Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Warwick | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Là thành viên Russell Group nằm trong Top 10 đại học Anh Quốc, đại học University of Warwick khẳng định vị thế toàn cầu với trường kinh doanh WBS đạt chứng nhận Triple Crown danh giá. Warwick còn là điểm đến lý tưởng của các nhà tuyển dụng hàng đầu, nhờ vào môi trường học thuật quốc tế năng động với hơn 40% du học sinh theo học tại trường.
Về đại học University of Warwick
| Năm thành lập đại học University of Warwick | 1965 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #74 |
| Số lượng sinh viên đại học University of Warwick | 29.000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 30-40% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | Hơn £56.000 nếu học Y |
Các chương trình nghiên cứu tại đại học Warwick được đánh giá cao trên toàn thế giới, với hơn 50 lĩnh vực giảng dạy khác nhau, có thể kể đến các khoa như Kinh tế, Thống kê, Kinh doanh và Nghiên cứu Quốc tế.
Nhà trường hiện đang có khoảng 29.000 sinh viên, với 18.000 sinh viên đại học và 10.000 sinh viên sau đại học. Có khoảng 30-40% số sinh viên đăng ký là sinh viên quốc tế đến từ 147 quốc gia trên toàn thế giới.
Warwick University có chi phí học rất phải chăng, tuy nhiên để có thể nhập học tại University of Warwick rất khó với yêu cầu đầu vào cao. Điểm học tập tối thiểu 80% là điều bắt buộc để có thể nhập học chương trình MSc và MBA.
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings (Thế giới) | 61 | 64 | 67 | 69 | 74 |
| THE World University Rankings (Thế giới) | 78 | 104 | 106 | 106 | 122 |
| U.S. News Best Global Univ. (Thế giới) | 144 | 138 | 163 | 177 | 182 |
| The Guardian (Trong nước Anh) | 6 | 8 | 9 | 8 | 7 |
So sánh thứ hạng giữa đại học Warwick và đại học Manchester
| Môn học | University of Warwick | University of Manchester |
| Thống kê & Nghiên cứu vận hành | 23 | 51-100 |
| Kinh tế & Kinh tế lượng | 36 | 53 |
| Kinh doanh & Quản lý | 30 | 32 |
| Kế toán & Tài chính | 74 | 23 |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | 100-150 | 67 |
| Kỹ thuật & Công nghệ | 151-200 | 32 |
| Khoa học sinh học | 151-200 | 45 |
Học tập tại đại học University of Warwick
- Trường liên tục được xếp hạng trong số 10 trường Đại học hàng đầu tại Vương quốc Anh và 100 trường Đại học hàng đầu trên thế giới
- Được vinh danh là Trường Đại học của Năm về Chất lượng Giảng dạy năm 2022 bởi The Times University Guide
- Văn hóa nghiên cứu được quốc tế công nhận; xếp thứ 7 trong số các trường đại học nghiên cứu hàng đầu của Vương quốc Anh
- Sự hài lòng của sinh viên cao; xếp thứ 3 về Mức độ hài lòng chung với các trường đại học thuộc nhóm Russell Group.
Vị trí địa lý
Thành phố Coventry hiện đang được xếp hạng là 5 thành phố tốt nhất dành cho sinh viên tại Vương quốc Anh.
Thành phố có kết nối chặt chẽ với các thành phố trên cả nước; London và Oxford cách Coventry vào khoảng một giờ; thành phố Birmingham (thành phố lớn thứ 2 của Vương quốc Anh) chỉ cách Coventry khoảng 30 phút.
Thành phố Coventry đặc biệt lý tưởng và dễ tiếp cận với các sinh viên thích đi bộ. Thành phố Coventry cũng đã từng trải qua các dự án lớn, như dự án Coventry City of Culture. Đây chính là dự án lớn, được đầu tư tới 270 triệu GBP, đã tạo ra hàng nghìn việc làm.
Hội sinh viên cũng thường xuyên tổ chức các sự kiện các bữa tiệc buổi tối vui vẻ, để sinh viên có cơ hội gặp gỡ những người mới, kết bạn và thử sức với rất nhiều hoạt động mới. Hiện nay, có hơn 250 hội sinh viên và 65 câu lạc bộ thể thao tại University of Warwick.

Chương trình đào tạo
Tuyển sinh tại University of Warwick có tính cạnh tranh rất cao, với tỷ lệ chấp nhận rơi vào khoảng 14,64%. Đây chỉ là tỉ lệ trung bình, các ngành hot như Kinh tế hoặc nhập học WBS có độ cạnh tranh lớn hơn rất nhiều (Dưới 10% cho một số chuyên ngành).
- Art – Chuyên ngành nghệ thuật: 10.9%
- Social, Engineering, Medicine – Xã hội, Kỹ thuật, Y dược: 43.3
- Khoa học xã hội: 45.8%
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Warwick
| Chuyên ngành | Đặc điểm nổi bật | QS Ranking by Subject 2026 |
| Thống kê và nghiên cứu vận hành | Là ngành mũi nhọn. Đây chính là nơi khai sinh ra MORSE, cùng với các môn học nổi bật như Toán, Thống kê và Kinh tế. | 23 |
| Kinh doanh và quản lý | Được đào tạo bởi Warwick Business School (WBS) – một trong những trường kinh doanh tốt nhất châu Âu với chứng nhận Triple Crown. | 30 |
| Toán học | Warwick có viện nghiên cứu Toán học hàng đầu thế giới, thu hút nhiều giáo sư đạt giải Fields. | 31 |
| Kinh tế & Kinh tế lượng | Khoa Kinh tế của Warwick luôn cạnh tranh trực tiếp với LSE và Oxford về chất lượng nghiên cứu và đầu ra sinh viên. | 36 |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | Chương trình học linh hoạt, nhấn mạnh vào tư duy phê phán và sáng tạo. | 25 – 35 |
| Chính trị & Quốc tế học | Warwick nổi tiếng với cách tiếp cận liên ngành và mạng lưới đối tác toàn cầu rộng lớn. | 45 – 55 |
| Kế toán & Tài chính | Chương trình có tính thực tiễn cao, liên kết chặt chẽ với các ngân hàng đầu tư lớn tại London (The City). | 74 |
| Triết học | Thế mạnh đặc biệt về triết học lục địa và triết học xã hội. | Top 50 |
Học phí bậc đại học
Chi phí du học Anh luôn là một bài toán kinh tế lớn, đòi hỏi sinh viên quốc tế phải xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết ngay từ khi còn ở Việt Nam.
Đại học Warwick hiện đang giảng dạy 269 chương trình cử nhân và 256 chương trình sau đại học với 3 nhóm ngành chính:
- Nghệ thuật
- Khoa học, Kỹ thuật và Y học
- Khoa học Xã hội.
Đại học Warwick khẳng định vị thế toàn cầu với hai ngành mũi nhọn là Thống kê và Kinh doanh và quản lý, lần lượt giữ vị trí thứ 14 và 21 trên toàn thế giới.
Đại học University Warwick thường sẽ tăng học phí theo năm (rơi vào khoảng từ 5-6%) để bù lại lạm phát. Do đó, mức phí ở năm 2 và năm 3 sẽ nhiều hơn năm đầu tiên.
Warwick hiện đang có chương trình Global Excellence Scholarship dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc, giá trị có thể từ £5.000 đến 100% học phí (tùy thuộc theo năm và số lượng suất).
| Nhóm ngành | Chuyên ngành chính | Học phí 2025/26 (GBP/năm) | Học phí 2026/27 (GBP/năm) |
| Band 1 (Học tại giảng đường) | Luật, Lịch sử, Ngôn ngữ, Triết học, Giáo dục, Văn học Anh | £26.290 | £27.870 |
| Band 2 (Phòng thí nghiệm) | Kinh tế, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật, Tâm lý học, Khoa học sự sống | £33.520 | £35.530 |
| Trường kinh doanh WBS | Kinh doanh, Quản lý, Kế toán & Tài chính | £33.520 | £35.530 |
| Ngành Y | Năm 1 (Pre-clinical) | £30.670 | £32.510 |
| Ngành Y | Năm 2 – 4 (Clinical) | £53.460 | £56.660 |
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình học (Thạc sĩ) | Học phí (GBP/năm) | Ghi chú |
| M.Sc Advanced Mechanical Engineering (Kỹ thuật Cơ khí Tiên tiến) | £31.670 | Thuộc khoa Kỹ thuật (School of Engineering). |
| M.Sc Biomedical Engineering (Kỹ thuật Y sinh) | £31.670 | Kết hợp giữa kỹ thuật và y sinh, học phí tương đương nhóm ngành STEM. |
| M.Sc Big Data and Digital Futures (Dữ liệu lớn & Tương lai số) | £32.490 | Trung tâm Phương pháp luận Liên ngành (CIM). |
| M.Sc Management (Quản lý) | £36.250 – £37.460 | Đào tạo tại Warwick Business School (WBS). |
| M.Sc Computer Science (Khoa học Máy tính) | £37.460 | Một trong những ngành có yêu cầu đầu vào và học phí cao nhất khối STEM. |
| M.Sc Data Analytics (Phân tích dữ liệu) | £37.460 | Chương trình chuyên sâu về kỹ thuật phân tích và thuật toán. |
| Full-time MBA (Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh) | £59.500 | Đã bao gồm học liệu và study trips. |
So sánh học phí giữa đại học Warwick với các trường đại học cùng cấp
| Trường Đại học | Học phí quốc tế (hệ đại học và sau đại học) |
| University of Warwick | £24.800 – £47.000+ |
| University of Nottingham | £22.000 – £40.000 |
| University of Huddersfield | £17.600 – £19.800 |
| University of West England (UWE) | £15.850 – £18.000 |
Học phí tiếng Anh
Dưới đây là tổng hợp học phí tiếng Anh từ 3 chương trình đào tạo chuyên biệt tại đại học University of Warwick
- Pre-sessional English là chương trình dành cho sinh viên đã có offer, đang cần cải thiện trình độ tiếng Anh để có thể nhập học chính thức. Sinh viên sẽ cần cọc ít nhất £1.000 để giữ chỗ.
| Khóa học | Đối tượng | Thời gian | Học phí (GBP) |
| 10-Week Course (On-campus) | Sau đại học | 10 tuần | £5.950 |
| 6-Week Course (On-campus) | Sau đại học | 6 tuần | £3.570 |
| 6-Week Course (Online) | Đại học & Sau ĐH | 6 tuần | £3.570 |
| 4-Week Orientation (On-campus) | Sau đại học | 4 tuần | £2.380 |
- Intensive English dành cho du học sinh theo học các chương trình dự bị – IFP, nhưng chưa đạt chuẩn tiếng Anh đầu vào. Học phí: Dao động khoảng £2.645.
- Lifelong Learning – Dành cho sinh viên mong muốn bổ trợ khả năng tiếng Anh và lấy thêm các chứng chỉ ngoại ngữ.
| Loại hình | Đối tượng | Học phí (GBP) |
| Academic Modules (Theo học kỳ) | Sinh viên Warwick (Đã bao gồm trong khóa chính) | Miễn phí |
| Extra Modules (Cả năm) | Sinh viên học thêm ngoài ngành | £500 |
| Language Centre Courses (18 tuần) | Sinh viên & Nhân viên trường | £250 |
Chi phí phát sinh
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, bạn sẽ cần chuẩn bị cho các khoản chi một lần hoặc không cố định, cụ thể như sau:
| Loại chi phí | Mức phí ước tính (GBP) | Ghi chú |
| Bảo hiểm Y tế (IHS) | ~£1.164/năm | Bắt buộc để sử dụng dịch vụ y tế công (NHS) tại Anh. |
| Lệ phí Visa & Khám lao | ~£600 | Phí nộp hồ sơ Visa sinh viên và khám sức khỏe tại Việt Nam. |
| Giáo trình & Học liệu | £200 – £400/năm | Có thể mượn tại thư viện hoặc mua sách cũ để tiết kiệm. |
| Đồ dùng nhà bếp/Chăn nệm | £150 – £250 | Mua một lần khi mới sang (IKEA, Argos). |
| Giặt ủi (Laundry) | £5.5/lượt | Áp dụng nếu ký túc xá dùng máy giặt chung (Circuit Laundry). |
| Lễ phục tốt nghiệp | £45 – £60 | Phí thuê áo mũ cho ngày lễ tốt nghiệp. |
| Chuyến đi thực tế (Field trips) | £100 – £500 | Tùy ngành học (đặc biệt là khối ngành Khoa học hoặc Quản lý). |

Cuộc sống sinh viên
Cơ hội việc làm bán thời gian
Tùy thuộc vào tình trạng thị thực, sinh viên có thể làm việc bán thời gian tại University of Warwick, với cơ hội làm công việc được trả lương trong khuôn viên trường cũng như trong cộng đồng địa phương.
Cơ quan cung cấp nhân sự tạm thời trong khuôn viên của trường – Unitemps – cung cấp cho sinh viên nhiều công việc khác nhau, từ công việc văn thư văn phòng , nhập dữ liệu và nghiên cứu thị trường đến thiết kế web, khách sạn, sự kiện và dịch thuật.
Ngoài ra, Hội sinh viên cũng tuyển dụng nhân viên sinh viên làm lễ tân, nhân viên an ninh hoặc một phần của các nhóm tiếp thị và quảng cáo.
University of Warwick cũng cung cấp các chương trình mùa hè độc đáo và các khóa học tiếng Anh, giúp nhà trường luôn đạt thứ hạng, thêm sự uy tín với sinh viên quốc tế.
| Vị trí công việc | Mức lương dự kiến (GBP/giờ) |
| Student Ambassador (Đại sứ sinh viên) | £12.21 – £13.01 |
| Library Assistant (Trợ lý thư viện) | £12.21 – £13.00 |
| Catering/Bar Staff (Nhân viên nhà hàng/Bar) | £12.21 + Tip |
| Administrative Support(Hỗ trợ hành chính) | £13.01 – £14.39 |
| Research Assistant (Trợ lý nghiên cứu) | £14.00 – £18.23 |
| Exam Invigilator (Giám thị coi thi) | £12.83 |
Chi phí sinh hoạt
Sinh viên quốc tế dự định học tập tại University of Warwick cần tối thiểu 915 GBP mỗi tháng để trang trải chi phí ăn ở và sinh hoạt trong thành phố Warwick, cụ thể là với một số chi phí tối thiểu như tiền thực phẩm, thuê nhà và quần áo, đã được liệt kê trong bảng dưới đây:
| Hạng mục | Mức phí trung bình (GBP/tháng) | Đặc điểm |
| Thuê nhà (Rent) | £550 – £950 | Ký túc xá trường đã bao gồm điện nước. Thuê ngoài (Leamington Spa/Coventry) có thể rẻ hơn nhưng chi phí đi lại cao hơn. |
| Ăn uống | £200 – £300 | Tự nấu ăn sẽ tiết kiệm đáng kể so với ăn tại canteen hoặc nhà hàng. |
| Đi lại (Transport) | £50 – £80 | Vé xe buýt tháng từ Coventry/Leamington Spa đến Campus. |
| Điện thoại & Internet | £15 – £40 | Tùy gói dung lượng data và nhà mạng (VOXI, EE…) |
| Giải trí và hoạt động cá nhân | £100 – £200 | Bao gồm mua sắm quần áo, đi chơi, xem phim. |
| Tổng cộng | £915 – £1.570 | (~ 30 – 52 triệu VNĐ/tháng) |
Ăn ở tại University of Warwick
Warwick hiện đang cung cấp chỗ ở trong và ngoài khuôn viên trường cho sinh viên với hơn 7.000 phòng và hơn 400 bất động sản do trường đại học quản lý xung quanh khu vực lân cận.
Hợp đồng nhà ở trong University of Warwick thường sẽ có thời hạn từ 35 tuần đến 43 tuần tùy theo yêu cầu của ứng viên.
Sinh hoạt phí một năm của sinh viên đại học thường sẽ dao động từ 4,080 đến 10,464 GBP, với sinh viên sau đại học là từ 7.400 GBP đến 9.750 GBP.
Tiền thuê bao gồm chi phí bảo hiểm, điện, sưởi, gas, Wi-Fi và nước, tuỳ theo từng khu vực, cụ thể như sau:
| Khu vực sinh sống | Tiền thuê nhà theo tháng (GBP) |
| Arthur Vick | 775 |
| Bluebell | 817 |
| Claycroft | 565 |
| Cryfield Standard | 410 |
| Cryfield Townhouses | 725 |
| Heronbank | 630 |
| Jack Martin | 695 |
| Lakeside | 650 |
| Rootes | 416 |
| Sherbourne | 675 |
| Tocil | 430 |
| Westwood | 446 |
| Whitefields | 320 |
Ngoài ra, hiện có rất nhiều chỗ ở ngoài khuôn viên trường hoặc tư nhân cho thuê ở các khu vực xung quanh University of Warwick. Trường Warwick hiện cũng đang cung cấp nền tảng tìm kiếm chỗ ở có tên là Warwick Studentpad, để hỗ trợ bạn tìm kiếm chỗ ở quanh trường, với một số chi phí cụ thể như sau:
| Loại chỗ ở | Chi phí theo tuần (GBP) |
| Căn Hộ Studio | GBP 100- GBP 270 |
| Căn hộ có phòng tắm riêng | GBP 85- GBP 180 |
| Căn hộ | GBP 70- GBP 300 |
Thuê nhà tại đại học University of Warwick
Quy trình tuyển sinh
University of Warwick hiện đang là ngôi nhà chung của ít nhất 9.500 sinh viên quốc tế, đại diện từ 147 quốc gia. Yêu cầu đầu vào hiện giống nhau với hầu hết tất cả các sinh viên quốc tế, bất kể quốc tịch, cụ thể như sau:
| Yêu cầu đầu vào bậc đại học | Yêu cầu tuyển sinh đại học |
| Cổng tuyển sinh | UCAS |
| Phí đăng ký | GBP 22 (một khóa học) |
| Điểm trung bình tối thiểu | Tổng điểm 85% |
| Điểm IELTS tối thiểu | IELTS 6.0- 7.0 |
| Giấy giới thiệu | Thư giới thiệu học tập |
| Giấy tờ cá nhân | Tuyên bố Mục đíchTuyên bố cá nhân |
| Yêu cầu đầu vào bậc sau đại học | Yêu cầu |
| Cổng tuyển sinh | Cổng thông tin trực tuyến trên website |
| Phí đăng ký | Thạc sĩ (GBP 60) | MBA (GBP 80) |
| Yêu cầu điểm trung bình | Điểm trung bình từ 60% trở lên |
| Điểm kiểm tra trình độ tiếng Anh | IELTS- 7 |
| Điểm thi chuẩn hóa | Điểm GMAT 650 |
| Các yêu cầu bổ sung | Tuyên bố cá nhân 500-1000 từ | Đề xuất nghiên cứu | Giấy giới thiệu |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Nhóm ngành | Yêu cầu A-Level | Yêu cầu IB (Tú tài Quốc tế) | Môn học bắt buộc/Yêu cầu khác |
| Kinh tế (Economics) | AAA | 38 – 39 điểm | Đã hoàn thành môn Toán. (A-level: A; IB HL: 6). Cần thi thêm chứng chỉ TMUA. |
| Khoa học Máy tính | AAA | 39 điểm | Đã hoàn thành môn Toán. (A-level: A*; IB HL: 7). Khuyến khích có thêm Toán nâng cao (Further Maths). |
| Kinh doanh & Quản lý | A*AA | 38 điểm | Toán & Tiếng Anh (GCSE Grade 6/B). Phỏng vấn (tùy trường hợp). |
| Toán học | AAA | 39 điểm | A* Toán & A* Toán nâng cao. Có thể yêu cầu thi STEP hoặc TMUA. |
| Kỹ thuật (Engineering) | A*AA | 38 điểm | Đã học Toán và Lý. |
| Tâm lý học | A*AA | 38 điểm | Ít nhất một môn khoa học hoặc toán học. |
| Luật (Law) | A*AA | 38 điểm | Ưu tiên các môn viết luận. Không cần thi LNAT. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Điều kiện | Chi tiết yêu cầu | Ghi chú |
| Bằng cấp chuyên môn | Bằng Tốt nghiệp Đại học (4 năm) | Phải tốt nghiệp từ các trường Đại học uy tín được Warwick công nhận. |
| Điểm trung bình (GPA) | 7.0 – 8.5/10 (tùy trường) | Nhóm trường trọng điểm (Tier 1): 7.0 – 7.5+Nhóm trường khác (Tier 2): 8.0 – 8.5+ |
| Tiếng Anh (IELTS) | 6.5 – 7.5 (không band nào dưới 6.0) | Tùy vào yêu cầu của từng khoa (Band A, B, hoặc C). |
| Kinh nghiệm làm việc | Không bắt buộc (trừ thạc sĩ MBA) | Riêng MBA yêu cầu tối thiểu 3 năm kinh nghiệm quản lý/lãnh đạo. |
| Chứng chỉ khác | GMAT/GRE | Bắt buộc với một số ngành tại trường kinh doanh WBS (thường GMAT từ 650+). |
| Thư giới thiệu | 01 – 02 thư | Ưu tiên thư từ giảng viên đại học hoặc cấp trên trực tiếp. |
| Bài luận | 500 – 1.000 từ | Tập trung vào mục tiêu nghề nghiệp và lý do lựa chọn Warwick. |
Yêu cầu đầu vào tiếng Anh
| Phân loại | IELTS Academic | PTE Academic | TOEFL iBT |
| Band A | 6.5 (không kĩ năng < 6.0) | 62 (không kĩ năng < 59) | 92 (L:21, R:22, S:23, W:21) |
| Band B | 7.0 (không kĩ năng < 6.0/6.5) | 69 (không kĩ năng < 59) | 92 (thành phần tương tự Band A) |
| Band C | 7.5 (không kĩ năng < 6.5/7.0) | 75 (không kĩ năng < 59) | 100 (L:21, R:22, S:23, W:21) |
- Band B: Kinh tế, Kỹ thuật, Khoa học Máy tính.
- Band C thường áp dụng cho: Kinh doanh (WBS), Luật, Ngôn ngữ Anh.
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Dưới đây là danh sách một số chương trình hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế tại University of Warwick.
Warwick hỗ trợ tài chính tới sinh viên quốc tế tại Vương quốc Anh, dưới dạng học bổng, trợ cấp và chiết khấu học phí, cùng với khác nhiềuưu đãi cho các sinh viên gặp khó khăn về tài chính.
| Học bổng | Số tiền được trao |
| Warwick Undergraduate Global Excellence Scholarship | 20x suất miễn 100% học phí; 160 suất miễn 13.000 GBP; 70 suất miễn 2.000GBP |
| Albukhary Undergraduate Scholarships | 20.000 GBP |
| Director’s Scholarship | Khấu trừ 4.632 GBP trong học phí |
| The Music Centre Scholarships | 4.636 GBP mỗi năm |
Hiện nay, có một số học bổng của khoa đã có sẵn tại University of Warwick, cùng rất nhiều suất học bổng khác nhau từ tổng cục Thống kê MSC Bursary, Trường Kỹ thuật, Trường Luật Warwick…
Nhóm học bổng khác
Hiện nay, Warwick University cũng chấp nhận hàng loạt học bổng được cung cấp bởi các tổ chức bên ngoài, cụ thể như sau:
- Học bổng của Hội đồng Anh dành cho phụ nữ trong STEM 2023
- Học bổng Chevening
- Học bổng thạc sĩ CIM
- Học bổng Khối thịnh vượng chung
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Đại học Warwick hiện đang là trường đại học nằm ở vị trí thứ 6, được 100 nhà tuyển dụng tốt nghiệp hàng đầu của Vương quốc Anh (High Fliers Research 2021) bình chọn. Warwick University cũng xếp hạng 77 trong bảng xếp hạng khả năng có việc làm sau tốt nghiệp năm 2022 của QS.
Theo Times & Sunday Times Good University Guide 2022, điểm số triển vọng tốt nghiệp của Đại học Warwick cho ngành kỹ thuật tổng quát rơi vào khoảng 93%.
Các nhà tuyển dụng hàng đầu cho sinh viên tốt nghiệp Đại học Warwick bao gồm Microsoft, Bosch, IBM, GlaxoSmithKline, BMW, Dyson, Siemens, GE Aviation.
Mức lương triển vọng theo công việc
Đại học Warwick nổi tiếng là một trong những ngôi trường được các nhà tuyển dụng hàng đầu ưa thích; luôn nằm trong Top 10 theo báo cáo The Graduate Market. Do đó, sinh viên tốt nghiệp luôn có lợi thế cạnh tranh rất cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực tài chính, tư vấn và công nghệ.
Dưới đây là bảng tổng hợp mức lương triển vọng trung bình sau khi tốt nghiệp (dựa trên dữ liệu từ Graduate Outcomesvà các trang tuyển dụng uy tín như Glassdoor, Bright Network).
| Công việc | Vị trí cụ thể | Khởi điểm (£/năm) | Sau 3-5 năm (£/năm) |
| Tài chính & Kiểm toán | Investment Banker, Analyst, Auditor | £45,000 – £65,000 | £85,000 – £120,000+ |
| Công nghệ & AI | Software Engineer, Data Scientist, AI Developer | £40,000 – £58,000 | £70,000 – £95,000 |
| Tư vấn & Chuỗi cung ứng | Management Consultant, Supply Chain Manager | £38,000 – £52,000 | £75,000 – £100,000 |
| Kỹ thuật & Dự án | Mechanical/Civil Engineer, Project Manager | £32,000 – £42,000 | £55,000 – £75,000 |
| Luật pháp | Trainee Solicitor, Legal Analyst | £40,000 – £52,000 | £80,000 – £110,000 |
| Phân tích Định lượng | Actuary, Quantitative Analyst, Risk Manager | £42,000 – £60,000 | £85,000 – £115,000 |
| Chính sách & Truyền thông | Policy Adviser, PR Account Executive | £28,000 – £35,000 | £45,000 – £60,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp Đại học Warwick rơi vào khoảng là khoảng 28,423 GBP/ năm dựa theo bằng cấp, cụ thể như sau:
| Bằng cấp | Mức lương trung bình (GBP) |
| Executive Masters | 95,164 |
| Executive MBA | 92,085 |
| MBA | 82,880 |
| Masters in Finance | 62,924 |
| Bachelor of Science | 59,089 |
| Doctorate | 55,253 |
Cộng đồng cựu sinh viên
Cựu sinh viên từ trường Đại học Warwick sẽ nhận rất nhiều ưu đãi ngay cả sau khi tốt nghiệp, cụ thể là sẽ được tham gia vào một cộng đồng gồm hơn 275.000 thành viên.
Các thành viên cựu sinh viên có thể duy trì kết nối và tham gia thông qua một phần mềm Warwickgrad, cho phép các thành viên nhận được những thông tin mới nhất từ trường, được cố vấn về các vấn đề đang gặp phải, theo dõi tạp chí trực tuyến cũng như nhiều lời khuyên nghề nghiệp, cùng với nhiều lợi ích khác, cụ thể như sau:
- Truy cập vào thư viện và University House bao gồm mạng lưới học tập, trung tâm thể thao và sức khỏe
- Truy cập vào các tạp chí và ấn phẩm trực tuyến
- Truy cập miễn phí vào các tài nguyên nghề nghiệp và sự kiện được tổ chức liên tục.
- Được hỗ trợ hướng nghiệp 1 kèm 1 trong tối đa 2 năm kể từ ngày tốt nghiệp
| Cựu sinh viên | Công ty | Vị trí làm việc |
| Ness Wadia | Bombay Burmah Trading Corporation | Giám đốc điều hành |
| Lakshmi Venu | TVS Motor Company | Giám đốc |
| Rajiv Bajaj | Bajaj Auto | Giám đốc điều hành |
| Ralf Speth | Jaguar Land Rover | CEO |
| Sushanta Kumar Bhattacharyya | Warwick Manufacturing Group | Người sáng lập và Giám đốc |
Tư vấn từ ISC Education
Tham khảo ngay lộ trình học tập dành cho du học sinh Việt Nam: Sinh viên Việt Nam thường không được xét tuyển thẳng vào năm 1 nếu chỉ tết nghiệp THPT. Do đó các bạn nên chọn 1 trong 2 lựa chọn sau để có thể học tại đại học University of Warwick
- Lựa chọn 1: Warwick International Foundation Programme (IFP)
- Điểm GPA: Tối thiểu 8.5/10.
- Điểm IELTS: 5.5 – 6.0 (tùy lộ trình).
- Đảm bảo suất vào thẳng năm 1 nếu hoàn thành khóa dự bị và đạt điểm yêu cầu.
- Lựa chọn 2: Xét tuyển thẳng (Direct Entry)
- Nếu bạn có A-Level, IB, hoặc đã hoàn thành năm 1 Đại học tại một trường uy tín ở Việt Nam với GPA xuất sắc (thường > 8.5/10).

Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Warwick nằm ở đâu?
Khuôn viên chính của đại học University of Warwick nằm ở ngoại ô thành phố Coventry, miền Trung nước Anh, cách London khoảng 1 giờ đi tàu cao tốc.
Đại học University of Warwick có thứ hạng tốt không?
Luôn thuộc top 10 trường đại học hàng đầu ở Anh. #74 theo bảng xếp hạng toàn cầu QS World University Rankings 2026.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Warwick?
Định lượng (Quantitative), Kinh tế và Khoa học Xã hội.
