Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Leeds | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Tuyển sinh vào University of Leeds có tính cạnh tranh khá cao. Nếu sinh viên đáp ứng được các yêu cầu nhập học và hoàn thành thủ tục đăng ký trong thời gian, cơ hội nhập học sẽ rất cao.
Các ứng viên đủ điều kiện cho các khóa học UG và PG thuộc University of Leeds phải cung cấp các tài liệu bổ sung như Giấy giới thiệu, Giấy tuyên bố mục đích, Sơ yếu lý lịch, cùng với học bạ có điểm số cao.
Hội đồng tuyển chọn có thể từ chối đơn đăng ký nếu sinh viên đưa thiếu tài liệu tham khảo. Tham khảo ngay thông tin mới nhất về đại học University of Leeds năm 2026.
Về đại học University of Leeds
| Năm thành lập đại học University of Leeds | 1094 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #82 |
| Số lượng sinh viên đại học University of Leeds | 38,000 – 40,000 |
| Số lượng sinh viên bậc đại học | 28,000 |
| Số lượng sinh viên sau đại học | 10,000 – 11,000 |
| % sinh viên quốc tế | 30% – 35% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £22,000 – £52,000 |
University of Leeds đang là một trong những trường đại học nghiên cứu công lập lớn nhất ở Vương quốc Anh, được thành lập vào năm 1904. Trường là thành viên của Tập đoàn nghiên cứu chuyên sâu nổi tiếng Russell Group.
Số lượng sinh viên đa dạng của trường đại học tự hào có 14.400 sinh viên quốc tế đến từ 137 quốc gia. Cơ sở của University of Leeds là một trong những cơ sở lưu trú trong khuôn viên lớn nhất ở Vương quốc Anh, cung cấp nơi ở cho sinh viên cùng gia đình trên 22 ký túc xá.
Để được nhận vào University of Leeds, ứng viên chương trình sau đại học phải có bằng cử nhân với điểm đạt 60-70%.
Sinh viên đại học có bằng trung học phổ thông thành công hoặc tương đương có thể nộp đơn học tại các trường đại học trong thành phố.
Sinh viên tốt nghiệp từ University of Leeds hiện đang được ghi nhận có mức thu nhập là 33.000 GBP mỗi năm.
Xếp hạng
University of Leeds là một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại Vương quốc Anh với thứ hạng đáng chú ý trên nhiều cổng thông tin xếp hạng khác nhau. Cụ thể, University of Leeds được đánh giá khá cao, theo các tổ chức xếp hạng uy tín cụ thể như sau:
| Đơn vị xếp hạng | BXH 2026 | BXH 2025 | BXH 2024 | BXH 2023 | BXH 2022 |
| QS World University Rankings | 86 | 82 | 75 | 86 | 92 |
| THE World University Rankings | N/A | 123 | 129 | 128 | 127 |
Học tập tại đại học University of Leeds
Học tập tại Đại học Leeds đặc biệt hấp dẫn trước hết bởi rất nhiều môn học được đánh giá cao trên toàn thế giới, cùng với môi trường nghiên cứu chuyên sâu. Là thành viên chủ chốt của nhóm Russell Group và nằm trong Top 100 đại học tốt nhất toàn cầu (QS 2026), nhà trường hiện đang cung cấp hơn 500 khóa học đa dạng với chất lượng giảng dạy đạt chứng nhận Vàng (TEF).
Ngoài ra, Leeds còn thu hút du học sinh bởi trải nghiệm đời sống năng động với chi phí hợp lý. Toàn bộ cơ sở vật chất của trường tập trung tại một khuôn viên duy nhất nằm sát thành phố Leeds, trung tâm tài chính lớn thứ hai tại Anh chỉ sau London nhưng có mức sinh hoạt phí rẻ hơn đáng kể.
Vị trí địa lý
University of Leeds nằm ở thành phố Leeds, UK, có một khuôn viên duy nhất cách trung tâm một quãng đi bộ rất ngắn. Đây là một trong những cơ sở lớn nhất ở Vương quốc Anh, được trang bị các cơ sở vật chất hiện đại:
- Bốn thư viện, đầy đủ công nghệ hiện đại trong phòng thí nghiệm, cụm máy tính để giáo dục thông suốt.
- Dịch vụ và địa điểm ăn uống dành cho sinh viên như Refectory, Hugo, Parkinson Court Cafe, Leeds University Union, Common Ground, Old Bar…
- Các môn thể thao nổi tiếng như bóng đá, bóng bầu dục, chèo thuyền kayak, bắn cung, v.v, được tiếp cận với các hiệp hội thể thao và cơ sở vật chất hiện đại.
- The Edge là một trong những trung tâm thể dục lớn nhất trong số nhiều trường đại học khác ở Vương quốc Anh với trang thiết bị mới tinh, bao gồm: Sky TV, hồ bơi 25m, tường leo núi, không gian studio và sân bóng quần ngựa…
Chương trình đào tạo

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Leeds
| Chuyên ngành | QS Ranking by Subject 2026 |
| Vật lý địa cầu (Geophysics) | #14 |
| Địa chất học (Geology) | #15 |
| Khoa học Trái đất (Earth Sciences) | #20 |
| Phát triển học (Development Studies) | #22 |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | #22 |
| Địa lý (Geography) | #23 |
| Truyền thông & Đa phương tiện | #33 |
| Tiếng Anh & Văn học | #36 |
| Giải phẫu & Sinh lý học | #37 |
| Triết học (Philosophy) | #41 |
So sánh chương trình giảng dạy
| Chương trình giảng dạy | University of Leeds | King’s College London | The University of Manchester |
| Kỹ thuật và Công nghệ | #32 | #105 | #92 |
| Kinh doanh và Quản lý | #20 | #32 | #68 |
| Khoa học Máy tính & HTTT | #45 | #62 | #95 |
| Nghệ thuật và Nhân văn | #30 | #14 (Mạnh nhất) | #48 |
| So sánh giữa các trường đại học | Ngành Lý thuyết (Kinh tế, Luật, Xã hội) | Ngành Thí nghiệm (Kỹ thuật, Khoa học, Y sinh) |
| King’s College London (KCL) | £25,000 – £31,000 | £32,000 – £38,000 |
| The University of Manchester | £24,000 – £28,000 | £30,000 – £34,000 |
| University of Leeds | £22,500 – £26,000 | £28,500 – £32,000 |
| Kingston University | £17,000 – £19,500 | £19,000 – £21,500 |
| University of Hertfordshire | £15,500 – £17,500 | £17,000 – £19,000 |
Học phí bậc đại học
Sinh viên quốc tế phải chuẩn bị ngân sách cho việc học tập tại Vương quốc Anh để quản lý tài chính hiệu quả và đề phòng bất kỳ khoản thiếu hụt nào, cụ thể với mức học phí trung bình như sau:
| Chương trình đào tạo bậc đại học | Học phí hàng năm (GBP) |
| Nghệ thuật, Nhân văn và Văn hóa | £22,850 – £24,500 |
| Sinh học (Biological Sciences) | £28,000 – £30,500 |
| Quản trị Kinh doanh (LUBS) | £26,500 – £29,500 |
| Khoa học Kỹ thuật và Vật lý | £28,500 – £31,500 |
| Môi trường (Environment) | £26,000 – £29,000 |
| Y học và Sức khỏe | £27,500 – £50,360 |
Học phí chương trình sau đại học
Đai học University of Leeds hiện đang giảng dạy hơn 300 chương trình thạc sĩ, với nhiều các chương trình dự bị, học nghề và bằng cấp liên thông dành cho sinh viên, cụ thể như sau:
| Chương trình đào tạo sau đại học | Học phí ước tính hàng năm (GBP) |
| Master of Engineering [M.Eng], Automotive Engineering | GBP 25,250 |
| Master of Science [M.Sc], Accounting and Finance | GBP 40,757 |
| Master of Science [M.Sc], Advanced Computer Science | GBP 25,000 |
| Master of Science [M.Sc], Chemistry | GBP 35,277 |
| Master of Science [M.Sc], Data Science and Analytics | GBP 25,750 |
| Master of Science [M.Sc], Mechatronics and Robotics | GBP 25,750 |
| Master of Science [M.Sc], Digital Information Management and Systems Innovation | GBP 23,750 |
Học phí tiếng Anh
Hiện tại đại học University of Leeds đang có 3 chương trình tiếng Anh với 3 mục đích khác nhau, cụ thể như sau:
Tiếng Anh dự bị dành cho du học sinh có thư mời nhập học nhưng chưa đáp ứng điểm IELTS
| Thời lượng khóa học | Học phí ước tính (GBP) | Thời điểm bắt đầu khoá học hàng năm |
| 6 tuần | ~ £3,200 | Tháng 7 hoặc Tháng 8 |
| 10 tuần | ~ £5,300 | Tháng 6 hoặc Tháng 10 |
| 20 tuần (2 học kỳ) | ~ £10,500 | Tháng 1 hoặc Tháng 4 |
| 30-35 tuần | ~ £15,000 | Tháng 9 |
Tiếng Anh tổng quát dành cho những ai muốn bổ túc tiếng Anh nhưng chưa đi học đại học ngay
- Học phí: £405 mỗi tuần nếu đi học toàn thời gian
Nếu bạn đang theo học chương trình Dự bị đại học hoặc Năm nhất quốc tế (International Year One) thông qua đối tác Study Group, học phí bổ trợ sẽ là
| Thời lượng khóa học | Học phí ước tính (GBP) |
| 6 tuần | £2,100 |
| 10 tuần | £3,500 |
| 16 tuần | £5,600 |
Học phí trên không bao gồm lệ phí thi IELTS cuối khóa và chi phí sinh hoạt tại thành phố Leeds.
Học phí chương trình dự bị
Học phí trung bình: £22,000 – £26,500 mỗi năm (tùy ngành), cụ thể như sau:
- Nghệ thuật & Nhân văn: Khoảng £22,000.
- Kinh doanh & Luật: Khoảng £23,500.
- Khoa học & Kỹ thuật: Khoảng £26,500.
| Chương trình tại Leeds International Study Centre (ISC) | Học phí 2025/26 |
| Kinh doanh, Luật & Khoa học Xã hội | £21,500 |
| Khoa học, Kỹ thuật & Máy tính | £23,000 |
Chi phí phát sinh
- Phí đăng ký: Khoảng £200 – £500 (thường chỉ đóng 1 lần)
Cuộc sống sinh viên
Cuộc sống sinh viên đặc biệt sôi động, nhờ sự kết hợp giữa khuôn viên đại học (single-campus) và một thành phố trẻ trung, năng động.
Đại học Leeds sở hữu mô hình “City Campus” – toàn bộ giảng đường, thư viện, và hội sinh viên đều nằm chung trong một khu vực rộng lớn ngay sát trung tâm thành phố.
- Leeds University Union (LUU): Là một trong những hội sinh viên mạnh và năng động nhất Anh Quốc với hơn 300 câu lạc bộ và hiệp hội (từ thể thao, nghệ thuật đến các cộng đồng văn hóa như Vietnam Society).
- Nhà trường có 4 thư viện lớn, nổi bật là thư viện Brotherton mang kiến trúc cổ điển và Laidlaw cực kỳ hiện đại, phục vụ 24/7 trong các kỳ thi.
- The Edge: Trung tâm thể thao đẳng cấp thế giới với hồ bơi 25m, tường leo núi và phòng gym hiện đại.
Leeds cũng là thành phố lớn thứ 3 tại Anh (ngoài London) và là nơi tập trung hơn 60.000 sinh viên.
- Chi phí sinh hoạt: Rẻ hơn London khoảng 30%. Sinh viên thường chi tiêu khoảng £1,000 – £1,200 mỗi tháng cho toàn bộ tiền thuê nhà và ăn uống.
- Mua sắm & Giải trí: Leeds là “Knightsbridge của miền Bắc” với các khu trung tâm thương mại lớn như Trinity Leeds và Victoria Quarter. Cuộc sống về đêm tại đây cực kỳ náo nhiệt.
- Vị trí thuận lợi: Chỉ mất khoảng 2 giờ đi tàu để đến London và rất gần các công viên quốc gia như Yorkshire Dales nếu du học sinh yêu thích dã ngoại.
Xem thêm: Du học thành phố Leeds
Chi phí sinh hoạt
| Hạng mục chi phí | Tiết kiệm (Shared House) | Trung bình (Student Apartment) | Cao cấp (Private Studio) |
| Tiền thuê nhà | £450 – £550 | £650 – £850 | £950 – £1,300 |
| Hạng mục chi phí | £150 – £200 | £250 – £300 | £350 – £450 |
| Tiền thuê nhà | £60 – £80 | Đã bao gồm trong giá | Đã bao gồm trong giá |
| Hạng mục chi phí | £20 – £30 | £30 – £40 | £40 – £50 |
| Tiền thuê nhà | £40 – £50 | £40 – £50 | £10 – £20 (Thường ở gần) |
| Hạng mục chi phí | £100 – £150 | £200 – £300 | £400 – £600 |
| Tiền thuê nhà | £820 – £1,060 | £1,170 – £1,540 | £1,750 – £2,420 |
> Xem thêm: Du học thành phố Leeds

Chi phí thuê nhà tại University of Leeds
University of Leeds cung cấp chỗ ở trong khuôn viên trường cho sinh viên đại học, sau đại học và các gia đình chuyển đến sống ở Leeds.
Hiện có 22 ký túc xá trong khuôn viên trường, với 7.000 sinh viên đại học sống trong khuôn viên trường mỗi năm. Chi phí sinh hoạt trong khuôn viên trường được cung cấp cụ thể như dưới đây:
| Khu vực nhà ở | Thời gian thuê | Chi phí thuê |
| Charles Morris Hall | 39 weeks | 8,707 to 8,224 |
| Devonshire Hall | 39/42 weeks | 7,322 to 9,066 |
| Ellerslie Global Residence | 40 | 7,295 to 9,348 |
| Lyddon Hall | 39 | 7,292 to 9,537 |
Quy trình tuyển sinh
Điều kiện đầu vào bậc đại học
University of Leeds nhận được hàng ngàn đơn đăng ký mỗi năm. Do đó, tốt nhất sinh viên nên tìm hiểu thật kỹ trước khi lựa chọn nộp đơn tuyển sinh, cụ thể với yêu cầu đầu vào như sau:
| Yêu cầu với chương trình đại học | Chi tiết |
| Cổng đăng ký tuyển sinh | UCAS |
| Phí đăng ký | Khóa học đơn: 22,5 GBP | Nhiều khóa học: 27,5 GBP |
| Yêu cầu học tập | Chứng chỉ hạng XII |
| Yêu cầu trình độ tiếng Anh | Điểm IELTS tổng thể là 6.0 với 5.5 trong tất cả các phần hoặc tương đương |
| SOP/LOR | Tuyên bố cá nhân UCAS | 1 người |
| Giấy tờ xuất nhập cảnh | Bản sao hộ chiếu |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Yêu cầu với chương trình đại học | Chi tiết |
| Cổng đăng ký tuyển sinh | Cổng nộp đơn trực tuyến |
| Phí đăng ký | Không có lệ phí nộp đơn |
| Yêu cầu học tập | Bằng đại học hoặc tương đương | Giấy chứng nhận chính thức của các tổ chức tham dự trước đây |
| Yêu cầu trình độ tiếng Anh | Điểm IELTS tổng thể là 6.5 với 6.0 trong tất cả các phần hoặc tương đương |
| SOP/LOR | 1 Thư tuyên bố cá nhân | 2 LOR học thuật |
| Giấy tờ xuất nhập cảnh | Bản sao hộ chiếu |
| Yêu cầu phát sinh khác | Portfolio | CV hoặc sơ yếu lý lịch | Kinh nghiệm chuyên môn (Nếu có) |
Yêu cầu đầu vào tiếng Anh
| Phân loại theo bậc học | Yêu cầu IELTS (Tổng điểm) | Điểm tối thiểu các kỹ năng |
| Dự bị Đại học (Foundation) | 5.5 | Không kỹ năng nào dưới 5.0 |
| Đại học (Undergraduate) | 6.0 – 6.5 | Thường yêu cầu tối thiểu 6.0 mỗi kỹ năng |
| Sau Đại học (Taught Postgrad) | 6.5 | Không kỹ năng nào dưới 6.0 |
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Trường cung cấp một số học bổng cho sinh viên EU, ngoài EU và sinh viên quốc tế. Học bổng từ University of Leeds được trao cho sinh viên quốc tế, đưa ra trên cơ sở thành tích học tập cho chương trình đào tạo, cụ thể như sau:
| Học bổng | Điều kiện đầu vào | Giá trị học bổng |
| Masters Excellence Scholarship | Khóa học Thạc sĩ Khởi sự kinh doanh; Thành tích học tập; Kinh nghiệm làm việc | 50% học phí |
| Dean’s Business School International Excellence Scholarships | Sinh viên quốc tế tự túc; Ghi danh vào chương trình đại học thuộc trường Kinh doanh Leeds | 3.000 GBP |
| International Undergraduate Science and Engineering Scholarship | Bằng đại học từ Khoa Kỹ thuật và Khoa học Vật lý. | 2.000 GBP |
| Dean’s International Excellence Scholarship | Chương trình thạc sĩ từ Trường Kinh doanh University of Leeds | 100% học phí |
Ngoài ra, sinh viên quốc tế khi đủ điều kiện có thể xin các học bổng thuộc tổ chức riêng hoặc từ cơ quan chính phủ, ví dụ như bổng Chevening, Hỗ trợ học tập từ Khối thịnh vượng chung…
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
University of Leeds đã khẳng định vị trí, nằm trong số 10 trường đại học được ưa thích nhất tại Vương quốc Anh, được lựa chọn bởi các nhà tuyển dụng đã tốt nghiệp.
Nhà trường cung cấp rất nhiều cơ hội như vị trí công việc trong 12 tháng, thực tập mùa hè hoặc vị trí tình nguyện… để nâng cao khả năng được tuyển dụng của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Trung tâm nghề nghiệp của University of Leeds có đội ngũ chuyên gia hỗ trợ các nguồn thông tin, hướng dẫn nghề nghiệp và các cuộc hẹn hỗ trợ đăng ký, dịch vụ đăng ký và thực hiện các cuộc phỏng vấn mô phỏng.
Các nhà tuyển dụng tiềm năng có thể kể đến Accenture, Apple, BMW, Deloitte, Hilton, IBM, Nestle, Johnson & Johnson, Rolls Royce, Sony, Toyota, Unilever và Volkswagen…
Dưới đây là mức lương sau tốt nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp University of Leeds
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Quản lý dự án | 34,000 |
| Quản lý hoạt động | 30,000 |
| Giám đốc tiếp thị | 39,000 |
| Kỹ sư phần mềm | 37,500 |
| Kỹ sư cơ khí | 37,100 |
| Kỹ sư kết cấu | 29,900 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Tại Đại học Leeds (University of Leeds), mức lương của sinh viên tốt nghiệp thường phụ thuộc vào bậc học và lĩnh vực chuyên môn, cụ thể như sau:
| Trình độ học vấn | Mức lương trung bình (Ước tính hàng năm) |
| Cử nhân (Undergraduate) | £28,500 – £35,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | £38,000 – £45,000 |
| Tiến sĩ (Postgraduate Research) | £45,000 – £55,000+ |
| Bằng MBA | £60,000 – £90,000+ (Tùy kinh nghiệm) |
Cộng đồng cựu sinh viên
| Cựu sinh viên | Năm tốt nghiệp | Thành tựu & Vị trí công việc |
| Mark Knopfler | 1973 | Ca sĩ và nhạc sĩ người Anh. Tay guitar chính, ca sĩ và nhạc sĩ của ban nhạc rock Dire Straits |
| Emma Mackey | 2016 | Tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ và Văn học Anh. Cô nổi tiếng toàn cầu với vai diễn Maeve Wiley trong series Sex Education |
| Holliday Grainger | 2007 | Họcc ngành Văn học Anh tại Leeds vào năm 2007 nhưng sau đó chuyển sang học tại Đại học Mở (Open University) để phù hợp với lịch quay phim. Cô tốt nghiệp bằng Danh dự Hạng nhất năm 2012. |
| Jose Angel Gurria | 1974 | Tốt nghiệp Thạc sĩ (MA) ngành Kinh tế Phát triển. Ông từng là Tổng thư ký của OECD (2006–2021). |
| Corinne Bailey Rae | 2000 | Là ca sĩ, tốt nghiệp ngành Văn học Anh. Cô là nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ đoạt nhiều giải Grammy danh giá. |
Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Leeds nằm ở đâu?
Đại học Leeds tọa lạc tại thành phố Leeds, hạt West Yorkshire, miền Bắc nước Anh, có khuôn viên chính nằm rất gần trung tâm thành phố.
Đại học University of Leeds có thứ hạng tốt không?
University of Leeds là một trong những cơ sở giáo dục danh giá nhất Vương quốc Anh, liên tục giữ vững vị trí trong top 100 thế giới (xếp hạng #86 toàn cầu theo QS 2026) và là thành viên nòng cốt của nhóm Russell Group danh giá
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Leeds?
Địa chất học (hạng #15), Vật lý địa cầu (hạng #14), Truyền thông & Đa phương tiện (hạng #33) và các khối ngành Kinh tế – Tài chính.
