Xếp hạng đại học kinh doanh năm 2026 theo QS Ranking

Du học vốn là bài toán đầu tư dài hạn, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng từ khâu chọn ngành đến chọn trường. Sau khi xác định được lộ trình học thuật, thách thức tiếp theo của các bạn trẻ chính là tìm kiếm một ngôi trường hội tụ đủ ba yếu tố: chất lượng đào tạo xuất sắc, mạng lưới kết nối cựu sinh viên rộng mở và mức chi phí tối ưu với ngân sách gia đình.

Mục lục hiện

Cùng ISC Education tham khảo ngay bảng xếp hạng đại học kinh doanh theo QS Ranking, các chương trình Thạc sĩ Kinh doanh năm 2026 hot nhất hiện nay!

Xem thêm:

Tiêu chí đánh giá và xếp hạng đại học kinh doanh

Bảng xếp hạng Thạc sĩ Kinh doanh QS Ranking chính là cách để tìm kiếm và nêu bật các chương trình thạc sĩ tốt nghiệp tốt nhất trên toàn thế giới.

Dữ liệu dưới đây được thu nhận bằng 3 cuộc khảo sát:

  • Khảo sát nhà tuyển dụng toàn cầu QS – the QS Global Employer Survey
  • Khảo sát học thuật toàn cầu QS – the QS Global Academic Survey
  • Khảo sát do chính các trường kinh doanh thực hiện 

Cuộc khảo sát này do các trường thực hiện, đã bao gồm các chỉ số định lượng như mức lương của sinh viên tốt nghiệp, hồ sơ lớp học và các dữ liệu khác nhau của tổ chức đào tạo.

Để được đưa vào bảng xếp hạng Thạc sĩ Kinh doanh QS, chương trình được đánh giá bắt buộc phải là thuộc nhóm toàn thời gian, không phải học từ xa, với quy mô lớp học trung bình ít nhất là 15 sinh viên, và đã có chứng nhận AACSB, AMBA và EFMD.

Tổng cộng hiện nay có 13 tiêu chí làm cơ sở cho năm chỉ số chính mà các chương trình được xếp hạng dựa trên:

  • Khả năng tuyển dụng – ‘employability’
  • Kết quả của cựu sinh viên – ’alumni outcomes’
  • Giá trị nhận được so với chi phí – ‘return on investment’
  • Tư duy lãnh đạo – ‘thought leadership’
  • Sự đa dạng của lớp học và giảng viên – ‘class & faculty diversity’

Xem thêm:

Tỉ lệ theo từng tiêu chí

Tiêu chíTỉ lệ khi đánh giá
Employability35% (30% – ngành phân tích kinh doanh/ tài chính)
Alumni Outcomes15% (20% – ngành phân tích kinh doanh/ tài chính)
Value for Money20%
Thought Leadership20%
Class & Faculty Diversity10%
Employability30-35%

Khả năng tuyển dụng – ‘employability’

Tỷ lệ xin việc làm sau tốt nghiệp thường sẽ tính đến tỷ lệ tìm được việc làm của sinh viên sáu tháng sau khi tốt nghiệp, dựa trên tiêu chuẩn MBACSEA.

Kết quả của cựu sinh viên – ’alumni outcomes’

Chỉ số này là sự đánh giá tổng thể ở nhóm các trường có liên kết với hơn 50.000 CEO, giám đốc điều hành và thành viên hội đồng quản trị tại các công ty lớn nhất thế giới bao gồm Apple, Amazon, UBS, IBM, Microsoft, JPMorgan Chase, ExxonMobil, AT&T, PepsiCo.

Các trường không được phép cung cấp thông tin về cựu sinh viên cho QS. QS thường sẽ tự thu thập trong các nguồn công khai và đã được xác thực. 

Tuy nhiên, các trường vẫn sẽ được bổ sung các thông tin liên quan với QS Ranking để đảm bảo chỉ số này được đánh giá chính xác hơn. 

Giá trị nhận được so với chi phí – ‘return on investment

Giá trị nhận được so với chi phí, hay còn gọi là Value for Money chiếm đến 20%, và thường sẽ sử dụng dữ liệu để xác định lợi tức chính xác nhất, cụ thể là mức lương sinh viên nhận được sau tốt nghiệp.

ROI – Tỷ lệ hoàn vốn sau 10 năm (15%) chính là để lập bản đồ về mức lương trung bình sau khi tốt nghiệp, cũng như mức học phí và chi phí sinh hoạt nói chung, dùng Bảng Xếp hạng Chất lượng Cuộc sống Thành phố từ Mercer. 

QS Ranking sẽ tính tỷ lệ phần trăm sinh viên tốt nghiệp chấp nhận việc làm trong vòng sáu tháng, sau khi đã có bằng tốt nghiệp. 

10 năm là khoảng thời gian vừa đủ để có cái nhìn tổng quan chính xác nhất về lợi tức đầu tư khi lựa chọn học ở một trong đại học bất kỳ. 

Cần lưu ý rằng, khoản vay hoặc học bổng sẽ không được tính trong công thức này. 

Thời gian hoàn vốn – Tiêu chí xếp hạng đại học kinh doanh

QS Ranking sẽ xem xét thời gian cần thiết để hoàn lại học phí đã đầu tư. Tháng hoàn vốn càng ít thì điểm trường nhận được càng cao.

Tư duy lãnh đạo – ‘thought leadership’

Tư duy lãnh đạo là một trong những yếu tố không thể thiếu để đảm bảo rằng sinh viên có khả năng tư duy học hỏi, cầu thị và cả khả năng lãnh đạo khi đi làm sau khi tốt nghiệp từ trường.

Danh tiếng học thuật QS 

Số liệu này chính là cách để biết chính xác về danh tiếng của một chương trình, được dựa trên đề cử của các học giả trên khắp thế giới về trường đại học và trường kinh doanh nói chung. 

Thường thì các học giả sẽ nêu tên các tổ chức tốt nhất với lĩnh vực chuyên môn của họ.

Vì vậy, đây là tiêu chí cực kỳ quan trọng để biết khả năng ảnh hưởng của nhà trường tới cộng đồng. 

Tác động nghiên cứu – Tiêu chí xếp hạng đại học kinh doanh

QS Ranking thường sẽ sử dụng cơ sở dữ liệu Scopus từ Elsevier để đánh giá các công trình nghiên cứu tại các trường đại học

Tỷ lệ giảng viên có bằng tiến sĩ – Tiêu chí xếp hạng đại học kinh doanh

Đây là chỉ số ngày một quan trọng để đảm bảo chất lượng của giáo viên, để chắc chắn rằng giảng viên trong trường kinh doanh có bằng tiến sĩ và có thể đáp ứng được yêu cầu sư phạm. 

Sự đa dạng của lớp học và giảng viên – ‘class & faculty diversity’

Để thể hiện rõ ràng sự đa dạng trong một chương trình, QS Ranking cũng sẽ tính cả tỷ lệ sinh viên – giảng viên, cũng như sinh viên địa phương – du học sinh…

Xem thêm:

Xếp hạng đại học kinh doanh tốt nhất năm 2026
Xếp hạng đại học kinh doanh tốt nhất năm 2026

Xếp hạng đại học kinh doanh năm 2026

Chuyên ngành kinh doanh và quản lý

Xếp hạngTrường đại họcQuốc giaHọc thuậtKhả năng tuyển dụngTrích dẫn nghiên cứu
1Harvard UniversityHoa Kỳ99,110074,6
2Massachusetts Institute of Technology (MIT)Hoa Kỳ94,995,874,4
3Stanford UniversityHoa Kỳ9594,675,9
4INSEAD (France)Pháp1008676,5
5University of CambridgeVương quốc Anh90,394,776,8
5University of OxfordVương quốc Anh90,695,573,8
7London Business SchoolVương quốc Anh98,385,877,2
8National University of Singapore (NUS)Singapore9289,476,1
9University of PennsylvaniaHoa Kỳ98,379,876,3
10Università Commerciale Luigi Bocconi (Bocconi University)Ý958377,7
11University of California, Berkeley (UCB)Hoa Kỳ88,386,480,3
12The London School of Economics and Political Science (LSE)Vương quốc Anh92,681,872,2
13HEC ParisPháp93,583,173,3
14Nanyang Technological University, Singapore (NTU)Singapore86,786,876,4
15Copenhagen Business SchoolĐan Mạch94,268,577,9
16Yale UniversityHoa Kỳ86,187,173,1
17New York University (NYU)Hoa Kỳ88,380,572,8
17Northwestern UniversityHoa Kỳ9077,175,5
17University of ChicagoHoa Kỳ90,380,173,4
20Columbia UniversityHoa Kỳ86,782,472,3
21Tecnológico de MonterreyMexico82,685,172,8
22Erasmus University RotterdamHà Lan87,77276,2
23Tsinghua UniversityTrung Quốc (Đại lục)80,682,577,9
24ESADE Business School | Universitat Ramon LlullTây Ban Nha84,875,879,8
25Peking UniversityTrung Quốc (Đại lục)80,583,774,8
26The Hong Kong University of Science and TechnologyHongKong88,272,976,2
27Indian Institute of Management (IIM) – AhmedabadẤn Độ79,685,975,9
28Shanghai Jiao Tong UniversityTrung Quốc (Đại lục)79,780,276,7
29University of Michigan-Ann ArborHoa Kỳ83,975,675,3
30The University of Hong KongHongKong81,277,976,7

Chuyên ngành tài chính kế toán

Xếp hạng đại học kinh doanh năm 2026
Xếp hạng đại học kinh doanh năm 2026
Xếp hạngTrường đại họcQuốc giaHọc thuậtKhả năng tuyển dụngTrích dẫn nghiên cứu
1Harvard UniversityUnited States of America10010083,6
2Massachusetts Institute of Technology (MIT)United States of America96,696,481
3Stanford UniversityUnited States of America96,294,786,6
4University of OxfordUnited Kingdom92,295,977,7
5University of ChicagoUnited States of America95,580,192,3
6University of CambridgeUnited Kingdom90,495,374
7University of California, Berkeley (UCB)United States of America89,88786,2
8The London School of Economics and Political Science (LSE)United Kingdom92,882,975,1
9University of PennsylvaniaUnited States of America92,378,886,6
10Yale UniversityUnited States of America87,987,682,1
11New York University (NYU)United States of America90,181,280,2
12Columbia UniversityUnited States of America88,682,581
12National University of Singapore (NUS)Singapore87,584,878,9
14Peking UniversityChina (Mainland)85,882,877,8
14University of California, Los Angeles (UCLA)United States of America86,685,375,8
16Tsinghua UniversityChina (Mainland)83,982,880,3
17University of TorontoCanada85,381,879,8
18London Business SchoolUnited Kingdom89,178,375,3
19Università Commerciale Luigi Bocconi (Bocconi University)Italy84,979,782,9
20Nanyang Technological University, Singapore (NTU)Singapore83,281,982,6
21Imperial College LondonUnited Kingdom80,18483,4
22The University of New South Wales (UNSW Sydney)Australia8278,675,7
23The University of ManchesterUnited Kingdom79,97886
24HEC ParisFrance83,879,276,7
25Northwestern UniversityUnited States of America82,975,288,1
26Princeton UniversityUnited States of America83,582,469,7
27The University of MelbourneAustralia81,377,376,6
28The University of Hong KongHong Kong SAR, China81,876,182,2
29The University of SydneyAustralia7975,285,3
30University of Texas at AustinUnited States of America81,273,884,7

Chuyên ngành phân tích kinh doanh (đại học tốt nhất)

Dưới đây là top 10 trường đào tạo Kinh doanh & Kinh tế tốt nhất (THE 2026). Xếp hạng này đánh giá dựa trên các tiêu chí về giảng dạy, môi trường nghiên cứu và sự kết nối với ngành công nghiệp.

> Xem thêm: Du học ngành phân tích kinh doanh

HạngTrường Đại họcQuốc giaĐiểm tổng kết
1Massachusetts Institute of Technology (MIT)Hoa Kỳ93.3
2Stanford UniversityHoa Kỳ91.6
3Tsinghua UniversityTrung Quốc91.2
4University of OxfordVương quốc Anh91.0
5University of California, BerkeleyHoa Kỳ90.6
6University of CambridgeVương quốc Anh90.5
7Peking UniversityTrung Quốc90.4
8Harvard UniversityHoa Kỳ90.3
9University of ChicagoHoa Kỳ89.2
10National University of Singapore (NUS)Singapore87.4

Chuyên ngành phân tích kinh doanh (Bậc thạc sĩ)

HạngTrường Đại họcQuốc giaĐiểm tổng kết
1MIT (Sloan)Hoa Kỳ100
1UCLA (Anderson)Hoa Kỳ100
3École Polytechnique / HEC ParisPháp99.7
4ESSEC / CentraleSupélecPháp99.1
5Columbia Business SchoolHoa Kỳ94.5
6London Business SchoolVương quốc Anh94.0
7Duke University (Fuqua)Hoa Kỳ91.9
8Imperial College Business SchoolVương quốc Anh90.6
9ESCP Business SchoolPháp89.2
10Cornell (Johnson)Hoa Kỳ88.7

Chuyên ngành Marketing (Đại học tốt nhất)

  • Sự lên ngôi của các trường chuyên doanh (Business Schools): Các trường như HEC Paris hay ESSEC có vị trí cao hơn các trường đại học đa ngành vì chương trình Marketing tập trung rất sâu vào thực hành và kết nối doanh nghiệp.
  • Marketing kỹ thuật số và Dữ liệu: Hầu hết các chương trình top đầu (như Imperial hay Columbia) hiện nay đều tích hợp sâu các môn học về Big Data, AI trong Marketing và MarTech.
  • Châu Âu chiếm ưu thế về chương trình Thạc sĩ: Nếu bạn muốn học chuyên sâu về Marketing ở cấp độ Thạc sĩ, Pháp và Anh hiện là hai điểm đến hàng đầu thế giới với nhiều đại diện trong top 10.

> Xem thêm: Du học ngành Marketing

HạngTrường Đại họcQuốc giaĐặc điểm chương trình
1MIT (Sloan)Hoa KỳMạnh về Marketing khoa học và đo lường
2Stanford UniversityHoa KỳMarketing gắn liền với tâm lý học và khởi nghiệp
3Tsinghua UniversityTrung QuốcMarketing trong nền kinh tế số và TMĐT
4University of OxfordAnh QuốcChiến lược Marketing tầm cỡ quốc tế
5UC Berkeley (Haas)Hoa KỳMarketing bền vững và trách nhiệm xã hội
6University of CambridgeAnh QuốcQuản trị Marketing dựa trên nghiên cứu
7Peking UniversityTrung QuốcPhân tích thị trường tiêu dùng Châu Á
8Harvard UniversityHoa KỳPhương pháp Case Study kinh điển về thương hiệu
9University of Chicago (Booth)Hoa KỳMarketing định lượng và hành vi
10National University of SingaporeSingaporeMarketing quốc tế và chiến lược thâm nhập thị trường

Chuyên ngành Marketing (Bậc thạc sĩ)

HạngTrường Đại học / Học việnQuốc giaĐiểm tổng kếtThế mạnh nổi bật
1HEC ParisPháp100Khả năng tuyển dụng & Mạng lưới cựu sinh viên
2ESSEC Business SchoolPháp97.0Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) cực cao
3ESCP Business SchoolPháp94.9Trải nghiệm đa văn hóa tại các cơ sở Châu Âu
4Columbia Business SchoolHoa Kỳ94.5Tư duy lãnh đạo & Vị trí đắc địa tại New York
5IE UniversityTây Ban Nha94.0Đổi mới sáng tạo & Marketing kỹ thuật số
6Warwick Business SchoolAnh Quốc90.0Nghiên cứu học thuật chuyên sâu
7Imperial College Business SchoolAnh Quốc89.9Marketing kết hợp với Phân tích dữ liệu
8London School of Economics (LSE)Anh Quốc89.2Phân tích hành vi người tiêu dùng
9Esade Business SchoolTây Ban Nha88.6Kỹ năng quản trị & Sáng tạo
10EMLyon Business SchoolPháp85.9Quản trị thương hiệu cao cấp (Luxury)

Chuyên ngành quản lý nhân sự

> Xem thêm: Du học ngành quản lý nhân sự

Đại họcQuốc giaQS Ranking by Subject 2026
Harvard UniversityMỹ1
INSEADPháp / Singapore2
London Business SchoolAnh3
Stanford UniversityMỹ4
Massachusetts Institute of TechnologyMỹ5
University of OxfordAnh6
University of Pennsylvania (Wharton)Mỹ7
University of CambridgeAnh8
Bocconi UniversityÝ9
National University of Singapore (NUS)Singapore10
London School of Economics (LSE)Anh12
Tsinghua UniversityTrung Quốc24
The University of MelbourneÚc45

Xếp hạng đại học giảng dạy MBA hàng đầu năm 2026

Bảng xếp hạng QS Global MBA Rankings 2026 đã ghi nhận lớn, cụ thể là 6 năm liên tiếp, Stanford GSB đã nhường chỗ cho The Wharton School – thuộc đại học Pennsylvania.

Sự bứt phá của đại học Anh Quốc: đại học Oxford (Saïd) có bước nhảy vọt từ hạng 18 lên hạng 12 thế giới, trong khi đại học Cambridge (Judge) lần đầu lọt vào Top 7.

Lần đầu tiên Việt Nam có đại diện xuất hiện trong bảng xếp hạng MBA thuộc bảng xếp hạng QS. Đại học Anh quốc Việt Nam (BUV) đã lọt vào nhóm 251–300 thế giới và xếp thứ 43 tại khu vực Châu Á.

Xếp hạngTrường Kinh doanh (Đại học)Quốc gia
1The Wharton School (Penn)Hoa Kỳ
2Harvard Business SchoolHoa Kỳ
3MIT (Sloan)Hoa Kỳ
4Stanford Graduate School of BusinessHoa Kỳ
5HEC ParisPháp
6London Business SchoolVương quốc Anh
7Cambridge (Judge)Vương quốc Anh
8INSEADPháp/Singapore
9Northwestern (Kellogg)Hoa Kỳ
10Columbia Business SchoolHoa Kỳ
Xếp hạng đại học kinh doanh năm 2024 - Câu hỏi thường gặp
Xếp hạng đại học kinh doanh năm 2026 – Câu hỏi thường gặp. Nguồn: QS Rankings

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu đánh giá được xác thực như thế nào?

Tất cả các dữ liệu nhận được từ các trường đều phải được kiểm tra xác minh, bao gồm: so sánh với dữ liệu lịch sử, các trường ngang hàng và các nguồn đã xuất bản khác. QS có quyền thay đổi nguồn nếu tìm thấy nguồn chính xác hơn.

QS sẽ làm gì nếu nhà trường không có đủ dữ liệu cần thiết?

Khi dữ liệu không được cung cấp, những người khảo sát tại sẽ sử dụng nguồn công khai, ví dụ như tổng hợp các báo cáo việc làm của trường và cả hồ sơ lớp học.

Tại sao có một số trường nổi tiếng nhưng lại không được đánh giá cao? 

Các trường sẽ bị loại nếu không đáp ứng các tiêu chí cần thiết kể cả khi có danh tiếng tốt. Ngoài ra, QS Ranking chỉ chấp nhận các trường kinh doanh đã được AACSB, EFMD hoặc AMBA, hoặc đã nhận được 3 Sao QS Star.

Tạm kết

Trên đây là tổng hợp các tiêu chí và bảng xếp hạng đại học kinh doanh theo QS Ranking năm 2026. Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất!

Anh Quynh
Anh Quynh
1800558848
Điện thoại