Xếp hạng THE Young University Ranking là gì? Đại học trẻ tốt nhất năm 2026

Khi chọn một trường đại học để du học, rất dễ để bị thu hút bởi các trường đại học lâu đời và giàu lịch sử như Princeton, Oxford, Stanford… bởi rất nhiều bạn sinh viên quốc tế đã quá rõ về tuổi đời, thành tích, cũng như sự cống hiến của các trường đại học này trong đa lĩnh vực như chất lượng giáo dục, nghiên cứu, triển vọng quốc tế…

Một số trường đại học trẻ cũng đã được xếp hạng quốc tế và được công nhận trên toàn thế giới bởi nhiều bảng xếp hạng uy tín trên toàn thế giới. 

Bài viết này sẽ chỉ tập trung vào bảng xếp hạng THE Young University Rankings, hay còn gọi là bảng xếp hạng các trường đại học Trẻ, được bình chọn bởi tạp chí Times Higher Education (THE), để các bạn du học sinh có được cái nhìn tốt nhất về các lựa chọn trường đại học mới thành lập, tuy nhiên đã có thành tích hoạt động xuất sắc!

Bảng xếp hạng THE Young University Rankings là gì?

Bảng xếp hạng các đại học trẻ toàn cầu từ Times Higher Education, hay còn gọi là THE Young University Rankings, là bảng xếp hạng các đại học trên toàn thế giới có tuổi đời từ 50 năm trở xuống, được THE công bố từ năm 2012

Tại sao nên tin tưởng vào BXH THE Young University Rankings

Bảng xếp hạng THE Young University Rankings (được công bố bởi Tạp chí Times Higher Education – Anh Quốc) được coi là một trong những thước đo uy tín nhất hiện nay dành riêng cho các trường đại học “trẻ” (có tuổi đời dưới 50 năm).

Với chất lượng tương đương với bảng xếp hạng THE Ranking chính thức, tham khảo ngay 4 lý do nên tin tưởng bảng xếp hạng đại học trẻ THE Ranking 2025

Di sản từ “Thương hiệu” Times Higher Education (THE)

THE Ranking là một trong ba tổ chức xếp hạng đại học có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới (song song với QS và ARWU). Tổ chức này đã có kinh nghiệm hàng thập kỷ trong việc thu thập dữ liệu và phân tích giáo dục đại học. Việc kế thừa nền tảng uy tín từ bảng xếp hạng tổng thể (World University Rankings) giúp THE Young University Rankings có “giấy thông hành” từ tổ chức nguồn có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới.

Phương pháp đánh giá toàn diện và khắt khe

Khác với một số bảng xếp hạng chỉ tập trung vào danh tiếng, cùng với BXH THE Rankings chính thức, Young University Rankings sử dụng 13 chỉ số hiệu suất được chia thành 5 nhóm tiêu chí chính để phản ánh đầy đủ các sứ mệnh của một đại học:

  • Giảng dạy (30%): Môi trường học tập, tỉ lệ giảng viên/sinh viên.
  • Nghiên cứu (30%): Khối lượng, thu nhập và danh tiếng nghiên cứu.
  • Trích dẫn khoa học (30%): Ảnh hưởng của nghiên cứu (đo lường mức độ lan tỏa tri thức mới).
  • Triển vọng quốc tế (7.5%): Khả năng thu hút nhân tài và sinh viên quốc tế.
  • Thu nhập từ chuyển giao tri thức (2.5%): Khả năng hỗ trợ công nghiệp bằng các sáng chế và tư vấn.

Sự điều chỉnh trọng số thông minh

Một lý do quan trọng khiến BXH này đáng tin cậy chính là bảng xếp hạng THE đã điều chỉnh lại trọng số, để phù hợp với tình hình thực tế.

Các trường đại học trẻ thường thường chưa có bề dày lịch sử hàng trăm năm để tích lũy “danh tiếng học thuật” (Academic Reputation) như Harvard hay Oxford.

Do đó, THE đã giảm tỷ trọng điểm danh tiếng và tập trung nhiều hơn vào các chỉ số thực lực như công bố khoa học mới, hiệu quả giảng dạy và sự kết nối doanh nghiệp. Đây chính là cách để tạo ra một sân chơi công bằng, giúp các “ngôi sao mới nổi” được đánh giá đúng năng lực thực tế thay vì thâm niên.

Nguồn dữ liệu minh bạch và khách quan

Dữ liệu của THE không chỉ dựa trên báo cáo tự thân của các trường mà còn được kiểm chứng qua:

  • Cơ sở dữ liệu Scopus (Elsevier): Để phân tích hàng triệu công bố khoa học và hàng chục triệu trích dẫn.
  • Khảo sát danh tiếng hàng năm: Với hàng chục nghìn chuyên gia, học giả hàng đầu thế giới tham gia và thực hiện khảo sát.
THE Young University Rankings là gì? Các tiêu chí thuộc BXH THE
THE Young University Rankings là gì? Các tiêu chí thuộc BXH THE

Chi tiết các chỉ số

Bảng này dựa trên các chỉ số hiệu suất tương tự như Bảng xếp hạng Đại học Thế giới hàng đầu THE – World University Ranking, với các trọng số đã được điều chỉnh, cụ thể là chỉ số về danh tiếng.

Các trường đại học được đánh giá dựa trên tất cả các sứ mệnh cốt lõi, bao gồm cả khả năng giảng dạy, nghiên cứu, chuyển giao kiến thức và triển vọng quốc tế – để đưa ra những so sánh toàn diện và cân bằng nhất hiện có.

Bảng xếp hạng các trường đại học trẻ năm 2022-2023 bao gồm 539 trường đại học, tăng từ 475 vào năm 2021.

251 tổ chức khác được liệt kê với trạng thái “Chờ đợi”, nghĩa là đã cung cấp dữ liệu nhưng không đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện để được xếp hạng trong BXH THE. 

Xem thêm: Bảng xếp hạng Times Higher Education

Các bảng xếp hạng khác

Xếp hạng 50 trường đại học trẻ tốt nhất thế giới năm 2026, theo THE
Xếp hạng 50 trường đại học trẻ tốt nhất thế giới năm 2026, theo THE

Xếp hạng THE theo năm 2025-2026

Xếp hạngTrường đại họcQuốc giaChuyên ngành nổi bật
1Nanyang Technological University (NTU)SingaporeKỹ thuật, Công nghệ & Đổi mới.
2Paris Sciences et Lettres – PSL UniversityPhápKhoa học tự nhiên & Nhân văn.
3Hong Kong Univ. of Science & Tech (HKUST)Hồng KôngNghiên cứu STEM & Quản trị.
4City University of Hong KongHồng KôngCông nghệ thông tin & Khoa học vật liệu.
5Université Paris-SaclayPhápVật lý & Toán học (Top đầu thế giới).
6Institut Polytechnique de ParisPhápLiên minh các trường kỹ thuật danh giá.
7Hong Kong Polytechnic University (PolyU)Hồng KôngThiết kế, Du lịch & Công trình.
8Sorbonne UniversityPhápĐa ngành, Y học & Văn hóa.
9Pohang Univ. of Science & Tech (POSTECH)Hàn QuốcCông nghệ vật liệu & Hạt nhân.
10Maastricht UniversityHà LanPhương pháp PBL & Kinh tế học.
11University of Technology Sydney (UTS)ÚcTruyền thông & Công nghệ ứng dụng.
12University of AntwerpBỉY sinh & Kinh doanh quốc tế.
13Sant’Anna School of Advanced StudiesÝNghiên cứu sâu về Khoa học ứng dụng.
14University of MacauMa CaoHợp tác nghiên cứu quốc tế.
15Ulsan National Inst. of Science & TechHàn QuốcNăng lượng sạch & Vật liệu mới.
16University of WollongongÚcKỹ thuật mỏ & Khoa học môi trường.
17Queensland University of TechnologyÚcSáng tạo số & Luật.
18University of PotsdamĐứcKhoa học Trái đất & Quản lý công.
19Université Paris CitéPhápDẫn đầu về Y khoa tại Pháp.
20University of LuxembourgLuxembourgKhoa học máy tính & Tài chính.
21Aalto UniversityPhần LanKinh tế, Nghệ thuật & Công nghệ.
22Aalborg UniversityĐan MạchKỹ thuật điện & Năng lượng tái tạo.
23Medical University of ViennaÁoNghiên cứu lâm sàng & Y dược.
24Southern Univ. of Science and TechTrung QuốcNgôi sao đang lên về STEM.
25Swinburne University of TechnologyÚcThiết kế & Công nghệ vũ trụ.
26Medical University of GrazÁoDi truyền học & Y học phân tử.
27Khalifa UniversityUAEDầu khí & Trí tuệ nhân tạo.
28Pompeu Fabra UniversityTây Ban NhaKinh tế & Khoa học xã hội.
29RMIT UniversityÚcThời trang & Kiến trúc.
30Medical University of InnsbruckÁoKhoa học thần kinh.
31Linköping UniversityThụy ĐiểnKhoa học máy tính & Sư phạm.
32Curtin UniversityÚcKỹ thuật dầu khí & Khoa học trái đất.
33University of CanberraÚcThể thao & Quản trị công.
34Universiti Teknologi PetronasMalaysiaKỹ thuật hóa học & Dầu khí.
35Deakin UniversityÚcGiáo dục & Thể thao.
36Tampere UniversityPhần LanCông nghệ vi mạch & Xã hội học.
37Gwangju Inst. of Science and Tech (GIST)Hàn QuốcLaser & Quang học.
38Macau Univ. of Science and Tech (MUST)Ma CaoY học cổ truyền & Thiên văn học.
39University of BremenĐứcHải dương học & Khoa học biển.
40Griffith UniversityÚcDu lịch & Khách sạn.
41Sunway UniversityMalaysiaPhát triển bền vững.
42Sabancı UniversityThổ Nhĩ KỳKhoa học quản lý & Kỹ thuật.
43University of CyprusSípTài chính & Kinh tế.
44La Trobe UniversityÚcKhoa học sức khỏe.
45University of South AustraliaÚcCông nghệ & Thiết kế.
46Tilburg UniversityHà LanTâm lý học & Kinh tế.
47Western Sydney UniversityÚcXếp hạng số 1 về tác động xã hội.
48National Yang Ming Chiao Tung UniversityĐài LoanBán dẫn & Y sinh.
49Koç UniversityThổ Nhĩ KỳQuan hệ quốc tế & Điều dưỡng.
50James Cook UniversityÚcSinh học biển (Rạn san hô).

Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất!

Anh Quynh
Anh Quynh
Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí