Hotline: 1800.55.88.48
Du học Sydney Úc | Hướng dẫn chi tiết dành cho du học sinh Việt Nam

Đánh dấu cột mốc STUDY WORLD lần thứ 100 quy tụ dàn trường Anh & Úc top đầu từ Russell Group, Group of Eight đến các Top Uni, đồng loạt mang đến hơn 10.000 suất học bổng với giá trị lên đến 100%. Tham gia sự kiện ngay!
Mục lục hiện
Về thành phố Sydney
| Thành phố Sydney nằm ở đâu? | Tiểu bang NSW, Úc |
| Dân số thành phố Sydney, NSW? | 5.500.000 |
| SL sinh viên quốc tế sinh sống và làm việc ở Sydney? | 334.000 người |
| Chi phí sinh hoạt trung bình tại thành phố Sydney? | 2.300 AUD mỗi tháng |
| Học phí đại học trung bình tại thành phố Sydney? | 20,000 – 45,000 AUD mỗi năm |
| Thành phố Sydney cách Việt Nam bao nhiêu giờ? | 3-4 giờ |
| Thành phố Sydney cách thành phố Melbourne bao xa? | 847km, 1 giờ 30 phút |
Cuộc sống ở Sydney
Thời tiết ở Sydney
Các mùa ở Úc vào thời điểm đối lập với các mùa phổ biến tại Bắc bán cầu, cụ thể là tháng 12 đến tháng 2 là mùa hè; tháng 3 đến tháng 5 là mùa thu; tháng 6 đến tháng 8 là mùa đông và tháng 9 đến tháng 11 là mùa xuân.
Thành phố Sydney là một trong những địa điểm có khí hậu đầy nắng với mùa đông ôn hòa và mùa hè ấm áp, chính là thành phố lý tưởng để có thật nhiều hoạt động ngoài trời.
Về nhiệt độ, mùa hè thường có nhiệt độ trung bình dao động từ 18,6 – 25,8°C, cùng độ ẩm trung bình tăng đột biến lên đến 65%.
Nếu so sánh với Melbourne, thì khí hậu tại thành phố Sydney nhẹ nhàng hơn rất nhiều, tuy nhiên số lượng ngày nắng nóng tại Sydney nhiều hơn khá nhiều.
Khí hậu Sydney chính là lựa chọn khá phổ biến dành cho du học sinh Việt Nam, với nhiệt độ tương đương khi so sánh với thời tiết tại Hà Nội hay TPHCM.

Các mùa năm trong năm tại thành phố Sydney
Thành phố Sydney, Úc có khí hậu cận nhiệt đới ẩm với bốn mùa rõ rệt, trái ngược với Bắc bán cầu. Thời tiết nhìn chung dễ chịu quanh năm, mùa đông ôn hòa và mùa hè ấm áp (khá nóng).
Mùa hè
Mùa hè tại thành phố Sydney kéo dài từ tháng 12 đến tháng 2, với thời tiết ấm đến nóng và khá ẩm ướt. Đây là thời điểm phù hợp cho các hoạt động bãi biển và ngoài trời.
Nhiệt độ trung bình:
- Tối đa: 25,8 độ C đến 27 độ C
- Tối thiểu: 18,6 độ C đến 21 độ C
Lượng mưa: Khá cao, thỉnh thoảng có mưa lớn và giông, đặc biệt là vào cuối mùa hè (tháng 1 và tháng 2).
Lưu ý: Nhiệt độ đôi khi có thể lên tới trên 40 độ C, đặc biệt là ở các vùng ngoại ô phía Tây.
Mùa thu
Mùa thu tại Sydney kéo dài từ tháng 3 đến tháng 5, với tiết trời êm dịu và dễ chịu, là thời điểm đẹp để tham quan. Độ ẩm giảm dần và thời tiết nhìn chung ổn định.
Nhiệt độ trung bình:
- Tối đa: 20 độ C đến 25,2 độ C
- Tối thiểu: 10,9 độ C đến 17,8 độ C
Lượng mưa: Vẫn có thể có mưa đáng kể, đặc biệt là vào đầu mùa thu (tháng 3/tháng 4).
Mùa đông
Mùa đông kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8, thời tiết mát mẻ, không quá lạnh. Vẫn sẽ có nhiều ngày nắng, đặc biệt là vào tháng 7 và tháng 8.
Nhiệt độ trung bình:
- Tối đa: 17°C đến 18,7°C
- Tối thiểu: 7,1°C đến 10°C
Lượng mưa: Lượng mưa thường thấp hơn mùa hè, mặc dù tháng 6 có thể là một trong những tháng mưa nhiều hơn. Sydney hiếm khi có tuyết.
Mùa xuân
Mùa xuân kéo dài từ tháng 9 đến tháng 11. Thành phố Sydney vào thời điểm này có ban ngày ấm áp với độ ẩm thấp, rất lý tưởng cho các hoạt động tham quan và ngoài trời.
Nhiệt độ trung bình:
- Tối đa: 20,5°C đến 24°C
- Tối thiểu: 10,3°C đến 15,3°C
Lượng mưa: Thường là mùa có lượng mưa trung bình thấp nhất.

Việc làm tại thành phố Sydney
Dưới đây là tổng hợp 13 công việc hot nhất năm 2026 tại thành phố Sydney
| Công việc | Mức lương |
| Bác sĩ phẫu thuật | AUD394,303/ năm |
| Người gây mê | AUD386,065/ năm |
| Chuyên gia nội khoa | AUD304,752/ năm |
| Financial Dealer – Quy hoạch tài chính | AUD275,984/ năm |
| Bác sĩ tâm lý | AUD235,558/ năm |
| Các bác sĩ hành nghề y tế khác | AUD222,933/ năm |
| Các chuyên gia tư pháp | AUD188,798/ năm |
| Kỹ sư mỏ | AUD184,507/ năm |
| Quản lý kiến trúc doanh nghiệp | AUD168,762/ năm |
| Giám đốc kỹ thuật | AUD159,940/ năm |
| Nhà phân tích định lượng | AUD153,539/ năm |
| Giám đốc an ninh thông tin | AUD149,204/ năm |
| Kiến trúc sư / quản lý doanh nghiệp và phần mềm | AUD138,933 – AUD142,355 |
Việc làm thêm khi du học thành phố Sydney
Dưới đây là các công việc làm thêm phổ biến tại thành phố Sydney. Cần lưu ý rằng, du học sinh Úc sẽ chỉ được phép là việc 20 tiếng mỗi ngày!
| Ngành nghề | Công việc | Mức lương theo giờ (AUD) |
| Khách sạn | Nhân viên phục vụ, Nhân viên pha chế, Nhân viên pha chế, Phụ bếp, Dịch vụ khách hàng | $25 – $40+ |
| Bán lẻ | Nhân viên bán hàng, Nhân viên bán lẻ, Thu ngân dịch vụ khách hàng | $26 – $35+ |
| Hành chính/Văn phòng | Trợ lý hành chính, Điều phối viên lễ tân, Lễ tân | $30 – $40+ |
| Kho bãi/Hậu cần | Nhân viên đóng gói, Nhân viên chế biến, Nhân viên hậu cần | $30 – $43+ |
| Chuyên môn/Kỹ năng | Bảo mẫu/Người chăm sóc, Gia sư, Thợ sửa chữa/Người làm công | $35 – $50+ |
Hoạt động trải nghiệm tại thành phố
Tuy thành phố Sydney hiện đang là một trong những thành phố đắt đỏ nhất trên thế giới, nhưng đương nhiên sinh viên quốc tế khi sinh sống tại đây vẫn có khá nhiều lựa chọn với mức ngân sách tiết kiệm. Đối với những ai yêu thích hoạt động thể chất và thiên nhiên, sẽ có rất nhiều địa điểm tuyệt vời để leo núi, đi bộ và khám phá.
Blue Mountains nằm ở khu vực trung tâm của lưu vực Sydney chính là cung đường mòn đi bộ đường dài cho những người thuộc mọi khả năng thể thao có thể đi dạo ngắn, đi bộ cả ngày hoặc cắm trại thám hiểm. Những ai yêu thích bờ biển có thể đến bãi biển Bondi hoặc bãi biển Coogee thông qua con đường mòn này.
Đây chính là con đường đồng hành với du học sinh để tham quan rất nhiều bãi biển và công viên xinh đẹp với nhiều địa hình khác nhau.
Một số địa điểm đẹp tại Sydney, có thể kể đến như Vườn Bách thảo Hoàng gia, cầu cảng Sydney, nhà thờ St. Mary, đền Sze Yup Kwan Ti hay cùng hàng loạt các bảo tàng danh tiếng như bảo tàng nghệ thuật Đương đại…
Phương tiện dành cho sinh viên
Di chuyển tới thành phố
| Hãng hàng không | Điểm đến | Chi phí dự tính (VND) | Điểm dừng | Thời gian bay |
| Vietnam Airlines | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫14,500,000 | 0 (non-stop) | ~ 8 giờ 45 phút |
| VietJet Air | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫3,700,000 | 0 (non-stop) | ~ 8-9 giờ |
| Jetstar Airways | Ho Chi Minh City (SGN) | Linh hoạt | 0 (non-stop) | ~ 8-9 giờ |
| Vietnam Airlines | Hanoi (HAN) | Linh hoạt | 0 (non-stop) | ~ 9-10 giờ |
| VietJet Air | Hanoi (HAN) | Linh hoạt | 0 (non-stop) | ~ 9-10 giờ |
Đi lại trong thành phố
Mạng lưới giao thông công cộng tại thành phố Sydney bao gồm xe lửa, đường sắt nhẹ, xe buýt và phà.
Hệ thống giao thông đặc biệt thông suốt, chính là cách hiệu quả để lên kế hoạch cho chuyến đi du lịch trong thành phố.
Qua đó, các tuyến đường hạng nhẹ trong thành phố đều đến từ các doanh nghiệp tư đông, để liên kết giao thông kết nối sân bay, xe buýt tham quan và taxi trong mạng lưới giao thông công cộng.
Tuy là một trong những thành phố lớn nhất tại Úc, nhưng điểm độ đáo chính là chính phủ tạo điều kiện để khuyến khích người dân thành phố đi xe đạp và đi bộ trong thành phố.
Hiện nay, thành phố Sydney đang sử dụng hệ thống Opal, với mức chi phí khá hợp lý.
Với thẻ Opal dành cho người lớn, các bạn có thể đi lại bao nhiêu tùy thích trên các dịch vụ tàu điện ngầm, xe lửa, xe buýt, phà và đường sắt hạng nhẹ trong mạng Opal và không bao giờ phải trả nhiều hơn AUD16,30/ ngày, AUD50/ tuần và AUD8,15/ năm, áp dụng cả các ngày thứ Bảy, Chủ nhật và nơi công cộng ngày lễ.
Đây là mức phí đi lại áp dụng từ Thứ Hai đến Chủ Nhật, chưa bao gồm phí ra vào ga sân bay Sydney.
Tìm hiểu thêm về Chi phí đi lại tại thành phố Sydney tại đây
Các trường đại học nằm ở thành phố Sydney
Tương tự như các thành phố lớn khác trên toàn thế giới, hiện nay, thành phố Sydney cũng có đầy đủ tất cả các bậc học, cụ thể như sau:
- Hệ thống mầm non
- Hệ thống tiểu học
- Hệ thống THCS, THPT
- Hệ thống đại học
- Chương trình sau đại học
Đây cũng được coi là đầu não giáo dục lớn nhất tại Úc, do đó hầu hết tất cả các trường đại học đều có cơ sở giảng dạy tại Sydney.
Dưới đây là danh sách 5 trường đại học xuất sắc ở Sydney với rất nhiều bằng cấp nghiên cứu nổi bật, hỗ trợ sinh viên quốc tế có cơ hội làm việc và học tập tốt hơn.
Xếp hạng các trường đại học 2026
Từ các khóa học tiếng Anh tới chương trình thạc sĩ MBA, dưới đây là một số lựa chọn, cụ thể tại các trường đại học như sau:
| STT | Trường đại học | Năm thành lập | QS Ranking | THE Rankings |
| 1 | Đại học Western Sydney | 1989 | 384 | 301-350 |
| 2 | Đại học Macquarie | 1964 | 133 | 166 |
| 3 | Đại học New South Wales | 1949 | 19 | 79 |
| 4 | Đại học Sydney | 1850 | 18 | 53 |
| 5 | Đại học Công nghệ Sydney | 1988 | 88 | 145 |

Chi phí sinh hoạt khi du học Sydney
Chi phí hàng tháng ước tính cho một người là 23,519,543,38VND (rơi vào khoảng AUD1,447,46A), chưa bao gồm tiền thuê nhà. Cần lưu ý rằng, chi phí sinh sống tại Sydney khá đắt đỏ, nếu so sánh với các thành phố tại Úc khác.
| Chi phí sinh hoạt tại thành phố Brisbane | Chi phí (1 người, theo tháng) |
| Tiền thuê nhà (Phòng ở chung/ngoài trường) | AUD 1.500 |
| Tiện ích (Điện nước, máy lạnh, gas) | AUD 400 |
| Tạp hóa & Thực phẩm | AUD 400 |
| Giao thông (Công cộng/Cá nhân) | AUD 100 |
| TỔNG CỘNG (Ở chung/ ở riêng) | AUD 2.300 |
(Chi phí dự tính đã bao gồm tiền thuê nhà)
Chi phí thuê nhà
| Loại căn hộ | Theo tháng |
| Căn hộ 1 phòng ngủ trong trung tâm TP | 3,308.64 AUD |
| Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 2,278.61 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ tại trung tâm TP | 6,817.20 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 4,077.71 AUD |
Chi phí ăn uống tại Sydney
| Chi phí | Số tiền |
| 1L sữa | AUD1,76 |
| 500gr ổ bánh mì trắng tươi | AUD3,21 |
| 1kg gạo trắng | AUD2,72 |
| 12 quả trứng (loại thường) | AUD4,89 |
| 1kg phô mai địa phương | AUD12,42 |
| 1kg phi lê gà | AUD11,35 |
| 1kg thịt bò tròn | AUD19,31 |
| 1kg táo | AUD4,26 |
| 1kg chuối | AUD3,42 |
| 1kg cam | AUD3,63 |
| 1kg cà chua | AUD6,18 |
| 1kg khoai tây | AUD3,12 |
| 1kg hành tây | AUD2,47 |
| 1 đầu xà lách (1 đầu) | AUD2,71 |
| 1.5L nước | AUD2,37 |
| 1 chai rượu vang (tầm trung) | AUD16,00 |
| 0.5L bia nội địa | AUD5,57 |
| 0.33L bia nhập khẩu | AUD6,89 |
| Thuốc lá 20 Gói (Marlboro) | AUD40,00 |
Chi phí sinh hoạt tại Sydney
| Hạng mục | Chi phí | Loại |
| Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m2 (Điện, Sưởi, Làm mát, Nước, Rác) | 304.42 AUD | Tiện ích |
| Gói cước điện thoại di động (Hàng tháng, bao gồm gọi và 10GB dữ liệu) | 35.41 AUD | Tiện ích |
| Internet băng thông rộng (Dữ liệu không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 79.91 AUD | Tiện ích |
| Thẻ thành viên câu lạc bộ thể dục hàng tháng | 98.95 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Thuê sân tennis (1 giờ, Cuối tuần) | 32.86 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Vé xem phim | 22.00 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Học phí trường mầm non tư thục (Theo tháng) | 3,088.96 AUD | Chăm sóc trẻ em |
| Hạng mục mua sắm | Chi phí |
| Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 111.32 AUD |
| Váy mùa hè Zara hoặc H&M) | 95.40 AUD |
| Giày chạy bộ Nike (Tầm trung) | 154.00 AUD |
| Giày công sở da nam | 190.87 AUD |
Chi phí đi lại
| Hạng mục | Chi phí |
| Vé một chiều (Phương tiện giao thông địa phương) | 5.00 AUD |
| Vé phương tiện công cộng tháng (Giá thông thường) | 217.39 AUD |
| Taxi (Giá tiêu chuẩn) | 6.00 AUD |
| Taxi 1 km (Giá tiêu chuẩn) | 2.50 AUD |
| Taxi 1 giờ chờ (Giá tiêu chuẩn) | 60.00 AUD |
| Xăng (1 lít) | 1.83 AUD |
Xem thêm: Numbeo
Tạm kết
Có thể thấy, du học thành phố Sydney thực sự là một lựa chọn lý tưởng dành cho các bạn trẻ yêu thích đất nước Úc xinh đẹp. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng, mức sống tại thành phố Sydney cũng có chênh lệch khá đáng kể so với các thành phố khác tại Úc.
Câu hỏi thường gặp
Thành phố Sydney là thủ đô nước nào?
Úc, Australia
Thành phố Sydney nổi tiếng về cái gì?
Nhà hát Opera Sydney (Sydney Opera House), cầu Cảng Sydney (Sydney Harbour Bridge) với các bãi biển tuyệt đẹp (Bondi)
