Hotline: 1800.55.88.48
Du học thành phố Melbourne Úc | Hướng dẫn chi tiết dành cho du học sinh Việt Nam

Melbourne là thành phố tại Úc được biết đến nhiều nhất trên thế giới, với lối sống vô cùng năng động hiện đại giữa môi trường trong lành, đặc biệt lý tưởng và an toàn cho các bạn du học sinh đang mong muốn du học Úc.
Đánh dấu cột mốc STUDY WORLD lần thứ 100 quy tụ dàn trường Anh & Úc top đầu từ Russell Group, Group of Eight đến các Top Uni, đồng loạt mang đến hơn 10.000 suất học bổng với giá trị lên đến 100%. Tham gia sự kiện ngay!
Về thành phố Melbourne
| Thành phố Melbourne nằm ở đâu? | Bang Victoria, Australia |
| Dân số thành phố Melbourne, Victoria | 5 triệu người |
| SL sinh viên quốc tế sinh sống và làm việc ở Melbourne? | 300,000 |
| Chi phí sinh hoạt trung bình tại thành phố Melbourne? | 1.150 AUD mỗi tháng |
| Học phí đại học trung bình tại thành phố Melbourne | 20,000 – 45,000 AUD mỗi năm |
| Thành phố Melbourne cách Việt Nam bao nhiêu giờ? | +3 giờ |
| Thành phố Melbourne cách thành phố Sydney bao xa? | 877 km, 1 giờ 25 phút |
Cuộc sống ở Melbourne
Theo tờ báo The Economist, thành phố Melbourne hiện đang được coi là thành phố an toàn thứ năm trên toàn thế giới vào năm 2017. Nhìn chung, Úc là một quốc gia an toàn với tỷ lệ tội phạm thấp và ổn định chính trị. Sinh viên quốc tế tại Úc sẽ luôn được chấp nhận và tôn trọng khi sinh sống tại Úc, với nền văn hóa nhiều màu sắc và vô cùng đa dạng.
Thành phố Melbourne đương nhiên cũng sẽ có dịch vụ bảo vệ, là một phần của sáng kiến an toàn giao thông công cộng tuyệt vời. Những sĩ quan này có nhiệm vụ tuần tra các khu vực công cộng, và đặc biệt là các ga xe lửa, đảm bảo an toàn cho người dân.
Điều này có nghĩa là người đi làm ở Melbourne cảm thấy an toàn vào bất kỳ thời điểm nào trong đêm, đặc biệt khi cần phải đi các phương tiện giao thông công cộng.
Dưới đây là tổng hợp các khu vực nên sinh sống khi du học thành phố Melbourne
Khu trung tâm Melbourne
Đây một trung tâm sầm uất với đầy đủ các nền văn hóa khác nhau. Với sinh viên quốc tế, rất dễ dàng và tiện lợi để di chuyển trong thành phố Melbourne do có cấu trúc dạng lưới, vì vậy sẽ không mất quá nhiều thời gian để có thể đi lại nhanh chóng trong khu vực Melbourne. Đường phố tại Melbourne nổi tiếng vì năng động, với rất nhiều con đường nhỏ, khu mua sắm tuyệt vời và vô số quán cà phê và quán bar. Thành phố cũng có khu phố Tàu riêng biệt, hoạt động thịnh vượng với vô số cửa hàng và cửa hàng bán đồ ăn Châu Á.
Khu vực Carlton / Parkville
Chỉ cách thành phố vài trạm dừng xe điện, Carlton và Parkville là khu vực ở xung quanh Đại học Melbourne. Tuy nằm ngay cạnh khu trung tâm, nhưng khu vực này không có nhiều khách du lịch hoặc đông đúc như trong thành phố Melbourne.
Thay vào đó, khu vực Carlton được biết đến là khu vực hiện đại, nổi tiếng và vô cùng thời thượng của thành phố Melbourne, cũng chính là nơi có nhiều quán cà phê nổi tiếng nhất của thành phố.
Carlton cũng chính là nơi bạn có thể thưởng thức ẩm thực Ý, với các món ngon vô cùng hấp dẫn như pizza, mì ống hay kem gelato…
Có một quảng trường dành cho sinh viên nằm ngay ở Carlton, đối diện với Đại học Melbourne.
Các địa điểm đặc sắc khác
- Brunswick chính là sự hoà nhịp, pha trộn thú vị giữa các nền văn hóa và địa điểm xã hội dọc theo khung đường Sydney.
- St Kilda có bầu không khí rất thoải mái, với bãi biển với nhiều tụ điểm âm nhạc, quán bar, khách du lịch ba lô cùng với nhiều lễ hội khác nhau.
- Fitzroy là trung tâm sành điệu của Melbourne với các quán bar trên sân thượng cùng với nhiều hoạt động nghệ thuật đường phố
- Richmond là quê hương của Sân vận động Cricket Melbourne và các món ăn Việt Nam chính thống trên chính con phố Victoria xinh đẹp
Thời tiết ở Melbourne
Melbourne có bốn mùa rõ rệt; với mùa đông ở Melbourne lạnh, nhiệt độ trung bình trên 10°C, dần ấm lên cho đến hết tháng 9 để kịp diễn ra các lễ hội Đua xe mùa xuân.
Những tháng mùa hè có ngày nóng và đêm trong lành với nhiệt độ trung bình của tháng Giêng là 21°C. Với sinh viên quốc tế, cái nóng của Úc chính là một cú sốc, đặc biệt với sức khoẻ của bạn, do đó hãy uống đủ nước và luôn thoa kem chống nắng khi ra đường.

Các mùa trong năm tại thành phố Melbourne
| Mùa | Thời gian (Tháng) | Nhiệt độ Trung bình Ban ngày (T ≈) | Đặc điểm khí hậu |
| Mùa Hè (Summer) | Tháng 12 – Tháng 2 | 20 đến 25 độ C (Có thể vượt 40 độ C) | Nóng nhất, thường có gió khô nóng. |
| Mùa Thu (Autumn) | Tháng 3 – Tháng 5 | 15 đến 20 độ C | Dễ chịu nhất, trời nắng dịu, lá cây đổi màu. |
| Mùa Đông (Winter) | Tháng 6 – Tháng 8 | 10 đến 15 độ C (Giảm xuống 5 độ C với những hôm lạnh) | Lạnh và ẩm ướt, không có tuyết trong thành phố. |
| Mùa Xuân (Spring) | Tháng 9 – Tháng 11 | 12 đến 20 độ C | Thay đổi thất thường, nhiều gió, có nắng xen kẽ mưa rào bất ngờ. |
Việc làm tại thành phố Melbourne
Cần lưu ý rằng, để làm việc tại Úc, bạn sẽ cần phải có cho mình Mã số hồ sơ thuế của Úc (TFN). Mặc dù bất cứ điều gì liên quan đến thuế nghe có vẻ khó khăn, nhưng du học sinh có thể xin TFN trực tuyến.
| Công việc | Ngành nghề | Mức lương theo năm (AUD) |
| Registered Nurse (Y tá/Điều dưỡng) | Chăm sóc sức khoẻ | 80.000 – 100.000 |
| Allied Health Professional (Chuyên gia Y tế) | Chăm sóc sức khoẻ | 85.000 – 110.000 |
| Software Developer/Engineer | CNTT | 120.000 – 160.000 |
| Data Scientist / Data Analyst | CNTT | 100.000 – 140.000 |
| Cyber Security Analyst | CNTT | 110.000 – 150.000 |
| Accountant (Kế toán) | Kinh doanh | 75.000 – 110.000 |
| Project Manager (Quản lý Dự án) | Kinh doanh | 130.000 – 180.000 |
| Financial Analyst (Chuyên viên Phân tích Tài chính) | Kinh doanh | 100.000 – 140.000 |
| Civil Engineer (Kỹ sư Xây dựng Dân dụng) | Xây dựng | 100.000 – 150.000 |
| Site Manager (Quản lý Công trường) | Xây dựng | 130.000 – 200.000+ |
Việc làm thêm khi du học thành phố Melbourne
Khi học tập và sinh sống tại Úc, các bạn du học sinh hoàn toàn có thể đi làm thêm để chi tiêu cho chi phí sinh hoạt tại Úc với Thị thực Du học Úc. Sinh viên quốc tế được phép làm việc tối đa 40 giờ cho mỗi 2 tuần học và toàn thời gian vào các kỳ nghỉ, dựa theo thông tin điều chỉnh mới nhất do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19.
Một số công việc làm thêm phổ biến:
- Gia sư đại học hoặc trường học
- Các công việc trong khuôn viên trường v.d. trợ lý thư viện đại học, nhân viên cứu hộ hồ bơi đại học
- Nhân viên, quản lý bán lẻ
- Bồi bàn hoặc nhân viên pha chế
- Nhân viên trung tâm cuộc gọi
- Thực tập sinh

Hoạt động trải nghiệm tại thành phố
Thành phố thể thao
Melbourne là nơi tổ chức khá nhiều sự kiện thể thao lớn. Đầu tiên, trận Chung kết Giải bóng đá Úc diễn ra tại Melbourne Cricket Ground vào tháng 9 hàng năm. Sự kiện này tạo ra rất nhiều tiếng vang về thành phố và một ngày trước khi trận Chung kết, đã được công nhận là một trong những nghỉ Lễ chính thức của Melbourne.
Melbourne cũng là thành phố duy nhất trên thế giới tổ chức cả giải quần vợt và giải đua Công thức Một. Các giải khác như Australian Open, Formula 1 Grand Prix, Boxing Day Ashes Test và Melbourne Cup đều thu hút đám đông khổng lồ đến thành phố Melbourne xinh đẹp quanh năm, từ khắp nơi trên thế giới.
Thành phố đa văn hoá với văn hoá mua sắm hiện đại
Melbourne có khá nhiều các trung tâm mua sắm lớn bao gồm Chadstone, là trung tâm mua sắm lớn nhất ở khu vực Nam bán cầu. Nếu bạn đang tìm kiếm một món hời, có thể tới các địa điểm như Direct Factory Outlet ở South Warf và Essendon.
Hãy ghé thăm một số khu chợ ở Melbourne, chẳng hạn như Chợ Nghệ sĩ Phố Hoa hồng hoặc Chợ Chủ nhật Camberwell, nơi có những món đồ cổ điển và những món đồ độc đáo do các nghệ sĩ địa phương làm ra.
Các dải mua sắm khác bao gồm cả khu Chapel Street, Brunswick Street ở Fitzroy, Bridge Road và Richmond.
Ngoài văn hóa mua sắm hiện đại này, cuộc sống ở Melbourne xoay quanh nghệ thuật và âm nhạc. Điều đặc biệt của thành phố này là văn hóa nghệ thuật không chỉ bó hẹp trong các phòng trưng bày và viện bảo tàng; mà còn là một số tác phẩm nghệ thuật thú vị nhất chính là các tác phẩm nghệ thuật trên đường phố Melbourne.
Các con đường trong thành phố và các con phố xung quanh Fitzroy là những địa điểm mang tính biểu tượng của Melbourne về nghệ thuật đường phố và graffiti. Các triển lãm nghệ thuật cũng đến từ khắp nơi trên thế giới đến các phòng trưng bày như Phòng trưng bày Quốc gia Victoria, Trung tâm Ian Potter và Trung tâm Hình ảnh Chuyển động của Úc.
Nhạc sống có thể được tìm thấy ở tất cả các khu vực của thành phố vào bất kỳ ngày nào trong tuần. Các địa điểm âm nhạc như The Corner Hotel và Cherry Bar hoạt động từ Thứ Hai đến Chủ Nhật, với rất nhiều các lễ hội âm nhạc và nghệ thuật được diễn ra vào mùa hè.
Phương tiện dành cho sinh viên
Di chuyển tới thành phố
| Hãng hàng không | Điểm đến | Chi phí dự tính (VND) | Điểm dừng | Thời gian bay |
| Vietjet (VJ) | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | ₫20.101.000 | 0 (Bay thẳng) | 8 giờ 30 phút |
| AirAsia / AirAsia X | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | ₫14.380.456 | 1 (Quá cảnh tại KUL) | 23 giờ 30 phút |
| AirAsia / AirAsia X | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | ₫14.527.456 | 1 (Quá cảnh tại KUL) | 14 giờ 25 phút |
| Scoot (TR) | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | ₫15.573.956 | 1 (Quá cảnh tại SIN) | 14 giờ 20 phút |
| Cebu Pacific | TP. Hồ Chí Minh (SGN) | ₫19.895.672 | 1 (Quá cảnh tại MNL) | 19 giờ 30 phút |
Đi lại trong thành phố
Thành phố Melbourne nổi tiếng với xe điện, cùng với các loại phương tiện khác như là xe lửa và xe buýt. Tất cả các trường đại học của thành phố đều được kết nối tốt thông qua mạng lưới Giao thông Công cộng trong bang Victoria.
Để sử dụng phương tiện giao thông công cộng ở Melbourne, các bạn du học sinh sẽ cần mua vé Myki cá nhân, chính là thẻ đi lại duy nhất hoạt động trên xe điện, xe lửa và xe buýt.
Sinh viên quốc tế ở Melbourne đủ điều kiện để nhận iUSEpass sẽ được mua thẻ Myki hàng năm với giá chỉ bằng 1/2 so với thông thường.
Một chiếc thẻ Myki thông thường sẽ chỉ AUD1,599, tuy nhiên nếu mua theo năm dưới dạng iUSEpass sẽ chỉ mất khoảng AUD799,50
Xe điện của Melbourne miễn phí trong trung tâm thành phố, cùng với hệ thống phương tiện giao thông công cộng chạy 24/7 cả vào ngày cuối tuần.
Các trường đại học nằm ở thành phố Melbourne
Học phí tại các trường đại học Úc thường được tính theo đơn vị, do đó chi phí học tập theo từng ngành và các khoá học cũng có sự chênh lệch khá đáng kể, tuỳ thuộc xem đó là ngành gì.
Theo như một thống kê từ Study in Australia, một sinh viên quốc tế thường sẽ phải trả từ 20.000 đến 45.000 AUD để có thể lấy được bằng cử nhân, chưa bao gồm tài liệu học tập như sách giáo khoa và máy tính xách tay.
| STT | Trường Đại học | Năm Thành lập | Xếp hạng QS 2026 | Xếp hạng THE 2026 (Dự kiến) |
| 1 | The University of Melbourne | 1853 | 13 | Top 35 |
| 2 | Monash University | 1958 | 37 | Top 50 |
| 3 | RMIT University | 1887 | 129 | 251-300 |
| 4 | Deakin University | 1974 | 197 | 201-250 |
| 5 | La Trobe University | 1964 | 242 | 251-300 |
| 6 | Swinburne University of Technology | 1908 | 285 | 301-350 |
| 7 | Victoria University (VU) | 1991 | 701-710 | 351-400 |
| 8 | Australian Catholic University (ACU) | 1991 | 801-850 | 251-300 |
Hầu hết, tất cả các trường đại học ở Úc đều có các tuần định hướng, hay còn được gọi là ‘O-Weeks, Orientation Weeks’, chính là phương tiện giúp sinh viên làm quen với văn hoá tại các trường đại học.
Các hoạt động được tổ chức để giới thiệu sinh viên xung quanh khuôn viên trường và giúp sinh viên làm quen với nhau. Tuần định hướng chính là một trong những tuần quan trọng nhất trong quá trình trải nghiệm ở trường đại học.
Thông thường, đây sẽ là tuần cuối cùng của kỳ trước trước khi học kỳ mới bắt đầu, nhưng hãy đảm bảo rằng bạn đã chắc chắn về lịch trình tuần định hướng của mình để không bỏ lỡ!
Tất cả các trường đại học thường sẽ bao gồm một danh sách vô tận các tổ chức sinh viên, câu lạc bộ và xã hội. Một số nhóm dựa trên các khóa học, ngôn ngữ hoặc thể thao; thường sẽ là những người có cùng chung sở thích.
Một phần quan trọng khác của việc trở thành sinh viên quốc tế tại Úc chính là hệ thống trường đại học sẽ luôn hỗ trợ bạn, làm sao để du học sinh có kết quả học tập tốt nhất!
Các trường đại học sẽ cung cấp các dịch vụ đặc biệt để giúp đỡ sinh viên quốc tế, cùng với các dịch vụ tư vấn và chăm sóc sức khỏe đi kèm.
Chi phí sinh hoạt tại thành phố Melbourne
| Chi phí sinh hoạt tại thành phố Melbourne | Chi phí (1 người, theo tháng) |
| Tiền thuê nhà (Phòng ở chung/ngoài trường) | AUD 1.300 |
| Tiện ích (Điện nước, máy lạnh, gas) | AUD 200 |
| Tạp hóa & Thực phẩm | AUD 600 |
| Giao thông (Công cộng/Cá nhân) | AUD 220 |
| TỔNG CỘNG (Ở chung/ ở riêng) | AUD 1.150 |
Chi phí thuê nhà
| Loại căn hộ | Theo tháng |
| Căn hộ 1 phòng ngủ tại trung tâm TP | 2,372.95 AUD |
| Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 1,832.18 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ tại trung tâm TP | 4,769.26 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 3,157.06 AUD |
Chi phí ăn uống
| Đi chợ hàng ngày | Chi phí |
| Sữa (1L) | 2.50 AUD |
| Bánh mì trắng tươi (500g) | 4.16 AUD |
| Cơm trắng (1kg) | 3.30 AUD |
| Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 8.21 AUD |
| Phô mai địa phương (1kg) | 16.17 AUD |
| Phi lê gà (1kg) | 13.91 AUD |
| Thịt đỏ (1kg) | 21.79 AUD |
| Táo (1kg) | 5.06 AUD |
| Chuối (1kg) | 4.43 AUD |
| Cam (1kg) | 4.43 AUD |
| Cà chua (1kg) | 6.41 AUD |
| Khoai tây (1kg) | 4.22 AUD |
| Hành tây (1kg) | 3.79 AUD |
| Rau diếp (1 củ) | 3.41 AUD |
| Nước đóng chai (1.5L) | 2.49 AUD |
| Chai rượu vang (Cỡ trung) | 20.00 AUD |
| Bia nội địa (Chai 0.5L) | 6.80 AUD |
| Bia nhập khẩu (Chai 0.33L) | 7.43 AUD |
| Thuốc lá (Gói 20 điếu, Marlboro) | 50.00 AUD |
| Ăn tại nhà hàng | Chi phí |
| Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 25.00 AUD |
| Bữa ăn cho hai người (Ba món, không đồ uống) | 120.00 AUD |
| Bữa ăn kết hợp tại McDonald’s (hoặc tương đương) | 16.00 AUD |
| Bia tươi nội địa (0,5 lít) | 12.00 AUD |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 lít) | 12.00 AUD |
| Cappuccino (cỡ thường) | 5.64 AUD |
| Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0,33 lít) | 4.18 AUD |
| Nước đóng chai (0,33 lít) | 3.61 AUD |
Chi phí sinh hoạt tại Melbourne
| Hạng mục | Chi phí | Nhóm chi phí |
| Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m2 (Điện, Sưởi, Làm mát, Nước, Rác thải) | 288.15 AUD | Tiện ích (Hàng tháng) |
| Gói cước di động (Hàng tháng, bao gồm gọi và 10GB dữ liệu) | 37.81 AUD | Tiện ích (Hàng tháng) |
| Internet băng thông rộng (Dữ liệu không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 77.37 AUD | Tiện ích (Hàng tháng) |
| Thẻ thành viên câu lạc bộ thể dục hàng tháng | 74.89 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Thuê sân tennis (1 giờ, Cuối tuần) | 29.12 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Vé xem phim (Phiên bản quốc tế) | 24.00 AUD | Thể thao và Giải trí |
| Học phí hàng tháng lớp mầm non | 3,231.07 AUD | Chăm sóc trẻ em |
| Học phí hàng năm lớp tiểu học | 34,435.29 AUD | Chăm sóc trẻ em |
Chi phí đi lại
| Chi phí đi lại | Chi phí |
| Vé một chiều (Phương tiện giao thông địa phương) | 5.50 AUD |
| Vé phương tiện công cộng tháng (Giá thông thường) | 195.65 AUD |
| Đi taxi (Giá tiêu chuẩn) | 5.30 AUD |
| Taxi 1 km (Giá tiêu chuẩn) | 2.00 AUD |
| Taxi chờ 1 giờ (Giá tiêu chuẩn) | 41.64 AUD |
Nguồn: numbeo

Tạm kết
Có thể thấy, sẽ có rất nhiều điều các bạn có thể khám phá được khi sinh sống tại Melbourne, tuy nhiên các bạn du học sinh sẽ cần được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và vốn sống trước khi tự mình sinh sống và du học tại một đất nước có sự khác biệt văn hoá khá lớn so với môi trường học tập tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Melbourne có phải thủ đô của Úc không?
Không, thủ đô của Úc là Canberra. Thành phố Melbourne là thủ phủ của bang Victoria và là thành phố lớn thứ hai của Úc.
Thành phố Melbourne có địa điểm gì đặc biệt?
Quảng trường Federation và Hosier Lane
Trang web thuê nhà tại thành phố Melbourne?
Flatmate.com.au
Gumtree.com.au
Hostelworld.com
Realestate.com.au
Tên miền.com.au
Reiwa.com.au
Các nhóm Facebook Du học sinh tại Úc
