Đại học University of Warwick | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Là thành viên Russell Group nằm trong Top 10 đại học Anh Quốc, đại học University of Warwick khẳng định vị thế toàn cầu với trường kinh doanh WBS đạt chứng nhận Triple Crown danh giá. Warwick còn là điểm đến lý tưởng của các nhà tuyển dụng hàng đầu, nhờ vào môi trường học thuật quốc tế năng động với hơn 40% du học sinh theo học tại trường.

Về đại học University of Warwick

Năm thành lập đại học University of Warwick1965
Xếp hạng QS Ranking 2026#74
Số lượng sinh viên đại học University of Warwick29.000
Số lượng sinh viên quốc tế30-40%
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tếHơn £56.000 nếu học Y

Các chương trình nghiên cứu tại đại học Warwick được đánh giá cao trên toàn thế giới, với hơn 50 lĩnh vực giảng dạy khác nhau, có thể kể đến các khoa như Kinh tế, Thống kê, Kinh doanh và Nghiên cứu Quốc tế.

Nhà trường hiện đang có khoảng 29.000 sinh viên, với 18.000 sinh viên đại học và 10.000 sinh viên sau đại học. Có khoảng 30-40% số sinh viên đăng ký là sinh viên quốc tế đến từ 147 quốc gia trên toàn thế giới.

Warwick University có chi phí học rất phải chăng, tuy nhiên để có thể nhập học tại University of Warwick rất khó với yêu cầu đầu vào cao. Điểm học tập tối thiểu 80% là điều bắt buộc để có thể nhập học chương trình MSc và MBA.

Xếp hạng

Bảng xếp hạng20222023202420252026
QS World University Rankings (Thế giới)6164676974
THE World University Rankings (Thế giới)78104106106122
U.S. News Best Global Univ. (Thế giới)144138163177182
The Guardian (Trong nước Anh)68987

So sánh thứ hạng giữa đại học Warwick và đại học Manchester

Môn họcUniversity of WarwickUniversity of Manchester
Thống kê & Nghiên cứu vận hành2351-100
Kinh tế & Kinh tế lượng3653
Kinh doanh & Quản lý3032
Kế toán & Tài chính7423
Khoa học Máy tính & Thông tin100-15067
Kỹ thuật & Công nghệ151-20032
Khoa học sinh học151-20045

Học tập tại đại học University of Warwick

  1. Trường liên tục được xếp hạng trong số 10 trường Đại học hàng đầu tại Vương quốc Anh và 100 trường Đại học hàng đầu trên thế giới
  2. Được vinh danh là Trường Đại học của Năm về Chất lượng Giảng dạy năm 2022 bởi The Times University Guide
  3. Văn hóa nghiên cứu được quốc tế công nhận; xếp thứ 7 trong số các trường đại học nghiên cứu hàng đầu của Vương quốc Anh
  4. Sự hài lòng của sinh viên cao; xếp thứ 3 về Mức độ hài lòng chung với các trường đại học thuộc nhóm Russell Group.

Vị trí địa lý

Thành phố Coventry hiện đang được xếp hạng là 5 thành phố tốt nhất dành cho sinh viên tại Vương quốc Anh.

Thành phố có kết nối chặt chẽ với các thành phố trên cả nước; London và Oxford cách Coventry vào khoảng một giờ; thành phố Birmingham (thành phố lớn thứ 2 của Vương quốc Anh) chỉ cách Coventry khoảng 30 phút.

Thành phố Coventry đặc biệt lý tưởng và dễ tiếp cận với các sinh viên thích đi bộ. Thành phố Coventry cũng đã từng trải qua các dự án lớn, như dự án Coventry City of Culture. Đây chính là dự án lớn, được đầu tư tới 270 triệu GBP, đã tạo ra hàng nghìn việc làm.

Hội sinh viên cũng thường xuyên tổ chức các sự kiện các bữa tiệc buổi tối vui vẻ, để sinh viên có cơ hội gặp gỡ những người mới, kết bạn và thử sức với rất nhiều hoạt động mới. Hiện nay, có hơn 250 hội sinh viên và 65 câu lạc bộ thể thao tại University of Warwick.

Chương trình đào tạo tại đại học University of Warwick UK
Chương trình đào tạo tại đại học University of Warwick UK

Chương trình đào tạo

Tuyển sinh tại University of Warwick có tính cạnh tranh rất cao, với tỷ lệ chấp nhận rơi vào khoảng 14,64%. Đây chỉ là tỉ lệ trung bình, các ngành hot như Kinh tế hoặc nhập học WBS có độ cạnh tranh lớn hơn rất nhiều (Dưới 10% cho một số chuyên ngành). 

  • Art – Chuyên ngành nghệ thuật: 10.9%
  • Social, Engineering, Medicine – Xã hội, Kỹ thuật, Y dược: 43.3
  • Khoa học xã hội: 45.8%

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Warwick

Chuyên ngànhĐặc điểm nổi bậtQS Ranking by Subject 2026
Thống kê và nghiên cứu vận hànhLà ngành mũi nhọn. Đây chính là nơi khai sinh ra MORSE, cùng với các môn học nổi bật như Toán, Thống kê và Kinh tế.23
Kinh doanh và quản lýĐược đào tạo bởi Warwick Business School (WBS) – một trong những trường kinh doanh tốt nhất châu Âu với chứng nhận Triple Crown.30
Toán họcWarwick có viện nghiên cứu Toán học hàng đầu thế giới, thu hút nhiều giáo sư đạt giải Fields.31
Kinh tế & Kinh tế lượngKhoa Kinh tế của Warwick luôn cạnh tranh trực tiếp với LSE và Oxford về chất lượng nghiên cứu và đầu ra sinh viên.36
Ngôn ngữ & Văn học AnhChương trình học linh hoạt, nhấn mạnh vào tư duy phê phán và sáng tạo.25 – 35
Chính trị & Quốc tế họcWarwick nổi tiếng với cách tiếp cận liên ngành và mạng lưới đối tác toàn cầu rộng lớn.45 – 55
Kế toán & Tài chínhChương trình có tính thực tiễn cao, liên kết chặt chẽ với các ngân hàng đầu tư lớn tại London (The City).74
Triết họcThế mạnh đặc biệt về triết học lục địa và triết học xã hội.Top 50

Học phí bậc đại học

Chi phí du học Anh luôn là một bài toán kinh tế lớn, đòi hỏi sinh viên quốc tế phải xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết ngay từ khi còn ở Việt Nam.

Đại học Warwick hiện đang giảng dạy 269 chương trình cử nhân và 256 chương trình sau đại học với 3 nhóm ngành chính: 

  • Nghệ thuật
  • Khoa học, Kỹ thuật và Y học
  • Khoa học Xã hội.

Đại học Warwick khẳng định vị thế toàn cầu với hai ngành mũi nhọn là Thống kê và Kinh doanh và quản lý, lần lượt giữ vị trí thứ 14 và 21 trên toàn thế giới.

Đại học University Warwick thường sẽ tăng học phí theo năm (rơi vào khoảng từ 5-6%) để bù lại lạm phát. Do đó, mức phí ở năm 2 và năm 3 sẽ nhiều hơn năm đầu tiên. 

Warwick hiện đang có chương trình Global Excellence Scholarship dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc, giá trị có thể từ £5.000 đến 100% học phí (tùy thuộc theo năm và số lượng suất).

Nhóm ngànhChuyên ngành chínhHọc phí 2025/26 (GBP/năm)Học phí 2026/27 (GBP/năm)
Band 1 (Học tại giảng đường)Luật, Lịch sử, Ngôn ngữ, Triết học, Giáo dục, Văn học Anh£26.290£27.870
Band 2 (Phòng thí nghiệm)Kinh tế, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật, Tâm lý học, Khoa học sự sống£33.520£35.530
Trường kinh doanh WBSKinh doanh, Quản lý, Kế toán & Tài chính£33.520£35.530
Ngành YNăm 1 (Pre-clinical)£30.670£32.510
Ngành YNăm 2 – 4 (Clinical)£53.460£56.660

Học phí chương trình sau đại học

Chương trình học (Thạc sĩ)Học phí (GBP/năm)Ghi chú
M.Sc Advanced Mechanical Engineering (Kỹ thuật Cơ khí Tiên tiến)£31.670Thuộc khoa Kỹ thuật (School of Engineering).
M.Sc Biomedical Engineering (Kỹ thuật Y sinh)£31.670Kết hợp giữa kỹ thuật và y sinh, học phí tương đương nhóm ngành STEM.
M.Sc Big Data and Digital Futures (Dữ liệu lớn & Tương lai số)£32.490Trung tâm Phương pháp luận Liên ngành (CIM).
M.Sc Management (Quản lý)£36.250 – £37.460Đào tạo tại Warwick Business School (WBS).
M.Sc Computer Science (Khoa học Máy tính)£37.460Một trong những ngành có yêu cầu đầu vào và học phí cao nhất khối STEM.
M.Sc Data Analytics (Phân tích dữ liệu)£37.460Chương trình chuyên sâu về kỹ thuật phân tích và thuật toán.
Full-time MBA (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh)£59.500Đã bao gồm học liệu và study trips.

So sánh học phí giữa đại học Warwick với các trường đại học cùng cấp

Trường Đại họcHọc phí quốc tế (hệ đại học và sau đại học)
University of Warwick£24.800 – £47.000+
University of Nottingham£22.000 – £40.000 
University of Huddersfield£17.600 – £19.800 
University of West England (UWE)£15.850 – £18.000 

Học phí tiếng Anh

Dưới đây là tổng hợp học phí tiếng Anh từ 3 chương trình đào tạo chuyên biệt tại đại học University of Warwick

  • Pre-sessional English là chương trình dành cho sinh viên đã có offer, đang cần cải thiện trình độ tiếng Anh để có thể nhập học chính thức. Sinh viên sẽ cần cọc ít nhất £1.000 để giữ chỗ.
Khóa họcĐối tượngThời gianHọc phí (GBP)
10-Week Course (On-campus)Sau đại học10 tuần£5.950
6-Week Course (On-campus)Sau đại học6 tuần£3.570
6-Week Course (Online)Đại học & Sau ĐH6 tuần£3.570
4-Week Orientation (On-campus)Sau đại học4 tuần£2.380
  • Intensive English dành cho du học sinh theo học các chương trình dự bị – IFP, nhưng chưa đạt chuẩn tiếng Anh đầu vào. Học phí: Dao động khoảng £2.645.
  • Lifelong Learning – Dành cho sinh viên mong muốn bổ trợ khả năng tiếng Anh và lấy thêm các chứng chỉ ngoại ngữ.
Loại hìnhĐối tượngHọc phí (GBP)
Academic Modules (Theo học kỳ)Sinh viên Warwick (Đã bao gồm trong khóa chính)Miễn phí
Extra Modules (Cả năm)Sinh viên học thêm ngoài ngành£500
Language Centre Courses (18 tuần)Sinh viên & Nhân viên trường£250

Chi phí phát sinh

Ngoài học phí và sinh hoạt phí, bạn sẽ cần chuẩn bị cho các khoản chi một lần hoặc không cố định, cụ thể như sau:

Loại chi phíMức phí ước tính (GBP)Ghi chú
Bảo hiểm Y tế (IHS)~£1.164/nămBắt buộc để sử dụng dịch vụ y tế công (NHS) tại Anh.
Lệ phí Visa & Khám lao~£600Phí nộp hồ sơ Visa sinh viên và khám sức khỏe tại Việt Nam.
Giáo trình & Học liệu£200 – £400/nămCó thể mượn tại thư viện hoặc mua sách cũ để tiết kiệm.
Đồ dùng nhà bếp/Chăn nệm£150 – £250Mua một lần khi mới sang (IKEA, Argos).
Giặt ủi (Laundry)£5.5/lượtÁp dụng nếu ký túc xá dùng máy giặt chung (Circuit Laundry).
Lễ phục tốt nghiệp£45 – £60Phí thuê áo mũ cho ngày lễ tốt nghiệp.
Chuyến đi thực tế (Field trips)£100 – £500Tùy ngành học (đặc biệt là khối ngành Khoa học hoặc Quản lý).
Đại học University of Warwick | Cập nhật mới nhất
Đại học University of Warwick | Cập nhật mới nhất

Cuộc sống sinh viên

Cơ hội việc làm bán thời gian

Tùy thuộc vào tình trạng thị thực, sinh viên có thể làm việc bán thời gian tại University of Warwick, với cơ hội làm công việc được trả lương trong khuôn viên trường cũng như trong cộng đồng địa phương.

Cơ quan cung cấp nhân sự tạm thời trong khuôn viên của trường – Unitemps – cung cấp cho sinh viên nhiều công việc khác nhau, từ công việc văn thư văn phòng , nhập dữ liệu và nghiên cứu thị trường đến thiết kế web, khách sạn, sự kiện và dịch thuật.

Ngoài ra, Hội sinh viên cũng tuyển dụng nhân viên sinh viên làm lễ tân, nhân viên an ninh hoặc một phần của các nhóm tiếp thị và quảng cáo.

University of Warwick cũng cung cấp các chương trình mùa hè độc đáo và các khóa học tiếng Anh, giúp nhà trường luôn đạt thứ hạng, thêm sự uy tín với sinh viên quốc tế.

Vị trí công việcMức lương dự kiến (GBP/giờ)
Student Ambassador (Đại sứ sinh viên)£12.21 – £13.01
Library Assistant (Trợ lý thư viện)£12.21 – £13.00
Catering/Bar Staff (Nhân viên nhà hàng/Bar)£12.21 + Tip
Administrative Support(Hỗ trợ hành chính)£13.01 – £14.39
Research Assistant (Trợ lý nghiên cứu)£14.00 – £18.23
Exam Invigilator (Giám thị coi thi)£12.83

Chi phí sinh hoạt

Sinh viên quốc tế dự định học tập tại University of Warwick cần tối thiểu 915 GBP mỗi tháng để trang trải chi phí ăn ở và sinh hoạt trong thành phố Warwick, cụ thể là với một số chi phí tối thiểu như tiền thực phẩm, thuê nhà và quần áo, đã được liệt kê trong bảng dưới đây:

Hạng mụcMức phí trung bình (GBP/tháng)Đặc điểm
Thuê nhà (Rent)£550 – £950Ký túc xá trường đã bao gồm điện nước. Thuê ngoài (Leamington Spa/Coventry) có thể rẻ hơn nhưng chi phí đi lại cao hơn.
Ăn uống£200 – £300Tự nấu ăn sẽ tiết kiệm đáng kể so với ăn tại canteen hoặc nhà hàng.
Đi lại (Transport)£50 – £80Vé xe buýt tháng từ Coventry/Leamington Spa đến Campus.
Điện thoại & Internet£15 – £40Tùy gói dung lượng data và nhà mạng (VOXI, EE…)
Giải trí và hoạt động cá nhân£100 – £200Bao gồm mua sắm quần áo, đi chơi, xem phim.
Tổng cộng£915 – £1.570(~ 30 – 52 triệu VNĐ/tháng)

Ăn ở tại University of Warwick

Warwick hiện đang cung cấp chỗ ở trong và ngoài khuôn viên trường cho sinh viên với hơn 7.000 phòng và hơn 400 bất động sản do trường đại học quản lý xung quanh khu vực lân cận.

Hợp đồng nhà ở trong University of Warwick thường sẽ có thời hạn từ 35 tuần đến 43 tuần tùy theo yêu cầu của ứng viên.

Sinh hoạt phí một năm của sinh viên đại học thường sẽ dao động từ 4,080 đến 10,464 GBP, với sinh viên sau đại học là từ 7.400 GBP đến 9.750 GBP.

Tiền thuê bao gồm chi phí bảo hiểm, điện, sưởi, gas, Wi-Fi và nước, tuỳ theo từng khu vực, cụ thể như sau:

Khu vực sinh sốngTiền thuê nhà theo tháng (GBP)
Arthur Vick775
Bluebell817
Claycroft565
Cryfield Standard410
Cryfield Townhouses725
Heronbank630
Jack Martin695
Lakeside650
Rootes416
Sherbourne675
Tocil430
Westwood446
Whitefields320

Ngoài ra, hiện có rất nhiều chỗ ở ngoài khuôn viên trường hoặc tư nhân cho thuê ở các khu vực xung quanh University of Warwick. Trường Warwick hiện cũng đang cung cấp nền tảng tìm kiếm chỗ ở có tên là Warwick Studentpad, để hỗ trợ bạn tìm kiếm chỗ ở quanh trường, với một số chi phí cụ thể như sau:

Loại chỗ ởChi phí theo tuần (GBP)
Căn Hộ StudioGBP 100- GBP 270
Căn hộ có phòng tắm riêngGBP 85- GBP 180
Căn hộGBP 70- GBP 300

Thuê nhà tại đại học University of Warwick

Quy trình tuyển sinh

University of Warwick hiện đang là ngôi nhà chung của ít nhất 9.500 sinh viên quốc tế, đại diện từ 147 quốc gia. Yêu cầu đầu vào hiện giống nhau với hầu hết tất cả các sinh viên quốc tế, bất kể quốc tịch, cụ thể như sau:

Yêu cầu đầu vào bậc đại họcYêu cầu tuyển sinh đại học
Cổng tuyển sinhUCAS
Phí đăng kýGBP 22 (một khóa học)
Điểm trung bình tối thiểuTổng điểm 85%
Điểm IELTS tối thiểuIELTS 6.0- 7.0
Giấy giới thiệuThư giới thiệu học tập
Giấy tờ cá nhânTuyên bố Mục đíchTuyên bố cá nhân
Yêu cầu đầu vào bậc sau đại họcYêu cầu
Cổng tuyển sinhCổng thông tin trực tuyến trên website
Phí đăng kýThạc sĩ (GBP 60) | MBA (GBP 80)
Yêu cầu điểm trung bìnhĐiểm trung bình từ 60% trở lên
Điểm kiểm tra trình độ tiếng AnhIELTS- 7
Điểm thi chuẩn hóaĐiểm GMAT 650
Các yêu cầu bổ sungTuyên bố cá nhân 500-1000 từ | Đề xuất nghiên cứu | Giấy giới thiệu

Điều kiện đầu vào bậc đại học

Nhóm ngànhYêu cầu A-LevelYêu cầu IB (Tú tài Quốc tế)Môn học bắt buộc/Yêu cầu khác
Kinh tế (Economics)AAA38 – 39 điểmĐã hoàn thành môn Toán. (A-level: A; IB HL: 6). Cần thi thêm chứng chỉ TMUA.
Khoa học Máy tínhAAA39 điểmĐã hoàn thành môn Toán. (A-level: A*; IB HL: 7). Khuyến khích có thêm Toán nâng cao (Further Maths).
Kinh doanh & Quản lýA*AA38 điểmToán & Tiếng Anh (GCSE Grade 6/B). Phỏng vấn (tùy trường hợp).
Toán họcAAA39 điểmA* Toán & A* Toán nâng cao. Có thể yêu cầu thi STEP hoặc TMUA.
Kỹ thuật (Engineering)A*AA38 điểmĐã học Toán và Lý.
Tâm lý họcA*AA38 điểmÍt nhất một môn khoa học hoặc toán học.
Luật (Law)A*AA38 điểmƯu tiên các môn viết luận. Không cần thi LNAT.

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học

Điều kiệnChi tiết yêu cầuGhi chú
Bằng cấp chuyên mônBằng Tốt nghiệp Đại học (4 năm)Phải tốt nghiệp từ các trường Đại học uy tín được Warwick công nhận.
Điểm trung bình (GPA)7.0 – 8.5/10 (tùy trường)Nhóm trường trọng điểm (Tier 1): 7.0 – 7.5+Nhóm trường khác (Tier 2): 8.0 – 8.5+
Tiếng Anh (IELTS)6.5 – 7.5 (không band nào dưới 6.0)Tùy vào yêu cầu của từng khoa (Band A, B, hoặc C).
Kinh nghiệm làm việcKhông bắt buộc (trừ thạc sĩ MBA)Riêng MBA yêu cầu tối thiểu 3 năm kinh nghiệm quản lý/lãnh đạo.
Chứng chỉ khácGMAT/GREBắt buộc với một số ngành tại trường kinh doanh WBS (thường GMAT từ 650+).
Thư giới thiệu01 – 02 thưƯu tiên thư từ giảng viên đại học hoặc cấp trên trực tiếp.
Bài luận500 – 1.000 từTập trung vào mục tiêu nghề nghiệp và lý do lựa chọn Warwick.

Yêu cầu đầu vào tiếng Anh

Phân loạiIELTS AcademicPTE AcademicTOEFL iBT
Band A6.5 (không kĩ năng < 6.0)62 (không kĩ năng < 59)92 (L:21, R:22, S:23, W:21)
Band B7.0 (không kĩ năng < 6.0/6.5)69 (không kĩ năng < 59)92 (thành phần tương tự Band A)
Band C7.5 (không kĩ năng < 6.5/7.0)75 (không kĩ năng < 59)100 (L:21, R:22, S:23, W:21)
  • Band B: Kinh tế, Kỹ thuật, Khoa học Máy tính.
  • Band C thường áp dụng cho: Kinh doanh (WBS), Luật, Ngôn ngữ Anh.

Học bổng và hỗ trợ tài chính

Dưới đây là danh sách một số chương trình hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế tại University of Warwick.

Warwick hỗ trợ tài chính tới sinh viên quốc tế tại Vương quốc Anh, dưới dạng học bổng, trợ cấp và chiết khấu học phí, cùng với khác nhiềuưu đãi cho các sinh viên gặp khó khăn về tài chính.

Học bổngSố tiền được trao
Warwick Undergraduate Global Excellence Scholarship20x suất miễn 100% học phí; 160 suất miễn 13.000 GBP; 70 suất miễn 2.000GBP
Albukhary Undergraduate Scholarships20.000 GBP
Director’s ScholarshipKhấu trừ 4.632 GBP trong học phí
The Music Centre Scholarships4.636 GBP mỗi năm

Hiện nay, có một số học bổng của khoa đã có sẵn tại University of Warwick, cùng rất nhiều suất học bổng khác nhau từ tổng cục Thống kê MSC Bursary, Trường Kỹ thuật, Trường Luật Warwick… 

Nhóm học bổng khác

Hiện nay, Warwick University cũng chấp nhận hàng loạt học bổng được cung cấp bởi các tổ chức bên ngoài, cụ thể như sau:

  • Học bổng của Hội đồng Anh dành cho phụ nữ trong STEM 2023
  • Học bổng Chevening
  • Học bổng thạc sĩ CIM
  • Học bổng Khối thịnh vượng chung

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Đại học Warwick hiện đang là trường đại học nằm ở vị trí thứ 6, được 100 nhà tuyển dụng tốt nghiệp hàng đầu của Vương quốc Anh (High Fliers Research 2021) bình chọn. Warwick University cũng xếp hạng 77 trong bảng xếp hạng khả năng có việc làm sau tốt nghiệp năm 2022 của QS.

Theo Times & Sunday Times Good University Guide 2022, điểm số triển vọng tốt nghiệp của Đại học Warwick cho ngành kỹ thuật tổng quát rơi vào khoảng 93%.

Các nhà tuyển dụng hàng đầu cho sinh viên tốt nghiệp Đại học Warwick bao gồm Microsoft, Bosch, IBM, GlaxoSmithKline, BMW, Dyson, Siemens, GE Aviation.

Mức lương triển vọng theo công việc

Đại học Warwick nổi tiếng là một trong những ngôi trường được các nhà tuyển dụng hàng đầu ưa thích; luôn nằm trong Top 10 theo báo cáo The Graduate Market. Do đó, sinh viên tốt nghiệp luôn có lợi thế cạnh tranh rất cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực tài chính, tư vấn và công nghệ.

Dưới đây là bảng tổng hợp mức lương triển vọng trung bình sau khi tốt nghiệp (dựa trên dữ liệu từ Graduate Outcomesvà các trang tuyển dụng uy tín như Glassdoor, Bright Network). 

Công việcVị trí cụ thểKhởi điểm (£/năm)Sau 3-5 năm (£/năm)
Tài chính & Kiểm toánInvestment Banker, Analyst, Auditor£45,000 – £65,000£85,000 – £120,000+
Công nghệ & AISoftware Engineer, Data Scientist, AI Developer£40,000 – £58,000£70,000 – £95,000
Tư vấn & Chuỗi cung ứngManagement Consultant, Supply Chain Manager£38,000 – £52,000£75,000 – £100,000
Kỹ thuật & Dự ánMechanical/Civil Engineer, Project Manager£32,000 – £42,000£55,000 – £75,000
Luật phápTrainee Solicitor, Legal Analyst£40,000 – £52,000£80,000 – £110,000
Phân tích Định lượngActuary, Quantitative Analyst, Risk Manager£42,000 – £60,000£85,000 – £115,000
Chính sách & Truyền thôngPolicy Adviser, PR Account Executive£28,000 – £35,000£45,000 – £60,000

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp Đại học Warwick rơi vào khoảng là khoảng 28,423 GBP/ năm dựa theo bằng cấp, cụ thể như sau:

Bằng cấpMức lương trung bình (GBP)
Executive Masters95,164
Executive MBA92,085
MBA82,880
Masters in Finance62,924
Bachelor of Science59,089
Doctorate55,253

Cộng đồng cựu sinh viên

Cựu sinh viên từ trường Đại học Warwick sẽ nhận rất nhiều ưu đãi ngay cả sau khi tốt nghiệp, cụ thể là sẽ được tham gia vào một cộng đồng gồm hơn 275.000 thành viên.

Các thành viên cựu sinh viên có thể duy trì kết nối và tham gia thông qua một phần mềm Warwickgrad, cho phép các thành viên nhận được những thông tin mới nhất từ trường, được cố vấn về các vấn đề đang gặp phải, theo dõi tạp chí trực tuyến cũng như nhiều lời khuyên nghề nghiệp, cùng với nhiều lợi ích khác, cụ thể như sau:

  • Truy cập vào thư viện và University House bao gồm mạng lưới học tập, trung tâm thể thao và sức khỏe
  • Truy cập vào các tạp chí và ấn phẩm trực tuyến
  • Truy cập miễn phí vào các tài nguyên nghề nghiệp và sự kiện được tổ chức liên tục.
  • Được hỗ trợ hướng nghiệp 1 kèm 1 trong tối đa 2 năm kể từ ngày tốt nghiệp
Cựu sinh viênCông tyVị trí làm việc
Ness WadiaBombay Burmah Trading CorporationGiám đốc điều hành
Lakshmi VenuTVS Motor CompanyGiám đốc
Rajiv BajajBajaj AutoGiám đốc điều hành
Ralf SpethJaguar Land RoverCEO
Sushanta Kumar BhattacharyyaWarwick Manufacturing GroupNgười sáng lập và Giám đốc

Tư vấn từ ISC Education

Tham khảo ngay lộ trình học tập dành cho du học sinh Việt Nam: Sinh viên Việt Nam thường không được xét tuyển thẳng vào năm 1 nếu chỉ tết nghiệp THPT. Do đó các bạn nên chọn 1 trong 2 lựa chọn sau để có thể học tại đại học University of Warwick

  • Lựa chọn 1: Warwick International Foundation Programme (IFP)
    • Điểm GPA: Tối thiểu 8.5/10.
    • Điểm IELTS: 5.5 – 6.0 (tùy lộ trình).
    • Đảm bảo suất vào thẳng năm 1 nếu hoàn thành khóa dự bị và đạt điểm yêu cầu.
  • Lựa chọn 2: Xét tuyển thẳng (Direct Entry)
    • Nếu bạn có A-Level, IB, hoặc đã hoàn thành năm 1 Đại học tại một trường uy tín ở Việt Nam với GPA xuất sắc (thường > 8.5/10).
Câu hỏi thường gặp tại đại học University of Warwick
Câu hỏi thường gặp tại đại học University of Warwick

Câu hỏi thường gặp

Đại học University of Warwick nằm ở đâu?

Khuôn viên chính của đại học University of Warwick nằm ở ngoại ô thành phố Coventry, miền Trung nước Anh, cách London khoảng 1 giờ đi tàu cao tốc. 

Đại học University of Warwick có thứ hạng tốt không?

Luôn thuộc top 10 trường đại học hàng đầu ở Anh. #74 theo bảng xếp hạng toàn cầu QS World University Rankings 2026.

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Warwick?

Định lượng (Quantitative), Kinh tế và Khoa học Xã hội.

Anh Quynh
Anh Quynh
Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí