Hotline: 1800.55.88.48
Xếp hạng đại học kinh doanh năm 2026 theo QS Ranking

Du học vốn là bài toán đầu tư dài hạn, đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng từ khâu chọn ngành đến chọn trường. Sau khi xác định được lộ trình học thuật, thách thức tiếp theo của các bạn trẻ chính là tìm kiếm một ngôi trường hội tụ đủ ba yếu tố: chất lượng đào tạo xuất sắc, mạng lưới kết nối cựu sinh viên rộng mở và mức chi phí tối ưu với ngân sách gia đình.
Cùng ISC Education tham khảo ngay bảng xếp hạng đại học kinh doanh theo QS Ranking, các chương trình Thạc sĩ Kinh doanh năm 2026 hot nhất hiện nay!
Xem thêm:
- Business School là gì? 25+ trường kinh doanh hàng đầu | Cập nhật 2026
- Tổng quan về du học ngành quản trị kinh doanh
- Du học Anh ngành quản trị kinh doanh
- Du học Úc ngành quản trị kinh doanh
Tiêu chí đánh giá và xếp hạng đại học kinh doanh
Bảng xếp hạng Thạc sĩ Kinh doanh QS Ranking chính là cách để tìm kiếm và nêu bật các chương trình thạc sĩ tốt nghiệp tốt nhất trên toàn thế giới.
Dữ liệu dưới đây được thu nhận bằng 3 cuộc khảo sát:
- Khảo sát nhà tuyển dụng toàn cầu QS – the QS Global Employer Survey
- Khảo sát học thuật toàn cầu QS – the QS Global Academic Survey
- Khảo sát do chính các trường kinh doanh thực hiện
Cuộc khảo sát này do các trường thực hiện, đã bao gồm các chỉ số định lượng như mức lương của sinh viên tốt nghiệp, hồ sơ lớp học và các dữ liệu khác nhau của tổ chức đào tạo.
Để được đưa vào bảng xếp hạng Thạc sĩ Kinh doanh QS, chương trình được đánh giá bắt buộc phải là thuộc nhóm toàn thời gian, không phải học từ xa, với quy mô lớp học trung bình ít nhất là 15 sinh viên, và đã có chứng nhận AACSB, AMBA và EFMD.
Tổng cộng hiện nay có 13 tiêu chí làm cơ sở cho năm chỉ số chính mà các chương trình được xếp hạng dựa trên:
- Khả năng tuyển dụng – ‘employability’
- Kết quả của cựu sinh viên – ’alumni outcomes’
- Giá trị nhận được so với chi phí – ‘return on investment’
- Tư duy lãnh đạo – ‘thought leadership’
- Sự đa dạng của lớp học và giảng viên – ‘class & faculty diversity’
Xem thêm:
Tỉ lệ theo từng tiêu chí
| Tiêu chí | Tỉ lệ khi đánh giá |
| Employability | 35% (30% – ngành phân tích kinh doanh/ tài chính) |
| Alumni Outcomes | 15% (20% – ngành phân tích kinh doanh/ tài chính) |
| Value for Money | 20% |
| Thought Leadership | 20% |
| Class & Faculty Diversity | 10% |
| Employability | 30-35% |
Khả năng tuyển dụng – ‘employability’
Tỷ lệ xin việc làm sau tốt nghiệp thường sẽ tính đến tỷ lệ tìm được việc làm của sinh viên sáu tháng sau khi tốt nghiệp, dựa trên tiêu chuẩn MBACSEA.
Kết quả của cựu sinh viên – ’alumni outcomes’
Chỉ số này là sự đánh giá tổng thể ở nhóm các trường có liên kết với hơn 50.000 CEO, giám đốc điều hành và thành viên hội đồng quản trị tại các công ty lớn nhất thế giới bao gồm Apple, Amazon, UBS, IBM, Microsoft, JPMorgan Chase, ExxonMobil, AT&T, PepsiCo.
Các trường không được phép cung cấp thông tin về cựu sinh viên cho QS. QS thường sẽ tự thu thập trong các nguồn công khai và đã được xác thực.
Tuy nhiên, các trường vẫn sẽ được bổ sung các thông tin liên quan với QS Ranking để đảm bảo chỉ số này được đánh giá chính xác hơn.
Giá trị nhận được so với chi phí – ‘return on investment
Giá trị nhận được so với chi phí, hay còn gọi là Value for Money chiếm đến 20%, và thường sẽ sử dụng dữ liệu để xác định lợi tức chính xác nhất, cụ thể là mức lương sinh viên nhận được sau tốt nghiệp.
ROI – Tỷ lệ hoàn vốn sau 10 năm (15%) chính là để lập bản đồ về mức lương trung bình sau khi tốt nghiệp, cũng như mức học phí và chi phí sinh hoạt nói chung, dùng Bảng Xếp hạng Chất lượng Cuộc sống Thành phố từ Mercer.
QS Ranking sẽ tính tỷ lệ phần trăm sinh viên tốt nghiệp chấp nhận việc làm trong vòng sáu tháng, sau khi đã có bằng tốt nghiệp.
10 năm là khoảng thời gian vừa đủ để có cái nhìn tổng quan chính xác nhất về lợi tức đầu tư khi lựa chọn học ở một trong đại học bất kỳ.
Cần lưu ý rằng, khoản vay hoặc học bổng sẽ không được tính trong công thức này.
Thời gian hoàn vốn – Tiêu chí xếp hạng đại học kinh doanh
QS Ranking sẽ xem xét thời gian cần thiết để hoàn lại học phí đã đầu tư. Tháng hoàn vốn càng ít thì điểm trường nhận được càng cao.
Tư duy lãnh đạo – ‘thought leadership’
Tư duy lãnh đạo là một trong những yếu tố không thể thiếu để đảm bảo rằng sinh viên có khả năng tư duy học hỏi, cầu thị và cả khả năng lãnh đạo khi đi làm sau khi tốt nghiệp từ trường.
Danh tiếng học thuật QS
Số liệu này chính là cách để biết chính xác về danh tiếng của một chương trình, được dựa trên đề cử của các học giả trên khắp thế giới về trường đại học và trường kinh doanh nói chung.
Thường thì các học giả sẽ nêu tên các tổ chức tốt nhất với lĩnh vực chuyên môn của họ.
Vì vậy, đây là tiêu chí cực kỳ quan trọng để biết khả năng ảnh hưởng của nhà trường tới cộng đồng.
Tác động nghiên cứu – Tiêu chí xếp hạng đại học kinh doanh
QS Ranking thường sẽ sử dụng cơ sở dữ liệu Scopus từ Elsevier để đánh giá các công trình nghiên cứu tại các trường đại học
Tỷ lệ giảng viên có bằng tiến sĩ – Tiêu chí xếp hạng đại học kinh doanh
Đây là chỉ số ngày một quan trọng để đảm bảo chất lượng của giáo viên, để chắc chắn rằng giảng viên trong trường kinh doanh có bằng tiến sĩ và có thể đáp ứng được yêu cầu sư phạm.
Sự đa dạng của lớp học và giảng viên – ‘class & faculty diversity’
Để thể hiện rõ ràng sự đa dạng trong một chương trình, QS Ranking cũng sẽ tính cả tỷ lệ sinh viên – giảng viên, cũng như sinh viên địa phương – du học sinh…
Xem thêm:
- Du học ngành Business Analytics
- Quản trị kinh doanh và khởi nghiệp
- Phân biệt giữa Quản trị Kinh doanh và Quản lý Kinh doanh
- So sánh ngành kinh doanh và kinh tế

Xếp hạng đại học kinh doanh năm 2026
Chuyên ngành kinh doanh và quản lý
| Xếp hạng | Trường đại học | Quốc gia | Học thuật | Khả năng tuyển dụng | Trích dẫn nghiên cứu |
| 1 | Harvard University | Hoa Kỳ | 99,1 | 100 | 74,6 |
| 2 | Massachusetts Institute of Technology (MIT) | Hoa Kỳ | 94,9 | 95,8 | 74,4 |
| 3 | Stanford University | Hoa Kỳ | 95 | 94,6 | 75,9 |
| 4 | INSEAD (France) | Pháp | 100 | 86 | 76,5 |
| 5 | University of Cambridge | Vương quốc Anh | 90,3 | 94,7 | 76,8 |
| 5 | University of Oxford | Vương quốc Anh | 90,6 | 95,5 | 73,8 |
| 7 | London Business School | Vương quốc Anh | 98,3 | 85,8 | 77,2 |
| 8 | National University of Singapore (NUS) | Singapore | 92 | 89,4 | 76,1 |
| 9 | University of Pennsylvania | Hoa Kỳ | 98,3 | 79,8 | 76,3 |
| 10 | Università Commerciale Luigi Bocconi (Bocconi University) | Ý | 95 | 83 | 77,7 |
| 11 | University of California, Berkeley (UCB) | Hoa Kỳ | 88,3 | 86,4 | 80,3 |
| 12 | The London School of Economics and Political Science (LSE) | Vương quốc Anh | 92,6 | 81,8 | 72,2 |
| 13 | HEC Paris | Pháp | 93,5 | 83,1 | 73,3 |
| 14 | Nanyang Technological University, Singapore (NTU) | Singapore | 86,7 | 86,8 | 76,4 |
| 15 | Copenhagen Business School | Đan Mạch | 94,2 | 68,5 | 77,9 |
| 16 | Yale University | Hoa Kỳ | 86,1 | 87,1 | 73,1 |
| 17 | New York University (NYU) | Hoa Kỳ | 88,3 | 80,5 | 72,8 |
| 17 | Northwestern University | Hoa Kỳ | 90 | 77,1 | 75,5 |
| 17 | University of Chicago | Hoa Kỳ | 90,3 | 80,1 | 73,4 |
| 20 | Columbia University | Hoa Kỳ | 86,7 | 82,4 | 72,3 |
| 21 | Tecnológico de Monterrey | Mexico | 82,6 | 85,1 | 72,8 |
| 22 | Erasmus University Rotterdam | Hà Lan | 87,7 | 72 | 76,2 |
| 23 | Tsinghua University | Trung Quốc (Đại lục) | 80,6 | 82,5 | 77,9 |
| 24 | ESADE Business School | Universitat Ramon Llull | Tây Ban Nha | 84,8 | 75,8 | 79,8 |
| 25 | Peking University | Trung Quốc (Đại lục) | 80,5 | 83,7 | 74,8 |
| 26 | The Hong Kong University of Science and Technology | HongKong | 88,2 | 72,9 | 76,2 |
| 27 | Indian Institute of Management (IIM) – Ahmedabad | Ấn Độ | 79,6 | 85,9 | 75,9 |
| 28 | Shanghai Jiao Tong University | Trung Quốc (Đại lục) | 79,7 | 80,2 | 76,7 |
| 29 | University of Michigan-Ann Arbor | Hoa Kỳ | 83,9 | 75,6 | 75,3 |
| 30 | The University of Hong Kong | HongKong | 81,2 | 77,9 | 76,7 |
Chuyên ngành tài chính kế toán

| Xếp hạng | Trường đại học | Quốc gia | Học thuật | Khả năng tuyển dụng | Trích dẫn nghiên cứu |
| 1 | Harvard University | United States of America | 100 | 100 | 83,6 |
| 2 | Massachusetts Institute of Technology (MIT) | United States of America | 96,6 | 96,4 | 81 |
| 3 | Stanford University | United States of America | 96,2 | 94,7 | 86,6 |
| 4 | University of Oxford | United Kingdom | 92,2 | 95,9 | 77,7 |
| 5 | University of Chicago | United States of America | 95,5 | 80,1 | 92,3 |
| 6 | University of Cambridge | United Kingdom | 90,4 | 95,3 | 74 |
| 7 | University of California, Berkeley (UCB) | United States of America | 89,8 | 87 | 86,2 |
| 8 | The London School of Economics and Political Science (LSE) | United Kingdom | 92,8 | 82,9 | 75,1 |
| 9 | University of Pennsylvania | United States of America | 92,3 | 78,8 | 86,6 |
| 10 | Yale University | United States of America | 87,9 | 87,6 | 82,1 |
| 11 | New York University (NYU) | United States of America | 90,1 | 81,2 | 80,2 |
| 12 | Columbia University | United States of America | 88,6 | 82,5 | 81 |
| 12 | National University of Singapore (NUS) | Singapore | 87,5 | 84,8 | 78,9 |
| 14 | Peking University | China (Mainland) | 85,8 | 82,8 | 77,8 |
| 14 | University of California, Los Angeles (UCLA) | United States of America | 86,6 | 85,3 | 75,8 |
| 16 | Tsinghua University | China (Mainland) | 83,9 | 82,8 | 80,3 |
| 17 | University of Toronto | Canada | 85,3 | 81,8 | 79,8 |
| 18 | London Business School | United Kingdom | 89,1 | 78,3 | 75,3 |
| 19 | Università Commerciale Luigi Bocconi (Bocconi University) | Italy | 84,9 | 79,7 | 82,9 |
| 20 | Nanyang Technological University, Singapore (NTU) | Singapore | 83,2 | 81,9 | 82,6 |
| 21 | Imperial College London | United Kingdom | 80,1 | 84 | 83,4 |
| 22 | The University of New South Wales (UNSW Sydney) | Australia | 82 | 78,6 | 75,7 |
| 23 | The University of Manchester | United Kingdom | 79,9 | 78 | 86 |
| 24 | HEC Paris | France | 83,8 | 79,2 | 76,7 |
| 25 | Northwestern University | United States of America | 82,9 | 75,2 | 88,1 |
| 26 | Princeton University | United States of America | 83,5 | 82,4 | 69,7 |
| 27 | The University of Melbourne | Australia | 81,3 | 77,3 | 76,6 |
| 28 | The University of Hong Kong | Hong Kong SAR, China | 81,8 | 76,1 | 82,2 |
| 29 | The University of Sydney | Australia | 79 | 75,2 | 85,3 |
| 30 | University of Texas at Austin | United States of America | 81,2 | 73,8 | 84,7 |
Chuyên ngành phân tích kinh doanh (đại học tốt nhất)
Dưới đây là top 10 trường đào tạo Kinh doanh & Kinh tế tốt nhất (THE 2026). Xếp hạng này đánh giá dựa trên các tiêu chí về giảng dạy, môi trường nghiên cứu và sự kết nối với ngành công nghiệp.
> Xem thêm: Du học ngành phân tích kinh doanh
| Hạng | Trường Đại học | Quốc gia | Điểm tổng kết |
| 1 | Massachusetts Institute of Technology (MIT) | Hoa Kỳ | 93.3 |
| 2 | Stanford University | Hoa Kỳ | 91.6 |
| 3 | Tsinghua University | Trung Quốc | 91.2 |
| 4 | University of Oxford | Vương quốc Anh | 91.0 |
| 5 | University of California, Berkeley | Hoa Kỳ | 90.6 |
| 6 | University of Cambridge | Vương quốc Anh | 90.5 |
| 7 | Peking University | Trung Quốc | 90.4 |
| 8 | Harvard University | Hoa Kỳ | 90.3 |
| 9 | University of Chicago | Hoa Kỳ | 89.2 |
| 10 | National University of Singapore (NUS) | Singapore | 87.4 |
Chuyên ngành phân tích kinh doanh (Bậc thạc sĩ)
| Hạng | Trường Đại học | Quốc gia | Điểm tổng kết |
| 1 | MIT (Sloan) | Hoa Kỳ | 100 |
| 1 | UCLA (Anderson) | Hoa Kỳ | 100 |
| 3 | École Polytechnique / HEC Paris | Pháp | 99.7 |
| 4 | ESSEC / CentraleSupélec | Pháp | 99.1 |
| 5 | Columbia Business School | Hoa Kỳ | 94.5 |
| 6 | London Business School | Vương quốc Anh | 94.0 |
| 7 | Duke University (Fuqua) | Hoa Kỳ | 91.9 |
| 8 | Imperial College Business School | Vương quốc Anh | 90.6 |
| 9 | ESCP Business School | Pháp | 89.2 |
| 10 | Cornell (Johnson) | Hoa Kỳ | 88.7 |
Chuyên ngành Marketing (Đại học tốt nhất)
- Sự lên ngôi của các trường chuyên doanh (Business Schools): Các trường như HEC Paris hay ESSEC có vị trí cao hơn các trường đại học đa ngành vì chương trình Marketing tập trung rất sâu vào thực hành và kết nối doanh nghiệp.
- Marketing kỹ thuật số và Dữ liệu: Hầu hết các chương trình top đầu (như Imperial hay Columbia) hiện nay đều tích hợp sâu các môn học về Big Data, AI trong Marketing và MarTech.
- Châu Âu chiếm ưu thế về chương trình Thạc sĩ: Nếu bạn muốn học chuyên sâu về Marketing ở cấp độ Thạc sĩ, Pháp và Anh hiện là hai điểm đến hàng đầu thế giới với nhiều đại diện trong top 10.
> Xem thêm: Du học ngành Marketing
| Hạng | Trường Đại học | Quốc gia | Đặc điểm chương trình |
| 1 | MIT (Sloan) | Hoa Kỳ | Mạnh về Marketing khoa học và đo lường |
| 2 | Stanford University | Hoa Kỳ | Marketing gắn liền với tâm lý học và khởi nghiệp |
| 3 | Tsinghua University | Trung Quốc | Marketing trong nền kinh tế số và TMĐT |
| 4 | University of Oxford | Anh Quốc | Chiến lược Marketing tầm cỡ quốc tế |
| 5 | UC Berkeley (Haas) | Hoa Kỳ | Marketing bền vững và trách nhiệm xã hội |
| 6 | University of Cambridge | Anh Quốc | Quản trị Marketing dựa trên nghiên cứu |
| 7 | Peking University | Trung Quốc | Phân tích thị trường tiêu dùng Châu Á |
| 8 | Harvard University | Hoa Kỳ | Phương pháp Case Study kinh điển về thương hiệu |
| 9 | University of Chicago (Booth) | Hoa Kỳ | Marketing định lượng và hành vi |
| 10 | National University of Singapore | Singapore | Marketing quốc tế và chiến lược thâm nhập thị trường |
Chuyên ngành Marketing (Bậc thạc sĩ)
| Hạng | Trường Đại học / Học viện | Quốc gia | Điểm tổng kết | Thế mạnh nổi bật |
| 1 | HEC Paris | Pháp | 100 | Khả năng tuyển dụng & Mạng lưới cựu sinh viên |
| 2 | ESSEC Business School | Pháp | 97.0 | Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) cực cao |
| 3 | ESCP Business School | Pháp | 94.9 | Trải nghiệm đa văn hóa tại các cơ sở Châu Âu |
| 4 | Columbia Business School | Hoa Kỳ | 94.5 | Tư duy lãnh đạo & Vị trí đắc địa tại New York |
| 5 | IE University | Tây Ban Nha | 94.0 | Đổi mới sáng tạo & Marketing kỹ thuật số |
| 6 | Warwick Business School | Anh Quốc | 90.0 | Nghiên cứu học thuật chuyên sâu |
| 7 | Imperial College Business School | Anh Quốc | 89.9 | Marketing kết hợp với Phân tích dữ liệu |
| 8 | London School of Economics (LSE) | Anh Quốc | 89.2 | Phân tích hành vi người tiêu dùng |
| 9 | Esade Business School | Tây Ban Nha | 88.6 | Kỹ năng quản trị & Sáng tạo |
| 10 | EMLyon Business School | Pháp | 85.9 | Quản trị thương hiệu cao cấp (Luxury) |
Chuyên ngành quản lý nhân sự
> Xem thêm: Du học ngành quản lý nhân sự
| Đại học | Quốc gia | QS Ranking by Subject 2026 |
| Harvard University | Mỹ | 1 |
| INSEAD | Pháp / Singapore | 2 |
| London Business School | Anh | 3 |
| Stanford University | Mỹ | 4 |
| Massachusetts Institute of Technology | Mỹ | 5 |
| University of Oxford | Anh | 6 |
| University of Pennsylvania (Wharton) | Mỹ | 7 |
| University of Cambridge | Anh | 8 |
| Bocconi University | Ý | 9 |
| National University of Singapore (NUS) | Singapore | 10 |
| London School of Economics (LSE) | Anh | 12 |
| Tsinghua University | Trung Quốc | 24 |
| The University of Melbourne | Úc | 45 |
Xếp hạng đại học giảng dạy MBA hàng đầu năm 2026
Bảng xếp hạng QS Global MBA Rankings 2026 đã ghi nhận lớn, cụ thể là 6 năm liên tiếp, Stanford GSB đã nhường chỗ cho The Wharton School – thuộc đại học Pennsylvania.
Sự bứt phá của đại học Anh Quốc: đại học Oxford (Saïd) có bước nhảy vọt từ hạng 18 lên hạng 12 thế giới, trong khi đại học Cambridge (Judge) lần đầu lọt vào Top 7.
Lần đầu tiên Việt Nam có đại diện xuất hiện trong bảng xếp hạng MBA thuộc bảng xếp hạng QS. Đại học Anh quốc Việt Nam (BUV) đã lọt vào nhóm 251–300 thế giới và xếp thứ 43 tại khu vực Châu Á.
| Xếp hạng | Trường Kinh doanh (Đại học) | Quốc gia |
| 1 | The Wharton School (Penn) | Hoa Kỳ |
| 2 | Harvard Business School | Hoa Kỳ |
| 3 | MIT (Sloan) | Hoa Kỳ |
| 4 | Stanford Graduate School of Business | Hoa Kỳ |
| 5 | HEC Paris | Pháp |
| 6 | London Business School | Vương quốc Anh |
| 7 | Cambridge (Judge) | Vương quốc Anh |
| 8 | INSEAD | Pháp/Singapore |
| 9 | Northwestern (Kellogg) | Hoa Kỳ |
| 10 | Columbia Business School | Hoa Kỳ |

Câu hỏi thường gặp
Dữ liệu đánh giá được xác thực như thế nào?
Tất cả các dữ liệu nhận được từ các trường đều phải được kiểm tra xác minh, bao gồm: so sánh với dữ liệu lịch sử, các trường ngang hàng và các nguồn đã xuất bản khác. QS có quyền thay đổi nguồn nếu tìm thấy nguồn chính xác hơn.
QS sẽ làm gì nếu nhà trường không có đủ dữ liệu cần thiết?
Khi dữ liệu không được cung cấp, những người khảo sát tại sẽ sử dụng nguồn công khai, ví dụ như tổng hợp các báo cáo việc làm của trường và cả hồ sơ lớp học.
Tại sao có một số trường nổi tiếng nhưng lại không được đánh giá cao?
Các trường sẽ bị loại nếu không đáp ứng các tiêu chí cần thiết kể cả khi có danh tiếng tốt. Ngoài ra, QS Ranking chỉ chấp nhận các trường kinh doanh đã được AACSB, EFMD hoặc AMBA, hoặc đã nhận được 3 Sao QS Star.
Tạm kết
Trên đây là tổng hợp các tiêu chí và bảng xếp hạng đại học kinh doanh theo QS Ranking năm 2026. Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất!



