Hotline: 1800.55.88.48
Đại học Queen Mary University of London QMUL | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học Queen Mary University of London (QMUL), được thành lập năm 1785, là một trường đại học thuộc Russell Group, có năm cơ sở tại London và các chi nhánh ở Châu Âu và Châu Á.
Trường hiện có hơn 32.000 sinh viên, trong đó 41% là sinh viên quốc tế. QMUL vốn là trường đại học nghiên cứu chuyên sâu, xếp hạng 14 trên thế giới (Trích dẫn trên mỗi giảng viên theo QS) và thứ 5 tại Vương quốc Anh về chất lượng nghiên cứu.
Về QMUL
| Năm thành lập Queen Mary University of London (QMUL) | 1785 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #110 |
| Số lượng sinh viên đại học tại QMUL | 21,500+ |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 41% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £23,000 – £58,000 |
Trường hiện đang cung cấp 240 chương trình cấp bằng trên ba khoa: Khoa học xã hội và nhân văn, Khoa học và kỹ thuật, Y khoa và nha khoa.
QMUL được biết đến với tiêu chuẩn giảng dạy xuất sắc, đã được xếp hạng Bạc trong Khung đánh giá xuất sắc về giảng dạy (TEF) năm 2023. Sinh viên cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông với tổng điểm từ 75% trở lên để được nhận vào Đại học Queen Mary University of London.
Sinh viên nộp đơn vào các chương trình sau đại học phải có bằng cấp tốt nghiệp từ 50% trở lên.
Yêu cầu tối thiểu về trình độ tiếng Anh để nhập học cụ thể bao gồm:
- IELTS Học thuật: 6,5 tổng thể bao gồm 6,0 trong Viết và 5,5 trong Đọc, Nghe và Nói.
- TOEFL: 92 tổng thể bao gồm 21 trong Viết, 18 trong Đọc, 17 trong Nghe và 20 trong Nói.
- PTE Học thuật/PTE Học thuật UKVI: 71 tổng thể, bao gồm 65 trong Viết và 59 trong Đọc, Nghe và Nói.
Xếp hạng
Đại học Queen Mary University of London QMUL hiện đang nằm trong số 200 trường đại học hàng đầu thế giới theo các tổ chức uy tín như QS, THE, U.S. News and World Report, cùng nhiều tổ chức khác, cụ thể với xu hướng xếp hạng như sau:
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | 117 | 125 | 145 | 120 | 110 |
| THE World University Rankings | 117 | 124 | 135 | 141 | 134 |
| U.S. News Best Global Univ. | 110 | 100 | 92 | 94 | 94* |
| The Guardian (Nội địa Anh) | 41 | 54 | 73 | 47 | 72 |
- Từ năm 2024, đại học Queen Mary University of London đã có bước tiến ấn tượng khi tăng liên tiếp 35 bậc để chạm mốc hạng 110 thế giới vào năm 2026. Đây là kết quả của việc cải thiện các chỉ số về mạng lưới nghiên cứu quốc tế và danh tiếng với nhà tuyển dụng.
- Trên bảng xếp hạng THE 2026, mặc dù thứ hạng tổng quát ở mức 134, nhưng Queen Mary đứng thứ 31 thế giới về chất lượng nghiên cứu (Research Quality). Tại Anh, trường xếp thứ 7 về chất lượng nghiên cứu theo khung đánh giá REF.
- Trường QMUL thường xuyên được vinh danh là trường đại học thuộc Russell Group hàng đầu về thúc đẩy tính cơ động xã hội (social mobility), giúp sinh viên từ nhiều nền tảng khác nhau đạt được mức thu nhập cao sau tốt nghiệp.
Học tập tại đại học Queen Mary University of London
Cơ sở đào tạo thuộc đại học Queen Mary University of London hiện đang nằm tại năm địa điểm riêng biệt ở London và trường có các cơ sở quốc tế tại Singapore, Trung Quốc, Malta và Paris.
Trường có thư viện mở cửa 24 giờ, giảng đường, ký túc xá, phòng tập thể dục, quán cà phê… rất phù hợp để sinh viên sinh sống và giao lưu.
Tất cả sinh viên năm nhất toàn thời gian bậc đại học và dự bị đáp ứng đủ tiêu chuẩn đều được đảm bảo chỗ ở tại đại học Queen Mary University of London.
Nhà trường cũng có một số lượng phòng ngủ trong ký túc xá nhất định dành cho sinh viên ở Aspire Point và Sherren House.
Chương trình đào tạo
Hiện nhà trường đang giảng dạy gần 500 chương trình học toàn thời gian bậc đại học, chương trình sau đại học tại Queen Mary University of London tới sinh viên quốc tế.
Trường Queen Mary University of London hiện cũng đã giảng dạy các chương trình liên kết về Khoa học và Kỹ thuật với các trường đại học tại Trung Quốc. Trường hiện đang cung cấp chương trình học nghề cấp bằng hợp tác với các đối tác toàn cầu trong các lĩnh vực, bao gồm phân tích dữ liệu, kỹ sư phần mềm, giáo dục lâm sàng và quản lý kinh doanh, với một số chương trình đào tạo hàng đầu, cụ thể như sau:
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
Các trường đại học tại Vương quốc Anh là một trong những trường đại học tốt nhất thế giới. Hãy cùng tham khảo ngay bảng so sánh các môn học, cụ thể như sau:
| Chuyên ngành | QMUL | Oxford | Cambridge |
| Y sinh (Biomedicine) | #72 | #2 | #5 |
| PPE / Chính trị | Top 100 | #2 | #7 |
| Toán học | Top 150 | #4 | #5 |
| Kỹ thuật (Engineering) | Top 150 | #3 | #4 |
| Khoa học Tự nhiên | Top 200 | #3 | #4 |
| Kinh tế (Economics) | Top 150 | #5 | #5 |
| Luật (Law) | #32 | #2 | #3 |
| Tâm lý học | Top 200 | #2 | #1 |
| Y khoa (Medicine) | #51 | #1 | #4 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại Queen Mary University of London
Queen Mary University of London (QMUL) hiện đang dứng thứ #110 trên bảng xếp hạng QS World Ranking. QMUL còn là thành viên của Russell Group, đây chính là địa điểm lý tưởng dành cho các bạn du học sinh yêu thích chất lượng nghiên cứu đỉnh cao xen lẫn với tính đa dạng văn hóa (QMUL đồng thời xếp thứ #11 thế giới về tầm nhìn quốc tế).
| Chuyên ngành | Đặc điểm | QS Ranking by Subject 2026 |
| Dentistry – Nha khoa | Xếp thứ #1 tại London; trung tâm đào tạo nha khoa với công nghệ mô phỏng hiện đại nhất Vương quốc Anh. | #15 |
| Law & Legal Studies – Luật và Nghiên cứu Pháp lý | Nổi tiếng toàn cầu với Trung tâm Nghiên cứu Luật Thương mại (CCLS); thế mạnh về Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Tài chính. | #30 – #35 |
| Medicine – Y học | Barts and The London là một trong những trường y lâu đời nhất thế giới, dẫn đầu về nghiên cứu tim mạch và ung thư. | #55 – #59 |
| Performing Arts (Drama) – Nghệ thuật Biểu diễn (Kịch) | Khoa Kịch nghệ thường xuyên đứng đầu Anh Quốc về chất lượng nghiên cứu và tính sáng tạo. | #51 – #100 |
| English Language & Literature – Ngôn ngữ và Văn học Anh | Chương trình học thuật đa dạng, kết hợp giữa văn học cổ điển và các vấn đề đương đại. | #80 – #90 |
| Politics & International Studies – Chính trị và Nghiên cứu Quốc tế | Tập trung vào chính sách công và quan hệ quốc tế, tận dụng vị thế nằm gần trung tâm chính trị London. | #51 – #100 |
| Computer Science & AI – Khoa học Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo | Đạt chỉ số tăng trưởng cao nhất trong năm 2026 nhờ các nghiên cứu về Trí tuệ nhân tạo và Robotics. | Top 150 |
| Economics & Econometrics – Kinh tế và Kinh tế lượng | Thế mạnh về kinh tế tài chính và phân tích dữ liệu, liên kết chặt chẽ với các tổ chức tại City of London. | Top 150 |
Học phí bậc đại học
| Nhóm học phí | Bậc đại học (Undergraduate) | Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | Nghiên cứu (PGR – PhD/MRes) |
| Nhóm Lớp học (Classroom) | £25,000 – £26,350 | £25,500 – £29,950 | £23,200 |
| Nhóm Trung cấp (Intermediate) | £27,100 – £28,500 | £31,500 – £33,500 | £25,500 |
| Nhóm Lab / STEM | £30,950 | £31,850 – £35,000 | £28,950 |
| Lâm sàng (Medicine/Dentistry) | £49,950 – £54,000 | £38,000 – £58,000 | £48,700 – £52,000 |
- Học phí nhóm Lớp học bao gồm các ngành khoa Nhân văn và khoa học Xã hội như Văn học Anh, Lịch sử, Chính trị, Ngôn ngữ học.
- Học phí nhóm ngành trung cấp (Intermediate), bao gồm các ngành Luật (thế mạnh hàng đầu của QMUL), Kinh tế, Tài chính, và một số ngành thuộc Khoa học Dữ liệu có mức phí cao hơn mặt bằng chung của khối xã hội.
- Nhóm Lab / STEM là học phí các ngành thuộc Khoa Kỹ thuật & Khoa học Vật liệu, Điện tử & Khoa học Máy tính, Khoa học Sinh học & Hành vi. Ví dụ: AI, Kỹ thuật Cơ khí, Tâm lý học.
- Lâm sàng (Medicine/Dentistry) áp dụng cho trường Y Barts and The London School of Medicine and Dentistry. Mức phí £49,950 là mức khởi điểm phổ biến cho sinh viên quốc tế ngành MBBS (Y khoa) và BDS (Nha khoa).
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình đào tạo | Học phí ước tính (£/năm) | Yêu cầu IELTS | Yêu cầu học thuật |
| Marketing & Data Analytics | £28,950 – £33,500 | 7.0 (Writing 6.5, các kỹ năng khác 6.0) | 3.0/4.0 hoặc 7.5/10 |
| Kinh doanh & Quản lý(Management, MBA) | £29,950 – £35,000 | 7.0 (Writing 6.5, các kỹ năng khác 6.0) | 3.0/4.0 hoặc 7.5/10 |
| Khoa học Máy tính & AI | £31,000 – £33,500 | 6.5 (Không kỹ năng nào dưới 6.0) | 3.2/4.0 hoặc 7.5 – 8.0/10 |
| Luật (LLM) | £29,000 – £31,500 | 7.0 (Writing 7.0, các kỹ năng khác 5.5) | 3.2/4.0 hoặc 8.0/10 |
| Kinh tế & Tài chính | £27,500 – £33,500 | 6.5 (Writing 6.5, các kỹ năng khác 6.0) | 3.0/4.0 hoặc 7.5/10 |
| Truyền thông & Khoa học Xã hội | £23,000 – £27,000 | 7.0 (Không kỹ năng nào dưới 6.5) | 3.0/4.0 hoặc 7.0 – 7.5/10 |
Học phí tiếng Anh
| Thời lượng | Hình thức | Học phí (Dự kiến) |
| 13 tuần | Trực tiếp / Online | ~£6,950 |
| 9 tuần | Trực tiếp / Online | £5,350 |
| 5 tuần | Trực tiếp / Online | £3,500 |
Dưới đây là học phí chương trình tiếng Anh dành cho các bạn sinh viên đang học tập tại QMUL mong muốn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh nói chung, qua đó cải thiện điểm số trên lớp.
| Loại hình | Nội dung | Thời lượng | Chi phí |
| Insessional English | Bổ trợ kỹ năng viết/thuyết trình | Trong kỳ học | Miễn phí (dành cho SV QMUL) |
| Critical Thinking & Writing | Tư duy phản biện chuyên sâu | Khóa ngắn hạn | ~£300 – £500 |
Học phí Pathways
| Loại chương trình | Ngành đào tạo | Thời gian học | Học phí (Cả khóa) |
| International Foundation Year (Dự bị Đại học) | Nhân văn và Khoa học Xã hội | 1 năm (tháng 9 hoặc tháng 1) | £25,500 |
| International Foundation Year (Dự bị Đại học) | Kinh doanh và Quản trị | 1 năm | £25,500 |
| International Foundation Year (Dự bị Đại học) | Luật (International Foundation in Law) | 1 năm | £25,500 |
| International Foundation Year (Dự bị Đại học) | Khoa học và Kỹ thuật | 1 năm | £25,500 |
| Pre-Master’s Programme (Dự bị Thạc sĩ) | Tài chính và Kinh tế | 1 năm | £24,950 |
| Pre-Master’s Programme (Dự bị Thạc sĩ) | Nhân văn và Khoa học Xã hội | 1 năm | £24,950 |
| Pre-Master’s Programme (Dự bị Thạc sĩ) | Quản trị (Integrated Pre-Masters) | 2 năm (bao gồm thạc sĩ) | £24,950/năm |
Cuộc sống sinh viên
Cơ hội việc làm bán thời gian
Đại học Queen Mary cam kết trả lương theo mức London Living Wage (Mức lương đủ sống tại London). Mức lương tối thiểu hiện tại khi làm việc trong các dịch vụ của trường là khoảng £13.85 mỗi giờ, đã bao gồm các khoản phụ phí.
| Việc làm trong khuôn viên trường | Mức lương ước tính (theo giờ) |
| Student Ambassador | £15.30 |
| QTemps (Administrative Assistant) | £13.85 – £16.00 |
| Library Assistant | £13.85 – £15.00 |
| Student Union Staff (Bar/Retail) | £13.85 – £14.50 |
| Residential Assistant | Thường đi kèm giảm tiền phòng |
| IT/Learning Assistant | £14.00 – £18.00 |
| Việc làm ngoài khuôn viên trường | Mức lương ước tính (theo giờ) |
| Private Tutor (Gia sư) | £15.00 – £35.00 |
| Hospitality Staff (Phục vụ) | £11.50 – £16.00 |
| Retail Assistant (Bán lẻ) | £12.00 – £15.00 |
| Delivery Rider | £12.00 – £20.00 |
| Nanny/Babysitter | £14.00 – £20.00 |
| Promoter/Event Staff | £13.00 – £17.00 |
- Giới hạn giờ làm: Sinh viên quốc tế chỉ được phép làm 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học.
- Sinh viên cần có số NI (National Insurance) khi làm việc; bạn sẽ đăng ký số bảo hiểm quốc gia để bắt đầu đi làm chính thức tại Anh.
- Sinh viên có thể sử dụng nền tảng Careers Hub của QMUL để tìm các đầu việc đã được nhà trường kiểm duyệt uy tín.
Chi phí sinh hoạt
| Loại chi phí | Mức phí hàng tháng (£) | Ghi chú |
| Nhà ở (Accommodation) | £850 – £1,400 | Ký túc xá trường khoảng £180-£330/tuần. Thuê ngoài (Mile End/Stratford) từ £850+. |
| Ăn uống (Groceries/Food) | £200 – £350 | Tự nấu ăn giúp tiết kiệm đáng kể so với ăn ngoài. |
| Đi lại (Transport) | £100 – £140 | Dùng thẻ Student Oyster (Zone 1-2). Miễn phí nếu đi bộ/đạp xe quanh Mile End. |
| Hóa đơn (Tiện ích/Internet) | £60 – £100 | Thường đã bao gồm nếu ở ký túc xá. Nếu thuê ngoài, cần tính thêm điện, nước, gas. |
| Điện thoại (Sim-only) | £12 – £25 | Các gói cước sinh viên như VOXI hoặc Giffgaff. |
| Đồ dùng học tập/Sách | £20 – £50 | Tận dụng thư viện QMUL và tài liệu số để giảm chi phí này. |
| Giải trí/Cá nhân | £150 – £250 | Xem phim, đi cafe, gym, và các hoạt động xã hội khác. |
| TỔNG CỘNG | £1,392 – £2,315 | Tương đương khoảng 45 – 75 triệu VNĐ/tháng. |

Quy trình tuyển sinh
Việc tuyển sinh của đại học Queen Mary University of London có tính cạnh tranh vừa phải, với tỷ lệ trúng tuyển là 43%, cụ thể với thông tin như sau:
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
Tại Đại học Queen Mary University of London (QMUL), yêu cầu tiếng Anh đầu vào được phân loại theo từng nhóm ngành, tuỳ thuộc vào lựa chọn của bạn.
| Các ngành tiêu biểu | Tổng điểm (Overall) | Yêu cầu kỹ năng thành phần |
| Luật (Law), Ngôn ngữ Anh, Lịch sử. | 7.0 | Viết: 6.5; các kỹ năng khác: 6.0 |
| Truyền thông, Chính trị, Quản trị kinh doanh. | 7.0 | Tất cả các kỹ năng từ 6.5 trở lên |
| Kinh tế, Tài chính, Khoa học dữ liệu. | 6.5 | Tất cả các kỹ năng từ 6.0 trở lên |
| Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Toán học. | 6.5 | Viết: 6.0; các kỹ năng khác: 5.5 |
Các chứng chỉ tiếng Anh thay thế khác có thể kể đến
- TOEFL iBT từ 6.5, tương đương TOEFL 92 (Writing: 21, các kỹ năng khác: 20).
- PTE Academic:
- Yêu cầu IELTS 6.5 tương đương PTE 62 (Các kỹ năng: 57).
- Yêu cầu IELTS 7.0 tương đương PTE 68 (Các kỹ năng: 62).
- Duolingo English Test (DET): QMUL chấp nhận điểm DET cho một số chương trình nhất định (thường dao động từ 115 – 125 điểm).
Thời hạn chứng chỉ tiếng Anh của bạn cần có hiệu lực tối đa trong vòng 2 năm, kể từ ngày bắt đầu khóa học.
Đối với các chương trình dự bị đại học, ví dụ như Foundation hoặc Pre-sessional, sẽ bắt buộc phải thi IELTS UKVI để đủ điều kiện xin thị thực.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Học sinh tốt nghiệp THPT tại Việt Nam sẽ cần phải đáp ứng một số yêu cầu sau:
- Đã tốt nghiệp THPT, sau đó cần hoàn thành một khóa dự bị (International Foundation Year) tại QMUL hoặc các tổ chức liên kết (như Kaplan).
- Điểm trung bình (GPA) lớp 12 từ 7.5/10 hoặc 8.0/10 tùy ngành ở chương trình dự bị đại học
- Chứng chỉ Quốc tế (A-Level/IB): Nếu bạn theo học các trường quốc tế, QMUL sẽ xét tuyển thẳng:
- A-Level: Dao động từ AAA đến BBB (tùy ngành). Các ngành như Luật, Y khoa và Kinh tế yêu cầu mức A.
- International Baccalaureate (IB): Tổng điểm từ 32 đến 36 điểm.
Nếu đã hoàn thành năm nhất đại học tại một trường uy tín ở Việt Nam với kết quả xuất sắc (GPA từ 3.2/4.0 trở lên), bạn có thể được xem xét tuyển thẳng vào năm nhất tại QMUL.
Dưới đây là yêu cầu cụ thể ở một số chuyên ngành
| Ngành học | Yêu cầu A-Level (Tham khảo) | Yêu cầu đặc biệt khác |
| Luật (Law) | A*AA | Cần thi bài thi luật quốc gia LNAT. |
| Y khoa (Medicine/Dentistry) | A*AA | Cần thi UCAT và tham gia phỏng vấn. |
| Kinh tế & Tài chính | AAA – AAB | Bắt buộc có điểm Toán ở mức độ nâng cao. |
| Khoa học Máy tính | AAA – ABB | Ưu tiên các môn STEM (Toán, Lý). |
Yêu cầu tiếng Anh bậc đại học
- Khối ngành Kinh tế, Kỹ thuật: IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0).
- Khối ngành Luật, Nhân văn: IELTS 7.0 (Writing từ 6.5, các kỹ năng khác từ 6.0)
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Nhóm đại học tại Việt Nam | Yêu cầu chi tiết |
| Đại học uy tín (Tier 1) | GPA từ 7.0/10 hoặc 2.8/4.0 (tương đương bằng 2:2 của Anh) đến 7.5/10 hoặc 3.0/4.0 (tương đương bằng 2:1). |
| Nhóm đại học khác | GPA từ 7.5/10 hoặc 3.0/4.0 trở lên. Một số ngành cạnh tranh yêu cầu 8.0/10. |
| Khối Kỹ thuật & Khoa học (Profile E) | Tiếng Anh (IELTS): 6.5 (Writing 6.0, các kỹ năng khác 5.5). |
| Khối Kinh tế & Tài chính (Profile C) | Tiếng Anh (IELTS): 6.5 (Tất cả kỹ năng 6.0). |
| Khối Luật & Nhân văn (Profile A/B) | Tiếng Anh (IELTS): 7.0 (Writing 6.5, các kỹ năng khác 6.0). |
| Tùy ngành (ví dụ: MBA) | Kinh nghiệm làm việc: Thường yêu cầu ít nhất 3 năm kinh nghiệm quản lý hoặc chuyên môn tương đương. |
| Kinh doanh & Quản lý | Bài thi bắt buộc: Không bắt buộc GMAT/GRE nhưng khuyến khích nếu GPA thấp hơn yêu cầu. |
Học bổng tại đại học QMUL
Đại học Queen Mary University of London đã trao tặng rất nhiều cơ hội tài trợ cho sinh viên đại học và sau đại học.
Hầu hết các học bổng tại Queen Mary đều dựa trên thành tích, cụ thể với một số học bổng như sau:
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| Global Talent Scholarship | Sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc (thường là AAA hoặc tương đương). Duy trì mức trung bình 65% để gia hạn mỗi năm. | £3,000/năm(Tổng cộng lên tới £12,000) |
| International Excellence Award | Dành cho sinh viên quốc tế có hồ sơ học thuật nổi bật nộp vào các khoa cụ thể (Kinh tế, Tài chính, Luật…). | Từ £3,000 – £5,000 |
| School of Business & Management Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế nộp vào các ngành thuộc Khoa Quản trị và Kinh doanh. | £4,000 (Chỉ cho năm đầu tiên) |
| DeepMind Scholarship | Ưu tiên nữ giới hoặc nhóm yếu thế theo học ngành Khoa học máy tính hoặc AI. | Toàn phần (Học phí + Sinh hoạt phí £15,480) |
| BP Finance Scholarship | Hỗ trợ toàn bộ học phí và sinh hoạt phí cho sinh viên ngành Tài chính có hoàn cảnh khó khăn hoặc tiềm năng vượt trội. | Lên tới £25,000/năm |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| Global Excellence Scholarship | Sinh viên quốc tế có bằng Cử nhân đạt loại Xuất sắc (1st Class hoặc tương đương GPA 3.5+/4.0). | £7,000 |
| President’s Global Scholarship | Dành cho ứng viên có hồ sơ cực kỳ xuất sắc nộp vào các chương trình Thạc sĩ được chỉ định. | £10,000 |
| Global Talent Scholarship | Áp dụng cho hầu hết các ngành Thạc sĩ. Yêu cầu đạt bằng Cử nhân loại Giỏi (2:1 hoặc tương đương GPA 3.0+/4.0). | £5,000 |
| School of Law Progression | Dành riêng cho cựu sinh viên QMUL hoặc các trường thuộc University of London nộp vào LLM/MSc Luật. | £6,000 |
| MSc Economics Scholarship | Dành cho ứng viên nộp vào ngành Kinh tế (MSc Economics) có tiềm năng nghiên cứu xuất sắc. | £2,000 – Toàn phần |
| Women in Economics & Finance | Dành cho nữ giới nộp vào các ngành thuộc Khoa Kinh tế & Tài chính (trừ sinh viên UK). | £6,000 |
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Đại học Queen Mary University of London có rất nhiều các cơ hội nghề nghiệp và việc làm dành cho sinh viên thông qua các cổng thông tin khác nhau như website chính thức của trường hoặc QM Careers Hub, chính là nơi để đăng tuyển, sinh viên có thể tìm kiếm việc làm và đăng tin tuyển dụng.
Trường cũng thường xuyên tổ chức một số hội thảo, hội chợ việc làm và sự kiện giúp sinh viên tìm kiếm các cơ hội tốt nhất.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm) |
| Tài chính & Đầu tư (Analyst, Trader) | £35,000 – £50,000 | £65,000 – £95,000+ |
| Công nghệ & Khoa học máy tính (Dev, Data) | £34,000 – £45,000 | £55,000 – £75,000 |
| Luật (Trainee Solicitor tại City Firms) | £40,000 – £52,000 | £70,000 – £100,000+ |
| Kỹ thuật & Công nghệ cao | £31,000 – £38,000 | £45,000 – £60,000 |
| Kinh tế & Phân tích dữ liệu | £32,000 – £40,000 | £50,000 – £70,000 |
| Y sinh & Khoa học sức khỏe | £28,000 – £35,000 | £42,000 – £55,000 |
| Marketing & Truyền thông | £25,000 – £32,000 | £40,000 – £55,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Dưới đây là mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp đại học Queen Mary University of London theo loại bằng tốt nghiệp:
| Bậc học | Mức lương khởi điểm ước tính (GBP/năm) | Ghi chú |
| Đại học (Undergraduate) | £30,000 – £35,000 | Mức lương này cao hơn mức trung bình toàn quốc. Các ngành như Kinh tế, Khoa học Máy tính và Kỹ thuật thường đạt ngưỡng £34,500+. |
| Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | £35,000 – £48,000 | Sinh viên có bằng Thạc sĩ thường có lợi thế trong các vai trò quản lý hoặc chuyên gia. Ngành Tài chính và Luật (LLM) có thể đạt mức £50,000+ tại các tập đoàn lớn. |
| Tiến sĩ (Postgraduate Research) | £45,000 – £65,000+ | Tùy thuộc vào việc làm trong học thuật (stipend khoảng £22,780) hay khu vực tư nhân (R&D, Data Science, Tư vấn chiến lược) nơi mức lương cao hơn đáng kể. |
| Các ngành đặc thù (Y/Nha khoa) | £32,000 – £40,000 | Đây là mức lương cơ bản ban đầu cho bác sĩ/nha khoa thực tập (Foundation Year), tăng mạnh sau khi hoàn thành đào tạo chuyên sâu. |
Cộng đồng cựu sinh viên
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu nổi bật |
| Sir Peter Mansfield | Nhà Vật lý học | Giải Nobel Y sinh (2003) cho những đóng góp đột phá trong việc phát triển máy chụp cộng hưởng từ (MRI). |
| Sir Ronald Ross | Bác sĩ, Nhà khoa học | Giải Nobel Y sinh (1902) cho công trình phát hiện ra cơ chế lây truyền bệnh sốt rét qua muỗi. |
| Professor Charles Kao | Nhà Vật lý học | Giải Nobel Vật lý (2009), được mệnh danh là “Cha đẻ của sợi quang học” giúp định hình Internet hiện đại. |
| Guðni Th. Jóhannesson | Tổng thống Iceland | Tổng thống thứ 6 của Iceland (nhiệm kỳ 2016 – 2024). Ông từng học Lịch sử tại QMUL. |
| Peter Hain | Chính trị gia Anh | Cựu Bộ trưởng Ngoại giao và Lãnh đạo Hạ viện Anh; thành viên Viện Quý tộc Anh. |
| Riz Ahmed | Diễn viên, Nhạc sĩ | Giải Emmy và đề cử Oscar; nổi tiếng với phim Sound of Metal và Rogue One. Anh là người đi đầu trong các phong trào vì sự đa dạng. |
| Sacha Baron Cohen | Diễn viên hài, Biên kịch | Nổi tiếng toàn cầu với các nhân vật như Borat, Ali G; giành nhiều giải Quả cầu vàng và đề cử Oscar. |
| Sir Andrew Pollard | Giáo sư Nhi khoa | Điều tra viên trưởng của thử nghiệm vaccine Oxford-AstraZeneca COVID-19, cứu sống hàng triệu người. |
| Clare Woodman | CEO tài chính | CEO của Morgan Stanley khu vực EMEA (Châu Âu, Trung Đông và Châu Phi). |
| Bruce Dickinson | Ca sĩ chính Iron Maiden | Giọng ca huyền thoại của ban nhạc Heavy Metal Iron Maiden, đồng thời là phi công và doanh nhân. |
| Jay Sean | Ca sĩ, Nhạc sĩ | Nghệ sĩ gốc Á đầu tiên có ca khúc đạt No.1 Billboard Hot 100 tại Mỹ với bản hit “Down”. |
Tạm kết
Đại học Queen Mary University of London là một trong những trường đại học nghiên cứu tốt nhất tại Vương quốc Anh. Trường đã giành được nhiều giải thưởng và nổi tiếng tại Vương quốc Anh cũng như trên thế giới. Sự đa dạng của các khóa học được xếp hạng cao khiến QMUL trở thành điểm đến du học lý tưởng dành cho sinh viên quốc tế.

Câu hỏi thường gặp
Đại học QMUL nằm ở đâu?
QMUL là trường đại học thuộc nhóm Russell Group duy nhất tại thành phố London có mô hình campus tập trung (sinh viên có thể ăn, ở và học tập tại cùng một địa điểm), với các cơ sở Mile End, Whitechapel, Charterhouse Square & West Smithfield và Lincoln’s Inn Fields
Đại học QMUL có thứ hạng tốt không?
Top 20 tại UK, #110 theo QS World Ranking 2026 và #134 THE World University Ranking 2026
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại đại học QMUL?
Nha khoa (#15 QS), Luật (#32 QS) và Y khoa (#60 thế giới)
