Hotline: 1800.55.88.48
Học viện LSE | Kinh tế và Khoa học Chính trị London | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Học viện LSE – Kinh tế và Khoa học Chính trị London (London School of Economics and Political Science) là môi trường kinh doanh, đại học nghiên cứu công lập nổi tiếng ở London, được thành lập vào năm 1895.
Sinh viên tương lai có 40 lựa chọn chương trình cử nhân và hơn 140 chương trình sau đại học tại LSE. Để được nhận vào học viện LSE, ứng viên tuyển sinh đại học đại học cần tối thiểu chứng chỉ trung học phổ thông với điểm tổng thể rơi vào khoảng 90-95% để đủ điều kiện nộp hồ sơ.
Học phí tại chương trình LSE rơi vào khoảng £28,900 đến £35,700 cho khóa học 2023-2024. Mức lương của sinh viên tốt nghiệp trường đại học trung bình rơi vào khoảng £39,000 – £42,000, và có thể lên tới £55,000+ với các chuyên ngành liên quan đến tài chính.
Về học viện LSE
| Năm thành lập học viện LSE | 1895 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #56 |
| Số lượng sinh viên đại học học viện LSE | 13.000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 65% – 70% |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £28,900 đến £42,000 |
Xếp hạng
Học viện LSE là một trong những học viện được xếp hạng hàng đầu, được công nhận bởi các cơ quan xếp hạng uy tín ở cả Anh và toàn thế giới, cụ thể như sau:
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | 49 | 56 | 45 | 50 | 56 |
| THE World University Rankings | 27 | 37 | 46 | 50 | 52 |
| U.S. News Best Global Univ. | 230 | 236 | 239 | 234 | 234* |
| The Guardian (Nội địa Anh) | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Học tập tại học viện LSE
Cơ sở Khoa học Chính trị và Kinh tế của học viện LSE được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất và dịch vụ hàng đầu, chính là điều kiện để kết nối sinh viên sinh sống trong khuôn viên trường.
Cuộc sống tại LSE cực kỳ đa dạng, chính là môi trường cung cấp lời khuyên, hướng dẫn học tập và dịch vụ chăm sóc sinh viên trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Thư viện LSE được coi là một trong những thư viện khoa học xã hội lớn nhất ở châu Âu. Đây là thư nhận nhận sự chỉ đạo trực tiếp từ Thư viện Khoa học Chính trị và Kinh tế Anh, Hội đồng Nghệ thuật Anh.
Chương trình đào tạo
Tại LSE, sinh viên có thể chọn từ 40 chương trình cử nhân và hơn 140 cơ hội học sau đại học, bao gồm bằng thạc sĩ, bằng tốt nghiệp và tiến sĩ. học viện LSE tiến hành giảng dạy và nghiên cứu thông qua 25 phòng ban và viện nghiên cứu và 23 trung tâm nghiên cứu.
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Chuyên ngành | Học viện LSE | University College London UCL | King’s College London |
| PPE / Chính trị | #5 | Top 50 | Top 50 |
| Toán học | Top 100 | Top 50 | Top 100 |
| Kinh tế (Economics) | #6 | #17 | Top 100 |
| Luật (Law) | #6 | #12 | #15 |
| Tâm lý học | #25 | #10 | #9 |

Xếp hạng môn học tốt nhất tại học viện LSE
| Chuyên ngành | Đặc điểm | QS Ranking by Subject 2026 |
| Social Sciences & Management | Nhóm ngành cốt lõi, LSE giữ vị trí số 1 tại London và top đầu Châu Âu. | #6 |
| Communication & Media Studies | Chương trình nghiên cứu truyền thông mang tính học thuật cao, tập trung vào chính trị và xã hội. | #3 – #5 |
| Geography | Thế mạnh về Địa lý nhân văn và các vấn đề đô thị hóa toàn cầu. | #2 – #4 |
| Philosophy | Đặc biệt mạnh về triết học khoa học và triết học chính trị. | #3 |
| Sociology | Khoa Xã hội học lâu đời nhất Vương quốc Anh, dẫn đầu về nghiên cứu bất bình đẳng. | #3 – #5 |
| Politics & International Studies | Trung tâm đào tạo các nhà lãnh đạo và ngoại giao toàn cầu. | #4 – #5 |
| Accounting & Finance | Được đánh giá là tốt nhất Vương quốc Anh theo The Guardian 2026 về triển vọng nghề nghiệp. | #6 – #7 |
| Economics & Econometrics | Nơi sản sinh ra nhiều chủ nhân giải Nobel Kinh tế nhất toàn cầu. | #7 – #8 |
| Law | Tập trung vào Luật thương mại quốc tế, Luật thuế và Quyền con người. | #7 |
| Development Studies | Nghiên cứu sâu về các quốc gia đang phát triển và chính sách công. | Top 5 |
Học phí bậc đại học
| Các ngành tiêu biểu | Học phí 2026/27 (Sinh viên Quốc tế) |
| Lịch sử, Chính trị, Xã hội học, Chính sách xã hội, Ngôn ngữ. | £28,900 |
| Quan hệ quốc tế, Triết học, Địa lý, Nhân học, Khoa học hành vi. | £30,700 |
| Kinh tế, Tài chính, Quản trị, Luật, Toán học, Khoa học dữ liệu, Kế toán. | £35,700 |
Học phí chương trình sau đại học
Học viện LSE là một trong những trường có mức học phí khá cao và yêu cầu đầu vào khắt khe nhất tại Anh, đặc biệt là các ngành về Tài chính và Quản trị, bởi đây chính là thế mạnh của trường.
| Chương trình đào tạo | Học phí ước tính (£/năm) | Yêu cầu IELTS | Yêu cầu học thuật |
| Tài chính & Kế toán (Accounting, Finance) | £43,000 – £45,000 | 7.0 – 7.5 (Tất cả band ≥ 7.0) | 3.6/4.0 hoặc 8.5/10 |
| Quản trị & Kinh doanh (Management, Marketing) | £35,000 – £43,000 | 7.0 (Tất cả band ≥ 6.5) | 3.5/4.0 hoặc 8.0/10 |
| Kinh tế học (Economics) | £33,000 – £38,000 | 7.0 (Tất cả band ≥ 6.5) | 3.6/4.0 (Yêu cầu nền tảng Toán xuất sắc) |
| Khoa học Dữ liệu & AI (Data Science, Health Data) | £30,400 – £39,900 | 7.0 (Tất cả band ≥ 6.5) | 3.5/4.0 (Yêu cầu nền tảng định lượng) |
| Luật (LLM) | £30,000 – £32,500 | 7.5 (R:7.0, L:7.0, W:7.0, S:6.5) | 3.5/4.0 hoặc 8.0/10 |
| Truyền thông & Xã hội (Media, International Relations) | £27,500 – £32,500 | 7.0 (Tất cả band ≥ 6.5) | 3.3/4.0 hoặc 7.5/10 |
- Xếp hạng đại học đầu vào: học viện LSE cực kỳ chú trọng uy tín của trường đại học đã theo học trước đó. Do đó ở Việt Nam, các bạn sinh viên tốt nghiệp từ RMIT hoặc các đại học top đầu (FTU, UEH) thường có lợi thế hơn.
- Đa số các ngành thuộc khối Tài chính, Kinh tế và Quản trị tại LSE bắt buộc có điểm GMAT (thường là 650+) hoặc cả GRE, ngay cả khi đã có kinh nghiệm làm việc lâu năm.
Học phí tiếng Anh
Chương trình Tiếng Anh học thuật (Pre-sessional English) tại học viện LSE được quản lý bởi LSE Language Centre, cụ thể như sau:
| Chương trình đào tạo | Thời gian học | Học phí (2026) |
| Standard Pre-sessional | 5 tuần | £4,695 |
Học phí Pathways
| Chương trình | Đơn vị đào tạo | Chuyên ngành | Học phí (Dự kiến) |
| International Foundation Programme (IFP) | University of London (LSE thẩm định chuyên môn) | Kinh tế, Quản trị, Tài chính, Khoa học Xã hội | £22,000 – £24,000 |
| IFP for Computer Science | University of London | Khoa học máy tính & Công nghệ | £4,776 (Học từ xa/Online) |
| The General Course (Study Abroad) | Học viện LSE trực tiếp đào tạo | Tất cả các chuyên ngành (Dành cho sinh viên đang học ĐH) | £29,600 |
| LSE Summer School 2026 | Học viện LSE trực tiếp đào tạo | Kinh tế, Tài chính, Quan hệ quốc tế, Luật | £3,350 (1 kỳ) / £6,450 (3 kỳ) |
Cuộc sống sinh viên
Hiện có khoảng hơn 200 hội nhóm và câu lạc bộ hoạt động trong trường, vì thế sinh viên có thể tham gia vào các hoạt động xã hội, thành lập hội nhóm của riêng mình, hoặc thực hiện các hoạt động tình nguyện trong và ngoài khuôn viên trường.
Hàng năm, học viện LSE cũng tổ chức khá nhiều các chương trình nổi tiếng thế giới, cùng với nhiều sự kiện công cộng hấp dẫn. Bên cạnh đó, nhà trường cũng tổ chức hơn 200 buổi diễn thuyết, triển lãm và hòa nhạc.
LSE là ngôi nhà của 40 câu lạc bộ, chính là đại sứ thể thao tại Vương Quốc Anh, với thành tích nổi bật trong nhiều môn như điền kinh, bóng quần, chèo thuyền, phòng tập thể dục, sân tập và yoga…
Cơ hội việc làm bán thời gian
| Công việc trong trường | Mức lương dự kiến (£/giờ) | Đặc điểm |
| Student Ambassador | £17.46 | Hỗ trợ ngày hội mở (Open Days), dẫn tour tham quan trường, tư vấn cho sinh viên tương lai. |
| Pathways Mentor / Tutor | £17.46 | Mentor cho học sinh phổ thông hoặc gia sư toán cho các chương trình cộng đồng của LSE. |
| Communications Assistant | £17.18 | Sáng tạo nội dung (TikTok, Reels) cho các phòng ban như Residential Life hoặc LSE Food. |
| Library Assistant | £15.50 – £18.00 | Hỗ trợ mượn trả sách, sắp xếp tài liệu. (Vị trí part-time cho sinh viên thường theo kỳ hạn). |
| LSESU Assistant (Hội SV) | £13.40 – £15.52 | Làm việc tại các quán cafe, shop hoặc hỗ trợ hành chính tại Students’ Union (LSESU). |
| Research Assistant | £16.00 – £20.00 | Hỗ trợ các dự án nghiên cứu của giáo sư (thường dành cho sinh viên xuất sắc hoặc bậc Sau đại học). |
| Công việc ngoài khuôn viên trường | Mức lương dự kiến (£/giờ) | Ghi chú |
| Private Tutor (Gia sư) | £25.00 – £45.00 | Dạy kèm các môn kinh tế, toán hoặc ngôn ngữ. Mức lương cao nhất nhưng yêu cầu chuyên môn giỏi. |
| Nanny / Babysitter | £12.50 – £15.00 | Trông trẻ cho các gia đình tại London (phổ biến qua các app như Koru Kids). |
| Retail / Hospitality | £12.71 – £14.50 | Làm việc tại các cửa hàng thời trang, siêu thị (Tesco, Lidl) hoặc nhà hàng tại Covent Garden. |
| Event Steward | £13.00 – £15.00 | Hỗ trợ các sự kiện, triển lãm hoặc concert lớn tại London. |
Chi phí sinh hoạt
Chi phí học tập tại học viện LSE có thể thay đổi tùy theo chương trình cá nhân và chi phí của sinh viên, bao gồm chi phí đi lại và ăn ở tại Vương quốc Anh, được tính toán cụ thể như sau:
| Chi phí | Chi phí (Theo năm) |
| Học phí TB bậc địa học | £28,900 đến £35,700 |
| Học phí TB sau đại hcọ | £43,000 – £45,000 |
| Chi phí cần CMTC | £1,550/tháng |
| Tổng chi phí sinh hoạt | £15,000 – £19,000. |
Chi phí thuê nhà
Sinh viên có thể lựa chọn sinh sống trong ký túc xá của LSE, hoặc khu vực sinh hoạt bên ngoài trường đại học London. Trường cũng cung cấp các phòng ngắn hạn trong ký túc xá vào mùa hè, cùng với sự hỗ trợ giúp sinh viên tìm được nơi ở tốt nhất ở London.
Dưới đây là chi phí thuê nhà ở một số khu vực gần trườg LSE
| Khu vực | Mức thuê (GBP) |
| Bankside House | 6,514 đến 11,546 |
| Passfield Hall | 3,951 đến 8,743 |
| Rosebery Hall | 6,555 đến 10,254 |
| Carr-Saunders Hall | 5,271 đến 7,891 |
| Urbanest Westminster Bridge | 8,856 đến 22,916 |
| Butler’s Wharf Residence | 6,351 đến 13,907 |

Quy trình tuyển sinh
Học viện LSE khuyến khích sinh viên đăng ký tham gia các chương trình sớm nhất do số lượng chỗ có hạn.
Quá trình nhập học LSE hiện đang diễn ra theo ba bước riêng biệt. Sinh viên sẽ cần nộp đơn đăng ký trực tuyến đã hoàn thành, trả phí đánh giá đơn đăng ký và đề cử hai trọng tài học thuật.
Nhà trường sẽ chỉ xem xét đơn đăng ký sau khi đã nhận được đủ các tài liệu và hồ sơ liên quan. Thông tin chi tiết về tuyển sinh từ LSE được cung cấp cụ thể dưới đây:
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
| Chứng chỉ | Mức Standard (Đa số các ngành) | Mức Higher/Law (Luật & một số ngành) |
| IELTS Academic | 7.0 (Tất cả kỹ năng ≥ 6.5) | 7.5 (Tất cả kỹ năng ≥ 7.0) |
| TOEFL iBT | 100 (Đọc: 23, Nghe: 22, Viết: 24, Nói: 22) | 109 (Đọc: 25, Nghe: 24, Viết: 27, Nói: 22) |
| PTE Academic | 70 (Tất cả kỹ năng ≥ 62) | 78 (Tất cả kỹ năng ≥ 70) |
Yêu cầu tiếng Anh cụ thể theo từng chuyên ngành
| Mức độ | Overall | Đọc | Nghe | Viết | Nói |
| Mức A: Toán tài chính, Thống kê, MPhil/PhD Statistics. | 7.0 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
| Mức B: Kinh tế, Quản trị, Tài chính, Chính trị, Quan hệ quốc tế. | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 6.5 | 6.5 |
| Mức C (Research): Chương trình MPhil/PhD (ngoại trừ Luật và Thống kê). | 7.0 | 7.0 | 6.5 | 7.0 | 6.5 |
| Mức D (Law): LLM, PhD Law | 7.5 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 6.5 |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Chứng chỉ | Yêu cầu đầu vào | Chi tiết |
| A-Level | A*AA – AAB | Đa số các ngành yêu cầu môn Toán (Mathematics). |
| IB Diploma | 37 – 39 điểm tổng | 6,6,6 đến 7,6,6 cho các môn Higher Level (HL). |
| Advanced Placement (AP) | 5 bài thi điểm 5 | Phải thi trong tối đa 3 năm; GPA cấp 3 từ 3.7/4.0. |
| Sinh viên Đại học tại VN | Hoàn thành Năm 1 | GPA tối thiểu 8.5/10 hoặc 3.6/4.0 từ các trường top đầu. |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Yêu cầu học thuật | Tương đương hệ 10 (Việt Nam) | Tương đương GPA hệ 4 |
| First Class Honors | 8.0/10.0 trở lên | 3.6/4.0 trở lên |
| Upper Second (2:1) | 7.0/10.0 trở lên | 3.2/4.0 trở lên |
| Yêu cầu tiếng Anh sau đại học | Mức Standard | Mức Higher (Phổ biến) |
| IELTS Academic | 7.0 (kỹ năng không dưới 6.5) | 7.0 (Reading: 7.0; không kỹ năng nào dưới 6.5) |
| TOEFL iBT | 100 (R: 23, L: 22, W: 24, S: 22) | 100 (R: 25, L: 22, W: 24, S: 22) |
| PTE Academic | 70 (kỹ năng không dưới 62) | 70 (Reading: 70; không kỹ năng nào dưới 62) |
Học bổng và hỗ trợ tài chính
Trường Kinh tế và Khoa học Chính trị Luân Đôn LSE hợp tác dưới hình thức học bổng và trợ cấp cho tất cả sinh viên. Trường hiện có rất nhiều quỹ và chương trình tài trợ từ nhiều các cơ quan, tổ chức bên ngoài và chính phủ nước sở tại, dành cho các sinh viên quốc tế đã sẵn sàng học tập tại Vương quốc Anh.
Sinh viên LSE từ bên ngoài Vương quốc Anh không đủ điều kiện để đăng ký vào các quỹ của chính phủ Vương quốc Anh. Hiện có một số lượng lớn giải thưởng dành cho sinh viên LSE được tài trợ bởi các khoản quyên góp của công ty hoặc tổ chức tư nhân.
Các khoản tài trợ được trao cho những sinh viên có nhu cầu, và cả những sinh viên có thành tích học tập xuất sắc. Dưới đây là một số học bổng hàng đầu tại LSE:
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| LSE Undergraduate Support Scheme (USS) | Dành cho sinh viên quốc tế không đủ nguồn tài chính để chi trả học phí/sinh hoạt phí. Xét dựa trên hồ sơ tài chính. | Từ £15,000 đến £25,000 mỗi năm (gia hạn suốt khóa học). |
| Uggla Family Scholars Programme | Dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn (ưu tiên các nhóm yếu thế). Yêu cầu nộp đơn xin hỗ trợ tài chính sớm. | Khoảng £32,197/năm (bao gồm học phí, sinh hoạt phí và chi phí đi lại). |
| Pestalozzi International Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc nhưng có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. | Bao gồm toàn bộ học phí và phí sinh hoạt. |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| Graduate Support Scheme (GSS) | Dành cho ứng viên bậc Thạc sĩ (Diploma/Taught Masters) có khó khăn về tài chính. | Từ £5,000 đến £15,000 (nhằm bù đắp phần thiếu hụt tài chính). |
| LSE Excellence Scholarship | Dành cho ứng viên bậc Thạc sĩ có năng lực học thuật vượt trội. Xét tự động dựa trên hồ sơ nhập học của một số khoa nhất định. | £10,000 (cho chương trình 2 năm) hoặc £20,000 (cho chương trình 1 năm). |
| Commonwealth Shared Scholarship | Dành cho sinh viên từ các nước đang phát triển trong khối Commonwealth (có các điều kiện về ngành học cụ thể). | Toàn bộ học phí, vé máy bay và sinh hoạt phí hàng tháng. |
| Học bổng theo quốc gia (India, China, v.v.) | Dành riêng cho sinh viên từ các vùng lãnh thổ cụ thể (như học bổng dành cho Ấn Độ trị giá hơn £40,000). | Thường từ £10,000 đến toàn phần. |
| Học bổng chương trình tiến sĩ | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| LSE PhD Studentships | Dành cho ứng viên mọi quốc tịch có tiềm năng nghiên cứu xuất sắc. Xét tự động dựa trên hồ sơ xin học. | 100% học phí + Sinh hoạt phí hàng năm (khoảng £22,000+) trong 4 năm. |
| ESRC Studentships | Dành cho nghiên cứu các lĩnh vực Khoa học Xã hội. Mở cho cả sinh viên Anh và quốc tế. | 100% học phí + Trợ cấp sinh hoạt phí theo tiêu chuẩn của UKRI. |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Sinh viên tốt nghiệp ngành kinh tế là những chuyên gia được trả lương cao nhất ở Vương quốc Anh. Bằng cấp từ LSE có giá trị rất lớn trong sự nghiệp chuyên môn của một cá nhân.
Theo báo cáo, phần lớn sinh viên tốt nghiệp LSE làm việc trong Chính phủ, Khu vực công và Chính sách (11,2%), tiếp theo là Giáo dục, Giảng dạy và Nghiên cứu (10,2%). Các nhà tuyển dụng hàng đầu có thể kể đến Deloitte, PwC, EY, KPMG, JP Morgan, Accenture, Barclays, HSBC, Citi, Goldman Sachs và chính LSE cùng nhiều các công ty khác.
Mức lương triển vọng theo công việc
Dưới đây là mức lương trung bình từ sinh viên tốt nghiệp LSE theo từng ngành nghề:
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm) |
| Ngân hàng Đầu tư (Investment Banking) | £65,000 – £75,000 | £110,000 – £150,000+ |
| Tư vấn Chiến lược (Strategy Consulting) | £50,000 – £60,000 | £85,000 – £115,000 |
| Luật Kinh tế (Legal – Trainee/Associate) | £45,000 – £55,000 | £90,000 – £140,000 |
| Phân tích Dữ liệu / Công nghệ (Data/Tech) | £45,000 – £55,000 | £75,000 – £95,000 |
| Quản lý Tài sản (Asset Management) | £55,000 – £65,000 | £90,000 – £120,000 |
| Chính sách công / Tổ chức quốc tế | £35,000 – £45,000 | £60,000 – £85,000 |
| Marketing & Truyền thông | £32,000 – £40,000 | £55,000 – £75,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
| Bậc học | Mức lương khởi điểm ước tính (GBP/năm) | Ghi chú |
| Cử nhân (Undergraduate) | £39,000 – £42,000 | Đây là mức lương trung bình sau 15 tháng tốt nghiệp. Các ngành Tài chính, Kinh tế và Luật thường có mức khởi điểm cao nhất (có thể lên tới £50,000+). |
| Thạc sĩ (Taught Masters) | £45,000 – £65,000 | Biến động mạnh tùy theo chuyên ngành. Thạc sĩ Quản trị (MiM) đạt trung bình ~£38,000 – £45,000, trong khi Thạc sĩ Tài chính (MSc Finance) có thể đạt £60,000 – £80,000. |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | £85,000 – £100,000+ | Sinh viên thường đã có kinh nghiệm làm việc. Tổng thu nhập (bao gồm thưởng) có thể vượt xa mức lương cơ bản, đặc biệt trong lĩnh vực Tư vấn chiến lược. |
| Tiến sĩ (PhD) | £50,000 – £75,000 | Tùy thuộc vào việc làm trong học thuật hay khu vực tư nhân (Quỹ đầu tư, Nghiên cứu dữ liệu). Các chuyên gia kinh tế định lượng thường nhận mức lương rất cao. |

Cộng đồng cựu sinh viên
Cộng đồng cựu sinh viên LSE hiện đã có hơn 200.000 thành viên cựu sinh viên từ khắp nơi trên thế giới. Cộng đồng toàn cầu hoạt động trong việc cung cấp quyền truy cập vào mạng lưới cựu sinh viên, cơ hội tình nguyện, cung cấp tài nguyên và khả năng tiếp cận vốn tri thức của trường.
Trung tâm cựu sinh viên LSE hiện cũng đang cung cấp các chương trình ưu đãi độc quyền, dành cho các thành viên trong câu lạc bộ sách, đồ ăn thức uống, cửa hàng bán đồ, phòng tập thể dục và cả khi tham gia nhiều loại hình cơ sở vật chất khác.
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu |
| B.R. Ambedkar | Nhà cải cách xã hội, luật gia, nhà kinh tế và nhà lãnh đạo chính trị | Bộ trưởng Luật đầu tiên của Ấn Độ trong Nội các Jawaharlal Nehru |
| Annalena Baerbock | Chính trị gia người Đức | Bộ trưởng Ngoại giao Liên bang Đức |
| Natasha Poonawallah | Nữ doanh nhân Ấn Độ | Giám đốc Điều hành Viện Huyết thanh Ấn Độ | Chủ tịch Quỹ Villoo Poonawalla |
| Tsai Ing-Wen | Chính trị gia Đài Loan | Tổng thống thứ bảy của Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan) |
Tạm kết
Học viện LSE có thứ hạng cao trên toàn cầu ở mọi khía cạnh, được công nhận bởi rất nhiều các cơ quan xếp hạng hàng đầu thế giới. Học viện LSE chính là tổ chức nghiên cứu khoa học xã hội tốt nhất ở Vương quốc Anh, đảm bảo sự nghiệp sau khi học xuất sắc trên toàn thế giới.
Học viện LSE hiện vẫn đang duy trì bảy quan hệ đối tác học thuật trên toàn cầu, cung cấp rất nhiều cơ sở nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Học viện LSE luôn mở rộng chương tình tuyển sinh dành cho ứng viên quốc tế nhiều hơn so với sinh viên bản địa, chính là cách để nâng tầm giáo dục, đảm bảo cơ hội tuyệt vời luôn đến với các ứng viên nước ngoài trên toàn thế giới.
Liên hệ ngay với ISC Education để được tư vấn du học tốt nhất!
Câu hỏi thường gặp
Học viện LSE nằm ở đâu?
LSE nằm ở trung tâm thành phố London, Vương quốc Anh. Cơ sở chính của trường đặt tại Houghton Street, khu vực Westminster.
Học viện LSE có thứ hạng tốt không?
#56 theo QS World Ranking, #52 theo THE 2026 và #1 tại UK theo The Times and Sunday Times Good University Guide 2026.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại học viện LSE?
Kế toán tài chính, Kinh tế học, Luật, Truyền thông và Media.
