Hotline: 1800.55.88.48
Đại học University College London | Chương trình đại học, học bổng và học phí mới nhất 2026

Đại học University College London (UCL) nằm trong số 20 trường đại học hàng đầu toàn cầu và đã giữ vị trí này trong một thập kỷ. Với tỷ lệ chấp nhận là 12% đến 15%, chính sách tuyển sinh của University College London có tính chọn lọc khá cao.
Để có thể vào học tại UCL, sẽ cần có điểm trung bình 3.6/4 (87-89% – hoặc cao hơn), với điểm IELTS tối thiểu là 6.5 để có thể đăng ký tuyển sinh.
UCL hiện có khoảng 18.000 sinh viên quốc tế theo học các chương trình khác nhau của University College London. Hiện nay, sinh viên tới từ khoảng 150 quốc gia trên toàn thế giới đang học tập tại UCL.
Về đại học UCL
| Năm thành lập đại học UCL | 1826 |
| Xếp hạng QS Ranking 2026 | #9 |
| Số lượng sinh viên đại học đại học UCL | 51,000 |
| Số lượng sinh viên quốc tế | 24,000+ |
| Học phí hàng năm dành cho sinh viên quốc tế | £28,100 – £59,000 |
Xếp hạng
| Bảng xếp hạng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 |
| QS World University Rankings | 8 | 8 | 9 | 9 | 9 |
| THE World University Rankings | 18 | 22 | 22 | 22 | 22 |
| U.S. News Best Global Univ. | 16 | 12 | 7 | 7 | 7 |
| The Guardian (Nội địa Anh) | 9 | 9 | 8 | 9 | 10 |
- Tính đến năm 2026, đại học UCL đã có tới 14 năm liên tiếp nằm trong Top 10 QS Ranking. UCL tiếp tục khẳng định đẳng cấp thế giới khi giữ vững vị trí thứ 9 toàn cầu trong 3 năm liên tiếp (2024-2026). Đây là minh chứng cho danh tiếng học thuật và khả năng kết nối mạng lưới nghiên cứu quốc tế xuất sắc của trường.
- Theo bảng xếp hạng U.S. News Best Global Universities, UCL đã nhảy vọt từ hạng 16 (2022) lên vị trí thứ 7 thế giới vào năm 2026. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng và khối lượng công bố khoa học của trường đang ngày càng chiếm ưu thế lớn.
- Vị thế tại thành phố London và Anh Quốc nói chung: Tại thị trường nội địa, UCL luôn nằm trong Top 10 trường tốt nhất. Đặc biệt, trong năm 2026, trường được đánh giá cao về khả năng tuyển dụng và tính bền vững (xếp hạng 1 tại Anh về tiêu chí Bền vững theo QS).
Học tập tại đại học University College London
Các cơ sở của University College London trải rộng trên 3 địa điểm – Bloomsbury, Archway và Hampstead.
- Cơ sở Bloomsbury ở trung tâm London là cơ sở chính của Đại học College London và là nơi tọa lạc của Tòa nhà Thượng viện của trường đại học. Đây cũng là địa điểm của các trường đại học UCL nổi tiếng, bao gồm Trường Vệ sinh và Y học Nhiệt đới, Trường Cao đẳng Thú y Hoàng gia và Trường Dược.
- Cơ sở Archway còn là trung tâm tin học, giáo dục đa ngành, nghiên cứu dịch vụ y tế và lâm sàng.
- Cơ sở Hampstead là một trong những trung tâm giảng dạy và nghiên cứu chính của trường y dược UCL.
Mỗi cơ sở tại UCL đều được trang bị các cơ sở thể thao đẳng cấp thế giới, khán phòng và quan trọng nhất là thư viện.
Có 18 thư viện chuyên ngành tại UCL với hơn hai triệu cuốn sách, 35.000 tạp chí, bài báo, bộ sưu tập đặc biệt và kho lưu trữ tài liệu lịch sử.
Cơ sở của UCL tại thành phố Adelaide ở Úc là cơ sở ở nước ngoài đầu tiên cung cấp chương trình thạc sĩ và tiến sĩ về chuyên ngành Quản lý Năng lượng và Tài nguyên.
UCL hiện có viện Giáo dục (IOE) và The Bartlett (Kiến trúc) đứng số 1 thế giới về chất lượng giảng dạy.
Khuôn viên UCL Qatar còn là trung tâm đào tạo các chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ, hiện đã dừng hoạt động.
Cơ sở mới nhất chính là UCL East (tại Queen Elizabeth Olympic Park), là cơ sở hiện đại nhất vừa đi vào hoạt động, tập trung vào các ngành AI, Robotics và Công nghệ tương lai.
Chương trình đào tạo tại University College London
Các khóa học của University College London dành cho sinh viên quốc tế được cung cấp trong 440 chương trình đại học. Cùng với đó là 675 khóa học sau đại học dành cho cả sinh viên trong nước và quốc tế. UCL hiện đang có 400 khóa học ngắn hạn và các chương trình đào tạo giáo viên.
Các hình thức chương trình sau đại học của University College London bao gồm văn bằng tốt nghiệp, văn bằng sau đại học, chứng chỉ sau đại học, thạc sĩ nghiên cứu, thạc sĩ triết học và tiến sĩ triết học. Bên cạnh đó, 17 khóa học ngôn ngữ đang được giảng dạy tại Trung tâm Ngôn ngữ & Giáo dục Quốc tế UCL (CLIE).
So sánh chương trình đào tạo giữa các trường cùng ngạch
| Chuyên ngành | University College London UCL | Học viện LSE | King’s College London |
| PPE / Chính trị | Top 50 | #5 | Top 50 |
| Toán học | Top 50 | Top 100 | Top 100 |
| Kinh tế (Economics) | #17 | #6 | Top 100 |
| Luật (Law) | #12 | #6 | #15 |
| Tâm lý học | #10 | #25 | #9 |

Xếp hạng môn học tốt nhất tại đại học University College London
UCL sở hữu nhiều khoa đào tạo được xếp hạng số 1 thế giới, đồng thời đang đứng đầu tại Anh, cụ thể như sau
| Chuyên ngành | Đặc điểm | QS Ranking by Subject 2026 |
| Education – Ngành giáo dục | Giữ vững vị trí số 1 thế giới 12 năm liên tiếp (thông qua Viện Giáo dục UCL – IOE). | #1 |
| Architecture & Built Environment – Kiến trúc & Môi trường Xây dựng | Được đào tạo bởi The Bartlett – khoa kiến trúc danh giá nhất thế giới hiện nay. | #1 |
| Archaeology – Khảo cổ học | Chương trình nghiên cứu khảo cổ học quy mô lớn, kết hợp di sản và khoa học kỹ thuật. | #3 |
| Pharmacy & Pharmacology – Dược học & Dược lý học | Một trong những trung tâm đào tạo dược khoa lớn nhất và có uy tín nghiên cứu hàng đầu UK. | #3 |
| Geography – Địa lý | Tiên phong trong các nghiên cứu về địa lý nhân văn, biến đổi khí hậu và chính sách đô thị. | #4 |
| Anthropology – Nhân chủng học | Cách tiếp cận liên ngành độc đáo, kết hợp giữa nhân học sinh học, xã hội và vật chất. | #4 |
| Psychology – Tâm lý học | Điểm số tuyệt đối về chất lượng nghiên cứu; dẫn đầu về tâm lý học thực nghiệm và thần kinh học. | #5 – #6 |
| Medicine – Y học | Hợp tác với nhiều bệnh viện lớn tại London; thế mạnh về y học lâm sàng và sức khỏe cộng đồng. | #6 |
| Life Sciences & Medicine – Khoa học sự sống & Y học | Nhóm ngành rộng lớn với hơn 20 chuyên ngành nhỏ nằm trong Top 20 toàn cầu. | #9 |
| Law – Luật pháp | Khoa Luật của UCL nổi tiếng với tư duy pháp lý đổi mới và vị trí trung tâm London. | #11 – #13 |
Học phí bậc đại học
| Nhóm học phí | Bậc đại học (Undergraduate) | Thạc sĩ (Postgraduate Taught) | Nghiên cứu (PGR – PhD/MRes) |
| Nhóm Lớp học (Classroom) | £28,100 – £31,200 | £29,000 – £35,000 | £26,000 – £29,000 |
| Nhóm Trung cấp (Intermediate) | £32,100 – £34,500 | £35,000 – £38,000 | £31,300 – £33,000 |
| Nhóm Lab / STEM | £37,500 – £41,000 | £38,000 – £45,000 | £35,000 – £38,500 |
| Lâm sàng (Medicine/Dentistry) | £53,000 – £59,000 | £45,000 – £60,000+ | £45,000 – £55,000 |
Học phí chương trình sau đại học
| Chương trình đào tạo | Học phí ước tính (£/năm) | Yêu cầu IELTS | Yêu cầu học thuật |
| Khoa học Máy tính & AI | £38,000 – £46,700 | Cấp độ 2: 7.0 (Min 6.5) | 3.5/4.0 hoặc 8.0/10 |
| Kinh doanh & Quản lý (School of Management) | £35,000 – £46,700 | Cấp độ 2: 7.0 (Min 6.5) | 3.5/4.0 hoặc 8.0/10 |
| Kiến trúc & Xây dựng (The Bartlett) | £31,000 – £38,000 | Cấp độ 2: 7.0 (Min 6.5) | 3.3/4.0 hoặc 7.5/10 |
| Luật (LLM) | £32,500 – £35,000 | Cấp độ 4: 7.5 (Min 7.0) | 3.6/4.0 hoặc 8.5/10 |
| Giáo dục & Tâm lý học (IOE) | £25,000 – £32,000 | Cấp độ 2: 7.0 (Min 6.5) | 3.0/4.0 hoặc 7.0/10 |
| Khoa học Đời sống & Y sinh | £32,000 – £41,000 | Cấp độ 2: 7.0 (Min 6.5) | 3.3/4.0 hoặc 7.5/10 |
Phân loại GPA: đại học UCL chia yêu cầu theo cấp độ bằng cấp, cụ thể như sau:
- Upper Second-class (2:1): Tương đương GPA Việt Nam từ 7.5 – 8.0/10 (tùy uy tín trường đại học).
- Lower Second-class (2:2): Tương đương GPA Việt Nam từ 7.0/10.
Học phí tiếng Anh
Các chương trình tiếng Anh và dự bị tại đại học UCL được quản lý bởi Trung tâm Ngôn ngữ & Giáo dục Quốc tế (CLIE).
Dưới đây là học phí của khoá học dự bị và chuyển tiếp, hỗ trợ các bạn du học sinh đáp ứng đủ điều điều kiện tiếng Anh, sau đó có thể nhập học chính thức.
| Thời gian học | Đối tượng | Hình thức | Học phí (Dự kiến) |
| 11 tuần | Sau đại học | Trực tiếp | ~£11,500 |
| 6 tuần | Sau đại học | Trực tiếp | £7,200 |
| Sinh viên đại học | Sinh viên năm nhất | Trực tiếp | Liên hệ để được tư vấn thêm |
Học phí Pathways
| Chương trình | Mục tiêu | Thời lượng | Học phí (Dự kiến 2026) |
| UPC (Foundation) | Dự bị Đại học (cho HS lớp 12) | 1 năm | £27,000 – £28,500 |
| International Pre-Master’s | Dự bị Thạc sĩ | 9 tháng | £21,075 |
UPC (Foundation) hiện đang giảng dạy cho 3 chuyên ngành chuyên biệt:
- UPCH (Humanities): Dành các ngành như Kinh tế, Luật, Nghệ thuật, hoặc Lịch sử.
- UPCSE (Science & Engineering): Dành cho các ngành Kỹ thuật, Y sinh, Toán học và Khoa học máy tính.
- Architecture: Khóa này có học phí cao nhất (£29,500) do bao gồm chi phí phòng thí nghiệm, xưởng thiết kế và các chuyến đi thực địa bắt buộc.
Cuộc sống sinh viên
Cơ hội việc làm bán thời gian
| Công việc | Mức lương dự kiến (£/giờ) | Đặc điểm & Ghi chú |
| Đại sứ sinh viên (Student Ambassador) | £14.40 – £15.00 | Làm việc ngay tại trường (UCL), linh hoạt theo lịch học. Công việc gồm: hỗ trợ sự kiện, dẫn đoàn tham quan hoặc làm nội dung mạng xã hội. |
| Gia sư & Trợ giảng (Tutoring) | £20.00 – £50.00 | Một trong những việc có thu nhập cao nhất. Bạn có thể dạy các môn học phổ thông hoặc kỹ năng đặc thù (coding, AI). Yêu cầu kiến thức chuyên môn tốt. |
| Dịch vụ Khách hàng (Retail/Café/Bar) | £13.50 – £17.00 | Phổ biến tại các khu vực quanh Bloomsbury. Mức lương thường bao gồm cả tiền thưởng/tip (tronc). Dễ tìm việc nhưng áp lực về thời gian cao hơn. |
| Trợ lý Hành chính & Văn phòng | £13.85 – £16.00 | Thường làm việc tại các phòng ban của UCL thông qua hệ thống Unitemps. Công việc ổn định, giúp rèn luyện kỹ năng văn phòng chuyên nghiệp. |
| Trông trẻ (Nanny/Sitter) | £12.25 – £15.00 | Các gia đình tại London thường thuê sinh viên đưa đón trẻ đi học. Phù hợp nếu bạn muốn một công việc ít áp lực học thuật hơn. |
| Nghiên cứu & Khảo sát (Research Assistant) | £13.85 – £14.85 | Hỗ trợ các dự án nghiên cứu hoặc làm khảo sát thị trường. Đây là cơ hội tốt để xây dựng mạng lưới quan hệ trong ngành học thuật. |
Dưới đây là một số kênh tìm việc làm thêm khi học tập tại UCL:
- UCL Unitemps: Cổng thông tin chính thức cho các công việc tạm thời trong khuôn viên trường.
- Students’ Union UCL JobShop: Bao gồm công việc trong trường và cả ở các doanh nghiệp địa phương quanh thành phố London.
- myUCLCareers: Dành cho các công việc thực tập (internships) và các vị trí đòi hỏi tính chuyên môn cao hơn.
Sinh viên chỉ phép được làm việc tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học, với mức lương tối thiểu cho người trên 21 tuổi là £12.71 mỗi giờ.
Chi phí sinh hoạt
Một số chi phí phát sinh trong quá trình học tập cũng chưa được liệt kê trong bảng này. Không chỉ học phí, chi phí sinh hoạt từ UCL cũng khác nhau đối với sinh viên đại học và sau đại học.
Ước tính chi phí sinh hoạt ở Vương quốc Anh dành cho sinh viên quốc tế được lập theo bảng cụ thể như sau:
| Loại chi phí | Mức phí hàng tháng (£) | Ghi chú |
| Thuê nhà (Accommodation) | £800 – £1,500 | Ký túc xá trường khoảng £160 – £420/tuần. Nhà thuê ngoài từ £200 – £400/tuần (chưa gồm hóa đơn). |
| Ăn uống (Food/Groceries) | £200 – £350 | Tiết kiệm hơn nếu tự nấu ăn và mua tại các siêu thị như Lidl/Aldi. |
| Đi lại (Transport) | £120 – £160 | Sử dụng thẻ Student Oyster 18+ để được giảm 30% khi đi Tube/Bus (vùng 1-2). |
| Hóa đơn (Utilities/Internet) | £50 – £100 | Thường đã bao gồm trong tiền ký túc xá. Nếu thuê ngoài, bạn cần chia sẻ với bạn cùng nhà. |
| Điện thoại & Phát sinh cá nhân | £60 – £120 | Bao gồm cước điện thoại, đồ dùng vệ sinh và giặt là. |
| Giải trí & Học tập | £100 – £250 | Sách vở, in ấn, xem phim, cà phê và các hoạt động xã hội. |
| TỔNG CỘNG | ~£1,330 – £2,480 | Quy ra tiền Việt, vào khoảng 43 – 80 triệu VNĐ/tháng. |
Chi phí thuê nhà
| Loại hình chỗ ở | Mức giá hàng tuần (£) | Ước tính hàng tháng (£) | Chi tiết |
| Ký túc xá UCL (Twin Room) | £150 – £200 | £650 – £860 | Tiết kiệm nhất, ở chung phòng (thường cho SV năm 1). Đã bao gồm điện, nước, internet. |
| Ký túc xá UCL (Single Room) | £210 – £340 | £910 – £1,470 | Phổ biến nhất. Có loại dùng chung nhà vệ sinh (rẻ hơn) hoặc khép kín (Ensuite). |
| Ký túc xá UCL (Studio) | £360 – £450 | £1,560 – £1,950 | Đầy đủ tiện nghi riêng tư. Phù hợp cho nghiên cứu sinh hoặc sinh viên có điều kiện. |
| Ký túc xá tư nhân (PBSA) | £300 – £550 | £1,300 – £2,380 | Các tòa nhà như iQ Bloomsbury, Scape. Tiện ích cao cấp (gym, phòng phim). Thường rất gần campus. |
| Nhà thuê riêng (Shared House) | £220 – £350 | £950 – £1,500 | Thuê phòng trong căn hộ chung. Giá biến động theo Vùng (Zone). Chưa bao gồm hóa đơn (£100-£150/tháng). |
| Căn hộ riêng (Private Studio) | £450 – £750+ | £1,950 – £3,250+ | Đắt đỏ nhất. Thường ở Zone 1 hoặc 2. Phù hợp nếu bạn ưu tiên sự yên tĩnh tuyệt đối. |
- Thời hạn hợp đồng thường rơi vào khoảng 39 tuần với sinh viên Đại học (Vào khoảng 9 tháng).
- Zone 1 (Bloomsbury/King’s Cross) rất gần trường, nhưng giá thuê rất cao.
- Zone 2 và Zone 3 có giá thuê rẻ hơn tới 30%, tuy nhiên sẽ mất thêm chi phí đi lại (Oyster card khoảng £120/tháng).
- Tiền đặt cọc: Vào khoảng 5 tuần tiền nhà.
- Ký túc xá trường luôn bao gồm điện, nước, internet. Sinh viên nên để ý kĩ phần này khi thuê nhà bên ngoài; bởi giá sử dụng năng lượng tại Anh khá đắt đỏ.

Quy trình tuyển sinh
Tuyển sinh của University College London có tỷ lệ chấp nhận là 12% – 15% ở bậc đại học, cho thấy rằng chính sách tuyển sinh từ UCL có tính chọn lọc rất cao.
Sinh viên quốc tế có thể nộp đơn vào một trong hai kỳ nhập học – Kỳ nhập học mùa thu và kỳ nhập học mùa xuân. Sinh viên quốc tế có thể đăng ký tuyển sinh trên hệ thống trực tuyến UCAS.
Sinh viên quốc tế dự định nộp đơn xin nhập học University College London tại UCL phải làm theo một số bước đơn giản. Sinh viên được yêu cầu nộp đơn trong thời hạn và nộp các tài liệu chính thức xác thực theo sự hiểu biết của họ.
Cổng đăng ký tuyển sinh: UCAS cho chương trình đại học | Website trực tuyến: Cổng đăng ký sau đại học
Phí đăng ký: 20 GBP cho chương trình đại học | 90 GBP cho chương trình sau đại học.
Điều kiện tiếng Anh đầu vào
- Level 1 (Cơ bản tại UCL), áp dụng cho ngành kỹ thuật, khoa học tự nhiên thuần túy, ví dụ là Engineering (Kỹ thuật), Astrophysics (Thiên văn vật lý), Chemistry (Hóa học).
- Level 2 & 3, , áp dụng cho ngành khoa học đời sống, kiến trúc và một số ngành nhân văn, bao gồm Architecture (Kiến trúc), Biomedical Sciences (Khoa học bằng chứng y sinh), Psychology (Tâm lý học).
- Level 4: Áp dụng cho các ngành yêu cầu khả năng tranh luận, viết luận và đọc hiểu phức tạp, ví dụ như Law (Luật), History (Lịch sử), Management (Quản trị), Medicine (Y khoa), English Literature (Văn học Anh).
- Level 5 (Tối cao): Thường chỉ áp dụng cho một số ít chương trình đặc thù về ngôn ngữ hoặc giảng dạy ngôn ngữ chuyên sâu.
| Cấp độ | IELTS Academic | TOEFL iBT (Yêu cầu năm 2026) | PTE Academic |
| Level 1 | 6.5 (Không kỹ năng < 6.0) | 92 (R/W: 24, S/L: 20) | 75 (Các kỹ năng ≥ 67) |
| Level 2 | 7.0 (Không kỹ năng < 6.5) | 96 (R/W: 24, S/L: 22) | 76 (Các kỹ năng ≥ 75) |
| Level 3 | 7.0 (Không kỹ năng < 7.0) | 100 (R/W: 25, S/L: 23) | 76 (Các kỹ năng ≥ 76) |
| Level 4 | 7.5 (Không kỹ năng < 7.0) | 109 (R/W: 27, S/L: 23) | 80 (Các kỹ năng ≥ 76) |
| Level 5 | 8.0 (Không kỹ năng < 8.0) | 110 (R/W: 29, S/L: 23) | 88 (Các kỹ năng ≥ 80) |
Điều kiện đầu vào bậc đại học
| Chứng chỉ | Yêu cầu đầu vào | Chi tiết |
| A-Levels | ABB – A*A*A | Tùy vào ngành học cụ thể. |
| IB (International Baccalaureate) | 34 – 40 điểm | Tổng điểm 3 môn nâng cao (HL) từ 16 – 20. |
| AP (Advanced Placement) | 5, 5, 5, 5, 4 | Yêu cầu 5 môn AP trong 3 năm gần nhất. |
| UCL Foundation | 60% – 75% | Dành cho HS trường chuyên tại VN (GPA 8.5+). |
Điều kiện đầu vào chương trình sau đại học
| Yêu cầu học thuật | Đại học tại Việt Nam | Đại học tại Việt Nam |
| Upper Second (2:1) | 7.5/10 hoặc GPA 3.0/4.0 | 8.0/10 hoặc GPA 3.2/4.0 |
| Lower Second (2:2) | 7.0/10 hoặc GPA 2.8/4.0 | 7.5/10 hoặc GPA 3.0/4.0 |
| Bậc | IELTS Academic | TOEFL iBT | PTE Academic |
| Level 1 | 6.5 (không kỹ năng dưới 6.0) | 92 (R,W: 24; L,S: 20) | 75 (mỗi kỹ năng trên 59) |
| Level 2 | 7.0 (không kỹ năng dưới 6.5) | 96 (R,W: 24; L,S: 22) | 76 (mỗi kỹ năng trên 70) |
| Level 3 | 7.0 (không kỹ năng dưới 7.0) | 100 (R,W: 25; L,S: 23) | 76 (mỗi kỹ năng trên 76) |
| Level 4 | 7.5 (không kỹ năng dưới 7.0) | 109 (R,W: 27; L,S: 23) | 80 (mỗi kỹ năng trên 76) |
| Level 5 | 8.0 (không kỹ năng dưới 8.0) | 115 (R,W: 28; L,S: 26) | 88 (mỗi kỹ năng trên 80) |
Học bổng tại University College London
UCL hiện đang phối hợp với một số tổ chức bên ngoài trên thế giới cấp học bổng cho sinh viên. Phần lớn học bổng của University College London dành cho sinh viên quốc tế từ tất cả các quốc gia trên toàn thế giới.
Học bổng Thạc sĩ Toàn cầu từ UCL được trao cho các sinh viên đang theo học bất kỳ chương trình dạy sau đại học nào tại UCL, với giá trị là 15.000 GBP/ năm.
Ứng viên có thể tìm kiếm các khoản tài trợ và học bổng này dựa trên bảng thông báo trực tuyến, cơ sở dữ liệu Tìm kiếm tài trợ của Turn2U, cùng với một số công cụ hỗ trợ tìm kiếm học bổng và hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên quốc tế. Sinh viên cũng có thể nộp đơn xin học bổng phổ biến khác để học tập tại Vương quốc Anh.
Học bổng bậc đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| UCL Global Undergraduate Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế (ngoài UK) có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Cần nộp đơn xin nhập học trước khi nộp đơn học bổng. | Toàn bộ học phí HOẶC Toàn bộ học phí + Sinh hoạt phí (khoảng £16,000/năm) tùy theo mức độ xét duyệt. |
| UCL Mowfaz S. Al-Bseisu Scholarship | Dành cho sinh viên từ một số quốc gia (bao gồm Việt Nam) nộp vào các ngành liên quan đến Kỹ thuật, Khoa học. | Lên đến £12,000/năm (kéo dài trong suốt 3-4 năm học). |
| UCL Undergraduate Bursary | Dành cho sinh viên có thu nhập hộ gia đình thấp (thường dưới £42,875). | Từ £500 đến £2,500/năm tùy vào mức thu nhập thực tế. |
Học bổng chương trình sau đại học
| Học bổng | Điều kiện học bổng | Giá trị học bổng |
| UCL Global Masters Scholarship | Dành cho sinh viên quốc tế bậc Thạc sĩ có khó khăn về tài chính. Đây là học bổng phổ biến nhất cho người Việt tại UCL. | £15,000 cho 1 năm học (giảm trừ vào học phí, phần dư sẽ được trả vào tài khoản sinh hoạt). |
| UCL-GREAT Scholarship | Chương trình phối hợp với Hội đồng Anh dành cho một số quốc gia cụ thể (Việt Nam thường xuyên có suất). | £10,000 cho một năm học Thạc sĩ. |
| UCL Alumni Scholarship | Dành cho sinh viên đã tốt nghiệp tại UCL và tiếp tục học lên bậc cao hơn. | Giảm 10% – 20% học phí (tùy theo năm và chính sách khoa). |
| Commonwealth Shared Scholarship | Dành cho sinh viên từ các nước đang phát triển (bao gồm VN) nộp vào các ngành ưu tiên phát triển xã hội. | Toàn phần: Gồm học phí, vé máy bay khứ hồi và sinh hoạt phí hàng tháng. |
Cơ hội công việc sau tốt nghiệp
Hiện nay University College London dang cung cấp rất nhiều cơ hội nghề nghiệp, sự hướng dẫn cá nhân, cùng với nhiều loại hình sự kiện khác nhau để hỗ trợ và hướng dẫn sinh viên mới tốt nghiệp có thể tìm được việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
UCL còn tổ chức các hội thảo để hỗ trợ sinh viên có thêm bộ kỹ năng, để đạt được trình độ quan trọng, chính là cách để phát triển và thúc đẩy sự nghiệp thăng tiến nhanh và hiệu quả hơn.
Tại UCL, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp đại học rơi vào khoảng 92%, và khi tốt nghiệp chuyên ngành sau đại học rơi vào khoảng 95%.
Sinh viên tốt nghiệp thường sẽ yêu thích các ngành nghề mang tính giáo dục và sư phạm hơn so với các ngành khác. Báo cáo cho thấy rằng 23,7% sinh viên tốt nghiệp UCL được bố trí làm các công việc liên quan đến đào tạo, giảng dạy, cũng như các công việc và hoạt động giáo dục khác. Theo hồ sơ của trường đại học, sinh viên tốt nghiệp từ UCL thường sẽ có mức lương trung bình rơi vào khoảng 28.000 GBP/ năm.
Trường Quản lý Đại học College London hiện đang cung cấp sự hỗ trợ nghề nghiệp tới sinh viên theo hai nhóm – Nhóm tư vấn nghề nghiệp và Nhóm tương tác với nhà tuyển dụng, phục vụ cho các cơ hội nghề nghiệp của sinh viên.
Các công ty như Amazon, Bloomberg, Bank of England, Accenture, Deloitte, Facebook, IBM và nhiều công ty khác cũng đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt tới sinh viên tốt nghiệp chương trình MBA của UCL.
Mức lương triển vọng theo công việc
| Công việc | Mức lương khởi điểm theo năm (£ GBP/năm) | Mức lương triển vọng sau 3-5 năm (£ GBP/năm) |
| Tài chính & Ngân hàng | £45,000 – £65,000 | £85,000 – £120,000+ |
| Tư vấn chiến lược (Consulting) | £40,000 – £50,000 | £75,000 – £110,000 |
| Công nghệ thông tin & Khoa học dữ liệu | £38,000 – £55,000 | £70,000 – £95,000 |
| Kỹ thuật (Engineering) | £32,000 – £42,000 | £55,000 – £75,000 |
| Luật (Legal Services) | £45,000 – £52,000 | £90,000 – £130,000+ |
| Kinh tế & Phân tích chính sách | £35,000 – £45,000 | £60,000 – £85,000 |
| Marketing & Truyền thông | £28,000 – £35,000 | £50,000 – £70,000 |
| Y tế & Khoa học đời sống | £33,000 – £38,000 | £50,000 – £75,000 |
Mức lương triển vọng theo trình độ học vấn
Dựa trên các báo cáo mới nhất từ Graduate Outcomes Survey và dữ liệu năm 2024–2026, sinh viên tốt nghiệp Đại học University College London (UCL) hiệnd đang là một trong những cộng đồng có thu nhập cao nhất tại Anh.
Điều này là do UCL nằm tại trung tâm London, sinh viên có cơ hội tiếp cận trực tiếp với các tập đoàn tài chính (City of London) và công nghệ, dẫn đến mức lương khởi điểm thường cao hơn các trường ngoài London khoảng £3,000 – £5,000.
| Bậc học | Mức lương khởi điểm ước tính (GBP/năm) | Ghi chú |
| Đại học (Undergraduate) | £33,000 – £36,000 | Mức lương trung vị (median) của UCL cao hơn khoảng 20% so với trung bình toàn quốc. Các ngành Kinh tế, Tài chính, và Máy tính thường đạt mức £41,000+. |
| Thạc sĩ (Taught Masters – MA/MSc) | £38,000 – £45,000 | Phụ thuộc lớn vào ngành học. Ví dụ: Thạc sĩ Quản lý (MiM) hoặc Tài chính thường dao động từ £35,000 – £48,000 tùy khu vực làm việc. |
| Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | £75,000 – £90,000+ | Mức lương có sự nhảy vọt lớn do yêu cầu kinh nghiệm làm việc trước đó. Tổng thu nhập (bao gồm thưởng) có thể vượt mức £100,000. |
| Tiến sĩ (PhD/Research) | £42,000 – £52,000 | 96% nghiên cứu sinh tiến sĩ đạt mức lương trên £30,000 ngay sau khi tốt nghiệp. Nếu làm việc trong khu vực tư nhân (AI, Biotech), mức lương có thể cao hơn nhiều so với hàn lâm. |

Cộng đồng cựu sinh viên
Cộng đồng cựu sinh viên University College London có hơn 300.000 thành viên tích cực, hiện đang tham gia vào các hoạt động tình nguyện và bản tin khác nhau, có rất nhiều ưu đãi khi sử dụng dịch vụ tại trường, cụ thể như sau:
- Theo dõi miễn phí tạp chí giáo dục điện tử
- Cơ hội học tập suốt đời
- Giảm giá 10% khi thuê xe trên toàn thế giới
- Giảm giá khách sạn ở London Bloomsbury
- Giảm giá dịch vụ mua sắm và vận chuyển.
Với lịch sử gần 200 năm (thành lập từ 1826), University College London (UCL) tự hào là nơi đào tạo nên những bộ óc vĩ đại, từ những nhà khoa học đoạt giải Nobel đến các chính trị gia và nghệ sĩ tầm cỡ thế giới.
| Cựu sinh viên | Vị trí | Thành tựu |
| Mahatma Gandhi | Lãnh tụ phong trào độc lập Ấn Độ | Cha đẻ của phong trào kháng chiến phi bạo động, thay đổi lịch sử thế giới. |
| Alexander Graham Bell | Nhà phát minh, Nhà khoa học | Phát minh ra chiếc điện thoại đầu tiên và tiên phong trong công nghệ viễn thông. |
| Christopher Nolan | Đạo diễn, Biên kịch, Nhà sản xuất | Đạo diễn của các siêu phẩm Oppenheimer, Inception, The Dark Knight. Nhận nhiều giải Oscar. |
| Francis Crick | Nhà vật lý, Nhà sinh vật học | Đồng khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA. Nhận giải Nobel Y học (1962). |
| Demis Hassabis | Đồng sáng lập & CEO của DeepMind | Người đứng sau AlphaGo và các bước tiến đột phá trong trí tuệ nhân tạo (AI). |
| Chris Martin | Ca sĩ chính nhóm nhạc Coldplay | Một trong những nghệ sĩ âm nhạc thành công nhất thế giới với hàng loạt giải Grammy. |
| Junichiro Koizumi | Cựu Thủ tướng Nhật Bản | Nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng lớn, thực hiện nhiều cải cách kinh tế quan trọng tại Nhật. |
| Rabindranath Tagore | Nhà văn, Triết gia, Nhạc sĩ | Người châu Á đầu tiên nhận giải Nobel Văn học (1913). |
| Ricky Gervais | Diễn viên hài, Biên kịch | Tác giả và diễn viên chính của series kinh điển The Office. |
| Sadiq Khan | Thị trưởng London | Chính trị gia nổi tiếng, Thị trưởng đương nhiệm của thủ đô London. |
| Marie Stopes | Nhà thực vật học, Nhà hoạt động | Tiên phong trong lĩnh vực quyền sinh sản và kế hoạch hóa gia đình cho phụ nữ. |
Tạm kết
UCL hiện đang là trường đại học giảng dạy chương trình sau đại học lớn nhất, và là trường đại học lớn thứ hai xét về tổng số sinh viên nhập học.
UCL được thành lập vào năm 1826 tại London, Vương quốc Anh, là trường đại học đầu tiên tại Vương Quốc Anh chào đón sinh viên quốc tế, không kể quốc tịch hay tới từ bất kỳ khu vực nào trên thế giới.
UCL hiện đang là thành viên của European Research Universities và Russell Group, được biết đến là một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu tại Vương quốc Anh.
Đây chính là nơi đào tạo ra 30 học giả đoạt giải Nobel trong nhiều lĩnh vực khác nhau. University College London gần đây đã đầu tư 281,6 triệu bảng Anh, cùng với một cơ sở y sinh dành cho 500 nhà khoa học từ cộng đồng khoa học nghiên cứu hệ thần kinh ở trường.
Vui lòng liên hệ với ISC Education để được tư vấn du học Anh tốt nhất!
Câu hỏi thường gặp
Đại học UCL nằm ở đâu?
Đại học UCL nằm ở Gower Street, Bloomsbury, trung tâm London, Anh Quốc, là vị trí rất thuận tiện, gần thư viện Anh và các trường đại học lớn khác.
Đại học UCL có thứ hạng tốt không?
Đại học UCL xếp thứ #8 toàn cầu (theo QS), đứng thứ 2 tại UK về chất lượng nghiên cứu.
Chuyên ngành đào tạo tốt nhất tại trường UCL?
Chuyên ngành tốt nhất tại UCL là Giáo dục đào tạo và Kiến trúc & Môi trường xây dựng (Đều xếp #1 toàn cầu).
