Hotline: 1800.55.88.48
Trường King’s College London | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

King’s College London là một trong những thành viên tiêu biểu nhất ở Russell Group tại UK, nổi tiếng với các chương trình Y tế và Chăm sóc sức khỏe đặc biệt cũng như các cơ hội nghiên cứu.
Cơ sở của King’s College London hiện nay đang là nơi học tập của 42.000+ sinh viên, trong đó có 10.999 sinh viên quốc tế, chiếm 37,11% tổng số sinh viên. Hàng năm, King’s College London vẫn nhận hơn 43.000 hồ sơ xin học tại trường.
King’s College London là trường có tính cạnh tranh cao rất cao, với tỷ lệ tuyển sinh thành công là 13%. Để đảm bảo được nhận vào King’s College London, sinh viên sẽ cần có điểm trung bình GPA từ 3,3 đến 3,5 trên 4,0 (87 đến 93%) để được nhận vào các chương trình sau đại học.
Trường cũng đang chấp nhận điểm GRE tối thiểu là 324 hoặc điểm GMAT là 670 cho các chương trình sau đại học.
Học phí tại King’s College London dao động trong khoảng 26.000 đến 50.000 GBP, với mức lương trung bình sau tốt nghiệp đại học là 36.000 GBP mỗi năm.
Sinh viên tại trường sau khi tốt nghiệp hiện đang làm việc tại các công ty như Goldman Sachs, EY, KPMG, PwC, Commerzbank và Western Union.
Về King’s College London
| Năm thành lập King’s College London | 1829 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #31 |
| Số lượng sinh viên đại học King’s College London | 42.000+ |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 19.000 từ 180 quốc gia |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £26,000 – £48,000 |
Xếp hạng King’s College London
King’s College London hiện đang được xếp hạng trong số 40 trường đại học hàng đầu thế giới theo các cơ quan xếp hạng uy tín như QS, THE, U.S. News và các cơ quan xếp hạng khác, cụ thể như sau:
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | 35 | 37 | 40 | 40 | 31 |
| THE World University Rankings | 35 | 35 | 36 | 38 | 38 |
| U.S. News Best Global Univ. | 33 | 33 | 36 | 36 | 36* |
| The Guardian (Nội địa Anh) | 23 | 22 | 24 | 28 | 21 |
- Sau một vài năm duy trì ở vị trí 37-40, King’s College London đã nhảy lên hạng 31 thế giới, theo kỳ xếp hạng QS 2026. Đây là thứ hạng cao nhất của trường trong 5 năm qua, giúp KCL củng cố vị trí Top 5 tại Anh theo bảng xếp hạng này.
- Bất chấp sự cạnh tranh từ các đại học quốc tế, KCL vẫn luông nằm trong top 40 đại học tốt nhất thế giới, ở tất cả các BXH.
- Trên bảng xếp hạng The Guardian 2026, KCL đã tăng 7 bậc, hiện đang đứng #21 tại UK.
Cơ sở vật chất tại King’s College London
Các cơ sở của King’s College London đang có 5 địa điểm, cụ thể là Đồi Đan Mạch, Guy’s, St. Thomas’, Strand và Waterloo, với hệ thống các khu nhà ở dành cho sinh viên trong thành phố London, với thông tin chi tiết ở từng địa điểm, cụ thể như sau:
- Cơ sở Đồi Đan Mạch giảng dạy chuyên ngành Tâm thần học, Tâm lý học & Khoa học thần kinh, cơ sở vật chất giảng dạy và lâm sàng của Khoa Nha khoa, Khoa học Răng miệng & Giải phẫu sọ mặt, cùng với các cơ sở giảng dạy nhỏ hơn như Viện Chăm sóc Giảm nhẹ, Chính sách và Phục hồi chức năng Cicely Saunders.
- Cơ sở Guy’s dành cho các bạn sinh viên mong muốn học Nha khoa, Khoa học Răng miệng, khoa Khoa học Đời sống và Y học.
- Cơ sở St. Thomas là nơi tiếp tục giảng dạy Y khoa và Nha khoa, với bảo tàng dành riêng cho Florence Nightingale.
- Cơ sở Strand để giảng dạy chương trình Khoa học và Nghệ thuật tại King’s College London, với khuôn viên trường nằm ở bờ bắc sông Thames.
- Cơ sở Waterloo giảng dạy khoa Điều dưỡng & Hộ sinh Florence Nightingale.
Chương trình đào tạo tại King’s College London
King’s College London hiện đang giảng dạy tới 180 chương trình đại học và 200 chương trình sau đại học, với thông tin cụ thể như sau:
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Chuyên ngành | King’s College London | University College London UCL | Học viện LSE |
| PPE / Chính trị | Top 50 | Top 50 | #5 |
| Toán học | Top 100 | Top 50 | Top 100 |
| Kinh tế (Economics) | Top 100 | #17 | #6 |
| Luật (Law) | #15 | #12 | #6 |
| Tâm lý học | #9 | #10 | #25 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại King’s College London
Trong kỳ xếp hạng QS World University Rankings 2026, King’s College London đã có bước tiến ấn tượng khi vươn lên vị trí #31 thế giới, tăng từ vị trí 40; và hiện đang xếp #5 các trường đại học tốt nhất tại UK.
| Chuyên ngành | Đặc điểm | QS Ranking by Subject 2026 |
| Nursing – Điều dưỡng | Liên tục đứng số 1 tại UK và top 2 thế giới; là cái nôi của ngành điều dưỡng hiện đại (Florence Nightingale). | #1 – #2 |
| Dentistry – Nha khoa | Khoa Nha khoa lớn nhất UK với cơ sở vật chất và công nghệ mô phỏng AR/Haptic hiện đại bậc nhất. | #1 – #4 |
| Psychology – Tâm lý học | Thế mạnh từ Viện Tâm thần học, Tâm lý học & Khoa học Thần kinh (IoPPN) danh tiếng toàn cầu. | #9 |
| Life Sciences & Medicine – Khoa học cuộc sống & Y khoa | Nhóm ngành chủ lực với mạng lưới liên kết chặt chẽ cùng các bệnh viện NHS lớn (Guy’s, St Thomas’). | #15 |
| Philosophy – Triết học | Một trong những khoa Triết học lớn nhất và có tầm ảnh hưởng nghiên cứu mạnh mẽ nhất Châu Âu. | Top 10 |
| Law – Luật pháp | Trường Luật Dickson Poon nổi tiếng với các nghiên cứu về Luật Quốc tế và Luật Xã hội. | #15 – #19 |
| Politics – Chính trị | Vị trí trung tâm London tạo điều kiện cho các nghiên cứu về quan hệ quốc tế và xung đột. | #17 – #20 |
| Arts & Humanities – Nghệ thuật & Nhân văn | Chương trình học đa dạng, từ Lịch sử đến Truyền thông, với uy tín học thuật rất cao. | #24 |
| Geography – Địa lý | Tập trung mạnh vào địa lý nhân văn và các vấn đề môi trường đô thị. | Top 30 |
| Education – Giáo dục | Nghiên cứu sâu về chính sách giáo dục và phát triển xã hội. | #29 |
Học phí bậc đại học
Vui lòng lưu ý rằng các khoản học phí này thường sẽ tăng trong những năm học tiếp theo. Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất.
| Nhóm học phí | Bậc đại học (Undergraduate) | Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | Nghiên cứu (PGR – PhD/MRes) |
| Nhóm Lớp học (Classroom) | £27,100 – £29,000 | £29,000 – £32,000 | £23,000 – £26,000 |
| Nhóm Trung cấp (Intermediate) | £31,000 – £34,000 | £35,000 – £38,000 | £28,000 – £30,000 |
| Nhóm Lab / STEM | £35,800 – £40,450 | £38,000 – £43,000 | £32,000 – £36,000 |
| Lâm sàng (Medicine/Dentistry) | £53,000 – £63,000 | £45,000 – £60,000+ | £48,000 – £55,000 |
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình đào tạo | Học phí ước tính (£/năm) | Yêu cầu IELTS | Yêu cầu học thuật |
| Kinh doanh & Quản lý (Marketing, Finance, Management) | £31,260 – £40,450 | 7.0 (Không band dưới 6.5) | 3.25 – 3.5/4.0 (Tương đương 8.0/10) |
| Khoa học Dữ liệu & AI (Data Science) | £33,000 – £37,800 | 7.0 (Không band dưới 6.5) | 3.5/4.0 (Yêu cầu nền tảng toán học) |
| Luật (LLM) | £32,000 – £35,800 | 7.5 (Không band dưới 7.0) | 3.5/4.0 hoặc 8.0/10 |
| Truyền thông & Kỹ thuật số (Digital Asset, Culture) | £27,000 – £31,000 | 7.0 (Không band dưới 6.5) | 3.0/4.0 hoặc 7.5/10 |
| Y sinh & Sức khỏe tâm thần(Psychology, Biomed) | £31,000 – £36,000 | 7.0 (Không band dưới 6.5) | 3.3/4.0 hoặc 7.5 – 8.0/10 |
| Chính sách công & Quan hệ quốc tế | £27,000 – £30,000 | 7.0 (Không band dưới 6.5) | 3.3/4.0 hoặc 7.5/10 |
Hầu hết các ngành tại KCL đều yêu cầu Tiếng Anh (Band B), 7.0 IELTS, không kỹ năng nào dưới 6.5.. Riêng ngành Luật và một số ngành Y khoa yêu cầu Band A (7.5 IELTS).
Học phí tiếng Anh
| Thời lượng học | Hình thức | Học phí (2026) |
| 16 tuần | Trực tiếp/Kết hợp | ~£10,000 – £11,000 |
| 11 tuần | Trực tiếp | ~£7,500 – £8,000 |
| 6 tuần | Trực tiếp | £5,800 |
Khóa học Ngôn ngữ ngắn hạn (Language Centre) là chương trình đào tạo dành cho sinh viên đang học tập tại King’s College London, là những ai đang đi làm hoặc học viên tự do mong muốn nâng cao trình độ tiếng Anh (giao tiếp hoặc theo các chuyên ngành Y khoa, Luật, Kinh doanh).
| Chương trình | Đối tượng | Thời lượng | Chi phí (10 tuần) |
| Standard Course | Học viên tự do | 15 giờ học | £290 |
| Concession Fee | Cựu SV & Nhân viên | 15 giờ học | £247 |
| Internal Student | SV đang học tại KCL | 15 giờ học | £203 |
Học phí Pathways
| Loại chương trình | Chương trình | Thời gian học | Học phí (Cả khóa) |
| Dự bị Đại học (Foundation) | International Foundation | 1 năm (từ tháng 9) | £28,150 |
| Dự bị Đại học (Foundation) | Extended Foundation | 1 năm (từ tháng 8) | £32,600 |
| Dự bị Thạc sĩ (Pre-Master’s) | International Pre-Master’s | 1 năm | ~£20,000 – £22,000* |
| Tiếng Anh dự bị (Pre-sessional) | 6-week Pre-sessional | 6 tuần | £6,250 |
| Tiếng Anh dự bị (Pre-sessional) | 11-week Pre-sessional | 11 tuần | ~£8,500 – £9,500* |
- King’s College London có 4 lộ trình chính Pathways: Kinh tế & Quản trị, Chính trị & Xã hội, STEM & Khoa học Tự nhiên, và Y sinh & Khoa học Đời sống.
Cuộc sống sinh viên tại King’s College London
Khuôn viên trường King’s College London có rất nhiều tổ chức và các câu lạc bộ hoạt động trong trường, với sự tham gia của các bạn sinh viên đến từ các quốc gia khác nhau, với nhiều dịch vụ hữu ích, cụ thể như sau:
Dịch vụ Thư viện với hơn 900.000 cuốn sách bản cứng, 345.000 sách điện tử và 36.000 đầu sách và tạp chí nói chung.
Dịch vụ CNTT: Sinh viên có thể truy cập hơn 1.200 máy tính có khả năng truy cập internet, lưu trữ dữ liệu, phần mềm, in ấn và đăng nhập từ xa… Ngoài ra, sinh viên còn có thể mua phần mềm với giá ưu đãi hơn.
Cơ sở nghiên cứu khoa học, với khả năng tiếp cận công nghệ và thiết bị nghiên cứu thiết yếu, cho các chuyên ngành như Chăm sóc sức khỏe, Y học và Tâm thần học. Đây cũng chính là nơi chứa những khám phá và công trình nghiên cứu từ Maxwell, Wheatstone, Appleton, Franklin và Wilkins.
Trung tâm Thể thao và Sức khỏe với rất nhiều các buổi học miễn phí hàng tuần, để giúp sinh viên có lối sống tốt nhất, được tư vấn trị liệu tâm lý, cũng chính là nơi trị liệu chấn thương do thể thao hoặc vận động mạnh.
Nhà trường cũng cung cấp nhiều tiện ích như thẻ thành viên phòng gym, với khu vực tập thể thao rất lớn, đem lại nhiều lợi ích sức khoẻ cho sinh viên và nhân viên làm việc trong trường.
Cơ hội việc làm bán thời gian
| Danh sách công việc trong khuôn viên trường | Mức lương dự kiến (mỗi giờ) | Đặc điểm công việc |
| Student Ambassador | £13.92 – £15.00 | Hỗ trợ các sự kiện của trường, dẫn tour tham quan campus, hỗ trợ tuyển sinh. |
| Student Content Creator | £14.10 – £15.00 | Sáng tạo nội dung (video, bài viết) cho các kênh truyền thông của KCL. |
| Library Assistant | £11.00 – £13.92 | Sắp xếp sách, hỗ trợ sinh viên tại thư viện. |
| IT Support Assistant | £13.60 – £15.00 | Hỗ trợ kỹ thuật cơ bản cho sinh viên và giảng viên. |
| Teaching/Research Assistant | £15.00 – £21.00 | Dành cho sinh viên cao học hoặc có chuyên môn giỏi (trợ giảng hoặc hỗ trợ nghiên cứu). |
| Admin/Receptionist | £11.00 – £14.00 | Trực điện thoại, hỗ trợ giấy tờ tại các khoa hoặc văn phòng hành chính. |
| Danh sách công việc bên ngoài trường | Mức lương dự kiến (mỗi giờ) | Ghi chú |
| Gia sư (Tutoring) | £15.00 – £30.00 | Một trong những việc có lương cao nhất, tùy vào môn học và trình độ. |
| Nhân viên Bán lẻ (Retail) | £11.50 – £13.00 | Làm việc tại các trung tâm thương mại hoặc cửa hàng tiện lợi. |
| Phục vụ/Barista (Hospitality) | £10.50 – £12.50 | Chưa tính tiền tip (thường khá phổ biến tại các nhà hàng trung tâm). |
| Nanny/Trông trẻ | £12.00 – £15.00 | Phổ biến qua các ứng dụng như Koru Kids. |
| Giao hàng (Delivery) | £10.00 – £15.00 | Thu nhập dựa trên số đơn hàng và sự linh hoạt thời gian. |
Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt trung bình ở Vương quốc Anh thường rơi vào khoảng 1.265 GBP mỗi tháng với sinh viên quốc tế, cụ thể với bảng phân tích chi phí như sau:
| Loại chi phí | Mức phí hàng tháng (£) | Ghi chú |
| Thuê nhà (Accommodation) | £800 – £1,300 | Tùy thuộc vào việc ở ký túc xá trường hay thuê ngoài. Giá tại trung tâm London thường cao hơn. |
| Ăn uống (Food & Groceries) | £250 – £400 | Tự nấu ăn giúp tiết kiệm chi phí; bao gồm cả chi phí ăn tại các căng tin của KCLSU. |
| Đi lại (Transport) | £80 – £150 | Sử dụng thẻ Oyster hoặc Contactless. Sinh viên được giảm 30% khi mua Travelcard tháng. |
| Tiện ích (Bills) | £40 – £80 | Bao gồm điện, nước, sưởi (nếu thuê ngoài). Ký túc xá trường thường đã bao gồm phí này. |
| Internet & Điện thoại | £30 – £50 | Các gói cước viễn thông tại Anh khá cạnh tranh cho sinh viên. |
| Tài liệu học tập | £20 – £50 | Chi phí in ấn, mua sách chuyên ngành hoặc phần mềm hỗ trợ. |
| Giải trí & Đời sống | £150 – £300 | Đi cafe, xem phim, tham gia các câu lạc bộ tại KCLSU hoặc du lịch ngắn ngày. |
| Vật dụng cá nhân | £50 – £100 | Quần áo, đồ dùng vệ sinh, thuốc men và các chi phí phát sinh khác. |
| Tổng cộng | £1,420 – £2,430 | Tương đương khoảng 46 – 80 triệu VNĐ/tháng. |
- Nếu thuê nhà tại cơ sở Strand hoặc Waterloo, sinh viên có thể tìm nhà trong khu vực Zone 2 hoặc Zone 3 và di chuyển bằng tàu điện ngầm (Tube) để giảm đáng kể tiền thuê nhà so với Zone 1.
- Nên sử dụng thẻ sinh viên KCL hoặc đăng ký tài khoản UNiDAYS/StudentBeans để được giảm giá từ 10% – 20% tại hầu hết các cửa hàng bán lẻ, nhà hàng và rạp chiếu phim tại London.
- Nếu thường xuyên đi bộ hoặc đạp xe giữa các cơ sở của King’s (vốn khá gần nhau ở khu vực trung tâm), bạn có thể tiết kiệm gần như toàn bộ phí đi lại. Hãy cân nhắc mua 16-25 Railcard để được giảm 1/3 giá vé tàu hỏa và liên kết vào thẻ Oyster để giảm giá Tube.
- Sinh viên quốc tế đã đóng phí bảo hiểm y tế (IHS) khi làm Visa, vì vậy hầu hết các dịch vụ thăm khám tại NHS là miễn phí (trừ nha khoa và nhãn khoa).
Quy trình tuyển sinh
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chứng chỉ | Band A (Tối thiểu) | Band B (Phổ biến nhất) | Band C |
| IELTS Academic | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) | 7.0 (không kỹ năng < 6.5) | 7.0 (Reading/Writing: 7.0; các kỹ năng khác tối thiểu 6.5) |
| TOEFL iBT | 92 (kỹ năng khác tối thiểu 20) | 100 (Writing: 25; các kỹ năng khác tối thiểu 23) | 100 (Reading/Writing: 25; các kỹ năng khác tối thiểu 23) |
| PTE Academic | 62 (không kỹ năng < 59) | 69 (không kỹ năng < 62) | 69 (Reading/Writing: 69; các kỹ năng khác tối thiểu 62) |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
Thời gian tuyển sinh vào King’s College London chủ yếu được thực hiện vào mùa thu và mùa xuân, với tỷ lệ tuyển sinh rất thấp 13%, vì vậy có thể nói rằng chính sách tuyển sinh của trường cực kỳ cạnh tranh, cụ thể như sau:
| Thông tin chi tiết | Yêu cầu chi tiểt bậc đại học |
| Cổng đăng ký tuyển sinh | UCAS |
| Phí đăng ký | 27,50GBP/ lần |
| Yêu cầu học tập | Bằng cấp/Chứng chỉ hoặc tương đương |
| Điểm trung bình | Cấp độ trở lên hoặc tương đương (80-89%) |
| Yêu cầu về trình độ tiếng Anh | IELTS: 7.5 với 7.0 ở tất cả các phần | TOEFL iBT: tổng điểm 109 với 27 điểm viết và 25 điểm ở mỗi kỹ năng khác | PTE: tổng điểm 75 với 69 điểm ở mỗi kỹ năng giao tiếp |
| Bài thi chuẩn hóa | LNAT hoặc UCAT cho các khóa học cụ thể |
| SOP/LOR | Personal Statement | Thư giới thiệu |
| Tài liệu hỗ trợ | Sơ yếu lý lịch thể hiện kinh nghiệm làm việc |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Yêu cầu học thuật | Tương đương hệ Việt Nam (Trường uy tín)* | Tương đương hệ Việt Nam (Nhóm trường khác) |
| First Class (1st) | 8.5/10 hoặc GPA 3.7/4.0 | 9.0/10 hoặc GPA 3.85/4.0 |
| Upper Second (2:1) | 7.5/10 hoặc GPA 3.0/4.0 | 8.0/10 hoặc GPA 3.2/4.0 |
| Lower Second (2:2) | 7.0/10 hoặc GPA 2.8/4.0 | 7.5/10 hoặc GPA 3.0/4.0 |
Học bổng tại King’s College London
King’s College London hiện đang cung cấp khá nhiều các loại học bổng khác nhau dành cho sinh viên quốc tế, trị giá tới 100.000 GBP, ví dụ như sau:
Sinh viên trong thời gian học cũng có thể chọn làm việc bán thời gian tối đa 20 giờ một tuần để đáp ứng nhu cầu tài chính cá nhân.
Sinh viên cũng sẽ trở thành Đại sứ Sinh viên và quảng bá trường tại các sự kiện và hội thảo được tổ chức trong và ngoài khuôn viên trường.
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| Sanctuary Scholarship | Dành cho sinh viên (cả quốc tế) thuộc diện tị nạn hoặc có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn do xung đột. | 100% học phí + Sinh hoạt phí lên đến £20,000/năm. |
| KCL Sanctuary Fund | Tương tự Sanctuary Scholarship, dành cho các đối tượng yếu thế được xét duyệt dựa trên hồ sơ. | Bao gồm học phí và hỗ trợ phí sinh hoạt. |
| King’s Living Bursary | Dành cho sinh viên có thu nhập hộ gia đình dưới mức quy định (thường ưu tiên sinh viên có cư trú tại UK nhưng cũng có các quỹ nhỏ cho quốc tế). | Từ £1,000 đến £1,600/năm. |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| CMA CGM Excellence Fund | Dành cho sinh viên quốc tế nộp vào chương trình Thạc sĩ 1 năm (trừ MBA). Ưu tiên ứng viên có hoàn cảnh khó khăn. | 100% học phí + Sinh hoạt phí £22,161/năm. |
| Chevening Scholarships | Dành cho ứng viên có năng lực lãnh đạo, có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc. (Việt Nam thuộc quốc gia được áp dụng). | Toàn phần: Học phí, sinh hoạt phí, vé máy bay và phí visa. |
| IoPPN Dean’s Scholarships | Dành cho sinh viên nộp vào Viện Tâm thần học, Tâm lý học & Thần kinh học (IoPPN). Xét dựa trên năng lực học thuật. | £5,000 (giảm trừ trực tiếp vào học phí). |
| Global Masters Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế bậc Thạc sĩ có thành tích học tập xuất sắc và minh chứng được nhu cầu tài chính. | Thường là £10,000. |
Học bổng bậc nghiên cứu và thạc sĩ
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| King’s Joint PhD Scholarships | Dành cho ứng viên xuất sắc tham gia chương trình Tiến sĩ liên kết giữa KCL và các đối tác quốc tế. | Toàn bộ học phí + Sinh hoạt phí (£22,780/năm) + Phí nghiên cứu (£1,000 – £5,000). |
| KBS Doctoral Studentships | Dành cho ứng viên nộp vào trường Kinh doanh (King’s Business School). Xét dựa trên đề cương nghiên cứu. | 100% học phí + Trợ cấp sinh hoạt phí (khoảng £22,780/năm) trong 4 năm. |
| Hans Rausing Scholarship | Dành cho nghiên cứu sinh ngành Lịch sử Khoa học và Công nghệ. | Bao gồm học phí (mức Home) và sinh hoạt phí theo chuẩn UKRI. |

Cơ hội làm việc sau tốt nghiệp
King’s College London là một trong những trường đại học thành công nhất ở Vương quốc Anh với tỷ lệ sinh viên tìm kiếm được việc làm rất tốt ngay sau khi tốt nghiệp.
Có khoảng 93,2% sinh viên tốt nghiệp Trường Kinh doanh có thể tìm kiếm được việc làm, hoặc tiếp tục theo đuổi chương trình giáo dục đại học trong vòng 6 tháng kể từ sau khi tốt nghiệp.
Một số công ty hàng đầu có thể kể đến Goldman Sachs, EY, KPMG, PwC, Western Union và Commerzbank…
Mức lương triển vọng theo công việc
Dưới đây là mức lương trung bình của sinh viên tốt nghiệp King’s College London, theo nhóm công việc và chuyên ngành
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm) |
| Bác sĩ nội trú, Nha khoa, Bác sĩ phẫu thuật | £38,000 – £44,000 | £55,000 – £80,000+ |
| Luật sư tập sự (Trainee), Cố vấn pháp lý | £35,000 – £54,000 | £75,000 – £110,000+ |
| Chuyên viên phân tích (Analyst), Tư vấn tài chính, Kiểm toán | £33,000 – £48,000 | £55,000 – £75,000 |
| Kỹ sư phần mềm, Khoa học dữ liệu, Kỹ sư Machine Learning | £34,000 – £52,000 | £60,000 – £85,000 |
| Kỹ sư hệ thống, Kỹ sư điện tử, Quản lý dự án kỹ thuật | £32,000 – £38,000 | £45,000 – £65,000 |
| Điều dưỡng (Band 5-6), Vật lý trị liệu | £29,000 – £35,000 | £38,000 – £48,000 |
| Chuyên viên chính sách, Quan hệ công chúng (PR), NGO | £28,000 – £32,000 | £40,000 – £55,000 |
| Biên tập viên, Nội dung số, Truyền thông | £26,000 – £30,000 | £35,000 – £48,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Bậc học | Mức lương khởi điểm ước tính (GBP/năm) | Ghi chú |
| Đại học (Undergraduate) | £30,000 – £35,000 | Mức trung bình cho các ngành như Khoa học xã hội, Nhân văn. Các ngành CNTT và Kỹ thuật thường đạt ngưỡng £35,000+. |
| Thạc sĩ (Postgraduate Taught – MA/MSc) | £38,000 – £52,000 | Phụ thuộc mạnh vào chuyên ngành. Thạc sĩ Quản trị (MiM) hoặc Tài chính tại KCL thường bắt đầu từ £45,000. |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | £75,000 – £95,000+ | Yêu cầu kinh nghiệm làm việc trước đó. Tổng thu nhập có thể cao hơn nhiều nếu tính cả thưởng (bonus). |
| Tiến sĩ (Postgraduate Research – PhD) | £44,000 – £55,000 | Thường bắt đầu ở các vị trí Giảng viên (Lecturer Grade 7) hoặc Nghiên cứu viên cao cấp trong lĩnh vực R&D. |
Các con số trên là mức lương trước thuế. Sau 3-5 năm tốt nghiệp, mức lương trung bình của cựu sinh viên KCL thường tăng trưởng khoảng 40-60% tùy năng lực.

Cộng đồng cựu sinh viên
King’s College London là điểm đến của rất nhiều nhân vật nổi tiếng trên toàn thế giới, ví dụ như Peter Higgs – Người đoạt giải Nobel Vật lý 2013.
Một số lợi ích khác của cựu sinh viên có thể kể đến là quyền truy cập vào thư viện, các cơ sở vật chất và tiện ích trong trường, phòng gym… Cựu sinh viên có thể đăng ký để trở thành cố vấn giúp đỡ sinh viên đang học tập trong trường.
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu |
| Florence Nightingale | Nhà cải cách xã hội, nhà thống kê người Anh | Người sáng lập chuyên ngành điều dưỡng hiện đại |
| Sarojini Naidu | Chính trị gia, Cựu Thống đốc bang Uttar Pradesh | Đóng vai trò quan trọng trong phong trào độc lập của Ấn Độ |
| John Keats | Nhà thơ Anh | Nhà thơ thuộc thế hệ nhà thơ lãng mạn thứ hai |
| Hanif Khureshi | Nhà viết kịch người Anh | 1/50 nhà văn Anh vĩ đại nhất kể từ năm 1945, theo The Times |
Tạm kết
Có thể thấy, King’s College London là một trong những lựa chọn lý tưởng dành cho du học sinh Việt Nam đang mong muốn học tập tại Vương Quốc Anh.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất.
