Hotline: 1800.55.88.48
Du học thủ đô Canberra ACT | Hướng dẫn chi tiết dành cho du học sinh Việt Nam

Canberra là thành phố hiện đại, là nơi sinh viên quốc tế có thể dành thời gian dài, với chất lượng cuộc sống, học tập cao, cũng như để tận hưởng không gian thân thiện, trong lành.
Canberra được xây dựng để trở thành một phần của phong trào thành phố vườn, phong trào này cũng mang lại danh hiệu ‘thủ đô cây xanh’.
Đánh dấu cột mốc STUDY WORLD lần thứ 100 quy tụ dàn trường Anh & Úc top đầu từ Russell Group, Group of Eight đến các Top Uni, đồng loạt mang đến hơn 10.000 suất học bổng với giá trị lên đến 100%. Tham gia sự kiện ngay!
Về thủ đô Canberra
Canberra là một địa điểm quốc tế, có nhiều thứ để cung cấp, khi nói đến dịch vụ, giải trí, mạng lưới giao thông, mua sắm, xã hội hóa và cuộc sống về đêm.
Du học tại thành phố Canberra – Thủ phủ của Australia, chính là cách để truy cập vào các bảo tàng quốc gia, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm và các cơ sở có tiêu chuẩn toàn cầu khác.
Khuôn viên của các trường đại học ở Canberra được bố trí cực kỳ hợp lý, để sinh viên có thể dễ dàng tham gia các hoạt động thư giãn và thể thao trong khi học lấy bằng cao học hoặc đại học.
| Thủ đô Canberra nằm ở đâu? | Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT) |
| Dân số thủ đô Canberra, ACT? | 370.000 – 450.000 |
| SL sinh viên quốc tế sinh sống và làm việc ở Canberra? | 20.000 |
| Học phí đại học trung bình tại thủ đô Canberra? | 25.000-27.000 AUD/ năm |
| Thủ đô Canberra cách Việt Nam bao nhiêu giờ? | +3 giờ |
| Thủ đô Canberra cách thành phố Melbourne bao xa? | 662km, 1 giờ 10 phút |
| Thủ đô Canberra cách thành phố Sydney bao xa? | 286km, 1 giờ 5 phút |
Cuộc sống ở Canberra
Cuộc sống ở thành phố ở Canberra rất đa dạng và bao gồm các hoạt động ngoài trời, chính là lý do tại sao khu vực Canberra đôi khi được gọi là “nơi tốt nhất để sống trên thế giới”.
Giữa các lớp học hoặc vào cuối tuần, sinh viên đều có thể tận hưởng thời gian quý báu tại Hồ Burley Griffin hoặc tại Tháp Black Mountain, nơi mang đến có tầm nhìn ngoạn mục ra quang cảnh thành phố.
Sinh viên có thể tìm hiểu thêm về văn hóa địa phương tại Đài tưởng niệm Chiến tranh Úc, Phòng trưng bày Quốc gia Úc, Phòng trưng bày Chân dung Quốc gia hoặc Kho lưu trữ Âm thanh và Phim Quốc gia. Ảnh hưởng của các phong trào Thành phố Vườn có thể nhìn thấy tại Vườn Bách thảo Quốc gia Úc hoặc tại Vườn thú và Thủy cung Quốc gia không ngừng mở rộng.
Vào các dịp cuối tuần, sinh viên cũng có thể nghe và xem âm nhạc và nghệ thuật Úc tại Nhà hát và Nhà hát Canberra, Hội trường Llewellyn và Nhà hát Đường phố dưới lòng đất. Thành phố này cũng nổi tiếng với Ngày Đá, lễ hội lớn toàn quốc.

Khu vực nên sinh sống khi du học thủ đô Canberra?
Khu vực sôi động, gần các quán cà phê, nhà hàng, quán bar, và dễ dàng đi đến khu vực hành chính:
- Braddon: Đặc biệt sôi động, nổi tiếng với phố Lonsdale Street (quán cà phê, bar, cửa hàng boutique).
- Turner & Lyneham: Gần trung tâm thành phố (Civic) và Đại học Quốc gia Úc (ANU). Khu vực có nhiều cây xanh, yên tĩnh hơn Braddon nhưng vẫn rất tiện nghi.
- Kingston: Khu vực nội thành phía Nam (Inner South), có bến cảng Kingston Foreshore tuyệt đẹp, nơi có nhiều nhà hàng cao cấp và căn hộ hiện đại.
Khu vực nhà ở:
- Gungahlin là khu vực phát triển nhanh nhất ở phía Bắc, có hệ thống giao thông công cộng (Light Rail) tốt, cơ sở vật chất mới, và rất nhiều tiện ích khác nhau.
- Belconnen: Khu vực rộng lớn, gần Đại học Canberra (UC) và Hồ Ginninderra,
- Woden Valley (Phillip, Curtin): Có trung tâm mua sắm lớn (Woden Plaza), mạng lưới giao thông tốt và nhiều công viên.
Thời tiết ở thủ đô Canberra
Thời tiết Canberra có bốn mùa rõ rệt, với mùa xuân và mùa thu kéo dài từ tháng 9 đến tháng 11 và từ tháng 3 đến tháng 5, thường mang đến buổi sáng và buổi tối mát mẻ và những ngày nắng.
Những ngày lạnh nhất là vào Mùa đông, từ tháng 6 đến tháng 8 và đôi khi có tuyết rơi nhẹ. Nhiệt độ trung bình là 1°C (34°F) – 12°C (54°F). Tháng 12 – tháng 2 là thời kỳ mùa hè, với những ngày ấm áp. Nhiệt độ thông thường rơi vào khoảng từ 12°C (54°F) đến 27°C (81°F).
Các mùa năm trong năm tại thủ đô Canberra
| Mùa | Nhiệt độ Trung bình | Đặc điểm |
| Mùa Hè | 20 đến 28 độ C | Nóng, khô, buổi tối mát. |
| Mùa Thu | 15 đến 20 độ C | Đẹp nhất, mát mẻ, lá cây đổi màu. |
| Mùa Đông | 1 đến 12 độ C | Lạnh nhất, khô, có sương giá. |
| Mùa Xuân | 12 đến 20 độ C | Ấm dần, thay đổi thất thường, nhiều hoa. |
Việc làm tại thủ đô Canberra
Về kinh tế, thủ đô Canberra là một thành phố có tiềm năng tìm việc làm khá cao, với tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn tỷ lệ thất nghiệp trên toàn quốc. Các trường đại học cũng tăng cường nguồn lực để hỗ trợ sinh viên tìm việc làm tốt ngay sau khi tốt nghiệp.
Chuyên ngành quan trọng nhất tại Canberra chính là hành chính công và an toàn. Đây cũng là lý do tại sao Canberra là nơi đặt trụ sở của nhiều cơ quan Dịch vụ Công cộng Úc và các cơ sở của Lực lượng Quốc phòng Úc, với các nhà cung cấp phần mềm có thể kể đến như RuleBurst và Tower Software, đều có trụ sở tại thủ đô Canberra.
Ngoài ra, chuyên ngành về nguồn năng lượng tái tạo được phát triển bền vững và đang hoạt động hiệu quả ở thành phố này, với 75% chất thải thải ra từ thành phố được tận dụng, chính là nguồn năng lượng tái chế.
Hoạt động trải nghiệm tại Canberra
Canberra, thủ đô của Úc, mang đến sự kết hợp hài hòa giữa văn hóa, lịch sử và các hoạt động ngoài trời.
Du học sinh có thể tới trung tâm chính trị của quốc gia với quyền vào cửa miễn phí như Tòa nhà Quốc hội Úc, Đài tưởng niệm Chiến tranh Úc và Bảo tàng Quốc gia Úc.
- Chi phí dành cho hướng dẫn viên: 10 AUD
- Tham quan hồ Burley Griffin: 92 AUD
- Khóa học đu dây trên cây thông Majura: 46 AUD.
- Tour Trải nghiệm Kangaroo và Koala tại Khu bảo tồn Thiên nhiên Tidbinbilla: 89 AUD.
Phương tiện dành cho sinh viên
Di chuyển tới thành phố
| Hãng hàng không | Điểm đến | Chi phí dự tính (VND) | Điểm dừng | Thời gian bay |
| Jetstar Airways (MEL) | Ho Chi Minh City (SGN) | Linh hoạt | 1 stop | ~ 12 h 45 m |
| Qantas (via Sydney, SYD) | Ho Chi Minh City (SGN) | ₫20,100,000 | 1 stop | ~ 13 h 10 m |
| Vietnam Airlines or mixed | Hanoi (HAN) | ₫21,000,000 | 1 stop | ~ 14 h 20 m |
Đi lại trong thành phố
- Giao thông công cộng: Transport Canberra là phương tiện giao thông công cộng với giá cả rất phải chăng, bao gồm mạng lưới xe buýt, dịch vụ Đường sắt nhẹ (Light Rail) chạy giữa Gungahlin và trung tâm Thành phố. Du học sinh có thể thanh toán bằng thẻ MyWay+, thẻ Mastercard/Visa hoặc mua vé giấy trực tiếp.
- Đạp xe: Được mệnh danh là “thủ đô xe đạp của Úc”, Canberra tự hào có một mạng lưới đường dành cho xe đạp tuyệt vời. Bạn có thể thuê xe đạp hoặc xe scooter điện để dạo quanh thành phố, đặc biệt là quanh Hồ Burley Griffin.
- Taxi và dịch vụ đi chung xe
Các trường đại học nằm ở thủ đô Canberra
| STT | Cơ sở giáo dục | Năm Thành lập | Xếp hạng QS 2026 | Xếp hạng THE 2026 (Dự kiến) |
| 1 | University of Canberra | 1967 | 494 | 401-500 |
| 2 | Australia Catholic University | 1991 | 851-900 | 401-500 |
| 3 | Charles Sturt University | 1989 | 951-1000 | 501-600 |
| 4 | Australian National University | 1946 | =32 | 73 |
| 5 | University of New South Wales (Cơ sở) | 1949 | 20 | 79 |
| 6 | University of Wollongong | 1975 | =184 | 31 |
Dân số ở Canberra bao gồm những công dân trẻ, với độ tuổi trung bình là 34 và theo điều tra dân số quốc gia, đều là những người năng động và có học thức.
Cư dân ở Úc đều nói tiếng Anh và mở cửa cho du khách và sinh viên tới các quán ăn, nhà hàng, quán bar và các khu vực sinh hoạt, vui chơi giải trí cùng với người dân địa phương.
Sinh viên cũng có thể gặp rất nhiều người nước ngoài đến từ Vương quốc Anh, Trung Quốc, New Zealand, Ấn Độ và Việt Nam trong các khu vực này.
Các trường đại học ở Canberra hiện đều đang cung cấp các chương trình Cử nhân hoặc bằng Thạc sĩ Khoa học (M.Sc.), vối khá nhiều chương trình Tiến sĩ tại một số lĩnh vực nghiên cứu phổ biến, có thể kể đến như kinh doanh và kinh tế, thời trang, nghiên cứu pháp y, nghệ thuật, kiến trúc, nghiên cứu quốc tế, tâm lý học, quan hệ công chúng, báo chí, giáo dục hoặc y học.
Ngoài ra, các trường đại học tại Canberra đều có các chương trình học trong suốt mùa hè để có trải nghiệm giáo dục chuyên sâu hơn, cũng có các khóa học ngắn hạn ở trường đại học tập trung vào nghiên cứu, phát triển chuyên môn hoặc đào tạo chuyên ngành quản lý điều hành.
Học phí trung bình tại Canberra
Học phí thường sẽ được quyết định bởi số lượng và cấp độ của các khóa học để lấy bằng.
Học phí ở Canberra có thể khác nhau đối với sinh viên quốc tế và phụ thuộc vào chương trình cũng như khóa học đã lựa chọn.
Học phí trung bình thường là khoảng 25.000USD cho sinh viên quốc tế theo học chương trình đại học tại Canberra, và rơi vào khoảng 27.000 USD cho các chương trình sau đại học.
Australian National University
Là thành viên của Nhóm 8 trường đại học danh tiếng của Úc, Đại học Quốc gia Úc được thành lập vào năm 1946 với sứ mệnh cung cấp cho Úc một viện nghiên cứu mở đẳng cấp thế giới.
Trường tọa lạc tại Acton, Canberra và trải rộng trên một khuôn viên rộng 360 mẫu Anh.
Đại học Quốc gia Úc ANU cung cấp cho sinh viên quốc tế nhiều chương trình đại học, thạc sĩ và chuyên ngành trong 4 chuyên ngành chính tại trường:
- Trường Nghiên cứu Y học
- Trường Khoa học Vật lý
- Trường Khoa học Thái Bình Dương
- Trường Khoa học Xã hội
ANU là nơi lý tưởng cho sinh viên quốc tế vì đội ngũ giảng viên nổi tiếng thế giới – hiện có hơn 5 người đoạt giải Nobel đang giảng dạy tại đây, và các cựu sinh viên của trường bao gồm các cựu thủ tướng Úc và các bộ trưởng nội các New Zealand.
University of Canberra
Được thành lập vào năm 1967 với tên gọi Cao đẳng Giáo dục Cao cấp Canberra, Đại học Canberra sẽ mang đến cho sinh viên quốc tế một cuộc sống đại học sôi động trải khắp khuôn viên rộng 296 mẫu Anh của trường ở Bruce, Canberra.
Trường đặc biệt thu hút sinh viên quốc tế vì tỷ lệ việc làm sau khi tốt nghiệp được xếp hạng hàng đầu gần 90%.
Với số lượng đăng ký tương đối nhỏ với tổng số khoảng 15.000 sinh viên, sinh viên sẽ được hưởng lợi từ sự quan tâm nhiều hơn của giảng viên, để có thể tăng khả năng tiến bộ học tập cá nhân nhanh hơn. Các khóa học tại Đại học Canberra được chia thành 6 khoa:
- Thiết kế mỹ thuật
- Kinh doanh
- Chính phủ & Pháp luật
- Sức khỏe
- Giáo dục
- Khoa học công nghệ
Australian Catholic University
Nếu bạn chắc chắn về việc đăng ký du học Úc với tư cách là một sinh viên quốc tế nhưng không thể quyết định thành phố Úc yêu thích của mình, bằng cấp tại Đại học Công giáo Úc (ACU) có thể là lựa chọn hoàn hảo cho bạn!
Được thành lập gần đây vào năm 1991 sau khi sáp nhập bốn trường đại học Công giáo, Đại học Công giáo Úc hiện đang giảng dạy khoảng 29.000 sinh viên tại các cơ sở của trường trải dài khắp nước Úc. Bằng cấp được cung cấp trong nhiều khóa học khác nhau, từ khoa học thần học đến luật, kinh doanh và quản lý.
>> Xem thêm: Australian Catholic University – Chương trình đào tạo và Học bổng tốt nhất 2023-2024
Canberra TAFE institutes – Học viện TAFE tại Canberra
TAFE ở thành phố Canberra, hay còn gọi là học viện Kỹ thuật và Giáo dục nâng cao, chính là một sáng kiến của chính phủ Úc, thuộc nhóm các Tổ chức Đào tạo đã Đăng ký (RTO).
Các học viện TAFE cung cấp các văn bằng định hướng nghề nghiệp để đào tạo học viên có công việc trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, qua đó tạo cơ hội việc làm ngày sau khi tốt nghiệp.
Bằng cấp của TAFE bao gồm, chứng chỉ, văn bằng và văn bằng nâng cao.
Các chương trình TAFE ở Canberra được cung cấp trong nhiều lĩnh vực công nghiệp – thương mại, kinh doanh, chăm sóc sức khỏe và nhiều lĩnh vực khác.
Học viện Công nghệ Canberra (CIT) đẳng cấp thế giới chính là một trong các học viện TAFE, hiện đang nằm ở khu vực Lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT), gần thủ đô Canberra.
Canberra Institute of Technology
Học viện Công nghệ Canberra – Canberra Institute of Technology, chính là nơi sinh viên quốc tế tìm kiếm!
Đây chính là nhà cung cấp bằng kỹ thuật và dạy nghề lớn nhất trong khu vực Canberra, CIT trải rộng khắp 4 khu vực lân cận của Canberra – Bruce, Fyshwick, Reid và Woden.
Tốt nghiệp hoặc hoàn thành các chương trình cấp chứng chỉ tại Học viện Công nghệ Canberra cung cấp cho sinh viên các kỹ năng làm việc tốt hơn nhiều so với đối thủ cạnh tranh, qua đó cũng được hưởng lợi từ nhiều mối quan hệ trong ngành mà bạn có thể thực hiện khi đào tạo theo chương trình làm việc do CIT tài trợ.
Hiện có gần 40.000 sinh viên đang theo học tại 5 cơ sở của CIT ở Canberra. Hơn 230 chương trình hướng đến nơi làm việc được cung cấp tại CIT. Các chương trình của Học viện Công nghệ Canberra dành cho sinh viên quốc tế phục vụ cho mọi người trong cả việc làm toàn thời gian và bán thời gian.
Sinh viên quốc tế tại CIT sẽ được tham gia vào cộng đồng đại học sôi nổi cũng như sự quan tâm sâu sắc từ các giảng viên làm việc trong các cơ sở đào tạo, nghiên cứu; với quy mô lớp học trung bình nhỏ, chỉ rơi vào khoảng 20 sinh viên.
Chi phí sinh hoạt tại thành phố Canberra
| Chi phí sinh hoạt tại thành phố Canberra | Chi phí (1 người, theo tháng) |
| Tiền thuê nhà (Phòng ở chung/ngoài trường) | AUD 1.200 |
| Tiện ích (Điện nước, máy lạnh, gas) | AUD 200 |
| Tạp hóa & Thực phẩm | AUD 350 |
| Giao thông (Công cộng/Cá nhân) | AUD 110 |
| TỔNG CỘNG (Ở chung/ ở riêng) | AUD 1.860 |
Chi phí thuê nhà
| Tiền thuê theo tháng | Chi phí |
| Căn hộ 1 phòng ngủ tại trung tâm TP | 2,536.36 AUD |
| Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 1,889.00 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ tại trung tâm TP | 4,117.25 AUD |
| Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm TP | 2,716.67 AUD |
Chi phí ăn uống
| Bữa ăn trung bình | Chi phí |
| Bữa ăn tại nhà hàng | 25.00 AUD |
| Bữa ăn cho hai người (3 món, ko đồ uống) | 120.00 AUD |
| Bữa ăn tại McDonald’s | 15.00 AUD |
| Bia tươi nội địa (0,5 lít) | 11.00 AUD |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 lít) | 11.50 AUD |
| Cappuccino (cỡ thường) | 5.39 AUD |
| Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi) | 3.88 AUD |
| Nước đóng chai (0,33 lít) | 3.50 AUD |
| Hạng mục | Chi phí |
| Sữa (thường, 1 lít) | 2.12 AUD |
| Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 4.34 AUD |
| Cơm trắng (1 kg) | 3.11 AUD |
| Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 6.78 AUD |
| Phô mai địa phương (1 kg) | 14.88 AUD |
| Phi lê gà (1 kg) | 13.66 AUD |
| Thịt đỏ (1kg) | 21.67 AUD |
| Táo (1 kg) | 5.24 AUD |
| Chuối (1 kg) | 4.52 AUD |
| Cam (1 kg) | 4.80 AUD |
| Cà chua (1 kg) | 6.62 AUD |
| Khoai tây (1 kg) | 3.89 AUD |
| Hành tây (1 kg) | 3.32 AUD |
| Rau diếp (1 củ) | 3.86 AUD |
| Nước đóng chai (1,5 lít) | 1.90 AUD |
| Chai rượu vang (Cỡ trung) | 20.00 AUD |
| Bia nội địa (Chai 0,5 lít) | 7.10 AUD |
| Bia nhập khẩu (Chai 0,33 lít) | 7.74 AUD |
| Thuốc lá (Gói 20 điếu, Marlboro) | 51.00 AUD |
Chi phí sinh hoạt tại Brisbane
| Tiện ích (hàng tháng) | Chi phí |
| Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m2 (Điện, Sưởi, Làm mát, Nước, Rác thải) | 298.79 AUD |
| Gói cước di động (Hàng tháng, bao gồm gọi và 10GB dữ liệu) | 46.68 AUD |
| Internet băng thông rộng (Dữ liệu không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 81.13 AUD |
| Thể thao và giải trí | Chi phí |
| Câu lạc bộ thể hình, Phí hàng tháng cho 1 người lớn | 93.68 AUD |
| Tiền thuê sân tennis (1 giờ vào cuối tuần) | 38.69 AUD |
| Rạp chiếu phim, Phát hành quốc tế, 1 chỗ ngồi | 22.00 AUD |
| Chăm sóc trẻ em | Chi phí |
| Mầm non (hoặc Mẫu giáo), Cả ngày, Tư thục, Hàng tháng cho 1 trẻ | 3,185.50 AUD |
| Trường tiểu học quốc tế, hàng năm cho 1 trẻ em | 19,316.67 AUD |
| Mua sắm quần áo | Chi phí |
| 1 chiếc quần jean (Levis 501 hoặc tương tự) | 106.09 AUD |
| 1 Váy mùa hè trong chuỗi cửa hàng (Zara, H&M, …) | 85.65 AUD |
| 1 đôi giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 144.07 AUD |
| 1 Đôi Giày Công Sở Da Nam | 179.61 AUD |
Chi phí đi lại
| Chi phí đi lại | Chi phí |
| Vé một chiều | 5.00 AUD |
| Vé phương tiện công cộng theo tháng | 175.65 AUD |
| Đi taxi (Giá tiêu chuẩn) | 5.80 AUD |
| Đi taxi 1 km (Giá tiêu chuẩn) | 2.29 AUD |
| Đi taxi 1 giờ chờ (Giá tiêu chuẩn) | 61.80 AUD |
Nguồn: Numbeo

Tạm kết
Có thể thấy, thủ đô Canberra ACT thực sự là một nơi lý tưởng để học tập và sinh sống với các bạn sinh viên quốc tế, với tỷ lệ có việc làm cao, môi trường sống yên tĩnh lành mạnh!
Vui lòng liên hệ với ISC-Intake để được tư vấn du học Úc tốt nhất!
Câu hỏi thường gặp
Trang web thuê nhà tại thủ đô Canberra?
Flatmate.com.au
Gumtree.com.au
Hostelworld.com
Realestate.com.au
Tên miền.com.au
Reiwa.com.au
Các nhóm Facebook Du học sinh tại Úc
