Hotline: 1800.55.88.48
Đại học Bristol | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học Bristol là một trường đại học nghiên cứu, được xây dựng với hình dáng truyền thống, cổ kính, hiện đang tọa lạc tại thành phố sôi động Bristol, nằm ở phía tây nam nước Anh. Ngài Winston Churchill là cựu hiệu trưởng của trường đại học, từ năm 1929 cho đến khi ông qua đời vào năm 1965.
Về đại học Bristol
| Năm thành lập đại học University of Bristol | 1909 |
| SL sinh viên đại học University of Bristol | 30.600 |
| SL sinh viên đại học | 23.790 |
| SL sinh viên sau đại học | 8.355 |
| % sinh viên quốc tế | 31% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £24,800 – £33,400 |
Xếp hạng
| Đơn vị xếp hạng | BXH 2026 | BXH 2025 | BXH 2024 | BXH 2023 | BXH 2022 |
| QS World University Rankings | #51 | #54 | #55 | #61 | #62 |
| THE World University Rankings | #80 | #78 | #98 | #98 | #92 |
| Complete University Guide | 15 | 16 | 15 | 17 | 18 |
| The Guardian – University Rankings | 15 | 16 | 14 |
Học tập tại đại học University of Bristol
Được thành lập vào năm 1876, Bristol là cơ sở giáo dục đại học đầu tiên ở Anh thừa nhận nam và nữ trên cơ sở giáo dục bình đẳng.
Hiện nay, University of Bristorl đang cung cấp hơn 600 khóa học cấp bằng bao gồm nhiều môn học. Đây là ngôi nhà của 28 trường học, được chia thành sáu khoa: Nghệ thuật, Khoa học Đời sống, Khoa học, Kỹ thuật, Khoa học Xã hội và Luật, và Khoa học Sức khỏe.
Trường đại học tự hào có mối quan hệ chặt chẽ với hàng trăm nhà tuyển dụng, từ các doanh nghiệp nhỏ đến các tổ chức trên toàn thế giới.
Chăm sóc môi trường hiện đang là một trong những ưu tiên chính của Bristol. Đây là trường đại học đầu tiên của Vương quốc Anh tuyên bố tình trạng khẩn cấp về khí hậu vào năm 2019 và có tham vọng trở thành trung hòa carbon vào năm 2030.
Bristol đã giành được giải thưởng về hiệu quả năng lượng, quy hoạch giao thông và giảng dạy tiên phong về môi trường.
Các cựu sinh viên của Bristol bao gồm nam diễn viên kiêm diễn viên hài Simon Pegg, các nhà báo phát sóng Alistair Stewart và Sue Lawley, tác giả và Người đoạt giải Trẻ em (2011-2013) Julia Donaldson MBE.
Ngoài ra, cũng có tới 13 người đoạt giải Nobel đã theo học ngôi trường này, có thể kể đến Dorothy Hodgkin, cựu Hiệu trưởng của trường Đại học, người đã đoạt giải Nobel Hóa học năm 1964; nhà viết kịch Harold Pinter, người đoạt giải Nobel Văn học năm 2005; và Angus Deaton, người đoạt giải Nobel Kinh tế 2016.
Hiện nay, nhà trường đang có 2 cơ sở tại Clifton, UK và Langford, UK.
Vị trí địa lý
Đại học Bristol tọa lạc tại thành phố Bristol, UK. Bristol là một thành phố lớn ở Tây Nam UK, nổi tiếng với nền văn hóa sôi động, lịch sử hàng hải và nền nghệ thuật và âm nhạc phong phú
Chương trình đào tạo
| Chương trình học (Tiếng Anh) | Chương trình học (Tiếng Việt) | Chuyên ngành |
| Medicine & Dentistry | Y học & Nha khoa | Lâm sàng, tiền lâm sàng & sức khỏe |
| Geology, Environmental, Earth & Marine Sciences | Khoa học Địa chất, Môi trường, Trái đất & Biển | khoa học vật lý |
| Mathematics & Statistics | Toán & Thống kê | khoa học vật lý |
| Physics & Astronomy | Vật lý & Thiên văn học | khoa học vật lý |
| Chemistry | Hóa học | khoa học vật lý |
| Archaeology | khảo cổ học | Nghệ thuật & nhân văn |
| Languages, Literature & Linguistics | Ngôn ngữ, Văn học & Ngôn ngữ học | Nghệ thuật & nhân văn |
| History, Philosophy & Theology | Lịch sử, Triết học & Thần học | Nghệ thuật & nhân văn |
| Art, Performing Arts & Design | Nghệ thuật, Nghệ thuật biểu diễn & Thiết kế | Nghệ thuật & nhân văn |
| Economics & Econometrics | Kinh tế & Kinh tế lượng | kinh doanh & kinh tế |
| Accounting & Finance | Kế toán / Tài chính | kinh doanh & kinh tế |
| Business & Management | Quản lý kinh doanh | kinh doanh & kinh tế |
| Computer Science | Khoa học máy tính | Khoa học máy tính |
| Education | Giáo dục | Giáo dục |
| Psychology | Tâm lý | Tâm lý |
| Law | Pháp luật | Pháp luật |
| Sociology | xã hội học | Khoa học Xã hội |
| Politics & International Studies (incl Development Studies) | Chính trị & Nghiên cứu Quốc tế (bao gồm Nghiên cứu Phát triển) | Khoa học Xã hội |
| Geography | Môn Địa lý | Khoa học Xã hội |
| Civil Engineering | Công trình dân dụng | Công nghệ kỹ thuật |
| Electrical & Electronic Engineering | Kỹ thuật Điện & Điện tử | Công nghệ kỹ thuật |
| Mechanical & Aerospace Engineering | Kỹ thuật cơ khí & hàng không vũ trụ | Công nghệ kỹ thuật |
| General Engineering | Kỹ thuật tổng hợp | Công nghệ kỹ thuật |
| Veterinary Science | Khoa học thú y | Khoa học đời sống |
| Biological Sciences | Sinh học | Khoa học đời sống |
Học phí
- Học phí dành cho sinh viên bản xứ: 9.250GBP
- Học phí dành cho sinh viên quốc tế: 20.000GBP

Cuộc sống sinh viên
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tổng thể cho sinh viên tại Đại học Bristol thường dao động từ £1.100 đến £1.500 mỗi tháng, bao gồm tiền thuê nhà, thực phẩm, đi lại và giải trí, nhìn chung thành phố Bristol có chi phí thấp hơn so với thành phố London.
Chi phí lớn nhất là chỗ ở, với các ký túc xá do trường quản lý có mức giá khác nhau đáng kể, vào khoảng £130 mỗi tuần cho đến các lựa chọn phòng có phục vụ ăn uống, phòng tắm riêng hoặc căn hộ studio có thể vượt quá £300 mỗi tuần.
Ngoài tiền thuê nhà và hóa đơn (trung bình khoảng £810 mỗi tháng theo khảo sát sinh viên), sinh viên cần phải lập ngân sách cho tiền tạp hóa và chi phí cá nhân (khoảng £200–£300 mỗi tháng), bao gồm cả chi phí đi lại.
Xem thêm: Chi phí sinh hoạt tại Bristol
Quy trình tuyển sinh
Yêu cầu tiếng Anh
| IELTS | 6+ |
| TOEFL | 90+ |
| PTE Academic | 67+ |
| Cambridge CAE Advanced | 168+ |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| TOEFL | 90+ |
| IELTS | 6+ |
| PTE Academic | 67+ |
| Cambridge CAE Advanced | 168+ |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Điểm GPA | 3+ |
| Điểm SAT | 650+ |
| Yêu cầu International Baccalaureate | 37+ |
| TOEFL | 90+ |
| IELTS | 6+ |
| Cambridge CAE Advanced | 168+ |
| ACT | 24+ |
| PTE Academic | 67+ |
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Học bổng đại học
| Học bổng | Giá trị |
| Học bổng đại học | |
| Think Big undergraduate awards | £6,500 – £13,000/ năm |
| Global Economics undergraduate scholarships | £6,500/ năm |
| Global Accounting and Finance undergraduate scholarships | 2 học bổng giá trị £13,000/ năm8 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| School of Policy Studies international undergraduate scholarships | 2 học bổng giá trị £5,000/ năm |
| Think Big bursaries for sciences | £3,000/ năm, có 45 suất |
| Loại học bổng | Giá trị học bổng |
| Think Big Postgraduate Awards | £6,500 – £13,000/ năm |
| Global Economics postgraduate scholarships | 2 học bổng giá trị £13,000/ năm15 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| Global Accounting and Finance postgraduate scholarships | 4 học bổng giá trị £13,000/ năm8 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| Future Leaders postgraduate scholarships | 4 học bổng giá trị £13,000/ năm8 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| Michael Wong Pakshong bursary | £3,000 |
| Phyllis Mary Morris bursaries | £2,000/ suất (6 suất) |
| School of Policy Studies postgraduate international scholarships | 4 học bổng giá trị £13,000/ năm |
| Think Big about Global Justice postgraduate scholarships | 1 học bổng giá trị £13,000/ năm1 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| Think Big about Education postgraduate scholarships | £6,500, £13,000 và £26,000/ năm |
Học bổng sau đại học
| Loại học bổng | Giá trị học bổng |
| Think Big Postgraduate Awards | £6,500 – £13,000/ năm |
| Global Economics postgraduate scholarships | 2 học bổng giá trị £13,000/ năm15 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| Global Accounting and Finance postgraduate scholarships | 4 học bổng giá trị £13,000/ năm8 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| Future Leaders postgraduate scholarships | 4 học bổng giá trị £13,000/ năm8 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| Michael Wong Pakshong bursary | £3,000 |
| Phyllis Mary Morris bursaries | £2,000/ suất (6 suất) |
| School of Policy Studies postgraduate international scholarships | 4 học bổng giá trị £13,000/ năm |
| Think Big about Global Justice postgraduate scholarships | 1 học bổng giá trị £13,000/ năm1 học bổng giá trị £6,500/ năm |
| Think Big about Education postgraduate scholarships | £6,500, £13,000 và £26,000/ năm |

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng
Mức lương khởi điểm trung bình của sinh viên tốt nghiệp Đại học Bristol nhìn chung khá cao, rơi vào khoảng 30.250 GBP (theo ước tính tháng 11 năm 2025).
| Chương trình đào tạo | Mức lương dự tính |
| Y khoa và Nha khoa | £42,200 – £43,925 |
| Kinh tế | £35,750 – £38,300 |
| Kỹ thuật Điện và Điện tử | £36,115 |
| Khoa học Máy tính | £35,900 – £36,900 |
| Toán học | £34,700 – £36,800 |
| Luật | £27,690 – £36,900 |
| Kỹ thuật (Tổng hợp/Cơ khí/Xây dựng) | £31,820 – £35,700 |
| Chương trình đào tạo sau tốt nghiệp (MSc/MA) | Mức lương dự tính |
| Thạc sĩ Quản lý | Up to £70,737 |
| Thạc sĩ Tài chính | Up to £57,297 |
| Thạc sĩ Kế toán và Tài chính | £39,000 |
| Thạc sĩ Mạng Truyền thông và Xử lý Tín hiệu | £36,900 |
| Thạc sĩ Khoa học Dữ liệu | £36,500 |
| Thạc sĩ An ninh mạng | £36,600 |
Cộng đồng cựu sinh viên
| Cựu sinh viên | Tốt nghiệp từ | Thành tựu |
| Angela Carter | Cử nhân Anh văn (1964) | Tiểu thuyết gia và nhà văn truyện ngắn nổi tiếng, được biết đến nhiều nhất với các tác phẩm hiện thực huyền ảo và nữ quyền như The Bloody Chamber. |
| David Walliams | Học Kịch nghệ (1992) | Diễn viên hài, diễn viên, tác giả và người dẫn chương trình truyền hình, nổi tiếng với chương trình hài kịch Little Britain |
| Matt Lucas | Học Sân khấu, Điện ảnh và Truyền hình (1995) | Diễn viên hài, diễn viên, nhà văn, được biết đến với tư cách là người sáng tạo và ngôi sao của Little Britain và với các vai diễn trong Doctor Who và The Great British Bake Off. |
| Derren Brown | Cử nhân Luật và Tiếng Đức (1994) | Nhà ảo thuật, nhà ngoại cảm và nhà văn từng đoạt giải thưởng, được biết đến với các chương trình sân khấu và chương trình truyền hình đặc biệt khám phá ảo ảnh tâm lý. |
| Emily Watson | Cử nhân Anh văn (1988) | Nữ diễn viên được đề cử giải Oscar cho các vai diễn trong các bộ phim như Breaking the Waves và Hilary and Jackie. |
| Charlotte Ritchie | Cử nhân Kịch nghệ (2011) | Nữ diễn viên được biết đến với các vai diễn trong các loạt phim truyền hình như Fresh Meat, Call the Midwife và Ghosts. |
| James Blunt | Cử nhân Kỹ thuật Sản xuất Hàng không Vũ trụ và Xã hội học (1996) | Ca sĩ, nhạc sĩ và nhạc công đứng đầu bảng xếp hạng, với những đĩa đơn ăn khách toàn cầu như “You’re Beautiful”. |
| Paul Dirac | Cử nhân Kỹ thuật Điện (1921) | Giải Nobel Vật lý (1933) cho việc khám phá ra các dạng lý thuyết nguyên tử mới, bao gồm phương trình Dirac, một phương trình sóng cơ học lượng tử tương đối tính. |
| Jean-Marie Gustave Le Clézio | Học Tiếng Anh (1958-1959) | Giải Nobel Văn học (2008) |
| The Lord Boateng | Cử nhân Luật (1973) | Chính trị gia Công đảng Anh, người trở thành Bộ trưởng Nội các da đen đầu tiên tại Vương quốc Anh, giữ chức Tổng Thư ký Bộ Tài chính. |
| Sir Jonathan Evans KCB DL | Cử nhân Văn học Cổ điển (1980) | Cựu Tổng Giám đốc MI5 (Cơ quan An ninh) từ năm 2007 đến năm 2013. |
| Jane Hutt CBE | Thạc sĩ Quy hoạch Xã hội (1996) | Chính trị gia Công đảng xứ Wales, người đã đảm nhiệm nhiều vai trò bộ trưởng khác nhau trong Chính phủ xứ Wales, hiện là Bộ trưởng Nội các. |
| Lieutenant Colonel Anne McClain | Thạc sĩ Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ (2005) | Phi hành gia NASA và sĩ quan Quân đội Hoa Kỳ, người đã bay trên Trạm Vũ trụ Quốc tế và là một nhà lãnh đạo tích cực trong lĩnh vực thám hiểm không gian. |
| Gillian Burke | Cử nhân Sinh học (1995) | Nhà sinh vật học, người dẫn chương trình và nhà văn, được biết đến rộng rãi với công việc của bà trong chương trình tự nhiên Springwatch của BBC. |

Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Bristol nằm ở đâu?
Đại học Bristol tọa lạc tại thành phố Bristol, UK. Bristol là một thành phố lớn ở Tây Nam UK, nổi tiếng với nền văn hóa sôi động, lịch sử hàng hải và nền nghệ thuật và âm nhạc phong phú
Đại học University of Bristol có thứ hạng tốt không?
Đại học Bristol luôn được xếp hạng là một trong những trường đại học hàng đầu trên toàn cầu và tại UK, thuộc top 50 QS ranking, top 80 THE và top 20 theo CUG và the Guardian
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Bristol?
Kỹ thuật và Công nghệ, Nha khoa, Y học, Thú y và Khoa học Y sinh
