Du học Sydney Úc | Hướng dẫn chi tiết dành cho du học sinh Việt Nam

Đánh dấu cột mốc STUDY WORLD lần thứ 100 quy tụ dàn trường Anh & Úc top đầu từ Russell Group, Group of Eight đến các Top Uni, đồng loạt mang đến hơn 10.000 suất học bổng với giá trị lên đến 100%. Tham gia sự kiện ngay!

Về thành phố Sydney

Thành phố Sydney nằm ở đâu?Tiểu bang NSW, Úc
Dân số thành phố Sydney, NSW?5.500.000
SL sinh viên quốc tế sinh sống và làm việc ở Sydney?334.000 người
Chi phí sinh hoạt trung bình tại thành phố Sydney?2.300 AUD mỗi tháng
Học phí đại học trung bình tại thành phố Sydney?20,000 – 45,000 AUD mỗi năm
Thành phố Sydney cách Việt Nam bao nhiêu giờ?3-4 giờ
Thành phố Sydney cách thành phố Melbourne bao xa?847km, 1 giờ 30 phút

Cuộc sống ở Sydney

Thời tiết ở Sydney

Các mùa ở Úc vào thời điểm đối lập với các mùa phổ biến tại Bắc bán cầu, cụ thể là tháng 12 đến tháng 2 là mùa hè; tháng 3 đến tháng 5 là mùa thu; tháng 6 đến tháng 8 là mùa đông và tháng 9 đến tháng 11 là mùa xuân.

Thành phố Sydney là một trong những địa điểm có khí hậu đầy nắng với mùa đông ôn hòa và mùa hè ấm áp, chính là thành phố lý tưởng để có thật nhiều hoạt động ngoài trời.

Về nhiệt độ, mùa hè thường có nhiệt độ trung bình dao động từ 18,6 – 25,8°C, cùng độ ẩm trung bình tăng đột biến lên đến 65%.

Nếu so sánh với Melbourne, thì khí hậu tại thành phố Sydney nhẹ nhàng hơn rất nhiều, tuy nhiên số lượng ngày nắng nóng tại Sydney nhiều hơn khá nhiều. 

Khí hậu Sydney chính là lựa chọn khá phổ biến dành cho du học sinh Việt Nam, với nhiệt độ tương đương khi so sánh với thời tiết tại Hà Nội hay TPHCM.

Thời tiết tại thành phố Sydney
Thời tiết tại thành phố Sydney

Các mùa năm trong năm tại thành phố Sydney

Thành phố Sydney, Úc có khí hậu cận nhiệt đới ẩm với bốn mùa rõ rệt, trái ngược với Bắc bán cầu. Thời tiết nhìn chung dễ chịu quanh năm, mùa đông ôn hòa và mùa hè ấm áp (khá nóng).

Mùa hè

Mùa hè tại thành phố Sydney kéo dài từ tháng 12 đến tháng 2, với thời tiết ấm đến nóng và khá ẩm ướt. Đây là thời điểm phù hợp cho các hoạt động bãi biển và ngoài trời.

Nhiệt độ trung bình:

  • Tối đa: 25,8 độ C đến 27 độ C
  • Tối thiểu: 18,6 độ C đến 21 độ C

Lượng mưa: Khá cao, thỉnh thoảng có mưa lớn và giông, đặc biệt là vào cuối mùa hè (tháng 1 và tháng 2).

Lưu ý: Nhiệt độ đôi khi có thể lên tới trên 40 độ C, đặc biệt là ở các vùng ngoại ô phía Tây.

Mùa thu

Mùa thu tại Sydney kéo dài từ tháng 3 đến tháng 5, với tiết trời êm dịu và dễ chịu, là thời điểm đẹp để tham quan. Độ ẩm giảm dần và thời tiết nhìn chung ổn định.

Nhiệt độ trung bình:

  • Tối đa: 20 độ C đến 25,2 độ C
  • Tối thiểu: 10,9 độ C đến 17,8 độ C

Lượng mưa: Vẫn có thể có mưa đáng kể, đặc biệt là vào đầu mùa thu (tháng 3/tháng 4).

Mùa đông

Mùa đông kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8, thời tiết mát mẻ, không quá lạnh. Vẫn sẽ có nhiều ngày nắng, đặc biệt là vào tháng 7 và tháng 8.

Nhiệt độ trung bình:

  • Tối đa: 17°C đến 18,7°C
  • Tối thiểu: 7,1°C đến 10°C

Lượng mưa: Lượng mưa thường thấp hơn mùa hè, mặc dù tháng 6 có thể là một trong những tháng mưa nhiều hơn. Sydney hiếm khi có tuyết. 

Mùa xuân

Mùa xuân kéo dài từ tháng 9 đến tháng 11. Thành phố Sydney vào thời điểm này có ban ngày ấm áp với độ ẩm thấp, rất lý tưởng cho các hoạt động tham quan và ngoài trời.

Nhiệt độ trung bình:

  • Tối đa: 20,5°C đến 24°C
  • Tối thiểu: 10,3°C đến 15,3°C

Lượng mưa: Thường là mùa có lượng mưa trung bình thấp nhất.

Du học Sydney Úc | Thông Tin Mới Nhất 2026-2027
Du học Sydney Úc | Thông Tin Mới Nhất 2026-2027

Việc làm tại thành phố Sydney

Dưới đây là tổng hợp 13 công việc hot nhất năm 2026 tại thành phố Sydney

Công việcMức lương
Bác sĩ phẫu thuậtAUD394,303/ năm
Người gây mêAUD386,065/ năm
Chuyên gia nội khoaAUD304,752/ năm
Financial Dealer – Quy hoạch tài chínhAUD275,984/ năm
Bác sĩ tâm lýAUD235,558/ năm
Các bác sĩ hành nghề y tế khácAUD222,933/ năm
Các chuyên gia tư pháp AUD188,798/ năm
Kỹ sư mỏAUD184,507/ năm
Quản lý kiến trúc doanh nghiệpAUD168,762/ năm
Giám đốc kỹ thuậtAUD159,940/ năm
Nhà phân tích định lượngAUD153,539/ năm
Giám đốc an ninh thông tinAUD149,204/ năm 
Kiến trúc sư / quản lý doanh nghiệp và phần mềmAUD138,933 – AUD142,355

Việc làm thêm khi du học thành phố Sydney

Dưới đây là các công việc làm thêm phổ biến tại thành phố Sydney. Cần lưu ý rằng, du học sinh Úc sẽ chỉ được phép là việc 20 tiếng mỗi ngày!

Ngành nghềCông việcMức lương theo giờ (AUD)
Khách sạnNhân viên phục vụ, Nhân viên pha chế, Nhân viên pha chế, Phụ bếp, Dịch vụ khách hàng$25 – $40+
Bán lẻNhân viên bán hàng, Nhân viên bán lẻ, Thu ngân dịch vụ khách hàng$26 – $35+
Hành chính/Văn phòngTrợ lý hành chính, Điều phối viên lễ tân, Lễ tân$30 – $40+
Kho bãi/Hậu cầnNhân viên đóng gói, Nhân viên chế biến, Nhân viên hậu cần$30 – $43+
Chuyên môn/Kỹ năngBảo mẫu/Người chăm sóc, Gia sư, Thợ sửa chữa/Người làm công$35 – $50+

Hoạt động trải nghiệm tại thành phố

Tuy thành phố Sydney hiện đang là một trong những thành phố đắt đỏ nhất trên thế giới, nhưng đương nhiên sinh viên quốc tế khi sinh sống tại đây vẫn có khá nhiều lựa chọn với mức ngân sách tiết kiệm. Đối với những ai yêu thích hoạt động thể chất và thiên nhiên, sẽ có rất nhiều địa điểm tuyệt vời để leo núi, đi bộ và khám phá.

Blue Mountains nằm ở khu vực trung tâm của lưu vực Sydney chính là cung đường mòn đi bộ đường dài cho những người thuộc mọi khả năng thể thao có thể đi dạo ngắn, đi bộ cả ngày hoặc cắm trại thám hiểm. Những ai yêu thích bờ biển có thể đến bãi biển Bondi hoặc bãi biển Coogee thông qua con đường mòn này.

Đây chính là con đường đồng hành với du học sinh để tham quan rất nhiều bãi biển và công viên xinh đẹp với nhiều địa hình khác nhau. 

Một số địa điểm đẹp tại Sydney, có thể kể đến như Vườn Bách thảo Hoàng gia, cầu cảng Sydney, nhà thờ St. Mary, đền Sze Yup Kwan Ti hay cùng hàng loạt các bảo tàng danh tiếng như bảo tàng nghệ thuật Đương đại…

Phương tiện dành cho sinh viên

Di chuyển tới thành phố

Hãng hàng khôngĐiểm đếnChi phí dự tính (VND)Điểm dừngThời gian bay
Vietnam AirlinesHo Chi Minh City (SGN)₫14,500,0000 (non-stop)~ 8 giờ 45 phút
VietJet AirHo Chi Minh City (SGN)₫3,700,0000 (non-stop)~ 8-9 giờ
Jetstar AirwaysHo Chi Minh City (SGN)Linh hoạt0 (non-stop)~ 8-9 giờ
Vietnam AirlinesHanoi (HAN)Linh hoạt0 (non-stop)~ 9-10 giờ
VietJet AirHanoi (HAN)Linh hoạt0 (non-stop)~ 9-10 giờ

Đi lại trong thành phố

Mạng lưới giao thông công cộng tại thành phố Sydney bao gồm xe lửa, đường sắt nhẹ, xe buýt và phà.

Hệ thống giao thông đặc biệt thông suốt, chính là cách hiệu quả để lên kế hoạch cho chuyến đi du lịch trong thành phố.

Qua đó, các tuyến đường hạng nhẹ trong thành phố đều đến từ các doanh nghiệp tư đông, để liên kết giao thông kết nối sân bay, xe buýt tham quan và taxi trong mạng lưới giao thông công cộng.

Tuy là một trong những thành phố lớn nhất tại Úc, nhưng điểm độ đáo chính là chính phủ tạo điều kiện để khuyến khích người dân thành phố đi xe đạp và đi bộ trong thành phố.

Hiện nay, thành phố Sydney đang sử dụng hệ thống Opal, với mức chi phí khá hợp lý.

Với thẻ Opal dành cho người lớn, các bạn có thể đi lại bao nhiêu tùy thích trên các dịch vụ tàu điện ngầm, xe lửa, xe buýt, phà và đường sắt hạng nhẹ trong mạng Opal và không bao giờ phải trả nhiều hơn AUD16,30/ ngày, AUD50/ tuần và AUD8,15/ năm, áp dụng cả các ngày thứ Bảy, Chủ nhật và nơi công cộng ngày lễ.

Đây là mức phí đi lại áp dụng từ Thứ Hai đến Chủ Nhật, chưa bao gồm phí ra vào ga sân bay Sydney.

Tìm hiểu thêm về Chi phí đi lại tại thành phố Sydney tại đây

Các trường đại học nằm ở thành phố Sydney

Tương tự như các thành phố lớn khác trên toàn thế giới, hiện nay, thành phố Sydney cũng có đầy đủ tất cả các bậc học, cụ thể như sau: 

  • Hệ thống mầm non
  • Hệ thống tiểu học 
  • Hệ thống THCS, THPT
  • Hệ thống đại học 
  • Chương trình sau đại học

Đây cũng được coi là đầu não giáo dục lớn nhất tại Úc, do đó hầu hết tất cả các trường đại học đều có cơ sở giảng dạy tại Sydney.

Dưới đây là danh sách 5 trường đại học xuất sắc ở Sydney với rất nhiều bằng cấp nghiên cứu nổi bật, hỗ trợ sinh viên quốc tế có cơ hội làm việc và học tập tốt hơn. 

Xếp hạng các trường đại học 2026

Từ các khóa học tiếng Anh tới chương trình thạc sĩ MBA, dưới đây là một số lựa chọn, cụ thể tại các trường đại học như sau:

STTTrường đại họcNăm thành lậpQS RankingTHE Rankings
1Đại học Western Sydney1989384301-350
2Đại học Macquarie1964133166
3Đại học New South Wales19491979
4Đại học Sydney18501853
5Đại học Công nghệ Sydney198888145
Chi phí sinh hoạt khi du học Sydney
Chi phí sinh hoạt khi du học Sydney

Chi phí sinh hoạt khi du học Sydney

Chi phí hàng tháng ước tính cho một người là 23,519,543,38VND (rơi vào khoảng AUD1,447,46A), chưa bao gồm tiền thuê nhà. Cần lưu ý rằng, chi phí sinh sống tại Sydney khá đắt đỏ, nếu so sánh với các thành phố tại Úc khác. 

Chi phí sinh hoạt tại thành phố BrisbaneChi phí (1 người, theo tháng)
Tiền thuê nhà (Phòng ở chung/ngoài trường)AUD 1.500
Tiện ích (Điện nước, máy lạnh, gas)AUD 400
Tạp hóa & Thực phẩmAUD 400
Giao thông (Công cộng/Cá nhân)AUD 100
TỔNG CỘNG (Ở chung/ ở riêng)AUD 2.300

(Chi phí dự tính đã bao gồm tiền thuê nhà)

Chi phí thuê nhà

Loại căn hộTheo tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ trong trung tâm TP3,308.64 AUD
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm TP2,278.61 AUD
Căn hộ 3 phòng ngủ tại trung tâm TP6,817.20 AUD
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm TP4,077.71 AUD

Chi phí ăn uống tại Sydney

Chi phíSố tiền
1L sữaAUD1,76
500gr ổ bánh mì trắng tươiAUD3,21
1kg gạo trắngAUD2,72
12 quả trứng (loại thường)AUD4,89
1kg phô mai địa phươngAUD12,42
1kg phi lê gàAUD11,35
1kg thịt bò trònAUD19,31
1kg táoAUD4,26
1kg chuốiAUD3,42
1kg camAUD3,63
1kg cà chuaAUD6,18
1kg khoai tâyAUD3,12
1kg hành tâyAUD2,47
1 đầu xà lách (1 đầu)AUD2,71
1.5L nướcAUD2,37
1 chai rượu vang (tầm trung)AUD16,00
0.5L bia nội địaAUD5,57
0.33L bia nhập khẩuAUD6,89
Thuốc lá 20 Gói (Marlboro)AUD40,00

Chi phí sinh hoạt tại Sydney

Hạng mụcChi phíLoại
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m2 (Điện, Sưởi, Làm mát, Nước, Rác)304.42 AUDTiện ích
Gói cước điện thoại di động (Hàng tháng, bao gồm gọi và 10GB dữ liệu)35.41 AUDTiện ích
Internet băng thông rộng (Dữ liệu không giới hạn, 60 Mbps trở lên)79.91 AUDTiện ích
Thẻ thành viên câu lạc bộ thể dục hàng tháng98.95 AUDThể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, Cuối tuần)32.86 AUDThể thao và Giải trí
Vé xem phim22.00 AUDThể thao và Giải trí
Học phí trường mầm non tư thục (Theo tháng)3,088.96 AUDChăm sóc trẻ em
Hạng mục mua sắmChi phí
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)111.32 AUD
Váy mùa hè Zara hoặc H&M)95.40 AUD
Giày chạy bộ Nike (Tầm trung)154.00 AUD
Giày công sở da nam190.87 AUD

Chi phí đi lại

Hạng mụcChi phí
Vé một chiều (Phương tiện giao thông địa phương)5.00 AUD
Vé phương tiện công cộng tháng (Giá thông thường)217.39 AUD
Taxi (Giá tiêu chuẩn)6.00 AUD
Taxi 1 km (Giá tiêu chuẩn)2.50 AUD
Taxi 1 giờ chờ (Giá tiêu chuẩn)60.00 AUD
Xăng (1 lít)1.83 AUD

Xem thêm: Numbeo

Tạm kết

Có thể thấy, du học thành phố Sydney thực sự là một lựa chọn lý tưởng dành cho các bạn trẻ yêu thích đất nước Úc xinh đẹp. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng, mức sống tại thành phố Sydney cũng có chênh lệch khá đáng kể so với các thành phố khác tại Úc. 

Câu hỏi thường gặp

Thành phố Sydney là thủ đô nước nào?

Úc, Australia

Thành phố Sydney nổi tiếng về cái gì?

Nhà hát Opera Sydney (Sydney Opera House), cầu Cảng Sydney (Sydney Harbour Bridge) với các bãi biển tuyệt đẹp (Bondi)

Anh Quynh
Anh Quynh
Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí