Hotline: 1800.55.88.48
Xếp hạng THE Young University Ranking là gì? Đại học trẻ tốt nhất năm 2026

Khi chọn một trường đại học để du học, rất dễ để bị thu hút bởi các trường đại học lâu đời và giàu lịch sử như Princeton, Oxford, Stanford… bởi rất nhiều bạn sinh viên quốc tế đã quá rõ về tuổi đời, thành tích, cũng như sự cống hiến của các trường đại học này trong đa lĩnh vực như chất lượng giáo dục, nghiên cứu, triển vọng quốc tế…
Một số trường đại học trẻ cũng đã được xếp hạng quốc tế và được công nhận trên toàn thế giới bởi nhiều bảng xếp hạng uy tín trên toàn thế giới.
Bài viết này sẽ chỉ tập trung vào bảng xếp hạng THE Young University Rankings, hay còn gọi là bảng xếp hạng các trường đại học Trẻ, được bình chọn bởi tạp chí Times Higher Education (THE), để các bạn du học sinh có được cái nhìn tốt nhất về các lựa chọn trường đại học mới thành lập, tuy nhiên đã có thành tích hoạt động xuất sắc!
Bảng xếp hạng THE Young University Rankings là gì?
Bảng xếp hạng các đại học trẻ toàn cầu từ Times Higher Education, hay còn gọi là THE Young University Rankings, là bảng xếp hạng các đại học trên toàn thế giới có tuổi đời từ 50 năm trở xuống, được THE công bố từ năm 2012
Tại sao nên tin tưởng vào BXH THE Young University Rankings
Bảng xếp hạng THE Young University Rankings (được công bố bởi Tạp chí Times Higher Education – Anh Quốc) được coi là một trong những thước đo uy tín nhất hiện nay dành riêng cho các trường đại học “trẻ” (có tuổi đời dưới 50 năm).
Với chất lượng tương đương với bảng xếp hạng THE Ranking chính thức, tham khảo ngay 4 lý do nên tin tưởng bảng xếp hạng đại học trẻ THE Ranking 2025
Di sản từ “Thương hiệu” Times Higher Education (THE)
THE Ranking là một trong ba tổ chức xếp hạng đại học có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới (song song với QS và ARWU). Tổ chức này đã có kinh nghiệm hàng thập kỷ trong việc thu thập dữ liệu và phân tích giáo dục đại học. Việc kế thừa nền tảng uy tín từ bảng xếp hạng tổng thể (World University Rankings) giúp THE Young University Rankings có “giấy thông hành” từ tổ chức nguồn có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới.
Phương pháp đánh giá toàn diện và khắt khe
Khác với một số bảng xếp hạng chỉ tập trung vào danh tiếng, cùng với BXH THE Rankings chính thức, Young University Rankings sử dụng 13 chỉ số hiệu suất được chia thành 5 nhóm tiêu chí chính để phản ánh đầy đủ các sứ mệnh của một đại học:
- Giảng dạy (30%): Môi trường học tập, tỉ lệ giảng viên/sinh viên.
- Nghiên cứu (30%): Khối lượng, thu nhập và danh tiếng nghiên cứu.
- Trích dẫn khoa học (30%): Ảnh hưởng của nghiên cứu (đo lường mức độ lan tỏa tri thức mới).
- Triển vọng quốc tế (7.5%): Khả năng thu hút nhân tài và sinh viên quốc tế.
- Thu nhập từ chuyển giao tri thức (2.5%): Khả năng hỗ trợ công nghiệp bằng các sáng chế và tư vấn.
Sự điều chỉnh trọng số thông minh
Một lý do quan trọng khiến BXH này đáng tin cậy chính là bảng xếp hạng THE đã điều chỉnh lại trọng số, để phù hợp với tình hình thực tế.
Các trường đại học trẻ thường thường chưa có bề dày lịch sử hàng trăm năm để tích lũy “danh tiếng học thuật” (Academic Reputation) như Harvard hay Oxford.
Do đó, THE đã giảm tỷ trọng điểm danh tiếng và tập trung nhiều hơn vào các chỉ số thực lực như công bố khoa học mới, hiệu quả giảng dạy và sự kết nối doanh nghiệp. Đây chính là cách để tạo ra một sân chơi công bằng, giúp các “ngôi sao mới nổi” được đánh giá đúng năng lực thực tế thay vì thâm niên.
Nguồn dữ liệu minh bạch và khách quan
Dữ liệu của THE không chỉ dựa trên báo cáo tự thân của các trường mà còn được kiểm chứng qua:
- Cơ sở dữ liệu Scopus (Elsevier): Để phân tích hàng triệu công bố khoa học và hàng chục triệu trích dẫn.
- Khảo sát danh tiếng hàng năm: Với hàng chục nghìn chuyên gia, học giả hàng đầu thế giới tham gia và thực hiện khảo sát.

Chi tiết các chỉ số
Bảng này dựa trên các chỉ số hiệu suất tương tự như Bảng xếp hạng Đại học Thế giới hàng đầu THE – World University Ranking, với các trọng số đã được điều chỉnh, cụ thể là chỉ số về danh tiếng.
Các trường đại học được đánh giá dựa trên tất cả các sứ mệnh cốt lõi, bao gồm cả khả năng giảng dạy, nghiên cứu, chuyển giao kiến thức và triển vọng quốc tế – để đưa ra những so sánh toàn diện và cân bằng nhất hiện có.
Bảng xếp hạng các trường đại học trẻ năm 2022-2023 bao gồm 539 trường đại học, tăng từ 475 vào năm 2021.
251 tổ chức khác được liệt kê với trạng thái “Chờ đợi”, nghĩa là đã cung cấp dữ liệu nhưng không đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện để được xếp hạng trong BXH THE.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Times Higher Education
Các bảng xếp hạng khác
- Xếp hạng THE Young University Ranking là gì? Đại học trẻ tốt nhất năm 2026
- Bảng xếp hạng THE là gì?
- Các trường đại học tốt nhất thế giới theo BXH THE 2026

Xếp hạng THE theo năm 2025-2026
| Xếp hạng | Trường đại học | Quốc gia | Chuyên ngành nổi bật |
| 1 | Nanyang Technological University (NTU) | Singapore | Kỹ thuật, Công nghệ & Đổi mới. |
| 2 | Paris Sciences et Lettres – PSL University | Pháp | Khoa học tự nhiên & Nhân văn. |
| 3 | Hong Kong Univ. of Science & Tech (HKUST) | Hồng Kông | Nghiên cứu STEM & Quản trị. |
| 4 | City University of Hong Kong | Hồng Kông | Công nghệ thông tin & Khoa học vật liệu. |
| 5 | Université Paris-Saclay | Pháp | Vật lý & Toán học (Top đầu thế giới). |
| 6 | Institut Polytechnique de Paris | Pháp | Liên minh các trường kỹ thuật danh giá. |
| 7 | Hong Kong Polytechnic University (PolyU) | Hồng Kông | Thiết kế, Du lịch & Công trình. |
| 8 | Sorbonne University | Pháp | Đa ngành, Y học & Văn hóa. |
| 9 | Pohang Univ. of Science & Tech (POSTECH) | Hàn Quốc | Công nghệ vật liệu & Hạt nhân. |
| 10 | Maastricht University | Hà Lan | Phương pháp PBL & Kinh tế học. |
| 11 | University of Technology Sydney (UTS) | Úc | Truyền thông & Công nghệ ứng dụng. |
| 12 | University of Antwerp | Bỉ | Y sinh & Kinh doanh quốc tế. |
| 13 | Sant’Anna School of Advanced Studies | Ý | Nghiên cứu sâu về Khoa học ứng dụng. |
| 14 | University of Macau | Ma Cao | Hợp tác nghiên cứu quốc tế. |
| 15 | Ulsan National Inst. of Science & Tech | Hàn Quốc | Năng lượng sạch & Vật liệu mới. |
| 16 | University of Wollongong | Úc | Kỹ thuật mỏ & Khoa học môi trường. |
| 17 | Queensland University of Technology | Úc | Sáng tạo số & Luật. |
| 18 | University of Potsdam | Đức | Khoa học Trái đất & Quản lý công. |
| 19 | Université Paris Cité | Pháp | Dẫn đầu về Y khoa tại Pháp. |
| 20 | University of Luxembourg | Luxembourg | Khoa học máy tính & Tài chính. |
| 21 | Aalto University | Phần Lan | Kinh tế, Nghệ thuật & Công nghệ. |
| 22 | Aalborg University | Đan Mạch | Kỹ thuật điện & Năng lượng tái tạo. |
| 23 | Medical University of Vienna | Áo | Nghiên cứu lâm sàng & Y dược. |
| 24 | Southern Univ. of Science and Tech | Trung Quốc | Ngôi sao đang lên về STEM. |
| 25 | Swinburne University of Technology | Úc | Thiết kế & Công nghệ vũ trụ. |
| 26 | Medical University of Graz | Áo | Di truyền học & Y học phân tử. |
| 27 | Khalifa University | UAE | Dầu khí & Trí tuệ nhân tạo. |
| 28 | Pompeu Fabra University | Tây Ban Nha | Kinh tế & Khoa học xã hội. |
| 29 | RMIT University | Úc | Thời trang & Kiến trúc. |
| 30 | Medical University of Innsbruck | Áo | Khoa học thần kinh. |
| 31 | Linköping University | Thụy Điển | Khoa học máy tính & Sư phạm. |
| 32 | Curtin University | Úc | Kỹ thuật dầu khí & Khoa học trái đất. |
| 33 | University of Canberra | Úc | Thể thao & Quản trị công. |
| 34 | Universiti Teknologi Petronas | Malaysia | Kỹ thuật hóa học & Dầu khí. |
| 35 | Deakin University | Úc | Giáo dục & Thể thao. |
| 36 | Tampere University | Phần Lan | Công nghệ vi mạch & Xã hội học. |
| 37 | Gwangju Inst. of Science and Tech (GIST) | Hàn Quốc | Laser & Quang học. |
| 38 | Macau Univ. of Science and Tech (MUST) | Ma Cao | Y học cổ truyền & Thiên văn học. |
| 39 | University of Bremen | Đức | Hải dương học & Khoa học biển. |
| 40 | Griffith University | Úc | Du lịch & Khách sạn. |
| 41 | Sunway University | Malaysia | Phát triển bền vững. |
| 42 | Sabancı University | Thổ Nhĩ Kỳ | Khoa học quản lý & Kỹ thuật. |
| 43 | University of Cyprus | Síp | Tài chính & Kinh tế. |
| 44 | La Trobe University | Úc | Khoa học sức khỏe. |
| 45 | University of South Australia | Úc | Công nghệ & Thiết kế. |
| 46 | Tilburg University | Hà Lan | Tâm lý học & Kinh tế. |
| 47 | Western Sydney University | Úc | Xếp hạng số 1 về tác động xã hội. |
| 48 | National Yang Ming Chiao Tung University | Đài Loan | Bán dẫn & Y sinh. |
| 49 | Koç University | Thổ Nhĩ Kỳ | Quan hệ quốc tế & Điều dưỡng. |
| 50 | James Cook University | Úc | Sinh học biển (Rạn san hô). |
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất!
