Đại học University of Glasgow | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Sinh viên đăng ký nhập học vào các chương trình sau đại học tại đại học Glasgow phải có bằng cử nhân hoặc tương đương với tổng điểm là 70%. Để được nhận vào Đại học Glasgow, ở bậc đại học, du học sinh cần có bằng tốt nghiệp ít nhất từ khá giỏi trở lên.

Học phí từ đại học Glasgow dao động trong khoảng 19.920 đến 53.460 GBP mỗi năm, với các chương trình đại học. Học phí sau đại học rất khác nhau trong khoảng từ 6.800 đến 43.000 GBP, tuỳ theo từng chương trình.

Sinh viên tốt nghiệp Đại học Glasgow có cơ hội việc làm cao với mức lương trung bình lên tới 65.000 GBP/ năm, với rất nhiều các nhà tuyển dụng hàng đầu trên toàn thế giới như Amazon, HSBC, Lenovo, NHS, Clintech, đều rất quan tâm và mong muốn làm việc cùng các sinh viên tốt nghiệp từ Glasgow.

Về đại học University of Glasgow

Năm thành lập đại học University of Glasgow1451
Xếp hạng QS Ranking 202679
Số lượng sinh viên đại học University of Glasgow43.000
Số lượng sinh viên quốc tế13.800
Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế£58.500 – £62.730

Xếp hạng

Đại học Glasgow hiện đang nằm thứ #79 trong Bảng xếp hạng Đại học Thế giới theo QS Top University Rankings, 2026, với các thông tin chi tiết cụ thể như sau:

Bảng xếp hạng20222023202420252026
QS World University Rankings7381767879
THE World University Rankings8682878784
U.S. News Best Global Univ.8474616162
The Guardian (Nội địa Anh)1111132425

Vị trí địa lý

Các cơ sở của Đại học Glasgow trải rộng trên 3 địa điểm, đó chính là Gilmorehill, Garscube và Dumfries. Khuôn viên chính của trường đại học nằm ở phía tây của Glasgow. Đây là nơi có Bảo tàng và Phòng trưng bày Nghệ thuật Hunterian.

Cả hai cơ sở Gilmore và Garscube của Glasgow đều được bao quanh bởi các quán bar, câu lạc bộ, khu vườn công cộng, câu lạc bộ đêm, công viên và quán cà phê. Dumfries được bao quanh bởi 85 mẫu vườn và khu vực công viên.

Chương trình đào tạo

Đại học Glasgow hiện đâng cung cấp các chương trình đại học và sau đại học, với lịch học linh hoạt. Một trong số này bao gồm các khóa học trực tuyến, để sinh viên có thể tiếp tục phát triển chuyên môn, cùng với các khóa học ngắn hạn và học bán thời gian (có sẵn cho các chương trình đại học). 

Đại học Glasgow bao gồm 124 chương trình đại học, và 307 chương trình sau đại học. Sinh viên quốc tế có thể theo đuổi các khóa học trong 60 lĩnh vực nghiên cứu tại 4 trường cao đẳng và 19 trường học, cụ thể với các chương trình như sau: 

Tỷ lệ chấp nhận của Đại học Glasgow là 74%, với tổng số lượng sinh viên là 43.000, theo thống kê năm 2026, trong đó có 21.595 sinh viên đại học, 10.972 sinh viên sau đại học và 2.961 sinh viên nghiên cứu sau đại học.

So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch

Các trường đại học có cùng độ phủ sóng và danh tiếng như đại học Glasgow có thể kể đến đại học Edinburgh (đứng đầu bảng xếp hạng Scotland), đại học St Andrews, đại học Strathclyde và đại học Dundee. Sinh viên có thể so sánh các trường đại học này theo từng vấn đề quan tâm, ví dụ như lựa chọn , định hướng nghề nghiệp hoặc địa điểm. 

Chuyên ngànhĐại học University of GlasgowĐại học EdinburghĐại học St Andrews
Ngôn ngữ họcTop 100Số 7Top 100
Thú ySố 22Số 5
Tiếng Anh & Văn họcTop 60Số 7Top 50
Giải phẫu & Sinh lýSố 15Số 18
Quan hệ Quốc tếTop 50Top 40Số 1 tại Anh*
Triết họcTop 100Số 22Số 14
Kỹ thuật & Công nghệTop 150Số 60
Sinh họcTop 50Số 20Top 100
Y khoa (Medicine)Số 48Số 20Top 250
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Glasgow
Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Glasgow

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University of Glasgow

Chuyên ngànhĐặc điểmQS Ranking by Subject 2026
Anatomy & PhysiologyNgành mũi nhọn toàn cầu, sở hữu cơ sở nghiên cứu y sinh hiện đại bậc nhất Vương quốc Anh.#12 – #13
Veterinary ScienceTrường Thú y Glasgow đạt chuẩn kiểm định quốc tế (AVMA, RCVS), tỉ lệ việc làm sau tốt nghiệp cực cao.#22
English Language & LiteratureDi sản văn học đồ sộ; tập trung vào tư duy phản biện và các dự án nhân văn kỹ thuật số.#31 – #34
ArchaeologyKết hợp giữa khai quật thực địa và phân tích khoa học kỹ thuật cao trong phòng thí nghiệm.#37
Life Sciences & MedicineNhóm ngành rộng lớn nhất của trường; thế mạnh về Tim mạch, Ung thư và Y học lâm sàng.#42
Arts & HumanitiesMôi trường học thuật đa dạng, từ Lịch sử nghệ thuật đến Triết học, xếp thứ 10 tại UK.#61
LawChương trình đào tạo lâu đời (từ năm 1451), tập trung mạnh vào Luật Quốc tế và Luật Thương mại.#64
Social Sciences & ManagementTrường Kinh doanh Adam Smith đạt chuẩn “Triple Crown” (AACSB, AMBA, EQUIS).#95
EducationTập trung vào chính sách giáo dục và học tập suốt đời, có tầm ảnh hưởng lớn đến giáo dục tại Scotland.Top 100

Học phí bậc đại học

Học phí tại đại học Glasgow rơi vào mức cụ thể như sau:

Nhóm học phíBậc đại học (Undergraduate)Thạc sĩ (Postgraduate Taught)Nghiên cứu (PGR – PhD/MRes)
Nhóm Lớp học (Classroom)£27,720£27,000 – £29,000£26,580
Nhóm Trung cấp (Intermediate)£30,465£29,000 – £31,000£29,190
Nhóm Lab / STEM£33,210£31,000 – £35,000£31,800
Lâm sàng (Clinical)£58,500 – £62,730£38,000 – £55,000+£50,985
  • Lớp học (Classroom) bao gồm hầu hết các chuyên ngành giảng dạy thuộc trường Nghệ thuật (Arts), Khoa học Xã hội (Social Sciences) như Luật, Kinh doanh, Văn học, Lịch sử.
  • Nhóm Trung cấp (Intermediate), bao gồm các ngành kết hợp cả lý thuyết và thực hành, tuy nhiên không cần sử dụng đến phòng lab, bao gồm Địa lý, Tâm lý học hoặc Toán học.
  • Nhóm Lab / STEM: Các ngành thuộc Khoa học và Kỹ thuật (Science & Engineering), bao gồm kỹ thuật điện, máy tính, hóa học, sinh học, điều dưỡng.
  • Lâm sàng (Clinical): ngành Y khoa (Medicine), nha khoa (Dentistry) và Thú y (Veterinary Medicine). Mức phí này thường sẽ tăng mạnh và những năm có nhiều giờ thực hành. 

Học phí chương trình sau đại học

Chương trình đào tạo Học phí ước tính (£/năm)Yêu cầu IELTSYêu cầu học thuật
Kinh tế & Kinh doanh (Adam Smith Business School)6.5 – 7.0 (Không band dưới 6.0-6.5)£27,000 – £35,0007.0/10 hoặc GPA 3.0/4.0
Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering / Computing Science)6.5 (Không band dưới 6.0)£29,000 – £33,0007.0/10 hoặc GPA 3.0/4.0
Y sinh & Khoa học đời sống (Medical / Life Sciences)6.5 – 7.0 (Tùy chuyên ngành)£31,050 – £35,0007.0/10 hoặc GPA 3.0/4.0
Luật (LLM)6.5 – 7.0 (Writing thường yêu cầu cao)£26,000 – £28,0007.0/10 hoặc GPA 3.0/4.0
Khoa học Xã hội & Nhân văn (Arts / Social Sciences)6.5 (Không band dưới 6.0-6.5)£25,000 – £27,7006.5 – 7.0/10 (Tùy ngành)
Giáo dục (Education)6.5 (Không band dưới 6.0)£23,000 – £26,0006.5/10 hoặc GPA 2.8/4.0
  • Sinh viên Việt Nam sẽ cần tốt nghiệp đại học (hệ 4 năm) với điểm trung bình từ 7.0/10 hoặc 3.0/4.0 trở lên. Một số ngành ít cạnh tranh hơn có thể sẽ yêu cầu điểm thấp hơn, vào khoảng 6.0-6.5/10.
  • Các nhóm ngành đào tạo trong trường Kinh doanh Adam Smith (ví dụ như MBA) có thể ưu tiên hoặc yêu cầu ứng viên có từ 2 đến 5 năm kinh nghiệm quản lý.

Học phí tiếng Anh

Tiếng Anh học thuật (Pre-sessional English) là lựa chọn học tập dành cho các du học sinh đã có thư mời nhập học (Conditional Offer) nhưng chưa đủ điều kiện tiếng Anh đầu vào, hoặc mong muốn làm quen với môi trường học thuật trước khi nhập học chính thức. 

Thời gian họcHọc phí (Dự kiến)
~33 tuần£14,300
~28 tuần£12,100
~22 tuần£9,900
18 tuần£7,700
10 tuần£5,500
5 tuần£2,750

Khóa học ngắn hạn Short Courses là lựa hcọn dành cho các bạn du học sinh đã đạt đủ trình độ tiếng Anh yêu cầu, tuy nhiên vẫn mong muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ cụ thể hoặc học tiếng Anh như một sở thích hoặc kỹ năng bổ trợ, cụ thể với học phí như sau: 

Loại hìnhNội dungThời lượngChi phí
EFL Unit CoursesTiếng Anh như ngoại ngữTùy chọn (Tín chỉ/Không tín chỉ)£100 – £300/khóa
Online Short CoursesCác khóa ngôn ngữ trực tuyến5 – 20 tuần£100 – £1,950
Academic English (Summer)Khóa hè cho học sinh (16-21 tuổi)2 tuần~ £2,250 – £2,350

Học phí Pathways

Glasgow International College (GIC) hiện đang đối tác đào tạo giảng dạy chương trình Pathways tại đại học University of Glasgow, cụ thể với mức học phí theo từng loại chương trình như sau: 

Chương trìnhNgành đào tạoHọc phí (từ)
Foundation Certificate (Dự bị Đại học)Nghệ thuật và Nhân văn (Arts and Humanities)£23,870
Foundation Certificate (Dự bị Đại học)Kinh doanh và Khoa học Xã hội (Business and Social Sciences)£23,870
Foundation Certificate (Dự bị Đại học)Khoa học và Kỹ thuật (Science and Engineering)£25,480
Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ)Nghệ thuật và Nhân văn (Arts and Humanities)£27,190
Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ)Kinh doanh, Kinh tế và Tài chính (Business, Economics and Finance)£29,980
Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ)Luật và Khoa học Xã hội (Law and Social Sciences)£28,020
Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ)Y tế, Thú y và Khoa học Đời sống (Medical, Veterinary and Life Sciences)£29,980
Pre-Master’s (Dự bị Thạc sĩ)Khoa học và Kỹ thuật (Science and Engineering)£28,920
  • Mức phí trên áp dụng từ 2 học kỳ. Nếu trình độ chưa đạt IELTS, sinh viên sẽ phải học thêm, thường với mức chi phí phát sinh thêm từ £2,000 – £8,000.
  • Sau khi hoàn thành khóa Foundation với kết quả đạt yêu cầu, sinh viên thường sẽ được chuyển tiếp thẳng vào năm 2 của chương trình Cử nhân, đối với hầu hết các ngành tại Scotland.

Cuộc sống sinh viên

Đại học Glasgow hiện có tới 4 tổ chức sinh viên cung cấp nhiều hoạt động thu hút sự tham gia của sinh viên.

Hội đồng Đại diện Học sinh (SRC) cung cấp nhiều hoạt động tình nguyện và các hoạt động khác thông qua 300 câu lạc bộ và hiệp hội.

Hiệp hội Thể thao Đại học Glasgow (GUSA) tạo cơ hội tham gia hơn 50 câu lạc bộ thể thao.

Queen Margaret Union tổ chức các buổi hòa nhạc, đêm câu lạc bộ do sinh viên điều hành và các sự kiện như đố vui. QMU được biết đến với việc tổ chức những tên tuổi lớn như Nirvana, Queen và Biffy Clyro trong số những tên tuổi khác.

Glasgow University Union hiện đang ở trong toà nhà Union cũ, với các câu lạc bộ đêm mở rộng, 2 thư viện, 9 quán bar, phòng tranh luận, bi da và sảnh bi-a, cửa hàng tiện lợi và 3 quán cafe.

Cơ hội việc làm bán thời gian

Tại đại học Glasgow, sinh viên có thể tìm kiếm việc làm thông qua cổng thông tin Student Opportunities Hub, cụ thể với nhóm công việc như sau: 

Công việc trong trườngMức lương dự kiến (£/giờ)Đặc điểm
Student Ambassador£12.71 – £14.50Hỗ trợ các sự kiện của trường, dẫn đoàn tham quan (Campus Tour).
Library Assistant£12.71 – £15.00Hỗ trợ mượn trả sách, sắp xếp tài liệu trong thư viện.
Research Assistant£14.00 – £18.00Hỗ trợ các dự án nghiên cứu của giảng viên (thường cho SV năm cuối/cao học).
Administrative Support£12.71 – £14.00Công việc văn phòng, nhập liệu tại các phòng ban của trường.
SRC Shop/Catering£12.71+Làm việc tại các cửa hàng tiện lợi hoặc căn tin thuộc hội sinh viên (SRC).
Công việc ngoài khuôn viên trườngMức lương dự kiến (£/giờ)Ghi chú
Tutor (Gia sư)£20.00 – £40.00Dạy kèm các môn học phổ thông hoặc ngoại ngữ (rất phổ biến).
Retail Assistant£12.71 – £13.50Làm việc tại các siêu thị (Lidl, Tesco) hoặc shop thời trang.
Hospitality (Bar/Waitstaff)£12.71 – £14.00Phục vụ tại nhà hàng, quán cafe (thường có thêm tiền tip).
Delivery Driver£12.00 – £15.00Giao hàng cho Deliveroo, UberEats (cần phương tiện).
Event Steward£12.71 – £14.50Hỗ trợ an ninh, soát vé tại các sự kiện thể thao hoặc âm nhạc.

Chi phí sinh hoạt

Chi phí sinh hoạt trung bình ở Glasgow thấp hơn 34% so với tại thành phố London, với các hạng mục cụ thể như sau: 

Loại phíMức phí (GBP)
Chỗ ở5,760 tới 7,374
Đồ ăn3,480
Quần áo876
Tiện ích1,224
Cửa hàng tạp hóa1,224
Vận tải660
Vui chơi giải trí312

Thuê nhà khi học tại đại học University of Glasgow

Chỗ ở của Đại học Glasgow được cung cấp trên khắp các ký túc xá sinh viên và căn hộ chung cư, dành cho cả sinh viên theo học chương trình thạc sĩ và đại học ở đại học Glasgow. Trường đại học cũng cho phép sinh viên tìm chỗ ở ngắn hạn trong khuôn viên trường trong tối đa 1-30 ngày. (Tối đa 9 phòng). 

Loại phòngKý túc xá trường (UofG)Thuê tư nhân (PBSA – Vita, True, iQ)Đặc điểm
Dorm (Shared Bathroom)£160 – £195/tuần£180 – £210/tuầnTiết kiệm nhất. Dùng chung bếp và nhà vệ sinh với 3-5 người.
En-suite (Phòng tắm riêng)£205 – £240/tuần£230 – £310/tuầnRiêng tư hơn với nhà vệ sinh trong phòng. Dùng chung bếp.
Studio (Căn hộ khép kín)£280 – £350/tuần£320 – £450+/tuầnHoàn toàn riêng tư (bếp & WC riêng). Thường dành cho cặp đôi hoặc người thích yên tĩnh.

Quy trình tuyển sinh

Có 2 kỳ nhập học đại học Glasgow vào mùa thu và mùa đông, cụ thể với các chi tiết sau đây về thời hạn và thủ tục đăng ký: 

Điều kiện tiếng Anh đầu vào

Chứng chỉĐiểm tối thiểuYêu cầu điểm kỹ năng thành phần
IELTS Academic6.5Không kỹ năng nào dưới 6.0
TOEFL iBT90Đọc: 20, Nghe: 19, Nói: 19, Viết: 23
PTE Academic60Không kỹ năng nào dưới 59
Duolingo (DET)120 – 130Tùy vào ngành học cụ thể.

Yêu cầu tiếng Anh cụ thể theo từng chuyên ngành

Chuyên ngành đào tạoYêu cầu IELTSGhi chú
Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Khoa học Tự nhiên6.5 (không kỹ năng < 6.0)Đây là mức yêu cầu tiêu chuẩn (Standard) cho hầu hết các ngành thuộc College of Science & Engineering.
Kinh doanh (MBA, Tài chính, Marketing)6.5 – 7.0Tùy ngành cụ thể. MBA thường yêu cầu 6.5, nhưng một số ngành quản lý yêu cầu không kỹ năng nào dưới 6.0.
Luật (LLM)7.0 (không kỹ năng < 6.5)Một số chuyên ngành Luật yêu cầu tối thiểu 2 kỹ năng phải đạt từ 7.0 trở lên.
Y khoa, Nha khoa, Thú y7.0 (không kỹ năng < 7.0)Nhóm ngành có yêu cầu cao nhất và khắt khe nhất về sự đồng đều giữa các kỹ năng.
Giáo dục, Ngôn ngữ học, Văn học Anh7.0 (không kỹ năng < 7.0)Do tính chất chuyên ngành đòi hỏi khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật chuyên sâu.
Nghệ thuật, Khoa học Xã hội & Nhân văn6.5 (không kỹ năng < 6.5)Một số ngành đặc thù trong nhóm này có thể yêu cầu cao hơn ở kỹ năng Viết (Writing).
  • Kết quả thi phải nằm trong vòng 2 năm 5 tháng tính đến ngày bắt đầu khóa học (thay vì 2 năm như thông thường).
  • Nguyên tắc một lần thi (Single Sitting): ứng viên phải đạt điểm tổng và điểm thành phần trong cùng một lần thi duy nhất. Trường không chấp nhận hình thức cộng gộp điểm từ nhiều lần thi (IELTS One Skill Retake chỉ được chấp nhận ở một số rất ít ngành đại học, cần kiểm tra kỹ từng khóa).
  • Ngoài IELTS, trường chấp nhận điểm TOEFL iBT (thường từ 90-100), PTE Academic(thường từ 60-70), và Cambridge C1/C2.
  • Chương trình bổ trợ (Pre-sessional English): Nếu bạn thiếu khoảng 0.5 – 1.0 điểm so với yêu cầu chính thức, hoàn toàn có thể đăng ký học khóa tiếng Anh học thuật tại trường trước khi nhập học chính thức

Điều kiện đầu vào bậc đại học

Chứng chỉYêu cầu đầu vàoChi tiết
A-LevelAAA – BBBPhải bao gồm các môn liên quan đến ngành học.
IB (International Baccalaureate)38 (6,6,6 HL) – 32 (6,5,5 HL)Không tính điểm cộng; yêu cầu môn Higher Level cụ thể.
Bằng tốt nghiệp THPT từ Việt NamKhông xét tuyển trực tiếpThường yêu cầu hoàn thành chương trình Dự bị (Foundation).
Sinh viên đại học tại Việt NamHoàn thành năm 1 hoặc năm 2GPA thường từ 7.5/10 hoặc 3.0/4.0 trở lên để vào năm 1.

Do có sự chênh lệch giữa hai hệ thống giáo dục, đặc biệt về khả năng tiếng Anh, du học sinh từ Việt Nam khi du học đại học University of Glasgownên đi theo lộ trình cụ thể như sau: 

  1. Chương trình Dự bị Đại học (Foundation): Học tại Glasgow International College (GIC) nằm ngay trong khuôn viên trường.
  • Yêu cầu: Hoàn thành lớp 11 hoặc 12 với GPA khá/giỏi.
  • Tiếng Anh: IELTS từ 5.0 – 5.5.
  1. Chương trình Năm 2 cho sinh viên quốc tế (International Year Two): Dành cho khối ngành Kinh doanh hoặc Kỹ thuật. Sau khi hoàn thành, bạn sẽ chuyển tiếp thẳng vào năm 3 của Đại học (Scotland học 4 năm)

Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học

Hạng mụcChi tiết
Bằng cấpTốt nghiệp Đại học hệ 4 năm tại các trường uy tín.
GPA (Hệ 10)Tối thiểu 7.0/10.0 (tương đương Bằng Khá – UK 2:1 Honours).
GPA (Hệ 4)Tối thiểu 3.0/4.0.
Tiếng Anh (IELTS)Thường là 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0). Một số ngành Y, Luật, Tâm lý yêu cầu 7.0.
Kinh nghiệmĐa số không yêu cầu, riêng MBA yêu cầu ít nhất 3 năm kinh nghiệm quản lý.
Lệ phí nộp đơnTừ £25 – £50 tùy ngành (một số ngành được miễn phí).
Cựu sinh viên đại học University of Glasgow
Cựu sinh viên đại học University of Glasgow

Học bổng và hỗ trợ tài chính

Học bổng bậc đại học

Học bổng bậc đại họcĐiều kiện học bổngGiá trị học bổng
World Changers Global ExcellenceSinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc (thường tương đương mức A-level đạt A*AA hoặc AAA).£10,000/năm (khối Kỹ thuật, Khoa học, Y sinh) hoặc £7,000/năm (khối Nghệ thuật, Xã hội).
Học bổng theo Khoa (College-specific)Tùy vào từng khoa (như Khoa học & Kỹ thuật) xét dựa trên hồ sơ nhập học.Thường từ £2,000 – £5,000.

Học bổng chương trình sau đại học

Học bổng sau đại họcĐiều kiện học bổngGiá trị học bổng
International Leadership ScholarshipDành cho sinh viên có bằng Cử nhân đạt loại Giỏi/Xuất sắc (tương đương UK 1st Class Honours). Có thư mời nhập học bậc Thạc sĩ.£10,000 (trừ trực tiếp vào học phí).
World Changers Glasgow ScholarshipDành riêng cho một số quốc gia (có Việt Nam). Áp dụng cho các chương trình Thạc sĩ được chỉ định.£5,000 (cấp tự động nếu đủ điều kiện quốc tịch và ngành học).
Adam Smith Business School ExcellenceDành cho sinh viên nộp vào trường Kinh doanh Adam Smith có thành tích học tập vượt trội.Lên đến £15,000 (giảm trừ học phí).
Alumni DiscountDành cho sinh viên đã tốt nghiệp tại Glasgow và tiếp tục học lên cao hơn tại trường.Giảm 20% học phí.
University of Glasgow 575th AnniversaryHọc bổng đặc biệt kỷ niệm 575 năm thành lập (cho kỳ 2026-2027), xét dựa trên thành tích học tập xuất sắc.£15,000 (giảm trừ học phí).

Cơ hội công việc sau tốt nghiệp

Mức lương triển vọng theo công việc

Dựa trên các báo cáo mới nhất từ Khảo sát Kết quả Sau đại học (Graduate Outcomes Survey) và dữ liệu thị trường lao động Anh Quốc giai đoạn 2025-2026, dưới đây là bảng tổng hợp mức lương triển vọng cho sinh viên tốt nghiệp Đại học University of Glasgow. 

Công việcMức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm)Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm)
Y khoa & Nha khoa (Bác sĩ nội trú, Nha sĩ)£34,000 – £38,500£50,000 – £65,000
Công nghệ thông tin & Khoa học máy tính (Software Engineer, Data Analyst)£31,000 – £36,000£45,000 – £60,000
Kỹ thuật (Civil, Mechanical, Aerospace Engineer)£30,000 – £34,000£42,000 – £55,000
Tài chính & Kinh doanh (Accountant, Analyst, Consultant)£28,000 – £33,500£45,000 – £62,000
Luật (Trainee Solicitor – tại các hãng luật lớn)£26,000 – £45,000*£55,000 – £85,000
Khoa học Xã hội & Nhân văn (Marketing, PR, HR)£24,000 – £28,000£35,000 – £48,000
Giáo dục & Công tác xã hội (Teacher, Social Worker)£28,000 – £31,000£38,000 – £46,000

Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn

Bậc họcMức lương khởi điểm ước tính (GBP/năm)Ghi chú
Cử nhân (Undergraduate)£26,000 – £33,000Phụ thuộc mạnh vào ngành học. Các ngành Kỹ thuật, Y sinh và Máy tính thường nằm ở mức cao của dải lương.
Thạc sĩ (Postgraduate Taught – MA/MSc)£29,000 – £38,000Thường cao hơn cử nhân khoảng £3,000–£5,000. Mức lương tăng đáng kể nếu có kinh nghiệm làm việc trước đó.
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)£55,000 – £75,000+Đây là bậc học có sự nhảy vọt về thu nhập, đặc biệt trong các lĩnh vực Tài chính, Tư vấn chiến lược hoặc Quản lý cấp cao.
Tiến sĩ (PhD/Postgraduate Research)£35,000 – £48,000Tùy thuộc vào việc làm nghiên cứu tại đại học (theo ngạch lương chuẩn) hay làm cho các tập đoàn R&D tư nhân.
  • Ngành học mũi nhọn tại Glasgow chính là Y khoa, Nha khoa, Thú y (thường khởi điểm >£35,000) và Khoa học máy tính/AI; có thể đạt £40,000–£50,000 ngay khi mới tốt nghiệp tại các công ty công nghệ lớn).
  • Nếu bạn làm việc tại London, mức lương thường cao hơn khoảng 10-20% để bù đắp chi phí sinh hoạt (London Weighting), so với việc ở lại thành phố Glasgow hoặc các thành phố khác tại Scotland.
  • Chương trình Graduate Schemes: Tham gia vào các chương trình đào tạo quản trị viên tập sự của các tập đoàn lớn (như Big4, các ngân hàng đầu tư hoặc công ty kỹ thuật) sẽ đảm bảo mức lương khởi điểm cao hơn trung bình thị trường.

Cộng đồng cựu sinh viên

Người nổi tiếngVị tríThành tích
Adam SmithNhà kinh tếCha đẻ của Kinh tế học hiện đại và là tác giả cuốn “Sự giàu có của các quốc gia”
James WattKỹ sưNhà phát minh và tiên phong của động cơ hơi nước
William ThompsonNhà vật lýĐược biết đến với cái tên Lord Kelvin, đã có những đóng góp đáng kể cho nhiệt động lực học
Thomas CampbellNhà thơNhà thơ và tác giả người Scotland, được biết đến với các tác phẩm như “Hallowed Ground”
William RamsayNhà hóa họcPhát hiện ra khí hiếm và nhận giải Nobel Hóa học

Tạm kết

Có thể thấy, University of Glasgow thực sự là một lựa chọn lý tưởng dành cho các bạn sinh viên quốc tế, với chương trình đào tạo tuyệt vời. Đây cũng là một trong những trường đại học tốt nhất tại Scotland.

Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn chi tiết nhất!

Câu hỏi thường gặp

Đại học University of Glasgow nằm ở đâu?

University of Glasgow nằm ở thành phố Glasgow, Scotland, Vương quốc Anh, với ba cơ sở: (1) Gilmorehill Campus (hầu hết các khoa giảng dạy và nghiên cứu), (2) Garscube Campus (Thú y và các trung tâm nghiên cứu khoa học sự sống) và (3) Dumfries Campus (Môi trường và bền vững). 

Đại học University of Glasgow có thứ hạng tốt không?

#79 theo QS World Ranking và #84 theo THE 2026. Trường hiện đang đứng vị trí thứ 12 tại UK. và đạt thứ hạng thứ 3 toàn cầu về Tác động Xã hội (Social Impact).

Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường University of Glasgow?

Thú y, Y học và giải phẫu, Luật và Tâm lý học

Anh Quynh
Anh Quynh
Tư vấn miễn phí
Tư vấn miễn phí