Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University of Birmingham | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học University of Birmingham được thành lập vào năm 1900, là trường đại học nghiên cứu công lập, nằm tại thành phố Birmingham, Vương Quốc Anh.
Trường hiện đang là thành viên sáng lập của Tập đoàn Russell danh tiếng, đại học Birmingham hiện đang được xếp hạng trong top 100 toàn cầu theo bảng xếp hạng QS Ranking, và nằm trong top 10 tại Vương quốc Anh theo US News. Đại học Birmingham có hơn 350 chương trình đại học, 600 chương trình sau đại học tại 5 trường cao đẳng thuộc trường.
Cơ sở tại đại học Birmingham rất hiện đại và đa dạng, hiện có khoảng 38.000 sinh viên đăng ký học tập, với khoảng 23,6% trong số này là sinh viên quốc tế đến từ hơn 150 quốc gia. Đại học Birmingham có tỷ lệ tuyển sinh vào khoảng từ 13 – 15%.
Nhà trường hiện đang yêu cầu sinh viên quốc tế phải có điểm GPA tối thiểu 3.2/4.0, để đăng ký tuyển sinh tại trường.
Về đại học University of Birmingham
| Năm thành lập đại học University of Birmingham | 1900 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | 76 |
| Số lượng sinh viên đại học University of Birmingham | 38.000 – 40.000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 10.000 |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £23.000 đến hơn £35.000 |
Xếp hạng
Đại học University of Birmingham hiện đang là một trường đại học danh tiếng của Vương quốc Anh, liên tục được xếp hạng trong số 100 tổ chức giáo dục đại học hàng đầu trên thế giới. Dưới đây là xếp hạng đại học Birmingham được công bố bởi một số cơ quan đánh giá độc lập, cụ thể như sau:
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | 90 | 91 | 84 | 80 | 76 |
| THE World University Rankings | 105 | 108 | 101 | 93 | 98 |
| U.S. News Best Global Univ. | 91 | 89 | 94 | 94 | 94* |
| The Guardian (Nội địa Anh) | 27 | 27 | 37 | 36 | 28 |

Học tập tại đại học University of Birmingham
Đại học Birmingham bao gồm hai cơ sở chính, nằm tại Edgbaston và Sally Oaks với diện tích 672 mẫu Anh. Ngoài ra, trường còn có các cơ sở tại Stratford-upon-Avon, Ironbridge, Coniston (Cumbria) và Ansty (Coventry). Trường cũng đã thành lập một cơ sở quốc tế tại Dubai (DIAC).
Khuôn viên chính bao gồm thư viện hiện đại, cơ sở thể thao đẳng cấp thế giới, trung tâm thể dục và trung tâm dành riêng cho sinh viên.
Học viện Mỹ thuật Barber là nơi trưng bày các tác phẩm nổi tiếng của các nghệ sĩ như Monet, Manet, Renoir và rất nhiều người nổi tiếng khác. Các sự kiện thường xuyên trong khuôn viên trường có thể kể đến buổi hòa nhạc vào giờ ăn trưa, bài giảng buổi tối và hội thảo văn học.
Bảo tàng Địa chất Lapworth tại đại học Birmingham là một trong những bảo tàng địa chất chuyên môn lâu đời nhất ở Vương quốc Anh. Tòa nhà Âm nhạc Bramall có khán phòng tới 450 chỗ tổ chức các sự kiện quanh năm bao gồm các buổi hòa nhạc và chương trình hài kịch.
Khuôn viên Edgbaston cũng có khu vực nhà vườn Winterbourne, là khu vườn thực vật và một di sản ở Vương Quốc Anh.
Xem thêm: Đại học University College Birmingham | Tổng quan, học bổng và học phí
Vị trí địa lý
Đại học Birmingham (University of Birmingham) nằm tại thành phố Birmingham, Vương quốc Anh.
Chương trình đào tạo
Đại học Birmingham hiện đang cung cấp khoảng 350 khóa học đại học, hơn 600 khóa học sau đại học và 140 khóa học nghiên cứu. Trường có 3 loại bằng nghiên cứu – MRes, MA/MSc (Chương trình nghiên cứu) và Tiến sĩ Triết học. Các chương trình tại Đại học Birmingham hiện đang được phân bổ và giảng dạy tại sáu trường cao đẳng thuộc University of Birmingham.
Học phí tại Anh thường sẽ tăng từ 3 đến 5% mỗi năm để tránh lạm phát.
| Nhóm ngành | Học phí đại học 2026 (£/năm) | Học phí thạc sĩ 2026 (£/năm) |
| Kinh tế & Xã hội | £21,500 – £23,500 | £24,000 – £29,000 |
| Kỹ thuật & STEM | £26,500 – £29,500 | £28,000 – £33,000 |
| Y sinh & Sức khỏe | £28,000 – £31,000 | £29,000 – £35,000 |
| Y khoa lâm sàng | £50,000+ | Theo chuyên khoa |
So sánh xếp hạng các chương trình đào tạo
| Chương trình học | Xếp hạng ĐH Birmingham | Xếp hạng ĐH Glassgow | Xếp hạng đại học Leeds |
| Giải phẩu học và sinh lý học | #49 | #18 | #51 |
| Cơ khí – Khoáng sản và Khai khoáng | #51-60 | #142 | #44 |
| Thuốc | #64 | #51 | #121 |
| nghiên cứu kinh doanh và quản lý | #116 | #151 | #70 |
| Kỹ thuật và Công nghệ | #126 | #149 | #108 |
| Khoa học tự nhiên | #132 | #118 | #128 |
| Khoa học Máy tính và Thông tin | #151 | #140 | #201 |
| Kinh tế và Kinh tế lượng | #151 | #118 | #151 |
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Birmingham
| Chuyên ngành | Đặc điểm | QS Ranking by Subject 2026 |
| Thể thao (Sports Science) | Tiên phong đào tạo, thường xuyên nằm trong Top 10 toàn cầu. | Top 10 global |
| Nha khoa | Đứng đầu tại Vương quốc Anh về nghiên cứu và chất lượng đào tạo. | Top 10 UK |
| Kỹ thuật hoá học | Thế mạnh về kỹ thuật hóa học và cơ khí, tập trung vào đổi mới công nghệ. | Top 100-125 global |
| Y học và sức khỏe | Nghiên cứu lâm sàng xuất sắc, liên kết chặt chẽ với hệ thống y tế công cộng (NHS). | Top 70-100 global |
| Nghệ thuật nhân văn | Thế mạnh về Lịch sử, Triết học, Thần học và Nghệ thuật biểu diễn. | Top 80-90 global |
| Giáo dục | Chương trình đào tạo chú trọng thực tiễn và chính sách giáo dục. | Top 90 global |
| Luật (Law) | Có uy tín học thuật tốt, với cơ hội kết nối với các hãng luật lớn. | Top 95-100 global |
| Kinh doanh & Kinh tế | Gắn liền với thực tiễn thị trường và doanh nghiệp. | Top 100 global |
Học phí bậc đại học
Chương trình học phí tại Birmingham bao gồm học phí, phí kiểm tra và lệ phí tốt nghiệp. Phí tham gia hội sinh viên cũng bao gồm trong phí chương trình chung.
Học phí trung bình tại Đại học Birmingham nằm trong khoảng 20.000GBP, cụ thể như sau:
| Nhóm học phí | Học phí đại học (GBP) | Học phí sau đại học (GBP) | Học phí sau đại học (Chương trình nghiên cứu) GBP |
| Lớp học | 21,000 to 21,780 | 21,150 to 22,950 | 20,340 to 21,480 |
| Mức trung cấp | 22,500 to 24,600 | 23,850 to 25,740 | 22,380 to 24,660 |
| Lab/STEM | 25,860 to 28,560 | 26,640 to 28,530 | 26,040 to 28,980 |
| Lâm sàng (Medicine/Dentistry) | 46,320 | Theo từng chuyên khoa | Theo từng chuyên khoa |
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình đào tạo | Học phí ước tính (£/năm) | Yêu cầu tiếng Anh (IELTS) | Yêu cầu trình độ |
| Nhóm Xã hội & Nhân văn (Band 1) | £27,000 – £28,000 | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) | Tốt nghiệp Cử nhân (thường yêu cầu loại 2:1 hoặc tương đương) |
| Nhóm Kinh tế, Quản lý (Band 2) | £28,000 – £30,500 | 6.5 – 7.0 (tùy ngành) | Tốt nghiệp Cử nhân (loại 2:1) |
| Nhóm Khoa học, Kỹ thuật, Lab (Band 3) | £31,500 – £33,500 | 6.5 (không kỹ năng < 6.0) | Tốt nghiệp Cử nhân chuyên ngành liên quan (loại 2:1) |
| Thạc sĩ quản trị kinh doanh MBA | £35,000 – £45,000+ | 7.0 (không kỹ năng < 6.5) | Tốt nghiệp Cử nhân (2:1) + Kinh nghiệm làm việc (3+ năm) |

Học phí chương trình nghiên cứu tại đại học Birmingham
Theo REF (Research Excellence Framework) 2021, 15 lĩnh vực nghiên cứu thuộc đại học Birmingham hiện đang được xếp hạng trong top 10 ở Vương quốc Anh về các dự án nghiên cứu tốt nhất.
Các lĩnh vực nghiên cứu bao gồm xếp hạng chương trình Vật lý ở vị trí số 1, Khoa học Máy tính, Hệ thống Trái đất và Khoa học Môi trường, Dịch vụ Y tế và Chăm sóc Chính, Kỹ thuật, Luật, Y tế Công cộng, Khoa học Thể dục và Thể thao, Công tác Xã hội và Chính sách Xã hội, Thần học, Triết học và Nghiên cứu Tôn giáo.
| Chương trình nghiên cứu | Xếp hạng | Học phí dự kiến (2026/27 – Năm) |
| Vật lý & Thiên văn học | Hạng 1 tại Anh (REF 2021 về chất lượng 4*) | £27,000 – £29,500 |
| Khoa học Máy tính | Top 10 tại Anh; Top 100 thế giới (QS/THE) | £27,500 – £30,000 |
| Y học lâm sàng & Sức khỏe | Hạng 6 về Năng lực nghiên cứu (Research Power) | £31,500 – £50,000+ |
| Khoa học Thể thao & Nghỉ dưỡng | Top 5 tại Anh; Top 10 thế giới (QS Subject) | £26,500 – £28,000 |
| Kỹ thuật (Hóa học, Xây dựng, Cơ khí) | Top 10 tại Anh về chất lượng nghiên cứu | £27,500 – £29,500 |
| Luật (Law) | Top 100 thế giới (THE 2026); Top 20 tại Anh | £22,500 – £24,000 |
| Kinh doanh & Quản lý (MBA/PhD) | Top 100 thế giới (THE 2026); Đạt Triple Crown | £23,500 – £25,500 |
| Triết học & Thần học | Top 10 tại Anh về tác động nghiên cứu | £22,000 – £23,500 |
| Tâm lý học | Hạng 68 thế giới (THE 2026) | £26,500 – £28,500 |
Học phí tiếng Anh
Chương trình Pre-sessional English tại đại học University of Birmingham dành cho những ai đã nhận được thư mời nhập học của trường, tuy nhiên chưa đủ khả năng để theo học chương trình chính thức. Học phí chương trình Pre-sessional English thường được tính theo tuần, cụ thể như sau:
| Thời lượng khóa học | Học phí ước tính (£) |
| 4 tuần | £2,280 |
| 6 tuần | £3,420 |
| 10 tuần | £5,700 |
| 15 tuần | £8,550 |
| 20 tuần | £11,400 |
| 21 tuần | £11,970 |
| 31 tuần | £17,670 |
Học phí Pathways
Chương trình Pathways tại đại học University of Birmingham là chương trình hợp tác với tổ chức Kaplan International Pathways, cụ thể với lộ trình học phí như sau
| Chương trình Pathway | Học phí ước tính (£/năm) |
| Arts, Social Sciences, Business and Law | ~ £23,660 |
| Engineering and Physical Sciences | ~ £25,520 |
| Medical, Life and Geo Sciences | ~ £25,520 |
| Medicine and Physiotherapy | ~ £25,520 |
Cuộc sống sinh viên
Cơ hội việc làm bán thời gian
Đại học Birmingham (University of Birmingham) hiện đang có hệ thống tìm kiếm việc làm rất tốt, thông qua dịch vụ Worklink — cơ quan tuyển dụng nội bộ của nhà trường.
| Vị trí công việc | Mức lương dự kiến (£ GBP/giờ) |
| Nhân viên quán cà phê (Barista), nhân viên phục vụ, nhân viên sự kiện | £12.21 – £13.50+ |
| Trợ lý nghiên cứu, hỗ trợ phòng lab, cộng tác viên chuyên môn | £12.50 – £17.00+ |
| Nhân viên hành chính, trực quầy tư vấn, hỗ trợ tuyển sinh | £12.21 – £14.00 |
| Đại sứ sinh viên, hỗ trợ sự kiện, sáng tạo nội dung số | £12.21 – £13.50 |
| Nhân viên hỗ trợ làm sạch, kiểm soát tòa nhà | £12.21 – £13.00 |
Chi phí sinh hoạt
Trường đại học cung cấp chỗ ở tại ba làng sinh viên – Pritchatts Park, The Vale và Selly Oak. Cả ba làng sinh viên này hiện có khoảng 6.000 phòng, bao gồm từ phòng tắm riêng, phòng tắm chung và căn hộ studio.
Sinh viên có thể lựa chọn giữa kế hoạch bữa ăn tự phục vụ và chia sẻ. Qua đó, sinh viên phải trả một khoản phí ăn ở, tùy thuộc vào mỗi loại phòng. Mức phí này đã bao gồm sử dụng WiFi tốc độ cao, bảo hiểm phòng cơ bản, hóa đơn tiện ích và an ninh 24 giờ.
Sinh viên quốc tế dự định học tại Đại học Birmingham cần có khoảng £1,100 – £1,400/tháng mỗi tháng để trang trải chi phí ăn ở và sinh hoạt, bao gồm các khoản chi tiêu như chi phí thực phẩm, tiền thuê nhà và các khoản mua sắm cá nhân, cụ thể như sau:
| Loại chi phí | Chi phí theo tháng (GBP) |
| Thuê nhà | 760 GBP to 1,350 GBP |
| Thực phẩm | 230 GBP |
| Điện thoại di động & Internet | 85 GBP |
| Các mặt hàng văn phòng phẩm | 50 GBP |
| Quần áo & Giặt là | 115 GBP |
| Di chuyển (Vé tháng) | 75 GBP |
| Các khoản phát sinh khác | 50 GBP |
Thuê nhà tại đại học University of Birmingham
Dưới đây là phí ăn ở tại ký túc xá dành cho sinh viên đại học, nằm trong khuôn viên trường đại học (Tính theo năm):
| Loại phòng | Chi phí (GBP) |
| Phòng dorm, có phòng tắm dùng chung | 3,670- 7,030 |
| Phòng tắm riêng | 6,620- 8,330 |
| Căn hộ Studio | 7,600- 9,600 |
Dưới đây là chi phí ăn ở trong ký túc xá tại trường, dành cho sinh viên sau đại học (Tính theo năm)
| Loại phòng | Total Cost in GBP |
| Phòng dorm, có phòng tắm dùng chung | 6,820 |
| Phòng có phòng tắm riêng | 7680 |
| Căn hộ Studio | 10,190- 13,680 |
Thuê nhà bên ngoài ký túc xá trường
Nếu sinh viên mong muốn có không gian riêng, trường đại học cũng cung cấp một số khu nhà ở dành cho sinh viên, nằm bên ngoài khuôn viên trường. Thường các khu vực này sẽ được thiết kế theo dạng căn hộ nhỏ, có nhà bếp và phòng tắm riêng. Các căn hộ này đều được trang bị đầy đủ, hóa đơn điện nước và truy cập internet đều đã bao gồm trong tiền thuê nhà.
| Loại chỗ ở | Chi phí thuê nhà (GBP, theo tuần) |
| Căn hộ Studio | 100- 270 |
| Phòng có phòng tắm riêng – Esuite | 85- 180 |
| Căn hộ – Apartment | 70- 300 |
Quy trình tuyển sinh
Đại học Birmingham chấp nhận tất cả các đơn đăng ký tuyển sinh thông qua cổng thông tin UCAS. Với chương trình sau đại học, các bạn sinh viên có thể đăng ký trực tiếp thông qua trang web của trường.
Tham khảo ngay điều kiện nhập học áp dụng cho du học sinh Việt Nam
- Tốt nghiệp THPT, với điểm GPA từ 7.5 – 8.0+ để vào học Dự bị đại học (Foundation).
- Hoàn thành năm 1 đại học tại VN: Có thể xét tuyển thẳng vào năm 1 (Direct Entry) với GPA từ 7.0/10 (hoặc 2.8/4.0).
- Chương trình sau đại học: có bằng Cử nhân từ trường uy tín với GPA từ 7.0 – 7.5+ (tùy ngành).
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Cổng tuyển sinh | UCAS |
| Phí đăng ký | 22 GBP cho 1 lần đăng ký |
| Điểm trung bình tối thiểu | Tổng điểm tối thiểu 65-70% |
| Điểm IELTS tối thiểu | 6.0 với 5.5 trong mỗi kỹ năng |
| Yêu cầu bổ sung | Thư giới thiệu học thuật | Tuyên bố cá nhân |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Phí đăng ký | 50GBP |
| Yêu cầu điểm trung bình | Điểm trung bình từ 50% trở lên |
| Điểm kiểm tra trình độ tiếng Anh | IELTS: 6.0 – 7.0 |
| Điểm thi chuẩn hóa | Điểm GMAT 650 |
| Các yêu cầu bổ sung | Tuyên Bố Mục Đích | 2 thư giới thiệu (1 thư học thuật) | 1 đề xuất nghiên cứu (đối với chương trình nghiên cứu) | CV cá nhân |
Yêu cầu đầu vào tiếng Anh
| Band | IELTS (Academic) | TOEFL iBT | PTE Academic |
| Nhóm tiêu chuẩn (Nhóm A) | 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) | 80 (không kỹ năng nào dưới 19) | 64 (không kỹ năng nào dưới 59) |
| Nhóm nâng cao (Nhóm B) | 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) | 88 (không kỹ năng nào dưới 21) | 67 (không kỹ năng nào dưới 64) |
| Nhóm chuyên sâu (Nhóm C) | 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5) | 95 (không kỹ năng nào dưới 22) | 76 (không kỹ năng nào dưới 67) |
- Ngoài kỳ thi IELTS, TOEFL và PTE, đại học còn chấp nhận các chứng chỉ như Cambridge English (C1 Advanced hoặc C2 Proficiency).
- Chứng chỉ tiếng Anh phải có hiệu lực trong vòng 2 năm tính đến ngày khóa học bắt đầu.
- Nếu bạn là công dân của quốc gia nói tiếng Anh hoặc đã hoàn thành một chương trình học bằng tiếng Anh tại quốc gia được công nhận, bạn có thể sẽ được miễn thi tiếng Anh.
- Nếu bạn chưa đạt đủ điểm tiếng Anh trực tiếp, đại học University of Birmingham cung cấp các khóa học tiếng Anh bổ trợ (Pre-sessional English). Hoàn thành khóa học này với kết quả đạt yêu cầu sẽ giúp bạn đủ điều kiện học luôn chương trình chính mà không cần thi IELTS.
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Trường cung cấp nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế dự định du học tại Vương quốc Anh., với các lựa chọn các học bổng khác tại Vương quốc Anh như Hội đồng Anh, Học bổng Chevening và Học bổng chia sẻ từ Khối thịnh vượng chung.
Dưới đây là danh sách các trường cao đẳng và trường học thuộc University of Birmingham thường xuyên có học bổng dành cho sinh viên quốc tế:
- Cao đẳng Kỹ thuật và Khoa học Vật lý
- Cao đẳng Khoa học Y tế và Nha khoa
- Đại học Nghệ thuật và Luật
- Đại học Khoa học Đời sống và Môi trường
- Trường kinh doanh Birmingham
Học bổng thường sẽ có giá trị từ 10%-100%, tuỳ theo học lực và khả năng của sinh viên.
Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất.
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Tại Đại học Birmingham, có khoảng 85% sinh viên làm công việc toàn thời gian hoặc đang theo đuổi việc học toàn thời gian, cụ thể với một số dịch vụ tư vấn sau đại học như sau:
- Tư vấn làm CV và tư vấn xin việc
- Tư vấn sau đại học
- Đào tạo kỹ năng cho sinh viên tốt nghiệp đại học
- Hội chợ nghề nghiệp, tăng cơ hội kết nối với nhà tuyển dụng
Ngoài ra, nhà trường còn cung cấp các buổi gặp mặt trực tiếp với các Cố vấn nghề nghiệp.
Các tài nguyên trực tuyến như công cụ lập kế hoạch hành động nghề nghiệp và các khóa học phát triển nghề nghiệp tự đăng ký cũng được cung cấp để sinh viên có thể tự lập kế hoạch làm việc sau tốt nghiệp
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm) |
| Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering/CS) | £28,000 – £35,000 | £40,000 – £55,000+ |
| Kinh doanh, Tài chính & Ngân hàng | £30,000 – £40,000 | £45,000 – £70,000+ |
| Y tế, Nha khoa & Dược phẩm | £32,000 – £40,000 | £45,000 – £65,000+ |
| Luật | £25,000 – £35,000 | £40,000 – £60,000+ |
| Khoa học tự nhiên & Nghiên cứu | £25,000 – £32,000 | £35,000 – £50,000 |
| Giáo dục & Khoa học Xã hội | £24,000 – £28,000 | £32,000 – £45,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Trình độ học vấn | Mức lương khởi điểm (£/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£/năm) |
| Cử nhân (Bachelor’s) | £28,000 – £35,000 | £38,000 – £50,000+ |
| Thạc sĩ (Master’s) | £35,000 – £45,000 | £45,000 – £65,000+ |
| Tiến sĩ (PhD) | £40,000 – £50,000 | £55,000 – £80,000+ |
Cộng đồng cựu sinh viên
Hiệp hội cựu sinh viên Đại học Birmingham có tới hơn 350.000 thành viên đến từ khắp nơi trên thế giới. Các thành viên có quyền truy cập vào một loạt các lợi ích, ví dụ như được giảm giá thành viên hàng năm tại trung tâm thể dục và thể thao của trường.
Các thành viên cựu sinh viên cũng được mời tham dự một loạt các sự kiện như đoàn tụ, tham dự tiệc tối, quán rượu và tiệc chiêu đãi, được tổ chức hàng năm.
Trường còn tư vấn và hỗ trợ cho các cựu sinh viên có mong muốn thành lập doanh nghiệp của riêng mình.
| Cựu sinh viên | Vị trí công việc | Thành tích |
| Sir Paul Nurse | Nhà hóa sinh | Giải Nobel Sinh lý và Y học, Chủ tịch Hội Hoàng gia |
| Lorna Sage | Nhà văn | Giải thưởng Whitbread cho Tiểu sử, Thành viên của Hiệp hội Văn học Hoàng gia |
| John Lewis | Nhà bán lẻ | Người sáng lập Hiệp hội John Lewis, Tư lệnh Huân chương Đế quốc Anh |
| Andy Wilson | Nhà làm phim | Giải BAFTA cho Đạo diễn xuất sắc nhất, Giải Primetime Emmy cho Đạo diễn xuất sắc cho phim truyền hình dài tập |
| Matthew Goode | Diễn viên | Giải thưởng của Hiệp hội Diễn viên Màn ảnh cho Màn trình diễn xuất sắc của một nhóm trong phim truyền hình dài tập, Giải thưởng Truyền hình do các nhà phê bình bình chọn cho Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất trong phim điện ảnh/phim ngắn tập |
| Chris Addison | Diễn viên hài | Giải thưởng hài kịch Edinburgh cho Diễn viên mới xuất sắc nhất, Giải thưởng hài kịch Anh cho Nam diễn viên hài truyền hình xuất sắc nhất |

Tạm kết
Có thể thấy rằng, đại học Birmingham luôn là sự thử thách, cũng chính là mục tiêu phát triển của khá nhiều các du học sinh Việt Nam trong hàng thế kỷ nay.
Trường cũng đã duy trì truyền thống đổi mới và liên tục tạo ra những đột phá mới trong nghiên cứu. Bằng cách thúc đẩy ranh giới nghiên cứu, University of Birmingham luôn khẳng định là một điểm đến du học tốt nhất thế giới!
Thông tin học phí và yêu cầu đầu vào có thể thay đổi tùy theo năm học và chính sách của nhà trường. Liên hệ ngay với ISC Education để được cập nhật thông tin mới nhất!
Câu hỏi thường gặp
Đại học University of Birmingham nằm ở đâu?
Đại học Birmingham tọa lạc tại thành phố Birmingham, Vương quốc Anh. Khuôn viên chính của trường nằm ở khu vực Edgbaston, cách trung tâm thành phố Birmingham khoảng 5km về phía Tây Nam.
Đại học University of Birmingham có thứ hạng tốt không?
Trên thế giới: Theo các bảng xếp hạng uy tín năm 2026, đại học University of Birmingham nằm trong top 100 đại học xuất sắc nhất thế giới. Tại UK, trường luôn được xếp hạng là một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu, thường xuyên nằm trong nhóm top 15 đến 20 trường đại học tốt nhất tại Anh theo các bảng xếp hạng uy tín như The Complete University Guide hay The Guardian.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Birmingham?
Ngành khoa học và kỹ thuật, sức khoẻ và y tế, xã hội và nhân văn.
