 | #501–600 | $35,000 – $50,000 |
| Victoria University of Wellington | #240 | #401–500 | $38,000 – $49,500 |
| University of Canterbury | #261 | #601–800 | $37,000 – $51,000 |
| University of Waikato | #281 | #401–500 | $35,000 – $48,000 |
| Lincoln University | #407 | #501–600 | $34,000 – $46,000 |
| Auckland University of Technology (AUT) | #410 | #501–600 | $36,000 – $50,000 |
Chương trình sau đại học tại New Zealand nổi bật
| Chuyên ngành | Đại học NZD có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Khoa học Thú y (Veterinary Science) | Massey University | #19 |
| Các môn liên quan đến Thể thao (Sports) | University of Otago | #11 |
| Nha khoa (Dentistry) | University of Otago | #45 |
| Khảo cổ học (Archaeology) | University of Auckland | #27 |
| Giáo dục & Đào tạo (Education) | University of Auckland | #34 |
| Quản trị Khách sạn & Du lịch | Auckland University of Technology (AUT) | #43 |
| Nông nghiệp & Lâm nghiệp | Massey University | #67 |
| Giải phẫu & Sinh lý học (Anatomy) | University of Otago | #35 |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering) | University of Auckland | #48 |
| Tiếp thị (Marketing) | University of Auckland | #46 |
| Phát triển học (Development Studies) | Massey University | #51–100 |
| Điều dưỡng (Nursing) | Auckland University of Technology (AUT) | #101–150 |
Du học sau đại học ở Mỹ
Các trường đại học tại Mỹ đều có rất nhiều chương trình giảng dạy nổi bật, cũng như được thiết kế chuyên sâu để hỗ trợ sinh viên quốc tế hòa nhập dễ dàng hơn với môi trường học tập và văn hoá ở Mỹ, qua đó thu hút nhiều lượt nhập học hơn hàng năm.
Đây là cách để hiện thực hóa ước mơ mong muốn theo đuổi ước mơ, thông qua việc lựa chọn ngành học phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp sau này
Học phí sau đại học tại các trường hàng đầu tại Mỹ
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí Sau đại học (Trung bình/năm) |
| MIT (Massachusetts Institute of Technology) | 1 | 2 | $62,000 – $65,000 |
| Đại học Stanford | 3 | 5 | $58,000 – $62,000 |
| Đại học Harvard | 5 | 5 | $56,000 – $68,000 |
| Caltech (California Institute of Tech) | 10 | 7 | $60,000 – $63,000 |
| Đại học Chicago | 13 | 15 | $55,000 – $75,000 |
| Đại học Princeton | 25 | 3 | $60,000 – $64,000 |
Chương trình sau đại học tại Mỹ nổi bật
| Chuyên ngành | Đại học Mỹ có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Kỹ thuật (Engineering & Technology) | Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) | 1 |
| Quản lý hành chính kinh doanh (Business & Management) | Đại học Harvard | 1 |
| Khoa học máy tính & CNTT | Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) | 1 |
| Y học và Khoa học Đời sống | Đại học Harvard | 1 |
| Toán học (Mathematics) | Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT) | 1 |
| Nghệ thuật và văn hóa (Arts & Humanities) | Đại học Harvard | 1 |
Du học sau đại học ở Canada
Canada từ trước đến nay luôn được biết đến là một trong những lựa chọn thay thế lý tưởng với mức phí du học cực kỳ hợp lý, nhiều cơ hội được định cư ở lại, mà sinh viên vẫn có thể tiếp cận với nền giáo dục hàng đầu thế giới!
Học phí sau đại học tại các trường hàng đầu tại Canada
| Trường Đại học | QS Ranking 2026 (Dự kiến) | THE Ranking 2026 | Học phí Thạc sĩ trung bình (CAD/năm) |
| Đại học Toronto (UofT) | 29 | 21 | $30,000 – $65,000 |
| Đại học British Columbia (UBC) | 40 | 40 | $20,000 – $55,000 |
| Đại học Alberta | 100+ | 100+ | $10,500 – $25,000 |
| Đại học McMaster | 170+ | 100+ | $20,000 – $45,000 |
| Đại học Tây Ontario (Western) | 151 | 200+ | $15,000 – $65,000 |
| Đại học Calgary | 200+ | 200+ | $15,000 – $35,000 |
| Đại học Simon Fraser (SFU) | 300+ | 250+ | $15,000 – $40,000 |
| Đại học Victoria (UVic) | 350+ | 350+ | $10,000 – $35,000 |
| Đại học Carleton | 600+ | 500+ | $20,000 – $35,000 |
| Toronto Metropolitan University (TMU) | 800+ | 600+ | $25,000 – $42,000 |
Chương trình sau đại học tại Canada nổi bật
| Chuyên ngành | Đại học Canada có thứ hạng cao nhất | QS World University Rankings by Subject 2025/2026 (Dự kiến) |
| Giáo dục và Đào tạo | Đại học Toronto (UofT) | 14 |
| Khoa học Xã hội | Đại học Toronto (UofT) | 14 |
| Marketing & Truyền thông | Đại học Toronto (UofT) | 33 |
| Kinh doanh và Kinh tế | Đại học Toronto (UofT) | 21 |
| Kỹ thuật và Công nghệ | Đại học Toronto (UofT) | 25 |
| Khoa học Đời sống | Đại học Toronto (UofT) | 13 |
| Kiến trúc và Xây dựng | Đại học Toronto (UofT) | 30 |
| Du lịch Nhà hàng Khách sạn | SAIT (Blue Mountains) / Đại học Waterloo | 51-100 |
| Phát triển Nông nghiệp | Đại học British Columbia (UBC) | 25 |

Tạm kết
Có thể thấy, du học sau đại học đem đến rất nhiều cơ hội cho các bạn trẻ để có thể nâng cao trình độ chuyên môn cũng như mở rộng cơ hội thăng tiến trong công việc.
Vui lòng liên hệ với ISC Education để tìm hiểu thêm về điều kiện du học sau đại học, các thức chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất theo lựa chọn ngành học, cũng nhận các mức ưu đãi học phí, học bổng siêu ưu đãi, tuỳ thuộc theo quốc gia đã lựa chọn.
