Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Adelaide | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học University of Adelaide chính là một trong những lựa chọn lý tưởng dành cho sinh viên quốc tế, với rất nhiều chuyên ngành nổi bật và ưu đãi học phí dành cho du học sinh quốc tế.
Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn lựa chọn lộ trình học tập phù hợp nhất!
Về đại học University of Adelaide
| Năm thành lập đại học University of Adelaide | 1874 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | 82 |
| Số lượng sinh viên đại học University of Adelaide | 29.000 – 30.000 |
| Số lượng sinh viên bậc đại học | 20.000 |
| Số lượng sinh viên sau đại học | 9.000 – 10.000 |
| % sinh viên quốc tế | 30% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | 25,000 – 30,000 AUD |
Xếp hạng
Đại học Adelaide hiện đang được xếp hạng trong 1% các trường đại học hàng đầu thế giới. Trường đã được công nhận trên toàn cầu là một trường đại học nghiên cứu hàng đầu.
Trường đã được công nhận bởi rất nhiều tổ chức xếp hạng đại học thế giới nổi tiếng nhất hiện nay, có thể kể đến: US News Best Global Universities Rankings, QS World University Rankings, Times Higher Education World University Rankings và Shanghai, Ranking Academic hay Ranking of World University.
Đại học Adelaide đã có sự bứt phá đáng kể trong năm nay, đặc biệt là việc lần đầu tiên lọt vào Top 80 thế giới ở bảng xếp hạng QS danh giá.
| Đơn vị xếp hạng | BXH 2026 | BXH 2025 | BXH 2024 | BXH 2023 | BXH 2022 |
| QS World University Rankings | 82 | 82 | 89 | 109 | 108 |
| THE World University Rankings | 133 | 128 | 111 | 88 | 111 |

Xem thêm
Học tập tại đại học University of Adelaide
Đại học Adelaide đã có sự bứt phá đáng kể trong năm nay, đặc biệt là việc lần đầu tiên lọt vào Top 80 thế giới ở bảng xếp hạng QS danh giá.
- Đại học University of Adelaide đã có sự phát triển vượt bậc, lên vị trí 82 theo bảng xếp hạng QS, chính là cách để giúp đại học University of Adelaide củng cố vị thế vững chắc trong nhóm Group of Eight (Go8) — liên minh các đại học nghiên cứu hàng đầu tại Úc.
- Chất lượng nghiên cứu tốt, với thứ hạng cao trên U.S. News (#66) cho thấy thế mạnh đặc biệt của trường trong các hoạt động nghiên cứu và danh tiếng học thuật toàn cầu.
- Trường tiếp tục nằm trong Top 1% các đại học tốt nhất thế giới trên tất cả các hệ thống bảng xếp hạng lớn.
Vị trí địa lý
Hiện nay, đại học University of Adelaide có 4 cơ sở, với 3 cơ sở ở khu vực Nam Úc, bao gồm: North Terrace, Waite và Roseworthy và 1 ở Melbourne, Victoria.
North Terrace
Hiện nay, trường đại học Adelaide cũng đã và đang cung cấp các chương trình đại học và sau đại học tại Singapore thông qua Trung tâm Giáo dục Ngee Ann-Adelaide và có một số cơ sở nghiên cứu tại Thebarton.
Khuôn viên North Terrace, đây là cơ sở nằm trong thành phố Adelaide, đây là khuôn viên chính của trường đại học Adelaide, chính là biểu tượng văn hoá tại thành phố, được bao quanh bởi hàng loại các phòng trưng bày nghệ thuật, bảo tàng và thư viện của tiểu bang.
Khuôn viên là sự pha trộn giữa lịch sử và đương đại, kết hợp các tòa nhà bằng đá sa thạch cũ với các cơ sở giảng dạy, học tập và nghiên cứu hiện đại.
North Terrace cũng chính là địa điểm chính để giảng dạy bậc đại học và một loạt các hoạt động nghiên cứu.
Waite
Khuôn viên Waite nằm cách Adelaide khoảng 7 km, chính là viện nghiên cứu Waite nổi tiếng toàn thế giới. Khuôn viên trường là địa điểm nghiên cứu khoa học nông nghiệp, cũng như các loài thực vật nổi tiếng khu vực Nam Bán cầu.
Nghiên cứu này bao gồm hệ thống cây trồng và canh tác, trồng nho và công nghệ sinh học, khoa học thực phẩm và dinh dưỡng.
Khu di tích lịch sử này, cùng với ngôi nhà Urrbrae, Vườn ươm Waite và Khu bảo tồn Waite hiện đang được đông đảo dư luận quan tâm với tính thực tế nằm trong các nghiên cứu được công bố. Urrbrae House và Waite Arboretum đều đã được ghi trong Sổ đăng ký Di sản, khu vực Nam Úc, với tiềm năng trở thành Di sản Quốc gia.
Roseworthy
Khuôn viên trường, khu vực Roseworthy nằm cách thành phố khoảng 50km về phía bắc.
Đây là trung tâm nổi tiếng quốc tế về sự xuất sắc với các lĩnh vực khác nhau trong chuyên ngành nông nghiệp và chăn nuôi.
Đây cũng chính trường thú y duy nhất trong khu vực Nam Úc, do vậy, có rất nhiều các dịch vụ chăm sóc và chữa bệnh thú y, với các trang thiết bị tiên tiến hàng đầu.
Thành phố Melbourne
Cơ sở Melbourne nằm ở phía Tây, Docklands, Victoria, rất gần với vực mua sắm của thành phố. Do đó, du học sinh có thể dễ dàng dừng chân tại các khu mua sắm cao cấp, rạp chiếu phim và sân thể thao đa năng, cũng như ghé thăm các khu vực lân cận..
Chương trình đào tạo
Xếp hạng chương trình học nổi bật
QS World Ranking: 14 môn học nằm trong Top 100, Bảng xếp hạng Đại học Thế giới của QS theo chủ đề, cụ thể như sau:
QS World Ranking đánh giá các trường đại học qua 5 thước đo chính là:
- Danh tiếng học thuật
- Khả năng tuyển dụng sau tốt nghiệp
- Được Trích dẫn Reference
- H-Index, chỉ số H
- Mạng lưới nghiên cứu quốc tế được tính theo lĩnh vực
| Chuyên ngành | QS Ranking by Subject 2026 |
| Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering) | Số 7 (Top 10 toàn cầu) |
| Kỹ thuật Khoáng sản & Khai thác | Số 18 |
| Kỹ thuật Dân dụng & Kết cấu | Top 101 – 150 |
| Khoa học Máy tính & Hệ thống thông tin | Số 94 |
| Nha khoa (Dentistry) | Số 40 |
| Giải phẫu & Sinh lý học | Số 42 |
| Điều dưỡng (Nursing) | Top 51 – 100 |
| Dược phẩm & Dược học | Top 101 – 150 |
| Nông nghiệp & Lâm nghiệp | Số 70 |
| Khoa học Thú y | Top 51 – 100 |
| Khoa học Trái đất & Biển | Top 101 – 150 |
| Địa chất học (Geology) | Top 101 – 150 |
| Triết học (Philosophy) | Top 151 – 200 |
| Nghiên cứu Phát triển | Top 101 – 150 |
Học phí chương trình đại học
| Nhóm ngành học | Học phí trung bình (AUD/năm) |
| Y khoa & Phẫu thuật (MBBS) | $94,800 |
| Nha khoa (Dental Surgery) (Tối thiểu 5 năm) | $94,000 |
| Kỹ thuật (Engineering) | $51,500 – $52,800 |
| Khoa học Máy tính & Công nghệ | $49,000 – $51,500 |
| Kinh doanh, Luật & Kinh tế | $45,000 – $49,900 |
| Điều dưỡng (Nursing) | $45,000 |
| Nông nghiệp & Khoa học | $42,000 – $48,000 |
| Nghệ thuật & Khoa học Xã hội | $41,000 – $43,000 |
Học phí chương trình sau đại học
| Nhóm ngành chương trình Sau đại học | Học phí trung bình (AUD/năm) |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | $53,000 – $56,000 |
| Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering & IT) | $51,500 – $54,000 |
| Luật (Master of Laws) | $49,000 – $51,000 |
| Khoa học Máy tính / Khoa học Dữ liệu | $50,000 – $53,000 |
| Thạc sĩ chuyên ngành Y khoa & Sức khỏe | $55,000 – $65,000 |
| Tâm lý học (Clinical Psychology) | $52,000 – $55,000 |
| Nông nghiệp & Khoa học Rượu vang | $49,000 – $51,000 |
| Nghệ thuật, Giáo dục & Nhân văn | $41,000 – $45,000 |
| Chương trình Nghiên cứu (Thạc sĩ/Tiến sĩ nghiên cứu) | $42,000 – $58,000 |
- Cách tính học phí: Học phí được tính dựa trên số tín chỉ (Units). Một năm học toàn thời gian tương đương với 24 đơn vị. Nếu du học sinh lựa chọn các môn học đặc thù hoặc thực hành cao, mức phí có thể thay đổi.
- Hầu hết các chương trình Thạc sĩ kéo dài từ 1.5 đến 2 năm.
- Các chương trình Chứng chỉ Sau đại học (Graduate Certificate/Diploma) có mức phí thấp hơn vì thời gian học ngắn hơn (6 tháng đến 1 năm).
- Lợi thế về chi phí tại Adelaide: Mặc dù học phí của Adelaide University tương đương với các trường trong nhóm Group of Eight, nhưng chi phí sinh hoạt tại thành phố Adelaide thường rẻ hơn từ 15% – 20% so với Sydney hay Melbourne. Điều này giúp tổng chi phí du học sau đại học của bạn dễ thở hơn.
Học phí học tiếng Anh
| Chương trình | Học phí mỗi tuần (2026) | Tổng cộng |
| Tiếng Anh Tổng quát (Tối thiểu 5 tuần) | 630 AUD | 3.150 AUD |
| Tiếng Anh Học thuật | 600 – 630 AUD | 6.000 – 22.500 AUD |
| Luyện thi IELTS | 600 – 630 AUD | Tùy nhu cầu |
Học phí chương trình dự bị
| Chương trình học | Thời gian học | Học phí dự kiến (AUD) |
| Main (Chính quy) | 9 – 10 tháng (2 kỳ) | $33,300 – $35,100 |
| Comprehensive (Mở rộng) | 12 – 15 tháng (3 kỳ) | $41,500 – $44,500 |
| Fast Track (Cấp tốc) | 7 – 8 tháng | $32,300 – $35,100 |
Chi phí phát sinh
Ngoài học phí, khi lựa chọn học tập tại đại học Adelaide, du học sinh sẽ cần chi trả thêm 4 khoản phát sinh sau:
- Chi phí làm visa, thị thực: Sinh viên Du học và cả theo diện Trao đổi thường sẽ phải chi trả thêm khoản xin visa thị thực tới chính phủ Úc, để xác nhận thời gian lưu trú tại Úc, cũng như mục đích ghé thăm Úc. Mức phí này sẽ từ 200 AUD trở lên.
- Bảo hiểm sức khoẻ dành cho sinh viên quốc tế (OSHC), thường sẽ rơi vào khoảng 300 AUD. Tuy nhiên, các bạn sinh viên theo học chương trình Mùa hè hay Mùa đông, sẽ không phải chi trả tiền bảo hiểm sức khoẻ.
- Chi phí đi lại (Máy bay 2 chiều), tuỳ thuộc theo từng thời điểm bay, thường sẽ là từ 800 AUD cho chuyến bay 2 chiều.
- Chi phí mua Sách & tài liệu học tập, thường sẽ mất khoảng $250 – $400AUD mỗi học kỳ. Với một số môn học đặc biệt, sinh viên sẽ cần phải chi trả thêm 1 khảon thiết bị chuyên môn như áo khoác phòng thí nghiệm, kính hiển vi, ống nghe… cũng như chi phí của các chuyến đi thực tế.

Cuộc sống sinh viên
Thành phố Adelaide là thủ phủ của Nam Úc và là thành phố đông dân thứ năm của Úc với 1,34 triệu người (năm 2020), chiếm khoảng 78% dân số Nam Úc.
Thành phố Adelaide nổi tiếng với nền văn hoá đa dạng, kiến trúc cổ điển và quy hoạch thành phố độc đáo. Trung tâm Adelaide được bao quanh bởi các công viên ở tất cả các phía, tạo nên một nơi đẹp như tranh vẽ và thịnh vượng để sinh sống và học tập.
Được đặt tên để vinh danh Nữ hoàng Adelaide, thành phố được thành lập vào năm 1836 với tư cách là thành phố duy nhất của Anh được định cư tự do tại Úc.
Ngày nay, Adelaide nổi tiếng với nhiều lễ hội và sự kiện thể thao, thực phẩm và nhiều nhà máy rượu vang, đường bờ biển và đồi núi cũng như các lĩnh vực sản xuất và quốc phòng lớn của nó. Chất lượng cuộc sống của Adelaide luôn được xếp hạng cao trong suốt thế kỷ 21.
Adelaide là thành phố có cảnh đẹp tuyệt vời, được quy hoạch bài bản với cơ sở hạ tầng và ngoại ô phát triển. Đây là một nơi đáng mơ ước cho các chuyên gia, doanh nhân, sinh viên, gia đình, người cao tuổi và người lớn độc lập, với rất nhiều cơ hội làm việc, lựa chọn giáo dục tuyệt vời và chất lượng sống cao. Thành phố Adelaide cũng có diện tích khá phù hợp, “không quá lớn và cũng không quá nhỏ”.
Không quá xa để có thể di chuyển từ bãi biển, khu vực sản xuất rượu vang tới trung tâm nhộn nhịp hay những vùng ngoại ô dân cư yên tĩnh. Adelaide còn có biệt danh là thành phố 20 phút, bởi bạn có thể đến bất cứ đâu trong vòng 20 phút. Có rât nhiều cơ hội việc làm tại Úc, trường học và bệnh viện nằm nối liền nhau trong thành phố, khiến Adelaide trở thành một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới.
Đi lại ở Adelaide
Giao thông tại Adelaide vô cùng thuận tiện, kết nối với tất cả các thành phố khác tại Úc, với các lựa chọn như: xe buýt công cộng, o-Bahn, xe lửa, xe điện, taxi và các dịch vụ đi chung xe như Uber, Ola, Didi, Taxify và Sheba… đặc biệt phù hợp để sử dụng trong giờ cao điểm.
Giờ cao điểm ở Adelaide thường là trước 9am và sau 3pm, các ngày trong tuần.
Hầu hết tất cả các trường đại học và cơ sở giáo dục tại Adelaide đều có điểm đưa đón phương tiện giao thông trong khuôn viên, đặc biệt rất dễ dàng cho sinh viên để di chuyển vào thành phố.
Mạng lưới xe lửa, tàu điện ngầm Adelaide được sử dụng khá phổ biến. Sinh viên có thể mua thẻ đi lại MetroCard để chuyển trong thành phố, với mức phí rẻ hơn rất nhiều.
Sinh viên đại học được giảm giá 50% giá vé khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng, vì vậy thẻ MetroCard chỉ rơi vào khoảng $50/ tháng.
hành phố có các dịch vụ xe buýt sau nửa đêm trên hầu hết các tuyến xe buýt đến và đi từ thành phố. Vì vậy, cho dù bạn sống ở đâu, vẫn có thể tận hưởng một đêm ở quán bar yêu thích hoặc học khuya tại trường, và thuận tiện di chuyển về nhà.
Các dịch vụ taxi và Uber cũng rất sẵn sàng, với mức giá khác nhau tùy thuộc vào nơi sinh sống
Thời tiết tại Adelaide
Những tháng ấm nhất và lạnh nhất trong năm ở Adelai?
Tương tự như các thành phố khác tại Úc, tháng nóng nhất ở Adelaide thường sẽ là tháng 1,2 với nhiệt độ trung bình là 29°C, có thể lên đến hơn 40 ° C, với tháng lạnh nhất rơi vào tháng Bảy, với nhiệt độ tối đa trung bình là 15 ° C.
Có thể thấy, đây là nhiệt độ rất mát mẻ, không quá lạnh hay nóng, phù hợp và khá tương đồng với khí hậu Việt Nam.
Từ tháng 3-5 và tháng 9-11 được coi là 2 thời điểm tốt nhất để đến thăm Nam Úc. Thường mùa mưa tại úc sẽ không có mưa, chính là cơ hội tuyệt vời để khám phá Cồn cát Simpson.
Tháng 3 là một mùa sôi động ở Adelaide với Lễ hội Fringe, thời gian vào khoảng 1 tháng, và thu hút khách du lịch ghé thăm Nam Úc và khắp cả nước.
Chi phí sinh hoạt
Tại Adelaide, bạn có thể chi từ 160-250 AUD mỗi tuần nếu ở ký túc xác hoặc 200-500 AUD mỗi tuần tại homestay, hoặc các khu vực có số lượng sinh viên sống cùng nhà ít hơn (Đây là chi phí đã bao gồm các tiện nghi như hỗ trợ 25 giờ và tiền internet); hoặc 450-550 AUD mỗi tuần cho mỗi phòng nằm trong các trường cao đẳng nội trú (nằm gần khu vực học xá).
Du học sinh có thể xem website Flatmate hay Flatmate Finders để thuận lợi tìm chỗ ở tại Adelaide, với chi phí thuê rẻ hơn (160 AUD).
Thông thường, chi phí sinh hoạt trung bình trong khuôn viên trường đại học sẽ dao động trong khoảng 300 – 550 AUD mỗi tuần (thường bao gồm tiền ăn), cụ thể như sau:
| Hạng mục chi phí | Mức Tiết kiệm (Shared House) | Mức Trung bình (Student Apartment) | Mức Cao cấp (Ký túc xá/Studio) |
| Tiền thuê nhà | $800 – $1,100 | $1,300 – $1,800 | $2,000 – $2,800 |
| Ăn uống (Siêu thị & nấu ăn) | $450 – $600 | $600 – $850 | $900 – $1,200 |
| Tiện ích (Điện, nước, Gas) | $80 – $120 | Đã bao gồm | Đã bao gồm |
| Internet & Điện thoại | $50 – $80 | $60 – $90 | $90 – $130 |
| Đi lại (Adelaide Metro sinh viên) | $60 – $80 | $70 – $90 | $100 – $130 |
| Giải trí & Cá nhân | $150 – $300 | $350 – $600 | $700 – $1,000 |
| Tổng cộng hàng tháng | $1,590 – $2,280 | $2,380 – $3,430 | $3,790 – $5,260 |
Xem thêm: Du học thành phố Adelaide
Cần lưu ý rằng, trường University of Adelaide có cung cấp căn hộ cho sinh viên, cụ thể là căn hộ và ký túc xá, tuy nhiên số lượng này cực kỳ giới hạn.
Các bạn sinh viên tốt nhất nên đăng ký xin thuê nhà ngay từ khi tuyển sinh thành công theo học tại trường.
Quy trình tuyển sinh
Giấy tờ cần chuẩn bị bao gồm:
- Hộ chiếu: Scan trang có ảnh và thông tin cá nhân.
- Học bạ và bảng điểm: Toàn bộ kết quả học tập bậc THPT (chương trình Đại học) hoặc Đại học (chương trình Sau đại học).
- Bằng tốt nghiệp: Hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời.
- Chứng chỉ tiếng Anh: IELTS, TOEFL, hoặc PTE Academic (còn hiệu lực).
- Hồ sơ bổ sung: Một số ngành đặc thù (như Y khoa, Nghệ thuật) có thể yêu cầu bài thi chuẩn hóa, portfolio hoặc phỏng vấn.
Điều kiện đầu vào bậc đại học
- Bằng cấp học thuật: Bảng điểm trung học phổ thông, điểm từ 68% đến 78%
- Bài kiểm tra chuẩn hóa: Không áp dụng
- Trình độ tiếng Anh: TOEFL iBT: Tối thiểu 79 | IELTS: Tối thiểu 6.5
- Các yêu cầu khác: Thư giới thiệu | Bài luận mục đích/Bài luận cá nhân
Với sinh viên Việt Nam, sẽ cần có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT) để có thể nhập học vào chương trình đại học tại University of Adelaide. Điểm số từ bằng tốt nghiệp này chính là cơ sở để du học sinh có thể lựa chọn chương trình học phù hợp với khả năng của mình.
Nếu sinh viên đã theo học một chương trình dự bị trước đó, thì cũng sẽ được chấp nhận nhập học thẳng vào chương trình đại học tại Đại học Adelaide (tùy thuộc vào các yêu cầu đầu vào của chương trình lựa chọn).
Các chương trình dự bị đại học được đại học University of Adelaide công nhận:
- Đại học Adelaide College
- Cao đẳng Eynesbury
- Đại học Sydney
- Cao đẳng Trinity – Đại học Melbourne
- Đại học Queensland
- Trường Cao đẳng Tuart và Đồ hộp – Đại học Tây Úc
- Đại học quốc gia Úc
- Đại học New South Wales
- Cao đẳng Monash – Đại học Monash
- Nhóm các trường Cao đẳng Học thuật – Đại học Auckland
- Năm Dự bị Quốc tế (IFY) – Hiệp hội các trường đại học phía Bắc Vương quốc Anh
Sinh viên không đáp ứng các yêu cầu học tập có thể đăng ký một trong các chương trình nói trên để nhập học vào các chương trình học đại học của Trường.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng với các chương trình chuyên biệt, ví dụ như:
- Chương trình âm nhạc yêu cầu ứng viên phải thực hiện một buổi thử giọng
- Ngành y khoa: sinh viên bắt buộc phải có bài kiểm tra nha khoa
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
- Bằng cấp học thuật: Bằng cử nhân với điểm trung bình (GPA) từ 4.5–5.0 (trên thang điểm 7.0) hoặc tương đương
- Điểm GMAT: Tối thiểu 650 (đối với chương trình thạc sĩ MBA) | Điểm GRE: Tối thiểu 305 (tùy thuộc vào môn học)
- Trình độ tiếng Anh: Điểm TOEFL iBT: 79–94 | Điểm IELTS: 6.5–7.0 | Điểm PTE: 58+
- Các yêu cầu khác: Kinh nghiệm làm việc liên quan (đối với bằng thạc sĩ MBA, bằng thạc sĩ Executive MBA)
Yêu cầu tiếng Anh
Các bài kiểm tra tiếng Anh được công nhận tại đại học University of Adelaide:
- IELTS (Hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế) – Kiểm tra Học thuật
- TOEFL – dựa trên internet và trên giấy
- Pearson Test of English – Học thuật
- CAE (Cambridge English: Advanced)
Hiện nay, nhà trường đã chấp nhận các công nhận các bằng cấp tương đương để chứng minh trình độ thông thạo tiếng Anh. Vui lòng liên hệ với ISC-Intake để được tư vấn kỹ hơn về từng trường hợp.
Cần lưu ý rằng, chứng chỉ ngôn ngữ chỉ có giá trị trong vòng hai năm kể từ ngày làm bài thi.
Sinh viên không đạt đủ trình độ tiếng Anh sẽ phải hoàn thành một khoá học tiếng Anh trước khi nhập học chương trình chính thức tại Đại học Adelaide tại Trung tâm Anh ngữ PET Pathway, cũng nằm trong khuôn viên trường.
Lộ trình PEP cung cấp lộ trình học tập trước đại học dành cho các sinh viên tương lai đã nhận được thư mời nhập học tại Đại học Adelaide, tuy nhiên chưa đủ điểm tiếng Anh.
Sau khi hoàn thành thành công, sinh viên sẽ được nhập học thẳng vào chương trình đại học, mà không cần phải tham gia bất cứ một khoá học dự bị nào khác.
Điều kiện tiên quyết chương trình thạc sĩ MBA
Chương trình thạc sĩ MBA tại đại học University Adelaide được thiết kế dành riêng cho các bạn du học sinh đã tốt nghiệp bậc đại học Quản trị kinh doanh nhưng chưa có kinh nghiệm làm việc.
Chương trình được giảng dạy tại trường Kinh doanh Adelaide (Adelaide Business School), áp dụng mô hình học tập kết hợp (blended learning) và có thể học cấp tốc để hoàn thành chỉ trong vòng 12 tháng, với điều kiện đầu vào cụ thể như sau:
- Bằng cử nhân: Điểm trung bình (GPA) hoặc điểm tổng kết đạt từ 5.0/7.0.
- Điểm GMAT: Đạt 650 điểm.
- Thư giới thiệu: Các thư giới thiệu từ giảng viên hoặc cấp quản lý.
- Bài luận (Statement of Purpose): Bản trình bày mục đích học tập hoặc cá nhân.
- Sơ yếu lý lịch (Resume/CV): Bản cập nhật quá trình học tập và hoạt động.
- Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- TOEFL iBT: 79
- IELTS: 6.5
- PTE: 58
- Học phí: 49.900 AUD mỗi năm.
Điều kiện tiên quyết môn Toán cao cấp
Một số chương trình tại Đại học Adelaide bắt buộc sinh viên phải có chứng chỉ về toán nâng cao trước đó.
Do đó, sinh viên sẽ phải vượt qua chương trình tương đương của Phương pháp Toán học Giai đoạn 2 SACE và Toán học Chuyên biệt Giai đoạn 2 của SACE để đáp ứng điều kiện tiên quyết này.
Dưới đây là chi tiết về điều kiện tiên quyết chương trình toán nâng cao, giúp sinh viên xác định xem môn học Lớp 12 (năm cuối) đã đạt đủ điều kiện về môn toán hay chưa:
| Mathematical Methods (‘Mathematics’) | Phương pháp toán học (‘Toán học’) | Toán cao cấp |
| Trigonometric functions | Hàm lượng giác | Quy nạp toán học |
| Logarithmic and exponential functions | Hàm lôgarit và hàm mũ | Số phức |
| Differential calculus | Phép tính vi phân | Vectơ trong 2D và 3D |
| Integral calculus | Tích phân tích | Hàm nghịch đảo và phác thảo đồ thị |
| Probability | Xác suất | Các kỹ thuật tích hợp hơn nữa |
| Statistics | Số liệu thống kê | Phương trình vi phân |
Sinh viên Việt Nam cần có chứng chỉ Trung học phổ thông Việt Nam, và sẽ chỉ cần đậu môn Toán tốt nghiệp là đã đủ điều kiện để nhập học tại đại học University of Adelaide.
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Đại học Adelaide cam kết đem đến cơ hội được học tập cho sinh viên quốc tế bằng các hạng mục học bổng cực kỳ hấp dẫn, cụ thể như sau:
- Học bổng Công dân Toàn cầu: Học bổng sẽ được trao tại thời điểm cung cấp. Học bổng này trao thưởng cho các sinh viên quốc tế bắt đầu trình độ đại học hoặc sau đại học đã nhận được thành tích học tập trong quá trình học tập của họ. Sinh viên có thể được giảm từ 15% đến 30% học phí.
- Học bổng Xuất sắc trong Học thuật Toàn cầu: có tính cạnh tranh cao trao thưởng cho các sinh viên quốc tế bắt đầu khóa học đại học hoặc sau đại học, dành cho những ai đã thể hiện sự xuất sắc trong học tập và các công trình. Học bổng giảm 50% học phí cho chương trình học toàn thời gian.
- Học bổng Giáo dục Đại học: Học bổng được trao tại thời điểm cung cấp. Học bổng Giáo dục Đại học trao thưởng cho các sinh viên quốc tế bậc đại học và sau đại học đã thể hiện niềm đam mê học tập, đã học tập trong hệ thống THPT tại Úc, hoặc chương trình được AQF công nhận tại một cơ sở giáo dục đại học chính thức; và sau đó lựa chọn học tập tại Đại học Adelaide.
- Học bổng Gia đình: Dành cho các gia đình con anh/chị/em, hoặc vợ/chồng lựa chọn học tại Adelaide. Chỉ cần cung cấp giấy khai sinh được dịch sang tiếng Anh để chứng minh mối quan hệ, là đã được giảm 25% học phí.
- Học bổng dành cho cựu sinh viên: Học bổng sẽ được trao tại thời điểm cung cấp. Nhà trường đánh giá cao sinh viên, cũng như niềm đam mê học tập và lòng trung thành với chương trình học tại Đại học Adelaide. Đây là chương trình giảm 25% học phí nếu đã hoàn thành chương trình học thứ hai trở lên tại Adelaide.
- Học bổng Tiến bộ Thành tích Cao từ Đại học Adelaide College, được trao tại thời điểm được cung cấp, dành cho những sinh viên tốt nghiệp quốc tế của Đại học Adelaide College.
- Học bổng Quốc tế của Đại học Adelaide College, được trao tại thời điểm cung cấp, dành cho các sinh viên tốt nghiệp quốc tế của Đại học Adelaide College.
- Học bổng Thăng tiến Thành tích Cao của Trường Cao đẳng Eynesbury năm 2019, được trao tại thời điểm cung cấp. Đây là học bổng dành cho các sinh viên tốt nghiệp quốc tế của Trường Cao đẳng Eynesbury, đã đạt được kết quả học tập xuất sắc.
- Học bổng Quốc tế Cao đẳng Eynesbury, được trao tại thời điểm được cấp, dành cho các sinh viên tốt nghiệp quốc tế của Cao đẳng Eynesbury.
- Học bổng nghiên cứu (RTPS): Miễn 100% học phí và hỗ trợ sinh hoạt phí cho các ứng viên xuất sắc bậc Tiến sĩ.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Hiện nay, Adelaide đang có ngành công nghiệp với cơ hội việc làm hàng đầu tại Úc, với các lĩnh vực việc làm lớn nhất tại Nam Úc chính là chăm sóc sức khỏe, trợ giúp xã hội, sản xuất tiêu dùng, chính là thành phố cần nguồn lực lớn nhất vào năm 2006 – 2007.
Hiện nay, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và trợ giúp xã hội đang là một trong những ngành đặc biệt phát triển tại Nam Úc, chiếm gần 13% việc làm trung bình hàng năm của tiểu bang.
Vùng rượu vang Adelaide Hills là một vùng kinh tế trọng điểm của cả tiểu bang và quốc gia về cả sản xuất và tiêu dùng. 4/6 vùng sản xuất rượu vang hàng đầu của Úc ở Nam Úc có thể kể đến Thung lũng Barossa, Coonawarra, McLaren Vale và Riverland.
Làm thêm tại Adelaide
Hầu hết sinh viên quốc tế tại Adelaide đều có một công việc bán thời gian trong thời gian đi học, để hỗ trợ chi phí sinh hoạt, gặp gỡ những người mới và tích lũy kinh nghiệm làm việc tại Úc.
Hiện nay, có rất nhiều cơ hội để bạn thực hiện công việc bán thời gian từ nhiều ngành khác nhau tại thành phố Adelaide, cụ thể như sau:
- Kinh doanh dịch vụ ăn uống và khách sạn
- Nhân viên bán lẻ và kho hàng
- Công nghiệp vệ sinh văn phòng và bán lẻ
- Chăm sóc sức khỏe và người cao tuổi
- Rửa xe và công nghiệp ô tô
- Sơn và xây dựng
- Các công việc văn phòng khác nhau
Mức lương thường sẽ rơi vào từ $19,49/ giờ, $740,80/ tuần (38 giờ), là mức thu nhập tối thiểu kể cả khi sinh viên lựa chọn làm thêm trong hay ngoài khuôn viên trường. Các đơn vị hay doanh nghiệp chi trả dưới mức lương này hoàn toàn có thể bị phạt, theo chính sách lao động tại Úc.
Cần lưu ý rằng, thị thực Sinh viên cho phép bạn làm việc tối đa 20 giờ mỗi tuần. Để có thể đảm bảo được khả năng xin việc ngay sau khi ra trường, tốt nhất các bạn nên lựa chọn các công việc làm thêm thuộc cùng 2 lĩnh vực, để làm dày dặn CV của bản thân.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Y khoa (Medicine) | $85,000 – $92,000 |
| Nha khoa (Dentistry) | $85,000 – $105,000 |
| Kỹ thuật (Engineering) | $75,000 – $82,000 |
| Công nghệ thông tin (IT) | $72,000 – $78,000 |
| Luật (Law) | $70,000 – $75,000 |
| Sức khỏe & Điều dưỡng | $68,000 – $74,000 |
| Kinh doanh & Kinh tế | $66,000 – $72,000 |
| Giáo dục (Education) | $74,000 – $78,000 |
| Nông nghiệp & Thú y | $67,000 – $75,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm theo năm (AUD/ năm) |
| Bằng cử nhân | 75,000 – 78,000 AUD |
| Thạc sĩ Coursework | 98,000 – 105,000 AUD |
| Thạc sĩ Nghiên cứu/Tiến sĩ | 104,000 – $112,000 AUD |
| Thạc sĩ MBA (Quản trị kinh doanh) | 110,000 – $140,000 AUD |
Cộng đồng cựu sinh viên
Khi trở thành sinh viên của trường vào năm 2026, du học sinh sẽ được tiếp cận hệ thống Adelaide University Alumni Network. Qua đó, các bạn sinh viên tốt nghiệp sẽ được tham dự vào chương trình Mentoring (Cố vấn), để kết nối trực tiếp với các cựu sinh viên đang là lãnh đạo tại các tập đoàn như Google, Deloitte hay các tổ chức y tế lớn trên toàn cầu.
| Cựu sinh viên | Năm tốt nghiệp | Thành tựu & Vị trí công việc |
| Howard Florey | 1921 | Dành được giải Nobel Y sinh (1945). Chiết xuất thành công Penicillin, cứu sống hàng triệu người. |
| William Lawrence Bragg | 1908 | Dành được giải Nobel Vật lý (1915). Người trẻ nhất nhận giải Nobel (năm 25 tuổi) nhờ nghiên cứu cấu trúc tinh thể bằng tia X. |
| J. Robin Warren | 1958 | Dành được giải Nobel Y sinh (2005). Phát hiện ra vi khuẩn H. pylori gây loét dạ dày. |
| William Henry Bragg | (Giảng viên) | Dành được giải Nobel Vật lý (1915). Đồng nhận giải cùng con trai mình cho nghiên cứu tinh thể học. |
| J.M. Coetzee | (Giảng viên) | Dành được giải Nobel Văn học (2003). Nhà văn vĩ đại với những tác phẩm mang tính triết lý sâu sắc. |
| Julia Gillard | 1982 | Nữ Thủ tướng đầu tiên của Úc. Bà bắt đầu con đường học thuật tại Adelaide trước khi chuyển sang Melbourne. |
| Vương Đỉnh Xương | 1961 | Tổng thống thứ 5 của Singapore, người có công lớn trong việc hiện đại hóa hệ thống giao thông tại đảo quốc sư tử. |
| Penny Wong | 1992 | Bộ trưởng Ngoại giao Úc, một trong những chính trị gia có ảnh hưởng nhất khu vực Châu Á – Thái Bình Dương hiện nay. |
| Peter Malinauskas | 2001 | Thủ hiến bang Nam Úc hiện tại. |
| Andy Thomas | 1973, 1978 | Phi hành gia người Úc đầu tiên bay vào vũ trụ cùng NASA. |
| Sarah Snook | Nữ diễn viên nổi tiếng thế giới, giành giải Quả cầu vàng và Emmy cho vai diễn trong series Succession. | |
| Suhail Chandhok | 2010 | Bình luận viên thể thao nổi tiếng và ngôi sao truyền hình tại Ấn Độ. |
| Trudy Lin | 2014 | Nha sĩ chuyên khoa cho người khuyết tật, được vinh danh là Gương mặt trẻ tiêu biểu của năm (Young South Australian of the Year 2022). |
| Roger Byard | 1994, 1997 | Nhận huân chương Companion (AC) cho những đóng góp kiệt xuất trong y học pháp y toàn cầu. |
| Greta Bradman | 2025 | Thạc sĩ Tâm lý lâm sàng): Nghệ sĩ biểu diễn và nhà tâm lý học lỗi lạc, nhận huân chương Member (AM) năm 2025. |

Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Adelaide nằm ở đâu?
Đại học University of Adelaide tọa lạc tại thành phố Adelaide, thuộc bang Nam Úc, với cơ sở chính nằm ngay trên đại lộ văn hóa North Terrace ở trung tâm thành phố.
Đại học University of Adelaide có thứ hạng tốt không?
Đại học Adelaide (Adelaide University) có thứ hạng cao, khi giữ vị trí 82 thế giới trên bảng xếp hạng QS Ranking 2026 và xếp thứ 133 thế giới theo THE Ranking 2026.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Adelaide?
Kỹ thuật dầu khí, Khoáng sản & Khai thác, nha khoa và khoa học y sinh và Nông nghiệp & Khoa học Rượu vang
