Hotline: 1800.55.88.48
Du học MBA tại Úc | Chi phí, điều kiện đầu vào và công việc sau tốt nghiệp

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh, du học MBA tại Úc được công nhận toàn cầu, cung cấp cho sinh viên kiến thức lý thuyết và thực tế về cách con người và quy trình hoạt động trong thế giới kinh doanh và trong cộng đồng rộng lớn. Cùng ISC Education tìm hiểu ngay học phí cùng một số thông tin quan trọng khi bạn lựa chọn du học MBA tại Úc bậc thạc sĩ.
Xem thêm:
Có nên học thạc sĩ MBA tại Úc?
Các trường đại học và nhà cung cấp giáo dục tư nhân của Úc cung cấp 77 chương trình MBA được quốc tế công nhận và các chương trình thay thế tương tự.
Hầu hết các khóa học được cung cấp trong khoảng thời gian từ 2-3 năm học toàn thời gian. MBA mang lại cơ hội kết nối toàn cầu, mở rộng kỹ năng cá nhân và nâng cao nghề nghiệp.
Khóa học MBA tại Úc sẽ cải thiện kỹ năng của bạn bằng cách phát huy khả năng của bạn để làm việc như một thành viên hiệu quả trong nhóm, lãnh đạo người khác và phát triển mối quan hệ bền chặt giữa các cá nhân thông qua việc tăng cường kỹ năng giao tiếp, thuyết trình và đàm phán.
| Tổng số lượng đại học và cao đẳng giảng dạy MBA tại Úc | 38 đến 42 trường |
| Học phí MBA ở Úc (Trường Top) | 60.000 AUD – 125.000 AUD |
| Chi phí MBA ở Úc (Các trường vùng ven) | 35.000 AUD – 60.000 AUD |
| Kỳ thi đầu vào bắt buộc | IELTS Academic tối thiểu 6.5 |
| Thời gian học MBA tại Úc | 12 tháng đến 2.5 năm |
Cập nhật mới nhất 2026
| Hạng mục thay đổi | Cập nhật cho năm 2026 |
| Lệ phí Visa 500 | 2.000 AUD |
| Sinh hoạt phí (Min) | ~31,000 AUD (mức an toàn) |
| Độ tuổi xin visa subclass 485 | Dưới 35 tuổi |
| Thời gian làm việc | 2 năm (chương trình MBA Coursework) |
Cập nhật chính sách Visa 485 năm 2026.
- Giới hạn độ tuổi: Chỉ dành cho ứng viên dưới 35 tuổi.
- Thời hạn lưu trú: 3 năm cho chương trình MBA Coursework.
- IELTS đạt tối thiểu 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5). Chứng chỉ không quá 1 năm tính đến ngày nộp đơn.
Điều kiện đầu vào khi du học MBA tại Úc
Yêu cầu đầu vào thay đổi đáng kể. Các cơ sở giáo dục thường yêu cầu bằng cử nhân từ một trường đại học được công nhận với vài năm kinh nghiệm quản lý, cũng như kỹ năng giao tiếp tốt bằng tiếng Anh viết và nói (được chứng minh qua bài kiểm tra tiếng Anh nếu tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn).
Các trường kinh doanh cũng có thể yêu cầu tài liệu tham khảo cá nhân, bằng chứng về phát triển sự nghiệp thực tế, cũng như giấy giới thiệu cá nhân, kết quả bài thi GMAT, IELTS, tuỳ theo từng cơ sở giáo dục.
Cần lưu ý rằng, ngày nộp đơn nhập học khá khác nhau giữa các cơ sở. Một số tổ chức cung cấp hai kỳ nhập học một năm, với các chương trình thường bắt đầu vào tháng 2, 7 và 10; với 3 kỳ học mỗi năm.
Yêu cầu visa du học Úc
Ứng viên quốc tế bắt buộc phải có thị thực du học Úc để được nhập cảnh vào Úc, cụ thể với các loại giấy tờ như sau:
- Hộ chiếu hợp lệ
- Chứng minh thư
- Thư chấp nhận từ trường đại học / cao đẳng
- Bảo hiểm y tế OSHC
- Sao kê ngân hàng
- Điểm thông thạo tiếng Anh như TOEFL, IELTS, v.v.
- Giấy giới thiệu cá nhân
- 4 bức ảnh cỡ hộ chiếu gần đây
Sinh viên có thể phải xuất hiện để kiểm tra sức khỏe và phỏng vấn xin thị thực tùy thuộc vào vị trí hiện tại của họ.
Lệ phí visa subclass 500 đã tăng lên 2.145 AUD. áp dụng từ tháng 7/2024. Đây chính là cách để sàng lọc sinh viên quốc tế.
Từ tháng 5/2024, sinh viên quốc tế cần chứng minh khả năng tài chính tối thiểu là 29.710 AUD mỗi năm cho chi phí sinh hoạt (chưa bao gồm học phí và tiền vé máy bay). Tốt nhất, các bạn nên chuẩn bị từ 30.000 – 31.200 AUD để chứng minh tài chính du học Úc.
Xem thêm: Visa du học Úc
Chuyên ngành đào tạo
Thạc sĩ MBA giới thiệu cho sinh viên các lĩnh vực kinh doanh khác nhau và chuẩn bị cho họ cho các vai trò quản lý chung. Các trường kinh doanh ở Úc thường cung cấp các đơn vị trong:
- Kế toán
- Chính sách và chiến lược kinh doanh
- Phân tích dữ liệu và thống kê
- Kinh tế học
- Tài chính
- Kinh doanh toàn cầu
- Quản lý nguồn nhân lực
- Khả năng lãnh đạo
- Tiếp thị
- Hoạt động cộng đồng
- Quản lý hành vi trong tổ chức
Có nhiều chuyên ngành được cung cấp trong MBA, từ quản lý quốc tế và ngôn ngữ Trung Quốc đến quản lý kỹ thuật và quản lý dịch vụ y tế. Các chương trình chuyên gia cho phép sinh viên tập trung vào lĩnh vực chuyên môn của họ trong khi học các nguyên tắc cơ bản của kinh doanh và quản lý.
Kiểm tra với tổ chức ưa thích của bạn để xem những chuyên ngành nào được cung cấp. Bạn cũng có thể học MBA kết hợp với một chương trình thạc sĩ khác.
Học MBA có khó không?
Các chương trình MBA thường có khối lượng công việc cực kỳ nặng nề do khối lượng chủ đề được bao phủ và để mô phỏng khối lượng công việc đòi hỏi khắt khe của một giám đốc điều hành cấp cao.
Khối lượng công việc nặng nề được thiết kế để tạo cơ hội cho sinh viên phát triển các kỹ năng quản lý thời gian tốt, rất cần thiết trong sự nghiệp sau này.
Các lựa chọn học tập thay thế cho MBA
MBA truyền thống đã truyền cảm hứng cho một loạt các chương trình khác, cụ thể như: (EMBA) là một khóa học thăng tiến ngắn hơn, chuyên sâu hơn được thiết kế cho các nhà quản lý cấp cao. Ngoài ra còn có một số chương trình cấp độ thạc sĩ khác dành cho các nhà quản lý, chẳng hạn như Thạc sĩ Quản lý (MMgt), Thạc sĩ Quản lý Kỹ thuật (MEM) và Thạc sĩ Công nghệ (MTech). Các khóa học này nhằm vào những người hiện đang làm việc trong (hoặc những người đang tìm kiếm sự nghiệp trong) một số ngành cụ thể.
Các khóa học khác như Thạc sĩ Khởi nghiệp và Đổi mới (MEI) được thiết kế cho những người có ý định bắt đầu các doanh nghiệp mới sáng tạo hoặc đóng vai trò lãnh đạo trong một đơn vị sáng tạo của một tổ chức đã thành lập.
Một lựa chọn sự phát triển khác dành cho các chuyên gia đã hoàn thành bằng MBA hoặc tương đương chính là Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh (DBA). DBA cung cấp cơ hội để nâng cao kiến thức chuyên ngành, cũng như sự hiểu biết về một lĩnh vực quan tâm thông qua nghiên cứu ứng dụng và một số môn học.
Top 10 đại học giảng dạy thạc sĩ MBA tốt nhất Úc
QS Ranking có bảng xếp hạng riêng biệt cho chuyên ngành Global MBA (tập trung vào chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh), trong khi THE Ranking thường xếp hạng theo nhóm ngành Business & Economics (Kinh doanh và kinh tế).
- Đại học Melbourne & UNSW hiện đang thay nhau dẫn đầu. Trong khi đại học Melbourne mạnh về uy tín học thuật và tầm ảnh hưởng toàn cầu, AGSM (UNSW) đặc biệt xuất sắc trong các tiêu chí về Sự đa dạng (Diversity) và Kết quả cựu sinh viên.
- Trường Sydney Business School, thuộc đại học University of Sydney, đã có những bước tiến đáng kể, củng cố vị trí top 3 tại Úc nhờ vào sự cải thiện trong chỉ số Khả năng tuyển dụng (Employability).
- QS Global MBA tập trung sâu vào ROI (Lợi nhuận đầu tư), tinh thần khởi nghiệp và sự thăng tiến nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp MBA. Còn bảng xếp hạng THE Subject (Business & Economics) tập trung vào môi trường giảng dạy, chất lượng nghiên cứu và trích dẫn nguồn của giảng viên.
Sự có mặt của AI: Các trường đại học Úc đang tập trung mạnh vào việc tích hợp AI trong quản lý và Bền vững (Sustainability) vào các chương trình giảng dạy MBA để đáp ứng nhu cầu khắt khe của thị trường lao động toàn cầu.
Note: Năm 2026, đại học University of Adelaide và University of South Australia đã chính thức hợp nhất thành Adelaide University.
| STT | Trường Đại học / Trường Kinh doanh | Xếp hạng QS Global MBA 2026 (Úc) | Xếp hạng THE Subject 2026 (Úc) |
| 1 | Melbourne Business School (Uni of Melbourne) | #1 | #1 |
| 2 | AGSM at UNSW Business School(UNSW Sydney) | #2 | #5 |
| 3 | University of Sydney Business School | #3 | #2 |
| 4 | UQ Business School (University of Queensland) | #4 | #3 |
| 5 | Macquarie Business School (Macquarie Uni) | #5 | #10 |
| 6 | Monash Business School (Monash University) | #6 | #4 |
| 7 | UWA Business School (Uni of Western Australia) | #7 | #6 |
| 8 | ANU College of Business and Economics | #8 | #7 |
| 9 | UniSA Business (University of South Australia) | #9 | #8 |
| 10 | UTS Business School (Uni of Technology Sydney) | #10 | #9 |

Chi phí du học MBA tại Úc
Học phí du học MBA tại Úc
Tổng học phí chương trình MBA từ AUD 26,000 đến hơn AUD 120,000 đối với sinh viên quốc tế. Học phí các trường ở Úc khá khác nhau do độ dài khóa học, tùy chọn môn học và các hoạt động bổ sung khác nhau như tham quan học tập, vì vậy điều quan trọng là phải kiểm tra phí với từng nhà cung cấp.
Dưới đây là tổng quan học phí tại một số trường đang giảng dạy chương trình du học MBA tại Úc.
| Đại học | Học phí MBA |
| James Cook University | 32,720 AUD/ year |
| University of Tasmania | 34,950 AUD/ year |
| RMIT University | 47,040 AUD/ year |
| Southern Cross University | 32,400 AUD/ year |
| University of Notre Dame Australia | 29,015 AUD/ year |
| University of Newcastle | 32,980 AUD/ year |
| Charles Darwin University | 32,760 AUD/ year |
| Victoria University | 33,400 AUD/ year |
| Charles Sturt University | 31,936 AUD/ year |
Cần lưu ý rằng, nhóm học phí này chưa bao gồm các loại phí đăng ký thi hay một số loại phí khác, cụ thể như sau:
| Loại phí | Chi phí |
| Phí đăng ký | 100 (ước chừng) |
| Phí Visa du học Úc | Từ 2.000 AUD |
| Phí đăng ký IELTS | 215-240 |
| Phí đăng ký TOEFL (iBT) | 160-250 |
| Phí GMAT | 250 |
| Phí GRE | 205 |
Chi phí sinh hoạt tại các khu vực tại Úc
Ngoài các nhóm phí này, chi phí sinh hoạt ở Úc khá dễ chịu, nếu so sánh với các quốc gia du học khác. Chi phí sinh hoạt bao gồm chỗ ở, ăn uống, sách vở, vật dụng, phương tiện đi lại, chi phí cá nhân, theo quy định dưới đây:
| Loại hình nhà ở | Mức phí tối thiểu (AUD/năm) | Mức phí tối đa (AUD/năm) | Ghi chú |
| Nhà trọ và nhà nghỉ (Hostels/Guesthouses) | 4,680 | 13,000 | Thường tính theo tuần (90 – 250). Phù hợp ở tạm thời. |
| Cho thuê chung (Shared Rental) | 4,940 | 18,200 | Thuê phòng trong nhà chung. Chưa bao gồm điện nước (~1,500/năm). |
| Trong khuôn viên trường (On-campus) | 11,000 | 25,000 | Ký túc xá hoặc cao đẳng nội trú. Có thể bao gồm ăn uống hoặc không. |
| Ở nhà người bản xứ(Homestay) | 12,220 | 21,000 | Thường bao gồm 2-3 bữa ăn/ngày và các tiện ích sinh hoạt. |
| Cho thuê căn hộ riêng(Full Rental) | 15,600 | 41,600+ | Thuê nguyên căn/căn hộ. Giá cao nhất ở trung tâm Sydney/Melbourne. |
Xem thêm: Chi phí du học Úc
Học bổng MBA tại Úc tốt nhất 2026
Sinh viên theo học chương trình MBA có thể đăng ký các học bổng quốc tế khác nhau tại Úc. Một số trường học bổng khá phổ biến với sinh viên quốc tế tại Úc được liệt kê cụ thể dưới đây:
| Trường Đại học | Tên Học bổng | Giá trị học bổng (AUD) |
| Melbourne Business School | Học bổng Kraft Heinz | ~12,000 AUD (Hỗ trợ học phí) |
| UNSW (AGSM) | AGSM Global Reach & Excellence | Từ 25% đến 100% học phí (Tương đương 24,000 – 110,000+ AUD) |
| Monash University | MBA International Women in Leadership | ~16,000 – 20,000 AUD (Thường là 25% học phí) |
| Melbourne Business School | Học bổng MBS (MBS Scholarships) | Thay đổi tùy hồ sơ (Từ 10,000 AUD đến 100% học phí) |
| Australian National University | CBE India Excellence Scholarship | 10,000 AUD/năm |
| University of Western Australia | MBA (Intensive) International Prestige | 100% học phí (~80,000 – 90,000 AUD cho toàn khóa) |
| University of Adelaide | Adelaide MBA Scholarship | 25% học phí (~15,000 – 18,000 AUD) |
| University of Wollongong | Postgraduate Academic Excellence | Giảm 30% học phí (Lên tới ~20,000 – 30,000 AUD) |
| University of Newcastle | International Excellence Scholarship | Giảm 20% học phí mỗi năm (~8,000 – 10,000 AUD/năm) |
| University of Queensland | MBA dành cho sinh viên (Graduate Scholarship) | Giảm 25% học phí (~20,000 – 25,000 AUD) |
| Uni. of Technology Sydney | MBA Scholarship for Outstanding Students | 5,000 AUD (Contributed towards tuition fees) |
| Macquarie University | Vice-Chancellor’s International Scholarship | Lên đến 10,000 AUD |
Cơ hội nghề nghiệp
Vì bằng MBA của Úc được công nhận ở khắp mọi nơi, bạn có thể xin việc ở bất cứ đâu trên thế giới sau khi hoàn thành chương trình học. Sinh viên thường được cung cấp các vị trí trong vai trò quản lý sau MBA. Tài chính là ngành được trả lương cao nhất trên thế giới với mức lương hàng năm của sinh viên tốt nghiệp MBA là 110.000 – 150.000 AUD (trung bình), tiếp theo là công nghệ và tư vấn.
Bảng dưới đây cung cấp mức lương trung bình hàng năm được cung cấp cho sinh viên tốt nghiệp MBA, trên khắp thế giới, theo các ngành khác nhau.
Mức lương MBA tại Úc theo từng chuyên ngành
| Ngành nghề | Lương trung bình (AUD) | Các vị trí tiêu biểu |
| Tài chính & Ngân hàng | 120.000 – 200.000+ | Investment Banker, Fund Manager, Finance Director |
| Tư vấn Quản trị | 110.000 – 180.000 | Management Consultant, Strategy Analyst |
| Công nghệ & Dữ liệu | 110.000 – 170.000 | Product Manager, IT Project Manager, AI Strategist |
| Y tế & Dược phẩm | 105.000 – 150.000 | Healthcare Operations Manager, Hospital Admin |
| Kỹ thuật & Khai khoáng | 120.000 – 180.000 | Operations Manager, Supply Chain Lead |
Mức lương triển vọng
| Vị trí công việc | Mức lương trung bình (AUD/năm) | Khoảng lương phổ biến (AUD) |
| General Manager (Tổng giám đốc/Quản lý chung) | 160,000 | 130,000 – 275,000+ |
| Financial Manager (Quản lý Tài chính) | 145,000 | 125,000 – 175,000 |
| Accounting Manager (Quản lý Kế toán) | 135,000 | 115,000 – 160,000 |
| Project Manager (Quản lý Dự án) | 150,000 | 120,000 – 180,000 |
| Manager (Quản lý nói chung/Phòng ban) | 140,000 | 110,000 – 165,000 |
| Business Development Manager (Quản lý Phát triển Kinh doanh) | 115,000 | 85,000 – 145,000 |
| Organizational Development Manager (Quản lý Phát triển Tổ chức) | 138,000 | 115,000 – 160,000 |
| Employee Relations Manager (Quản lý Quan hệ Nhân viên) | 125,000 | 105,000 – 155,000 |
| Assistant BD Manager (Trợ lý Quản lý Phát triển Kinh doanh) | 95,000 | 75,000 – 115,000 |
Xem thêm:
- Du học ngành Business Analytics
- Quản trị kinh doanh và khởi nghiệp
- Phân biệt giữa Quản trị Kinh doanh và Quản lý Kinh doanh
- Du học ngành kinh doanh và kinh tế
- Du học ngành quản lý nhân sự
Câu hỏi thường gặp
Chuyên ngành đào tạo hàng đầu tại Úc?
Phân tích kinh doanh (Business Analytics), tài chính (Finance), quản lý dự án (Project Manager) và Chuyển đổi số (Digital Transformation).
Có thể học MBA tại Úc khi chưa có kinh nghiệm làm việc?
Có, với các lựa chọn chương trình MBA Global hoặc MBA (Emerging Leaders) tại các trường đại học như RMIT, University of Adelaide, Monash và La Trobe.
Chính sách làm việc sau tốt nghiệp (Graduate Route) năm 2026 có thay đổi gì không?
Giới hạn độ tuổi nộp visa giảm xuống còn 35 tuổi (trừ thạc sĩ nghiên cứu), thời hạn lưu trú cho MBA Coursework là 2 năm. IELTS bắt buộc từ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5).
Tạm kết
Có thể thấy, bằng MBA chính là một trong những lựa chọn khác phù hợp dành cho các bạn trẻ đang tìm hiểu về các chương trình du học sĩ tại Úc. Vui lòng liên hệ với ISC-Intake để được tư vấn tốt nhất.
Xem thêm: Business school là gì?



